- Joined
- 20/7/24
- Bài viết
- 4,239
- Reaction score
- 0
- Points
- 36
Kinh nghiệm của Singapore trong nâng cao năng suất lao động
Trong bối cảnh cạnh tranh kinh tế toàn cầu ngày càng gay gắt, năng suất lao động đã trở thành thước đo quan trọng phản ánh chất lượng tăng trưởng và sức cạnh tranh của mỗi quốc gia. Thực tiễn phát triển cho thấy những nền kinh tế có thu nhập cao không nhất thiết là những quốc gia có lực lượng lao động đông hay làm việc nhiều giờ hơn, mà là những quốc gia tạo ra giá trị kinh tế lớn hơn trên mỗi giờ làm việc.
Singapore là một ví dụ điển hình. Chỉ với quy mô dân số khoảng 6 triệu người và diện tích hơn 730 km², quốc gia này nhiều năm liên tục nằm trong nhóm có năng suất lao động cao nhất thế giới, trong khi Việt Nam dù đạt tốc độ tăng trưởng kinh tế khá cao nhưng năng suất lao động vẫn còn khoảng cách đáng kể so với các nước phát triển.
Theo số liệu của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), năng suất lao động được đo bằng GDP tạo ra trên mỗi lao động hoặc trên mỗi giờ làm việc. Đây là chỉ tiêu phản ánh hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực chứ không phải số giờ lao động. OECD cũng sử dụng chỉ tiêu GDP trên mỗi giờ làm việc để đánh giá khả năng cạnh tranh của các nền kinh tế.
Hiện nay, khoảng cách năng suất lao động giữa Việt Nam và Singapore vẫn còn rất lớn. Theo các thống kê được Bộ Kế hoạch và Đầu tư cùng ILO công bố và được nhiều nghiên cứu trích dẫn, năng suất lao động của Việt Nam mới chỉ đạt khoảng 10% mức của Singapore, tức một lao động Singapore trung bình tạo ra giá trị kinh tế cao gấp khoảng mười lần một lao động Việt Nam. Điều đáng chú ý là khoảng cách này không phản ánh sự chăm chỉ của người lao động mà chủ yếu phản ánh sự khác biệt về trình độ công nghệ, chất lượng quản trị, kỹ năng lao động và cơ cấu nền kinh tế.
Sự khác biệt này có thể được minh họa bằng thực tế trong ngành sản xuất điện tử. Một kỹ sư tại Singapore có thể vận hành dây chuyền bán dẫn tự động với giá trị đầu tư hàng tỷ USD, quản lý hàng trăm robot và hệ thống trí tuệ nhân tạo. Trong khi đó, nhiều doanh nghiệp tại Việt Nam vẫn chủ yếu dựa vào lao động thủ công hoặc gia công với giá trị gia tăng thấp. Vì vậy, mặc dù cùng làm việc trong tám giờ mỗi ngày nhưng giá trị tạo ra của người lao động Singapore cao hơn rất nhiều.
Thành công của Singapore bắt nguồn từ chiến lược nâng cao năng suất lao động được triển khai liên tục trong hơn bốn thập kỷ. Ngay từ năm 1981, Chính phủ Singapore đã thành lập Hội đồng Năng suất Quốc gia, phát động Phong trào Năng suất Quốc gia với mục tiêu chuyển đổi mô hình phát triển từ dựa vào lao động giá rẻ sang dựa vào công nghệ, tri thức và đổi mới sáng tạo. Khẩu hiệu xuyên suốt của chương trình là: "Work smarter, not harder" (Làm việc thông minh hơn, không phải làm việc nhiều hơn).
Một trong những giải pháp quan trọng nhất của Singapore là đầu tư mạnh mẽ vào giáo dục và phát triển nguồn nhân lực. Chính phủ xác định con người là tài sản chiến lược của quốc gia. Từ bậc phổ thông đến đại học đều gắn chặt với nhu cầu của nền kinh tế và thị trường lao động. Bên cạnh đó, Singapore xây dựng hệ thống đào tạo lại và học tập suốt đời thông qua chương trình SkillsFuture, cho phép mọi công dân trưởng thành được hỗ trợ tài chính để tham gia các khóa đào tạo nâng cao kỹ năng. Chính sách này giúp lực lượng lao động nhanh chóng thích ứng với các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), điện toán đám mây và tự động hóa.
Ví dụ, khi AI phát triển mạnh trong những năm gần đây, Chính phủ Singapore đã tài trợ hàng nghìn khóa học về khoa học dữ liệu, lập trình và AI cho người lao động. Thay vì để người lao động mất việc vì công nghệ, Singapore giúp họ học kỹ năng mới để tiếp tục tạo ra giá trị cao hơn.
Một yếu tố khác tạo nên năng suất lao động vượt trội của Singapore là quá trình chuyển đổi số trong khu vực công và doanh nghiệp. Hầu hết các dịch vụ hành chính công đều được thực hiện trực tuyến, giúp giảm đáng kể thời gian xử lý hồ sơ, giảm chi phí giao dịch và nâng cao hiệu quả hoạt động của bộ máy nhà nước. Doanh nghiệp cũng được Chính phủ hỗ trợ mạnh mẽ trong việc ứng dụng robot, trí tuệ nhân tạo, Internet vạn vật (IoT) và công nghệ số để nâng cao hiệu quả sản xuất.
Trong lĩnh vực logistics, Cảng Singapore là ví dụ tiêu biểu. Nhờ sử dụng hệ thống quản lý thông minh, cần cẩu tự động và nền tảng số hóa toàn diện, một lượng lao động tương đối nhỏ vẫn có thể xử lý hàng chục triệu TEU container mỗi năm, đưa Singapore trở thành một trong những trung tâm trung chuyển hàng hóa lớn nhất thế giới.
Singapore cũng đặc biệt chú trọng đầu tư cho nghiên cứu và phát triển (R&D). Chính phủ dành hàng tỷ đô la Singapore cho các chương trình khoa học và công nghệ thông qua Cơ quan Khoa học, Công nghệ và Nghiên cứu của chính phủ Singapore và các trường đại học hàng đầu như Đại học Quốc gia Singapore (NUS) và Đại học Công nghệ Nanyang (NTU). Nhờ đó, nhiều doanh nghiệp công nghệ cao trong lĩnh vực bán dẫn, công nghệ sinh học, y tế và trí tuệ nhân tạo đã hình thành, tạo ra giá trị gia tăng rất lớn trên mỗi lao động.
Một chính sách rất đáng chú ý khác là Singapore không khuyến khích doanh nghiệp cạnh tranh bằng lao động giá rẻ. Thay vào đó, Chính phủ hỗ trợ doanh nghiệp đổi mới công nghệ, tự động hóa sản xuất và nâng cấp quy trình quản trị. Khi năng suất tăng lên, tiền lương của người lao động cũng tăng theo. Chính sách tiền lương của Singapore luôn gắn chặt với tăng trưởng năng suất, tạo động lực để cả doanh nghiệp và người lao động không ngừng cải tiến.
Theo OECD, các nền kinh tế có năng suất cao đều có một số đặc điểm chung gồm: mức đầu tư vốn lớn trên mỗi lao động, trình độ công nghệ cao, chất lượng nguồn nhân lực tốt, hệ thống thể chế minh bạch và khả năng đổi mới sáng tạo mạnh. Đây cũng chính là những yếu tố giúp Singapore duy trì năng suất lao động thuộc nhóm dẫn đầu thế giới trong nhiều năm liên tiếp.
Đối với Việt Nam, bài học quan trọng nhất từ Singapore là nâng cao năng suất lao động không thể chỉ dựa vào việc tăng thời gian làm việc hay mở rộng quy mô lao động. Điều cốt lõi là phải chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ chiều rộng sang chiều sâu, lấy khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và chất lượng nguồn nhân lực làm động lực phát triển. Đồng thời, cần cải cách mạnh mẽ thể chế, nâng cao hiệu quả quản trị nhà nước, khuyến khích doanh nghiệp đầu tư công nghệ hiện đại và xây dựng hệ thống đào tạo nghề linh hoạt theo nhu cầu của nền kinh tế số.
Có thể khẳng định rằng, khoảng cách năng suất lao động giữa Việt Nam và Singapore tuy còn lớn nhưng hoàn toàn có thể từng bước thu hẹp nếu Việt Nam kiên trì theo đuổi chiến lược phát triển dựa trên tri thức, đổi mới sáng tạo và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.
Kinh nghiệm của Singapore cho thấy năng suất lao động không phải là kết quả của việc người dân làm việc nhiều hơn, mà là kết quả của một hệ thống quản trị quốc gia hiệu quả, nền giáo dục tiên tiến, môi trường đổi mới sáng tạo mạnh mẽ và chính sách phát triển nhất quán trong nhiều thập kỷ.
Trong bối cảnh cạnh tranh kinh tế toàn cầu ngày càng gay gắt, năng suất lao động đã trở thành thước đo quan trọng phản ánh chất lượng tăng trưởng và sức cạnh tranh của mỗi quốc gia. Thực tiễn phát triển cho thấy những nền kinh tế có thu nhập cao không nhất thiết là những quốc gia có lực lượng lao động đông hay làm việc nhiều giờ hơn, mà là những quốc gia tạo ra giá trị kinh tế lớn hơn trên mỗi giờ làm việc.
Singapore là một ví dụ điển hình. Chỉ với quy mô dân số khoảng 6 triệu người và diện tích hơn 730 km², quốc gia này nhiều năm liên tục nằm trong nhóm có năng suất lao động cao nhất thế giới, trong khi Việt Nam dù đạt tốc độ tăng trưởng kinh tế khá cao nhưng năng suất lao động vẫn còn khoảng cách đáng kể so với các nước phát triển.
Theo số liệu của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), năng suất lao động được đo bằng GDP tạo ra trên mỗi lao động hoặc trên mỗi giờ làm việc. Đây là chỉ tiêu phản ánh hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực chứ không phải số giờ lao động. OECD cũng sử dụng chỉ tiêu GDP trên mỗi giờ làm việc để đánh giá khả năng cạnh tranh của các nền kinh tế.
Hiện nay, khoảng cách năng suất lao động giữa Việt Nam và Singapore vẫn còn rất lớn. Theo các thống kê được Bộ Kế hoạch và Đầu tư cùng ILO công bố và được nhiều nghiên cứu trích dẫn, năng suất lao động của Việt Nam mới chỉ đạt khoảng 10% mức của Singapore, tức một lao động Singapore trung bình tạo ra giá trị kinh tế cao gấp khoảng mười lần một lao động Việt Nam. Điều đáng chú ý là khoảng cách này không phản ánh sự chăm chỉ của người lao động mà chủ yếu phản ánh sự khác biệt về trình độ công nghệ, chất lượng quản trị, kỹ năng lao động và cơ cấu nền kinh tế.
Sự khác biệt này có thể được minh họa bằng thực tế trong ngành sản xuất điện tử. Một kỹ sư tại Singapore có thể vận hành dây chuyền bán dẫn tự động với giá trị đầu tư hàng tỷ USD, quản lý hàng trăm robot và hệ thống trí tuệ nhân tạo. Trong khi đó, nhiều doanh nghiệp tại Việt Nam vẫn chủ yếu dựa vào lao động thủ công hoặc gia công với giá trị gia tăng thấp. Vì vậy, mặc dù cùng làm việc trong tám giờ mỗi ngày nhưng giá trị tạo ra của người lao động Singapore cao hơn rất nhiều.
Thành công của Singapore bắt nguồn từ chiến lược nâng cao năng suất lao động được triển khai liên tục trong hơn bốn thập kỷ. Ngay từ năm 1981, Chính phủ Singapore đã thành lập Hội đồng Năng suất Quốc gia, phát động Phong trào Năng suất Quốc gia với mục tiêu chuyển đổi mô hình phát triển từ dựa vào lao động giá rẻ sang dựa vào công nghệ, tri thức và đổi mới sáng tạo. Khẩu hiệu xuyên suốt của chương trình là: "Work smarter, not harder" (Làm việc thông minh hơn, không phải làm việc nhiều hơn).
Một trong những giải pháp quan trọng nhất của Singapore là đầu tư mạnh mẽ vào giáo dục và phát triển nguồn nhân lực. Chính phủ xác định con người là tài sản chiến lược của quốc gia. Từ bậc phổ thông đến đại học đều gắn chặt với nhu cầu của nền kinh tế và thị trường lao động. Bên cạnh đó, Singapore xây dựng hệ thống đào tạo lại và học tập suốt đời thông qua chương trình SkillsFuture, cho phép mọi công dân trưởng thành được hỗ trợ tài chính để tham gia các khóa đào tạo nâng cao kỹ năng. Chính sách này giúp lực lượng lao động nhanh chóng thích ứng với các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), điện toán đám mây và tự động hóa.
Ví dụ, khi AI phát triển mạnh trong những năm gần đây, Chính phủ Singapore đã tài trợ hàng nghìn khóa học về khoa học dữ liệu, lập trình và AI cho người lao động. Thay vì để người lao động mất việc vì công nghệ, Singapore giúp họ học kỹ năng mới để tiếp tục tạo ra giá trị cao hơn.
Một yếu tố khác tạo nên năng suất lao động vượt trội của Singapore là quá trình chuyển đổi số trong khu vực công và doanh nghiệp. Hầu hết các dịch vụ hành chính công đều được thực hiện trực tuyến, giúp giảm đáng kể thời gian xử lý hồ sơ, giảm chi phí giao dịch và nâng cao hiệu quả hoạt động của bộ máy nhà nước. Doanh nghiệp cũng được Chính phủ hỗ trợ mạnh mẽ trong việc ứng dụng robot, trí tuệ nhân tạo, Internet vạn vật (IoT) và công nghệ số để nâng cao hiệu quả sản xuất.
Trong lĩnh vực logistics, Cảng Singapore là ví dụ tiêu biểu. Nhờ sử dụng hệ thống quản lý thông minh, cần cẩu tự động và nền tảng số hóa toàn diện, một lượng lao động tương đối nhỏ vẫn có thể xử lý hàng chục triệu TEU container mỗi năm, đưa Singapore trở thành một trong những trung tâm trung chuyển hàng hóa lớn nhất thế giới.
Singapore cũng đặc biệt chú trọng đầu tư cho nghiên cứu và phát triển (R&D). Chính phủ dành hàng tỷ đô la Singapore cho các chương trình khoa học và công nghệ thông qua Cơ quan Khoa học, Công nghệ và Nghiên cứu của chính phủ Singapore và các trường đại học hàng đầu như Đại học Quốc gia Singapore (NUS) và Đại học Công nghệ Nanyang (NTU). Nhờ đó, nhiều doanh nghiệp công nghệ cao trong lĩnh vực bán dẫn, công nghệ sinh học, y tế và trí tuệ nhân tạo đã hình thành, tạo ra giá trị gia tăng rất lớn trên mỗi lao động.
Một chính sách rất đáng chú ý khác là Singapore không khuyến khích doanh nghiệp cạnh tranh bằng lao động giá rẻ. Thay vào đó, Chính phủ hỗ trợ doanh nghiệp đổi mới công nghệ, tự động hóa sản xuất và nâng cấp quy trình quản trị. Khi năng suất tăng lên, tiền lương của người lao động cũng tăng theo. Chính sách tiền lương của Singapore luôn gắn chặt với tăng trưởng năng suất, tạo động lực để cả doanh nghiệp và người lao động không ngừng cải tiến.
Theo OECD, các nền kinh tế có năng suất cao đều có một số đặc điểm chung gồm: mức đầu tư vốn lớn trên mỗi lao động, trình độ công nghệ cao, chất lượng nguồn nhân lực tốt, hệ thống thể chế minh bạch và khả năng đổi mới sáng tạo mạnh. Đây cũng chính là những yếu tố giúp Singapore duy trì năng suất lao động thuộc nhóm dẫn đầu thế giới trong nhiều năm liên tiếp.
Đối với Việt Nam, bài học quan trọng nhất từ Singapore là nâng cao năng suất lao động không thể chỉ dựa vào việc tăng thời gian làm việc hay mở rộng quy mô lao động. Điều cốt lõi là phải chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ chiều rộng sang chiều sâu, lấy khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và chất lượng nguồn nhân lực làm động lực phát triển. Đồng thời, cần cải cách mạnh mẽ thể chế, nâng cao hiệu quả quản trị nhà nước, khuyến khích doanh nghiệp đầu tư công nghệ hiện đại và xây dựng hệ thống đào tạo nghề linh hoạt theo nhu cầu của nền kinh tế số.
Có thể khẳng định rằng, khoảng cách năng suất lao động giữa Việt Nam và Singapore tuy còn lớn nhưng hoàn toàn có thể từng bước thu hẹp nếu Việt Nam kiên trì theo đuổi chiến lược phát triển dựa trên tri thức, đổi mới sáng tạo và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.
Kinh nghiệm của Singapore cho thấy năng suất lao động không phải là kết quả của việc người dân làm việc nhiều hơn, mà là kết quả của một hệ thống quản trị quốc gia hiệu quả, nền giáo dục tiên tiến, môi trường đổi mới sáng tạo mạnh mẽ và chính sách phát triển nhất quán trong nhiều thập kỷ.

