- Joined
- 20/7/24
- Bài viết
- 4,642
- Reaction score
- 0
- Points
- 36
Kinh tế Thái Lan đang đối mặt với khủng hoảng hay một thời kỳ tăng trưởng trì trệ?
Trong nhiều thập kỷ, Thái Lan duy trì vị trí của một trong những trung tâm công nghiệp, du lịch và thương mại quan trọng của Đông Nam Á. Nền kinh tế được xây dựng trên ba trụ cột lớn là sản xuất công nghiệp hướng tới xuất khẩu, du lịch quốc tế và mạng lưới đầu tư nước ngoài, đặc biệt từ Nhật Bản, Mỹ và các nền kinh tế châu Á.
Tuy nhiên, mô hình tăng trưởng này đang chịu sức ép khi môi trường kinh tế khu vực thay đổi nhanh chóng. Trung Quốc ngày càng trở thành một đối thủ cạnh tranh trực tiếp trong nhiều ngành công nghiệp mà Thái Lan từng có lợi thế; ngành ô tô đang chuyển từ động cơ đốt trong sang xe điện; dân số Thái Lan già hóa nhanh; nợ hộ gia đình vẫn ở mức cao; trong khi nhu cầu tiêu dùng trong nước và tốc độ tăng năng suất chưa đủ mạnh để tạo ra một chu kỳ tăng trưởng mới.
Những diễn biến mới nhất cho thấy vấn đề của Thái Lan không phải là một cú sụp đổ kinh tế đột ngột mà là nguy cơ tăng trưởng thấp kéo dài. GDP Thái Lan tăng 2,8% trong quý I.2026 nhưng chỉ còn 1,9% trong quý II. Tính theo quý, GDP quý II giảm 0,2%. NESDC hiện dự báo cả năm 2026 tăng trưởng trong khoảng 2,0 - 2,5%, với mức trung tâm 2,2%. Trong khi đó, World Bank dự báo thận trọng hơn, ở mức 1,3% cho năm 2026 trong kịch bản chịu tác động của các cú sốc bên ngoài. IMF dự báo 1,6%.
Sự khác biệt giữa các dự báo cho thấy vấn đề không nằm ở con số GDP, mà ở khả năng duy trì động lực tăng trưởng trong những năm tiếp theo.
1. Những nguyên nhân làm tăng trưởng chậm lại
Quý II.2026 cho thấy rõ sự phân hóa của nền kinh tế Thái Lan. Một số lĩnh vực vẫn tăng trưởng, đặc biệt là đầu tư tư nhân và các ngành liên quan tới công nghệ, nhưng sản xuất công nghiệp, nông nghiệp và một số dịch vụ liên quan đến du lịch đều chịu sức ép.
Theo NESDC, tổng đầu tư trong quý II tăng 9,1%, trong đó đầu tư tư nhân tăng 13,4%. Tuy nhiên, đầu tư công giảm 1,6%. Giá trị nhập khẩu hàng hóa tăng mạnh, trong khi một số ngành sản xuất truyền thống suy yếu.
Ngân hàng Trung ương Thái Lan ghi nhận một diễn biến đáng chú ý khác trong tháng 7.2026: kinh tế có dấu hiệu cải thiện so với tháng trước nhờ chu kỳ công nghệ và trí tuệ nhân tạo toàn cầu, xuất khẩu điện tử tăng và hoạt động du lịch phục hồi. Tuy nhiên, đầu tư tư nhân có dấu hiệu chậm lại sau giai đoạn tăng mạnh. Ngân hàng Trung ương cũng lưu ý rằng tăng trưởng xuất khẩu hiện phụ thuộc đáng kể vào nguyên liệu và đầu vào nhập khẩu.
Điều này cho thấy nền kinh tế Thái Lan vẫn có điểm sáng. Vấn đề nằm các động lực tăng trưởng mới chưa đủ mạnh để thay thế hoàn toàn những động lực truyền thống.
2. Cơ cấu đầu tư của Nhật Bản đang thay đổi
Nhật Bản vẫn duy trì một mạng lưới doanh nghiệp rất lớn tại Thái Lan. JETRO ghi nhận hơn 6.000 doanh nghiệp Nhật Bản hoạt động tại nước này. Trong năm 2025, Nhật Bản vẫn nằm trong nhóm các nhà đầu tư nước ngoài lớn của Thái Lan. Theo BOI, vốn đầu tư Nhật Bản được cấp phép trong năm 2025 đạt khoảng 3,82 tỷ USD với 311 dự án.
Đáng chú ý hơn, trong chín tháng đầu năm 2025, số lượng hồ sơ xin đầu tư của doanh nghiệp Nhật Bản tăng mạnh so với cùng kỳ. Các lĩnh vực được quan tâm gồm ô tô và linh kiện, điện - điện tử, hóa chất, kỹ thuật, kỹ thuật số và những ngành công nghệ mới.
Tuy nhiên, mô hình đầu tư Nhật Bản đang chuyển đổi. Các nhà sản xuất Nhật Bản phải thích nghi với sự thay đổi của ngành ô tô, đặc biệt là sự gia tăng của xe điện và hybrid, đồng thời đối mặt với cạnh tranh từ các doanh nghiệp Trung Quốc.
Điều này tạo ra một thách thức lớn đối với Thái Lan. Trong nhiều thập kỷ, hệ sinh thái sản xuất ô tô dựa trên động cơ đốt trong là một trong những nền tảng quan trọng của nền kinh tế. Khi công nghệ thay đổi, lợi thế của mạng lưới nhà cung cấp linh kiện truyền thống cũng phải thay đổi theo.
3. Trung Quốc vừa là thị trường, vừa là đối thủ cạnh tranh
Trung Quốc có vị trí ngày càng quan trọng trong nền kinh tế Thái Lan. Năm 2024, Trung Quốc là đối tác thương mại lớn nhất của Thái Lan xét theo tổng giá trị thương mại, với khoảng 4 nghìn tỷ baht ( khoảng 3 triệu 144 nghìn tỷ VND ).
Nhưng quan hệ kinh tế với Trung Quốc không chỉ mang ý nghĩa mở rộng thị trường xuất khẩu. Trung Quốc đồng thời trở thành nguồn cung hàng hóa, vốn đầu tư và công nghệ ngày càng lớn.
Đây là một thay đổi quan trọng so với giai đoạn trước. Các doanh nghiệp Trung Quốc đang đầu tư mạnh vào Thái Lan, đặc biệt trong lĩnh vực xe điện, pin, điện tử và linh kiện. BYD đã xây dựng nhà máy sản xuất xe điện tại Rayong; Changan, GAC Aion, Great Wall Motor, SAIC và nhiều doanh nghiệp khác cũng phát triển hoạt động sản xuất tại Thái Lan. BOI cho biết đến năm 2026, dòng vốn đầu tư liên quan đến chuỗi cung ứng xe điện tại Thái Lan đã đạt khoảng 4,1 tỷ USD, bao gồm cả sản xuất xe, pin và linh kiện.
Thái Lan đang cố gắng chuyển đổi từ trung tâm sản xuất ô tô động cơ đốt trong sang trung tâm sản xuất xe điện và phương tiện năng lượng mới. BOI đã phê duyệt nhiều dự án EV với tổng vốn hàng chục tỷ baht và đưa ra các yêu cầu về tỷ lệ nội địa hóa nhằm tăng mức độ tham gia của doanh nghiệp Thái Lan trong chuỗi cung ứng.
Tuy nhiên, quá trình này tạo ra một vấn đề khác: Thái Lan có thể trở thành nơi lắp ráp và sản xuất của các tập đoàn nước ngoài nhưng chưa chắc giữ được phần giá trị gia tăng cao nhất của chuỗi công nghệ.
Đây là lý do World Bank nhấn mạnh việc nâng cấp doanh nghiệp nội địa, chuyển giao công nghệ và tăng năng lực sản xuất các sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Ngành sản xuất hiện chiếm khoảng 25% GDP và 16% việc làm của Thái Lan, tương đương khoảng 6,2 triệu lao động.
4. Thách thức của sức mua trong nước
Một trong những vấn đề ít được chú ý là tình trạng nợ hộ gia đình.
Theo Ngân hàng Trung ương Thái Lan, tỷ lệ nợ hộ gia đình trên GDP giảm từ 88,4% cuối năm 2024 xuống 86,8% trong quý II/2025. Đây là hướng cải thiện về mặt ổn định tài chính, nhưng mức nợ vẫn rất cao và quá trình giảm nợ lại có tác động ngược lên tiêu dùng.
Khi hộ gia đình phải ưu tiên trả nợ, khả năng vay mới và chi tiêu cho hàng hóa, nhà ở hoặc phương tiện giảm xuống. Điều này đặc biệt quan trọng đối với Thái Lan vì tiêu dùng nội địa là một trong những nguồn đóng góp chính cho tăng trưởng.
World Bank đánh giá nợ hộ gia đình cao là một trong những nguyên nhân khiến tăng trưởng của Thái Lan chịu sức ép. Quá trình giảm đòn bẩy tài chính của hộ gia đình có thể làm giảm nhu cầu tín dụng và tiêu dùng trong ngắn hạn, mặc dù về dài hạn nó giúp giảm rủi ro tài chính.
Vì vậy, một nền kinh tế có thể vẫn xuất khẩu mạnh nhưng người tiêu dùng trong nước lại không đủ sức tạo ra một chu kỳ tăng trưởng mới.
5. Du lịch phục hồi nhưng động lực còn yếu
Du lịch vẫn là một trong những ngành quan trọng nhất của Thái Lan, nhưng tốc độ phục hồi không còn đồng đều như kỳ vọng sau đại dịch.
World Bank ghi nhận lượng khách quốc tế trong năm 2025 bị ảnh hưởng bởi sự sụt giảm khách Trung Quốc và một số thị trường ASEAN. Trong 10 tháng đầu năm 2025, lượng khách quốc tế giảm 7,2% so với cùng kỳ; lượng khách Trung Quốc giảm 33%.
Sự thay đổi này có tác động lớn đối với nền kinh tế Thái Lan bởi du lịch tạo ra hiệu ứng lan tỏa tới hàng loạt ngành khác: hàng không, khách sạn, nhà hàng, bán lẻ, vận tải và các dịch vụ địa phương.
Tuy nhiên, đến tháng 7.2026, Ngân hàng Trung ương Thái Lan ghi nhận lượng khách quốc tế và doanh thu du lịch đã tăng trở lại nhờ năng lực vận tải hàng không được cải thiện, đặc biệt trên các đường bay dài.
Do đó, vấn đề hiện nay là ngành du lịch Thái Lan không còn đủ sức một mình kéo toàn bộ nền kinh tế tăng trưởng nhanh như trước. World Bank dự báo lượng khách quốc tế sẽ tiếp tục phục hồi nhưng chỉ trở lại mức trước đại dịch vào khoảng cuối năm 2027.
7. Ảnh hưởng của căng thẳng Thái Lan - Campuchia đến kinh tế
Căng thẳng biên giới Thái Lan - Campuchia năm 2025 là một yếu tố có tác động thực tế tới thương mại biên giới và các địa phương giáp Campuchia.
Tháng 6.2025, Thái Lan đóng cửa và sau đó hạn chế hoạt động tại phần lớn các cửa khẩu đường bộ với Campuchia sau khi căng thẳng biên giới leo thang.
Các số liệu thương mại sau đó cho thấy mức độ tác động rõ rệt. Trong tháng 7.2025, thương mại biên giới giữa Thái Lan và Campuchia giảm mạnh, trong đó giá trị thương mại qua các cửa khẩu với Campuchia được ghi nhận giảm tới 97,5% so với cùng kỳ trong một giai đoạn thống kê.
Theo số liệu năm 2025, tổng thương mại biên giới và thương mại quá cảnh của Thái Lan vẫn đạt khoảng 1,937 nghìn tỷ baht, tăng 6,7%. Thương mại với bốn quốc gia láng giềng đạt 894 tỷ baht, trong khi thương mại quá cảnh tới các nước thứ ba đạt hơn 1 nghìn tỷ baht.
Điều này cho thấy căng thẳng với Campuchia gây thiệt hại đáng kể cho các tuyến thương mại và doanh nghiệp tại khu vực biên giới, nhưng chưa đủ để trở thành nguyên nhân chính của tình trạng tăng trưởng chậm trên toàn quốc.
8. Rủi ro mới: Thái Lan phụ thuộc mạnh vào chu kỳ công nghệ toàn cầu
Một thay đổi đáng kể đang xuất hiện trong nền kinh tế Thái Lan; Trong khi một số ngành sản xuất truyền thống suy yếu, xuất khẩu điện tử và các sản phẩm liên quan tới hạ tầng kỹ thuật số lại tăng nhanh.
Tháng 7.2026, xuất khẩu Thái Lan tăng 21,6% so với cùng kỳ, đạt khoảng 34,79 tỷ USD. Xuất khẩu sản phẩm công nghiệp tăng 24,2%, trong đó các sản phẩm điện tử, máy tính, điện thoại và linh kiện đóng vai trò quan trọng. Tuy nhiên, nhập khẩu cũng tăng tới 36,7%, khiến Thái Lan ghi nhận thâm hụt thương mại trong tháng. Trong bảy tháng đầu năm, xuất khẩu tăng 18,2% nhưng nhập khẩu tăng tới 37,8%.
Nếu nhu cầu toàn cầu đối với AI, trung tâm dữ liệu, máy tính và linh kiện điện tử tiếp tục tăng, Thái Lan có thể hưởng lợi từ làn sóng đầu tư mới. Nhưng nếu chu kỳ công nghệ giảm tốc, một phần động lực xuất khẩu mới cũng có thể suy yếu. Ngân hàng Trung ương Thái Lan vì vậy xác định tính bền vững của chu kỳ công nghệ và AI toàn cầu là một trong những rủi ro quan trọng đối với nền kinh tế.
9. Dân số già tạo ra sức ép dài hạn
Ngoài những biến động thương mại và đầu tư, Thái Lan còn phải giải quyết một bài toán khác: dân số già.
World Bank dự báo tỷ lệ dân số từ 65 tuổi trở lên của Thái Lan có thể tăng từ khoảng 13% lên 31% vào năm 2060. Trong cùng giai đoạn, tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động có thể giảm từ 71% xuống 56%, điều này ảnh hưởng trực tiếp tới tăng trưởng kinh tế.
Một nền kinh tế có ít lao động hơn sẽ phải dựa nhiều hơn vào năng suất, tự động hóa, công nghệ và vốn để duy trì tốc độ tăng trưởng. Nếu năng suất không tăng đủ nhanh, tốc độ tăng GDP tiềm năng sẽ giảm.
Đây cũng là lý do World Bank cảnh báo rằng tốc độ tăng trưởng tiềm năng của Thái Lan đang có xu hướng giảm và nước này cần chuyển sang những ngành có năng suất và giá trị gia tăng cao hơn.
10. Vị thế của Thái Lan đang thay đổi trong cạnh tranh khu vực
Trong quá khứ, lợi thế của Thái Lan nằm ở vị trí địa lý, cơ sở hạ tầng, hệ sinh thái công nghiệp và mạng lưới doanh nghiệp Nhật Bản.
Nhưng các nước ASEAN khác đã cải thiện nhanh chóng. Việt Nam phát triển mạnh trong điện tử và các chuỗi cung ứng hướng tới thị trường Mỹ; Indonesia có lợi thế về tài nguyên, đặc biệt là nickel và chuỗi cung ứng pin; Malaysia tăng tốc trong bán dẫn và trung tâm dữ liệu.
Điều này khiến Thái Lan phải cạnh tranh không chỉ để thu hút nhà máy mới mà còn để giữ lại những dự án thuộc thế hệ công nghệ tiếp theo.
World Bank vì vậy xác định sản xuất xanh, xe điện, linh kiện năng lượng mặt trời và các thiết bị tiết kiệm năng lượng là những lĩnh vực có thể giúp Thái Lan xây dựng mô hình tăng trưởng mới. Xuất khẩu các sản phẩm xanh hiện đã chiếm gần 10% tổng xuất khẩu của nước này.
11. Thách thức trong việc tìm kiếm mô hình tăng trưởng mới
Những dữ liệu hiện nay chưa cho thấy Thái Lan đang bước vào một cuộc khủng hoảng kinh tế theo nghĩa truyền thống. Hệ thống ngân hàng vẫn hoạt động ổn định, FDI tiếp tục tăng, xuất khẩu công nghệ đang mở rộng, đầu tư tư nhân vào một số ngành mới tăng mạnh và du lịch vẫn đang phục hồi.
Năm 2025, tổng vốn đầu tư nước ngoài được BOI ghi nhận đạt khoảng 43,65 tỷ USD, tăng 66% so với năm trước. Nhật Bản vẫn là một trong những nhà đầu tư lớn, trong khi Trung Quốc cũng tiếp tục mở rộng đầu tư tại Thái Lan.
Nhưng có một vấn đề khác đang tồn tại song song với các chỉ số này, đó là tốc độ tăng trưởng trung hạn của Thái Lan thấp hơn nhiều nền kinh tế mới nổi trong khu vực.
Nợ hộ gia đình cao hạn chế tiêu dùng. Dân số già làm giảm nguồn cung lao động. Các ngành công nghiệp truyền thống phải chuyển đổi. Du lịch phục hồi nhưng chậm hơn kỳ vọng. Cạnh tranh từ Trung Quốc ngày càng lớn. Các doanh nghiệp nội địa phải nâng cấp công nghệ nếu muốn giữ lại giá trị trong chuỗi cung ứng.
Đây là những yếu tố khiến Thái Lan có nguy cơ rơi vào một thời kỳ tăng trưởng trì trệ, thay vì một cuộc khủng hoảng tài chính đột ngột. Thái Lan từng có thể dựa vào công nghiệp ô tô, điện tử, du lịch và bất động sản để tạo ra tốc độ tăng trưởng tương đối cao. Nhưng những lợi thế này hiện không còn đủ.
Ngành ô tô đang chuyển đổi. Du lịch phải thích nghi với sự thay đổi về thị trường khách. Sản xuất phải đối mặt với cạnh tranh từ Trung Quốc và các nước ASEAN. Dân số trong độ tuổi lao động giảm. Trong khi đó, nhu cầu về công nghệ, AI, bán dẫn, năng lượng sạch và sản xuất xanh ngày càng tăng.
Liệu Thái Lan có thể nâng năng suất đủ nhanh để bù đắp sự suy giảm của lực lượng lao động, nâng cấp doanh nghiệp nội địa trong các chuỗi cung ứng mới và biến dòng vốn FDI thành năng lực công nghệ trong nước hay không?
- Nếu thực hiện được quá trình chuyển đổi này, những lợi thế về cơ sở hạ tầng, vị trí địa lý, mạng lưới công nghiệp và hệ sinh thái doanh nghiệp quốc tế vẫn có thể giúp Thái Lan duy trì vị trí quan trọng trong ASEAN.
-Ngược lại, nếu quá trình chuyển đổi diễn ra chậm, nguy cơ lớn nhất trong tương lai là Thái Lan phải đối mặt với một giai đoạn kéo dài với tốc độ tăng trưởng thấp, năng suất trì trệ và khoảng cách cạnh tranh ngày càng lớn so với những nền kinh tế đang phát triển nhanh trong khu vực.
Trong bối cảnh đó, các yếu tố địa chính trị như quan hệ với Trung Quốc, Nhật Bản, Mỹ hay tình hình biên giới chỉ là một phần của bài toán. Nền tảng của vấn đề nằm sâu hơn trong cấu trúc kinh tế Thái Lan: mô hình tăng trưởng cũ đang giảm hiệu quả, trong khi mô hình tăng trưởng mới vẫn đang trong quá trình hình thành.
Trong nhiều thập kỷ, Thái Lan duy trì vị trí của một trong những trung tâm công nghiệp, du lịch và thương mại quan trọng của Đông Nam Á. Nền kinh tế được xây dựng trên ba trụ cột lớn là sản xuất công nghiệp hướng tới xuất khẩu, du lịch quốc tế và mạng lưới đầu tư nước ngoài, đặc biệt từ Nhật Bản, Mỹ và các nền kinh tế châu Á.
Tuy nhiên, mô hình tăng trưởng này đang chịu sức ép khi môi trường kinh tế khu vực thay đổi nhanh chóng. Trung Quốc ngày càng trở thành một đối thủ cạnh tranh trực tiếp trong nhiều ngành công nghiệp mà Thái Lan từng có lợi thế; ngành ô tô đang chuyển từ động cơ đốt trong sang xe điện; dân số Thái Lan già hóa nhanh; nợ hộ gia đình vẫn ở mức cao; trong khi nhu cầu tiêu dùng trong nước và tốc độ tăng năng suất chưa đủ mạnh để tạo ra một chu kỳ tăng trưởng mới.
Những diễn biến mới nhất cho thấy vấn đề của Thái Lan không phải là một cú sụp đổ kinh tế đột ngột mà là nguy cơ tăng trưởng thấp kéo dài. GDP Thái Lan tăng 2,8% trong quý I.2026 nhưng chỉ còn 1,9% trong quý II. Tính theo quý, GDP quý II giảm 0,2%. NESDC hiện dự báo cả năm 2026 tăng trưởng trong khoảng 2,0 - 2,5%, với mức trung tâm 2,2%. Trong khi đó, World Bank dự báo thận trọng hơn, ở mức 1,3% cho năm 2026 trong kịch bản chịu tác động của các cú sốc bên ngoài. IMF dự báo 1,6%.
Sự khác biệt giữa các dự báo cho thấy vấn đề không nằm ở con số GDP, mà ở khả năng duy trì động lực tăng trưởng trong những năm tiếp theo.
1. Những nguyên nhân làm tăng trưởng chậm lại
Quý II.2026 cho thấy rõ sự phân hóa của nền kinh tế Thái Lan. Một số lĩnh vực vẫn tăng trưởng, đặc biệt là đầu tư tư nhân và các ngành liên quan tới công nghệ, nhưng sản xuất công nghiệp, nông nghiệp và một số dịch vụ liên quan đến du lịch đều chịu sức ép.
Theo NESDC, tổng đầu tư trong quý II tăng 9,1%, trong đó đầu tư tư nhân tăng 13,4%. Tuy nhiên, đầu tư công giảm 1,6%. Giá trị nhập khẩu hàng hóa tăng mạnh, trong khi một số ngành sản xuất truyền thống suy yếu.
Ngân hàng Trung ương Thái Lan ghi nhận một diễn biến đáng chú ý khác trong tháng 7.2026: kinh tế có dấu hiệu cải thiện so với tháng trước nhờ chu kỳ công nghệ và trí tuệ nhân tạo toàn cầu, xuất khẩu điện tử tăng và hoạt động du lịch phục hồi. Tuy nhiên, đầu tư tư nhân có dấu hiệu chậm lại sau giai đoạn tăng mạnh. Ngân hàng Trung ương cũng lưu ý rằng tăng trưởng xuất khẩu hiện phụ thuộc đáng kể vào nguyên liệu và đầu vào nhập khẩu.
Điều này cho thấy nền kinh tế Thái Lan vẫn có điểm sáng. Vấn đề nằm các động lực tăng trưởng mới chưa đủ mạnh để thay thế hoàn toàn những động lực truyền thống.
2. Cơ cấu đầu tư của Nhật Bản đang thay đổi
Nhật Bản vẫn duy trì một mạng lưới doanh nghiệp rất lớn tại Thái Lan. JETRO ghi nhận hơn 6.000 doanh nghiệp Nhật Bản hoạt động tại nước này. Trong năm 2025, Nhật Bản vẫn nằm trong nhóm các nhà đầu tư nước ngoài lớn của Thái Lan. Theo BOI, vốn đầu tư Nhật Bản được cấp phép trong năm 2025 đạt khoảng 3,82 tỷ USD với 311 dự án.
Đáng chú ý hơn, trong chín tháng đầu năm 2025, số lượng hồ sơ xin đầu tư của doanh nghiệp Nhật Bản tăng mạnh so với cùng kỳ. Các lĩnh vực được quan tâm gồm ô tô và linh kiện, điện - điện tử, hóa chất, kỹ thuật, kỹ thuật số và những ngành công nghệ mới.
Tuy nhiên, mô hình đầu tư Nhật Bản đang chuyển đổi. Các nhà sản xuất Nhật Bản phải thích nghi với sự thay đổi của ngành ô tô, đặc biệt là sự gia tăng của xe điện và hybrid, đồng thời đối mặt với cạnh tranh từ các doanh nghiệp Trung Quốc.
Điều này tạo ra một thách thức lớn đối với Thái Lan. Trong nhiều thập kỷ, hệ sinh thái sản xuất ô tô dựa trên động cơ đốt trong là một trong những nền tảng quan trọng của nền kinh tế. Khi công nghệ thay đổi, lợi thế của mạng lưới nhà cung cấp linh kiện truyền thống cũng phải thay đổi theo.
3. Trung Quốc vừa là thị trường, vừa là đối thủ cạnh tranh
Trung Quốc có vị trí ngày càng quan trọng trong nền kinh tế Thái Lan. Năm 2024, Trung Quốc là đối tác thương mại lớn nhất của Thái Lan xét theo tổng giá trị thương mại, với khoảng 4 nghìn tỷ baht ( khoảng 3 triệu 144 nghìn tỷ VND ).
Nhưng quan hệ kinh tế với Trung Quốc không chỉ mang ý nghĩa mở rộng thị trường xuất khẩu. Trung Quốc đồng thời trở thành nguồn cung hàng hóa, vốn đầu tư và công nghệ ngày càng lớn.
Đây là một thay đổi quan trọng so với giai đoạn trước. Các doanh nghiệp Trung Quốc đang đầu tư mạnh vào Thái Lan, đặc biệt trong lĩnh vực xe điện, pin, điện tử và linh kiện. BYD đã xây dựng nhà máy sản xuất xe điện tại Rayong; Changan, GAC Aion, Great Wall Motor, SAIC và nhiều doanh nghiệp khác cũng phát triển hoạt động sản xuất tại Thái Lan. BOI cho biết đến năm 2026, dòng vốn đầu tư liên quan đến chuỗi cung ứng xe điện tại Thái Lan đã đạt khoảng 4,1 tỷ USD, bao gồm cả sản xuất xe, pin và linh kiện.
Thái Lan đang cố gắng chuyển đổi từ trung tâm sản xuất ô tô động cơ đốt trong sang trung tâm sản xuất xe điện và phương tiện năng lượng mới. BOI đã phê duyệt nhiều dự án EV với tổng vốn hàng chục tỷ baht và đưa ra các yêu cầu về tỷ lệ nội địa hóa nhằm tăng mức độ tham gia của doanh nghiệp Thái Lan trong chuỗi cung ứng.
Tuy nhiên, quá trình này tạo ra một vấn đề khác: Thái Lan có thể trở thành nơi lắp ráp và sản xuất của các tập đoàn nước ngoài nhưng chưa chắc giữ được phần giá trị gia tăng cao nhất của chuỗi công nghệ.
Đây là lý do World Bank nhấn mạnh việc nâng cấp doanh nghiệp nội địa, chuyển giao công nghệ và tăng năng lực sản xuất các sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Ngành sản xuất hiện chiếm khoảng 25% GDP và 16% việc làm của Thái Lan, tương đương khoảng 6,2 triệu lao động.
4. Thách thức của sức mua trong nước
Một trong những vấn đề ít được chú ý là tình trạng nợ hộ gia đình.
Theo Ngân hàng Trung ương Thái Lan, tỷ lệ nợ hộ gia đình trên GDP giảm từ 88,4% cuối năm 2024 xuống 86,8% trong quý II/2025. Đây là hướng cải thiện về mặt ổn định tài chính, nhưng mức nợ vẫn rất cao và quá trình giảm nợ lại có tác động ngược lên tiêu dùng.
Khi hộ gia đình phải ưu tiên trả nợ, khả năng vay mới và chi tiêu cho hàng hóa, nhà ở hoặc phương tiện giảm xuống. Điều này đặc biệt quan trọng đối với Thái Lan vì tiêu dùng nội địa là một trong những nguồn đóng góp chính cho tăng trưởng.
World Bank đánh giá nợ hộ gia đình cao là một trong những nguyên nhân khiến tăng trưởng của Thái Lan chịu sức ép. Quá trình giảm đòn bẩy tài chính của hộ gia đình có thể làm giảm nhu cầu tín dụng và tiêu dùng trong ngắn hạn, mặc dù về dài hạn nó giúp giảm rủi ro tài chính.
Vì vậy, một nền kinh tế có thể vẫn xuất khẩu mạnh nhưng người tiêu dùng trong nước lại không đủ sức tạo ra một chu kỳ tăng trưởng mới.
5. Du lịch phục hồi nhưng động lực còn yếu
Du lịch vẫn là một trong những ngành quan trọng nhất của Thái Lan, nhưng tốc độ phục hồi không còn đồng đều như kỳ vọng sau đại dịch.
World Bank ghi nhận lượng khách quốc tế trong năm 2025 bị ảnh hưởng bởi sự sụt giảm khách Trung Quốc và một số thị trường ASEAN. Trong 10 tháng đầu năm 2025, lượng khách quốc tế giảm 7,2% so với cùng kỳ; lượng khách Trung Quốc giảm 33%.
Sự thay đổi này có tác động lớn đối với nền kinh tế Thái Lan bởi du lịch tạo ra hiệu ứng lan tỏa tới hàng loạt ngành khác: hàng không, khách sạn, nhà hàng, bán lẻ, vận tải và các dịch vụ địa phương.
Tuy nhiên, đến tháng 7.2026, Ngân hàng Trung ương Thái Lan ghi nhận lượng khách quốc tế và doanh thu du lịch đã tăng trở lại nhờ năng lực vận tải hàng không được cải thiện, đặc biệt trên các đường bay dài.
Do đó, vấn đề hiện nay là ngành du lịch Thái Lan không còn đủ sức một mình kéo toàn bộ nền kinh tế tăng trưởng nhanh như trước. World Bank dự báo lượng khách quốc tế sẽ tiếp tục phục hồi nhưng chỉ trở lại mức trước đại dịch vào khoảng cuối năm 2027.
7. Ảnh hưởng của căng thẳng Thái Lan - Campuchia đến kinh tế
Căng thẳng biên giới Thái Lan - Campuchia năm 2025 là một yếu tố có tác động thực tế tới thương mại biên giới và các địa phương giáp Campuchia.
Tháng 6.2025, Thái Lan đóng cửa và sau đó hạn chế hoạt động tại phần lớn các cửa khẩu đường bộ với Campuchia sau khi căng thẳng biên giới leo thang.
Các số liệu thương mại sau đó cho thấy mức độ tác động rõ rệt. Trong tháng 7.2025, thương mại biên giới giữa Thái Lan và Campuchia giảm mạnh, trong đó giá trị thương mại qua các cửa khẩu với Campuchia được ghi nhận giảm tới 97,5% so với cùng kỳ trong một giai đoạn thống kê.
Theo số liệu năm 2025, tổng thương mại biên giới và thương mại quá cảnh của Thái Lan vẫn đạt khoảng 1,937 nghìn tỷ baht, tăng 6,7%. Thương mại với bốn quốc gia láng giềng đạt 894 tỷ baht, trong khi thương mại quá cảnh tới các nước thứ ba đạt hơn 1 nghìn tỷ baht.
Điều này cho thấy căng thẳng với Campuchia gây thiệt hại đáng kể cho các tuyến thương mại và doanh nghiệp tại khu vực biên giới, nhưng chưa đủ để trở thành nguyên nhân chính của tình trạng tăng trưởng chậm trên toàn quốc.
8. Rủi ro mới: Thái Lan phụ thuộc mạnh vào chu kỳ công nghệ toàn cầu
Một thay đổi đáng kể đang xuất hiện trong nền kinh tế Thái Lan; Trong khi một số ngành sản xuất truyền thống suy yếu, xuất khẩu điện tử và các sản phẩm liên quan tới hạ tầng kỹ thuật số lại tăng nhanh.
Tháng 7.2026, xuất khẩu Thái Lan tăng 21,6% so với cùng kỳ, đạt khoảng 34,79 tỷ USD. Xuất khẩu sản phẩm công nghiệp tăng 24,2%, trong đó các sản phẩm điện tử, máy tính, điện thoại và linh kiện đóng vai trò quan trọng. Tuy nhiên, nhập khẩu cũng tăng tới 36,7%, khiến Thái Lan ghi nhận thâm hụt thương mại trong tháng. Trong bảy tháng đầu năm, xuất khẩu tăng 18,2% nhưng nhập khẩu tăng tới 37,8%.
Nếu nhu cầu toàn cầu đối với AI, trung tâm dữ liệu, máy tính và linh kiện điện tử tiếp tục tăng, Thái Lan có thể hưởng lợi từ làn sóng đầu tư mới. Nhưng nếu chu kỳ công nghệ giảm tốc, một phần động lực xuất khẩu mới cũng có thể suy yếu. Ngân hàng Trung ương Thái Lan vì vậy xác định tính bền vững của chu kỳ công nghệ và AI toàn cầu là một trong những rủi ro quan trọng đối với nền kinh tế.
9. Dân số già tạo ra sức ép dài hạn
Ngoài những biến động thương mại và đầu tư, Thái Lan còn phải giải quyết một bài toán khác: dân số già.
World Bank dự báo tỷ lệ dân số từ 65 tuổi trở lên của Thái Lan có thể tăng từ khoảng 13% lên 31% vào năm 2060. Trong cùng giai đoạn, tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động có thể giảm từ 71% xuống 56%, điều này ảnh hưởng trực tiếp tới tăng trưởng kinh tế.
Một nền kinh tế có ít lao động hơn sẽ phải dựa nhiều hơn vào năng suất, tự động hóa, công nghệ và vốn để duy trì tốc độ tăng trưởng. Nếu năng suất không tăng đủ nhanh, tốc độ tăng GDP tiềm năng sẽ giảm.
Đây cũng là lý do World Bank cảnh báo rằng tốc độ tăng trưởng tiềm năng của Thái Lan đang có xu hướng giảm và nước này cần chuyển sang những ngành có năng suất và giá trị gia tăng cao hơn.
10. Vị thế của Thái Lan đang thay đổi trong cạnh tranh khu vực
Trong quá khứ, lợi thế của Thái Lan nằm ở vị trí địa lý, cơ sở hạ tầng, hệ sinh thái công nghiệp và mạng lưới doanh nghiệp Nhật Bản.
Nhưng các nước ASEAN khác đã cải thiện nhanh chóng. Việt Nam phát triển mạnh trong điện tử và các chuỗi cung ứng hướng tới thị trường Mỹ; Indonesia có lợi thế về tài nguyên, đặc biệt là nickel và chuỗi cung ứng pin; Malaysia tăng tốc trong bán dẫn và trung tâm dữ liệu.
Điều này khiến Thái Lan phải cạnh tranh không chỉ để thu hút nhà máy mới mà còn để giữ lại những dự án thuộc thế hệ công nghệ tiếp theo.
World Bank vì vậy xác định sản xuất xanh, xe điện, linh kiện năng lượng mặt trời và các thiết bị tiết kiệm năng lượng là những lĩnh vực có thể giúp Thái Lan xây dựng mô hình tăng trưởng mới. Xuất khẩu các sản phẩm xanh hiện đã chiếm gần 10% tổng xuất khẩu của nước này.
11. Thách thức trong việc tìm kiếm mô hình tăng trưởng mới
Những dữ liệu hiện nay chưa cho thấy Thái Lan đang bước vào một cuộc khủng hoảng kinh tế theo nghĩa truyền thống. Hệ thống ngân hàng vẫn hoạt động ổn định, FDI tiếp tục tăng, xuất khẩu công nghệ đang mở rộng, đầu tư tư nhân vào một số ngành mới tăng mạnh và du lịch vẫn đang phục hồi.
Năm 2025, tổng vốn đầu tư nước ngoài được BOI ghi nhận đạt khoảng 43,65 tỷ USD, tăng 66% so với năm trước. Nhật Bản vẫn là một trong những nhà đầu tư lớn, trong khi Trung Quốc cũng tiếp tục mở rộng đầu tư tại Thái Lan.
Nhưng có một vấn đề khác đang tồn tại song song với các chỉ số này, đó là tốc độ tăng trưởng trung hạn của Thái Lan thấp hơn nhiều nền kinh tế mới nổi trong khu vực.
Nợ hộ gia đình cao hạn chế tiêu dùng. Dân số già làm giảm nguồn cung lao động. Các ngành công nghiệp truyền thống phải chuyển đổi. Du lịch phục hồi nhưng chậm hơn kỳ vọng. Cạnh tranh từ Trung Quốc ngày càng lớn. Các doanh nghiệp nội địa phải nâng cấp công nghệ nếu muốn giữ lại giá trị trong chuỗi cung ứng.
Đây là những yếu tố khiến Thái Lan có nguy cơ rơi vào một thời kỳ tăng trưởng trì trệ, thay vì một cuộc khủng hoảng tài chính đột ngột. Thái Lan từng có thể dựa vào công nghiệp ô tô, điện tử, du lịch và bất động sản để tạo ra tốc độ tăng trưởng tương đối cao. Nhưng những lợi thế này hiện không còn đủ.
Ngành ô tô đang chuyển đổi. Du lịch phải thích nghi với sự thay đổi về thị trường khách. Sản xuất phải đối mặt với cạnh tranh từ Trung Quốc và các nước ASEAN. Dân số trong độ tuổi lao động giảm. Trong khi đó, nhu cầu về công nghệ, AI, bán dẫn, năng lượng sạch và sản xuất xanh ngày càng tăng.
Liệu Thái Lan có thể nâng năng suất đủ nhanh để bù đắp sự suy giảm của lực lượng lao động, nâng cấp doanh nghiệp nội địa trong các chuỗi cung ứng mới và biến dòng vốn FDI thành năng lực công nghệ trong nước hay không?
- Nếu thực hiện được quá trình chuyển đổi này, những lợi thế về cơ sở hạ tầng, vị trí địa lý, mạng lưới công nghiệp và hệ sinh thái doanh nghiệp quốc tế vẫn có thể giúp Thái Lan duy trì vị trí quan trọng trong ASEAN.
-Ngược lại, nếu quá trình chuyển đổi diễn ra chậm, nguy cơ lớn nhất trong tương lai là Thái Lan phải đối mặt với một giai đoạn kéo dài với tốc độ tăng trưởng thấp, năng suất trì trệ và khoảng cách cạnh tranh ngày càng lớn so với những nền kinh tế đang phát triển nhanh trong khu vực.
Trong bối cảnh đó, các yếu tố địa chính trị như quan hệ với Trung Quốc, Nhật Bản, Mỹ hay tình hình biên giới chỉ là một phần của bài toán. Nền tảng của vấn đề nằm sâu hơn trong cấu trúc kinh tế Thái Lan: mô hình tăng trưởng cũ đang giảm hiệu quả, trong khi mô hình tăng trưởng mới vẫn đang trong quá trình hình thành.

