- Joined
- 20/7/24
- Bài viết
- 4,308
- Reaction score
- 0
- Points
- 36
Làn sóng quốc hữu hóa dầu mỏ ở thế kỷ 20
Vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, công nghệ thăm dò, khoan sâu lòng đất, lọc dầu và vận tải biển là những lĩnh vực cực kỳ phức tạp mà chỉ các cường quốc công nghiệp châu Âu và Bắc Mỹ - Anh, Hà Lan, Đức, Pháp, Mỹ - mới thực sự nắm giữ. Các quốc gia Trung Đông và Mỹ La-tinh lúc đó phần lớn vẫn là xã hội nông nghiệp hoặc bán phong kiến, không có hạ tầng kỹ thuật lẫn đội ngũ kỹ sư để tự triển khai hoạt động khai thác.
Trong bối cảnh đó, các chính phủ bản địa chủ động tìm kiếm nhà đầu tư nước ngoài. Các hợp đồng nhượng địa ra đời từ nhu cầu thực tế của cả hai phía: bên nước ngoài có vốn và công nghệ, bên sở tại có tài nguyên nhưng thiếu phương tiện khai thác. Đây là cơ sở để các văn bản pháp lý được ký kết, và về nguyên tắc hợp đồng quốc tế, chúng có giá trị ràng buộc.
1. Hợp đồng D'arcy và cấu trúc nhượng địa
Ngày 28 tháng 5 năm 1901, Shah Mozaffar al-Din của Ba Tư ký hợp đồng nhượng địa dầu khí với nhà đầu tư người Anh William Knox D'Arcy tại Cung điện Sahebgharaniyeh ở Tehran. Hợp đồng gồm 18 điều khoản, trao cho D'Arcy quyền thăm dò và khai thác dầu mỏ, khí đốt, nhựa đường và sáp khoáng trong thời hạn 60 năm trên toàn lãnh thổ Ba Tư, ngoại trừ năm tỉnh phía Bắc giáp Nga gồm Azerbaijan, Gilan, Mazandaran, Astrabad và Khorasan.
Điều kiện tài chính của hợp đồng bao gồm khoản thanh toán ngay 20.000 bảng Anh tiền mặt, 20.000 bảng Anh cổ phần công ty, và 16% lợi nhuận ròng hàng năm từ hoạt động khai thác. Phía Ba Tư lúc đó đang trong tình trạng khủng hoảng tài chính nghiêm trọng dưới triều Qajar, cần nguồn tiền mặt để bù đắp thâm hụt ngân sách mà không muốn tăng thuế trong nước.
Theo đánh giá của tạp chí Foreign Affairs năm 1933, "Quan Thừa tướng năm 1901 không hề thiếu năng lực đàm phán; và tỷ lệ royalty được thỏa thuận - 16% lợi nhuận ròng - là mức có thể so sánh thuận lợi với các nhượng địa tương tự được ký kết trong cùng thời kỳ."
- Năm 1908, sau nhiều năm khoan thăm dò tốn kém, dầu được phát hiện ở Masjed-e Soleyman.
- Năm 1909, Anglo-Persian Oil Company (APOC) được thành lập để tiếp nhận và vận hành nhượng địa.
- Năm 1914, chính phủ Anh mua 51% cổ phần APOC, nắm quyền kiểm soát và biến công ty này thành một công cụ chiến lược phục vụ lợi ích quốc gia của Anh trong khu vực.
- Năm 1935, khi Shah Reza Pahlavi yêu cầu các nước ngoài gọi Persia bằng tên Iran, APOC đổi tên thành Anglo-Iranian Oil Company (AIOC).
- Năm 1954, công ty đổi tên lần nữa thành British Petroleum Company, tiền thân của tập đoàn BP ngày nay.
2. Kết quả tài chính và hạt nhân tranh chấp
Trong suốt thời gian hoạt động cho đến khi Iran quốc hữu hóa năm 1951, APOC và Anglo-Iranian Oil Company đã nộp cho chính phủ Anh gần 600 triệu USD tiền lợi nhuận và 700 triệu USD tiền thuế doanh nghiệp. Trong cùng giai đoạn đó, chính phủ Iran chỉ nhận được tổng cộng 310 triệu USD tiền royalty.
Nói cách khác, ngân khố Anh thu về từ dầu mỏ Iran nhiều hơn gấp bốn lần số tiền mà chính Iran nhận được từ tài nguyên nằm trên chính lãnh thổ của mình.
Tỷ lệ này không phải do gian lận hợp đồng, mà xuất phát từ cách tính lợi nhuận ròng. Các khoản khấu trừ chi phí vận hành, khấu hao cơ sở hạ tầng và phương pháp hạch toán do công ty tự quyết định khiến con số lợi nhuận ròng làm cơ sở tính 16% cho Iran luôn thấp hơn nhiều so với doanh thu thực tế. Sự mù mờ trong cách tính này trở thành điểm tranh cãi liên tục suốt nhiều thập kỷ.
Năm 1932, Shah Reza Pahlavi đơn phương hủy hợp đồng D'Arcy. Anh phản ứng bằng cách đưa vụ việc ra Hội đồng Liên đoàn các quốc gia. Tranh chấp kết thúc bằng hợp đồng mới ký ngày 28 tháng 4 năm 1933, kéo dài thêm 32 năm đến năm 1993, với một số điều chỉnh có lợi hơn cho Iran, bao gồm mức thanh toán tối thiểu 750.000 bảng Anh mỗi năm và cam kết tuyển dụng thêm nhân viên người Iran.
3. Quốc hữu hóa 1951 và cuộc đảo chính 1953
Năm 1951, dưới thời Thủ tướng Mohammad Mossadegh, Quốc hội Iran thông qua luật quốc hữu hóa ngành công nghiệp dầu mỏ. Đây là hành động đơn phương chấm dứt hợp đồng nhượng địa còn hiệu lực đến năm 1993. Anglo-Iranian Oil Company bị trục xuất khỏi Iran, toàn bộ cơ sở hạ tầng, nhà máy lọc dầu Abadan và tài sản kỹ thuật bị tịch thu mà không có thỏa thuận bồi thường rõ ràng.
Anh lập tức tổ chức phong tỏa xuất khẩu dầu Iran, ngăn chặn Iran bán dầu ra thị trường quốc tế. Không dừng lại ở đó, tình báo Anh (MI6) phối hợp với CIA của Mỹ tổ chức cuộc đảo chính năm 1953, lật đổ chính phủ Mossadegh và đưa Shah Mohammad Reza Pahlavi trở lại nắm quyền. Sau đảo chính, một liên danh dầu mỏ quốc tế được thành lập để tiếp tục khai thác dầu Iran, trong đó các công ty Anh-Mỹ chiếm phần lớn cổ phần.
4. Tranh cãi pháp lý và nghị quyết 1803
Làn sóng quốc hữu hóa đặt ra một câu hỏi pháp lý trung tâm chưa có tiền lệ: liệu một quốc gia có quyền đơn phương hủy bỏ hợp đồng nhượng địa có hiệu lực không, và nếu có thì theo điều kiện nào.
Phương Tây lập luận từ nguyên tắc nền tảng của luật quốc tế là pacta sunt servanda - các hợp đồng phải được tôn trọng. Các văn bản nhượng địa là hợp đồng pháp lý có chữ ký của các chính phủ có thẩm quyền, và việc hủy bỏ đơn phương trước thời hạn là vi phạm cam kết quốc tế. Việc tịch thu tài sản doanh nghiệp nước ngoài mà không bồi thường thỏa đáng bị coi là hành vi chiếm đoạt bất hợp pháp.
Các nước bản địa đáp lại bằng học thuyết chủ quyền vĩnh viễn đối với tài nguyên thiên nhiên, lập luận rằng không một hợp đồng nào có thể tước bỏ quyền của một dân tộc đối với tài nguyên trên lãnh thổ của mình.
Ngày 14 tháng 12 năm 1962, Đại hội đồng Liên Hợp Quốc thông qua Nghị quyết 1803, xác lập nguyên tắc này trên bình diện chính trị quốc tế. Tuy nhiên, nghị quyết của Đại hội đồng là văn bản mang tính tuyên bố, không phải điều ước ràng buộc, và chính Nghị quyết 1803 cũng không loại bỏ yêu cầu bồi thường mà chỉ khẳng định quyền quốc hữu hóa khi đi kèm bồi thường thỏa đáng.
5. Làn sóng quốc hữu hóa và trật tự mới
Năm 1960, OPEC được thành lập tại Baghdad bởi năm quốc gia sáng lập gồm Iran, Iraq, Kuwait, Saudi Arabia và Venezuela. Tổ chức này ra đời với mục tiêu phối hợp chính sách sản lượng và giá cả giữa các nước xuất khẩu dầu, tạo ra một đối trọng tập thể trước các tập đoàn phương Tây vốn nắm quyền định giá một phía trong nhiều thập kỷ.
Từ thập niên 1960 trở đi, làn sóng quốc hữu hóa lan rộng khắp Trung Đông và Mỹ La-tinh. Các chính phủ bản địa lần lượt thu hồi quyền khai thác hoặc ép các tập đoàn phương Tây chấp nhận cơ cấu chia sẻ lợi nhuận theo tỷ lệ 50/50, thay cho mô hình royalty cố định trước đây.
Saudi Arabia thực hiện quá trình này theo từng bước thương lượng.
- Năm 1973, chính phủ Saudi Arabia mua lại 25% cổ phần Aramco từ liên danh bốn công ty Mỹ.
- Năm 1974, tỷ lệ này được nâng lên 60%.
- Đến năm 1980, Saudi Arabia hoàn tất việc nắm giữ 100% Aramco thông qua các thương vụ mua lại có bồi thường, không phải tịch thu đơn phương.
6. Hậu quả cấu trúc và trật tự năng lượng ngày nay
Kết quả của làn sóng quốc hữu hóa là một sự dịch chuyển quyền kiểm soát tài nguyên quy mô lớn từ các tập đoàn tư nhân phương Tây sang các nhà nước sở tại. Các công ty dầu mỏ quốc gia như Saudi Aramco, ADNOC của UAE hay QatarEnergy hiện kiểm soát hơn 70-80% trữ lượng dầu khí toàn cầu. Saudi Aramco, tập đoàn hình thành từ nhượng địa Mỹ thập niên 1930, hiện thường xuyên cạnh tranh vị trí công ty có vốn hóa lớn nhất thế giới với các tập đoàn công nghệ Mỹ như Apple và Microsoft.
OPEC và sau này là OPEC+ có khả năng điều tiết giá dầu toàn cầu bằng cách điều chỉnh sản lượng, khiến một quyết định tại Vienna có thể tức thì tác động đến giá xăng tại Mỹ, châu Âu hay Đông Nam Á. Nguồn thu dầu mỏ khổng lồ biến các vùng sa mạc Trung Đông thành trung tâm tài chính và ngoại giao toàn cầu, đồng thời cung cấp vốn để các quỹ tài sản quốc gia Trung Đông thâm nhập vào chuỗi đầu tư toàn cầu từ bất động sản đến công nghệ và thể thao.
Về pháp lý, các cuộc tranh chấp quốc hữu hóa thúc đẩy sự ra đời của hệ thống bảo hộ đầu tư chặt chẽ hơn. Các Hiệp định Bảo hộ Đầu tư song phương ngày nay quy định rõ điều kiện và mức bồi thường khi một quốc gia muốn thu hồi tài sản nước ngoài. Cơ chế trọng tài ISDS thông qua ICSID của Ngân hàng Thế giới cho phép doanh nghiệp nước ngoài kiện chính phủ nước sở tại, với các phán quyết bồi thường có thể lên tới hàng tỷ USD.
Cuộc khủng hoảng dầu mỏ năm 1973, khi OPEC cấm vận xuất khẩu dầu sang phương Tây trong bối cảnh Chiến tranh Yom Kippur, để lại tâm lý lo ngại về an ninh năng lượng sâu sắc ở các cường quốc tiêu thụ. Mỹ phản ứng bằng cách đẩy mạnh đầu tư nghiên cứu và phát triển các nguồn năng lượng thay thế.
Nhiều thập kỷ sau, khi công nghệ khoan ngang và thủy lực cắt phá được thương mại hóa và mở rộng quy mô mạnh trong thập niên 2000, Mỹ bùng nổ khai thác dầu đá phiến và trở thành nước sản xuất dầu lớn nhất thế giới.
Xu hướng chuyển dịch sang năng lượng tái tạo và xe điện ở phương Tây ngày nay phản ánh không chỉ mối quan tâm về khí hậu, mà còn là tính toán chiến lược nhằm cắt giảm sự lệ thuộc vào các quốc gia kiểm soát nguồn cung dầu mỏ.
Ảnh: Giếng thăm dò dầu mỏ tại Masjid Suleiman, Ba Tư khoảng năm 1909. Nguồn: Lưu trữ British Petroleum số 178509-08.
Vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, công nghệ thăm dò, khoan sâu lòng đất, lọc dầu và vận tải biển là những lĩnh vực cực kỳ phức tạp mà chỉ các cường quốc công nghiệp châu Âu và Bắc Mỹ - Anh, Hà Lan, Đức, Pháp, Mỹ - mới thực sự nắm giữ. Các quốc gia Trung Đông và Mỹ La-tinh lúc đó phần lớn vẫn là xã hội nông nghiệp hoặc bán phong kiến, không có hạ tầng kỹ thuật lẫn đội ngũ kỹ sư để tự triển khai hoạt động khai thác.
Trong bối cảnh đó, các chính phủ bản địa chủ động tìm kiếm nhà đầu tư nước ngoài. Các hợp đồng nhượng địa ra đời từ nhu cầu thực tế của cả hai phía: bên nước ngoài có vốn và công nghệ, bên sở tại có tài nguyên nhưng thiếu phương tiện khai thác. Đây là cơ sở để các văn bản pháp lý được ký kết, và về nguyên tắc hợp đồng quốc tế, chúng có giá trị ràng buộc.
1. Hợp đồng D'arcy và cấu trúc nhượng địa
Ngày 28 tháng 5 năm 1901, Shah Mozaffar al-Din của Ba Tư ký hợp đồng nhượng địa dầu khí với nhà đầu tư người Anh William Knox D'Arcy tại Cung điện Sahebgharaniyeh ở Tehran. Hợp đồng gồm 18 điều khoản, trao cho D'Arcy quyền thăm dò và khai thác dầu mỏ, khí đốt, nhựa đường và sáp khoáng trong thời hạn 60 năm trên toàn lãnh thổ Ba Tư, ngoại trừ năm tỉnh phía Bắc giáp Nga gồm Azerbaijan, Gilan, Mazandaran, Astrabad và Khorasan.
Điều kiện tài chính của hợp đồng bao gồm khoản thanh toán ngay 20.000 bảng Anh tiền mặt, 20.000 bảng Anh cổ phần công ty, và 16% lợi nhuận ròng hàng năm từ hoạt động khai thác. Phía Ba Tư lúc đó đang trong tình trạng khủng hoảng tài chính nghiêm trọng dưới triều Qajar, cần nguồn tiền mặt để bù đắp thâm hụt ngân sách mà không muốn tăng thuế trong nước.
Theo đánh giá của tạp chí Foreign Affairs năm 1933, "Quan Thừa tướng năm 1901 không hề thiếu năng lực đàm phán; và tỷ lệ royalty được thỏa thuận - 16% lợi nhuận ròng - là mức có thể so sánh thuận lợi với các nhượng địa tương tự được ký kết trong cùng thời kỳ."
- Năm 1908, sau nhiều năm khoan thăm dò tốn kém, dầu được phát hiện ở Masjed-e Soleyman.
- Năm 1909, Anglo-Persian Oil Company (APOC) được thành lập để tiếp nhận và vận hành nhượng địa.
- Năm 1914, chính phủ Anh mua 51% cổ phần APOC, nắm quyền kiểm soát và biến công ty này thành một công cụ chiến lược phục vụ lợi ích quốc gia của Anh trong khu vực.
- Năm 1935, khi Shah Reza Pahlavi yêu cầu các nước ngoài gọi Persia bằng tên Iran, APOC đổi tên thành Anglo-Iranian Oil Company (AIOC).
- Năm 1954, công ty đổi tên lần nữa thành British Petroleum Company, tiền thân của tập đoàn BP ngày nay.
2. Kết quả tài chính và hạt nhân tranh chấp
Trong suốt thời gian hoạt động cho đến khi Iran quốc hữu hóa năm 1951, APOC và Anglo-Iranian Oil Company đã nộp cho chính phủ Anh gần 600 triệu USD tiền lợi nhuận và 700 triệu USD tiền thuế doanh nghiệp. Trong cùng giai đoạn đó, chính phủ Iran chỉ nhận được tổng cộng 310 triệu USD tiền royalty.
Nói cách khác, ngân khố Anh thu về từ dầu mỏ Iran nhiều hơn gấp bốn lần số tiền mà chính Iran nhận được từ tài nguyên nằm trên chính lãnh thổ của mình.
Tỷ lệ này không phải do gian lận hợp đồng, mà xuất phát từ cách tính lợi nhuận ròng. Các khoản khấu trừ chi phí vận hành, khấu hao cơ sở hạ tầng và phương pháp hạch toán do công ty tự quyết định khiến con số lợi nhuận ròng làm cơ sở tính 16% cho Iran luôn thấp hơn nhiều so với doanh thu thực tế. Sự mù mờ trong cách tính này trở thành điểm tranh cãi liên tục suốt nhiều thập kỷ.
Năm 1932, Shah Reza Pahlavi đơn phương hủy hợp đồng D'Arcy. Anh phản ứng bằng cách đưa vụ việc ra Hội đồng Liên đoàn các quốc gia. Tranh chấp kết thúc bằng hợp đồng mới ký ngày 28 tháng 4 năm 1933, kéo dài thêm 32 năm đến năm 1993, với một số điều chỉnh có lợi hơn cho Iran, bao gồm mức thanh toán tối thiểu 750.000 bảng Anh mỗi năm và cam kết tuyển dụng thêm nhân viên người Iran.
3. Quốc hữu hóa 1951 và cuộc đảo chính 1953
Năm 1951, dưới thời Thủ tướng Mohammad Mossadegh, Quốc hội Iran thông qua luật quốc hữu hóa ngành công nghiệp dầu mỏ. Đây là hành động đơn phương chấm dứt hợp đồng nhượng địa còn hiệu lực đến năm 1993. Anglo-Iranian Oil Company bị trục xuất khỏi Iran, toàn bộ cơ sở hạ tầng, nhà máy lọc dầu Abadan và tài sản kỹ thuật bị tịch thu mà không có thỏa thuận bồi thường rõ ràng.
Anh lập tức tổ chức phong tỏa xuất khẩu dầu Iran, ngăn chặn Iran bán dầu ra thị trường quốc tế. Không dừng lại ở đó, tình báo Anh (MI6) phối hợp với CIA của Mỹ tổ chức cuộc đảo chính năm 1953, lật đổ chính phủ Mossadegh và đưa Shah Mohammad Reza Pahlavi trở lại nắm quyền. Sau đảo chính, một liên danh dầu mỏ quốc tế được thành lập để tiếp tục khai thác dầu Iran, trong đó các công ty Anh-Mỹ chiếm phần lớn cổ phần.
4. Tranh cãi pháp lý và nghị quyết 1803
Làn sóng quốc hữu hóa đặt ra một câu hỏi pháp lý trung tâm chưa có tiền lệ: liệu một quốc gia có quyền đơn phương hủy bỏ hợp đồng nhượng địa có hiệu lực không, và nếu có thì theo điều kiện nào.
Phương Tây lập luận từ nguyên tắc nền tảng của luật quốc tế là pacta sunt servanda - các hợp đồng phải được tôn trọng. Các văn bản nhượng địa là hợp đồng pháp lý có chữ ký của các chính phủ có thẩm quyền, và việc hủy bỏ đơn phương trước thời hạn là vi phạm cam kết quốc tế. Việc tịch thu tài sản doanh nghiệp nước ngoài mà không bồi thường thỏa đáng bị coi là hành vi chiếm đoạt bất hợp pháp.
Các nước bản địa đáp lại bằng học thuyết chủ quyền vĩnh viễn đối với tài nguyên thiên nhiên, lập luận rằng không một hợp đồng nào có thể tước bỏ quyền của một dân tộc đối với tài nguyên trên lãnh thổ của mình.
Ngày 14 tháng 12 năm 1962, Đại hội đồng Liên Hợp Quốc thông qua Nghị quyết 1803, xác lập nguyên tắc này trên bình diện chính trị quốc tế. Tuy nhiên, nghị quyết của Đại hội đồng là văn bản mang tính tuyên bố, không phải điều ước ràng buộc, và chính Nghị quyết 1803 cũng không loại bỏ yêu cầu bồi thường mà chỉ khẳng định quyền quốc hữu hóa khi đi kèm bồi thường thỏa đáng.
5. Làn sóng quốc hữu hóa và trật tự mới
Năm 1960, OPEC được thành lập tại Baghdad bởi năm quốc gia sáng lập gồm Iran, Iraq, Kuwait, Saudi Arabia và Venezuela. Tổ chức này ra đời với mục tiêu phối hợp chính sách sản lượng và giá cả giữa các nước xuất khẩu dầu, tạo ra một đối trọng tập thể trước các tập đoàn phương Tây vốn nắm quyền định giá một phía trong nhiều thập kỷ.
Từ thập niên 1960 trở đi, làn sóng quốc hữu hóa lan rộng khắp Trung Đông và Mỹ La-tinh. Các chính phủ bản địa lần lượt thu hồi quyền khai thác hoặc ép các tập đoàn phương Tây chấp nhận cơ cấu chia sẻ lợi nhuận theo tỷ lệ 50/50, thay cho mô hình royalty cố định trước đây.
Saudi Arabia thực hiện quá trình này theo từng bước thương lượng.
- Năm 1973, chính phủ Saudi Arabia mua lại 25% cổ phần Aramco từ liên danh bốn công ty Mỹ.
- Năm 1974, tỷ lệ này được nâng lên 60%.
- Đến năm 1980, Saudi Arabia hoàn tất việc nắm giữ 100% Aramco thông qua các thương vụ mua lại có bồi thường, không phải tịch thu đơn phương.
6. Hậu quả cấu trúc và trật tự năng lượng ngày nay
Kết quả của làn sóng quốc hữu hóa là một sự dịch chuyển quyền kiểm soát tài nguyên quy mô lớn từ các tập đoàn tư nhân phương Tây sang các nhà nước sở tại. Các công ty dầu mỏ quốc gia như Saudi Aramco, ADNOC của UAE hay QatarEnergy hiện kiểm soát hơn 70-80% trữ lượng dầu khí toàn cầu. Saudi Aramco, tập đoàn hình thành từ nhượng địa Mỹ thập niên 1930, hiện thường xuyên cạnh tranh vị trí công ty có vốn hóa lớn nhất thế giới với các tập đoàn công nghệ Mỹ như Apple và Microsoft.
OPEC và sau này là OPEC+ có khả năng điều tiết giá dầu toàn cầu bằng cách điều chỉnh sản lượng, khiến một quyết định tại Vienna có thể tức thì tác động đến giá xăng tại Mỹ, châu Âu hay Đông Nam Á. Nguồn thu dầu mỏ khổng lồ biến các vùng sa mạc Trung Đông thành trung tâm tài chính và ngoại giao toàn cầu, đồng thời cung cấp vốn để các quỹ tài sản quốc gia Trung Đông thâm nhập vào chuỗi đầu tư toàn cầu từ bất động sản đến công nghệ và thể thao.
Về pháp lý, các cuộc tranh chấp quốc hữu hóa thúc đẩy sự ra đời của hệ thống bảo hộ đầu tư chặt chẽ hơn. Các Hiệp định Bảo hộ Đầu tư song phương ngày nay quy định rõ điều kiện và mức bồi thường khi một quốc gia muốn thu hồi tài sản nước ngoài. Cơ chế trọng tài ISDS thông qua ICSID của Ngân hàng Thế giới cho phép doanh nghiệp nước ngoài kiện chính phủ nước sở tại, với các phán quyết bồi thường có thể lên tới hàng tỷ USD.
Cuộc khủng hoảng dầu mỏ năm 1973, khi OPEC cấm vận xuất khẩu dầu sang phương Tây trong bối cảnh Chiến tranh Yom Kippur, để lại tâm lý lo ngại về an ninh năng lượng sâu sắc ở các cường quốc tiêu thụ. Mỹ phản ứng bằng cách đẩy mạnh đầu tư nghiên cứu và phát triển các nguồn năng lượng thay thế.
Nhiều thập kỷ sau, khi công nghệ khoan ngang và thủy lực cắt phá được thương mại hóa và mở rộng quy mô mạnh trong thập niên 2000, Mỹ bùng nổ khai thác dầu đá phiến và trở thành nước sản xuất dầu lớn nhất thế giới.
Xu hướng chuyển dịch sang năng lượng tái tạo và xe điện ở phương Tây ngày nay phản ánh không chỉ mối quan tâm về khí hậu, mà còn là tính toán chiến lược nhằm cắt giảm sự lệ thuộc vào các quốc gia kiểm soát nguồn cung dầu mỏ.
Ảnh: Giếng thăm dò dầu mỏ tại Masjid Suleiman, Ba Tư khoảng năm 1909. Nguồn: Lưu trữ British Petroleum số 178509-08.

