• READ A BOOK: Quý phụ huynh vào chuyên mục KHÓA HỌC/READ A BOOK để nhận link/pass ZOOM tham gia buổi học cho bé lúc 20:30 - 21:15 hằng ngày.

Lịch sử Bắc Mỹ trước khi người phương Tây đến

Tài liệu 

BuddyUp

Administrator
Staff member
Joined
20/7/24
Bài viết
4,437
Reaction score
0
Points
36
Lịch sử Bắc Mỹ trước khi người phương Tây đến

Bắc Mỹ trước năm 1492 không phải là một vùng đất trống trải chờ đợi khám phá. Hàng chục nghìn năm trước khi các con tàu châu Âu xuất hiện ngoài khơi, lục địa này đã là nơi cư trú của hàng trăm bộ tộc với ngôn ngữ, tổ chức xã hội và truyền thống văn hóa riêng biệt.

Nguồn gốc của người bản địa châu Mỹ gắn liền với một cuộc di dân từ Siberia qua cầu lục địa Beringia - dải đất nay là eo biển Bering nối liền châu Á với Alaska - trong thời kỳ băng hà.

Thời điểm chính xác của cuộc di dân này vẫn là chủ đề tranh luận sôi nổi trong khảo cổ học: trong nhiều thập niên, giới nghiên cứu cho rằng con người chỉ đến châu Mỹ khoảng 13.000 năm trước, nhưng các phát hiện khảo cổ gần đây tại nhiều địa điểm như Monte Verde ở Chile, Paisley Caves ở Oregon hay White Sands ở New Mexico đã đẩy lùi mốc thời gian này, với một số bằng chứng gây tranh cãi gợi ý con người có thể đã hiện diện sớm hơn nhiều, thậm chí trước thời kỳ băng hà cực đại.

Từ Alaska, các nhóm người tỏa dần xuống khắp lục địa qua nhiều làn sóng và nhiều tuyến đường khác nhau, có thể bao gồm cả lộ trình ven biển, không phải theo một đường thẳng đơn lẻ.

Trong số các nhóm để lại dấu tích khảo cổ rõ ràng nhất có văn hóa Clovis, được đặt tên theo những mũi giáo đá đặc trưng tìm thấy gần thị trấn Clovis, New Mexico.

Trong phần lớn thế kỷ 20, giới khảo cổ từng xem Clovis là nền văn hóa của những cư dân đầu tiên ở châu Mỹ, nhưng mô hình này đã bị phần lớn các nhà nghiên cứu từ bỏ từ đầu thế kỷ 21 khi nhiều địa điểm có niên đại sớm hơn Clovis được xác nhận.

Ngày nay, Clovis được hiểu là một trong số các phức hợp văn hóa thời kỳ đầu ở châu Mỹ chứ không phải điểm khởi đầu duy nhất. Những người mang văn hóa Clovis có liên hệ với việc săn bắt các loài thú lớn thời băng hà như voi ma mút, dù mức độ họ góp phần vào sự tuyệt chủng của các loài này vẫn còn là vấn đề chưa có sự đồng thuận tuyệt đối.

Sự biến mất của các loài thú lớn thời băng hà không diễn ra đồng loạt theo một mốc thời gian duy nhất mà trải dài và khác nhau theo từng vùng, gắn với cả biến đổi khí hậu lẫn áp lực săn bắt của con người. Khi các loài thú lớn ngày càng khan hiếm, người bản địa dần chuyển trọng tâm sang hái lượm, đánh cá và thuần hóa cây trồng.

Cây ngô được thuần hóa thành công tại Trung Mỹ và dần lan rộng ra toàn lục địa, tạo nền tảng cho sự hình thành các cộng đồng nông nghiệp định cư.

1. Trung Mỹ - Nơi các đế chế nổi dậy

Vùng Mesoamerica - một vùng văn hóa lịch sử trải dài từ trung tâm Mexico xuống đến một phần Trung Mỹ, không trùng khít với ranh giới các quốc gia hiện đại - là nơi sản sinh ra các nền văn minh có độ phức tạp tương đương với bất kỳ đế chế nào trên thế giới cổ đại, với chữ viết, toán học, thiên văn học và kiến trúc kim tự tháp bậc thang quy mô lớn.

Văn minh Maya đạt đỉnh cao với hệ thống lịch pháp có độ chính xác cao, hệ chữ tượng hình phức tạp ghi lại được cả ngôn ngữ nói, và các thành bang lớn như Tikal, Chichen Itza. Không giống với nhiều đế chế cổ đại tổ chức theo mô hình một trung tâm cai trị toàn bộ, người Maya vận hành theo hệ thống các thành bang độc lập cạnh tranh và liên minh với nhau, liên kết qua mạng lưới thương mại, hôn nhân hoàng tộc và xung đột quân sự theo chu kỳ.

Đế chế Aztec thống trị vùng thung lũng Mexico với thủ đô Tenochtitlan - một thành phố được xây dựng trên một hòn đảo giữa hồ Texcoco.

Vào thế kỷ 15, dân số của Tenochtitlan được ước tính khoảng 200.000 người, tương đương hoặc vượt quy mô của hầu hết các thành phố châu Âu cùng thời kỳ theo nhiều ước tính được trích dẫn rộng rãi. Thành phố được thiết kế với hệ thống kênh rạch và những vườn nổi trồng rau lương thực ngay trên mặt nước, gọi là chinampas, cho phép sản xuất thực phẩm ngay trong lòng đô thị.

2. Một mô hình quyền lực khác với Nam Mỹ

Nếu lấy mô hình đế chế Inca hay Aztec làm thước đo duy nhất - tức là phải có hoàng đế quyền lực tối cao, quân đội tập quyền và công trình đá đồ sộ bền vững - thì vùng phía bắc lục địa (tương ứng với Mỹ và Canada ngày nay) quả thực không có hình thức đó. Nhưng điều này không có nghĩa là khu vực này thiếu vắng các xã hội phức tạp.

Trên thực tế, Bắc Mỹ vẫn có những xã hội phân tầng rõ rệt, các trung tâm đô thị quy mô lớn và những mạng lưới quyền lực trải rộng hàng trăm dặm, chỉ là tổ chức theo những hình thái khác với mô hình đế chế tập quyền kiểu Andes.

Một số nhà địa lý và nhân chủng học đưa ra cách lý giải cho sự khác biệt này dựa trên điều kiện sinh thái và địa hình.

Theo hướng lập luận này, ở vùng Andes khô cằn của Nam Mỹ, người Inca cần xây dựng hệ thống ruộng bậc thang, kênh mương và một chính quyền trung ương nghiêm ngặt để phân phối lương thực hiệu quả trong điều kiện khắc nghiệt. Trong khi đó, thiên nhiên Bắc Mỹ với đất đai bằng phẳng, rừng rậm rạp, thú rừng và cá hồi dồi dào, tạo điều kiện cho nhiều mô hình tổ chức xã hội phi tập quyền vẫn có thể vận hành hiệu quả.

Cách lý giải này có giá trị gợi mở nhưng cũng cần thận trọng, vì sự sung túc sinh thái tự nó không loại trừ khả năng hình thành quyền lực tập trung - bằng chứng là chính các xã hội Mississippian vẫn xây dựng được những trung tâm quyền lực quy mô lớn ngay trong điều kiện tự nhiên ưu đãi đó.

Địa hình mở của Bắc Mỹ, với các đồng bằng và hệ thống sông ngòi trải dài hàng nghìn dặm không bị chia cắt bởi các thung lũng núi cao như vùng Andes, cũng tạo điều kiện cho các bộ tộc di chuyển dễ dàng hơn khi cần thiết, một yếu tố có thể đã hạn chế việc duy trì các đế chế cai trị hoàn toàn bằng vũ lực trên diện rộng.

Tuy nhiên, các xã hội Mississippian và một số liên minh bản địa khác vẫn tổ chức được quyền lực ở quy mô lớn theo những cách riêng của mình, cho thấy địa lý chỉ là một yếu tố trong nhiều yếu tố định hình con đường phát triển chính trị, chứ không phải một quy luật tất định.

Một khác biệt rõ rệt hơn nằm ở vật liệu xây dựng: người Bắc Mỹ chủ yếu xây bằng gỗ và đất sét thay vì đá khối như người Inca hay Aztec. Gỗ và đất bị phân hủy theo thời gian, khiến nhiều công trình của họ biến mất khỏi cảnh quan hiện đại dù quy mô thời xưa không hề nhỏ - một lý do quan trọng khiến các nền văn minh Bắc Mỹ ít được biết đến hơn so với các đế chế đá của Trung và Nam Mỹ.

3. Cahokia - Siêu đô thị bên bở Mississippi

Nền văn hóa Mississippian phát triển từ khoảng năm 800 đến 1600 sau Công nguyên dọc theo lưu vực sông Mississippi, nổi tiếng với những gò đất khổng lồ được đắp lên làm nền cho đền đài và nơi ở của tầng lớp quý tộc. Trung tâm quyền lực của nền văn hóa này là đô thị Cahokia, nằm gần St. Louis thuộc bang Illinois ngày nay.

Vào khoảng năm 1100, Cahokia có dân số ước tính từ 10.000 đến 20.000 người - theo một số ước tính khác có thể lên đến vài chục nghìn nếu tính cả vùng ngoại vi - tương đương hoặc vượt quy mô của nhiều thành phố châu Âu đương thời, và là thành phố lớn nhất phía bắc Mexico trong toàn bộ thời kỳ tiền Columbus. Trung tâm đô thị trải rộng trên khoảng 15 km vuông với hơn 120 gò đất còn dấu vết đến ngày nay.

Công trình trung tâm là Monks Mound - gò đất lớn nhất trong khu vực, cao khoảng 30 mét và có diện tích đáy xấp xỉ 14 mẫu Anh, theo nhiều ước tính tương đương hoặc nhỉnh hơn diện tích đáy của Kim tự tháp Giza ở Ai Cập. Khối lượng đất di chuyển để xây dựng công trình này được ước tính vào khoảng 22 triệu feet khối, vận chuyển hoàn toàn bằng tay, dùng giỏ đan. Trên đỉnh gò từng có một tòa nhà gỗ lớn, nhiều khả năng là dinh thự của người cai trị hoặc trung tâm tế lễ.

Cahokia không phải là một làng mạc bình thường mà là một trung tâm thương mại và tôn giáo với mạng lưới giao thương trải rộng khắp lục địa. Các khai quật khảo cổ phát hiện vỏ sò từ Vịnh Mexico, đồng từ vùng Ngũ Đại Hồ và mica từ dãy Appalachian, những vật liệu cho thấy Cahokia duy trì liên hệ buôn bán đường dài với các vùng cách nhau hàng trăm, thậm chí hàng nghìn dặm.

Khoảng năm 1175, trung tâm thành phố được bao bọc bởi tường gỗ phòng thủ - cho thấy áp lực từ bên ngoài hoặc bất ổn nội tại ngay cả trong giai đoạn đỉnh cao.

Đến thế kỷ 13, Cahokia bắt đầu suy tàn. Các nhà khảo cổ cho rằng sự kết hợp của nhiều yếu tố đã dẫn đến sự sụp đổ: nạn phá rừng và xói mòn đất do canh tác và xây dựng quy mô lớn, hạn hán kéo dài, và sự tan rã của quyền lực trung ương. Đến khoảng năm 1400, khu vực này gần như không còn cư dân.

Cahokia là trung tâm lớn nhất nhưng không phải trung tâm duy nhất của nền văn hóa Mississippian. Khắp vùng Đông Nam nước Mỹ tồn tại hàng loạt trung tâm chính trị và tôn giáo khác cùng chia sẻ một hệ thống biểu tượng và nghi lễ chung, được giới khảo cổ gọi là Phức hợp Nghi lễ Đông Nam.

Moundville ở Alabama, được coi là khu di tích mound lớn thứ hai sau Cahokia, phát triển từ khoảng năm 1100 đến 1450 với một cấu trúc xã hội phân tầng rõ rệt hơn, nơi giới quý tộc sinh sống và chôn cất ngay trên các gò đất.

Etowah ở Georgia và Spiro ở Oklahoma cũng là những trung tâm quan trọng, để lại các hiện vật bằng đồng và vỏ sò khắc họa motif "Người chim" tương tự như tại Cahokia.

Một số trung tâm như Etowah còn tồn tại lâu hơn cả Cahokia, kéo dài đến tận giữa thế kỷ 16, gần thời điểm các đoàn thám hiểm Tây Ban Nha đặt chân tới khu vực.

4. Liên minh Iroquois - Mô hình dân chủ của vùng Đông Bắc

Trong khi Cahokia xây dựng quyền lực theo mô hình phân cấp với giới quý tộc cai trị từ trên các gò đất, vùng Đông Bắc lại phát triển một hệ thống chính trị hoàn toàn khác.

Liên minh Iroquois, hay còn gọi là Haudenosaunee (nghĩa là "Người của ngôi nhà dài"), bao gồm năm bộ tộc ban đầu - Mohawk, Oneida, Onondaga, Cayuga và Seneca - thống nhất lại dưới một bản hiến pháp miệng truyền được gọi là Đại luật Hòa bình (Great Law of Peace).

Liên minh được điều hành bởi một Hội đồng Lớn gồm 50 tộc trưởng (sachems) được phân chia theo tỷ lệ cố định giữa các bộ tộc. Các quyết định lớn về chiến tranh và hòa bình đòi hỏi sự đồng thuận tập thể, không phải lệnh của một người đứng đầu duy nhất.

Năm bộ tộc được tổ chức thành hai nhóm: Mohawk và Seneca là các "anh cả", Oneida và Cayuga là các "em út", còn Onondaga đóng vai trò trung gian và là người giữ lửa trung tâm.

Một đặc điểm quan trọng khác của xã hội Iroquois là quyền lực của phụ nữ. Đây là xã hội mẫu hệ: các "Tộc trưởng bà" (Clan Mothers) có quyền lựa chọn ứng cử viên, giám sát và phế truất các tộc trưởng nam nếu họ thực thi quyền lực không đúng chức năng. Đất đai và tài sản được truyền theo dòng mẹ.

Năm 1722, bộ tộc Tuscarora gia nhập thêm, nâng tổng số lên sáu bộ tộc. Vì cấu trúc 50 ghế của Đại luật Hòa bình không thể thay đổi, người Tuscarora không có ghế biểu quyết riêng trong Hội đồng Lớn theo cấu trúc gốc, dù vị trí và mức độ đại diện cụ thể của họ trong liên minh là một vấn đề lịch sử - chính trị còn nhiều sắc thái, không nên hiểu một cách quá đơn giản theo khuôn mẫu thể chế hiện đại.

Vì không có chữ viết theo nghĩa truyền thống, Liên minh Iroquois lưu giữ Đại luật Hòa bình và các hiệp ước quan trọng bằng các vành đai wampum - những dải vải dệt từ hạt vỏ sò màu tím và trắng được mài và xâu lại theo các họa tiết quy ước.

Các họa tiết này đóng vai trò như thiết bị ghi nhớ cho người kể chuyện, giúp gợi lại nội dung luật lệ và các điều khoản hiệp ước, dù ý nghĩa cụ thể của từng vành đai thường gắn liền với ngữ cảnh truyền miệng và phụ thuộc vào người nắm giữ tri thức kể lại, hơn là một văn bản có nghĩa cố định duy nhất.

Vành đai Hiawatha, được coi là vành đai nền tảng nhất, khắc họa năm hình người nối liền nhau tượng trưng cho năm bộ tộc sáng lập, với một cây trồng ở trung tâm biểu thị vai trò của Onondaga là người giữ ngọn lửa chung của liên minh.

Năm 1744, tại hội nghị Lancaster ở Pennsylvania, tộc trưởng Onondaga tên Canassatego đã kêu gọi 13 thuộc địa Anh hãy học theo mô hình của Liên minh Iroquois để thống nhất lại.

Benjamin Franklin, người in lại bài phát biểu của Canassatego tại Philadelphia, sau đó đã tham khảo mô hình Iroquois trong một lá thư năm 1751 khi đề xuất kế hoạch liên minh cho các thuộc địa.

Mức độ ảnh hưởng trực tiếp của Đại luật Hòa bình đối với Hiến pháp Mỹ vẫn là chủ đề tranh luận trong giới sử học, nhưng sự tiếp xúc giữa các nhà lập quốc Mỹ và mô hình Iroquois là điều đã được ghi chép cụ thể.

5. Người Pueblo và các khu chú cư vách đá

Ở vùng Tây Nam nước Mỹ, người Ancestral Pueblo - trước đây thường gọi là Anasazi - thích nghi với môi trường sa mạc bằng các giải pháp kiến trúc và kỹ thuật đặc biệt. Thay vì xây cung điện cho người cai trị, họ xây các khu phức hợp nhà ở tập thể bằng đá sa thạch và vữa bùn, được gọi là pueblo.

Công trình nổi tiếng nhất là Cliff Palace tại Mesa Verde, Colorado. Được xây dựng từ khoảng năm 1200 đến 1275 trong một vách đá tự nhiên, công trình này có khoảng 150 phòng và 23 kiva - các phòng tròn nửa ngầm dùng cho nghi lễ.

Tòa nhà cao đến bốn tầng và được ước tính là nơi ở của khoảng 100 đến 120 người, đồng thời có thể đóng vai trò là trung tâm hành chính cho một mạng lưới các khu cư trú nhỏ hơn trong vùng.

Người Ancestral Pueblo ở vùng Chaco Canyon còn xây dựng một hệ thống đường thẳng tắp chạy xuyên sa mạc, nối các trung tâm tôn giáo với nhau trên hàng trăm dặm, dù chức năng cụ thể của hệ thống này - mang tính giao thông thực dụng, nghi lễ, hay cả hai - vẫn còn là chủ đề tranh luận trong giới khảo cổ, vì các tuyến đường này không hoàn toàn vận hành theo logic giao thông hiện đại.

Đến cuối thế kỷ 13, phần lớn cư dân rời bỏ khu vực Mesa Verde, nhiều khả năng do hạn hán kéo dài kết hợp với xung đột ngày càng gia tăng, dù thời điểm và quy mô rời đi có sự khác biệt giữa các cụm cư trú.

6. Các vùng văn hóa khác

Người bản địa Bắc Mỹ không tổ chức cuộc sống theo một mô hình duy nhất. Mỗi vùng địa lý hình thành một lối sống và một hệ thống xã hội riêng.

Ở vùng Đông Bắc, người Iroquois sống trong những ngôi nhà dài (longhouse) bằng gỗ và vỏ cây, dài có thể đến 30 mét, là nơi sinh sống chung của một đại gia đình mẫu hệ; các nhóm Algonquin lân cận thường có kiến trúc nhà ở đa dạng hơn, không phải tất cả đều theo mô hình longhouse.

Nông nghiệp đóng vai trò quan trọng ở nhiều vùng bản địa Bắc Mỹ, đặc biệt qua mô hình trồng đan xen "Ba chị em" gồm ngô, đậu và bí - phổ biến không chỉ ở Đông Bắc mà còn ở nhiều khu vực khác - theo cách mà thân ngô làm giàn cho đậu leo, đậu cố định đạm cho đất, còn lá bí to bản bò trên mặt đất giữ ẩm và ngăn cỏ dại.

Ở vùng Đại Bình Nguyên, các bộ tộc như Sioux và Cheyenne sống du mục theo các đàn bò rừng bison. Lều da hình nón (teepee) - vật liệu nhận diện phổ biến nhất của người bản địa Mỹ trong văn hóa đại chúng - thực ra chỉ là kiến trúc nhà ở của nhóm này, do cấu trúc tháo lắp nhanh phù hợp với lối sống di chuyển thường xuyên.

Trước khi ngựa được du nhập vào châu Mỹ qua người Tây Ban Nha và dần lan tới vùng bình nguyên từ thế kỷ 16-17, người bản địa nơi đây phần lớn di chuyển bằng chân và dùng chó để kéo đồ đạc, dù mức độ và thời điểm tiếp nhận ngựa có sự khác biệt đáng kể giữa các bộ tộc và các giai đoạn lịch sử.

Ở vùng Tây Bắc Thái Bình Dương, các bộ tộc như Chinook và Haida tận dụng nguồn thủy sản dồi dào, đặc biệt là cá hồi, và rừng gỗ lớn. Họ nổi tiếng với nghệ thuật khắc cột biểu tượng totem và nghi lễ Potlatch - một thiết chế tổ chức việc phân phối và tái phân bổ của cải giữa các gia tộc, gắn liền với việc xác lập danh dự và địa vị xã hội thông qua mức độ hào phóng của người tổ chức.

Ở vùng Bắc Cực, người Inuit và Aleut sống trong điều kiện lạnh khắc nghiệt ở Canada và Alaska, săn cá voi và hải cẩu, phát triển kỹ thuật đóng thuyền kayak một người và igloo - nhà tuyết cách nhiệt hiệu quả trong mùa đông.

7. Con người, nhà ở và đời sống

Người bản địa Bắc Mỹ có tổ tiên di cư từ châu Á qua eo biển Bering, nhưng mức độ đa dạng hình thái giữa các dân tộc và vùng miền là rất lớn, không thể quy về một bộ đặc điểm ngoại hình chung.

Tên gọi "da đỏ" mà người châu Âu sử dụng có nguồn gốc không hoàn toàn rõ ràng và là chủ đề tranh luận trong giới sử học; một trong các cách lý giải phổ biến gắn nó với tục lệ bôi khoáng đỏ ochre của một số nhóm, nhưng đây là một giả thuyết dân gian hơn là một nguồn gốc đã được xác nhận chắc chắn, và nhìn chung tên gọi này phần lớn bắt nguồn từ cách phân loại và gán nhãn của người châu Âu hơn là một thuật ngữ do chính người bản địa lựa chọn.

Trang phục phụ thuộc hoàn toàn vào khí hậu từng vùng. Vật liệu chính là da thú - đặc biệt là da hươu và bò rừng được thuộc mềm - cùng với vải bông dệt ở vùng Tây Nam và vỏ cây tuyết tùng bện lại ở vùng Tây Bắc.

Kiểu tóc là dấu hiệu nhận diện bộ tộc, địa vị và độ tuổi. Chiếc mũ lông chim đại bàng nổi tiếng trong hình ảnh phổ biến thực ra chỉ là vật phẩm nghi lễ danh giá dành cho những chiến binh có công trận đặc biệt của một số bộ tộc vùng bình nguyên, không phải biểu tượng chung cho mọi dân tộc bản địa hay trang phục thường ngày.

Về đời sống tinh thần, nhiều bộ tộc bản địa có quan niệm gần với vạn vật hữu linh - tin rằng nhiều thứ trong tự nhiên có linh hồn và kết nối với nhau, dù vũ trụ quan và tôn giáo cụ thể khác nhau đáng kể giữa các nhóm và các vùng văn hóa. Từ những quan niệm này, nhiều cộng đồng hình thành cách nhìn rằng đất đai không phải là tài sản có thể sở hữu riêng lẻ theo kiểu phương Tây, mà là không gian chung mà con người sử dụng để sinh sống. Trong hoạt động săn bắt, nhiều nhóm có tập tục làm lễ tạ ơn linh hồn con thú và tận dụng toàn bộ cơ thể con vật: thịt để ăn, da làm áo, xương làm dụng cụ, gân làm dây cung, không phí phạm phần nào.

Về tổ chức xã hội, hầu hết các bộ tộc vận hành theo hội đồng bô lão và người có uy tín, quyết định được đưa ra dựa trên sự đồng thuận chứ không theo kiểu cha truyền con nối. Xung đột giữa các bộ tộc vẫn tồn tại nhưng quy mô thường nhỏ.

Trong một số bộ tộc vùng bình nguyên, có tục lệ gọi là "counting coup" - một chiến binh chứng tỏ lòng dũng cảm bằng cách tiến sát kẻ địch đang vũ trang, chạm tay vào người họ và rút lui an toàn, được coi là hành động dũng cảm hơn cả việc giết chết đối phương.

8. Tiếp xúc đầu tiên với người Châu Âu

Christopher Columbus năm 1492 không phải là người châu Âu đầu tiên đặt chân đến châu Mỹ.

Khoảng năm 1021 sau Công nguyên - gần 500 năm trước Columbus - người Viking từ Bắc Âu đã lập một khu định cư tại vùng nay là mũi cực bắc đảo Newfoundland, Canada. Địa điểm này được biết đến ngày nay là L'Anse aux Meadows, được xác định chính xác đến từng năm nhờ phương pháp phân tích vòng tăng trưởng cây, dựa trên dấu hiệu đặc trưng của một sự kiện bức xạ vũ trụ lớn xảy ra năm 993 sau Công nguyên còn lưu lại trong vòng gỗ trên toàn thế giới.

Khu định cư này là bằng chứng khảo cổ chắc chắn và được chấp nhận rộng rãi nhất về sự tiếp xúc giữa người châu Âu và châu Mỹ trước thời Columbus bên ngoài Greenland, dù một số địa điểm khác ở vùng Bắc Cực Canada cũng được nêu ra như khả năng có hoạt động của người Bắc Âu nhưng chưa được xác nhận chắc chắn.

Tám công trình bằng gỗ và đất được khai quật tại đây, bao gồm nhà ở, xưởng và một lò rèn sắt - xưởng luyện kim đầu tiên được biết đến ở tây bán cầu. Khu định cư này có thể chứa từ 30 đến 160 người và nhiều khả năng hoạt động như một trạm sửa thuyền và điểm xuất phát cho các chuyến thám hiểm xa hơn về phía nam. Khu định cư bị bỏ lại chỉ sau một thời gian ngắn, được các nhà khảo cổ ước tính khoảng vài năm đến vài thập kỷ.

Sự tiếp xúc của người Bắc Âu không để lại tác động lâu dài rõ rệt đối với các cộng đồng bản địa quanh khu vực này. Cuộc chạm trán lớn và mang tính quyết định hơn đối với lịch sử lục địa là khi người Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, Anh và Pháp đến với số lượng lớn hơn nhiều thế kỷ sau đó, mang theo vũ khí tinh vi hơn và quan trọng hơn cả là các căn bệnh truyền nhiễm như đậu mùa và sởi mà người bản địa hoàn toàn không có miễn dịch.

Theo nhiều ước tính nhân khẩu học được trích dẫn rộng rãi, dân số bản địa châu Mỹ giảm mạnh, có nơi được ước tính tới 90%, trong khoảng hai thế kỷ sau khi tiếp xúc với người châu Âu, chủ yếu do dịch bệnh chứ không phải do chinh phục quân sự trực tiếp. Tuy nhiên, mức độ sụt giảm này không đồng đều giữa các vùng và các cộng đồng, và những con số tổng quát như vậy cần được hiểu như ước tính mang tính minh họa hơn là số liệu chính xác áp dụng cho toàn bộ lục địa.

Một số nhà nghiên cứu cho rằng ở một số khu vực, dịch bệnh có thể đã lan tới trước cả khi cư dân bản địa nhìn thấy người châu Âu đầu tiên, truyền qua các mạng lưới giao thương và tiếp xúc gián tiếp giữa các bộ tộc với nhau, đặc biệt tại những vùng có mật độ dân số cao và mạng lưới trao đổi dày đặc như Trung Mỹ.

Tuy nhiên, giả thuyết về một đại dịch lan khắp toàn lục địa ngay lập tức và đồng thời ở mọi nơi sau khi người châu Âu đặt chân tới hiện không còn được xem là mô hình duy nhất đúng.

Một số nghiên cứu khảo cổ và nhân khẩu học gần đây, chẳng hạn các công trình về khu vực California, cho thấy bằng chứng về các đợt dịch lớn chỉ thực sự xuất hiện hàng thế kỷ sau lần tiếp xúc châu Âu đầu tiên ở đó, gợi ý rằng quá trình lan truyền dịch bệnh diễn ra theo từng vùng với nhịp độ khác nhau chứ không đồng thời trên toàn lục địa.
Buddy Up - Văn hóa xã hội
 

Bình luận bằng Facebook

Top Bottom