• KIDS GARAGE SALE | WHEN: Sat & Sun, Aug 29-30, 8:30 AM - 3:00 PM | WHERE: Ponita Cafe, 198B Nguyen Van Huong, Thao Dien

Lịch sử ngành nhiếp ảnh Việt Nam từ thế kỷ 19 đến năm 1945

Tài liệu 

BuddyUp

Administrator
Staff member
Joined
20/7/24
Bài viết
4,642
Reaction score
0
Points
36
Lịch sử ngành nhiếp ảnh Việt Nam từ thế kỷ 19 đến năm 1945
Note: dựa theo câu hỏi thú vị của bạn Nguyễn Văn Tiến khi đọc bài Vua tôi triều Nguyễn sinh hoạt hằng ngày như thế nào?, mình biên soạn bài này, hi vọng sẽ có nhiều trải nghiệm khám phá thú vị cho bạn đọc. Mình viết giai đoạn trước đến năm 1945, vì sau năm 1945 ngành nhiếp ảnh Việt Nam rẽ nhánh rất nhiều, cần thời gian rất nhiều để khái quát đầy đủ hết những cái hay của từng nhánh, mình sẽ dành vào dịp khác. Cảm ơn các bạn đã đọc bài viết.

Nhiếp ảnh xuất hiện tại Việt Nam trong bối cảnh thế kỷ 19, khi kỹ thuật chụp ảnh từ châu Âu bắt đầu được truyền bá sang Đông Á. Quá trình này gắn với hoạt động ngoại giao, thương mại và giao lưu kỹ thuật giữa Việt Nam với các trung tâm khu vực như Hương Cảng, Ma Cao và sau đó là Pháp. Từ chỗ chủ yếu xuất hiện trong những cuộc tiếp xúc giữa giới quan lại Việt Nam với người phương Tây, nhiếp ảnh dần trở thành một nghề nghiệp, một hình thức lưu giữ chân dung và về sau là một phương tiện ghi lại đời sống xã hội.

Lịch sử nhiếp ảnh Việt Nam trước năm 1945 có thể được nhìn qua một số giai đoạn quan trọng:
- Sự tiếp xúc ban đầu với kỹ thuật nhiếp ảnh ở nước ngoài,
- Việc đưa kỹ thuật này về Việt Nam,
- Sự hình thành những tiệm ảnh đầu tiên,
- Nhiếp ảnh trong cung đình và giới quan lại,
- Sự phát triển của các tiệu ảnh đô thị cuối thế kỷ 19 - đầu thế kỷ 20,
- Rồi sự xuất hiện của nhiếp ảnh báo chí và những người Việt Nam sử dụng máy ảnh để ghi lại các biến động xã hội.


1. Các dấu mốc được ghi nhận trong bài viết
1863: Sứ bộ Phan Thanh Giản, Phạm Phú Thứ và Ngụy Khắc Đản sang Pháp; ba vị được Jacques-Philippe Potteau chụp chân dung.

1865: Đặng Huy Trứ đến Hương Cảng và tiếp xúc với kỹ thuật nhiếp ảnh.

1869: Đặng Huy Trứ khai trương tiệm ảnh Cảm Hiếu Đường tại phố Thanh Hà, Hà Nội, thường được xem là một trong những dấu mốc khai sinh nghề nhiếp ảnh Việt Nam.

1878: Trương Văn Sán được nhắc đến trong các tư liệu liên quan đến việc học nghề nhiếp ảnh tại Pháp và hoạt động chụp ảnh tại Huế.

1886: Vua Đồng Khánh được chụp chân dung bằng nhiếp ảnh, trở thành vị hoàng đế triều Nguyễn đầu tiên có chân dung nhiếp ảnh được biết đến.

Khái quát cuối thế kỷ 19 - đầu thế kỷ 20: Các tiệm ảnh phát triển tại Hà Nội, Hải Phòng, Huế, Sài Gòn - Chợ Lớn và những đô thị khác.

Khái quát đầu thế kỷ 20: Ảnh chân dung, ảnh phong cảnh và ảnh sinh hoạt trở thành những thể loại phổ biến; nhiếp ảnh dần gắn với báo chí và xuất bản.

Thập niên 1920 - 1930: Nhiếp ảnh gia người Việt xuất hiện ngày càng nhiều; nhiếp ảnh ngoài studio phát triển, mở rộng sang phong cảnh, đời sống xã hội và các hoạt động văn hóa.

Thập niên 1930 - 1945: Nhiếp ảnh trở thành một bộ phận của đời sống văn hóa đô thị và báo chí Việt Nam, đồng thời hình thành một kho tư liệu hình ảnh quan trọng về xã hội Việt Nam trước năm 1945.

2. Những người Việt Nam đầu tiên tiếp xúc với máy ảnh
Vào thế kỷ 19, sự xuất hiện của ảnh chụp đã tạo ra một cuộc "cách mạng" lớn, khác biệt hoàn toàn so với tranh chân dung truyền thống (chủ yếu là tranh truyền thần hoặc tranh sơn dầu, lụa).

Dấu mốc sớm nhất được ghi nhận của lịch sử nhiếp ảnh Việt Nam là chuyến đi của Sứ bộ triều Nguyễn sang Pháp năm 1863, do Phan Thanh Giản làm Chánh sứ, Phạm Phú Thứ làm Phó sứ và Ngụy Khắc Đản làm Bồi sứ.

Trong thời gian ở Pháp, ba vị đại thần đã được chụp chân dung. Những bức ảnh này do Jacques Philippe Potteau, một nhiếp ảnh gia và nhà nghiên cứu thuộc Bảo tàng Lịch sử Tự nhiên Pháp, thực hiện.

Ba bức chân dung có ý nghĩa đặc biệt đối với lịch sử nhiếp ảnh Việt Nam, bởi những bức ảnh này đã ghi lại diện mạo thực tế đầu tiên của người Việt bằng kỹ thuật nhiếp ảnh.

Việc ba đại thần triều Nguyễn xuất hiện trong một studio nhiếp ảnh tại Paris cũng cho thấy nhiếp ảnh đã bước vào quan hệ giao lưu giữa Việt Nam và châu Âu ngay trong những năm đầu thập niên 1860.

Tuy nhiên, những năm đầu thập niên 1860 nghề nhiếp ảnh của người Việt Nam giai đoạn này vẫn chưa xuất hiện.

3. Đặng Huy Trứ - Tổ nghề nhiếp ảnh Việt Nam
Đặng Huy Trứ (1825 - 1874), là một vị quan và nhà cải cách dưới triều Tự Đức, được nhắc đến trong lịch sử nhiếp ảnh Việt Nam với vai trò người đưa nghề chụp ảnh vào Việt Nam.

Năm 1865, Đặng Huy Trứ được triều đình Huế phái sang Hương Cảng (Hong Kong, Trung Quốc) dưới danh nghĩa "biện lý thám phái", nhiệm vụ đi công tác nước ngoài để khảo sát tình hình và mua sắm vũ khí, hàng hóa. Tại đây, cụ lần đầu tiên được nhìn thấy kỹ thuật nhiếp ảnh của người phương Tây.

Hương Cảng khi đó là một trung tâm giao thương quốc tế, nơi kỹ thuật và hàng hóa phương Tây được đưa vào khu vực Đông Á với tốc độ nhanh hơn nhiều nơi khác.

Đặng Huy Trứ nhận ra ngay giá trị lưu giữ ký ức vô giá của công nghệ này. Trong chuyến đi tiếp theo vào năm 1867, cụ đã tự bỏ tiền túi để mua một bộ máy ảnh, các loại hóa chất phòng tối, đồng thời thuê một người thợ Trung Quốc giỏi nghề tên là Dương Khải Trí hướng dẫn kỹ thuật tỉ mỉ để mang về nước.

Ngày 14.3.1869, cụ khai trương tiệm ảnh đầu tiên tại phố Thanh Hà, Hà Nội lấy tên là Cảm Hiếu Đường (感孝堂).

Từ "Cảm Hiếu" mang ý nghĩa: Cảm ơn công lao thành kính của cha mẹ và thể hiện lòng hiếu thảo của con cái. Cụ giải thích rằng: Cha mẹ nuôi nấng con cái bao năm, khi già yếu hoặc qua đời, con cháu muốn nhìn lại dung mạo để tưởng nhớ thì tranh vẽ không thể giống bằng ảnh chụp. Chụp ảnh chính là cách lưu giữ hình ảnh chân thực nhất của đấng sinh thành để thờ phụng, nhớ ơn. Nhờ lý luận thấu tình đạt lý này, cụ đã đập tan nỗi sợ hãi của người dân thời bấy giờ về việc máy ảnh sẽ "hút mất hồn phách" của người chụp.

Để thu hút khách hàng và giải thích cho người dân hiểu về công nghệ mới, Đặng Huy Trứ đã tự tay viết hai câu đối quảng cáo treo ngay trước cửa tiệm, được xem là bài văn quảng cáo nhiếp ảnh đầu tiên tại Việt Nam:
Năm mươi năm về trước, ta là ai, ai là ta?
Hơn một trăm năm về sau, ta bảo đấy, đấy bảo ta.


Dù mở tiệm ảnh kinh doanh, Đặng Huy Trứ lại đặt ra những quy tắc đạo đức rất nghiêm ngặt được ghi rõ trong tác phẩm "Cảm Hiếu Đường thi tập" của ông:
- Chụp ảnh không lấy tiền đối với người nghèo hiếu thảo. Nếu ai đó nghèo nhưng muốn chụp ảnh cha mẹ già để làm tròn chữ hiếu, ông sẵn sàng chụp miễn phí.
- Không chụp ảnh cho kẻ bất lương. Cụ kiên quyết từ chối chụp ảnh cho những kẻ bất hiếu, quan lại tham nhũng hay những người dùng tiền để phô trương sự hợm hĩnh.

Đối với cụ, nhiếp ảnh là một nghệ thuật thanh cao để tôn vinh đạo đức. Tiệm ảnh Cảm Hiếu Đường chỉ hoạt động được vài năm thì phải đóng cửa do chiến tranh, khi thực dân Pháp đánh chiếm Hà Nội lần thứ nhất vào năm 1873. Dù thời gian tồn tại ngắn ngủi, ngọn đuốc nhiếp ảnh cụ Đặng Huy Trứ thắp lên đã mở đường cho các thế hệ nghệ sĩ nhiếp ảnh Việt Nam sau này.

Việc mở tiệm của cụ được xem là dấu mốc mở đầu nghề nhiếp ảnh Việt Nam. Từ đây, chụp ảnh bắt đầu chuyển từ một kỹ thuật ngoại nhập thành một hoạt động nghề nghiệp được tổ chức trong nước.

Trong xã hội Việt Nam truyền thống, việc lưu giữ hình ảnh người thân, đặc biệt là người đã qua đời, có liên quan đến tập quán thờ cúng tổ tiên và tưởng niệm người đã mất. Nhiếp ảnh vì vậy có thể đáp ứng một nhu cầu mới mà tranh chân dung trước đó hầu như chỉ phục vụ tầng lớp cao trong xã hội với quy mô hạn chế. Tên gọi “Cảm Hiếu Đường” cũng phản ánh một trong những nhu cầu xã hội ban đầu của nhiếp ảnh.

4. Nhiếp ảnh trong giới quan lại và cung đình triều Nguyễn
Sau khi xuất hiện ở Hà Nội, kỹ thuật nhiếp ảnh dần được giới quan lại và tầng lớp có điều kiện kinh tế biết đến. Triều đình nhà Nguyễn cũng bắt đầu tiếp xúc với nhiếp ảnh trong quá trình giao lưu với phương Tây.

Nếu Đặng Huy Trứ được vinh danh là người mở tiệm ảnh đầu tiên tại Hà Nội, thì Trương Văn Sán chính là người Việt Nam đầu tiên sang phương Tây học kỹ thuật chụp ảnh và mang công nghệ này về Kinh đô Huế. Sự nghiệp nhiếp ảnh của Trương Văn Sán gắn liền với triều đình nhà Nguyễn và các nhân vật lịch sử lừng lẫy.

Trương Văn Sán được tiếp cận trực tiếp với chiếc nôi nhiếp ảnh thế giới. Ông được vua Tự Đức cử sang Pháp để học hỏi các kỹ thuật phương Tây, trong đó có nghệ thuật và kỹ thuật thu hình. Sau khi hoàn thành việc học và tiếp thu trọn vẹn công nghệ tiên tiến nhất thời bấy giờ, ông về nước vào năm 1878.

Ngay sau khi về nước, ông được đích thân vua Tự Đức cho phép mở một cửa tiệm chụp ảnh ngay tại kinh thành Huế. Đây có thể coi là tiệm ảnh chính thức đầu tiên của người Việt tại Kinh đô, phục vụ chủ yếu cho tầng lớp hoàng tộc, quan lại triều đình và các hoạt động mang tính biểu tượng của nhà nước phong kiến lúc bấy giờ.

Sự kiện này cho thấy nhiếp ảnh đã bắt đầu được nhìn nhận không chỉ như một kỹ thuật ngoại quốc mà còn như một nghề có thể đào tạo và thực hành bởi người Việt.

Trương Văn Sán chính là người đứng sau những bức ảnh chân dung lịch sử hiếm hoi còn lưu giữ được đến ngày nay của hai vị Phụ chánh đại thần khét tiếng triều Nguyễn: Tôn Thất Thuyết và Nguyễn Văn Tường.

Theo các tài liệu nghiên cứu, trước sự kiện Kinh đô Huế thất thủ tháng 7.1885, Trương Văn Sán đã chụp ảnh chân dung cho hai ông này. Những tấm ảnh tư liệu quý giá này sau đó được in lại trên nhiều sách báo và tài liệu lịch sử, giúp hậu thế nhìn rõ diện mạo thực tế đầy uy nghiêm nhưng cũng đầy thăng trầm của hai nhân vật chủ chốt trong phe chủ chiến triều Nguyễn.

Sự xuất hiện của Trương Văn Sán vào năm 1878 tại Huế cùng với Đặng Huy Trứ năm 1869 tại Hà Nội đã tạo thành hai cột mốc quan trọng, đặt những viên gạch nền móng đầu tiên cho sự phát triển của ngành nhiếp ảnh nước nhà.

5. Vì sao không có ảnh chụp vua Tự Đức?
Một chi tiết rất thú vị trong cuộc đời làm nghề của Trương Văn Sán là mối quan hệ giữa ông và vị vua bảo trợ mình - vua Tự Đức.

Mặc dù vua Tự Đức rất tiến bộ khi cấp phép và tạo điều kiện cho Trương Văn Sán lập tiệm ảnh ở Huế, nhưng cho đến nay, lịch sử không tìm thấy bất kỳ một tấm ảnh chụp nào của vua Tự Đức. Nhiều tài liệu nghiên cứu đặt ra giả thuyết rằng vua Tự Đức dù ủng hộ công nghệ mới nhưng bản thân nhà vua vẫn giữ sự e dè truyền thống đối với việc "ghi lại dung mạo thật" bằng máy ảnh, hoặc các bức ảnh chụp nhà vua đã bị thất lạc hoàn toàn trong các cuộc chiến tranh sau đó, dù ông tại vị trong một khoảng thời gian rất dài từ năm 1848 đến năm 1883.

Những hình ảnh sau này thường được giới thiệu là chân dung vua Tự Đức trong sách báo phần lớn là tranh vẽ hoặc hình tái dựng dựa trên mô tả và hình dung của người đời sau.

6. Đồng Khánh và chân dung vị vua đầu tiên bằng ảnh chụp
Vua Đồng Khánh (tại vị 1885 - 1889) là vị hoàng đế triều Nguyễn đầu tiên được ghi nhận có ảnh chân dung chụp bằng kỹ thuật nhiếp ảnh.

Tại điện Văn Minh trong Tử Cấm Thành Huế đầu năm 1886, trong dịp lễ Khánh Đản ( sinh nhật ), vua Đồng Khánh chính thức ngồi trước ống kính máy ảnh, ghi dấu lịch sử khi lần đầu tiên một vị quân chủ Việt Nam lưu lại hình ảnh bằng nhiếp ảnh phương Tây.

Từ cuối thế kỷ 19, hình ảnh các vua Nguyễn bắt đầu xuất hiện trong tư liệu nhiếp ảnh của người Pháp, trong các bộ sưu tập cá nhân, tư liệu hành chính, sách báo, bảo tàng và sau này là các bộ sưu tập lưu trữ.

Sự xuất hiện của chân dung vua Đồng Khánh bằng nhiếp ảnh đánh dấu một thay đổi trong cách hình ảnh hoàng đế được tạo ra và lưu truyền. Những bức ảnh chụp vua Đồng Khánh và triều đình thời kỳ này hiện là tư liệu quý giá giúp hậu thế hình dung rõ nét về trang phục, hoàng bào và không gian cung đình Huế cuối thế kỷ 19.

7. Nhiếp ảnh và sự lan tỏa vào đời sống đô thị
Đến cuối thế kỷ 19, chụp ảnh trở thành một biểu tượng của sự tân tiến, sang trọng tại các đô thị lớn như Sài Gòn, Hải Phòng, Hà Nội, kéo theo nhu cầu đó, các tiệm ảnh tư nhân dần xuất hiện nhiều tại đây.

Các thương nhân người Hoa nhanh chóng nắm bắt công nghệ, mở các tiệm chụp hình lớn tại các đô thị sầm uất như Chợ Lớn (Sài Gòn) và phố cổ Hà Nội để phục vụ giới nhà giàu. Giới trí thức, quan lại và thương nhân giàu có thi nhau đi chụp ảnh chân dung để khẳng định vị thế, xuất hiện các trào lưu chụp ảnh gia đình, ảnh kỷ niệm các dịp lễ tết, hỷ sự.

Các tiệm ảnh còn mở rộng ra phục vụ nhiều nhóm khách hàng khác nhau, ngoài quan lại, thương nhân và giới tri thức, các tiệm ảnh còn phục vụ người nước ngoài chụp ảnh làm kỷ niệm hoặc tư liệu, hay các hoạt động thương mại và du lịch tạo thêm nhu cầu đối với ảnh phong cảnh, kiến trúc và sinh hoạt địa phương.

Bên cạnh ảnh chân dung, các nhiếp ảnh gia phương Tây, người Hoa và bản địa bắt đầu đưa máy ảnh ra khỏi phòng studio để ghi lại phong cảnh đô thị, kiến trúc đình đài, làng xã và đời sống sinh hoạt của người bình dân.

Một số tiệm ảnh nổi tiếng của phương Tây, phải kể đến Émile Gsell, ông là người Pháp đầu tiên mở một tiệm ảnh thương mại chuyên nghiệp tại Sài Gòn vào năm 1866, mang tên Gsell Photographie.

Aurélien Pestel mở tiệm ảnh và hoạt động sôi nổi vào cuối thế kỷ 19, tọa lạc tại số 10 Đại lộ Charner (nay là đường Nguyễn Huệ, TP.HCM). Ông là một nhiếp ảnh gia tài ba, các tác phẩm chân dung và phong cảnh của tiệm ảnh này được đánh giá cao như những tác phẩm nghệ thuật. Album ảnh của ông từng đại diện cho Đông Dương tham gia Triển lãm Thế giới tại Lyon năm 1894.

Pierre Dieulefils, vốn là quân nhân, đến Việt Nam năm 1885. Sau khi giải ngũ ông đã mở các tiệm ảnh ảnh chuyên nghiệp tại Hà Nội và Sài Gòn.
Tiệm ảnh của ông nổi tiếng khắp Đông Dương và châu Âu nhờ sản xuất bưu thiếp (postcards). Trong sự nghiệp, ông đã phát hành khoảng 4.800 mẫu bưu thiếp ghi lại cận cảnh trang phục của giới quý tộc, quan chức nhà Nguyễn và phong cảnh Việt Nam

Sự xuất hiện của các tiệm ảnh phương Tây và các tiệm ảnh người Hoa ở Chợ Lớn, Hà Nội đã tạo nên một làn sóng cạnh tranh công nghệ, giúp người Việt (như cụ Nguyễn Đình Khánh - tổ nghề ảnh Lai Xá) có cơ hội làm thợ, học hỏi kỹ thuật và tự đứng ra mở chuỗi tiệm ảnh của riêng mình ngay sau đó.

Chính những bức ảnh này đã vô tình tạo nên một kho tư liệu hình ảnh vô giá về diện mạo đô thị Việt Nam thời kỳ cận đại. Ảnh chụp các thành phố cho thấy quá trình thay đổi không gian đô thị, với những con đường, công trình hành chính, nhà ga, bến cảng, cửa hàng, khu dân cư và phương tiện giao thông mới. Trong khi ảnh chụp nông thôn và các cộng đồng cư dân ghi lại trang phục, nhà ở, phương thức sản xuất và sinh hoạt của nhiều nhóm xã hội sau đó đã thay đổi hoặc biến mất.

8. Nhiếp ảnh và sự thay đổi của văn hóa chân dung
Từ cuối thế kỷ 19, sự du nhập của nhiếp ảnh đã tạo ra một cuộc cách mạng triệt để trong văn hóa chân dung tại Việt Nam, nó tạo ra một hình thức văn hóa chân dung mới. Nó không chỉ thay đổi công nghệ lưu trữ hình ảnh mà còn làm đảo lộn những quan niệm thẩm mỹ, tâm linh và tôn ti xã hội vốn đã bám rễ hàng thế kỷ.

Ảnh chân dung cá nhân dần trở thành một loại hình hàng hóa. Trong các gia đình khá giả ở đô thị, ảnh chân dung dần trở thành vật lưu giữ ký ức gia đình. Người thân có thể trao đổi ảnh cho nhau, giữ ảnh của người đi xa hoặc sử dụng ảnh trong các nghi thức tưởng niệm. Ảnh cưới, ảnh gia đình, ảnh chân dung cá nhân và ảnh trẻ em dần hình thành những thể loại quen thuộc. Từ đó, nhiếp ảnh bắt đầu thay đổi cách con người lưu giữ hình ảnh cá nhân và hình ảnh gia đình.

Với tầng lớp quan lại và trí thức, ảnh chân dung còn có thể được sử dụng trong giao tiếp xã hội và trao đổi giữa các cá nhân. Việc sở hữu ảnh của một người quyền thế hay có địa trở thành một phương thức lưu giữ quan hệ xã hội.

Có sự thú vị là ảnh chụp chân dung thời kỳ này bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi phong cách bài trí phòng chụp (studio) phương Tây và Trung Hoa, dù người được chụp có thể lựa chọn trang phục, tư thế, đạo cụ và bối cảnh trong studio, nhưng hầu như đều theo motip chung:
- Người được chụp thường ngồi thẳng lưng trên ghế tựa cẩn xà cừ hoặc ghế kiểu Pháp, tay đặt lên đùi, mắt nhìn thẳng vào ống kính, tư thế cứng nhắc, gương mặt nghiêm nghị, không cười để giữ sự tôn nghiêm. Và bên cạnh họ luôn sắp đặt một chiếc bàn nhỏ (đôn), trên đặt bình hoa, đồng hồ Tây, sách chữ Nho hoặc một điếu thuốc.

Sự kết hợp này thể hiện sự giao thoa văn hóa khi vừa giữ nét gia phong truyền thống, vừa khéo léo khoe sự tân tiến, giàu sang của họ.

9. Sự thay đổi trong ngành nhiếp ảnh và nhiếp ảnh gia Việt Nam tiêu biểu đầu thế kỷ 20
Bước sang đầu thế kỷ 20, phạm vi đề tài của nhiếp ảnh tại Việt Nam ngày càng mở rộng. Một trong những bước phát triển này là sự xuất hiện của nhiếp ảnh trong báo chí.

Nhiếp ảnh báo chí (Photojournalism) thời kỳ này đã tạo nên một cuộc cách mạng thông tin trên toàn cầu nhờ vào sự phát triển vượt bậc của công nghệ in ấn và máy ảnh cầm tay.

Trước thế kỷ 20, để đưa một hình ảnh lên mặt báo, người ta phải cử họa sĩ vẽ lại bức ảnh đó thành một bản khắc gỗ hoặc khắc kim loại rồi mới đem in. Quy trình này tốn nhiều thời gian và làm mất đi tính chân thực gốc của bức ảnh. Đầu thế kỷ 20 điều này đã thay đổi, khi kỹ thuật in lưới nửa tông (Halftone) hoàn thiện, cho phép in trực tiếp ảnh chụp đen trắng cùng với chữ in trên giấy báo thông thường với chi phí rẻ và tốc độ nhanh. Báo chí bắt đầu bước vào kỷ nguyên bùng nổ hình ảnh.

Thay vì những chiếc máy ảnh thùng gỗ cồng kềnh, dùng tấm kính âm bản nặng nề và bắt buộc phải cắm chân đế (tripod) của thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20 chứng kiến sự ra đời của phim cuộn và đặc biệt là máy ảnh Leica (1925) sử dụng phim 35mm. Máy ảnh nhỏ gọn giúp các phóng viên dễ dàng giấu kín, di chuyển linh hoạt và bắt trọn các khoảnh khắc mang tính thời sự (snapshot) mà không làm đối tượng bị chụp phát hiện.

Từ chỗ chỉ là công cụ minh họa phụ họa, hình ảnh đã vươn lên thành một phương thức kể chuyện độc lập, mang tính khách quan và quyền lực nhất của truyền thông.

Tại Việt Nam, nửa đầu thế kỷ 20 là giai đoạn bùng nổ của các tờ báo quốc ngữ và báo tiếng Pháp (như Lục Tỉnh Tân Văn, Đông Dương Tạp Chí, Nam Phong Tạp Chí, Trung Bắc Tân Văn...). Những sự kiện chính trị, xã hội, nhân vật nổi tiếng, công trình kiến trúc, hoạt động văn hóa và các biến động của đời sống đô thị bắt đầu trở thành đối tượng của nhiếp ảnh.

Nhiếp ảnh báo chí Việt Nam có những chuyển biến rõ nét khi tư liệu hóa đời sống xã hội thuộc địa, ghi lại chân thực cuộc sống của người dân thuộc địa: từ cảnh công nhân đồn điền cao su Phú Riềng đình công, các lớp học xóa mù chữ, cho đến hình thái sinh hoạt đường phố sầm uất tại Sài Gòn, Hà Nội.

Đầu thế kỷ 20 còn chứng kiến sự gia tăng số lượng nhiếp ảnh gia người Việt. Một số tiệm ảnh do người Việt điều hành trở nên quen thuộc tại các đô thị lớn. Giới nhiếp ảnh người Việt không còn bó hẹp mình trong các studio chân dung thương mại. Nhiều nhà nhiếp ảnh tiên phong như cụ Nguyễn Đình Khánh (Khánh Ký) hay sau này là Võ An Ninh đã xách máy ảnh ra đường phố, đến các sự kiện chính trị, xã hội để ghi lại các khoảnh khắc thời sự thực tế.

Năm 1925, khi lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc sáng lập Báo Thanh Niên, nền Báo chí Cách mạng Việt Nam ra đời. Hình ảnh tư liệu hoạt động cách mạng bí mật, ảnh tư liệu chiến khu dần trở thành một phần không thể thiếu để cổ động và phản ánh cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc.

Cụ Võ An Ninh (1907 - 2009), tên thật là Vũ An Tuyết, khác với thế hệ trước chủ yếu chụp ảnh trong studio, Võ An Ninh xách máy ra thực địa, tìm kiếm vẻ đẹp hiện thực mang tính nghệ thuật cao. Cụ là một "cây đại thụ" chứng nhân lịch sử và là người tiên phong định hình tư duy ảnh báo chí, phóng sự Việt Nam đầu thế kỷ 20.

Để có điều kiện đi khắp nơi, Võ An Ninh làm phóng viên nhiếp ảnh cho Sở Kiểm lâm Hà Nội thời Pháp thuộc. Công việc này cho phép ông đặt chân đến những vùng đất xa xôi như Sa Pa, Lạng Sơn, hay dải đất miền Trung để ghi lại những khoảnh khắc tuyệt mỹ của thiên nhiên (như bức ảnh nổi tiếng "Đôi nét thủy mặc Sa Pa") lẫn đời sống mộc mạc của người dân bản địa.

Cụ công bố bức ảnh đầu tiên năm 1932. Chỉ 3 năm sau, tác phẩm "Buổi sáng trên đê sông Hồng" nhận Giải thưởng Ngoại hạng của Hội Mỹ thuật Kỹ nghệ Việt Nam. Tác phẩm của cụ vươn tầm quốc tế với bức ảnh "Đẩy thuyền ra khơi" nhận Giải thưởng Ngoại hạng triển lãm ảnh Paris (Pháp) năm 1938. Cùng năm, cụ nhận bằng khen tại Bồ Đào Nha cho tác phẩm "Chợ bán nồi đất" và giành Huy chương Vàng triển lãm ảnh cá nhân tại Huế.

Đóng góp lớn nhất của Võ An Ninh cho nhiếp ảnh phóng sự, báo chí chính là bộ ảnh tư liệu về nạn đói năm 1945.

Vào cuối năm 1944 đến đầu năm 1945, thảm họa đói kém bắt đầu đổ xuống các tỉnh miền Bắc. Đau lòng trước cảnh đồng bào gục ngã, cụ Võ An Ninh đã quyết định dùng chiếc máy ảnh của mình để ghi lại bằng chứng lịch sử. Cụ đã lặn lội qua các trọng điểm của nạn đói như Thái Bình, Nam Định, Phủ Lý, Hải Phòng rồi ngược về Hà Nội bằng xe đạp, cụ len lỏi vào tận các vùng nông thôn hẻo lánh, các bờ đê, góc chợ, những nơi cái chết đang bủa vây hoang tàn

Nhiều thập kỷ sau, khi trò chuyện với các nhà sử học, cụ Võ An Ninh vẫn không giấu nổi sự ám ảnh mỗi khi nhớ lại hoàn cảnh bấm máy. Tại Nam Định và Phủ Lý, cụ bắt gặp những hình ảnh đau đớn như hai em bé đói lả cố đổ thìa cháo vào miệng bố, nhưng người bố đã chết cóng, răng nghiến chặt lại khiến cháo chảy tràn ra ngoài. Hay bức ảnh một thiếu phụ kiệt sức sinh non ngay bên vệ đường, đứa trẻ mất ngay khi lọt lòng.

Bản thân cụ lúc ấy cũng không có gì ăn, chiếc máy ảnh đắt giá lúc bấy giờ phải giấu kỹ vì xung quanh là cảnh cướp bóc lương thực hỗn loạn. Có những lúc cụ vừa khóc, tay run bần bật nhưng vẫn cố bấm máy vì biết rằng nếu mình buông máy, hậu thế sẽ không bao giờ hình dung được sự khốc liệt này.

Đỉnh điểm của nạn đói vào tháng 3.1945, xác người chết đói nằm la liệt trên các vỉa hè Hà Nội. Cụ Võ An Ninh đã đi theo các xe bò gom xác tại bãi chợ Hàng Da, trại Giáp Bát, nghĩa trang Hợp Thiện (Kim Ngưu). Cụ kể lại câu chuyện rùng rợn khi thấy một người phụ nữ còn thoi thóp bị người ta gom vứt lên xe xác vì tưởng đã chết, bà cố thều thào kêu lên: "Tôi chưa chết đâu, các ông đừng chôn tôi". Hay Bức ảnh chụp những đống xương sọ người chất cao như núi tại nghĩa trang sau này được cụ ghi lại dòng cảm quan đau đớn: "Phải chăng những oan hồn này đang lắp bắp tố cáo những cảnh rùng rợn, khủng khiếp mà bọn đế quốc Nhật - Pháp đã gây ra..."

Không còn là những bức ảnh phong cảnh lãng mạn, cụ đã dũng cảm đưa ống kính thẳng vào sự thật khốc liệt của lịch sử. Những hình ảnh người dân xơ xác, những nấm mồ tập thể được ông ghi lại bằng sự rung cảm và trách nhiệm tối cao của một người cầm máy. Bộ ảnh tư liệu này sau đó trở thành bằng chứng lịch sử đanh thép, có giá trị lay động thế giới và là đỉnh cao của ảnh phóng sự Việt Nam thời bấy giờ.

Võ An Ninh chính là gạch nối hoàn hảo đưa nhiếp ảnh Việt Nam thoát ly khỏi lối chụp chân dung cứng nhắc, bước thẳng vào đời sống xã hội và trở thành một thứ "vũ khí" ghi lại lịch sử chân thực nhất.

10. Năm 1945 và sự kết thúc một giai đoạn lịch sử
Trong những năm 1930 - 1940, nhiếp ảnh đã trở thành một bộ phận của đời sống văn hóa đô thị Việt Nam.

Ảnh chân dung xuất hiện trong gia đình, trên báo chí và trong các ấn phẩm. Các tiệm ảnh trở thành một loại hình dịch vụ phổ biến ở những trung tâm đô thị. Người dân cơ bản có thể đến tiệm ảnh để chụp chân dung cá nhân, ảnh gia đình hoặc những dịp đặc biệt.

Đồng thời, nhiếp ảnh được sử dụng để ghi lại các sự kiện văn hóa và xã hội. Những hình ảnh về lễ hội, trường học, hội họp, hoạt động thể thao, sân khấu, kiến trúc và đường phố tạo thành một kho tư liệu trực quan về xã hội Việt Nam trước năm 1945. Trong lĩnh vực báo chí, hình ảnh ngày càng có vai trò trong việc tạo dựng cách công chúng tiếp nhận một sự kiện.

Tuy nhiên, sang năm 1945 lại là điểm kết thúc một giai đoạn của lịch sử nhiếp ảnh Việt Nam.

Ngành nhiếp ảnh đã trải qua khoảng hơn bảy thập niên kể từ khi cụ Đặng Huy Trứ đưa nghề chụp ảnh vào Việt Nam. Trong khoảng thời gian đó, nhiếp ảnh chuyển từ một kỹ thuật mới được giới thiệu qua giao lưu quốc tế thành một nghề nghiệp, một dịch vụ đô thị, một phương tiện lưu giữ chân dung và một công cụ ghi lại các sự kiện xã hội.

Trong khoảng thời gian đó, nhiếp ảnh tại Việt Nam phần lớn trở thành công cụ phục vụ cho thuộc địa của người Pháp như ghi chép tư liệu viễn chinh, in bưu thiếp, chụp phong cảnh Đông Dương theo góc nhìn kỳ ảo hóa. Một mảng khác là kinh doanh thương mại tư sản khi các tiệm ảnh lớn ở Hà Nội, Sài Gòn (như Khánh Ký, Cự Doanh...) chủ yếu chụp ảnh chân dung cho giới nhà giàu, quan lại, hoặc ảnh nghệ thuật phong cảnh lãng mạn thoát ly thực tế.

Sau sự kiện Nhật đảo chính Pháp tháng 3.1945 và đỉnh điểm là Cách mạng Tháng Tám, hệ thống quản lý thuộc địa sụp đổ. Các tiệm ảnh phương Tây đóng cửa hoặc di tản. Nhu cầu chụp ảnh chân dung sang trọng phục vụ giới quý tộc, quan chức phong kiến cũ cũng hoàn toàn chấm dứt khi triều đình nhà Nguyễn thoái vị.

Năm 1945 đã chứng kiến sự chuyển dịch mang tính sống còn của giới cầm máy. Nhiếp ảnh không còn là thú chơi xa xỉ mà trở thành vũ khí tư liệu và tuyên truyền.

Bộ ảnh Nạn đói Ất Dậu của cụ Võ An Ninh hay các bức ảnh của nghệ sĩ Nguyễn Bá Khoản thời kỳ này đã đặt dấu chấm hết cho trường phái ảnh lãng mạn, sang trọng. Nhiếp ảnh sau đó gắn liền với máu, nước mắt và nỗi đau của dân tộc.

Những bức ảnh đã ghi dấu vào lịch sử những khoảnh khắc vĩ đại: Ngày 2.9.1945, tại Quảng trường Ba Đình lịch sử, các nhà nhiếp ảnh như Nguyễn Bá Khoản, Vũ Năng An đã kịp thời bấm máy ghi lại hình ảnh Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập. Những bức ảnh này chính là tuyên ngôn bằng hình ảnh của một quốc gia mới, chấm dứt hoàn toàn thời kỳ ảnh tư liệu thuộc địa do người Pháp độc quyền.

Sự kết thúc của giai đoạn nhiếp ảnh cũ trước năm 1945 chính là nền móng để chính phủ lâm thời khai sinh ra nền Nhiếp ảnh Cách mạng Việt Nam, và khai sinh thế hệ "Phóng viên chiến trường" đầu tiên (Nhiếp ảnh Cách mạng).

Ngay sau ngày độc lập, toàn quốc bước vào cuộc kháng chiến chống Pháp (cuối năm 1946). Những người thợ ảnh, chủ tiệm ảnh tư sản cũ tại các đô thị đã tự nguyện ôm máy ảnh rời bỏ phòng studio ấm cúng, đóng cửa tiệm để lên chiến khu Việt Bắc hoặc gia nhập các đoàn quân Nam Tiến, họ trở thành những phóng viên chiến trường thực thụ.

Năm 1945 là một chương đóng lại đầy tiếc nuối cho những tiệm ảnh rực rỡ một thời của phố thị Việt Nam trong vài thập kỷ, nhưng lại mở ra một chương sử hào hùng nhất của nhiếp ảnh Việt Nam khi nhiếp ảnh đi cùng lịch sử dân tộc, tạo ra một dạng tư liệu mới cho lịch sử Việt Nam.
Buddy Up - Văn hóa xã hội


Nguồn khảo cứu:
1. Charles-Édouard Hocquard, Une campagne au Tonkin, Paris, Hachette et Cie, 1892.
2. Charles-Édouard Hocquard, Một chiến dịch ở Bắc Kỳ, Nhà xuất bản Hà Nội, 2020.
3. Quốc sử quán triều Nguyễn, Đại Nam thực lục, Quốc Sử Quán triều Nguyễn.
4. Quốc sử quán triều Nguyễn, Đại Nam nhất thống chí.
5. Quốc sử quán triều Nguyễn, Đại Nam liệt truyện.
6. Nội các triều Nguyễn, Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ.
7. Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ tục biên.
8. Đặng Huy Trứ, Đặng Dịch Trai ngôn hành lục.
9. Jacques-Philippe Potteau, Portraits de la mission diplomatique annamite en France, 1863.
10. Bibliothèque nationale de France (BnF), Gallica, các bộ sưu tập nhiếp ảnh và tư liệu về Đông Dương.
11. Musée du quai Branly - Jacques Chirac, Paris, các bộ sưu tập ảnh và tư liệu về Việt Nam và Đông Dương.
12. École française d’Extrême-Orient (EFEO), các bộ sưu tập ảnh và tư liệu lưu trữ về Việt Nam.
13. Trung tâm Lưu trữ quốc gia I, Hà Nội, các tài liệu lưu trữ thời Nguyễn và thời Pháp thuộc.
14. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia Việt Nam, các tư liệu về lịch sử nhiếp ảnh Việt Nam.
15. Nhiếp ảnh Việt Nam - Lịch sử và hiện tại.
16. Các bộ sưu tập ảnh Đông Dương cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX tại Pháp và Việt Nam.
 
Last edited:

Bình luận bằng Facebook

Top Bottom