- Joined
- 20/7/24
- Bài viết
- 4,206
- Reaction score
- 0
- Points
- 36
Lịch sử xung đột Palestine - Israel
Xung đột giữa người Do Thái và người Ả Rập tại vùng đất Palestine là một trong những vấn đề phức tạp và kéo dài nhất của thế giới hiện đại. Câu chuyện này có thể chia thành hai giai đoạn lớn. Giai đoạn đầu là bối cảnh lịch sử trước khi Nhà nước Israel ra đời. Giai đoạn sau bắt đầu từ năm 1948 và kéo dài qua nhiều cuộc chiến tranh, các phong trào nổi dậy, cùng những vòng xung đột vẫn tiếp diễn cho đến nay.
1. Bối cảnh trước khi nhà nước Israel ra đời
Theo các sách cổ, vùng đất này từng được gọi là Canaan, sau đó là Palestine, và là nơi sinh sống của người Do Thái cổ đại từ hàng nghìn năm trước.
Qua nhiều thế kỷ, vùng đất này lần lượt chịu sự chiếm đóng của các đế quốc, trong đó có cuộc chinh phục của người Babylon vào thế kỷ thứ sáu trước Công nguyên và của người La Mã vào những thế kỷ đầu Công nguyên.
Sau các cuộc nổi dậy thất bại chống lại La Mã, phần lớn người Do Thái bị trục xuất hoặc buộc phải ly tán khỏi vùng đất này, hiện tượng được gọi là Diaspora. Từ đó, vùng đất Palestine dần trở thành nơi sinh sống chủ yếu của người Ả Rập qua nhiều thế kỷ.
Cuối thế kỷ 19, làn sóng bài Do Thái dữ dội bùng phát tại nhiều nước châu Âu làm nảy sinh phong trào phục quốc Do Thái, được gọi là Zionism. Phong trào này theo đuổi mục tiêu đưa người Do Thái trở về lập quốc tại vùng đất tổ tiên của họ. Từ cuối thế kỷ 19, người Do Thái bắt đầu mua đất và di cư về Palestine với số lượng ngày càng tăng.
2. Từ quyền ủy trị của Anh đến nghị quyết phân chia năm 1947
Ngay trong lúc Chiến tranh thế giới thứ nhất vẫn đang diễn ra, ngày 2 tháng 11 năm 1917, Ngoại trưởng Anh Arthur Balfour gửi thư cho Lord Rothschild, trong đó Anh tuyên bố ủng hộ việc thành lập tại Palestine "một quê hương dân tộc cho người Do Thái", với điều kiện không gây tổn hại đến quyền dân sự và tôn giáo của các cộng đồng không phải người Do Thái đang sinh sống tại đây.
Tuyên bố này, được gọi là Tuyên bố Balfour, khiến mâu thuẫn giữa người Do Thái di cư và người Ả Rập bản địa ngày càng âm ỉ và nhiều lần bùng phát thành bạo động trong những năm sau đó.
Sau khi chiến tranh kết thúc năm 1918 và Đế quốc Ottoman sụp đổ, vùng đất Palestine chính thức rơi vào quyền ủy trị của Anh theo ủy nhiệm của Hội Quốc Liên từ năm 1920.
Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, việc phát xít Đức sát hại khoảng 6 triệu người Do Thái trong nạn diệt chủng Holocaust đã đẩy làn sóng di cư về Palestine lên đỉnh điểm, đồng thời tạo ra áp lực quốc tế lớn đòi phải có một quốc gia dành cho người Do Thái.
Không thể kiểm soát được xung đột ngày càng gia tăng, Anh giao vấn đề Palestine lại cho Liên Hợp Quốc xử lý. Ngày 29 tháng 11 năm 1947, Đại hội đồng Liên Hợp Quốc thông qua Nghị quyết 181, đề xuất phân chia vùng đất này thành hai quốc gia độc lập, một của người Do Thái và một của người Ả Rập, trong khi Jerusalem được đặt dưới sự quản lý quốc tế. Phía Do Thái chấp nhận kế hoạch này, nhưng phía Ả Rập cùng các quốc gia láng giềng kiên quyết bác bỏ vì cho rằng việc phân chia là bất công.
3. Nhà nước Israel ra đời và thảm họa Nakba
Ngày 14 tháng 5 năm 1948, một ngày trước khi quyền ủy trị của Anh tại Palestine chính thức kết thúc, các nhà lãnh đạo Do Thái tuyên bố thành lập Nhà nước Israel. Ngày hôm sau, quân đội của năm quốc gia Ả Rập gồm Ai Cập, Jordan, Syria, Lebanon và Iraq tiến hành xâm lược nhằm xóa bỏ nhà nước mới thành lập này.
Mặc dù ban đầu ở thế bất lợi về quân số và trang bị, Israel không những trụ vững mà còn mở rộng thêm lãnh thổ khi cuộc chiến kết thúc. Các hiệp định đình chiến riêng biệt giữa Israel và từng quốc gia Ả Rập được ký kết trong năm 1949, chấm dứt giao tranh nhưng không đi kèm sự công nhận ngoại giao đối với Israel.
Đối với người Palestine, cuộc chiến này được gọi là Nakba, nghĩa là Thảm họa. Hơn 700.000 người Palestine phải bỏ nhà cửa di tản hoặc bị trục xuất khỏi vùng đất nay thuộc Israel, trong khi hàng trăm làng mạc của họ bị phá hủy hoặc bỏ hoang. Sự kiện này đặt nền tảng cho vấn đề người tị nạn Palestine, vốn đến nay vẫn chưa được giải quyết và vẫn là một trong những điểm nghẽn cốt lõi của tiến trình hòa bình.
4. Khủng hoảng kênh đào Suez năm 1956
Tháng 7 năm 1956, Tổng thống Ai Cập Gamal Abdel Nasser quốc hữu hóa Công ty Kênh đào Suez, vốn do Anh và Pháp kiểm soát phần lớn cổ phần. Để đáp trả, Israel phối hợp bí mật với Anh và Pháp, mở cuộc tấn công vào Bán đảo Sinai ngày 29 tháng 10 năm 1956, sau đó Anh và Pháp can thiệp với lý do tách hai bên giao tranh.
Israel giành thắng lợi quân sự rõ ràng trên thực địa, nhưng áp lực ngoại giao từ Mỹ và Liên Xô buộc cả ba nước phải rút quân, giúp Ai Cập giữ được quyền kiểm soát kênh đào và nâng cao vị thế của Nasser trong thế giới Ả Rập.
5. Cuộc chiến sáu ngày năm 1976
Đầu tháng 6 năm 1967, trong bối cảnh căng thẳng leo thang sau khi Ai Cập đóng cửa Eo biển Tiran và dồn quân tại Sinai, Israel mở đòn tấn công phủ đầu vào ngày 5 tháng 6, phá hủy phần lớn không quân Ai Cập ngay trên mặt đất.
Trong sáu ngày, Israel đánh bại liên quân Ai Cập, Jordan và Syria, đồng thời chiếm được nhiều vùng lãnh thổ rộng lớn. Diện tích do Israel kiểm soát tăng gấp khoảng ba lần so với trước chiến tranh.
Từ Ai Cập, Israel chiếm Dải Gaza và toàn bộ Bán đảo Sinai. Trước năm 1967, Gaza nằm dưới sự quản lý của Ai Cập kể từ sau cuộc chiến năm 1948.
Từ Jordan, Israel chiếm Bờ Tây sông Jordan cùng khu vực Đông Jerusalem. Trước năm 1967, hai vùng đất này nằm dưới sự kiểm soát của Jordan.
Từ Syria, Israel chiếm Cao nguyên Golan.
Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc sau đó thông qua Nghị quyết 242, đặt ra nguyên tắc Israel rút quân khỏi các vùng lãnh thổ chiếm được để đổi lấy hòa bình với các nước láng giềng. Nguyên tắc này trở thành nền tảng cho nhiều cuộc đàm phán hòa bình sau này.
6. Chiến tranh Yom Kippur và hòa bình với Ai Cập
Ngày 6 tháng 10 năm 1973, đúng ngày lễ Yom Kippur của người Do Thái, Ai Cập và Syria bất ngờ phối hợp tấn công Israel nhằm giành lại các vùng lãnh thổ đã mất năm 1967. Israel chịu tổn thất nặng trong những ngày đầu nhưng sau đó phản công và lật ngược tình thế. Cuộc chiến kết thúc bằng lệnh ngừng bắn vào cuối tháng 10 năm 1973.
Quá trình ngoại giao sau chiến tranh dẫn tới Hiệp định Trại David, được Thủ tướng Israel Menachem Begin và Tổng thống Ai Cập Anwar Sadat ký ngày 17 tháng 9 năm 1978 dưới sự trung gian của Tổng thống Mỹ Jimmy Carter.
Trên cơ sở khung thỏa thuận này, Hiệp ước Hòa bình Ai Cập - Israel được ký chính thức ngày 26 tháng 3 năm 1979 tại Washington. Theo hiệp ước, Ai Cập công nhận Israel và thiết lập quan hệ ngoại giao đầy đủ, đổi lại Israel rút quân và trao lại toàn bộ Bán đảo Sinai cho Ai Cập.
7. Các cuộc chiến tịa Lebanon
Ngày 6 tháng 6 năm 1982, Israel mở cuộc tấn công vào Lebanon với mục tiêu chính là triệt hạ căn cứ của Tổ chức Giải phóng Palestine, viết tắt là PLO, trong bối cảnh nội chiến Lebanon đang diễn ra. Cuộc chiến buộc PLO phải rút trụ sở từ Lebanon sang Tunisia, đồng thời góp phần dẫn tới sự hình thành của Hezbollah, một lực lượng vũ trang Hồi giáo Shia tại Lebanon.
Năm 2006, xung đột quy mô lớn lại bùng phát giữa Israel và Hezbollah sau khi nhóm này bắt giữ hai binh sĩ Israel ở khu vực biên giới. Cuộc chiến kéo dài 34 ngày, từ ngày 12 tháng 7 đến ngày 14 tháng 8 năm 2006, kết thúc bằng lệnh ngừng bắn dựa trên Nghị quyết 1701 của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc.
8. Các phong trào Intifada và hiệp định Oslo
Tháng 12 năm 1987, sau một vụ va chạm xe khiến bốn người Palestine thiệt mạng tại trại tị nạn Jabalia ở Gaza, người Palestine tại Bờ Tây và Gaza phát động phong trào nổi dậy quy mô lớn chống lại sự chiếm đóng của Israel, được gọi là Intifada lần thứ nhất.
Phong trào kéo dài đến năm 1993, với các hình thức phản kháng chủ yếu là biểu tình, đình công và ném đá, khiến hơn 1.000 người Palestine thiệt mạng.
Ngày 13 tháng 9 năm 1993, Israel và PLO ký Hiệp định Oslo tại Washington, thiết lập khung pháp lý cho việc tự quản một phần của người Palestine tại Bờ Tây và Gaza.
Năm 1994, Chính quyền Dân tộc Palestine được thành lập trên cơ sở hiệp định này. Tuy nhiên, tiến trình hòa bình dần đổ vỡ do bất đồng về các vấn đề then chốt như biên giới, quy chế Jerusalem và quyền trở về của người tị nạn, cùng các vụ tấn công cực đoan từ cả hai phía.
Tháng 9 năm 2000, sau khi Hội nghị Trại David giữa Israel và Palestine thất bại, làn sóng Intifada lần thứ hai bùng phát, với mức độ bạo lực nghiêm trọng hơn nhiều so với lần thứ nhất. Phong trào kéo dài đến khoảng năm 2005 và gây thiệt hại nặng nề về nhân mạng ở cả hai phía.
9. Hiệp định hòa bình với Jordan và hiệp định Abraham
Ngày 26 tháng 10 năm 1994, Israel và Jordan ký hiệp định hòa bình tại Wadi Araba, chính thức chấm dứt tình trạng chiến tranh giữa hai nước và đưa Jordan trở thành quốc gia Ả Rập thứ hai, sau Ai Cập, công nhận và thiết lập quan hệ ngoại giao đầy đủ với Israel.
Hơn hai thập niên sau, ngày 15 tháng 9 năm 2020, Israel ký Hiệp định Abraham với Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất và Bahrain tại Washington, dưới sự bảo trợ của Tổng thống Mỹ Donald Trump, đánh dấu lần đầu tiên các quốc gia Ả Rập không có chung biên giới và chưa từng trực tiếp giao tranh với Israel, chính thức bình thường hóa quan hệ với nước này.
Trong những tháng tiếp theo, Sudan và Morocco cũng đạt được các thỏa thuận bình thường hóa quan hệ tương tự với Israel.
10. Gaza dưới sự kiểm soát của Hamas
Tháng 8 và tháng 9 năm 2005, Israel đơn phương rút toàn bộ quân đội và người định cư khỏi Dải Gaza. Năm 2006, Hamas giành thắng lợi trong cuộc bầu cử Hội đồng Lập pháp Palestine.
Tháng 6 năm 2007, sau các cuộc giao tranh đẫm máu với lực lượng của Chính quyền Dân tộc Palestine do Fatah lãnh đạo, Hamas giành toàn quyền kiểm soát Dải Gaza. Từ đó, Gaza và Bờ Tây nằm dưới hai chính quyền riêng biệt, và Israel áp đặt lệnh phong tỏa nghiêm ngặt đối với Gaza.
Cuối tháng 12 năm 2008, Israel mở Chiến dịch Cast Lead, kéo dài đến cuối tháng 1 năm 2009, nhằm chặn các cuộc bắn rocket từ Gaza.
Tháng 11 năm 2012, Israel mở Chiến dịch Pillar of Defense sau một loạt vụ bắn rocket từ Gaza, kéo dài khoảng một tuần trước khi đạt được lệnh ngừng bắn do Ai Cập làm trung gian.
Tháng 7 năm 2014, Israel mở Chiến dịch Protective Edge, cuộc xung đột đẫm máu nhất giữa hai bên tính đến thời điểm đó, kéo dài khoảng 50 ngày.
Tháng 5 năm 2021, một vòng xung đột mới nổ ra trong khoảng 11 ngày, bắt nguồn từ căng thẳng tại Đông Jerusalem.
11. Cuộc chiến Israel - Hamas từ năm 2023 và xung đột lan rộng trong khu vực
Ngày 7 tháng 10 năm 2023, lực lượng Hamas cùng các nhóm vũ trang đồng minh tại Gaza, trong đó có Phong trào Hồi giáo Jihad Palestine, bất ngờ phát động một cuộc tấn công quy mô lớn vào miền nam Israel bằng đường bộ, đường biển và đường không. Khoảng 1.200 người, chủ yếu là dân thường Israel, thiệt mạng trong ngày tấn công, và khoảng 250 người bị bắt làm con tin đưa về Gaza.
Ngay sau đó, Israel tuyên bố chiến tranh và mở chiến dịch quân sự quy mô lớn vào Dải Gaza với mục tiêu xóa bỏ năng lực quân sự và chính trị của Hamas. Chiến dịch kéo dài nhiều năm gây ra thảm họa nhân đạo nghiêm trọng tại Gaza. Theo cơ quan y tế tại Gaza do Hamas quản lý, số người thiệt mạng vượt quá 70.000 người tính đến tháng 11 năm 2025, trong đó phần lớn là dân thường.
Cuộc chiến nhanh chóng kéo theo nhiều mặt trận khác trong khu vực. Tại biên giới phía bắc, các cuộc đụng độ giữa Israel và Hezbollah leo thang thành một cuộc chiến quy mô lớn vào tháng 9 và tháng 10 năm 2024, trong đó Israel tiêu diệt phần lớn ban lãnh đạo Hezbollah, bao gồm tổng thư ký lâu năm Hassan Nasrallah. Lệnh ngừng bắn giữa hai bên có hiệu lực từ ngày 27 tháng 11 năm 2024, dựa trên các điều khoản của Nghị quyết 1701 từng được thông qua sau cuộc chiến Lebanon năm 2006.
Ở phía nam, lực lượng Houthi tại Yemen, được Iran hậu thuẫn, tiến hành nhiều cuộc tấn công bằng tên lửa và máy bay không người lái nhằm vào Israel cũng như các tàu thương mại di chuyển qua Biển Đỏ, với lý do thể hiện sự ủng hộ đối với người Palestine tại Gaza.
Căng thẳng giữa Israel và Iran, vốn âm ỉ qua nhiều năm xung đột gián tiếp thông qua các lực lượng đồng minh, bùng phát thành đối đầu trực tiếp vào tháng 6 năm 2025.
Ngày 13 tháng 6 năm 2025, Israel tiến hành một loạt cuộc không kích quy mô lớn nhằm vào các cơ sở hạt nhân và quân sự của Iran. Iran đáp trả bằng nhiều đợt tấn công tên lửa vào lãnh thổ Israel, trong khi Mỹ sau đó cũng tham gia tấn công các cơ sở hạt nhân then chốt của Iran. Cuộc xung đột kéo dài 12 ngày kết thúc bằng lệnh ngừng bắn có hiệu lực từ ngày 24 tháng 6 năm 2025.
Nhiều nhà nghiên cứu về Trung Đông nhận định rằng bản chất của xung đột tại khu vực này đã dịch chuyển qua từng giai đoạn.
- Trong các thập niên đầu sau năm 1948, đây chủ yếu là cuộc chiến giành lãnh thổ giữa Israel và các quốc gia Ả Rập láng giềng.
- Từ các phong trào Intifada trở đi, trọng tâm dần chuyển sang cuộc đấu tranh giành quyền tự quyết của người Palestine.
- Đến giai đoạn sau năm 2023, xung đột mang thêm một chiều hướng mới là sự đối đầu trực diện giữa Israel với mạng lưới các lực lượng được Iran hậu thuẫn, trải rộng từ Gaza, Lebanon, Yemen cho đến Iran.
Tại Gaza, sau hai năm chiến sự, Israel và Hamas đạt được thỏa thuận ngừng bắn dựa trên kế hoạch hòa bình gồm 20 điểm do Tổng thống Mỹ Donald Trump đề xuất.
Thỏa thuận giai đoạn một được công bố ngày 9 tháng 10 năm 2025 và có hiệu lực từ ngày 10 tháng 10, bao gồm việc trao đổi toàn bộ con tin Israel còn sống lấy hàng nghìn tù nhân Palestine, cùng việc Israel rút quân một phần khỏi Dải Gaza. Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc thông qua nghị quyết ủng hộ kế hoạch này vào ngày 17 tháng 11 năm 2025. Dù vậy, việc triển khai các giai đoạn tiếp theo của kế hoạch, trong đó có việc giải giáp Hamas và xác lập cơ chế quản trị mới cho Gaza, vẫn gặp nhiều trở ngại.
Trong khi đó, căng thẳng giữa Mỹ, Israel và Iran tiếp tục leo thang. Sau khi các cuộc đàm phán hạt nhân giữa Mỹ và Iran đổ vỡ, ngày 28 tháng 2 năm 2026, Mỹ và Israel phát động một chiến dịch quân sự quy mô lớn nhằm vào Iran, trong đó lãnh tụ tối cao Iran Ali Khamenei cùng nhiều quan chức quân sự cấp cao thiệt mạng. Iran đáp trả bằng các đợt tấn công tên lửa và máy bay không người lái vào Israel cũng như các mục tiêu liên quan đến Mỹ trong khu vực, đồng thời gây gián đoạn nghiêm trọng hoạt động hàng hải qua Eo biển Hormuz, một tuyến đường biển quan trọng đối với vận chuyển dầu khí toàn cầu.
Cùng thời điểm lệnh ngừng bắn do Pakistan làm trung gian có hiệu lực từ ngày 8 tháng 4 năm 2026, Israel cũng mở một đợt không kích quy mô lớn vào lực lượng Hezbollah tại Lebanon, sau khi nhóm này nối lại các cuộc tấn công xuyên biên giới để trả đũa cho việc lãnh tụ tối cao Iran bị tiêu diệt.
Tính đến giữa năm 2026, lệnh ngừng bắn giữa Mỹ và Iran về cơ bản vẫn được duy trì, dù đôi lúc xảy ra các vụ va chạm rải rác giữa hai bên, trong khi các cuộc đàm phán về một thỏa thuận lâu dài liên quan đến chương trình hạt nhân và tên lửa của Iran vẫn đang tiếp diễn.
Xung đột giữa người Do Thái và người Ả Rập tại vùng đất Palestine là một trong những vấn đề phức tạp và kéo dài nhất của thế giới hiện đại. Câu chuyện này có thể chia thành hai giai đoạn lớn. Giai đoạn đầu là bối cảnh lịch sử trước khi Nhà nước Israel ra đời. Giai đoạn sau bắt đầu từ năm 1948 và kéo dài qua nhiều cuộc chiến tranh, các phong trào nổi dậy, cùng những vòng xung đột vẫn tiếp diễn cho đến nay.
1. Bối cảnh trước khi nhà nước Israel ra đời
Theo các sách cổ, vùng đất này từng được gọi là Canaan, sau đó là Palestine, và là nơi sinh sống của người Do Thái cổ đại từ hàng nghìn năm trước.
Qua nhiều thế kỷ, vùng đất này lần lượt chịu sự chiếm đóng của các đế quốc, trong đó có cuộc chinh phục của người Babylon vào thế kỷ thứ sáu trước Công nguyên và của người La Mã vào những thế kỷ đầu Công nguyên.
Sau các cuộc nổi dậy thất bại chống lại La Mã, phần lớn người Do Thái bị trục xuất hoặc buộc phải ly tán khỏi vùng đất này, hiện tượng được gọi là Diaspora. Từ đó, vùng đất Palestine dần trở thành nơi sinh sống chủ yếu của người Ả Rập qua nhiều thế kỷ.
Cuối thế kỷ 19, làn sóng bài Do Thái dữ dội bùng phát tại nhiều nước châu Âu làm nảy sinh phong trào phục quốc Do Thái, được gọi là Zionism. Phong trào này theo đuổi mục tiêu đưa người Do Thái trở về lập quốc tại vùng đất tổ tiên của họ. Từ cuối thế kỷ 19, người Do Thái bắt đầu mua đất và di cư về Palestine với số lượng ngày càng tăng.
2. Từ quyền ủy trị của Anh đến nghị quyết phân chia năm 1947
Ngay trong lúc Chiến tranh thế giới thứ nhất vẫn đang diễn ra, ngày 2 tháng 11 năm 1917, Ngoại trưởng Anh Arthur Balfour gửi thư cho Lord Rothschild, trong đó Anh tuyên bố ủng hộ việc thành lập tại Palestine "một quê hương dân tộc cho người Do Thái", với điều kiện không gây tổn hại đến quyền dân sự và tôn giáo của các cộng đồng không phải người Do Thái đang sinh sống tại đây.
Tuyên bố này, được gọi là Tuyên bố Balfour, khiến mâu thuẫn giữa người Do Thái di cư và người Ả Rập bản địa ngày càng âm ỉ và nhiều lần bùng phát thành bạo động trong những năm sau đó.
Sau khi chiến tranh kết thúc năm 1918 và Đế quốc Ottoman sụp đổ, vùng đất Palestine chính thức rơi vào quyền ủy trị của Anh theo ủy nhiệm của Hội Quốc Liên từ năm 1920.
Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, việc phát xít Đức sát hại khoảng 6 triệu người Do Thái trong nạn diệt chủng Holocaust đã đẩy làn sóng di cư về Palestine lên đỉnh điểm, đồng thời tạo ra áp lực quốc tế lớn đòi phải có một quốc gia dành cho người Do Thái.
Không thể kiểm soát được xung đột ngày càng gia tăng, Anh giao vấn đề Palestine lại cho Liên Hợp Quốc xử lý. Ngày 29 tháng 11 năm 1947, Đại hội đồng Liên Hợp Quốc thông qua Nghị quyết 181, đề xuất phân chia vùng đất này thành hai quốc gia độc lập, một của người Do Thái và một của người Ả Rập, trong khi Jerusalem được đặt dưới sự quản lý quốc tế. Phía Do Thái chấp nhận kế hoạch này, nhưng phía Ả Rập cùng các quốc gia láng giềng kiên quyết bác bỏ vì cho rằng việc phân chia là bất công.
3. Nhà nước Israel ra đời và thảm họa Nakba
Ngày 14 tháng 5 năm 1948, một ngày trước khi quyền ủy trị của Anh tại Palestine chính thức kết thúc, các nhà lãnh đạo Do Thái tuyên bố thành lập Nhà nước Israel. Ngày hôm sau, quân đội của năm quốc gia Ả Rập gồm Ai Cập, Jordan, Syria, Lebanon và Iraq tiến hành xâm lược nhằm xóa bỏ nhà nước mới thành lập này.
Mặc dù ban đầu ở thế bất lợi về quân số và trang bị, Israel không những trụ vững mà còn mở rộng thêm lãnh thổ khi cuộc chiến kết thúc. Các hiệp định đình chiến riêng biệt giữa Israel và từng quốc gia Ả Rập được ký kết trong năm 1949, chấm dứt giao tranh nhưng không đi kèm sự công nhận ngoại giao đối với Israel.
Đối với người Palestine, cuộc chiến này được gọi là Nakba, nghĩa là Thảm họa. Hơn 700.000 người Palestine phải bỏ nhà cửa di tản hoặc bị trục xuất khỏi vùng đất nay thuộc Israel, trong khi hàng trăm làng mạc của họ bị phá hủy hoặc bỏ hoang. Sự kiện này đặt nền tảng cho vấn đề người tị nạn Palestine, vốn đến nay vẫn chưa được giải quyết và vẫn là một trong những điểm nghẽn cốt lõi của tiến trình hòa bình.
4. Khủng hoảng kênh đào Suez năm 1956
Tháng 7 năm 1956, Tổng thống Ai Cập Gamal Abdel Nasser quốc hữu hóa Công ty Kênh đào Suez, vốn do Anh và Pháp kiểm soát phần lớn cổ phần. Để đáp trả, Israel phối hợp bí mật với Anh và Pháp, mở cuộc tấn công vào Bán đảo Sinai ngày 29 tháng 10 năm 1956, sau đó Anh và Pháp can thiệp với lý do tách hai bên giao tranh.
Israel giành thắng lợi quân sự rõ ràng trên thực địa, nhưng áp lực ngoại giao từ Mỹ và Liên Xô buộc cả ba nước phải rút quân, giúp Ai Cập giữ được quyền kiểm soát kênh đào và nâng cao vị thế của Nasser trong thế giới Ả Rập.
5. Cuộc chiến sáu ngày năm 1976
Đầu tháng 6 năm 1967, trong bối cảnh căng thẳng leo thang sau khi Ai Cập đóng cửa Eo biển Tiran và dồn quân tại Sinai, Israel mở đòn tấn công phủ đầu vào ngày 5 tháng 6, phá hủy phần lớn không quân Ai Cập ngay trên mặt đất.
Trong sáu ngày, Israel đánh bại liên quân Ai Cập, Jordan và Syria, đồng thời chiếm được nhiều vùng lãnh thổ rộng lớn. Diện tích do Israel kiểm soát tăng gấp khoảng ba lần so với trước chiến tranh.
Từ Ai Cập, Israel chiếm Dải Gaza và toàn bộ Bán đảo Sinai. Trước năm 1967, Gaza nằm dưới sự quản lý của Ai Cập kể từ sau cuộc chiến năm 1948.
Từ Jordan, Israel chiếm Bờ Tây sông Jordan cùng khu vực Đông Jerusalem. Trước năm 1967, hai vùng đất này nằm dưới sự kiểm soát của Jordan.
Từ Syria, Israel chiếm Cao nguyên Golan.
Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc sau đó thông qua Nghị quyết 242, đặt ra nguyên tắc Israel rút quân khỏi các vùng lãnh thổ chiếm được để đổi lấy hòa bình với các nước láng giềng. Nguyên tắc này trở thành nền tảng cho nhiều cuộc đàm phán hòa bình sau này.
6. Chiến tranh Yom Kippur và hòa bình với Ai Cập
Ngày 6 tháng 10 năm 1973, đúng ngày lễ Yom Kippur của người Do Thái, Ai Cập và Syria bất ngờ phối hợp tấn công Israel nhằm giành lại các vùng lãnh thổ đã mất năm 1967. Israel chịu tổn thất nặng trong những ngày đầu nhưng sau đó phản công và lật ngược tình thế. Cuộc chiến kết thúc bằng lệnh ngừng bắn vào cuối tháng 10 năm 1973.
Quá trình ngoại giao sau chiến tranh dẫn tới Hiệp định Trại David, được Thủ tướng Israel Menachem Begin và Tổng thống Ai Cập Anwar Sadat ký ngày 17 tháng 9 năm 1978 dưới sự trung gian của Tổng thống Mỹ Jimmy Carter.
Trên cơ sở khung thỏa thuận này, Hiệp ước Hòa bình Ai Cập - Israel được ký chính thức ngày 26 tháng 3 năm 1979 tại Washington. Theo hiệp ước, Ai Cập công nhận Israel và thiết lập quan hệ ngoại giao đầy đủ, đổi lại Israel rút quân và trao lại toàn bộ Bán đảo Sinai cho Ai Cập.
7. Các cuộc chiến tịa Lebanon
Ngày 6 tháng 6 năm 1982, Israel mở cuộc tấn công vào Lebanon với mục tiêu chính là triệt hạ căn cứ của Tổ chức Giải phóng Palestine, viết tắt là PLO, trong bối cảnh nội chiến Lebanon đang diễn ra. Cuộc chiến buộc PLO phải rút trụ sở từ Lebanon sang Tunisia, đồng thời góp phần dẫn tới sự hình thành của Hezbollah, một lực lượng vũ trang Hồi giáo Shia tại Lebanon.
Năm 2006, xung đột quy mô lớn lại bùng phát giữa Israel và Hezbollah sau khi nhóm này bắt giữ hai binh sĩ Israel ở khu vực biên giới. Cuộc chiến kéo dài 34 ngày, từ ngày 12 tháng 7 đến ngày 14 tháng 8 năm 2006, kết thúc bằng lệnh ngừng bắn dựa trên Nghị quyết 1701 của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc.
8. Các phong trào Intifada và hiệp định Oslo
Tháng 12 năm 1987, sau một vụ va chạm xe khiến bốn người Palestine thiệt mạng tại trại tị nạn Jabalia ở Gaza, người Palestine tại Bờ Tây và Gaza phát động phong trào nổi dậy quy mô lớn chống lại sự chiếm đóng của Israel, được gọi là Intifada lần thứ nhất.
Phong trào kéo dài đến năm 1993, với các hình thức phản kháng chủ yếu là biểu tình, đình công và ném đá, khiến hơn 1.000 người Palestine thiệt mạng.
Ngày 13 tháng 9 năm 1993, Israel và PLO ký Hiệp định Oslo tại Washington, thiết lập khung pháp lý cho việc tự quản một phần của người Palestine tại Bờ Tây và Gaza.
Năm 1994, Chính quyền Dân tộc Palestine được thành lập trên cơ sở hiệp định này. Tuy nhiên, tiến trình hòa bình dần đổ vỡ do bất đồng về các vấn đề then chốt như biên giới, quy chế Jerusalem và quyền trở về của người tị nạn, cùng các vụ tấn công cực đoan từ cả hai phía.
Tháng 9 năm 2000, sau khi Hội nghị Trại David giữa Israel và Palestine thất bại, làn sóng Intifada lần thứ hai bùng phát, với mức độ bạo lực nghiêm trọng hơn nhiều so với lần thứ nhất. Phong trào kéo dài đến khoảng năm 2005 và gây thiệt hại nặng nề về nhân mạng ở cả hai phía.
9. Hiệp định hòa bình với Jordan và hiệp định Abraham
Ngày 26 tháng 10 năm 1994, Israel và Jordan ký hiệp định hòa bình tại Wadi Araba, chính thức chấm dứt tình trạng chiến tranh giữa hai nước và đưa Jordan trở thành quốc gia Ả Rập thứ hai, sau Ai Cập, công nhận và thiết lập quan hệ ngoại giao đầy đủ với Israel.
Hơn hai thập niên sau, ngày 15 tháng 9 năm 2020, Israel ký Hiệp định Abraham với Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất và Bahrain tại Washington, dưới sự bảo trợ của Tổng thống Mỹ Donald Trump, đánh dấu lần đầu tiên các quốc gia Ả Rập không có chung biên giới và chưa từng trực tiếp giao tranh với Israel, chính thức bình thường hóa quan hệ với nước này.
Trong những tháng tiếp theo, Sudan và Morocco cũng đạt được các thỏa thuận bình thường hóa quan hệ tương tự với Israel.
10. Gaza dưới sự kiểm soát của Hamas
Tháng 8 và tháng 9 năm 2005, Israel đơn phương rút toàn bộ quân đội và người định cư khỏi Dải Gaza. Năm 2006, Hamas giành thắng lợi trong cuộc bầu cử Hội đồng Lập pháp Palestine.
Tháng 6 năm 2007, sau các cuộc giao tranh đẫm máu với lực lượng của Chính quyền Dân tộc Palestine do Fatah lãnh đạo, Hamas giành toàn quyền kiểm soát Dải Gaza. Từ đó, Gaza và Bờ Tây nằm dưới hai chính quyền riêng biệt, và Israel áp đặt lệnh phong tỏa nghiêm ngặt đối với Gaza.
Cuối tháng 12 năm 2008, Israel mở Chiến dịch Cast Lead, kéo dài đến cuối tháng 1 năm 2009, nhằm chặn các cuộc bắn rocket từ Gaza.
Tháng 11 năm 2012, Israel mở Chiến dịch Pillar of Defense sau một loạt vụ bắn rocket từ Gaza, kéo dài khoảng một tuần trước khi đạt được lệnh ngừng bắn do Ai Cập làm trung gian.
Tháng 7 năm 2014, Israel mở Chiến dịch Protective Edge, cuộc xung đột đẫm máu nhất giữa hai bên tính đến thời điểm đó, kéo dài khoảng 50 ngày.
Tháng 5 năm 2021, một vòng xung đột mới nổ ra trong khoảng 11 ngày, bắt nguồn từ căng thẳng tại Đông Jerusalem.
11. Cuộc chiến Israel - Hamas từ năm 2023 và xung đột lan rộng trong khu vực
Ngày 7 tháng 10 năm 2023, lực lượng Hamas cùng các nhóm vũ trang đồng minh tại Gaza, trong đó có Phong trào Hồi giáo Jihad Palestine, bất ngờ phát động một cuộc tấn công quy mô lớn vào miền nam Israel bằng đường bộ, đường biển và đường không. Khoảng 1.200 người, chủ yếu là dân thường Israel, thiệt mạng trong ngày tấn công, và khoảng 250 người bị bắt làm con tin đưa về Gaza.
Ngay sau đó, Israel tuyên bố chiến tranh và mở chiến dịch quân sự quy mô lớn vào Dải Gaza với mục tiêu xóa bỏ năng lực quân sự và chính trị của Hamas. Chiến dịch kéo dài nhiều năm gây ra thảm họa nhân đạo nghiêm trọng tại Gaza. Theo cơ quan y tế tại Gaza do Hamas quản lý, số người thiệt mạng vượt quá 70.000 người tính đến tháng 11 năm 2025, trong đó phần lớn là dân thường.
Cuộc chiến nhanh chóng kéo theo nhiều mặt trận khác trong khu vực. Tại biên giới phía bắc, các cuộc đụng độ giữa Israel và Hezbollah leo thang thành một cuộc chiến quy mô lớn vào tháng 9 và tháng 10 năm 2024, trong đó Israel tiêu diệt phần lớn ban lãnh đạo Hezbollah, bao gồm tổng thư ký lâu năm Hassan Nasrallah. Lệnh ngừng bắn giữa hai bên có hiệu lực từ ngày 27 tháng 11 năm 2024, dựa trên các điều khoản của Nghị quyết 1701 từng được thông qua sau cuộc chiến Lebanon năm 2006.
Ở phía nam, lực lượng Houthi tại Yemen, được Iran hậu thuẫn, tiến hành nhiều cuộc tấn công bằng tên lửa và máy bay không người lái nhằm vào Israel cũng như các tàu thương mại di chuyển qua Biển Đỏ, với lý do thể hiện sự ủng hộ đối với người Palestine tại Gaza.
Căng thẳng giữa Israel và Iran, vốn âm ỉ qua nhiều năm xung đột gián tiếp thông qua các lực lượng đồng minh, bùng phát thành đối đầu trực tiếp vào tháng 6 năm 2025.
Ngày 13 tháng 6 năm 2025, Israel tiến hành một loạt cuộc không kích quy mô lớn nhằm vào các cơ sở hạt nhân và quân sự của Iran. Iran đáp trả bằng nhiều đợt tấn công tên lửa vào lãnh thổ Israel, trong khi Mỹ sau đó cũng tham gia tấn công các cơ sở hạt nhân then chốt của Iran. Cuộc xung đột kéo dài 12 ngày kết thúc bằng lệnh ngừng bắn có hiệu lực từ ngày 24 tháng 6 năm 2025.
Nhiều nhà nghiên cứu về Trung Đông nhận định rằng bản chất của xung đột tại khu vực này đã dịch chuyển qua từng giai đoạn.
- Trong các thập niên đầu sau năm 1948, đây chủ yếu là cuộc chiến giành lãnh thổ giữa Israel và các quốc gia Ả Rập láng giềng.
- Từ các phong trào Intifada trở đi, trọng tâm dần chuyển sang cuộc đấu tranh giành quyền tự quyết của người Palestine.
- Đến giai đoạn sau năm 2023, xung đột mang thêm một chiều hướng mới là sự đối đầu trực diện giữa Israel với mạng lưới các lực lượng được Iran hậu thuẫn, trải rộng từ Gaza, Lebanon, Yemen cho đến Iran.
Tại Gaza, sau hai năm chiến sự, Israel và Hamas đạt được thỏa thuận ngừng bắn dựa trên kế hoạch hòa bình gồm 20 điểm do Tổng thống Mỹ Donald Trump đề xuất.
Thỏa thuận giai đoạn một được công bố ngày 9 tháng 10 năm 2025 và có hiệu lực từ ngày 10 tháng 10, bao gồm việc trao đổi toàn bộ con tin Israel còn sống lấy hàng nghìn tù nhân Palestine, cùng việc Israel rút quân một phần khỏi Dải Gaza. Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc thông qua nghị quyết ủng hộ kế hoạch này vào ngày 17 tháng 11 năm 2025. Dù vậy, việc triển khai các giai đoạn tiếp theo của kế hoạch, trong đó có việc giải giáp Hamas và xác lập cơ chế quản trị mới cho Gaza, vẫn gặp nhiều trở ngại.
Trong khi đó, căng thẳng giữa Mỹ, Israel và Iran tiếp tục leo thang. Sau khi các cuộc đàm phán hạt nhân giữa Mỹ và Iran đổ vỡ, ngày 28 tháng 2 năm 2026, Mỹ và Israel phát động một chiến dịch quân sự quy mô lớn nhằm vào Iran, trong đó lãnh tụ tối cao Iran Ali Khamenei cùng nhiều quan chức quân sự cấp cao thiệt mạng. Iran đáp trả bằng các đợt tấn công tên lửa và máy bay không người lái vào Israel cũng như các mục tiêu liên quan đến Mỹ trong khu vực, đồng thời gây gián đoạn nghiêm trọng hoạt động hàng hải qua Eo biển Hormuz, một tuyến đường biển quan trọng đối với vận chuyển dầu khí toàn cầu.
Cùng thời điểm lệnh ngừng bắn do Pakistan làm trung gian có hiệu lực từ ngày 8 tháng 4 năm 2026, Israel cũng mở một đợt không kích quy mô lớn vào lực lượng Hezbollah tại Lebanon, sau khi nhóm này nối lại các cuộc tấn công xuyên biên giới để trả đũa cho việc lãnh tụ tối cao Iran bị tiêu diệt.
Tính đến giữa năm 2026, lệnh ngừng bắn giữa Mỹ và Iran về cơ bản vẫn được duy trì, dù đôi lúc xảy ra các vụ va chạm rải rác giữa hai bên, trong khi các cuộc đàm phán về một thỏa thuận lâu dài liên quan đến chương trình hạt nhân và tên lửa của Iran vẫn đang tiếp diễn.

