- Joined
- 20/7/24
- Bài viết
- 4,219
- Reaction score
- 0
- Points
- 36
Liên Xô trong chiến tranh Việt Nam (1955-1975)
1. Giai đoạn lưỡng lự (1954-1964)
Sau Hiệp định Genève năm 1954, Liên Xô đứng trước một tình huống chiến lược phức tạp. Dưới thời Khrushchev, Moskva theo đuổi chính sách "cùng tồn tại hòa bình" với phương Tây, ưu tiên ổn định ở châu Âu hơn là dấn thân vào các cuộc xung đột xa xôi.
Nhà sử học Liên Xô Ilya V. Gaiduk, trong cuốn sách "Liên bang Xô viết và chiến tranh Việt Nam" xuất bản năm 1998, nhận xét rằng trước năm 1964, Liên Xô "chủ yếu vẫn là một quan sát viên trước những diễn biến ở Việt Nam," và vai trò quan sát viên đó phục vụ cho chiến lược tránh xung đột trực tiếp với Mỹ sau cuộc khủng hoảng tên lửa Cuba năm 1962.
Điều đó không có nghĩa Liên Xô hoàn toàn quay lưng. Từ tháng 7 năm 1955, nhân chuyến thăm của Chủ tịch Hồ Chí Minh tới Moskva, Liên Xô đã ký các hiệp định viện trợ và cho vay không hoàn lại, trong đó có gói 400 triệu rúp để thực hiện kế hoạch ba năm (1955-1957), với 171 triệu rúp dành riêng cho thiết bị công nghiệp.
Viện trợ kinh tế tiếp tục mở rộng trong những thập niên tiếp theo: tính chung giai đoạn 1955-1974, tổng giá trị vật tư kỹ thuật và thiết bị Liên Xô đưa vào Việt Nam lên tới hơn 2,1 tỷ rúp, được sử dụng để xây dựng 135 xí nghiệp và công trình dân dụng, bao gồm các nhà máy điện, mỏ than Vàng Danh, các công trình giao thông và nông nghiệp.
Tuy nhiên, ở lĩnh vực quân sự, Khrushchev không muốn leo thang. Tháng 1 năm 1964, khi Bí thư thứ nhất Lê Duẩn dẫn đầu phái đoàn Đảng Lao động Việt Nam đến Moskva đề nghị ủng hộ đấu tranh vũ trang giải phóng miền Nam, Khrushchev tỏ ra không mặn mà. Sự rạn nứt Xô-Trung khiến vị thế của Liên Xô trong phong trào cộng sản quốc tế ngày càng lung lay, trong khi Trung Quốc vẫn là nhà tài trợ chính cho Hà Nội trong giai đoạn này.
2. Bước ngoặt năm 1965
Tháng 10 năm 1964, Khrushchev bị loại khỏi quyền lực. Ban lãnh đạo mới của Liên Xô, đứng đầu là Tổng Bí thư Brezhnev và Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng Kosygin, có quan điểm khác về Việt Nam. Tháng 2 năm 1965, Kosygin dẫn đầu phái đoàn cấp cao đến thăm Hà Nội. Đúng lúc đó, Không quân Mỹ mở chiến dịch ném bom miền Bắc mang tên "Mũi lao lửa" - một động thái mà Kosygin xem là sự thách thức trắng trợn. Ông gọi điện về Moskva và nhận được sự ủng hộ hoàn toàn cho đề xuất viện trợ quân sự quy mô lớn cho Việt Nam.
Tuyên bố chung kết thúc chuyến thăm khẳng định Liên Xô "không thờ ơ với an ninh của một nước xã hội chủ nghĩa anh em và sẵn sàng ủng hộ, giúp đỡ Việt Nam." Hội đồng Bộ trưởng Liên Xô ban hành Nghị quyết số 525-200 đặt cơ sở pháp lý cho hỗ trợ quân sự toàn diện.
Tháng 4 năm 1965, Lê Duẩn sang Moskva ký kết hiệp định viện trợ quân sự, và những chuyến hàng đầu tiên cùng các chuyên gia đầu tiên bắt đầu lên đường sang Việt Nam theo tuyến đường sắt qua Trung Quốc.
3. Hệ thống tên lửa Sam và phòng không
Vũ khí quan trọng nhất mà Liên Xô chuyển giao là hệ thống tên lửa đất đối không S-75 Dvina, phiên bản mà phía Mỹ gọi là SA-2. Đây không phải vũ khí chưa được kiểm nghiệm: năm 1960, một tên lửa S-75 đã bắn hạ máy bay do thám U-2 của phi công Mỹ Francis Gary Powers đang bay trên lãnh thổ Liên Xô, gây chấn động toàn thế giới.
Từ tháng 3 năm 1965, Liên Xô chuyển radar dẫn đường và các tổ hợp tên lửa S-75 tới Việt Nam.
Ngày 24 tháng 7 năm 1965, lần đầu tiên trong lịch sử, tên lửa SAM được sử dụng trong một cuộc chiến tranh thực sự khi một tổ hợp S-75 bắn hạ chiếc F-4C Phantom II của Không quân Mỹ trên bầu trời Hà Nội.
Đến tháng 8 năm 1965, đã có ba trung đoàn tên lửa SAM của miền Bắc Việt Nam đi vào hoạt động. Cuối năm 1965, hơn 60 trận địa SAM được xác định trên toàn miền Bắc; đến cuối năm 1966, con số này tăng lên khoảng 150, và đến năm 1967 có thêm khoảng 100 trận địa nữa, với lực lượng tổ chức thành 25 tiểu đoàn tên lửa.
Từ năm 1965 đến 1972, Liên Xô chuyển giao tổng cộng 7.658 tên lửa và 95 tổ hợp S-75 cho Việt Nam. Trong cùng giai đoạn đó, các chuyên gia kỹ thuật Liên Xô tiến hành bốn đợt nâng cấp lớn trên hệ thống SAM-2, đưa ra 40 cải tiến kỹ thuật riêng biệt để ứng phó với từng chiến thuật gây nhiễu và tấn công của Mỹ.
Hiệu quả thực chiến của SAM thay đổi đáng kể theo thời gian: năm 1965, trung bình cần gần 18 tên lửa để bắn hạ một máy bay Mỹ; đến năm 1967-1968, lượng phóng trung bình tháng tăng từ 30 lên 220 quả nhưng hiệu suất giảm xuống, cần đến hơn 100 tên lửa cho mỗi chiếc bị bắn hạ do phía Mỹ đã phát triển các biện pháp đối phó điện tử.
Đỉnh điểm của cuộc đối đầu giữa SAM và không lực Mỹ là chiến dịch Linebacker II tháng 12 năm 1972, khi Mỹ ném bom rải thảm Hà Nội và Hải Phòng bằng máy bay B-52 - loại pháo đài bay chiến lược mà trước đó được xem là gần như bất khả xâm phạm ở độ cao lớn.
Vào lúc 20 giờ 13 phút ngày 18 tháng 12 năm 1972, Tiểu đoàn 59 thuộc Trung đoàn tên lửa 261 bắn hạ chiếc B-52 đầu tiên, rơi xuống cánh đồng Chuôm, xã Phù Lỗ, huyện Đông Anh, Hà Nội. Trong 12 ngày đêm của chiến dịch, lực lượng phòng không Việt Nam bắn hạ nhiều B-52 bằng hệ thống SAM - thành tích mà chính Không quân Mỹ không lường trước.
4. Máy bay tiêm kích và không quân
Song song với hệ thống tên lửa, Liên Xô cung cấp máy bay chiến đấu cho Không quân Nhân dân Việt Nam. Các phi công Việt Nam từ trước đã nhận huấn luyện căn bản ở Liên Xô và Trung Quốc, nhưng thiếu kinh nghiệm chiến đấu thực tế. Tháng 11 năm 1965, Liên Xô chuyển giao máy bay tiêm kích MiG-21, loại máy bay hiện đại nhất mà Không quân Việt Nam từng có.
Các chuyên gia Liên Xô thực hiện các chuyến bay thử nghiệm, biên soạn tài liệu huấn luyện chiến đấu, và dạy phi công Việt Nam làm chủ MiG-21 theo phương pháp "đi theo tôi." Điểm đột phá quan trọng là chiến thuật "bán cắt" dành cho MiG-21: tiếp cận nhanh, đột nhập sâu, công kích đồng thời và rút lui tốc độ cao.
Từ ngày 7 tháng 2 năm 1965 đến tháng 11 năm 1968, phi công Việt Nam xuất kích 4.602 lần, tham gia 251 trận không chiến và bắn hạ 218 máy bay Mỹ theo số liệu phía Việt Nam.
Ngoài MiG-21, Liên Xô còn cung cấp pháo phòng không các cỡ từ 12,7mm đến 100mm, pháo mặt đất từ 75mm đến 130mm, xe tăng, xe thiết giáp, tàu chiến và hệ thống radar các cấp. Theo nguồn của Mỹ, trong 20 năm chiến tranh, máy bay Mỹ thực hiện hơn 2 triệu phi vụ vào miền Bắc Việt Nam; tổng thiệt hại theo số liệu của nhóm nghiên cứu thuộc Viện Lịch sử Nga là 8.612 máy bay và trực thăng các loại.
5. Các chuyên gia và cố vấn quân sự
Vũ khí không tự vận hành. Liên Xô gửi kèm theo một lực lượng chuyên gia và kỹ thuật viên đông đảo.
Vào tháng 4 năm 1965, những chuyên gia phòng không đầu tiên đặt chân đến Hà Nội sau hành trình bằng đường sắt qua Trung Quốc. Đến tháng 5 năm 1966, tổng số chuyên gia phòng không Liên Xô được triển khai đã lên tới 2.266 người, tham gia huấn luyện tại chỗ cho 10 trung đoàn tên lửa Việt Nam.
Các chuyên gia Liên Xô đảm nhiệm nhiều vai trò khác nhau. Trong giai đoạn đầu, họ trực tiếp tham gia vận hành - hỗ trợ xây dựng trận địa, điều hành radar và thực hiện một số vụ phóng tên lửa - dù Moskva chính thức phủ nhận sự hiện diện của họ. Một tài liệu nghiên cứu học thuật về giai đoạn này ghi nhận rằng mười tám quân nhân Liên Xô, trong đó có một số "cố vấn" tên lửa, đã thiệt mạng trong chiến đấu. Ngoài mặt trận, các chuyên gia còn cùng kỹ sư Việt Nam biên soạn tài liệu kỹ thuật, dịch thuật, xây dựng giáo trình và đào tạo bộ đội sử dụng các hệ thống điện tử và radar phức tạp.
Nhiều chuyên gia Liên Xô không chỉ làm việc ở hậu phương. Một số phục vụ ngay tại cấp tiểu đoàn và trung đoàn tên lửa ngoài thực địa. Rào cản ngôn ngữ ban đầu tạo ra nguy cơ bắn nhầm máy bay ta - lý do khiến Bộ chỉ huy phòng không Hà Nội phải lập thêm một bộ phận song ngữ chuyên xác minh mục tiêu giữa hệ thống SAM và các lực lượng bạn. Nguy cơ này dần giảm đi khi người Việt đã được đào tạo đủ để tiếp quản các vị trí then chốt trong đơn vị tên lửa.
Từ năm 1973, khi Hiệp định Paris được ký kết, số lượng chuyên gia Liên Xô bắt đầu giảm dần. Cuối năm 1974, Liên Xô chuyển từ chế độ chuyên gia quân sự sang chế độ cố vấn, tập trung chủ yếu vào biên soạn giáo trình và điều lệnh chiến đấu. Tính đến hết năm 1975, Liên Xô đã đào tạo 13.500 quân nhân Việt Nam trong các trường quân sự trên lãnh thổ Liên Xô.
6. Quy mô và tỷ trọng viện trợ
Trong suốt 20 năm từ 1955 đến 1975, tổng viện trợ của Liên Xô, Trung Quốc và các nước xã hội chủ nghĩa dành cho Việt Nam Dân chủ Cộng hòa đạt 2.362.581 tấn hàng hóa, quy đổi thành hơn 7 tỷ rúp (tương đương khoảng 6,8 tỷ USD), với khoảng một nửa là viện trợ quân sự và một nửa là viện trợ kinh tế. Phần lớn viện trợ quân sự tập trung vào giai đoạn 1965-1972 khi chiến tranh leo thang.
Con số này, dù lớn, vẫn còn cách xa so với quy mô viện trợ của Mỹ cho Việt Nam Cộng hòa. CIA ước tính rằng riêng năm 1974, viện trợ quân sự Mỹ cho miền Nam là 1,7 tỷ USD - gấp bốn lần tổng viện trợ Liên Xô và Trung Quốc dành cho Hà Nội trong cùng năm. Tổng viện trợ quân sự Mỹ cho Việt Nam Cộng hòa từ 1955 đến 1975 theo nguồn Mỹ là 16,762 tỷ USD, cao gần ba lần so với phía bên kia.
Ngoài ra, động lực địa chính trị phức tạp liên tục chi phối dòng chảy viện trợ. Sự rạn nứt Xô-Trung khiến hai nhà tài trợ lớn nhiều lúc cạnh tranh ảnh hưởng hơn là phối hợp, và trong chuyến thăm Bắc Kinh của Kosygin ngay trước khi đến Hà Nội tháng 2 năm 1965, Mao Trạch Đông đã từ chối bất kỳ cơ chế phối hợp nào với Liên Xô. Sau Thông cáo Thượng Hải năm 1972 giữa Nixon và Trung Quốc, Bắc Kinh cắt giảm đáng kể viện trợ cho Hà Nội, khiến gánh nặng đổ dồn lên Moskva.
7. Tính toán chiến lược của Moskva
Liên Xô viện trợ cho Việt Nam không đơn thuần vì tình đoàn kết ý thức hệ. Phân tích của CIA được trích dẫn trong nhiều tài liệu học thuật sau chiến tranh cho rằng sự hiện diện và ảnh hưởng lâu dài của Liên Xô ở Việt Nam là một lợi ích chiến lược tại Đông Nam Á - và một chiến thắng của Hà Nội sẽ là chiến thắng không gắn với uy tín của Trung Quốc, giúp Moskva củng cố vị thế trong cuộc tranh giành ảnh hưởng với Bắc Kinh trong phong trào cộng sản quốc tế.
Đồng thời, Việt Nam trở thành địa bàn thực chiến để kiểm nghiệm và cải tiến vũ khí Liên Xô trước đối thủ Mỹ. Hệ thống SAM-2, máy bay MiG và các hệ thống radar đều được đúc rút kinh nghiệm thực tế từ cuộc chiến ở Việt Nam. Nhiều thiết bị Mỹ bị bắn hạ và thu giữ đến mức Việt Nam tổ chức triển lãm vũ khí phòng không Liên Xô mời các nhà báo phương Tây đến xem.
Mặc dù vậy, Moskva luôn cố ý giữ mức độ can dự ở ngưỡng không kéo theo đối đầu trực tiếp với Washington. Chính thức phủ nhận sự hiện diện của cố vấn quân sự ở Việt Nam là một phần trong cách tiếp cận đó - duy trì đủ khoảng cách để hai siêu cường không bị cuốn vào một cuộc xung đột trực tiếp, trong khi vẫn đảm bảo dòng vũ khí đủ mạnh để chiến tranh tiếp tục.
1. Giai đoạn lưỡng lự (1954-1964)
Sau Hiệp định Genève năm 1954, Liên Xô đứng trước một tình huống chiến lược phức tạp. Dưới thời Khrushchev, Moskva theo đuổi chính sách "cùng tồn tại hòa bình" với phương Tây, ưu tiên ổn định ở châu Âu hơn là dấn thân vào các cuộc xung đột xa xôi.
Nhà sử học Liên Xô Ilya V. Gaiduk, trong cuốn sách "Liên bang Xô viết và chiến tranh Việt Nam" xuất bản năm 1998, nhận xét rằng trước năm 1964, Liên Xô "chủ yếu vẫn là một quan sát viên trước những diễn biến ở Việt Nam," và vai trò quan sát viên đó phục vụ cho chiến lược tránh xung đột trực tiếp với Mỹ sau cuộc khủng hoảng tên lửa Cuba năm 1962.
Điều đó không có nghĩa Liên Xô hoàn toàn quay lưng. Từ tháng 7 năm 1955, nhân chuyến thăm của Chủ tịch Hồ Chí Minh tới Moskva, Liên Xô đã ký các hiệp định viện trợ và cho vay không hoàn lại, trong đó có gói 400 triệu rúp để thực hiện kế hoạch ba năm (1955-1957), với 171 triệu rúp dành riêng cho thiết bị công nghiệp.
Viện trợ kinh tế tiếp tục mở rộng trong những thập niên tiếp theo: tính chung giai đoạn 1955-1974, tổng giá trị vật tư kỹ thuật và thiết bị Liên Xô đưa vào Việt Nam lên tới hơn 2,1 tỷ rúp, được sử dụng để xây dựng 135 xí nghiệp và công trình dân dụng, bao gồm các nhà máy điện, mỏ than Vàng Danh, các công trình giao thông và nông nghiệp.
Tuy nhiên, ở lĩnh vực quân sự, Khrushchev không muốn leo thang. Tháng 1 năm 1964, khi Bí thư thứ nhất Lê Duẩn dẫn đầu phái đoàn Đảng Lao động Việt Nam đến Moskva đề nghị ủng hộ đấu tranh vũ trang giải phóng miền Nam, Khrushchev tỏ ra không mặn mà. Sự rạn nứt Xô-Trung khiến vị thế của Liên Xô trong phong trào cộng sản quốc tế ngày càng lung lay, trong khi Trung Quốc vẫn là nhà tài trợ chính cho Hà Nội trong giai đoạn này.
2. Bước ngoặt năm 1965
Tháng 10 năm 1964, Khrushchev bị loại khỏi quyền lực. Ban lãnh đạo mới của Liên Xô, đứng đầu là Tổng Bí thư Brezhnev và Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng Kosygin, có quan điểm khác về Việt Nam. Tháng 2 năm 1965, Kosygin dẫn đầu phái đoàn cấp cao đến thăm Hà Nội. Đúng lúc đó, Không quân Mỹ mở chiến dịch ném bom miền Bắc mang tên "Mũi lao lửa" - một động thái mà Kosygin xem là sự thách thức trắng trợn. Ông gọi điện về Moskva và nhận được sự ủng hộ hoàn toàn cho đề xuất viện trợ quân sự quy mô lớn cho Việt Nam.
Tuyên bố chung kết thúc chuyến thăm khẳng định Liên Xô "không thờ ơ với an ninh của một nước xã hội chủ nghĩa anh em và sẵn sàng ủng hộ, giúp đỡ Việt Nam." Hội đồng Bộ trưởng Liên Xô ban hành Nghị quyết số 525-200 đặt cơ sở pháp lý cho hỗ trợ quân sự toàn diện.
Tháng 4 năm 1965, Lê Duẩn sang Moskva ký kết hiệp định viện trợ quân sự, và những chuyến hàng đầu tiên cùng các chuyên gia đầu tiên bắt đầu lên đường sang Việt Nam theo tuyến đường sắt qua Trung Quốc.
3. Hệ thống tên lửa Sam và phòng không
Vũ khí quan trọng nhất mà Liên Xô chuyển giao là hệ thống tên lửa đất đối không S-75 Dvina, phiên bản mà phía Mỹ gọi là SA-2. Đây không phải vũ khí chưa được kiểm nghiệm: năm 1960, một tên lửa S-75 đã bắn hạ máy bay do thám U-2 của phi công Mỹ Francis Gary Powers đang bay trên lãnh thổ Liên Xô, gây chấn động toàn thế giới.
Từ tháng 3 năm 1965, Liên Xô chuyển radar dẫn đường và các tổ hợp tên lửa S-75 tới Việt Nam.
Ngày 24 tháng 7 năm 1965, lần đầu tiên trong lịch sử, tên lửa SAM được sử dụng trong một cuộc chiến tranh thực sự khi một tổ hợp S-75 bắn hạ chiếc F-4C Phantom II của Không quân Mỹ trên bầu trời Hà Nội.
Đến tháng 8 năm 1965, đã có ba trung đoàn tên lửa SAM của miền Bắc Việt Nam đi vào hoạt động. Cuối năm 1965, hơn 60 trận địa SAM được xác định trên toàn miền Bắc; đến cuối năm 1966, con số này tăng lên khoảng 150, và đến năm 1967 có thêm khoảng 100 trận địa nữa, với lực lượng tổ chức thành 25 tiểu đoàn tên lửa.
Từ năm 1965 đến 1972, Liên Xô chuyển giao tổng cộng 7.658 tên lửa và 95 tổ hợp S-75 cho Việt Nam. Trong cùng giai đoạn đó, các chuyên gia kỹ thuật Liên Xô tiến hành bốn đợt nâng cấp lớn trên hệ thống SAM-2, đưa ra 40 cải tiến kỹ thuật riêng biệt để ứng phó với từng chiến thuật gây nhiễu và tấn công của Mỹ.
Hiệu quả thực chiến của SAM thay đổi đáng kể theo thời gian: năm 1965, trung bình cần gần 18 tên lửa để bắn hạ một máy bay Mỹ; đến năm 1967-1968, lượng phóng trung bình tháng tăng từ 30 lên 220 quả nhưng hiệu suất giảm xuống, cần đến hơn 100 tên lửa cho mỗi chiếc bị bắn hạ do phía Mỹ đã phát triển các biện pháp đối phó điện tử.
Đỉnh điểm của cuộc đối đầu giữa SAM và không lực Mỹ là chiến dịch Linebacker II tháng 12 năm 1972, khi Mỹ ném bom rải thảm Hà Nội và Hải Phòng bằng máy bay B-52 - loại pháo đài bay chiến lược mà trước đó được xem là gần như bất khả xâm phạm ở độ cao lớn.
Vào lúc 20 giờ 13 phút ngày 18 tháng 12 năm 1972, Tiểu đoàn 59 thuộc Trung đoàn tên lửa 261 bắn hạ chiếc B-52 đầu tiên, rơi xuống cánh đồng Chuôm, xã Phù Lỗ, huyện Đông Anh, Hà Nội. Trong 12 ngày đêm của chiến dịch, lực lượng phòng không Việt Nam bắn hạ nhiều B-52 bằng hệ thống SAM - thành tích mà chính Không quân Mỹ không lường trước.
4. Máy bay tiêm kích và không quân
Song song với hệ thống tên lửa, Liên Xô cung cấp máy bay chiến đấu cho Không quân Nhân dân Việt Nam. Các phi công Việt Nam từ trước đã nhận huấn luyện căn bản ở Liên Xô và Trung Quốc, nhưng thiếu kinh nghiệm chiến đấu thực tế. Tháng 11 năm 1965, Liên Xô chuyển giao máy bay tiêm kích MiG-21, loại máy bay hiện đại nhất mà Không quân Việt Nam từng có.
Các chuyên gia Liên Xô thực hiện các chuyến bay thử nghiệm, biên soạn tài liệu huấn luyện chiến đấu, và dạy phi công Việt Nam làm chủ MiG-21 theo phương pháp "đi theo tôi." Điểm đột phá quan trọng là chiến thuật "bán cắt" dành cho MiG-21: tiếp cận nhanh, đột nhập sâu, công kích đồng thời và rút lui tốc độ cao.
Từ ngày 7 tháng 2 năm 1965 đến tháng 11 năm 1968, phi công Việt Nam xuất kích 4.602 lần, tham gia 251 trận không chiến và bắn hạ 218 máy bay Mỹ theo số liệu phía Việt Nam.
Ngoài MiG-21, Liên Xô còn cung cấp pháo phòng không các cỡ từ 12,7mm đến 100mm, pháo mặt đất từ 75mm đến 130mm, xe tăng, xe thiết giáp, tàu chiến và hệ thống radar các cấp. Theo nguồn của Mỹ, trong 20 năm chiến tranh, máy bay Mỹ thực hiện hơn 2 triệu phi vụ vào miền Bắc Việt Nam; tổng thiệt hại theo số liệu của nhóm nghiên cứu thuộc Viện Lịch sử Nga là 8.612 máy bay và trực thăng các loại.
5. Các chuyên gia và cố vấn quân sự
Vũ khí không tự vận hành. Liên Xô gửi kèm theo một lực lượng chuyên gia và kỹ thuật viên đông đảo.
Vào tháng 4 năm 1965, những chuyên gia phòng không đầu tiên đặt chân đến Hà Nội sau hành trình bằng đường sắt qua Trung Quốc. Đến tháng 5 năm 1966, tổng số chuyên gia phòng không Liên Xô được triển khai đã lên tới 2.266 người, tham gia huấn luyện tại chỗ cho 10 trung đoàn tên lửa Việt Nam.
Các chuyên gia Liên Xô đảm nhiệm nhiều vai trò khác nhau. Trong giai đoạn đầu, họ trực tiếp tham gia vận hành - hỗ trợ xây dựng trận địa, điều hành radar và thực hiện một số vụ phóng tên lửa - dù Moskva chính thức phủ nhận sự hiện diện của họ. Một tài liệu nghiên cứu học thuật về giai đoạn này ghi nhận rằng mười tám quân nhân Liên Xô, trong đó có một số "cố vấn" tên lửa, đã thiệt mạng trong chiến đấu. Ngoài mặt trận, các chuyên gia còn cùng kỹ sư Việt Nam biên soạn tài liệu kỹ thuật, dịch thuật, xây dựng giáo trình và đào tạo bộ đội sử dụng các hệ thống điện tử và radar phức tạp.
Nhiều chuyên gia Liên Xô không chỉ làm việc ở hậu phương. Một số phục vụ ngay tại cấp tiểu đoàn và trung đoàn tên lửa ngoài thực địa. Rào cản ngôn ngữ ban đầu tạo ra nguy cơ bắn nhầm máy bay ta - lý do khiến Bộ chỉ huy phòng không Hà Nội phải lập thêm một bộ phận song ngữ chuyên xác minh mục tiêu giữa hệ thống SAM và các lực lượng bạn. Nguy cơ này dần giảm đi khi người Việt đã được đào tạo đủ để tiếp quản các vị trí then chốt trong đơn vị tên lửa.
Từ năm 1973, khi Hiệp định Paris được ký kết, số lượng chuyên gia Liên Xô bắt đầu giảm dần. Cuối năm 1974, Liên Xô chuyển từ chế độ chuyên gia quân sự sang chế độ cố vấn, tập trung chủ yếu vào biên soạn giáo trình và điều lệnh chiến đấu. Tính đến hết năm 1975, Liên Xô đã đào tạo 13.500 quân nhân Việt Nam trong các trường quân sự trên lãnh thổ Liên Xô.
6. Quy mô và tỷ trọng viện trợ
Trong suốt 20 năm từ 1955 đến 1975, tổng viện trợ của Liên Xô, Trung Quốc và các nước xã hội chủ nghĩa dành cho Việt Nam Dân chủ Cộng hòa đạt 2.362.581 tấn hàng hóa, quy đổi thành hơn 7 tỷ rúp (tương đương khoảng 6,8 tỷ USD), với khoảng một nửa là viện trợ quân sự và một nửa là viện trợ kinh tế. Phần lớn viện trợ quân sự tập trung vào giai đoạn 1965-1972 khi chiến tranh leo thang.
Con số này, dù lớn, vẫn còn cách xa so với quy mô viện trợ của Mỹ cho Việt Nam Cộng hòa. CIA ước tính rằng riêng năm 1974, viện trợ quân sự Mỹ cho miền Nam là 1,7 tỷ USD - gấp bốn lần tổng viện trợ Liên Xô và Trung Quốc dành cho Hà Nội trong cùng năm. Tổng viện trợ quân sự Mỹ cho Việt Nam Cộng hòa từ 1955 đến 1975 theo nguồn Mỹ là 16,762 tỷ USD, cao gần ba lần so với phía bên kia.
Ngoài ra, động lực địa chính trị phức tạp liên tục chi phối dòng chảy viện trợ. Sự rạn nứt Xô-Trung khiến hai nhà tài trợ lớn nhiều lúc cạnh tranh ảnh hưởng hơn là phối hợp, và trong chuyến thăm Bắc Kinh của Kosygin ngay trước khi đến Hà Nội tháng 2 năm 1965, Mao Trạch Đông đã từ chối bất kỳ cơ chế phối hợp nào với Liên Xô. Sau Thông cáo Thượng Hải năm 1972 giữa Nixon và Trung Quốc, Bắc Kinh cắt giảm đáng kể viện trợ cho Hà Nội, khiến gánh nặng đổ dồn lên Moskva.
7. Tính toán chiến lược của Moskva
Liên Xô viện trợ cho Việt Nam không đơn thuần vì tình đoàn kết ý thức hệ. Phân tích của CIA được trích dẫn trong nhiều tài liệu học thuật sau chiến tranh cho rằng sự hiện diện và ảnh hưởng lâu dài của Liên Xô ở Việt Nam là một lợi ích chiến lược tại Đông Nam Á - và một chiến thắng của Hà Nội sẽ là chiến thắng không gắn với uy tín của Trung Quốc, giúp Moskva củng cố vị thế trong cuộc tranh giành ảnh hưởng với Bắc Kinh trong phong trào cộng sản quốc tế.
Đồng thời, Việt Nam trở thành địa bàn thực chiến để kiểm nghiệm và cải tiến vũ khí Liên Xô trước đối thủ Mỹ. Hệ thống SAM-2, máy bay MiG và các hệ thống radar đều được đúc rút kinh nghiệm thực tế từ cuộc chiến ở Việt Nam. Nhiều thiết bị Mỹ bị bắn hạ và thu giữ đến mức Việt Nam tổ chức triển lãm vũ khí phòng không Liên Xô mời các nhà báo phương Tây đến xem.
Mặc dù vậy, Moskva luôn cố ý giữ mức độ can dự ở ngưỡng không kéo theo đối đầu trực tiếp với Washington. Chính thức phủ nhận sự hiện diện của cố vấn quân sự ở Việt Nam là một phần trong cách tiếp cận đó - duy trì đủ khoảng cách để hai siêu cường không bị cuốn vào một cuộc xung đột trực tiếp, trong khi vẫn đảm bảo dòng vũ khí đủ mạnh để chiến tranh tiếp tục.

