- Joined
- 20/7/24
- Bài viết
- 4,437
- Reaction score
- 0
- Points
- 36
Mecca - Thánh Địa nhưng không phải Kinh Đô của thế giới Hồi Giáo
Khi Thiên sứ Muhammad lập nên nhà nước Hồi giáo đầu tiên, ông chọn Medina, thành phố cách Mecca khoảng bốn trăm kilomet, làm thủ đô chứ không phải Mecca.
Sau khi ông qua đời năm 632, các vị Caliph chính thống tiếp tục cai trị từ Medina, còn Mecca giữ vai trò trung tâm tâm linh, nơi tín đồ hướng về để cầu nguyện, dù trong các giai đoạn nội chiến sau này thành phố cũng từng trở thành căn cứ chính trị của các phe đối lập với chính quyền trung ương.
Khi người Ả Rập bắt đầu chinh phạt được những vùng đất giàu có bên ngoài bán đảo, họ nhận ra bán đảo Ả Rập quá cô lập và bất tiện để quản lý một đế chế trải dài từ châu Âu sang châu Á.
Vương triều Umayyad, cai trị từ năm 661 đến năm 750, đã dời thủ đô về Damascus thuộc Syria ngày nay, từ đó dễ dàng điều binh sang Bắc Phi, Tây Ban Nha và áp sát Đế quốc Byzantine.
Vương triều Abbasid, kế tục từ năm 750 đến năm 1258, xây dựng một thủ đô hoàn toàn mới là Baghdad, biến nơi đây thành trung tâm khoa học, nghệ thuật và quyền lực chính trị của thế giới thời bấy giờ.
Lý do các triều đại này không chọn Mecca làm thủ đô nằm ở chính địa hình của thành phố, một thung lũng khô cằn, không sông ngòi, không tài nguyên nông nghiệp, bất tiện cho giao thương và không thể nuôi sống một bộ máy hành chính đế chế. Trong suốt lịch sử Ả Rập cổ đại, Mecca giữ vai trò thánh địa tôn giáo tối cao, còn Medina, Damascus và Baghdad mới là những trung tâm quyền lực thực sự.
1. Những cuộc nội chiến Hồi Giáo đầu tiên tàn phá Mecca
Chỉ vài chục năm sau khi Thiên sứ qua đời, thế giới Hồi giáo đã rơi vào nội chiến giành ngôi Caliph, và chính cuộc nội chiến này lần đầu tiên biến Mecca thành chiến trường.
Năm 683, tướng Abdullah ibn al-Zubayr cố thủ trong thành phố sau khi từ chối thần phục triều đình Umayyad đang đóng đô ở Damascus. Quân Umayyad do Husayn ibn Numayr chỉ huy bao vây Mecca, dựng máy bắn đá trên các ngọn đồi xung quanh và nã đá vào bên trong khu vực Đại thánh đường.
Ngày 31 tháng 10 năm đó, điện Kaaba, vốn được che chắn tạm bằng một khung gỗ phủ nệm, bốc cháy và sụp đổ, khiến Hòn đá đen bị nứt vỡ. Cuộc vây hãm chỉ chấm dứt khi tin tức về cái chết của Caliph Yazid I truyền tới, buộc quân Umayyad phải rút lui, còn Ibn al-Zubayr thì cho xây lại Kaaba theo một thiết kế mới, mở rộng thành hình chữ nhật để bao trọn khu vực Hatim theo một truyền thống được cho là ý nguyện của Thiên sứ.
Đến năm 692, triều đình Umayyad dưới quyền Abd al-Malik cử tướng Hajjaj ibn Yusuf quay lại vây hãm Mecca một lần nữa, kéo dài suốt sáu đến bảy tháng, cắt đứt nguồn tiếp tế khiến lực lượng của Ibn al-Zubayr dần tan rã vì đào ngũ. Ibn al-Zubayr tử trận ngay tại khu vực Kaaba, và theo lệnh của Abd al-Malik, Hajjaj cho phá bỏ công trình mà Ibn al-Zubayr đã xây lại để dựng một Kaaba mới theo thiết kế hình vuông mà triều đình Umayyad khi đó cho là nguyên bản từ thời Quraysh, trước khi Hồi giáo ra đời.
2. Thảm sát Quarmatian năm 930
Nhóm Qarmatian, một giáo phái cực đoan ly khai từ nhánh Isma'ili của Shia đóng ở vùng Bahrayn thuộc Đông Ả Rập, coi việc hành hương đến Mecca là hành động dị giáo cần phải chấm dứt.
Ngày 11 tháng 1 năm 930, đúng vào mùa lễ Hajj, thủ lĩnh Abu Tahir al-Jannabi dẫn quân tiến vào thành phố sau khi cam kết sẽ đến trong hòa bình, rồi bất ngờ ra lệnh thảm sát người hành hương ngay khi họ đang làm lễ vòng quanh Kaaba. Theo các sử liệu Hồi giáo thời kỳ đó, hàng chục nghìn người đã thiệt mạng trong vụ thảm sát này, dù con số chính xác không được giới sử học hiện đại xác nhận thống nhất.
Quân Qarmatian cướp sạch các báu vật trong điện Kaaba, tháo cả cánh cửa mang đi, chỉ để lại máng thoát nước bằng vàng trên nóc. Theo sử liệu Hồi giáo đương thời, họ còn ném xác các nạn nhân xuống giếng nước thiêng Zamzam để làm ô uế. Hòn đá đen bị bẻ ra khỏi bức tường và mang về căn cứ của Qarmatian ở vùng al-Ahsa thuộc Đông Ả Rập ngày nay.
Hòn đá bị giữ trong khoảng hai mươi năm, cho đến khi triều đình Abbasid phải trả một khoản tiền chuộc lớn để đưa nó trở về Mecca, lúc này đã vỡ thành nhiều mảnh và phải gắn lại bằng khung bạc.
3. Vì sao người Thổ cải sang Hồi Giáo?
Vào khoảng thế kỷ mười và mười một, khi các bộ tộc Thổ di cư từ thảo nguyên Trung Á xuống phương Nam, họ hoàn toàn có cơ hội tiếp xúc với Kitô giáo của Đế quốc Byzantine hoặc các tín ngưỡng khác dọc Con đường Tơ lụa, nhưng cuối cùng lại chọn Hồi giáo vì ba lý do mang tính thực tế hơn là thuần túy tâm linh.
Trước khi cải đạo, người Thổ sống bằng nghề du mục và sùng bái Shaman giáo, coi trọng vinh quang trận mạc trên lưng ngựa. Khi tiếp xúc với khái niệm Jihad và hình mẫu chiến binh biên cương gọi là Ghazi, họ nhận thấy Hồi giáo không đòi hỏi từ bỏ lối sống thượng võ mà ngược lại còn tôn vinh nó, cho họ một lý tưởng thiêng liêng để chiến đấu thay vì cướp bóc vô danh nghĩa như trước.
Thời điểm đó, thế giới Hồi giáo dưới quyền các triều đại Ả Rập đang ở giai đoạn hoàng kim về khoa học và đô thị, nên việc cải đạo trở thành tấm hộ chiếu nhanh nhất để giới tinh hoa Thổ được xã hội văn minh Trung Đông công nhận và bước chân vào bộ máy quân sự, chính trị khu vực.
Yếu tố quyết định nhất mang tính chính trị, khi các triều đại Ả Rập đang suy yếu về quân sự và ngày càng phải dựa vào chiến binh Thổ để duy trì quyền lực, trong đó có chế độ Mamluk, một hệ thống lính nô lệ chuyên nghiệp mà triều Abbasid bắt đầu tuyển mộ từ thế kỷ thứ chín, mua các thiếu niên Thổ, huấn luyện quân sự và cải đạo sang Hồi giáo để tạo ra một lực lượng trung thành tuyệt đối với chủ nhân thay vì với bộ tộc hay quốc gia nào.
Nếu chọn theo Kitô giáo, tôn giáo của kẻ thù Byzantine, người Thổ sẽ tự biến mình thành đối tượng bị cô lập giữa vùng đất họ muốn chinh phục, còn khi theo Hồi giáo, họ danh chính ngôn thuận thâu tóm quyền lực từ tay người Ả Rập bản địa, dần chuyển từ vai trò phục vụ trong bộ máy quân sự sang vị trí người bảo vệ thế giới Hồi giáo, lập nên vương triều Seljuk rồi sau đó là Đế quốc Ottoman.
4. Ottoman và danh hiệu kẻ hầu hạ hai Thánh Địa
Năm 1517, sau khi đánh bại vương triều Mamluk tại Ai Cập, Sultan Selim I của Ottoman tiếp quản vùng Hejaz mà không phải giao tranh, vì Sharif Barakat II, người cai trị Mecca dưới quyền tông chủ Mamluk trước đó, đã chủ động cử con trai mười hai tuổi là Abu Numayy II mang chìa khóa điện Kaaba cùng các lễ vật đến Cairo để thần phục Selim I.
Selim xác nhận Barakat tiếp tục cai trị Hejaz trên danh nghĩa dưới quyền tông chủ Ottoman, với Abu Numayy sau này kế vị cha, trong khi quyền lực thực tế tại chỗ vẫn nằm trong tay dòng họ Sharif, còn chủ quyền tối cao thuộc về Sultan ở Istanbul.
Đổi lại, thay vì tự xưng Hakim al-Haramayn, nghĩa là Kẻ trị vì hai thánh địa, Selim I chọn danh hiệu khiêm nhường hơn là Khadim al-Haramayn al-Sharifayn, nghĩa là Kẻ hầu hạ hai thánh địa thiêng liêng.
Danh hiệu này tuyên bố với thế giới Hồi giáo rằng trước Thượng đế, Sultan Thổ Nhĩ Kỳ chỉ là một kẻ tôi tớ có nghĩa vụ cung phụng và bảo vệ Mecca cùng Medina, và tất cả các Sultan Ottoman đời sau, từ Suleiman I cho đến vị vua cuối cùng nắm giữ chức Caliph, đều tiếp tục giữ danh hiệu này.
Với người Thổ, vốn không có dòng dõi Ả Rập, việc chứng minh mình là người bảo vệ thánh địa chính là điều kiện để khẳng định tính chính danh của ngôi vị Caliph, chức danh mà theo tường thuật truyền thống của Ottoman đã được vị Caliph cuối cùng của Abbasid tại Cairo nhượng lại, dù giới sử học hiện đại vẫn còn tranh luận về mức độ chính thức của sự chuyển giao này.
5. Sự cung phụng của các Sultan Ottoman cho Mecca
Suốt bốn thế kỷ cai trị Hejaz, các Sultan Ottoman đổ những nguồn lực khổng lồ từ khắp đế chế về để làm đẹp cho Mecca, và kiến trúc của điện Kaaba cùng các dãy hành lang bao quanh mà người ta thấy trong các cảnh hành hương ngày nay phần lớn vẫn mang dấu ấn thời kỳ này.
Năm 1630, một trận lụt lớn đã làm sập một phần các bức tường của Kaaba và làm suy yếu phần còn lại. Sultan Murad IV ra lệnh cho quan chức Ridwan Agha giám sát việc phá dỡ toàn bộ các khối đá còn lại, ngoại trừ phần đá quanh Hòn đá đen, để xây dựng lại từ đầu, một quyết định gây tranh cãi trong giới học giả tôn giáo Mecca thời đó vì lo ngại phạm vào sự linh thiêng của công trình, cho đến khi các fatwa từ bốn trường phái luật Sunni được ban hành để cho phép việc này. Công trình hoàn thành cùng năm với một cánh cửa mới được các thợ thủ công Ai Cập chế tác, dát bạc và vàng theo hoa văn hình học.
Hằng năm, các Sultan còn gửi một tấm vải lụa đen thêu chỉ vàng gọi là Kiswah, được dệt từ các công xưởng hoàng gia, để phủ lên điện Kaaba.
Trước mỗi mùa Hajj, một đoàn lữ hành hoàng gia mang tên Surre-i Hümayun xuất phát từ Istanbul, chở theo tiền vàng, trang sức, thực phẩm và thuốc men để phân phát cho người nghèo, các học giả tôn giáo, và trả tiền cho các bộ tộc du mục Bedouin để họ không quấy nhiễu đoàn hành hương, một khoản chi mà người Ottoman coi là nghĩa vụ thiêng liêng không được cắt giảm ngay cả khi ngân khố đế chế suy kiệt.
6. Sự phân biệt giữa vùng Hejaz và vùng Najd trong mắt người Ottoman
Người Ottoman sùng kính dải đất ven biển Hejaz, nơi có Mecca và Medina, bao nhiêu thì họ lại coi vùng nội địa Najd cằn cỗi, nơi các bộ tộc Bedouin sinh sống, là vùng đất của sự hỗn loạn bấy nhiêu.
Họ xem người Ả Rập ở Mecca là những bậc trí giả có dòng dõi tôn quý từ bộ tộc của Thiên sứ, trong khi lại coi người Bedouin du mục sâu trong sa mạc là những kẻ thô lỗ, kém hiểu biết về giáo luật và hung hãn.
Chính vì sự phân biệt này, chính sách của Ottoman là dồn toàn lực bảo vệ và cung phụng hai thánh địa ven biển, còn vùng trung tâm sa mạc thì họ cô lập và chỉ quản lý từ xa bằng các khoản trợ cấp tiền bạc thông qua đoàn Surre-i Hümayun.
Cách tiếp cận lỏng lẻo này đối với Najd sau đó tạo ra khoảng trống quyền lực để một liên minh giữa gia tộc Saud và phong trào tôn giáo Wahhabi trỗi dậy ngay tại vùng nội địa mà Ottoman ít can thiệp.
7. Năm 1803 - Phong trào Wahhabi phá hủy các lặng mộ cổ tại Mecca
Khi các chiến binh Bedouin theo phong trào Wahhabi của Nhà Saud đánh chiếm Mecca từ tay chính quyền Ottoman năm 1803, họ mang theo một cách diễn giải Hồi giáo cực kỳ khắt khe, cho rằng việc xây lăng mộ to đẹp và đến cầu nguyện trước mộ các vị thánh hay người thân của Thiên sứ là hành vi thờ thần tượng, một hình thức dị giáo cần loại bỏ.
Ngay sau khi kiểm soát thành phố, lực lượng này đã san phẳng nhiều lăng mộ cổ và các kiến trúc mái vòm có từ giai đoạn đầu Hồi giáo, trong đó có khu mộ của bà Khadija, người vợ đầu của Thiên sứ Muhammad.
Hành động này khiến phần lớn thế giới Hồi giáo Sunni thời đó phẫn nộ và coi đây là sự tàn phá di sản tôn giáo, đồng thời đánh dấu lần đầu tiên quyền kiểm soát các thánh địa tuột khỏi tay Ottoman, dù triều đình Istanbul sau đó đã giành lại quyền kiểm soát Hejaz trong vài thập niên trước khi để mất hẳn vào tay Nhà Saud ở thế kỷ hai mươi.
8. Mecca sống bằng nguồn của cải từ bên ngoài
Bản thân địa lý của Mecca, một thung lũng đá khô cằn không sông ngòi và không tài nguyên nông nghiệp, không tự sinh ra sự giàu có mà thành phố này thể hiện suốt lịch sử.
Bất kỳ vương triều nào lên nắm quyền lãnh đạo thế giới Hồi giáo, từ Umayyad, Abbasid, Mamluk cho đến Ottoman, đều xem việc trích ngân khố hoàng gia để xây dựng và mở rộng Đại thánh đường là nghĩa vụ tối thượng nhằm khẳng định uy tín chính trị của mình.
Song song đó, nền kinh tế hành hương cũng tạo ra một dòng tiền ổn định hằng năm, khi hàng triệu tín đồ từ khắp nơi mang theo tiền bạc để chi tiêu cho việc đi lại, lưu trú và lễ vật, khiến các thương nhân đổ về đây mở chợ và xây khách sạn với sự chắc chắn rằng lượng khách sẽ không bao giờ cạn.
Bước ngoặt lớn nhất đến vào giữa thế kỷ hai mươi, khi Saudi Arabia phát hiện trữ lượng dầu mỏ khổng lồ, đưa dòng tiền hàng trăm tỷ đô la vào ngân khố hoàng gia Saud.
Với tư cách người kế thừa danh hiệu Khadim al-Haramayn, các quốc vương Saudi Arabia đã dùng nguồn tiền dầu mỏ này để thực hiện các chiến dịch đại trùng tu, san phẳng nhiều ngọn núi xung quanh, xây các hành lang có máy điều hòa công suất lớn, hệ thống tàu điện trên cao và các tổ hợp khách sạn siêu sang để phục vụ lượng khách hành hương ngày càng tăng, biến một thung lũng từng hẻo lánh bậc nhất bán đảo Ả Rập thành một trong những khu vực đô thị đắt đỏ nhất hành tinh.
9. Cuộc chiếm đóng tại Đại Thánh Đường năm 1979
Rạng sáng ngày 20 tháng 11 năm 1979, đúng ngày đầu tiên của năm 1400 theo lịch Hồi giáo, khi khoảng năm mươi nghìn tín đồ đang tập trung tại Đại thánh đường Mecca để cầu nguyện bình minh, một nhóm phiến quân do Juhayman al-Otaybi, cựu binh trong Lực lượng Vệ binh Quốc gia Saudi, cầm đầu đã giấu súng trong các cỗ quan tài mang vào bên trong, sau đó rút vũ khí, xích chặt các cổng và bắn chết hai cảnh vệ chỉ được trang bị gậy gỗ.
Số lượng phiến quân được ước tính từ ba trăm đến sáu trăm người, bao gồm cả phụ nữ và trẻ em thuộc phong trào của Otaybi. Nhóm này tự xưng là al-Ikhwan, mượn tên của lực lượng dân quân từng góp phần hình thành nhà nước Saudi đầu thế kỷ hai mươi, và Otaybi công khai tuyên bố em rể mình là Mohammed Abdullah al-Qahtani chính là Mahdi, đấng cứu thế được chờ đợi xuất hiện trước Ngày Phán xét.
Vì luật Hồi giáo cấm đổ máu trong khuôn viên Đại thánh đường, chính quyền Saudi phải xin fatwa đặc biệt từ hội đồng giáo sĩ tối cao do Sheikh Abd al-Aziz Ibn Baz đứng đầu trước khi có thể dùng vũ lực, trong khi lực lượng đặc nhiệm GIGN của Pháp được mời sang hỗ trợ huấn luyện và lên kế hoạch tấn công, dù việc các sĩ quan Pháp có trực tiếp cải đạo tạm thời để được phép vào khu vực thánh địa hay không vẫn là chi tiết gây tranh cãi mà cả phía Pháp lẫn phía Saudi đều không xác nhận.
Cuộc giao tranh kéo dài hai tuần trong hệ thống hầm ngầm chằng chịt bên dưới thánh đường, cho đến rạng sáng ngày 5 tháng 12, khi Otaybi cùng lực lượng còn lại, chỉ còn khoảng một trăm bảy mươi người so với con số vài trăm ban đầu, buộc phải đầu hàng và bị bắt giữ.
Theo con số chính thức được công bố, một trăm năm mươi ba người thiệt mạng và năm trăm sáu mươi người bị thương, dù một số nguồn ước tính tổng thương vong trong toàn bộ chiến dịch, bao gồm cả các đợt giao tranh trước đó, lên đến khoảng tám trăm người.
Sau quá trình xét xử, ngày 9 tháng 1 năm 1980, sáu mươi ba phiến quân, trong đó có Juhayman al-Otaybi, bị hành quyết công khai tại tám thành phố khác nhau trên khắp Saudi Arabia.
Khi Thiên sứ Muhammad lập nên nhà nước Hồi giáo đầu tiên, ông chọn Medina, thành phố cách Mecca khoảng bốn trăm kilomet, làm thủ đô chứ không phải Mecca.
Sau khi ông qua đời năm 632, các vị Caliph chính thống tiếp tục cai trị từ Medina, còn Mecca giữ vai trò trung tâm tâm linh, nơi tín đồ hướng về để cầu nguyện, dù trong các giai đoạn nội chiến sau này thành phố cũng từng trở thành căn cứ chính trị của các phe đối lập với chính quyền trung ương.
Khi người Ả Rập bắt đầu chinh phạt được những vùng đất giàu có bên ngoài bán đảo, họ nhận ra bán đảo Ả Rập quá cô lập và bất tiện để quản lý một đế chế trải dài từ châu Âu sang châu Á.
Vương triều Umayyad, cai trị từ năm 661 đến năm 750, đã dời thủ đô về Damascus thuộc Syria ngày nay, từ đó dễ dàng điều binh sang Bắc Phi, Tây Ban Nha và áp sát Đế quốc Byzantine.
Vương triều Abbasid, kế tục từ năm 750 đến năm 1258, xây dựng một thủ đô hoàn toàn mới là Baghdad, biến nơi đây thành trung tâm khoa học, nghệ thuật và quyền lực chính trị của thế giới thời bấy giờ.
Lý do các triều đại này không chọn Mecca làm thủ đô nằm ở chính địa hình của thành phố, một thung lũng khô cằn, không sông ngòi, không tài nguyên nông nghiệp, bất tiện cho giao thương và không thể nuôi sống một bộ máy hành chính đế chế. Trong suốt lịch sử Ả Rập cổ đại, Mecca giữ vai trò thánh địa tôn giáo tối cao, còn Medina, Damascus và Baghdad mới là những trung tâm quyền lực thực sự.
1. Những cuộc nội chiến Hồi Giáo đầu tiên tàn phá Mecca
Chỉ vài chục năm sau khi Thiên sứ qua đời, thế giới Hồi giáo đã rơi vào nội chiến giành ngôi Caliph, và chính cuộc nội chiến này lần đầu tiên biến Mecca thành chiến trường.
Năm 683, tướng Abdullah ibn al-Zubayr cố thủ trong thành phố sau khi từ chối thần phục triều đình Umayyad đang đóng đô ở Damascus. Quân Umayyad do Husayn ibn Numayr chỉ huy bao vây Mecca, dựng máy bắn đá trên các ngọn đồi xung quanh và nã đá vào bên trong khu vực Đại thánh đường.
Ngày 31 tháng 10 năm đó, điện Kaaba, vốn được che chắn tạm bằng một khung gỗ phủ nệm, bốc cháy và sụp đổ, khiến Hòn đá đen bị nứt vỡ. Cuộc vây hãm chỉ chấm dứt khi tin tức về cái chết của Caliph Yazid I truyền tới, buộc quân Umayyad phải rút lui, còn Ibn al-Zubayr thì cho xây lại Kaaba theo một thiết kế mới, mở rộng thành hình chữ nhật để bao trọn khu vực Hatim theo một truyền thống được cho là ý nguyện của Thiên sứ.
Đến năm 692, triều đình Umayyad dưới quyền Abd al-Malik cử tướng Hajjaj ibn Yusuf quay lại vây hãm Mecca một lần nữa, kéo dài suốt sáu đến bảy tháng, cắt đứt nguồn tiếp tế khiến lực lượng của Ibn al-Zubayr dần tan rã vì đào ngũ. Ibn al-Zubayr tử trận ngay tại khu vực Kaaba, và theo lệnh của Abd al-Malik, Hajjaj cho phá bỏ công trình mà Ibn al-Zubayr đã xây lại để dựng một Kaaba mới theo thiết kế hình vuông mà triều đình Umayyad khi đó cho là nguyên bản từ thời Quraysh, trước khi Hồi giáo ra đời.
2. Thảm sát Quarmatian năm 930
Nhóm Qarmatian, một giáo phái cực đoan ly khai từ nhánh Isma'ili của Shia đóng ở vùng Bahrayn thuộc Đông Ả Rập, coi việc hành hương đến Mecca là hành động dị giáo cần phải chấm dứt.
Ngày 11 tháng 1 năm 930, đúng vào mùa lễ Hajj, thủ lĩnh Abu Tahir al-Jannabi dẫn quân tiến vào thành phố sau khi cam kết sẽ đến trong hòa bình, rồi bất ngờ ra lệnh thảm sát người hành hương ngay khi họ đang làm lễ vòng quanh Kaaba. Theo các sử liệu Hồi giáo thời kỳ đó, hàng chục nghìn người đã thiệt mạng trong vụ thảm sát này, dù con số chính xác không được giới sử học hiện đại xác nhận thống nhất.
Quân Qarmatian cướp sạch các báu vật trong điện Kaaba, tháo cả cánh cửa mang đi, chỉ để lại máng thoát nước bằng vàng trên nóc. Theo sử liệu Hồi giáo đương thời, họ còn ném xác các nạn nhân xuống giếng nước thiêng Zamzam để làm ô uế. Hòn đá đen bị bẻ ra khỏi bức tường và mang về căn cứ của Qarmatian ở vùng al-Ahsa thuộc Đông Ả Rập ngày nay.
Hòn đá bị giữ trong khoảng hai mươi năm, cho đến khi triều đình Abbasid phải trả một khoản tiền chuộc lớn để đưa nó trở về Mecca, lúc này đã vỡ thành nhiều mảnh và phải gắn lại bằng khung bạc.
3. Vì sao người Thổ cải sang Hồi Giáo?
Vào khoảng thế kỷ mười và mười một, khi các bộ tộc Thổ di cư từ thảo nguyên Trung Á xuống phương Nam, họ hoàn toàn có cơ hội tiếp xúc với Kitô giáo của Đế quốc Byzantine hoặc các tín ngưỡng khác dọc Con đường Tơ lụa, nhưng cuối cùng lại chọn Hồi giáo vì ba lý do mang tính thực tế hơn là thuần túy tâm linh.
Trước khi cải đạo, người Thổ sống bằng nghề du mục và sùng bái Shaman giáo, coi trọng vinh quang trận mạc trên lưng ngựa. Khi tiếp xúc với khái niệm Jihad và hình mẫu chiến binh biên cương gọi là Ghazi, họ nhận thấy Hồi giáo không đòi hỏi từ bỏ lối sống thượng võ mà ngược lại còn tôn vinh nó, cho họ một lý tưởng thiêng liêng để chiến đấu thay vì cướp bóc vô danh nghĩa như trước.
Thời điểm đó, thế giới Hồi giáo dưới quyền các triều đại Ả Rập đang ở giai đoạn hoàng kim về khoa học và đô thị, nên việc cải đạo trở thành tấm hộ chiếu nhanh nhất để giới tinh hoa Thổ được xã hội văn minh Trung Đông công nhận và bước chân vào bộ máy quân sự, chính trị khu vực.
Yếu tố quyết định nhất mang tính chính trị, khi các triều đại Ả Rập đang suy yếu về quân sự và ngày càng phải dựa vào chiến binh Thổ để duy trì quyền lực, trong đó có chế độ Mamluk, một hệ thống lính nô lệ chuyên nghiệp mà triều Abbasid bắt đầu tuyển mộ từ thế kỷ thứ chín, mua các thiếu niên Thổ, huấn luyện quân sự và cải đạo sang Hồi giáo để tạo ra một lực lượng trung thành tuyệt đối với chủ nhân thay vì với bộ tộc hay quốc gia nào.
Nếu chọn theo Kitô giáo, tôn giáo của kẻ thù Byzantine, người Thổ sẽ tự biến mình thành đối tượng bị cô lập giữa vùng đất họ muốn chinh phục, còn khi theo Hồi giáo, họ danh chính ngôn thuận thâu tóm quyền lực từ tay người Ả Rập bản địa, dần chuyển từ vai trò phục vụ trong bộ máy quân sự sang vị trí người bảo vệ thế giới Hồi giáo, lập nên vương triều Seljuk rồi sau đó là Đế quốc Ottoman.
4. Ottoman và danh hiệu kẻ hầu hạ hai Thánh Địa
Năm 1517, sau khi đánh bại vương triều Mamluk tại Ai Cập, Sultan Selim I của Ottoman tiếp quản vùng Hejaz mà không phải giao tranh, vì Sharif Barakat II, người cai trị Mecca dưới quyền tông chủ Mamluk trước đó, đã chủ động cử con trai mười hai tuổi là Abu Numayy II mang chìa khóa điện Kaaba cùng các lễ vật đến Cairo để thần phục Selim I.
Selim xác nhận Barakat tiếp tục cai trị Hejaz trên danh nghĩa dưới quyền tông chủ Ottoman, với Abu Numayy sau này kế vị cha, trong khi quyền lực thực tế tại chỗ vẫn nằm trong tay dòng họ Sharif, còn chủ quyền tối cao thuộc về Sultan ở Istanbul.
Đổi lại, thay vì tự xưng Hakim al-Haramayn, nghĩa là Kẻ trị vì hai thánh địa, Selim I chọn danh hiệu khiêm nhường hơn là Khadim al-Haramayn al-Sharifayn, nghĩa là Kẻ hầu hạ hai thánh địa thiêng liêng.
Danh hiệu này tuyên bố với thế giới Hồi giáo rằng trước Thượng đế, Sultan Thổ Nhĩ Kỳ chỉ là một kẻ tôi tớ có nghĩa vụ cung phụng và bảo vệ Mecca cùng Medina, và tất cả các Sultan Ottoman đời sau, từ Suleiman I cho đến vị vua cuối cùng nắm giữ chức Caliph, đều tiếp tục giữ danh hiệu này.
Với người Thổ, vốn không có dòng dõi Ả Rập, việc chứng minh mình là người bảo vệ thánh địa chính là điều kiện để khẳng định tính chính danh của ngôi vị Caliph, chức danh mà theo tường thuật truyền thống của Ottoman đã được vị Caliph cuối cùng của Abbasid tại Cairo nhượng lại, dù giới sử học hiện đại vẫn còn tranh luận về mức độ chính thức của sự chuyển giao này.
5. Sự cung phụng của các Sultan Ottoman cho Mecca
Suốt bốn thế kỷ cai trị Hejaz, các Sultan Ottoman đổ những nguồn lực khổng lồ từ khắp đế chế về để làm đẹp cho Mecca, và kiến trúc của điện Kaaba cùng các dãy hành lang bao quanh mà người ta thấy trong các cảnh hành hương ngày nay phần lớn vẫn mang dấu ấn thời kỳ này.
Năm 1630, một trận lụt lớn đã làm sập một phần các bức tường của Kaaba và làm suy yếu phần còn lại. Sultan Murad IV ra lệnh cho quan chức Ridwan Agha giám sát việc phá dỡ toàn bộ các khối đá còn lại, ngoại trừ phần đá quanh Hòn đá đen, để xây dựng lại từ đầu, một quyết định gây tranh cãi trong giới học giả tôn giáo Mecca thời đó vì lo ngại phạm vào sự linh thiêng của công trình, cho đến khi các fatwa từ bốn trường phái luật Sunni được ban hành để cho phép việc này. Công trình hoàn thành cùng năm với một cánh cửa mới được các thợ thủ công Ai Cập chế tác, dát bạc và vàng theo hoa văn hình học.
Hằng năm, các Sultan còn gửi một tấm vải lụa đen thêu chỉ vàng gọi là Kiswah, được dệt từ các công xưởng hoàng gia, để phủ lên điện Kaaba.
Trước mỗi mùa Hajj, một đoàn lữ hành hoàng gia mang tên Surre-i Hümayun xuất phát từ Istanbul, chở theo tiền vàng, trang sức, thực phẩm và thuốc men để phân phát cho người nghèo, các học giả tôn giáo, và trả tiền cho các bộ tộc du mục Bedouin để họ không quấy nhiễu đoàn hành hương, một khoản chi mà người Ottoman coi là nghĩa vụ thiêng liêng không được cắt giảm ngay cả khi ngân khố đế chế suy kiệt.
6. Sự phân biệt giữa vùng Hejaz và vùng Najd trong mắt người Ottoman
Người Ottoman sùng kính dải đất ven biển Hejaz, nơi có Mecca và Medina, bao nhiêu thì họ lại coi vùng nội địa Najd cằn cỗi, nơi các bộ tộc Bedouin sinh sống, là vùng đất của sự hỗn loạn bấy nhiêu.
Họ xem người Ả Rập ở Mecca là những bậc trí giả có dòng dõi tôn quý từ bộ tộc của Thiên sứ, trong khi lại coi người Bedouin du mục sâu trong sa mạc là những kẻ thô lỗ, kém hiểu biết về giáo luật và hung hãn.
Chính vì sự phân biệt này, chính sách của Ottoman là dồn toàn lực bảo vệ và cung phụng hai thánh địa ven biển, còn vùng trung tâm sa mạc thì họ cô lập và chỉ quản lý từ xa bằng các khoản trợ cấp tiền bạc thông qua đoàn Surre-i Hümayun.
Cách tiếp cận lỏng lẻo này đối với Najd sau đó tạo ra khoảng trống quyền lực để một liên minh giữa gia tộc Saud và phong trào tôn giáo Wahhabi trỗi dậy ngay tại vùng nội địa mà Ottoman ít can thiệp.
7. Năm 1803 - Phong trào Wahhabi phá hủy các lặng mộ cổ tại Mecca
Khi các chiến binh Bedouin theo phong trào Wahhabi của Nhà Saud đánh chiếm Mecca từ tay chính quyền Ottoman năm 1803, họ mang theo một cách diễn giải Hồi giáo cực kỳ khắt khe, cho rằng việc xây lăng mộ to đẹp và đến cầu nguyện trước mộ các vị thánh hay người thân của Thiên sứ là hành vi thờ thần tượng, một hình thức dị giáo cần loại bỏ.
Ngay sau khi kiểm soát thành phố, lực lượng này đã san phẳng nhiều lăng mộ cổ và các kiến trúc mái vòm có từ giai đoạn đầu Hồi giáo, trong đó có khu mộ của bà Khadija, người vợ đầu của Thiên sứ Muhammad.
Hành động này khiến phần lớn thế giới Hồi giáo Sunni thời đó phẫn nộ và coi đây là sự tàn phá di sản tôn giáo, đồng thời đánh dấu lần đầu tiên quyền kiểm soát các thánh địa tuột khỏi tay Ottoman, dù triều đình Istanbul sau đó đã giành lại quyền kiểm soát Hejaz trong vài thập niên trước khi để mất hẳn vào tay Nhà Saud ở thế kỷ hai mươi.
8. Mecca sống bằng nguồn của cải từ bên ngoài
Bản thân địa lý của Mecca, một thung lũng đá khô cằn không sông ngòi và không tài nguyên nông nghiệp, không tự sinh ra sự giàu có mà thành phố này thể hiện suốt lịch sử.
Bất kỳ vương triều nào lên nắm quyền lãnh đạo thế giới Hồi giáo, từ Umayyad, Abbasid, Mamluk cho đến Ottoman, đều xem việc trích ngân khố hoàng gia để xây dựng và mở rộng Đại thánh đường là nghĩa vụ tối thượng nhằm khẳng định uy tín chính trị của mình.
Song song đó, nền kinh tế hành hương cũng tạo ra một dòng tiền ổn định hằng năm, khi hàng triệu tín đồ từ khắp nơi mang theo tiền bạc để chi tiêu cho việc đi lại, lưu trú và lễ vật, khiến các thương nhân đổ về đây mở chợ và xây khách sạn với sự chắc chắn rằng lượng khách sẽ không bao giờ cạn.
Bước ngoặt lớn nhất đến vào giữa thế kỷ hai mươi, khi Saudi Arabia phát hiện trữ lượng dầu mỏ khổng lồ, đưa dòng tiền hàng trăm tỷ đô la vào ngân khố hoàng gia Saud.
Với tư cách người kế thừa danh hiệu Khadim al-Haramayn, các quốc vương Saudi Arabia đã dùng nguồn tiền dầu mỏ này để thực hiện các chiến dịch đại trùng tu, san phẳng nhiều ngọn núi xung quanh, xây các hành lang có máy điều hòa công suất lớn, hệ thống tàu điện trên cao và các tổ hợp khách sạn siêu sang để phục vụ lượng khách hành hương ngày càng tăng, biến một thung lũng từng hẻo lánh bậc nhất bán đảo Ả Rập thành một trong những khu vực đô thị đắt đỏ nhất hành tinh.
9. Cuộc chiếm đóng tại Đại Thánh Đường năm 1979
Rạng sáng ngày 20 tháng 11 năm 1979, đúng ngày đầu tiên của năm 1400 theo lịch Hồi giáo, khi khoảng năm mươi nghìn tín đồ đang tập trung tại Đại thánh đường Mecca để cầu nguyện bình minh, một nhóm phiến quân do Juhayman al-Otaybi, cựu binh trong Lực lượng Vệ binh Quốc gia Saudi, cầm đầu đã giấu súng trong các cỗ quan tài mang vào bên trong, sau đó rút vũ khí, xích chặt các cổng và bắn chết hai cảnh vệ chỉ được trang bị gậy gỗ.
Số lượng phiến quân được ước tính từ ba trăm đến sáu trăm người, bao gồm cả phụ nữ và trẻ em thuộc phong trào của Otaybi. Nhóm này tự xưng là al-Ikhwan, mượn tên của lực lượng dân quân từng góp phần hình thành nhà nước Saudi đầu thế kỷ hai mươi, và Otaybi công khai tuyên bố em rể mình là Mohammed Abdullah al-Qahtani chính là Mahdi, đấng cứu thế được chờ đợi xuất hiện trước Ngày Phán xét.
Vì luật Hồi giáo cấm đổ máu trong khuôn viên Đại thánh đường, chính quyền Saudi phải xin fatwa đặc biệt từ hội đồng giáo sĩ tối cao do Sheikh Abd al-Aziz Ibn Baz đứng đầu trước khi có thể dùng vũ lực, trong khi lực lượng đặc nhiệm GIGN của Pháp được mời sang hỗ trợ huấn luyện và lên kế hoạch tấn công, dù việc các sĩ quan Pháp có trực tiếp cải đạo tạm thời để được phép vào khu vực thánh địa hay không vẫn là chi tiết gây tranh cãi mà cả phía Pháp lẫn phía Saudi đều không xác nhận.
Cuộc giao tranh kéo dài hai tuần trong hệ thống hầm ngầm chằng chịt bên dưới thánh đường, cho đến rạng sáng ngày 5 tháng 12, khi Otaybi cùng lực lượng còn lại, chỉ còn khoảng một trăm bảy mươi người so với con số vài trăm ban đầu, buộc phải đầu hàng và bị bắt giữ.
Theo con số chính thức được công bố, một trăm năm mươi ba người thiệt mạng và năm trăm sáu mươi người bị thương, dù một số nguồn ước tính tổng thương vong trong toàn bộ chiến dịch, bao gồm cả các đợt giao tranh trước đó, lên đến khoảng tám trăm người.
Sau quá trình xét xử, ngày 9 tháng 1 năm 1980, sáu mươi ba phiến quân, trong đó có Juhayman al-Otaybi, bị hành quyết công khai tại tám thành phố khác nhau trên khắp Saudi Arabia.

