• KIDS GARAGE SALE | WHEN: Sat & Sun, Aug 29-30, 8:30 AM - 3:00 PM | WHERE: Ponita Cafe, 198B Nguyen Van Huong, Thao Dien

Minh Thần Tông - 26 năm hạn chế thiết triều

Tài liệu 

BuddyUp

Administrator
Staff member
Joined
20/7/24
Bài viết
4,602
Reaction score
0
Points
36
Minh Thần Tông - 26 năm hạn chế thiết triều

Minh Thần Tông Chu Dực Quân, niên hiệu Vạn Lịch, lên ngôi năm 1572 khi mới 9 tuổi và qua đời năm 1620, sau 48 năm trị vì. Ông là một trong những hoàng đế trị vì lâu nhất của nhà Minh.

Từ khoảng năm 1589 đến 1615, Vạn Lịch gần như không tham dự các buổi thiết triều thường lệ và hạn chế đáng kể việc trực tiếp gặp đại thần. Tuy nhiên, ông không hoàn toàn từ bỏ việc điều hành đất nước. Tấu chương vẫn được xử lý, chiếu chỉ vẫn được ban hành và những vấn đề lớn về chiến tranh, tài chính vẫn được đưa ra quyết định.

Vấn đề chủ yếu nằm ở việc nhiều quyết định hành chính, đặc biệt là bổ nhiệm quan lại, bị trì hoãn trong thời gian dài.

1. Thời kỳ Trương Cư Chính
Khi Vạn Lịch lên ngôi, quyền điều hành triều đình nằm phần lớn trong tay Đại học sĩ Trương Cư Chính, cùng Lý Thái hậu và các quan phụ trách giáo dưỡng hoàng đế.

Trong khoảng mười năm, Trương Cư Chính tiến hành một loạt cải cách nhằm tăng nguồn thu và siết chặt quản lý quan lại. Chính sách Nhất điều tiên pháp giúp đơn giản hóa phương thức thu thuế, trong khi chế độ khảo khóa tăng cường kiểm tra quan chức.

Năm 1582, Trương Cư Chính qua đời. Vạn Lịch sau đó cho tước bỏ một số danh hiệu, tịch thu gia sản và xử lý những người thuộc gia đình ông. Đây vừa là phản ứng của hoàng đế đối với người từng kiểm soát triều chính trong thời niên thiếu, vừa phù hợp với yêu cầu của những quan lại vốn phản đối quyền lực quá lớn của Trương Cư Chính.

Sau giai đoạn này, Vạn Lịch bắt đầu trực tiếp điều hành triều đình nhưng nhanh chóng phát sinh xung đột với giới quan văn.

2. Tranh chấp thái tử
Từ khoảng năm 1586, vấn đề người kế vị trở thành cuộc tranh chấp lớn giữa Vạn Lịch và các quan văn.

Vạn Lịch muốn dành vị trí đặc biệt cho Chu Thường Tuân, con của Trịnh Quý phi, trong khi các quan yêu cầu lập Chu Thường Lạc, con trưởng, làm thái tử theo nguyên tắc lập trưởng.

Cuộc tranh chấp kéo dài khoảng 15 năm. Các quan liên tục dâng sớ yêu cầu xác lập người kế vị, trong khi Vạn Lịch nhiều lần trì hoãn. Một số quan phản đối bị giáng chức hoặc trừng phạt.

Đến năm 1601, Vạn Lịch cuối cùng lập Chu Thường Lạc làm Hoàng thái tử và phong Chu Thường Tuân làm Phúc vương. Cuộc tranh chấp kết thúc về mặt quyết định nhưng làm quan hệ giữa Vạn Lịch và hệ thống quan văn trở nên căng thẳng hơn.

3. 26 năm hạn chế thiết triều
Khoảng năm 1589, Vạn Lịch bắt đầu hạn chế mạnh việc thiết triều. Trong những thập niên sau đó, ông rất ít trực tiếp gặp các đại thần.

Điều này không đồng nghĩa triều đình ngừng hoạt động. Nội các vẫn tiếp nhận và xử lý tấu chương, Lục bộ vẫn thực hiện công việc hành chính, còn hoàng đế vẫn phê chuẩn những vấn đề được đưa lên.

Tuy nhiên, khi hoàng đế không trực tiếp xử lý thường xuyên, những vấn đề cần quyết định cuối cùng có xu hướng bị tồn đọng, đặc biệt là hồ sơ nhân sự.

4. Khuyết chức và “lưu trung” và phe phái trong triều
Một hậu quả rõ rệt là tình trạng “lưu trung”, tức tấu chương được giữ lại mà không được quyết định.

Đến năm 1603, 9 trong 13 chức tuần án, tuần phủ ở các khu vực chưa được bổ nhiệm. Năm 1604, nhiều vị trí quan trọng tại hai kinh và các phủ tiếp tục bỏ trống.

Việc khuyết chức kéo dài ảnh hưởng trực tiếp đến hệ thống quản lý và giám sát địa phương. Một số cơ quan không có đủ nhân sự để thực hiện chức năng vốn được giao. Đây là một trong những biểu hiện rõ nhất của sự trì trệ hành chính dưới thời Vạn Lịch.

Tranh chấp giữa các nhóm quan lại ngày càng rõ rệt. Năm 1604, Cố Hiến Thành khôi phục Đông Lâm thư viện tại Vô Tích, từ đó hình thành mạng lưới học giả và quan lại thường được gọi là Đông Lâm đảng.

Đông Lâm đối lập với một số nhóm quan lại khác như Tề đảng và Sở đảng. Trong bối cảnh nhiều chức vụ bị bỏ trống và hoàng đế ít trực tiếp tham gia triều chính, tranh chấp nhân sự và chính sách giữa các nhóm càng trở nên gay gắt.

5. Chiến tranh Liêu Đông


Trong khi triều đình gặp khó khăn về hành chính và chính trị, tình hình phía Đông Bắc ngày càng nghiêm trọng.

Năm 1616, Nỗ Nhĩ Cáp Xích thành lập Hậu Kim. Trước đó, từ cuối thế kỷ XVI, nhà Minh đã phải duy trì lực lượng lớn ở Liêu Đông, kéo theo áp lực ngày càng tăng đối với tài chính và hậu cần.

Năm 1619, quân Minh tiến hành chiến dịch lớn chống Hậu Kim nhưng thất bại trong trận Tát Nhĩ Hử. Quân Minh chia thành nhiều đạo, phối hợp kém, gặp bất lợi về địa hình và cơ động, trong khi Hậu Kim có khả năng tập trung lực lượng nhanh hơn.

Thất bại này không phải kết quả trực tiếp của việc Vạn Lịch không thiết triều, mà là hậu quả của nhiều vấn đề quân sự, tổ chức, tài chính và hậu cần đã tích tụ tại Liêu Đông.

6. Vạn Lịch qua đời
Vạn Lịch qua đời năm 1620, hưởng thọ 56 tuổi. Ông trị vì 48 năm, nhưng những năm cuối triều đại chứng kiến sự gia tăng của các vấn đề về nhân sự, tài chính, phe phái và quân sự.

Nhà Minh không sụp đổ ngay sau khi ông qua đời. Triều đại tiếp tục tồn tại thêm 24 năm, trải qua các đời Thái Xương, Thiên Khải và Sùng Trinh, trước khi Bắc Kinh thất thủ năm 1644.

Thời Vạn Lịch nên được đặt trong quá trình suy yếu kéo dài của nhà Minh, trong đó sự trì trệ hành chính, đấu tranh phe phái và áp lực quân sự ở Liêu Đông là những vấn đề ngày càng chồng chất, nhưng chưa đủ để tự chúng giải thích toàn bộ sự sụp đổ năm 1644.

Các sử gia đời sau, đặc biệt vào thời nhà Thanh khi soạn Minh sử, đưa ra nhận định rằng nhà Minh mất không phải do Sùng Trinh mà thực chất đã mất từ thời Vạn Lịch, dù đây là một cách đánh giá mang tính chính trị và đạo đức của hậu thế, bởi nhà Minh còn tồn tại thêm 24 năm sau khi Vạn Lịch mất, đến năm 1644 mới mất Bắc Kinh, trải qua thêm khủng hoảng tài chính, thiên tai, dịch bệnh, khởi nghĩa nông dân và sự yếu kém của các vị vua kế nhiệm.
Buddy Up - Lược sử Việt Nam và thế giới
 

Bình luận bằng Facebook

Top Bottom