• READ A BOOK: Quý phụ huynh vào chuyên mục KHÓA HỌC/READ A BOOK để nhận link/pass ZOOM tham gia buổi học cho bé lúc 20:30 - 21:15 hằng ngày.

Mối quan hệ cộng sinh giữa cảnh sát và tội phạm tại một số nước trên thế giới

Tài liệu 

BuddyUp

Administrator
Staff member
Joined
20/7/24
Bài viết
4,560
Reaction score
0
Points
36
Mối quan hệ cộng sinh giữa cảnh sát và tội phạm tại một số nước trên thế giới

Tồn tại một hiện tượng nhạy cảm mà truyền thông chính thống hầu như không bao giờ nhắc tới nhưng đã được ghi nhận lặp đi lặp lại ở nhiều hệ thống cảnh sát trên thế giới trong thực tế quản trị an ninh: cảnh sát và tội phạm sống cộng sinh với nhau, cùng hưởng lợi và cùng vận hành theo một ranh giới ngoài luật pháp, bất thành văn nhưng ngầm hiểu.

Cảnh sát nắm rất rõ các tổ chức tội phạm và hoạt động phạm pháp trên địa bàn, ngày thường thu tiền bảo kê, khi cần thì quay ra bắt giữ rất nhanh, khiến người dân tưởng rằng đó là biểu hiện của năng lực nghiệp vụ xuất sắc trong khi thực chất chỉ là hệ quả của việc đã nắm thông tin từ lâu nhờ mối quan hệ cộng sinh này.

Trong khoa học xã hội, hiện tượng này không bị coi là thuyết âm mưu mà được định danh bằng các thuật ngữ chuyên môn rõ ràng như Mặt tối của Trật tự Xã hội, Mối quan hệ Cộng sinh, Trật tự Bất hợp pháp, hay Sự bảo kê do Nhà nước tài trợ.

Cơ chế cộng sinh này vận hành theo ba quy luật chính.
- Thứ nhất là ranh giới bất thành văn, khi cảnh sát ngầm ra điều kiện cho tội phạm: "Các anh được làm ăn (cờ bạc, mại dâm, bảo kê, ma túy nhỏ lẻ...), nhưng không được gây ra án mạng, không xả súng, không cướp giật trên đường phố làm ảnh hưởng đến chỉ số an ninh công cộng."

- Thứ hai là cơ chế mà có thể gọi là "tài khoản tiết kiệm" phá án: cảnh sát nắm rõ từng đầu sỏ, từng ổ nhóm nhưng không bắt ngay mà nuôi dưỡng, đến khi có đợt thi đua hoặc chịu áp lực từ cấp trên và dư luận thì chỉ cần yêu cầu trùm tội phạm giao nộp vài đàn em thế thân để lấy thành tích phá án nhanh.

- Thứ ba là cơ chế đổi nguồn lực lấy thông tin: tội phạm đóng vai trò tai mắt giúp cảnh sát nắm tình hình địa bàn hoặc triệt hạ các băng nhóm đối thủ vượt ranh giới, trong khi nguồn tiền bảo kê chảy ngược lại để củng cố bộ máy hoặc túi tham cá nhân.

Báo chí chính thống ít khi đề cập đến hiện tượng này vì hai lý do:
- Một là tính chất nhạy cảm chính trị: thừa nhận sự tồn tại của cơ chế cộng sinh đồng nghĩa với thừa nhận bộ máy kiểm soát xã hội của nhà nước đã tha hóa hoặc phải chia sẻ quyền lực với tội phạm.
- Hai là khó khăn về bằng chứng pháp lý: các thỏa thuận ngầm này không có văn bản, thanh toán bằng tiền mặt hoặc tài sản ẩn danh, nên rất khó để báo chí điều tra và quy kết trách nhiệm, trừ khi có đại án tham nhũng bị phanh phui.

1. Những nghiên cứu học thuật về hiện tượng cộng sinh

Nhà xã hội học Nga Vadim Volkov, trong công trình "Violent Entrepreneurs: The Use of Force in the Making of Russian Capitalism", đã nghiên cứu nước Nga và Đông Âu những năm 1990, chỉ ra ranh giới giữa cảnh sát, cơ quan an ninh và các thế lực xã hội đen bị xóa mờ khi nhiều nhóm cùng cạnh tranh và hợp tác để bán dịch vụ bảo kê cho doanh nghiệp trong bối cảnh cải cách thị trường tự do đầu thập niên 1990.

Nhà khoa học chính trị Richard Snyder, giáo sư tại Đại học Brown, cùng Angelica Duran-Martinez, khi đó đang làm nghiên cứu sinh tiến sĩ tại Brown và nay là phó giáo sư khoa học chính trị tại Đại học Massachusetts Lowell, đã nghiên cứu sâu về tội phạm ma túy tại Mexico và Colombia và phát triển lý thuyết về "sự bảo kê do nhà nước tài trợ" (state-sponsored protection rackets).

Nghiên cứu của hai tác giả cho thấy khi cảnh sát hoặc chính quyền và các băng đảng ma túy đạt được thỏa thuận ngầm ổn định, bạo lực đường phố lại giảm xuống, trong khi các chiến dịch quét sạch tội phạm làm vỡ thỏa thuận ngầm này thường khiến các băng đảng chém giết lẫn nhau để tranh giành lãnh địa, khiến xã hội bất ổn hơn.

Nghiên cứu sau đó của Guillermo Trejo và Sandra Ley, công bố năm 2018, đã kiểm chứng trực tiếp cơ chế này tại Mexico: khi các đảng đối lập giành ghế thống đốc bang và thay thế các quan chức của viện công tố cùng cảnh sát tư pháp, tức chính những cơ quan đã dựng nên mạng lưới bảo kê ngầm cho tội phạm dưới thời đảng cầm quyền cũ, các băng đảng mất chỗ dựa liền tự lập dân quân riêng để tự vệ rồi dùng chính lực lượng đó thôn tính lãnh địa đối thủ, kéo theo làn sóng giết chóc giữa các băng đảng từ giữa những năm 1990 đến năm 2006.

Lịch sử nước Mỹ cũng có một trường hợp kinh điển của tội phạm học nằm ngoài phạm vi Nga và Mexico: thời kỳ Cấm rượu ở Chicago dưới trùm tội phạm Al Capone.

Capone chi hối lộ đều đặn cho cảnh sát và quan chức thành phố, với quy mô được nhiều sử liệu phổ biến mô tả là lan rộng trong bộ máy cảnh sát Chicago dù không có con số tỷ lệ chính xác được xác nhận rộng rãi, đổi lại cảnh sát làm ngơ trước các quán rượu lậu, báo trước các cuộc bố ráp và để tang vật biến mất.

Đội đặc vụ liên bang do Eliot Ness đứng đầu, thuộc Cục Cấm rượu (Bureau of Prohibition), khó bị mua chuộc hơn cảnh sát địa phương, nhưng cuối cùng Capone bị hạ gục không phải vì tội buôn lậu rượu hay bảo kê mà vì tội trốn thuế, chủ yếu nhờ điều tra của Cục Thuế vụ liên bang.

Mô hình Yakuza tại Nhật Bản là một trong những ví dụ được nhắc đến nhiều nhất về sự cộng sinh công khai giữa cảnh sát và tội phạm có tổ chức.

Trong nhiều thập kỷ, nhất là trước những năm 1990, Yakuza được một bộ phận xã hội và cả một số cơ quan công quyền Nhật Bản xem như một "tai họa tất yếu", vì các băng nhóm này hoạt động có tổ chức, ít gây bạo lực bột phát và được cho là giúp kìm hãm tội phạm đường phố tự phát.

Yakuza không phải tổ chức bất hợp pháp theo luật Nhật Bản, trụ sở các băng nhóm thường đặt công khai và cảnh sát biết rõ vị trí của chúng mà ít khi hành động. Việc trùm băng nhóm chủ động giao nộp thành viên gây án cho cảnh sát để giữ hòa khí từng được nhắc tới trong một số vụ việc cụ thể, nhưng đây không phải một quy trình chính thức hay phổ quát của mọi băng nhóm Yakuza.

2. Trinh thám trên phim ảnh và điều tra ngoài thực địa

Người dân thường tin rằng cảnh sát phá án theo mô hình trinh thám kiểu Sherlock Holmes hay Conan: có vụ án, thu thập dấu vết tại hiện trường, phân tích suy luận, rồi mới tìm ra thủ phạm.

Nhưng trong tội phạm học thực nghiệm, quy trình điều tra thực tế ở đa số các quốc gia lại đi theo chiều ngược lại: khoanh vùng đối tượng từ kho thông tin ngầm, bắt giữ hoặc mời làm việc, khai thác khẩu cung để củng cố cách thức gây án, rồi mới quy ngược chứng cứ hiện trường.

Với các loại tội phạm có tổ chức, ma túy, băng nhóm hay những vụ việc xảy ra trong cộng đồng khép kín, nhiều nghiên cứu về phương pháp điều tra cảnh sát cho thấy vai trò của tình báo đường phố, tức mạng lưới tin báo và cơ sở ngầm, thường quan trọng không kém, thậm chí hơn cả kính lúp hay xét nghiệm DNA.

Khi một vụ trộm hay đâm chém xảy ra, một trong những việc đầu tiên cảnh sát địa phương làm là kích hoạt mạng lưới tai mắt sẵn có, hỏi thẳng các đầu sỏ và cơ sở ngầm:
- "Gần đây đứa nào đang nợ nần?",
- "Đứa nào vừa đổi đời, xài tiền lạ?",
- "Băng nhóm nào mới mò sang địa bàn này?"

Trong nghiệp vụ cảnh sát ở một số nơi, cách làm này được gọi nôm na là "dựng đối tượng" qua mạng lưới cơ sở, dù đây không phải một thuật ngữ tội phạm học chuẩn hóa quốc tế mà giới nghiên cứu thường gọi bằng các khái niệm như mạng lưới tin báo hay điều tra dựa trên nguồn tin tình báo.

Với những loại án này, cảnh sát nhiều khi đã khoanh vùng được khả năng ai là kẻ thủ ác thông qua các kênh rà soát ngầm trước khi tiến hành bắt giữ, dù không phải mọi loại án hình sự đều đi theo đúng quy trình đó.

Sau khi đã bắt hoặc triệu tập được nghi phạm nhờ thông tin ngầm, bước tiếp theo không phải là chứng minh bằng suy luận như trên phim mà là kỹ năng hỏi cung.
- Trên phim ảnh, cảnh sát tìm ra dấu vết vật lý để suy luận ngược lại hành vi và động cơ của thủ phạm.
- Trong thực tế điều tra ở nhiều vụ án loại này, cảnh sát đã biết thủ phạm từng ở đâu qua tin báo hoặc camera an ninh, rồi dùng kỹ thuật nghiệp vụ để ép đối tượng tự nhận và tự vẽ lại cách thức gây án.

Lời khai có vai trò quan trọng trên thực địa, nhưng giá trị pháp lý của nó phụ thuộc vào hệ thống tố tụng, cách thu thập, sự có mặt của luật sư và các chứng cứ độc lập kiểm chứng, chứ không có quy tắc phổ quát rằng loại chứng cứ nào luôn cao hơn loại nào. Khi đã bắt đúng người, cảnh sát chỉ cần dùng những thông tin đã biết từ trước để đánh gục tâm lý nghi phạm, khiến đối tượng tin rằng cảnh sát đã biết hết nên có giấu giếm cũng vô ích.

Nhận thức phổ biến của công chúng về năng lực suy luận thần thánh của cảnh sát bắt nguồn từ hai nguyên nhân;
- Một là chiến lược truyền thông và tâm lý chiến của chính quyền: bộ máy an ninh cần xây dựng hình ảnh lực lượng tinh nhuệ và công minh để răn đe tội phạm tiềm năng và tạo cảm giác an tâm cho người dân, trong khi việc thừa nhận phá án nhờ tai mắt ngầm hay tra hỏi dựa trên tin báo sẽ làm giảm tính chính danh của pháp luật.
- Hai là thiên kiến xác nhận từ truyền thông: các báo cáo báo chí thường viết theo mô-típ ca ngợi biện pháp nghiệp vụ sắc bén và tinh thần đấu tranh không mệt mỏi, trong khi cụm từ "biện pháp nghiệp vụ" chính là chiếc ô từ vựng rất rộng bao hàm cả mạng lưới cơ sở ngầm lẫn các thỏa thuận tin tức.

Nói ngắn gọn, người dân tin cảnh sát phá án như một nhà toán học giải phương trình từ các dữ kiện, trong khi thực tế cảnh sát phá án giống một người quản lý địa bàn tìm đồ bị mất bằng cách hỏi thẳng nhóm người đang nắm giữ nó.

3. Kỹ thuật hỏi cung Reid

Kỹ thuật Reid được John E. Reid, một cựu cảnh sát Chicago và chuyên gia phân tích máy phát hiện nói dối, phát triển trong những năm 1940-1950 cùng với luật sư Fred Inbau, và được hệ thống hóa trong cuốn sách "Criminal Interrogation and Confessions" xuất bản năm 1962.

Đây được xem là bộ quy chuẩn kinh điển nhất về kỹ thuật hỏi cung của cảnh sát Mỹ và nhiều quốc gia khác trong suốt nhiều thập kỷ, được phía ủng hộ mô tả như công cụ giúp tạo điều kiện để nghi phạm nói ra sự thật. Nhưng bản chất của kỹ thuật này không phải là tra tấn thể xác mà là chiến tranh tâm lý, với mục tiêu đưa nghi phạm vào trạng thái khủng hoảng tâm lý để việc thừa nhận tội lỗi trở thành lựa chọn duy nhất và dễ chịu nhất tại thời điểm đó.

Quy trình gồm chín bước, được thực hiện sau khi cảnh sát đã phỏng vấn sơ bộ và khẳng định trong đầu rằng nghi phạm chính là thủ phạm.

- Bước một là buộc tội trực diện, khi cảnh sát tuyên bố chắc nịch rằng đã có đầy đủ bằng chứng, nhằm đánh gục tư tưởng phòng thủ ban đầu.

- Bước hai là định hướng lý do, khi cảnh sát tỏ ra cảm thông và đưa ra các lý do bào chữa cho hành vi như hoàn cảnh bế tắc hay bị xúi giục, nhằm giảm cảm giác rủi ro và mức độ nghiêm trọng trong nhận thức của nghi phạm.

- Bước ba là dập tắt sự phủ nhận, khi điều tra viên ngắt lời ngay mỗi khi nghi phạm nói không làm, vì càng lặp lại lời phủ nhận thì ý chí chống cự càng trở nên kiên định, còn việc liên tục bị chặn đứng sẽ làm suy yếu ý chí đó.

- Bước bốn là bác bỏ các lý do bào chữa mà nghi phạm đưa ra, bằng cách dùng chính lý do đó để tiếp tục phát triển chủ đề cảm thông ở bước hai.

- Bước năm là giữ vững sự chú ý, khi nghi phạm bắt đầu im lặng và có dấu hiệu buông xuôi, điều tra viên tiến lại gần hơn, nhìn thẳng vào mắt hoặc chạm nhẹ vào vai để duy trì sự tập trung tối đa.

- Bước sáu là xoa dịu và hướng tới sự hối lỗi, nhấn mạnh vào khía cạnh đạo đức và sự giải thoát tâm lý khi nói ra sự thật.

- Bước bảy, được xem là bước ngoặt quan trọng nhất, là đưa ra câu hỏi lựa chọn với hai phương án nhưng cả hai đều đã ngầm thừa nhận hành vi phạm tội, chẳng hạn:
"Anh lên kế hoạch giết cô ấy để lấy tiền, hay đó chỉ là bộc phát do vô tình cãi nhau?"
hoặc
"Anh ăn trộm tiền để ăn chơi, hay vì gia đình anh đang túng thiếu?"
Phương án thứ hai trong mỗi cặp câu hỏi luôn nghe có vẻ nhẹ nhàng và nhân văn hơn khiến nghi phạm dễ sập bẫy để tự bảo vệ lòng tự trọng, nhưng ngay khi chọn, họ đã chính thức thừa nhận phạm tội.

- Bước tám là để nghi phạm tự tường thuật lại toàn bộ diễn biến vụ án để khớp với chứng cứ thực tế

- Bước chín là chuyển toàn bộ lời thừa nhận thành văn bản, video hoặc băng ghi âm có chữ ký để sử dụng trước tòa.

Theo giới nghiên cứu tâm lý học pháp lý, hiệu quả của kỹ thuật Reid gắn với ba cơ chế có thể làm tăng nguy cơ nghi phạm nhận tội, kể cả khi vô tội:
- Một là gia tăng áp lực tâm lý, khi điều tra viên thổi phồng mức độ nghiêm trọng của bằng chứng, đôi khi nói dối rằng đã thu được DNA hay dấu vân tay dù thực tế chưa có, khiến nghi phạm thấy tình thế đã hoàn toàn bế tắc.
- Hai là giảm thiểu cảm giác hậu quả, khi điều tra viên bình thường hóa tội lỗi để nghi phạm hạ thấp hàng rào phòng thủ.
- Ba là việc cô lập, kéo dài thẩm vấn và liên tục bác bỏ lời phủ nhận có thể gây kiệt quệ tâm lý, khiến việc nhận tội cho xong trở nên hấp dẫn hơn việc tiếp tục đấu trí, đặc biệt ở người chưa thành niên hoặc người dễ bị tổn thương tâm lý.


Dù từng rất phổ biến, kỹ thuật Reid ngày càng bị chỉ trích và hạn chế vì nguy cơ tự nhận tội giả. Nhiều người vô tội do tâm lý yếu, bị giam giữ quá lâu và bị thao túng tâm lý đã tin rằng mình không còn đường lui, hoặc bị ám thị rằng chính mình đã gây ra tội lỗi trong lúc không nhớ.

Ở Anh, mô hình phỏng vấn điều tra PEACE, tập trung vào thu thập thông tin khách quan thay vì cố ép nghi phạm nhận tội bằng được, đã trở thành khung chuẩn được cảnh sát nước này áp dụng chính thức và được nhiều nơi khác, trong đó có Na Uy, Úc và một số bang ở Mỹ, tham khảo hoặc điều chỉnh áp dụng theo mức độ khác nhau tùy vào quy định pháp luật của từng nơi.

4. Quy mô lực lượng an ninh của Đông Đức so với một số nước khác trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh

Việc lực lượng an ninh có quy mô rất lớn so với tỷ lệ dân số tại các quốc gia xã hội chủ nghĩa, đặc biệt trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, là một thực tế lịch sử đã được nghiên cứu kỹ lưỡng, bắt nguồn từ đặc thù về mô hình thể chế, học thuyết quản trị và bối cảnh lịch sử chứ không chỉ để duy trì trật tự đường phố đơn thuần.

Nguyên nhân đầu tiên là triết lý an ninh toàn diện: nhiệm vụ của lực lượng an ninh trong mô hình xã hội chủ nghĩa truyền thống không chỉ là bắt tội phạm hình sự mà là bảo vệ thể chế và sự ổn định xã hội trên mọi mặt kinh tế, tư tưởng, văn hóa, báo chí và đời sống dân sự.

Khi lực lượng an ninh đảm nhiệm thêm nhiệm vụ kiểm duyệt, chống tình báo, quản lý nhân khẩu chặt chẽ và giám sát các tổ chức xã hội, số lượng nhân sự bắt buộc phải tăng lên gấp nhiều lần so với mô hình cảnh sát chỉ tập trung vào tội phạm hình sự.

Nguyên nhân thứ hai là tâm lý bị đe dọa từ bên ngoài trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh, khi các quốc gia xã hội chủ nghĩa luôn phải đối phó với nguy cơ gián điệp và sự can thiệp từ khối tư bản đối lập, khiến lực lượng an ninh đông đảo đóng vai trò lá chắn ngăn chặn hoạt động phản động hoặc tình báo nước ngoài cài cắm.

Nguyên nhân thứ ba là mạng lưới cơ sở quần chúng khổng lồ: bên cạnh lực lượng chính quy, việc quản lý và phân tích thông tin đổ về từ hàng triệu tai mắt trong dân chúng đòi hỏi một bộ máy sĩ quan điều phối cực kỳ lớn.

Nguyên nhân thứ tư là quản lý kinh tế tập trung: trong nền kinh tế kế hoạch hóa, tài sản thuộc sở hữu toàn dân nên cảnh sát và an ninh phải đảm nhận thêm việc chống đầu cơ, tích trữ, buôn lậu và tuồn hàng hóa ra thị trường đen, khiến quy mô lực lượng càng phình to.

Bộ An ninh Quốc gia Đông Đức, thường gọi là Stasi, được các nhà sử học đánh giá là bộ máy giám sát an ninh dày đặc và toàn diện bậc nhất trong lịch sử nhân loại, dù quy mô và mức độ giám sát ở các nước xã hội chủ nghĩa khác như Liên Xô, Trung Quốc hay Cuba không hoàn toàn đồng nhất với mô hình Đông Đức.

Đến năm 1989, khi Đông Đức có khoảng 16 triệu dân, Stasi có khoảng 91.000 sĩ quan chính quy và một mạng lưới cộng tác viên ngầm được ước tính trong khoảng 170.000 đến 190.000 người tùy nguồn thống kê.

Nếu chỉ tính sĩ quan chính quy, tỷ lệ vào khoảng một sĩ quan Stasi trên mỗi 170-180 người dân tùy cách tính. Nếu tính cả mạng lưới cộng tác viên ngầm, tỷ lệ đạt mức khoảng một người làm việc cho Stasi trên mỗi 60-90 người dân tùy nguồn thống kê và cách gộp hai nhóm.

Nhiều nguồn phổ biến đưa ra so sánh rằng tỷ lệ này ở lực lượng mật thám Gestapo thời Đức Quốc xã chỉ khoảng 1 trên 2.000, dù các con số so sánh cụ thể giữa Stasi, Gestapo và KGB dao động khá lớn giữa các nguồn do khác nhau về định nghĩa nhân sự chính thức, cộng tác viên hay toàn bộ mạng lưới, nên hiểu đây là những ước tính minh họa quy mô chứ không phải số liệu thống nhất tuyệt đối.

Mạng lưới cộng tác viên ngầm của Stasi thâm nhập mọi ngóc ngách đời sống, từ đồng nghiệp, hàng xóm, thầy giáo, bác sĩ cho đến vợ chồng hay người thân trong gia đình.

Thay vì bắt bớ công khai gây xáo trộn xã hội, Stasi còn sử dụng một nhóm biện pháp tâm lý và hành chính đa dạng gọi chung là Zersetzung, tức phân rã tâm lý, bao gồm theo dõi, gây khó khăn nghề nghiệp, phá vỡ quan hệ xã hội, tung tin đồn thất thiệt, và trong một số trường hợp còn bí mật đột nhập nhà làm thay đổi vị trí đồ đạc để phá hủy ý chí chống đối từ bên trong.

Khi người dân nhận ra ai cũng có thể là an ninh, họ có xu hướng tự điều chỉnh hành vi của mình, và cảm giác bị giám sát liên tục này được xem là một trong những yếu tố góp phần vào mức độ tuân thủ pháp luật và an ninh đường phố rất cao ở Đông Đức, dù mức độ đóng góp của riêng nhân tố này so với các yếu tố khác khó tách bạch rạch ròi.

Về mặt tích cực, tỷ lệ tội phạm thông thường như trộm cắp, cướp giật, giết người hay băng nhóm đường phố ở các quốc gia này cực kỳ thấp, và người dân có cảm giác an toàn tuyệt đối khi đi lại trên đường phố vào ban đêm.

Về mặt hạn chế, chi phí vận hành bộ máy khổng lồ này gánh nặng lên ngân sách nhà nước, đồng thời niềm tin xã hội giữa người với người bị tổn thương nặng nề khi sự nghi ngờ hiện diện khắp nơi.

An ninh ở các nước xã hội chủ nghĩa nhìn chung đông đảo vì nhiệm vụ của họ bao hàm cả trật tự xã hội lẫn an ninh thể chế, và trong số các mô hình đó, Stasi ở Đông Đức là trường hợp cực đoan và được tư liệu hóa đầy đủ nhất, nơi trật tự được thiết lập bằng sự phủ sóng tối đa của bộ máy quản lý.

5. Năng lực cảnh sát giữa các quốc gia hiện nay

Trên thế giới đã và đang có các nghiên cứu và chỉ số đo lường so sánh hiệu quả hoạt động cảnh sát giữa các quốc gia, tuy các nhà nghiên cứu tránh dùng từ "giỏi hơn" vì quá cảm quan mà đánh giá dựa trên các bộ chỉ số tiêu chuẩn như năng lực thực thi, mức độ tin cậy của dân, tỷ lệ phá án và tính minh bạch.

Chỉ số An ninh Nội địa và Cảnh sát Thế giới, viết tắt WISPI, do Hiệp hội Khoa học Cảnh sát Quốc tế phối hợp với Viện Kinh tế và Hòa bình xây dựng, không đo riêng "cảnh sát giỏi hay không" mà đánh giá năng lực của các nhà cung cấp an ninh nội địa nói chung ở hơn 120 quốc gia, dựa trên bốn nhóm tiêu chí gồm nguồn lực, quy trình, tính chính danh và kết quả.

Đây không phải một chỉ số được cập nhật đều đặn hằng năm, ấn bản được biết đến nhiều nhất là năm 2016, nên các nước như Singapore, Phần Lan, Đan Mạch, Na Uy, Áo hay Thụy Sĩ chỉ có thể nói là từng nằm trong nhóm dẫn đầu ở những ấn bản đã công bố, chứ chưa đủ dữ liệu nhiều năm để khẳng định là "thường xuyên" dẫn đầu.

Chỉ số Trật tự và Pháp luật của Gallup lại đo một điều khác: cảm nhận của người dân về mức độ an toàn và niềm tin vào cảnh sát địa phương, dựa trên khảo sát định kỳ hằng năm. Báo cáo năm 2023 của Gallup, dựa trên hơn 146.000 cuộc phỏng vấn ở hơn 140 quốc gia và vùng lãnh thổ, cho thấy Phần Lan, Na Uy, Iceland và Kuwait nằm trong nhóm điểm số Trật tự và Pháp luật cao nhất, trong khi Singapore nổi bật hơn ở chỉ báo riêng về cảm giác an toàn khi đi bộ một mình vào ban đêm, với khoảng 95% người được hỏi trả lời có.

Hai loại chỉ số này đo những khía cạnh khác nhau và không nên gộp chung thành một bảng xếp hạng duy nhất.

Một báo cáo năm 2023 của tổ chức nghiên cứu RAND Corporation, khảo sát cách đo lường hiệu quả cảnh sát ở 10 quốc gia, cũng kết luận rằng việc đo lường hiệu quả cảnh sát là một hoạt động phức tạp, phụ thuộc chặt vào bối cảnh xã hội, pháp lý, thể chế và chính trị riêng của từng nước, nên các định nghĩa và phương pháp đo lường cần liên tục được cập nhật cho phù hợp thay vì áp một khung chung cho mọi quốc gia.

Việc so sánh trực tiếp "cảnh sát nước nào giỏi hơn" rất khó vì ba lý do;
- Một là các mô hình hoạt động khác nhau: cảnh sát Mỹ thiên về trấn áp mạnh tay và giải quyết tội phạm bạo lực, cảnh sát Nhật Bản theo mô hình Koban thiên về cắm chốt địa phương và phòng ngừa hơn là chữa cháy, còn cảnh sát Anh theo truyền thống không mang súng khi tuần tra thông thường.
- Hai là khác biệt về luật pháp và xã hội: một nước sở hữu súng đạn tự do như Mỹ tạo ra môi trường nguy hiểm hơn nhiều cho cảnh sát so với các nước kiểm soát súng đạn rất nghiêm ngặt như Nhật Bản, Singapore hay Việt Nam.
- Ba là tiêu chuẩn đo tỷ lệ phá án không thống nhất: một số quốc gia tính dựa trên số vụ bắt giữ, trong khi nước khác lại tính dựa trên số vụ tuyên án thành công tại tòa.

Singapore thường được đánh giá cao trên các chỉ số cảm nhận an toàn nhờ ứng dụng công nghệ, phân tích dữ liệu và camera giám sát ở nhiều khu vực công cộng cùng luật pháp nghiêm minh, đi kèm tỷ lệ tội phạm thuộc nhóm thấp nhất thế giới.
Phần Lan và các nước Bắc Âu đòi hỏi cảnh sát tuần tra trải qua quá trình đào tạo khắt khe, ở Phần Lan kéo dài khoảng 3 năm ở bậc đại học, với tỷ lệ lạm dụng quyền lực được ghi nhận ở mức rất thấp so với mặt bằng chung và niềm tin của người dân luôn ở mức cao.

Nhật Bản nổi tiếng với mô hình đồn cảnh sát góc phố Koban, tập trung vào sự gắn kết cộng đồng và phòng chống tội phạm từ sớm thay vì chỉ phản ứng sau khi vụ việc xảy ra, đi kèm với việc kiểm soát súng đạn trong dân cư ở mức rất nghiêm ngặt.

Riêng sự tồn tại của mô hình Koban không tự nó chứng minh cảnh sát Nhật Bản vượt trội hơn mọi hệ thống khác, mà chỉ là một trong nhiều cách tiếp cận được đánh giá cao trong bối cảnh xã hội và pháp lý riêng của nước này.
Buddy Up - Văn hóa xã hội
 

Bình luận bằng Facebook

Top Bottom