- Joined
- 20/7/24
- Bài viết
- 4,308
- Reaction score
- 0
- Points
- 36
Mối quan hệ thăng trầm của Liên Xô và Trung Quốc
1. Tuần trăng mật ( 1949 - 1956 )
Ngày 1 tháng 10 năm 1949, nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa ra đời. Liên Xô là quốc gia đầu tiên công nhận và thiết lập quan hệ ngoại giao với chính quyền mới của Mao Trạch Đông. Ngày 14 tháng 2 năm 1950, hai bên ký kết Hiệp ước Hữu nghị, Liên minh và Tương trợ Trung - Xô, tạo nền tảng pháp lý cho quan hệ song phương trong giai đoạn đầu..
Theo hiệp ước, Liên Xô cung cấp cho Trung Quốc khoản tín dụng 300 triệu đô la kèm thiết bị và hỗ trợ kỹ thuật, đồng thời cam kết trao trả quyền thuê và quyền sử dụng một số khu vực nhượng địa, gồm các cảng Đại Liên và Lữ Thuận vốn nằm trong tay Liên Xô từ cuối Thế chiến II. Ngoài viện trợ tài chính, Liên Xô còn điều động hàng nghìn chuyên gia kỹ thuật sang giúp Bắc Kinh công nghiệp hóa và thực hiện Kế hoạch 5 năm lần thứ nhất.
Trong Chiến tranh Triều Tiên (1950-1953), hai nước phối hợp chặt chẽ để đối phó với liên quân do Mỹ đứng đầu. Giai đoạn này, Mao Trạch Đông chấp nhận vai trò "anh cả" của Liên Xô vì nhiều lý do hội tụ: Trung Quốc non trẻ cần viện trợ công nghiệp và quân sự để đứng vững, uy tín của Stalin trong phong trào cộng sản quốc tế còn rất lớn, và hai nước chia sẻ lợi ích chiến lược chung trước sự bao vây của Mỹ. Cấu trúc đó bắt đầu lung lay sau khi Stalin qua đời năm 1953, khi Khrushchev thay đổi đường lối và Trung Quốc dần tự tin hơn về vị thế của mình.
2. Rạn nứt cấu trúc ( 1956 - 1966 )
Năm 1956, tại Đại hội XX Đảng Cộng sản Liên Xô, Nikita Khrushchev đọc "Báo cáo mật" phê phán Stalin và đưa ra đường lối "Chung sống hòa bình" với phe tư bản. Mao Trạch Đông phản đối kịch liệt, coi đây là sự "xét lại" - tức phản bội chủ nghĩa Marx-Lenin.
Bất đồng ý thức hệ đó nhanh chóng hóa thành xung đột chiến lược cụ thể. Khrushchev chủ trương tránh đối đầu hạt nhân trực tiếp với Mỹ và chuyển sang cạnh tranh kinh tế, trong khi Mao cho rằng Mỹ và phe tư bản là "hổ giấy" và cần ủng hộ triệt để các phong trào giải phóng dân tộc vũ trang trên toàn thế giới. Hai bên đọc cùng một học thuyết nhưng ra hai bản hướng dẫn hành động hoàn toàn khác nhau.
Tranh cãi về vũ khí hạt nhân bộc lộ bản chất thực của sự rạn nứt. Giai đoạn đầu, Liên Xô từng hỗ trợ Trung Quốc nghiên cứu hạt nhân, cung cấp tài liệu và giúp xây dựng lò phản ứng.
Năm 1958, khi Liên Xô đề xuất đặt lực lượng hải quân và trạm radar trên lãnh thổ Trung Quốc để theo dõi hoạt động của Mỹ ở Thái Bình Dương, Mao nổi giận lôi đình, coi đó là mưu đồ kiểm chế chủ quyền - lặp lại hành vi thực dân mà Trung Quốc từng chịu đựng dưới tay các đế quốc phương Tây.
Đến năm 1959-1960, khi quan hệ xấu đi, Liên Xô rút các chuyên gia hạt nhân và chấm dứt hợp tác trong lĩnh vực này. Trung Quốc quyết tâm tự phát triển bom nguyên tử để không bị Liên Xô hay Mỹ "tống tiền chiến lược" và thử nghiệm thành công năm 1964.
Năm 1960, Liên Xô rút toàn bộ chuyên gia và chính thức cắt viện trợ kinh tế đối với Trung Quốc. Hai bên liên tục công kích nhau trên mặt báo.
Năm 1962, hai sự kiện bộc lộ sự đổ vỡ không thể hàn gắn. Trong Khủng hoảng tên lửa Cuba, Mao chỉ trích Khrushchev trước là "phiêu lưu chủ nghĩa" khi mang tên lửa đến Cuba, sau lại chê là "đầu hàng chủ nghĩa" khi rút về dưới sức ép của Mỹ. Cùng năm đó, khi Chiến tranh biên giới Trung - Ấn nổ ra, Liên Xô không ủng hộ Bắc Kinh mà tiếp tục cung cấp vũ khí cho Ấn Độ. Bắc Kinh cay đắng coi đây là hành động "đâm sau lưng chiến sĩ" của đồng minh.
Bên dưới những tranh luận ý thức hệ còn ẩn một tầng căng thẳng sâu hơn: cuộc tranh giành vị thế lãnh đạo trong phong trào cộng sản quốc tế. Sau khi Stalin mất, Bắc Kinh và Moscow ngày càng cạnh tranh về uy tín lý luận và quyền định hướng khối.
Mao Trạch Đông và giới lãnh đạo Trung Quốc không chấp nhận việc Khrushchev - người mà họ đánh giá thấp hơn về mặt lý luận - tiếp tục đứng ra định hướng toàn bộ khối như cấu trúc thời Stalin vẫn duy trì. Khi Moscow giữ nguyên mô hình phân cấp với bản thân ở trung tâm, còn Bắc Kinh ngày càng nhạy cảm với những đòi hỏi từ phía Liên Xô, xung đột giữa hai bên trở thành tất yếu.
3. Đỉnh điểm căng thẳng và xung đột vũ trang ( 1966 - 1976 )
Đêm 1 tháng 3 năm 1969, khoảng 300 binh sĩ Trung Quốc bí mật theo mặt băng sông Ussuri tiến vào đảo Trân Bảo (phía Liên Xô gọi là Damansky) và thiết lập trận địa phục kích. Sáng ngày 2 tháng 3, khi hơn 60 binh sĩ biên phòng Liên Xô tiếp cận đảo trên xe thiết giáp, họ lọt vào bẫy và bị tiêu diệt gần như toàn bộ.
Ngày 15 tháng 3, Liên Xô đáp trả bằng lực lượng lớn hơn, sử dụng xe tăng và pháo hạng nặng.
Phía Liên Xô công bố 58 binh sĩ thiệt mạng trong toàn bộ cuộc xung đột tại đảo Trân Bảo; con số tổng thương vong của cả hai bên dao động theo các nguồn khác nhau, từ vài chục đến hơn một trăm người. Hai siêu cường hạt nhân đứng trước bờ vực chiến tranh toàn diện. Tháng 10 năm 1969, hai bên mới đồng ý ngồi vào bàn đàm phán.
Bối cảnh dẫn đến xung đột được tích lũy trong nhiều năm. Biên giới Trung - Xô kế thừa các hiệp ước thời Sa hoàng mà Bắc Kinh coi là "bất bình đẳng và nhục nhã". Khi quan hệ xấu đi, Trung Quốc bắt đầu lật lại tính pháp lý của các vùng biên giới này.
Từ năm 1964, các vụ đụng độ bạo lực lẻ tẻ diễn ra ngày càng thường xuyên dọc sông Ussuri. Theo báo cáo từ phía Trung Quốc, năm 1967 số vụ xâm nhập và khiêu khích tăng vọt lên hơn 2.000.
Tháng 2 năm 1967, Ngoại trưởng Trung Quốc Trần Nghị tuyên bố: "Quan hệ có thể tan vỡ, chiến tranh có thể nổ ra." Tháng 3 cùng năm, Thủ tướng Chu Ân Lai phát biểu: "Chiến tranh biên giới giữa Trung Quốc với Liên Xô có thể xảy ra sớm hơn chiến tranh với Mỹ."
Phía Liên Xô không kém lo ngại. Điện Kremlin sợ viễn cảnh một Trung Quốc với hơn 700 triệu dân, đã sở hữu bom nguyên tử (thử thành công năm 1964) và mang tư tưởng cấp tiến, sẽ tràn qua vùng Viễn Đông và Siberia thưa thớt dân cư.
Phía Trung Quốc, sau khi chứng kiến Liên Xô can thiệp quân sự vào Tiệp Khắc năm 1968 dưới học thuyết Brezhnev - tuyên bố Liên Xô có quyền can thiệp vào bất kỳ nước xã hội chủ nghĩa nào đi chệch hướng - thực sự hoảng sợ rằng xe tăng Liên Xô có thể lăn về phía Bắc Kinh.
Trước tình thế bị cô lập và đe dọa từ phía bắc, Trung Quốc thực hiện bước đi ngoạn mục: bắt tay với kẻ thù cũ. Ngày 21 tháng 2 năm 1972, Tổng thống Mỹ Richard Nixon thăm chính thức Bắc Kinh, mở ra quá trình bình thường hóa quan hệ Trung - Mỹ sau hơn hai thập kỷ thù địch.
Cục diện "tam giác chiến lược" Mỹ - Xô - Trung hình thành từ đây. Với Bắc Kinh lúc đó, Liên Xô không chỉ là đối thủ ý thức hệ mà còn là mối đe dọa an ninh lớn nhất - thậm chí còn nguy hiểm hơn cả Mỹ.
4. Tan băng từng bước ( 1976 - 1989 )
Sau khi Mao Trạch Đông qua đời năm 1976, Đặng Tiểu Bình dần trở thành nhân vật lãnh đạo chủ chốt và khởi xướng chính sách Cải cách Mở cửa từ năm 1978. Giọng điệu công kích ý thức hệ mang tính cực đoan dần nhường chỗ cho tính toán thực dụng.
Trong suốt thập niên 1980, đặc biệt sau khi Liên Xô đưa quân vào Afghanistan năm 1979, Bắc Kinh đặt ra ba điều kiện cụ thể cho bình thường hóa quan hệ:
- Moscow phải rút quân khỏi Afghanistan,
- Giảm quân dọc biên giới Trung - Xô và tại Mông Cổ,
- Đồng thời thúc đẩy Việt Nam rút quân khỏi Campuchia.
Mikhail Gorbachev lên lãnh đạo Liên Xô năm 1985 và thực hiện chính sách cải tổ Perestroika. Nhận thấy thế đối đầu với Trung Quốc không còn phục vụ lợi ích của Liên Xô, Gorbachev từng bước nhượng bộ: giảm quân dọc biên giới, khởi động đàm phán về Afghanistan (Liên Xô hoàn tất rút quân vào tháng 2 năm 1989), và đồng ý đàm phán giải quyết tranh chấp biên giới.
Tháng 5 năm 1989, Gorbachev thăm Bắc Kinh - chuyến thăm đầu tiên của một lãnh đạo Liên Xô đến Trung Quốc sau hơn 30 năm - chính thức khép lại ba thập kỷ đóng băng quan hệ.
5. Sau khi Liên Xô sụp đổ ( 1991 )
Tháng 12 năm 1991, Liên Xô tan rã. Trung Quốc bất ngờ và lo ngại trước sự sụp đổ của thành trì xã hội chủ nghĩa lớn nhất thế giới, nhưng nhanh chóng thích ứng bằng tư duy thực dụng. Bắc Kinh lập tức công nhận Liên bang Nga là quốc gia kế thừa hợp pháp của Liên Xô và thiết lập quan hệ ngoại giao ngay trong tháng 12 năm 1991.
Năm 1992, Tổng thống Boris Yeltsin thăm Bắc Kinh. Hai bên ký tuyên bố chung khẳng định họ không còn coi nhau là đối thủ mà là "các quốc gia thân thiện", đồng thời cam kết giải quyết các tranh chấp biên giới tồn đọng từ thời Liên Xô thông qua đàm phán hòa bình.
Đây là điểm khởi đầu cho mối quan hệ "Đối tác chiến lược toàn diện" Nga - Trung phát triển mạnh vào cuối thập niên 1990.
1. Tuần trăng mật ( 1949 - 1956 )
Ngày 1 tháng 10 năm 1949, nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa ra đời. Liên Xô là quốc gia đầu tiên công nhận và thiết lập quan hệ ngoại giao với chính quyền mới của Mao Trạch Đông. Ngày 14 tháng 2 năm 1950, hai bên ký kết Hiệp ước Hữu nghị, Liên minh và Tương trợ Trung - Xô, tạo nền tảng pháp lý cho quan hệ song phương trong giai đoạn đầu..
Theo hiệp ước, Liên Xô cung cấp cho Trung Quốc khoản tín dụng 300 triệu đô la kèm thiết bị và hỗ trợ kỹ thuật, đồng thời cam kết trao trả quyền thuê và quyền sử dụng một số khu vực nhượng địa, gồm các cảng Đại Liên và Lữ Thuận vốn nằm trong tay Liên Xô từ cuối Thế chiến II. Ngoài viện trợ tài chính, Liên Xô còn điều động hàng nghìn chuyên gia kỹ thuật sang giúp Bắc Kinh công nghiệp hóa và thực hiện Kế hoạch 5 năm lần thứ nhất.
Trong Chiến tranh Triều Tiên (1950-1953), hai nước phối hợp chặt chẽ để đối phó với liên quân do Mỹ đứng đầu. Giai đoạn này, Mao Trạch Đông chấp nhận vai trò "anh cả" của Liên Xô vì nhiều lý do hội tụ: Trung Quốc non trẻ cần viện trợ công nghiệp và quân sự để đứng vững, uy tín của Stalin trong phong trào cộng sản quốc tế còn rất lớn, và hai nước chia sẻ lợi ích chiến lược chung trước sự bao vây của Mỹ. Cấu trúc đó bắt đầu lung lay sau khi Stalin qua đời năm 1953, khi Khrushchev thay đổi đường lối và Trung Quốc dần tự tin hơn về vị thế của mình.
2. Rạn nứt cấu trúc ( 1956 - 1966 )
Năm 1956, tại Đại hội XX Đảng Cộng sản Liên Xô, Nikita Khrushchev đọc "Báo cáo mật" phê phán Stalin và đưa ra đường lối "Chung sống hòa bình" với phe tư bản. Mao Trạch Đông phản đối kịch liệt, coi đây là sự "xét lại" - tức phản bội chủ nghĩa Marx-Lenin.
Bất đồng ý thức hệ đó nhanh chóng hóa thành xung đột chiến lược cụ thể. Khrushchev chủ trương tránh đối đầu hạt nhân trực tiếp với Mỹ và chuyển sang cạnh tranh kinh tế, trong khi Mao cho rằng Mỹ và phe tư bản là "hổ giấy" và cần ủng hộ triệt để các phong trào giải phóng dân tộc vũ trang trên toàn thế giới. Hai bên đọc cùng một học thuyết nhưng ra hai bản hướng dẫn hành động hoàn toàn khác nhau.
Tranh cãi về vũ khí hạt nhân bộc lộ bản chất thực của sự rạn nứt. Giai đoạn đầu, Liên Xô từng hỗ trợ Trung Quốc nghiên cứu hạt nhân, cung cấp tài liệu và giúp xây dựng lò phản ứng.
Năm 1958, khi Liên Xô đề xuất đặt lực lượng hải quân và trạm radar trên lãnh thổ Trung Quốc để theo dõi hoạt động của Mỹ ở Thái Bình Dương, Mao nổi giận lôi đình, coi đó là mưu đồ kiểm chế chủ quyền - lặp lại hành vi thực dân mà Trung Quốc từng chịu đựng dưới tay các đế quốc phương Tây.
Đến năm 1959-1960, khi quan hệ xấu đi, Liên Xô rút các chuyên gia hạt nhân và chấm dứt hợp tác trong lĩnh vực này. Trung Quốc quyết tâm tự phát triển bom nguyên tử để không bị Liên Xô hay Mỹ "tống tiền chiến lược" và thử nghiệm thành công năm 1964.
Năm 1960, Liên Xô rút toàn bộ chuyên gia và chính thức cắt viện trợ kinh tế đối với Trung Quốc. Hai bên liên tục công kích nhau trên mặt báo.
Năm 1962, hai sự kiện bộc lộ sự đổ vỡ không thể hàn gắn. Trong Khủng hoảng tên lửa Cuba, Mao chỉ trích Khrushchev trước là "phiêu lưu chủ nghĩa" khi mang tên lửa đến Cuba, sau lại chê là "đầu hàng chủ nghĩa" khi rút về dưới sức ép của Mỹ. Cùng năm đó, khi Chiến tranh biên giới Trung - Ấn nổ ra, Liên Xô không ủng hộ Bắc Kinh mà tiếp tục cung cấp vũ khí cho Ấn Độ. Bắc Kinh cay đắng coi đây là hành động "đâm sau lưng chiến sĩ" của đồng minh.
Bên dưới những tranh luận ý thức hệ còn ẩn một tầng căng thẳng sâu hơn: cuộc tranh giành vị thế lãnh đạo trong phong trào cộng sản quốc tế. Sau khi Stalin mất, Bắc Kinh và Moscow ngày càng cạnh tranh về uy tín lý luận và quyền định hướng khối.
Mao Trạch Đông và giới lãnh đạo Trung Quốc không chấp nhận việc Khrushchev - người mà họ đánh giá thấp hơn về mặt lý luận - tiếp tục đứng ra định hướng toàn bộ khối như cấu trúc thời Stalin vẫn duy trì. Khi Moscow giữ nguyên mô hình phân cấp với bản thân ở trung tâm, còn Bắc Kinh ngày càng nhạy cảm với những đòi hỏi từ phía Liên Xô, xung đột giữa hai bên trở thành tất yếu.
3. Đỉnh điểm căng thẳng và xung đột vũ trang ( 1966 - 1976 )
Đêm 1 tháng 3 năm 1969, khoảng 300 binh sĩ Trung Quốc bí mật theo mặt băng sông Ussuri tiến vào đảo Trân Bảo (phía Liên Xô gọi là Damansky) và thiết lập trận địa phục kích. Sáng ngày 2 tháng 3, khi hơn 60 binh sĩ biên phòng Liên Xô tiếp cận đảo trên xe thiết giáp, họ lọt vào bẫy và bị tiêu diệt gần như toàn bộ.
Ngày 15 tháng 3, Liên Xô đáp trả bằng lực lượng lớn hơn, sử dụng xe tăng và pháo hạng nặng.
Phía Liên Xô công bố 58 binh sĩ thiệt mạng trong toàn bộ cuộc xung đột tại đảo Trân Bảo; con số tổng thương vong của cả hai bên dao động theo các nguồn khác nhau, từ vài chục đến hơn một trăm người. Hai siêu cường hạt nhân đứng trước bờ vực chiến tranh toàn diện. Tháng 10 năm 1969, hai bên mới đồng ý ngồi vào bàn đàm phán.
Bối cảnh dẫn đến xung đột được tích lũy trong nhiều năm. Biên giới Trung - Xô kế thừa các hiệp ước thời Sa hoàng mà Bắc Kinh coi là "bất bình đẳng và nhục nhã". Khi quan hệ xấu đi, Trung Quốc bắt đầu lật lại tính pháp lý của các vùng biên giới này.
Từ năm 1964, các vụ đụng độ bạo lực lẻ tẻ diễn ra ngày càng thường xuyên dọc sông Ussuri. Theo báo cáo từ phía Trung Quốc, năm 1967 số vụ xâm nhập và khiêu khích tăng vọt lên hơn 2.000.
Tháng 2 năm 1967, Ngoại trưởng Trung Quốc Trần Nghị tuyên bố: "Quan hệ có thể tan vỡ, chiến tranh có thể nổ ra." Tháng 3 cùng năm, Thủ tướng Chu Ân Lai phát biểu: "Chiến tranh biên giới giữa Trung Quốc với Liên Xô có thể xảy ra sớm hơn chiến tranh với Mỹ."
Phía Liên Xô không kém lo ngại. Điện Kremlin sợ viễn cảnh một Trung Quốc với hơn 700 triệu dân, đã sở hữu bom nguyên tử (thử thành công năm 1964) và mang tư tưởng cấp tiến, sẽ tràn qua vùng Viễn Đông và Siberia thưa thớt dân cư.
Phía Trung Quốc, sau khi chứng kiến Liên Xô can thiệp quân sự vào Tiệp Khắc năm 1968 dưới học thuyết Brezhnev - tuyên bố Liên Xô có quyền can thiệp vào bất kỳ nước xã hội chủ nghĩa nào đi chệch hướng - thực sự hoảng sợ rằng xe tăng Liên Xô có thể lăn về phía Bắc Kinh.
Trước tình thế bị cô lập và đe dọa từ phía bắc, Trung Quốc thực hiện bước đi ngoạn mục: bắt tay với kẻ thù cũ. Ngày 21 tháng 2 năm 1972, Tổng thống Mỹ Richard Nixon thăm chính thức Bắc Kinh, mở ra quá trình bình thường hóa quan hệ Trung - Mỹ sau hơn hai thập kỷ thù địch.
Cục diện "tam giác chiến lược" Mỹ - Xô - Trung hình thành từ đây. Với Bắc Kinh lúc đó, Liên Xô không chỉ là đối thủ ý thức hệ mà còn là mối đe dọa an ninh lớn nhất - thậm chí còn nguy hiểm hơn cả Mỹ.
4. Tan băng từng bước ( 1976 - 1989 )
Sau khi Mao Trạch Đông qua đời năm 1976, Đặng Tiểu Bình dần trở thành nhân vật lãnh đạo chủ chốt và khởi xướng chính sách Cải cách Mở cửa từ năm 1978. Giọng điệu công kích ý thức hệ mang tính cực đoan dần nhường chỗ cho tính toán thực dụng.
Trong suốt thập niên 1980, đặc biệt sau khi Liên Xô đưa quân vào Afghanistan năm 1979, Bắc Kinh đặt ra ba điều kiện cụ thể cho bình thường hóa quan hệ:
- Moscow phải rút quân khỏi Afghanistan,
- Giảm quân dọc biên giới Trung - Xô và tại Mông Cổ,
- Đồng thời thúc đẩy Việt Nam rút quân khỏi Campuchia.
Mikhail Gorbachev lên lãnh đạo Liên Xô năm 1985 và thực hiện chính sách cải tổ Perestroika. Nhận thấy thế đối đầu với Trung Quốc không còn phục vụ lợi ích của Liên Xô, Gorbachev từng bước nhượng bộ: giảm quân dọc biên giới, khởi động đàm phán về Afghanistan (Liên Xô hoàn tất rút quân vào tháng 2 năm 1989), và đồng ý đàm phán giải quyết tranh chấp biên giới.
Tháng 5 năm 1989, Gorbachev thăm Bắc Kinh - chuyến thăm đầu tiên của một lãnh đạo Liên Xô đến Trung Quốc sau hơn 30 năm - chính thức khép lại ba thập kỷ đóng băng quan hệ.
5. Sau khi Liên Xô sụp đổ ( 1991 )
Tháng 12 năm 1991, Liên Xô tan rã. Trung Quốc bất ngờ và lo ngại trước sự sụp đổ của thành trì xã hội chủ nghĩa lớn nhất thế giới, nhưng nhanh chóng thích ứng bằng tư duy thực dụng. Bắc Kinh lập tức công nhận Liên bang Nga là quốc gia kế thừa hợp pháp của Liên Xô và thiết lập quan hệ ngoại giao ngay trong tháng 12 năm 1991.
Năm 1992, Tổng thống Boris Yeltsin thăm Bắc Kinh. Hai bên ký tuyên bố chung khẳng định họ không còn coi nhau là đối thủ mà là "các quốc gia thân thiện", đồng thời cam kết giải quyết các tranh chấp biên giới tồn đọng từ thời Liên Xô thông qua đàm phán hòa bình.
Đây là điểm khởi đầu cho mối quan hệ "Đối tác chiến lược toàn diện" Nga - Trung phát triển mạnh vào cuối thập niên 1990.

