• READ A BOOK: Quý phụ huynh vào chuyên mục KHÓA HỌC/READ A BOOK để nhận link/pass ZOOM tham gia buổi học cho bé lúc 20:30 - 21:15 hằng ngày.

Môn khách - Tầng lớp chuyên gia tư nhân thời Chiến Quốc

Khám phá 
  • Thread starter Thread starter BuddyUp
  • Start date Start date
  • Replies 0
  • Views 14

BuddyUp

Administrator
Staff member
Joined
20/7/24
Bài viết
4,308
Reaction score
0
Points
36
Môn khách - Tầng lớp chuyên gia tư nhân thời Chiến Quốc.

Môn khách - Còn được gọi là thực khách - là một tầng lớp xã hội đặc biệt trong xã hội Trung Hoa thời Xuân Thu và Chiến Quốc. Theo cách hiểu hiện đại, đây là những chuyên gia cố vấn hoặc nhân viên hợp đồng được các đại quý tộc và thế gia giàu có bỏ tiền nuôi trong nhà. Họ không phải nô lệ, cũng không phải người hầu hạ bưng bê, mà là những người có tài năng, học thức hoặc một năng lực đặc biệt nào đó, chấp nhận đến ở trong phủ quý tộc để cống hiến chất xám. Đổi lại, quý tộc bao nuôi họ toàn bộ, từ ăn ở, quần áo đến tiền bạc.

Mối quan hệ giữa chủ nhà và môn khách dựa trên một nguyên tắc sòng phẳng, chủ trả ơn bằng tiền tài, khách trả ơn bằng tài năng hoặc mạng sống. Nhà giàu có thể nuôi đến hàng nghìn người, chia thành nhiều cấp bậc, người tài cao thì ăn thịt, đi xe ngựa, người tài thấp thì chỉ có cơm rau. Môn khách không phải làm việc chân tay hàng ngày, nhiệm vụ của họ là hiến kế khi chủ gặp khó khăn chính trị, đi ngoại giao, viết sách bồi đắp danh tiếng cho chủ, làm vệ sĩ bảo vệ chủ, thậm chí làm sát thủ khi chủ yêu cầu.

1. Các đại quý tộc nuôi môn khách thời Chiến Quốc
Thời Chiến Quốc, các quý tộc đua nhau nuôi môn khách để phô trương thế lực và danh tiếng. Bốn nhân vật nổi tiếng nhất được gọi chung là Chiến Quốc tứ công tử;
- Mạnh Thường Quân Điền Văn của nước Tề,
- Bình Nguyên Quân Triệu Thắng của nước Triệu,
- Tín Lăng Quân Ngụy Vô Kỵ của nước Ngụy,
- Xuân Thân Quân Hoàng Yết của nước Sở.
Sau này còn có Lã Bất Vi, người từ một thương gia trở thành Tướng quốc nước Tần.
Mỗi người trong số họ từng nuôi trong nhà từ ba nghìn đến năm nghìn môn khách cùng một lúc.

Lã Bất Vi không chỉ dùng môn khách để mưu việc chính trị mà còn huy động họ vào việc biên soạn sách. Dưới sự chủ trì của ông, một nhóm môn khách đã soạn ra bộ Lã thị Xuân Thu, tác phẩm tổng hợp tư tưởng nhiều trường phái nhằm khẳng định vị thế học vấn và chính trị của chủ nhân. Đây là minh chứng cụ thể cho việc môn khách viết sách bồi đắp danh tiếng cho chủ, một trong những vai trò phổ biến của tầng lớp này.

Thành phần môn khách trong các phủ quý tộc cực kỳ hỗn tạp, bất kể xuất thân, chỉ cần có một nghề là được nhận. Sử gia Tư Mã Thiên, khi ghi chép về Mạnh Thường Quân, từng kể lại rằng ông đi qua đất Tiết và thấy phong tục nơi đây hung bạo khác hẳn các vùng lân cận, người dân giải thích rằng đó là vì Mạnh Thường Quân đã kéo về đây rất nhiều hiệp khách và cả những kẻ gian manh trong thiên hạ. Điều này cho thấy không phải tất cả môn khách đều là người tài giỏi đức độ.

2. Những gương mặt tiêu biểu trong giới môn khách
Trong giới môn khách có hàng học giả và mưu sĩ đỉnh cao từng giúp chủ vạch ra chiến lược chính trị tầm vĩ mô. Lý Tư là một ví dụ điển hình, ông từng là môn khách bình thường trong phủ Lã Bất Vi trước khi được tiến cử làm quan cho Tần vương, rồi từng bước thăng tiến lên chức Thừa tướng nhà Tần.

Mao Toại cũng xuất thân là môn khách của Bình Nguyên Quân, suốt nhiều năm không có cơ hội chứng tỏ tài năng. Khi Hàm Đan bị quân Tần vây hãm và Bình Nguyên Quân phải sang nước Sở cầu viện, Mao Toại xin được đi theo trong đoàn tùy tùng. Tại triều đình Sở, ông dùng lời lẽ sắc bén buộc Sở Khảo Liệt Vương phải đồng ý liên minh cứu Triệu, góp phần giải nguy cho Hàm Đan.

Đến hàng hiệp sĩ và sát thủ giỏi võ nghệ, sẵn sàng liều mạng vì chủ, điển hình là Kinh Kha lừng danh. Ông chính là môn khách được Thái tử Đan nước Yên nuôi dưỡng để thực hiện vụ ám sát Tần Vương.

Thậm chí còn có hàng dị nhân có tài lẻ kỳ quặc, không biết chữ, không biết võ nhưng vẫn được nuôi nhờ những ngón nghề không ai ngờ tới.

3. Giai thoại Kê Minh Cẩu Đạo
Giai thoại kinh điển nhất về tài lẻ của môn khách là câu chuyện của Mạnh Thường Quân khi bị vua nước Tần giam lỏng. Trong số môn khách đi theo ông có hai người bị coi là bất tài nhất, một kẻ chỉ biết giả tiếng gà gáy, một kẻ chỉ biết bò trườn ăn trộm như chó.

Chính tên trộm chó đã lẻn vào kho báu nhà Tần, trộm chiếc áo lông cáo trắng quý giá để hối lộ cho sủng phi của vua Tần, giúp Mạnh Thường Quân được thả ra.

Khi đoàn người chạy trốn đến cửa ải lúc nửa đêm, theo quy định phải đợi gà gáy mới được mở cửa, tên giả tiếng gà lập tức cất tiếng gáy, khiến đàn gà quanh vùng gáy theo. Lính gác tưởng trời sáng nên mở cửa ải, giúp Mạnh Thường Quân thoát chết trong gang tấc.

Giai thoại này được đặt tên là kê minh cẩu đạo, nghĩa là gáy tiếng gà, trộm kiểu chó, và trở thành thành ngữ chỉ những tài năng tầm thường nhưng có lúc lại là thứ cần thiết nhất.

4. Vì sao quý tộc cổ đại nuôi được hàng nghìn người?
Câu hỏi đặt ra là tại sao thời cổ đại lại nuôi được lắm người đến thế, trong khi chúng ta thường nghĩ thời đó phải nghèo hơn thời cận đại. Bí mật không nằm ở việc đất nước giàu hơn, mà ở ba yếu tố kết hợp.

Thứ nhất, tiêu chuẩn nuôi một con người thời đó rất thấp. Đa phần môn khách chỉ cần một chỗ che mưa che nắng và ngày ăn hai bữa cơm. Quý tộc thời đó giàu là giàu thóc gạo do chiếm đoạt ruộng đất, không có nhiều tiền mặt như thời cận đại. Họ đem thóc gạo thặng dư ra nuôi người là trao đổi vật chất sẵn có, không phải chi tiêu tiền mặt.

Thứ hai là khoảng cách giàu nghèo cực đoan. Người nông dân chỉ được giữ một phần nhỏ sản lượng thu hoạch, còn toàn bộ của cải dư thừa của cả vùng đất bị dồn vào tay một vài gia tộc quý tộc. Ở thời cận đại, các định chế pháp luật bảo vệ tài sản tư nhân và quyền người lao động ngăn không cho sự tập trung của cải đạt đến mức độ đó.

Thứ ba, và quan trọng nhất, nuôi môn khách thực chất là nuôi quân đội tư nhân và bộ máy tình báo riêng. Thời Chiến Quốc không có pháp luật thực sự bảo vệ tính mạng và tài sản của các gia tộc, một gia tộc không có tay chân có thể bị triều đình hoặc quý tộc đối thủ nuốt chửng bất cứ lúc nào. Nuôi ba nghìn người ăn cơm để đổi lấy một đội ngũ sẵn sàng làm gián điệp, làm lá chắn thịt và làm sát thủ là khoản đầu tư sinh tử, không phải thú vui xa xỉ.

Đến thời cận đại, khi hệ thống cảnh sát và luật pháp của nhà nước đã hoàn thiện, các cá nhân không còn nhu cầu và cũng không được phép duy trì một lực lượng vũ trang tư nhân kiểu này.

5. Chế độ Phong kiến phân phong và sự suy tàn của môn khách.
Chế độ môn khách phát triển mạnh chính xác vì chế độ phong kiến phân phong của nhà Chu tạo ra các gia tộc quý tộc địa phương có quá nhiều tài sản và quyền lực để tự bảo vệ. Khi Tần Thủy Hoàng thống nhất Trung Hoa năm 221 trước Công nguyên, ông xóa bỏ tầng lớp quý tộc cũ, thu hồi hết đất phong và tài sản của họ về tay hoàng đế, thay chế độ phân phong bằng chế độ quận huyện do quan lại trung ương cai quản.

Người đứng sau quyết định mang tính bước ngoặt này chính là Lý Tư, khi đó đã là Thừa tướng. Một người từng khởi đầu sự nghiệp như môn khách bình thường trong phủ Lã Bất Vi lại trở thành kiến trúc sư của thiết chế đã xóa sổ chính cơ sở vật chất từng nuôi dưỡng tầng lớp môn khách.

Lã Bất Vi không sống đến thời điểm này. Ông bị Tần vương Doanh Chính bãi chức Tướng quốc năm 237 trước Công nguyên do liên quan đến loạn Lao Ái, sau đó nhận được một bức thư trách cứ của Tần vương, tự liệu khó tránh được án lưu đày nên đã uống thuốc độc tự sát năm 235 trước Công nguyên, mười bốn năm trước khi Tần thống nhất thiên hạ. Cái chết của ông xuất phát từ một cuộc tranh giành quyền lực trong nội bộ triều Tần, không liên quan trực tiếp đến việc nhà Tần sau này diệt vong năm 207 trước Công nguyên.

Một khi không còn ai đủ tiền túi để nuôi hàng nghìn người ăn không ngồi rồi trong nhà, mọi người tài trong thiên hạ muốn có vinh hoa phú quý bắt buộc phải tham gia vào bộ máy nhà nước, làm quan cho hoàng đế. Đó là một sự tập trung hóa nguồn nhân lực trí thức và quân sự vào tay nhà nước, song song với sự tập trung hóa đất đai và quyền lực chính trị. Tầng lớp môn khách như một thiết chế xã hội độc lập, từ đó không còn tồn tại.
Buddy Up - Văn hóa xã hội
 

Bình luận bằng Facebook

Top Bottom