- Joined
- 20/7/24
- Bài viết
- 4,395
- Reaction score
- 0
- Points
- 36
Nhìn lại cơ chế rút ruột ngân hàng trong vụ Vạn Thịnh Phát
Trương Mỹ Lan, sinh năm 1956, người Việt gốc Hoa, là một trong những tên tuổi bất động sản nổi tiếng nhất tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Năm 1991, bà cùng chồng là ông Chu Lập Cơ (tên đầy đủ tiếng Anh là Chu Nap Kee Eric) thành lập Công ty Vạn Thịnh Phát, ban đầu kinh doanh bất động sản, nhà hàng, khách sạn và dịch vụ tài chính.
Qua nhiều thập kỷ, Vạn Thịnh Phát phát triển thành một tập đoàn với hơn 1.000 doanh nghiệp, bao gồm các công ty con và công ty thành viên trong và ngoài nước, được tổ chức theo nhiều tầng lớp, với Vạn Thịnh Phát giữ vai trò trung tâm kiểm soát toàn bộ hệ thống.
Để nuôi dưỡng một hệ sinh thái quy mô như vậy, Trương Mỹ Lan cần một nguồn vốn lớn và ổn định. Thay vì đi vay như một khách hàng thông thường, bà chọn một con đường khác: thâu tóm hẳn một ngân hàng từ bên trong.
1. Thâu tóm SCB qua con đường hợp nhất
Trước năm 2011, Trương Mỹ Lan đã bí mật nắm giữ phần lớn cổ phần của ba ngân hàng tư nhân nhỏ, đều đang hoạt động kém hiệu quả và mất thanh khoản gồm:
- Ngân hàng TMCP Sài Gòn (cũ),
- Ngân hàng TMCP Đệ Nhất
- Ngân hàng TMCP Việt Nam Tín Nghĩa.
Toàn bộ cổ phần này được đứng tên bởi hàng chục cá nhân và pháp nhân theo chỉ đạo của bà, không một cổ phần nào mang tên Trương Mỹ Lan trực tiếp.
Năm 2011, Chính phủ chủ trương tái cơ cấu hệ thống ngân hàng yếu kém, ba nhà băng trên tiến hành hợp nhất và chính thức đi vào hoạt động dưới tên Ngân hàng TMCP Sài Gòn (SCB) từ ngày 1 tháng 1 năm 2012 với vốn điều lệ 10.583 tỷ đồng.
Ngay khi SCB mới hình thành, bà Lan đã kiểm soát khoảng 85,6% cổ phần thông qua 74 cá nhân và pháp nhân đứng tên hộ, trong khi bản thân chỉ trực tiếp đứng tên hơn 4%. Đến năm 2018, tỷ lệ này được nâng lên 91,54%.
SCB sau khi hợp nhất nhanh chóng trở thành ngân hàng thương mại tư nhân có tổng tài sản lớn nhất Việt Nam, chỉ đứng sau bốn ngân hàng quốc doanh. Tuy nhiên, ngân hàng này về bản chất không vận hành như một ngân hàng thực sự.
2. Cỗ máy huy động vốn
Bước đầu tiên trong cơ chế rút ruột là hút tiền từ người dân vào. SCB trong suốt hơn 10 năm luôn là một trong những ngân hàng chào mời lãi suất tiết kiệm cao nhất Việt Nam, thu hút lượng lớn tiền gửi từ dân cư và tổ chức. Chiến lược này hoàn toàn hợp lý trong mắt người gửi tiền: gửi ngân hàng lớn, lãi cao, an toàn.
Nhưng tiền huy động vào không được dùng để cho vay sản xuất kinh doanh thông thường. Theo kết luận điều tra, hơn 93% tổng dư nợ cho vay của SCB trong cả thập kỷ đó chỉ để phục vụ yêu cầu của một nhóm duy nhất: hệ sinh thái Vạn Thịnh Phát dưới sự điều hành của Trương Mỹ Lan.
Điều này lý giải tại sao lợi nhuận sau thuế của SCB qua các năm chỉ loanh quanh vài chục tỷ đến hơn 100 tỷ đồng, thấp bất thường so với quy mô tài sản: SCB huy động tiền gửi với lãi suất cao để cạnh tranh, rồi cho vay lại trong hệ sinh thái Vạn Thịnh Phát với lãi suất thấp hơn, khiến chênh lệch lãi thuần gần như không có.
3. Cơ chế lập hồ sơ khống
Phần lõi của vụ án là cách Trương Mỹ Lan và đồng phạm lấy tiền ra khỏi SCB thông qua hàng nghìn hồ sơ vay vốn giả.
Để hiểu cơ chế này, cần nắm nguyên lý cơ bản: một ngân hàng thông thường chỉ giải ngân khi người vay có phương án kinh doanh thực, có tài sản đảm bảo đủ điều kiện pháp lý và đã hoàn thiện đầy đủ thủ tục thế chấp. Cả ba điều kiện đó đều bị vô hiệu hóa tại SCB.
Bước thứ nhất là tạo ra người vay giả.
Trương Mỹ Lan chỉ đạo thành lập hàng nghìn công ty "ma" và thuê hàng nghìn cá nhân đứng tên làm đại diện pháp luật, cổ đông, người ký hồ sơ vay. Kết quả điều tra xác định có 875 khách hàng đứng tên 1.284 khoản vay còn dư nợ khi vụ án bị khởi tố, trong đó 440 cá nhân và 435 pháp nhân. Những người đứng tên này phần lớn không biết mình đang vay hàng trăm tỷ đồng, đơn giản vì họ chỉ ký vào những tờ giấy trắng đã được đánh dấu sẵn vị trí cần ký.
Bước thứ hai là tạo ra tài sản đảm bảo giả hoặc bị thổi phồng.
Trên hồ sơ, giá trị tài sản đảm bảo luôn lớn hơn số tiền vay theo đúng quy định ngân hàng. Tuy nhiên, thực tế đây là các tài sản chưa đủ điều kiện pháp lý, hoặc đã bị thông đồng với các công ty thẩm định giá để nâng khống lên nhiều lần. Theo kết luận điều tra, chỉ 520 trong 1.166 mã tài sản đảm bảo liên quan đến nhóm Vạn Thịnh Phát là đủ điều kiện pháp lý, với tổng giá trị hơn 179.000 tỷ đồng, tương đương 37% dư nợ gốc đã giải ngân.
Bước thứ ba là giải ngân trước, hợp thức hóa sau. Đây là điểm đảo ngược hoàn toàn quy trình ngân hàng bình thường.
Hầu hết các khoản vay của nhóm Vạn Thịnh Phát đều được rút tiền ra trước, rồi mới lo thủ tục giấy tờ sau. Trong số 1.284 khoản vay còn dư nợ, có tới 684 khoản chưa có thủ tục thế chấp tại thời điểm giải ngân, và 201 khoản thậm chí không có phê duyệt của cấp có thẩm quyền.
4. Vận hành bên trong
Để cỗ máy này hoạt động, Trương Mỹ Lan cần kiểm soát bộ máy bên trong SCB. Bà cài người thân tín của mình vào các vị trí then chốt gồm Hội đồng Quản trị, Ban Tổng Giám đốc, Giám đốc các chi nhánh lớn và Ban Kiểm soát. Những người này được trả mức lương từ 200 đến 500 triệu đồng mỗi tháng.
Khi cần tiền, Trương Mỹ Lan không họp tại trụ sở SCB mà yêu cầu nhóm lãnh đạo ngân hàng tập hợp tại tòa nhà Times Square để bàn phương án lập hồ sơ khống. Lệnh từ đó chuyển xuống, cán bộ SCB và nhân sự Vạn Thịnh Phát phối hợp tạo lập hồ sơ, dẫn người đứng tên đến ký, liên hệ công ty thẩm định giá để nâng khống tài sản, rồi xử lý giải ngân.
Các hồ sơ của nhóm Vạn Thịnh Phát trong hệ thống SCB được ký hiệu theo dõi riêng. Nhân viên nhìn vào ký hiệu "HSTT" hoặc "phương án, dự án" đều hiểu đó là cho vay các công ty trong hệ sinh thái Vạn Thịnh Phát.
Nguyên Tổng Giám đốc SCB Võ Tấn Hoàng Văn sau này khai tại tòa rằng ông biết bà Lan là "chủ thực sự" của SCB, nên làm theo mọi chỉ đạo dù biết không đúng quy định. Trong thời gian đương nhiệm, ông Văn đã ký hàng ngàn tờ trình, biên bản phê duyệt cho 402 khách hàng thuộc Vạn Thịnh Phát vay 638 khoản tại SCB với tổng dư nợ gốc và lãi hơn 405.000 tỷ đồng.
Những người trong Ban Kiểm soát, cơ quan lẽ ra phải giám sát và ngăn chặn sai phạm, cũng không phát huy được chức năng. Trưởng Ban Kiểm soát SCB giai đoạn 2012-2018 từng khai nhận tại tòa rằng bà từng thấy hoạt động ngân hàng "không ổn", nhưng khi đi kiểm tra các chi nhánh, bà không được cung cấp tài liệu, dẫn đến "không đủ điều kiện thực hiện nhiệm vụ". Áp lực, bà quyết định nghỉ việc, và được Trương Mỹ Lan cho 20 tỷ đồng "hỗ trợ tài chính".
5. Tiền đi đâu sau khi giải ngân
Sau mỗi lần giải ngân, tiền được chuyển vào tài khoản của các cá nhân và pháp nhân đứng tên, rồi ngay lập tức được phân tán để xóa dấu vết.
Cơ quan điều tra truy vết dòng tiền từ 1.284 khoản vay còn dư nợ khi khởi tố và xác định được một phần nguồn gốc sử dụng: khoảng 57.000 tỷ đồng được chuyển ra ngoài hệ thống SCB, 81.800 tỷ đồng bị rút thành tiền mặt, 57.000 tỷ đồng dùng để trả nợ khoản vay cũ, và 5.200 tỷ đồng chuyển khoản nội bộ trong SCB. Phần còn lại không truy vết được do dòng tiền bị cắt qua nhiều tầng trung gian.
Phần tiền mặt được xử lý theo cách đơn giản và thô sơ đến mức khó tin.
Theo lời khai được ghi nhận trong hồ sơ tố tụng, từ tháng 2 năm 2019 đến tháng 9 năm 2022, lái xe của bà Lan đã dùng ô tô vận chuyển 108.000 tỷ đồng và 14,7 triệu USD tiền mặt từ SCB về nhà riêng của bà ở tòa nhà Sherwood tại số 127 Pasteur, quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, hoặc về trụ sở Tập đoàn Vạn Thịnh Phát tại số 193-203 Trần Hưng Đạo.
Mỗi khi đến hạn trả nợ, thay vì có nguồn thu thực để hoàn trả, Trương Mỹ Lan tiếp tục tạo lập các khoản vay mới để tất toán nợ cũ, tạo thành một vòng quay đảo nợ liên tục.
Hệ quả là tổng số tiền được giải ngân cộng dồn trong 10 năm lên tới hơn 1.066.600 tỷ đồng, gấp 100 lần vốn điều lệ ban đầu của SCB, trong khi các khoản nợ thực tế ngày càng phình to và không thể thu hồi.
6. Trái phiếu khống và hàng chục nghìn nhà đầu tư
Song song với việc rút tiền qua kênh tín dụng, từ khoảng năm 2018, nhóm Trương Mỹ Lan triển khai thêm một kênh huy động vốn thứ hai nhắm thẳng vào người dân.
Khi SCB ngày càng bị kiểm tra thanh tra gắt gao hơn, việc xin cấp tín dụng mới gặp nhiều khó khăn, Trương Mỹ Lan chủ trì họp bàn với các nhân sự chủ chốt của Vạn Thịnh Phát, SCB và Công ty Chứng khoán Tân Việt, quyết định dùng bốn công ty trong hệ sinh thái gồm An Đông, Sunny World, Quang Thuận và Setra để phát hành 25 mã trái phiếu "khống".
Toàn bộ 308.691.388 trái phiếu này được bán ra thị trường không qua sàn, không đủ điều kiện niêm yết, không có tài sản đảm bảo thực, và không có khả năng thanh toán ngay từ đầu.
Nhân viên ngân hàng SCB được huy động tham gia tư vấn, dẫn dắt người gửi tiền chuyển sang mua trái phiếu, vốn được giới thiệu như một sản phẩm sinh lời cao hơn gửi tiết kiệm.
Đến ngày 7 tháng 10 năm 2022, nhóm Trương Mỹ Lan đã chiếm đoạt 30.081 tỷ đồng của 35.824 nhà đầu tư theo cáo buộc tại bản án sơ thẩm.
7. Mua chuộc thanh tra và giấu thực trạng
Để duy trì được hoạt động trong một thập kỷ mà không bị phát hiện, Trương Mỹ Lan song song thực hiện hai việc: giữ cho sổ sách SCB trông có vẻ lành mạnh, và vô hiệu hóa các đợt thanh tra từ cơ quan nhà nước.
Về sổ sách, nhân sự chủ chốt SCB thực hiện nhiều biện pháp làm đẹp báo cáo tài chính: bán nợ xấu ra ngoài để giảm tỷ lệ nợ xấu trên sổ sách, cấn trừ nợ, đảo nợ liên tục để khoản vay không bị ghi nhận là quá hạn. SCB thậm chí thuê các công ty kiểm toán thuộc nhóm "Big 4" kiểm tra báo cáo tài chính hàng năm, tạo ra một lớp vỏ bọc uy tín trước mắt người gửi tiền và nhà đầu tư.
SCB cũng là một trong số ít ngân hàng thương mại tư nhân lớn không niêm yết cổ phiếu trên sàn chứng khoán, điều đó đồng nghĩa thực trạng tài chính thực sự không phải chịu sự giám sát liên tục và công khai như các ngân hàng niêm yết.
Về thanh tra, cơ quan điều tra xác định Trương Mỹ Lan đã bốn lần chi tiền mua chuộc bà Đỗ Thị Nhàn, cựu Cục trưởng Cục Thanh tra, Giám sát Ngân hàng II của Ngân hàng Nhà nước, với tổng số tiền 5,2 triệu USD. Đổi lại, bà Nhàn đã chỉ đạo cấp dưới đưa ra kết quả thanh tra không chính xác, giúp SCB không bị đưa vào diện kiểm soát đặc biệt.
Tại phiên sơ thẩm giai đoạn 1 ngày 8 tháng 3 năm 2024, bà Nhàn thừa nhận hành vi và tội danh nhận hối lộ. Bản án sơ thẩm tháng 4 năm 2024 tuyên phạt bà Nhàn tù chung thân.
8. Sự cố tháng 10 năm 2022
Vào tháng 10 năm 2022, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước hủy bỏ chín lô trái phiếu trị giá 10.000 tỷ đồng của Công ty An Đông thuộc Vạn Thịnh Phát.
Dù trên giấy tờ, An Đông không phải cổ đông SCB và Trương Mỹ Lan không giữ chức vụ nào tại ngân hàng, nhưng trên thị trường đã từ lâu ngầm hiểu SCB và Vạn Thịnh Phát là một thể thống nhất. Khi Vạn Thịnh Phát gặp rắc rối, người dân đổ xô đến rút tiền tại SCB.
Ngày 17 tháng 10 năm 2022, Trương Mỹ Lan bị khởi tố và bắt tạm giam. Ngay sau đó, Ngân hàng Nhà nước chính thức đặt SCB vào diện kiểm soát đặc biệt - đây là hai mốc pháp lý riêng biệt diễn ra trong cùng một thời điểm.
Kiểm toán và điều tra sau đó cho thấy vốn chủ sở hữu của SCB âm 443.769 tỷ đồng và lỗ lũy kế hơn 646.547 tỷ đồng.
9. Hai giai đoạn xét xử và bản án
Vụ án được chia thành hai giai đoạn xét xử.
- Giai đoạn 1 xử lý các tội danh liên quan đến tham ô tài sản, vi phạm quy định cho vay và đưa hối lộ tại SCB.
- Giai đoạn 2 xử lý các tội danh lừa đảo qua trái phiếu, rửa tiền và vận chuyển tiền tệ trái phép qua biên giới.
Tại phiên sơ thẩm giai đoạn 1, khai mạc ngày 5 tháng 3 năm 2024 và tuyên án ngày 11 tháng 4 năm 2024, Tòa án Nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh tuyên phạt Trương Mỹ Lan tử hình về tội tham ô tài sản, 20 năm tù về tội vi phạm quy định về cho vay và 20 năm tù về tội đưa hối lộ, tổng hợp hình phạt là tử hình.
Tòa xác định bà Lan chiếm đoạt của SCB hơn 677.000 tỷ đồng và buộc bồi thường hơn 673.800 tỷ đồng. Hội đồng xét xử nhận định bà Lan là "chủ SCB" và "người có quyền quyết định cao nhất tại SCB" dù không giữ bất kỳ chức vụ nào trong ngân hàng.
Phiên phúc thẩm giai đoạn 1 do Tòa án Nhân dân Cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh tuyên ngày 3 tháng 12 năm 2024 giữ nguyên án tử hình, giảm xuống 16 năm về tội vi phạm quy định cho vay và giữ nguyên 20 năm về tội đưa hối lộ.
Tại phiên sơ thẩm giai đoạn 2, bà Lan bị tuyên chung thân về tội lừa đảo chiếm đoạt 30.081 tỷ đồng của 35.824 nhà đầu tư trái phiếu, 12 năm tù về tội rửa tiền 445.747 tỷ đồng và 8 năm tù về tội vận chuyển trái phép 4,5 tỷ USD qua biên giới.
Tại phúc thẩm giai đoạn 2 ngày 21 tháng 4 năm 2025, tòa giảm hình phạt tội lừa đảo từ chung thân xuống còn 20 năm tù. Theo quyết định tổng hợp hình phạt của tòa phúc thẩm, bà Lan vẫn phải chấp hành án tử hình.
Tổng cộng 86 người bị truy tố trong cả hai giai đoạn, bao gồm lãnh đạo cấp cao SCB, nhân sự Vạn Thịnh Phát, cán bộ thanh tra Ngân hàng Nhà nước và đại diện các công ty thẩm định giá.
Tổng thiệt hại theo bản án sơ thẩm giai đoạn 1 được xác định ở mức hơn 677.000 tỷ đồng, tương đương khoảng 27 tỷ USD theo tỷ giá năm 2022, tức xấp xỉ 10,7% GDP của Việt Nam năm đó.
Một số nguồn báo chí và đại diện SCB trong tố tụng dân sự nêu con số thiệt hại cao hơn, song 677.000 tỷ đồng là con số được ghi nhận trong phán quyết hình sự có hiệu lực pháp luật.
Đây là vụ án kinh tế lớn nhất trong lịch sử Việt Nam và được đánh giá là vụ bê bối tài chính lớn nhất Đông Nam Á, vượt qua vụ 1Malaysia Development Berhad (1MDB) ở Malaysia. Hồ sơ vụ án gồm khoảng 2.500 tập tài liệu, chứa trong 104 thùng nặng khoảng 6 tấn và hơn 1 triệu bút lục.
Đến năm 2025, Chính phủ thành lập Ban Chỉ đạo liên ngành Trung ương về thi hành án thu hồi tài sản, với mục tiêu xử lý 1.120 mã tài sản liên quan đến vụ án. SCB vẫn nằm trong diện kiểm soát đặc biệt.
Khả năng thu hồi đủ số tiền thiệt hại là thách thức lớn: theo ước tính của chính Trương Mỹ Lan tại phiên tòa, việc bán 10% tài sản bất động sản của tập đoàn có thể thu về khoảng 500.000 tỷ đồng, song đây vẫn là con số chưa được kiểm chứng độc lập và quá trình xử lý tài sản thực tế còn phức tạp hơn nhiều.
Trương Mỹ Lan, sinh năm 1956, người Việt gốc Hoa, là một trong những tên tuổi bất động sản nổi tiếng nhất tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Năm 1991, bà cùng chồng là ông Chu Lập Cơ (tên đầy đủ tiếng Anh là Chu Nap Kee Eric) thành lập Công ty Vạn Thịnh Phát, ban đầu kinh doanh bất động sản, nhà hàng, khách sạn và dịch vụ tài chính.
Qua nhiều thập kỷ, Vạn Thịnh Phát phát triển thành một tập đoàn với hơn 1.000 doanh nghiệp, bao gồm các công ty con và công ty thành viên trong và ngoài nước, được tổ chức theo nhiều tầng lớp, với Vạn Thịnh Phát giữ vai trò trung tâm kiểm soát toàn bộ hệ thống.
Để nuôi dưỡng một hệ sinh thái quy mô như vậy, Trương Mỹ Lan cần một nguồn vốn lớn và ổn định. Thay vì đi vay như một khách hàng thông thường, bà chọn một con đường khác: thâu tóm hẳn một ngân hàng từ bên trong.
1. Thâu tóm SCB qua con đường hợp nhất
Trước năm 2011, Trương Mỹ Lan đã bí mật nắm giữ phần lớn cổ phần của ba ngân hàng tư nhân nhỏ, đều đang hoạt động kém hiệu quả và mất thanh khoản gồm:
- Ngân hàng TMCP Sài Gòn (cũ),
- Ngân hàng TMCP Đệ Nhất
- Ngân hàng TMCP Việt Nam Tín Nghĩa.
Toàn bộ cổ phần này được đứng tên bởi hàng chục cá nhân và pháp nhân theo chỉ đạo của bà, không một cổ phần nào mang tên Trương Mỹ Lan trực tiếp.
Năm 2011, Chính phủ chủ trương tái cơ cấu hệ thống ngân hàng yếu kém, ba nhà băng trên tiến hành hợp nhất và chính thức đi vào hoạt động dưới tên Ngân hàng TMCP Sài Gòn (SCB) từ ngày 1 tháng 1 năm 2012 với vốn điều lệ 10.583 tỷ đồng.
Ngay khi SCB mới hình thành, bà Lan đã kiểm soát khoảng 85,6% cổ phần thông qua 74 cá nhân và pháp nhân đứng tên hộ, trong khi bản thân chỉ trực tiếp đứng tên hơn 4%. Đến năm 2018, tỷ lệ này được nâng lên 91,54%.
SCB sau khi hợp nhất nhanh chóng trở thành ngân hàng thương mại tư nhân có tổng tài sản lớn nhất Việt Nam, chỉ đứng sau bốn ngân hàng quốc doanh. Tuy nhiên, ngân hàng này về bản chất không vận hành như một ngân hàng thực sự.
2. Cỗ máy huy động vốn
Bước đầu tiên trong cơ chế rút ruột là hút tiền từ người dân vào. SCB trong suốt hơn 10 năm luôn là một trong những ngân hàng chào mời lãi suất tiết kiệm cao nhất Việt Nam, thu hút lượng lớn tiền gửi từ dân cư và tổ chức. Chiến lược này hoàn toàn hợp lý trong mắt người gửi tiền: gửi ngân hàng lớn, lãi cao, an toàn.
Nhưng tiền huy động vào không được dùng để cho vay sản xuất kinh doanh thông thường. Theo kết luận điều tra, hơn 93% tổng dư nợ cho vay của SCB trong cả thập kỷ đó chỉ để phục vụ yêu cầu của một nhóm duy nhất: hệ sinh thái Vạn Thịnh Phát dưới sự điều hành của Trương Mỹ Lan.
Điều này lý giải tại sao lợi nhuận sau thuế của SCB qua các năm chỉ loanh quanh vài chục tỷ đến hơn 100 tỷ đồng, thấp bất thường so với quy mô tài sản: SCB huy động tiền gửi với lãi suất cao để cạnh tranh, rồi cho vay lại trong hệ sinh thái Vạn Thịnh Phát với lãi suất thấp hơn, khiến chênh lệch lãi thuần gần như không có.
3. Cơ chế lập hồ sơ khống
Phần lõi của vụ án là cách Trương Mỹ Lan và đồng phạm lấy tiền ra khỏi SCB thông qua hàng nghìn hồ sơ vay vốn giả.
Để hiểu cơ chế này, cần nắm nguyên lý cơ bản: một ngân hàng thông thường chỉ giải ngân khi người vay có phương án kinh doanh thực, có tài sản đảm bảo đủ điều kiện pháp lý và đã hoàn thiện đầy đủ thủ tục thế chấp. Cả ba điều kiện đó đều bị vô hiệu hóa tại SCB.
Bước thứ nhất là tạo ra người vay giả.
Trương Mỹ Lan chỉ đạo thành lập hàng nghìn công ty "ma" và thuê hàng nghìn cá nhân đứng tên làm đại diện pháp luật, cổ đông, người ký hồ sơ vay. Kết quả điều tra xác định có 875 khách hàng đứng tên 1.284 khoản vay còn dư nợ khi vụ án bị khởi tố, trong đó 440 cá nhân và 435 pháp nhân. Những người đứng tên này phần lớn không biết mình đang vay hàng trăm tỷ đồng, đơn giản vì họ chỉ ký vào những tờ giấy trắng đã được đánh dấu sẵn vị trí cần ký.
Bước thứ hai là tạo ra tài sản đảm bảo giả hoặc bị thổi phồng.
Trên hồ sơ, giá trị tài sản đảm bảo luôn lớn hơn số tiền vay theo đúng quy định ngân hàng. Tuy nhiên, thực tế đây là các tài sản chưa đủ điều kiện pháp lý, hoặc đã bị thông đồng với các công ty thẩm định giá để nâng khống lên nhiều lần. Theo kết luận điều tra, chỉ 520 trong 1.166 mã tài sản đảm bảo liên quan đến nhóm Vạn Thịnh Phát là đủ điều kiện pháp lý, với tổng giá trị hơn 179.000 tỷ đồng, tương đương 37% dư nợ gốc đã giải ngân.
Bước thứ ba là giải ngân trước, hợp thức hóa sau. Đây là điểm đảo ngược hoàn toàn quy trình ngân hàng bình thường.
Hầu hết các khoản vay của nhóm Vạn Thịnh Phát đều được rút tiền ra trước, rồi mới lo thủ tục giấy tờ sau. Trong số 1.284 khoản vay còn dư nợ, có tới 684 khoản chưa có thủ tục thế chấp tại thời điểm giải ngân, và 201 khoản thậm chí không có phê duyệt của cấp có thẩm quyền.
4. Vận hành bên trong
Để cỗ máy này hoạt động, Trương Mỹ Lan cần kiểm soát bộ máy bên trong SCB. Bà cài người thân tín của mình vào các vị trí then chốt gồm Hội đồng Quản trị, Ban Tổng Giám đốc, Giám đốc các chi nhánh lớn và Ban Kiểm soát. Những người này được trả mức lương từ 200 đến 500 triệu đồng mỗi tháng.
Khi cần tiền, Trương Mỹ Lan không họp tại trụ sở SCB mà yêu cầu nhóm lãnh đạo ngân hàng tập hợp tại tòa nhà Times Square để bàn phương án lập hồ sơ khống. Lệnh từ đó chuyển xuống, cán bộ SCB và nhân sự Vạn Thịnh Phát phối hợp tạo lập hồ sơ, dẫn người đứng tên đến ký, liên hệ công ty thẩm định giá để nâng khống tài sản, rồi xử lý giải ngân.
Các hồ sơ của nhóm Vạn Thịnh Phát trong hệ thống SCB được ký hiệu theo dõi riêng. Nhân viên nhìn vào ký hiệu "HSTT" hoặc "phương án, dự án" đều hiểu đó là cho vay các công ty trong hệ sinh thái Vạn Thịnh Phát.
Nguyên Tổng Giám đốc SCB Võ Tấn Hoàng Văn sau này khai tại tòa rằng ông biết bà Lan là "chủ thực sự" của SCB, nên làm theo mọi chỉ đạo dù biết không đúng quy định. Trong thời gian đương nhiệm, ông Văn đã ký hàng ngàn tờ trình, biên bản phê duyệt cho 402 khách hàng thuộc Vạn Thịnh Phát vay 638 khoản tại SCB với tổng dư nợ gốc và lãi hơn 405.000 tỷ đồng.
Những người trong Ban Kiểm soát, cơ quan lẽ ra phải giám sát và ngăn chặn sai phạm, cũng không phát huy được chức năng. Trưởng Ban Kiểm soát SCB giai đoạn 2012-2018 từng khai nhận tại tòa rằng bà từng thấy hoạt động ngân hàng "không ổn", nhưng khi đi kiểm tra các chi nhánh, bà không được cung cấp tài liệu, dẫn đến "không đủ điều kiện thực hiện nhiệm vụ". Áp lực, bà quyết định nghỉ việc, và được Trương Mỹ Lan cho 20 tỷ đồng "hỗ trợ tài chính".
5. Tiền đi đâu sau khi giải ngân
Sau mỗi lần giải ngân, tiền được chuyển vào tài khoản của các cá nhân và pháp nhân đứng tên, rồi ngay lập tức được phân tán để xóa dấu vết.
Cơ quan điều tra truy vết dòng tiền từ 1.284 khoản vay còn dư nợ khi khởi tố và xác định được một phần nguồn gốc sử dụng: khoảng 57.000 tỷ đồng được chuyển ra ngoài hệ thống SCB, 81.800 tỷ đồng bị rút thành tiền mặt, 57.000 tỷ đồng dùng để trả nợ khoản vay cũ, và 5.200 tỷ đồng chuyển khoản nội bộ trong SCB. Phần còn lại không truy vết được do dòng tiền bị cắt qua nhiều tầng trung gian.
Phần tiền mặt được xử lý theo cách đơn giản và thô sơ đến mức khó tin.
Theo lời khai được ghi nhận trong hồ sơ tố tụng, từ tháng 2 năm 2019 đến tháng 9 năm 2022, lái xe của bà Lan đã dùng ô tô vận chuyển 108.000 tỷ đồng và 14,7 triệu USD tiền mặt từ SCB về nhà riêng của bà ở tòa nhà Sherwood tại số 127 Pasteur, quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, hoặc về trụ sở Tập đoàn Vạn Thịnh Phát tại số 193-203 Trần Hưng Đạo.
Mỗi khi đến hạn trả nợ, thay vì có nguồn thu thực để hoàn trả, Trương Mỹ Lan tiếp tục tạo lập các khoản vay mới để tất toán nợ cũ, tạo thành một vòng quay đảo nợ liên tục.
Hệ quả là tổng số tiền được giải ngân cộng dồn trong 10 năm lên tới hơn 1.066.600 tỷ đồng, gấp 100 lần vốn điều lệ ban đầu của SCB, trong khi các khoản nợ thực tế ngày càng phình to và không thể thu hồi.
6. Trái phiếu khống và hàng chục nghìn nhà đầu tư
Song song với việc rút tiền qua kênh tín dụng, từ khoảng năm 2018, nhóm Trương Mỹ Lan triển khai thêm một kênh huy động vốn thứ hai nhắm thẳng vào người dân.
Khi SCB ngày càng bị kiểm tra thanh tra gắt gao hơn, việc xin cấp tín dụng mới gặp nhiều khó khăn, Trương Mỹ Lan chủ trì họp bàn với các nhân sự chủ chốt của Vạn Thịnh Phát, SCB và Công ty Chứng khoán Tân Việt, quyết định dùng bốn công ty trong hệ sinh thái gồm An Đông, Sunny World, Quang Thuận và Setra để phát hành 25 mã trái phiếu "khống".
Toàn bộ 308.691.388 trái phiếu này được bán ra thị trường không qua sàn, không đủ điều kiện niêm yết, không có tài sản đảm bảo thực, và không có khả năng thanh toán ngay từ đầu.
Nhân viên ngân hàng SCB được huy động tham gia tư vấn, dẫn dắt người gửi tiền chuyển sang mua trái phiếu, vốn được giới thiệu như một sản phẩm sinh lời cao hơn gửi tiết kiệm.
Đến ngày 7 tháng 10 năm 2022, nhóm Trương Mỹ Lan đã chiếm đoạt 30.081 tỷ đồng của 35.824 nhà đầu tư theo cáo buộc tại bản án sơ thẩm.
7. Mua chuộc thanh tra và giấu thực trạng
Để duy trì được hoạt động trong một thập kỷ mà không bị phát hiện, Trương Mỹ Lan song song thực hiện hai việc: giữ cho sổ sách SCB trông có vẻ lành mạnh, và vô hiệu hóa các đợt thanh tra từ cơ quan nhà nước.
Về sổ sách, nhân sự chủ chốt SCB thực hiện nhiều biện pháp làm đẹp báo cáo tài chính: bán nợ xấu ra ngoài để giảm tỷ lệ nợ xấu trên sổ sách, cấn trừ nợ, đảo nợ liên tục để khoản vay không bị ghi nhận là quá hạn. SCB thậm chí thuê các công ty kiểm toán thuộc nhóm "Big 4" kiểm tra báo cáo tài chính hàng năm, tạo ra một lớp vỏ bọc uy tín trước mắt người gửi tiền và nhà đầu tư.
SCB cũng là một trong số ít ngân hàng thương mại tư nhân lớn không niêm yết cổ phiếu trên sàn chứng khoán, điều đó đồng nghĩa thực trạng tài chính thực sự không phải chịu sự giám sát liên tục và công khai như các ngân hàng niêm yết.
Về thanh tra, cơ quan điều tra xác định Trương Mỹ Lan đã bốn lần chi tiền mua chuộc bà Đỗ Thị Nhàn, cựu Cục trưởng Cục Thanh tra, Giám sát Ngân hàng II của Ngân hàng Nhà nước, với tổng số tiền 5,2 triệu USD. Đổi lại, bà Nhàn đã chỉ đạo cấp dưới đưa ra kết quả thanh tra không chính xác, giúp SCB không bị đưa vào diện kiểm soát đặc biệt.
Tại phiên sơ thẩm giai đoạn 1 ngày 8 tháng 3 năm 2024, bà Nhàn thừa nhận hành vi và tội danh nhận hối lộ. Bản án sơ thẩm tháng 4 năm 2024 tuyên phạt bà Nhàn tù chung thân.
8. Sự cố tháng 10 năm 2022
Vào tháng 10 năm 2022, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước hủy bỏ chín lô trái phiếu trị giá 10.000 tỷ đồng của Công ty An Đông thuộc Vạn Thịnh Phát.
Dù trên giấy tờ, An Đông không phải cổ đông SCB và Trương Mỹ Lan không giữ chức vụ nào tại ngân hàng, nhưng trên thị trường đã từ lâu ngầm hiểu SCB và Vạn Thịnh Phát là một thể thống nhất. Khi Vạn Thịnh Phát gặp rắc rối, người dân đổ xô đến rút tiền tại SCB.
Ngày 17 tháng 10 năm 2022, Trương Mỹ Lan bị khởi tố và bắt tạm giam. Ngay sau đó, Ngân hàng Nhà nước chính thức đặt SCB vào diện kiểm soát đặc biệt - đây là hai mốc pháp lý riêng biệt diễn ra trong cùng một thời điểm.
Kiểm toán và điều tra sau đó cho thấy vốn chủ sở hữu của SCB âm 443.769 tỷ đồng và lỗ lũy kế hơn 646.547 tỷ đồng.
9. Hai giai đoạn xét xử và bản án
Vụ án được chia thành hai giai đoạn xét xử.
- Giai đoạn 1 xử lý các tội danh liên quan đến tham ô tài sản, vi phạm quy định cho vay và đưa hối lộ tại SCB.
- Giai đoạn 2 xử lý các tội danh lừa đảo qua trái phiếu, rửa tiền và vận chuyển tiền tệ trái phép qua biên giới.
Tại phiên sơ thẩm giai đoạn 1, khai mạc ngày 5 tháng 3 năm 2024 và tuyên án ngày 11 tháng 4 năm 2024, Tòa án Nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh tuyên phạt Trương Mỹ Lan tử hình về tội tham ô tài sản, 20 năm tù về tội vi phạm quy định về cho vay và 20 năm tù về tội đưa hối lộ, tổng hợp hình phạt là tử hình.
Tòa xác định bà Lan chiếm đoạt của SCB hơn 677.000 tỷ đồng và buộc bồi thường hơn 673.800 tỷ đồng. Hội đồng xét xử nhận định bà Lan là "chủ SCB" và "người có quyền quyết định cao nhất tại SCB" dù không giữ bất kỳ chức vụ nào trong ngân hàng.
Phiên phúc thẩm giai đoạn 1 do Tòa án Nhân dân Cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh tuyên ngày 3 tháng 12 năm 2024 giữ nguyên án tử hình, giảm xuống 16 năm về tội vi phạm quy định cho vay và giữ nguyên 20 năm về tội đưa hối lộ.
Tại phiên sơ thẩm giai đoạn 2, bà Lan bị tuyên chung thân về tội lừa đảo chiếm đoạt 30.081 tỷ đồng của 35.824 nhà đầu tư trái phiếu, 12 năm tù về tội rửa tiền 445.747 tỷ đồng và 8 năm tù về tội vận chuyển trái phép 4,5 tỷ USD qua biên giới.
Tại phúc thẩm giai đoạn 2 ngày 21 tháng 4 năm 2025, tòa giảm hình phạt tội lừa đảo từ chung thân xuống còn 20 năm tù. Theo quyết định tổng hợp hình phạt của tòa phúc thẩm, bà Lan vẫn phải chấp hành án tử hình.
Tổng cộng 86 người bị truy tố trong cả hai giai đoạn, bao gồm lãnh đạo cấp cao SCB, nhân sự Vạn Thịnh Phát, cán bộ thanh tra Ngân hàng Nhà nước và đại diện các công ty thẩm định giá.
Tổng thiệt hại theo bản án sơ thẩm giai đoạn 1 được xác định ở mức hơn 677.000 tỷ đồng, tương đương khoảng 27 tỷ USD theo tỷ giá năm 2022, tức xấp xỉ 10,7% GDP của Việt Nam năm đó.
Một số nguồn báo chí và đại diện SCB trong tố tụng dân sự nêu con số thiệt hại cao hơn, song 677.000 tỷ đồng là con số được ghi nhận trong phán quyết hình sự có hiệu lực pháp luật.
Đây là vụ án kinh tế lớn nhất trong lịch sử Việt Nam và được đánh giá là vụ bê bối tài chính lớn nhất Đông Nam Á, vượt qua vụ 1Malaysia Development Berhad (1MDB) ở Malaysia. Hồ sơ vụ án gồm khoảng 2.500 tập tài liệu, chứa trong 104 thùng nặng khoảng 6 tấn và hơn 1 triệu bút lục.
Đến năm 2025, Chính phủ thành lập Ban Chỉ đạo liên ngành Trung ương về thi hành án thu hồi tài sản, với mục tiêu xử lý 1.120 mã tài sản liên quan đến vụ án. SCB vẫn nằm trong diện kiểm soát đặc biệt.
Khả năng thu hồi đủ số tiền thiệt hại là thách thức lớn: theo ước tính của chính Trương Mỹ Lan tại phiên tòa, việc bán 10% tài sản bất động sản của tập đoàn có thể thu về khoảng 500.000 tỷ đồng, song đây vẫn là con số chưa được kiểm chứng độc lập và quá trình xử lý tài sản thực tế còn phức tạp hơn nhiều.

