- Joined
- 20/7/24
- Bài viết
- 4,232
- Reaction score
- 0
- Points
- 36
Nhìn lại cuộc đối đầu giữa XHCN và TBCN qua đời sống thực tế
Bài viết này nhìn vào cuộc đối đầu đó qua hai trục so sánh.
- Trục thứ nhất là các cường quốc phương Tây đối chiếu với khối XHCN Liên Xô-Đông Âu, nơi sự khác biệt về mức sống hiện ra rõ nhất.
- Trục thứ hai, công bằng hơn, là các quốc gia từng là thuộc địa hoặc bị tàn phá nặng nề, cùng xuất phát điểm nghèo nàn sau Thế chiến II, sau đó chọn đi theo hai ngả đường khác nhau.
Bản chất của hai hệ thống rất khác nhau.
- Xã hội chủ nghĩa (XHCN) đi theo mô hình kinh tế kế hoạch tập trung, ưu tiên cào bằng và an sinh cơ bản.
- Tư bản chủ nghĩa (TBCN) đi theo kinh tế thị trường, ưu tiên tăng trưởng và tự do cá nhân nhưng chấp nhận phân hóa giàu nghèo.
1. Khi khẩu hiệu gặp thực tế lịch sử
Câu nói "Đi theo XHCN tốt hơn TBCN bóc lột" không hoàn toàn là lừa dối có chủ đích, nhưng nó là một câu chỉ đúng một nửa, bị cắt xén bối cảnh lịch sử.
Đối với người dân ở các nước thuộc địa vừa giành độc lập vào thập niên 1940-1950, câu nói đó phản ánh một thực tế rất thật. Lúc bấy giờ "Tư bản" trong mắt họ không phải là văn phòng máy lạnh ở New York hay Paris, mà là chủ nghĩa thực dân bóc lột: những đồn điền cao su nơi phu đất chết vì sốt rét, tô thuế nặng nề, nạn đói và tỷ lệ mù chữ lên tới 90%. Khi chế độ XHCN mang lại sự bình đẳng, an sinh cơ bản và sự tôn nghiêm cho người bần nông vừa được chia ruộng, sự đồng thuận của họ là hoàn toàn có cơ sở.
Sự mập mờ xuất hiện khi hệ thống bước sang giai đoạn hai nhưng tuyên truyền vẫn dùng lập luận của thập niên 1950 để biện hộ cho thực tế thập niên 1970-1980. Khi người dân Khối Đông phải xếp hàng mua bánh mì bằng tem phiếu trong khi người dân tư bản sống trong sự phồn vinh và tự do, việc lấy cái "tốt" về mặt lý thuyết hoặc cái "tốt" của giai đoạn đầu để che liếm cái "kém" về thực tế vật chất và tự do ở giai đoạn sau chính là sự né tránh sự thật.
Bằng chứng thực chất nhất là hành động: chính các quốc gia XHCN còn lại trên thế giới đã từ bỏ nền kinh tế kế hoạch tập trung để chuyển sang kinh tế thị trường nhằm cứu nền kinh tế và nâng cao đời sống. Nếu mô hình cũ thực sự tốt hơn về mọi mặt, các cuộc cải cách, đổi mới hay mở cửa đã không bao giờ cần diễn ra.
2. Giai đoạn 1920-1939: Giữa hai cuộc thế chiến
Thời kỳ này chứng kiến sự hình thành của Liên Xô sau Cách mạng tháng Mười đối lập với các nước tư bản Âu-Mỹ đang trải qua biến động mạnh.
Về phía Liên Xô, trong khi phương Tây chìm vào khủng hoảng, các kế hoạch 5 năm đầu tiên đã thúc đẩy công nghiệp hóa thần tốc và xóa bỏ thất nghiệp về mặt chính thức. Người dân có việc làm ổn định, y tế và giáo dục cơ bản được nhà nước bao cấp miễn phí.
Nhưng để đổi lấy tốc độ công nghiệp hóa, người dân phải chịu mức sống thắt lưng buộc bụng. Chiến dịch tập thể hóa nông nghiệp diễn ra bạo lực, dẫn đến nạn đói Holodomor ở Ukraine năm 1932-1933, cướp đi hàng triệu sinh mạng. Quyền tự do chính trị bị thắt chặt tối đa dưới thời Stalin.
Về phía tư bản phương Tây, thập niên 1920 chứng kiến sự bùng nổ tiêu dùng với ô tô, tủ lạnh và radio phổ biến rộng rãi. Tuy nhiên, Đại khủng hoảng 1929-1933 đã đánh sập hệ thống. Tỷ lệ thất nghiệp tại Mỹ vọt lên tới 25% vào đỉnh điểm năm 1933, người dân xếp hàng dài xin súp cứu đói trong khi lưới an sinh xã hội gần như không tồn tại.
Khó so sánh tuyệt đối ở giai đoạn này. Xét về sự ổn định công việc và không bị khủng hoảng kinh tế cuốn trôi, người dân Liên Xô có điểm tựa vững hơn trong thập niên 30. Nhưng xét về mức độ no ấm, quyền tự do và không bị đe dọa bởi bạo lực chính trị hay nạn đói nhân tạo, người dân phương Tây vẫn có mức sống vật chất và tự do cá nhân cao hơn.
3. Giai đoạn 1945-1970: kỷ nguyên vàng và trận chiến sinh tồn
Sau Thế chiến II, thế giới chia hai phe rõ rệt. Đây đồng thời là giai đoạn các nước vừa giành độc lập phải đối mặt với nghèo đói, mù chữ và hạ tầng kiệt quệ.
Ở phương Tây, giai đoạn này được gọi là "Kỷ nguyên vàng của chủ nghĩa tư bản". Nhờ Kế hoạch Marshall, Tây Âu phục hưng mạnh mẽ. Sự xuất hiện của "Nhà nước phúc lợi" giúp người dân phương Tây vừa có tự do kinh tế, vừa có an sinh xã hội cao bao gồm y tế, trợ cấp thất nghiệp và lương hưu. Việc sở hữu nhà riêng, ô tô, tivi, máy giặt và đi du lịch nước ngoài trở thành tiêu chuẩn của tầng lớp trung lưu.
Ở khối XHCN, Liên Xô và Đông Âu khôi phục sau chiến tranh rất nhanh. Dưới thời Khrushchev từ thập niên 1950 và đầu những năm 1960, nhà nước xây dựng hàng triệu căn hộ chung cư, phổ cập giáo dục chất lượng cao và đưa người vào vũ trụ. Rủi ro thất nghiệp và vô gia cư về mặt chính thức gần như không tồn tại, và chăm sóc y tế không đòi hỏi chi phí trực tiếp từ người dân.
Tuy nhiên, kinh tế tập trung bắt đầu bộc lộ điểm yếu ở khâu hàng tiêu dùng. Người dân có tiền nhưng không có hàng để mua, và tình trạng xếp hàng dài để mua từ ổ bánh mì đến đôi giày trở thành đặc trưng của đời sống.
Đối với các nước thuộc địa mới giành độc lập, bức tranh lại khác hẳn. Các nước XHCN mới nổi làm tốt hơn ở giai đoạn đầu về mặt an sinh. Nhờ viện trợ khổng lồ của Liên Xô và Đông Âu, các quốc gia này nhanh chóng xóa mù chữ, xây dựng hệ thống y tế công cộng phủ rộng và thực hiện cải cách ruộng đất. Cho đến cuối thập niên 1960, Bắc Triều Tiên có mức sản lượng công nghiệp vượt trội so với Hàn Quốc, trong khi người dân Hàn Quốc vẫn sống trong bất ổn chính trị và lạm phát trầm trọng. Ở Cuba, tỷ lệ biết chữ và tuổi thọ tăng vọt, vượt qua hầu hết các nước Latinh khác.
Các nước theo TBCN trong nhóm này, đại diện là Hàn Quốc, Đài Loan, Nam Việt Nam và Philippines, phần lớn sống phụ thuộc vào viện trợ Mỹ nhưng kinh tế rất bất ổn. Khoảng cách giàu nghèo cực kỳ gay gắt, người nông dân không có đất, tầng lớp nghèo đô thị sống trong các khu ổ chuột. Hàn Quốc và Đài Loan thời kỳ này đều chịu nền độc tài quân sự khốc liệt, quyền tự do bị bóp nghẹt không kém gì phe kia.
Nhìn chung ở giai đoạn này, người dân nghèo ở các nước XHCN mới có cảm giác sống dễ thở hơn vì được chia ruộng đất, được học hành và y tế miễn phí trong một xã hội bình đẳng hơn so với sự phân hóa và hỗn loạn ở các nước tư bản nghèo.
4. Giai đoạn 1970-1991: Điểm đảo chiều và kỳ tích Đông Á
Đây là giai đoạn mô hình kinh tế kế hoạch của khối XHCN chạm trần và suy thoái, trong khi mô hình thị trường của một số nước tư bản bắt đầu hái quả ngọt.
Liên Xô rơi vào "Giai đoạn trì trệ" của thời Brezhnev. Nền kinh tế phụ thuộc quá nhiều vào xuất khẩu dầu mỏ, và khi giá dầu sụt giảm vào thập niên 1980, hệ thống mất sức sống. Tình trạng khan hiếm nhu yếu phẩm trở nên báo động. Người dân Khối Đông phải dùng tem phiếu, xếp hàng nhiều giờ liền cho những nhu cầu cơ bản nhất trong khi công nghệ dân dụng lạc hậu xa so với phương Tây.
Ở cấp độ quốc gia cụ thể, Bắc Triều Tiên bắt đầu tụt hậu hoàn toàn so với Hàn Quốc, rơi vào cảnh thiếu năng lượng và thiếu lương thực. Việt Nam giai đoạn cuối những năm 1970 đến trước Đổi mới 1986 trải qua thời kỳ bao cấp cực kỳ gian khó với lạm phát phi mã, thiếu thốn từ hạt gạo đến quyển vở. Cuba, vốn phụ thuộc nặng nề vào nguồn bao tiêu đường giá ưu đãi từ Liên Xô, bắt đầu chịu áp lực ngày càng lớn khi viện trợ kinh tế từ Moscow giảm dần trong thập niên 1980 và sẽ sụp đổ hoàn toàn sau năm 1991.
Trong khi đó, Hàn Quốc tạo nên "Kỳ tích sông Hàn" trong khi Đài Loan, Singapore và Hồng Kông cũng ghi nhận những bước nhảy vọt kinh tế tương tự. Bằng cách chuyển từ thay thế nhập khẩu sang hướng về xuất khẩu, len lỏi vào chuỗi cung ứng toàn cầu của Mỹ và Nhật, thu nhập của người dân các nước này tăng vọt theo cấp số nhân.
Đến cuối thập niên 1980, tại Hàn Quốc và Đài Loan, áp lực từ tầng lớp trung lưu giàu có đã buộc các chế độ độc tài quân sự phải nhượng bộ và chuyển giao sang dân chủ hóa, mang lại cả sự giàu có lẫn quyền tự do dân sự cho người dân. Singapore duy trì một mô hình khác, trong đó đảng cầm quyền PAP liên tục nắm quyền nhưng đổi lại cung cấp quản trị hiệu quả và mức sống thuộc hàng cao nhất thế giới.
Tuy nhiên không phải quốc gia tư bản nào cũng thành công. Nhiều nước không tận dụng được mô hình này do tham nhũng và quản trị kém, như Philippines thời Marcos hay nhiều nước châu Phi, khiến người dân vẫn nghèo khổ và phân hóa sâu sắc.
Để thấy rõ nhất sự phân kỳ giữa hai hệ thống, cặp so sánh thuyết phục nhất là Bắc Triều Tiên và Hàn Quốc, những người anh em cùng chủng tộc, cùng văn hóa và cùng xuất phát điểm bị chia cắt bởi ý thức hệ.
- Năm 1965 là thời điểm tốc độ tăng trưởng của Hàn Quốc lần đầu tiên vượt Bắc Triều Tiên trong hầu hết các lĩnh vực công nghiệp, dù GDP bình quân đầu người của Hàn Quốc thời đó vẫn thấp hơn.
- Đến năm 1991, theo ước tính của chính phủ Hàn Quốc, GNP bình quân đầu người của Bắc Triều Tiên chỉ đạt 1.038 đô la trong khi Hàn Quốc đạt 5.569 đô la.
Người dân miền Nam sống trong xã hội hiện đại, công nghệ đỉnh cao và có quyền tự do ngày càng mở rộng. Người dân miền Bắc sống trong sự cô lập và thiếu thốn nhu yếu phẩm.
Sự chênh lệch quá lớn về mức sống và tự do là lý do chính khiến hàng triệu người dân Khối Đông tìm mọi cách vượt biên sang phương Tây, và không có chiều ngược lại.
5. Nhờ có Cộng Sản, phương Tây mới có phúc lợi?
Đây là một chủ đề được thảo luận rất nhiều trong giới sử học và kinh tế học. Lập luận này có một phần sự thật lịch sử nhưng không thể vơ hết công trạng về một phía.
Không thể phủ nhận rằng sự xuất hiện của Liên Xô và làn sóng XHCN sau Thế chiến II đã tạo ra một áp lực đáng kể đối với giới chủ tư bản phương Tây. Giới tinh hoa phương Tây hiểu rằng nếu họ để người lao động trong nước quá nghèo khổ và uất ức, người dân sẽ nghe theo lời kêu gọi của chủ nghĩa cộng sản để đứng lên lật đổ chính quyền theo kịch bản năm 1917.
Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, cả hai phe lao vào một cuộc cạnh tranh hệ tư tưởng xem mô hình nào mang lại cuộc sống tốt đẹp hơn. Để chứng minh tư bản không tàn nhẫn, các nước Tây Âu đã chủ động xây dựng "Nhà nước phúc lợi" như một tấm khiên chặn tầm ảnh hưởng của Liên Xô.
Tuy nhiên, rất nhiều chính sách phúc lợi lớn của phương Tây đã có mầm mống từ trước khi Liên Xô ra đời, xuất phát từ chính logic vận hành và đấu tranh nội bộ của xã hội tư bản.
Hệ thống bảo hiểm xã hội, lương hưu và bảo hiểm y tế đầu tiên trên thế giới được ban hành tại Đức dưới thời Thủ tướng Otto von Bismarck từ những năm 1883-1889, khi chế độ Cộng sản đầu tiên trên thế giới còn chưa xuất hiện. Bismarck làm điều này để xoa dịu phong trào công nhân trong nước.
Các quyền lợi như ngày làm 8 tiếng, tăng lương và an toàn lao động là kết quả của hàng thập kỷ đấu tranh bền bỉ của các công đoàn và đảng dân chủ xã hội nội bộ ở Mỹ và Anh, chứ không phải do nước ngoài chỉ đạo.
Đầu thế kỷ 20, Henry Ford đã chủ động tăng lương gấp đôi cho công nhân và giảm giờ làm, không phải vì sợ Cộng sản, mà vì một logic kinh tế thuần túy: không trả lương cao cho công nhân thì không ai có tiền mua những chiếc ô tô ông sản xuất.
Vào những năm 1930, Tổng thống Franklin D. Roosevelt đưa ra chính sách New Deal, khai sinh hệ thống An sinh Xã hội hiện đại của Mỹ nhằm cứu vãn nền kinh tế sau khủng hoảng. Đây là sự điều chỉnh tự thân của hệ thống thị trường để sinh tồn.
Chủ nghĩa tư bản bản chất là một hệ thống thực dụng có khả năng tự tiến hóa cao. Khi gặp lỗi hoặc đối mặt với nguy cơ, nó sẵn sàng hấp thụ các ý tưởng của đối thủ để tự sửa mình, tạo ra một mô hình lai: kinh tế thị trường có sự điều tiết và phúc lợi của nhà nước.
Bi kịch của mô hình XHCN kiểu cũ là thiếu khả năng tự điều chỉnh tương tự. Khi nền kinh tế kế hoạch tập trung rơi vào trì trệ thập niên 1970-1980, giới lãnh đạo đã quá chậm trễ và cứng nhắc trong việc thay đổi.
Sau năm 1991, khi Liên Xô sụp đổ và áp lực Cộng sản không còn, hệ thống phúc lợi của các nước phương Tây vẫn tồn tại và phát triển mạnh mẽ, đơn giản vì nó đã trở thành một phần cốt lõi trong cách vận hành kinh tế của họ.
6. Tư bản phương Tây giàu nhờ thuộc địa?
Một phản bác thường gặp khi so sánh hai hệ thống là: các nước tư bản phương Tây chỉ giàu vì đã khai thác thuộc địa trong nhiều thế kỷ, còn các nước tư bản khác vẫn nghèo chứng tỏ mô hình tư bản tự thân không ưu việt. Lập luận này có một phần căn cứ thực tế nhưng không đứng vững khi đối chiếu với bằng chứng lịch sử cụ thể.
Nhà kinh tế học Paul Bairoch, trong công trình "Economics and World History: Myths and Paradoxes" (1995), đã chỉ ra rằng trong giai đoạn 1800-1938, tổng xuất khẩu sang các thuộc địa chỉ tương đương khoảng 0,6-0,9% tổng sản lượng kinh tế của các nước phát triển châu Âu. Quan trọng hơn, Bairoch cũng ghi nhận rằng các nước châu Âu không có đế chế thuộc địa hải ngoại như Đức, Thụy Điển và Thụy Sĩ lại có tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh hơn những nước có đế chế rộng lớn như Anh, Pháp, Bồ Đào Nha, Hà Lan và Tây Ban Nha.
Bằng chứng thuyết phục nhất đến từ chính Đông Á. Hàn Quốc và Đài Loan không chỉ không có thuộc địa mà bản thân họ từng là thuộc địa của Nhật Bản.
Năm 1962, GDP bình quân đầu người của Đài Loan vừa mới phục hồi về mức năm 1938. Singapore và Hồng Kông là những thực thể cực nhỏ, không tài nguyên thiên nhiên. Cả bốn nền kinh tế này đã vươn lên thành những xã hội có thu nhập cao trong vòng chưa đầy ba thập niên, không phải bằng cách khai thác ai, mà bằng cách xây dựng thể chế hiệu quả, đầu tư vào giáo dục và tích hợp vào chuỗi thương mại toàn cầu.
Ngược lại, nhiều nước từng là đế quốc thuộc địa lớn như Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha lại có mức thu nhập thấp hơn đáng kể so với Đức hay Thụy Điển suốt phần lớn thế kỷ 20. Đây không phải ngẫu nhiên. Bairoch chỉ ra rằng việc duy trì đế chế thuộc địa thực ra tiêu tốn nguồn lực khổng lồ, gánh nặng quân sự và hành chính nhiều khi vượt qua những gì được rút ra từ các vùng lãnh thổ bị kiểm soát.
Điều này không có nghĩa là thực dân là vô hại hay chính đáng. Lịch sử ghi nhận rõ ràng những tổn hại mà chủ nghĩa thực dân gây ra cho các nước thuộc địa: phá hủy nền công nghiệp bản địa, áp đặt cơ cấu kinh tế lệ thuộc, và để lại những vết thương thể chế kéo dài hàng thế kỷ.
Nhưng từ thực tế đó không thể kết luận rằng sự giàu có của phương Tây là sản phẩm chủ yếu của bóc lột thuộc địa, hay rằng các nước tư bản phi thuộc địa nhất thiết phải nghèo. Thành công của Đông Á và thất bại của nhiều cựu thuộc địa ở châu Phi và Mỹ Latinh cho thấy nhân tố quyết định là thể chế, chính sách và năng lực quản trị, không phải lịch sử thuộc địa hay nguồn tài nguyên.
7. Sự đánh đổi cốt lõi của từng mô hình
Mô hình XHCN rất giỏi trong việc huy động sức người, sức của trong ngắn hạn để giải quyết các khủng hoảng lớn như xóa mù chữ, dập dịch bệnh và phân phối lại tài sản để không ai bị bỏ lại phía sau lúc nghèo đói. Nó cho người dân nghèo một nền an sinh rất tốt ở giai đoạn đầu. Người dân không bị ông chủ bóc lột, rủi ro thất nghiệp và vô gia cư về mặt chính thức gần như không tồn tại, và chi phí y tế lẫn giáo dục không đặt gánh nặng trực tiếp lên từng cá nhân.
Nhưng mô hình này thiếu động lực tự thân để phát triển dài hạn. Khi ai làm nhiều cũng như làm ít, ai cũng hưởng khẩu phần như nhau, xã hội rơi vào nghèo đều. Khi xã hội đã qua giai đoạn xóa đói giảm nghèo cơ bản và người dân có nhu cầu cao hơn về mức sống, tự do lựa chọn nghề nghiệp và hàng hóa phong phú, cơ chế kế hoạch tập trung không đáp ứng được và dẫn đến trì trệ.
Mô hình tư bản ở các nước đang phát triển giống như một cuộc đua sinh tồn khốc liệt. Nếu quốc gia đó có thể chế tốt, kỷ luật và hướng ra thế giới như Hàn Quốc hay Singapore, người dân sẽ đổi đời lên thẳng mức thu nhập cao. Nhưng nếu quốc gia đó có thể chế tham nhũng, lỏng lẻo như nhiều nước châu Phi hay Nam Mỹ, người dân sẽ phải chịu đựng bất bình đẳng sâu sắc, không có lưới an sinh xã hội che đỡ, cuộc sống còn khổ cực hơn cả thời bao cấp.
Về mức sống vật chất, người dân tư bản phương Tây vượt trội cả về thu nhập thực tế, sự đa dạng hàng hóa tiêu dùng lẫn quyền tự do cá nhân, trong khi hệ thống an sinh xã hội của họ lúc này cũng đã rất hoàn thiện.
Về an tâm tâm lý, người dân XHCN có điểm tựa cao hơn ở giai đoạn hoàng kim vì rủi ro thất nghiệp và phá sản gần như không tồn tại trên danh nghĩa, và chi phí y tế không phải lo trực tiếp. Điều đó không đồng nghĩa với chất lượng việc làm hay dịch vụ y tế tương đương phương Tây, nhưng nó tạo ra một cảm giác an toàn xã hội thực sự so với áp lực cạnh tranh của mô hình tư bản thuần túy.
Bài viết này nhìn vào cuộc đối đầu đó qua hai trục so sánh.
- Trục thứ nhất là các cường quốc phương Tây đối chiếu với khối XHCN Liên Xô-Đông Âu, nơi sự khác biệt về mức sống hiện ra rõ nhất.
- Trục thứ hai, công bằng hơn, là các quốc gia từng là thuộc địa hoặc bị tàn phá nặng nề, cùng xuất phát điểm nghèo nàn sau Thế chiến II, sau đó chọn đi theo hai ngả đường khác nhau.
Bản chất của hai hệ thống rất khác nhau.
- Xã hội chủ nghĩa (XHCN) đi theo mô hình kinh tế kế hoạch tập trung, ưu tiên cào bằng và an sinh cơ bản.
- Tư bản chủ nghĩa (TBCN) đi theo kinh tế thị trường, ưu tiên tăng trưởng và tự do cá nhân nhưng chấp nhận phân hóa giàu nghèo.
1. Khi khẩu hiệu gặp thực tế lịch sử
Câu nói "Đi theo XHCN tốt hơn TBCN bóc lột" không hoàn toàn là lừa dối có chủ đích, nhưng nó là một câu chỉ đúng một nửa, bị cắt xén bối cảnh lịch sử.
Đối với người dân ở các nước thuộc địa vừa giành độc lập vào thập niên 1940-1950, câu nói đó phản ánh một thực tế rất thật. Lúc bấy giờ "Tư bản" trong mắt họ không phải là văn phòng máy lạnh ở New York hay Paris, mà là chủ nghĩa thực dân bóc lột: những đồn điền cao su nơi phu đất chết vì sốt rét, tô thuế nặng nề, nạn đói và tỷ lệ mù chữ lên tới 90%. Khi chế độ XHCN mang lại sự bình đẳng, an sinh cơ bản và sự tôn nghiêm cho người bần nông vừa được chia ruộng, sự đồng thuận của họ là hoàn toàn có cơ sở.
Sự mập mờ xuất hiện khi hệ thống bước sang giai đoạn hai nhưng tuyên truyền vẫn dùng lập luận của thập niên 1950 để biện hộ cho thực tế thập niên 1970-1980. Khi người dân Khối Đông phải xếp hàng mua bánh mì bằng tem phiếu trong khi người dân tư bản sống trong sự phồn vinh và tự do, việc lấy cái "tốt" về mặt lý thuyết hoặc cái "tốt" của giai đoạn đầu để che liếm cái "kém" về thực tế vật chất và tự do ở giai đoạn sau chính là sự né tránh sự thật.
Bằng chứng thực chất nhất là hành động: chính các quốc gia XHCN còn lại trên thế giới đã từ bỏ nền kinh tế kế hoạch tập trung để chuyển sang kinh tế thị trường nhằm cứu nền kinh tế và nâng cao đời sống. Nếu mô hình cũ thực sự tốt hơn về mọi mặt, các cuộc cải cách, đổi mới hay mở cửa đã không bao giờ cần diễn ra.
2. Giai đoạn 1920-1939: Giữa hai cuộc thế chiến
Thời kỳ này chứng kiến sự hình thành của Liên Xô sau Cách mạng tháng Mười đối lập với các nước tư bản Âu-Mỹ đang trải qua biến động mạnh.
Về phía Liên Xô, trong khi phương Tây chìm vào khủng hoảng, các kế hoạch 5 năm đầu tiên đã thúc đẩy công nghiệp hóa thần tốc và xóa bỏ thất nghiệp về mặt chính thức. Người dân có việc làm ổn định, y tế và giáo dục cơ bản được nhà nước bao cấp miễn phí.
Nhưng để đổi lấy tốc độ công nghiệp hóa, người dân phải chịu mức sống thắt lưng buộc bụng. Chiến dịch tập thể hóa nông nghiệp diễn ra bạo lực, dẫn đến nạn đói Holodomor ở Ukraine năm 1932-1933, cướp đi hàng triệu sinh mạng. Quyền tự do chính trị bị thắt chặt tối đa dưới thời Stalin.
Về phía tư bản phương Tây, thập niên 1920 chứng kiến sự bùng nổ tiêu dùng với ô tô, tủ lạnh và radio phổ biến rộng rãi. Tuy nhiên, Đại khủng hoảng 1929-1933 đã đánh sập hệ thống. Tỷ lệ thất nghiệp tại Mỹ vọt lên tới 25% vào đỉnh điểm năm 1933, người dân xếp hàng dài xin súp cứu đói trong khi lưới an sinh xã hội gần như không tồn tại.
Khó so sánh tuyệt đối ở giai đoạn này. Xét về sự ổn định công việc và không bị khủng hoảng kinh tế cuốn trôi, người dân Liên Xô có điểm tựa vững hơn trong thập niên 30. Nhưng xét về mức độ no ấm, quyền tự do và không bị đe dọa bởi bạo lực chính trị hay nạn đói nhân tạo, người dân phương Tây vẫn có mức sống vật chất và tự do cá nhân cao hơn.
3. Giai đoạn 1945-1970: kỷ nguyên vàng và trận chiến sinh tồn
Sau Thế chiến II, thế giới chia hai phe rõ rệt. Đây đồng thời là giai đoạn các nước vừa giành độc lập phải đối mặt với nghèo đói, mù chữ và hạ tầng kiệt quệ.
Ở phương Tây, giai đoạn này được gọi là "Kỷ nguyên vàng của chủ nghĩa tư bản". Nhờ Kế hoạch Marshall, Tây Âu phục hưng mạnh mẽ. Sự xuất hiện của "Nhà nước phúc lợi" giúp người dân phương Tây vừa có tự do kinh tế, vừa có an sinh xã hội cao bao gồm y tế, trợ cấp thất nghiệp và lương hưu. Việc sở hữu nhà riêng, ô tô, tivi, máy giặt và đi du lịch nước ngoài trở thành tiêu chuẩn của tầng lớp trung lưu.
Ở khối XHCN, Liên Xô và Đông Âu khôi phục sau chiến tranh rất nhanh. Dưới thời Khrushchev từ thập niên 1950 và đầu những năm 1960, nhà nước xây dựng hàng triệu căn hộ chung cư, phổ cập giáo dục chất lượng cao và đưa người vào vũ trụ. Rủi ro thất nghiệp và vô gia cư về mặt chính thức gần như không tồn tại, và chăm sóc y tế không đòi hỏi chi phí trực tiếp từ người dân.
Tuy nhiên, kinh tế tập trung bắt đầu bộc lộ điểm yếu ở khâu hàng tiêu dùng. Người dân có tiền nhưng không có hàng để mua, và tình trạng xếp hàng dài để mua từ ổ bánh mì đến đôi giày trở thành đặc trưng của đời sống.
Đối với các nước thuộc địa mới giành độc lập, bức tranh lại khác hẳn. Các nước XHCN mới nổi làm tốt hơn ở giai đoạn đầu về mặt an sinh. Nhờ viện trợ khổng lồ của Liên Xô và Đông Âu, các quốc gia này nhanh chóng xóa mù chữ, xây dựng hệ thống y tế công cộng phủ rộng và thực hiện cải cách ruộng đất. Cho đến cuối thập niên 1960, Bắc Triều Tiên có mức sản lượng công nghiệp vượt trội so với Hàn Quốc, trong khi người dân Hàn Quốc vẫn sống trong bất ổn chính trị và lạm phát trầm trọng. Ở Cuba, tỷ lệ biết chữ và tuổi thọ tăng vọt, vượt qua hầu hết các nước Latinh khác.
Các nước theo TBCN trong nhóm này, đại diện là Hàn Quốc, Đài Loan, Nam Việt Nam và Philippines, phần lớn sống phụ thuộc vào viện trợ Mỹ nhưng kinh tế rất bất ổn. Khoảng cách giàu nghèo cực kỳ gay gắt, người nông dân không có đất, tầng lớp nghèo đô thị sống trong các khu ổ chuột. Hàn Quốc và Đài Loan thời kỳ này đều chịu nền độc tài quân sự khốc liệt, quyền tự do bị bóp nghẹt không kém gì phe kia.
Nhìn chung ở giai đoạn này, người dân nghèo ở các nước XHCN mới có cảm giác sống dễ thở hơn vì được chia ruộng đất, được học hành và y tế miễn phí trong một xã hội bình đẳng hơn so với sự phân hóa và hỗn loạn ở các nước tư bản nghèo.
4. Giai đoạn 1970-1991: Điểm đảo chiều và kỳ tích Đông Á
Đây là giai đoạn mô hình kinh tế kế hoạch của khối XHCN chạm trần và suy thoái, trong khi mô hình thị trường của một số nước tư bản bắt đầu hái quả ngọt.
Liên Xô rơi vào "Giai đoạn trì trệ" của thời Brezhnev. Nền kinh tế phụ thuộc quá nhiều vào xuất khẩu dầu mỏ, và khi giá dầu sụt giảm vào thập niên 1980, hệ thống mất sức sống. Tình trạng khan hiếm nhu yếu phẩm trở nên báo động. Người dân Khối Đông phải dùng tem phiếu, xếp hàng nhiều giờ liền cho những nhu cầu cơ bản nhất trong khi công nghệ dân dụng lạc hậu xa so với phương Tây.
Ở cấp độ quốc gia cụ thể, Bắc Triều Tiên bắt đầu tụt hậu hoàn toàn so với Hàn Quốc, rơi vào cảnh thiếu năng lượng và thiếu lương thực. Việt Nam giai đoạn cuối những năm 1970 đến trước Đổi mới 1986 trải qua thời kỳ bao cấp cực kỳ gian khó với lạm phát phi mã, thiếu thốn từ hạt gạo đến quyển vở. Cuba, vốn phụ thuộc nặng nề vào nguồn bao tiêu đường giá ưu đãi từ Liên Xô, bắt đầu chịu áp lực ngày càng lớn khi viện trợ kinh tế từ Moscow giảm dần trong thập niên 1980 và sẽ sụp đổ hoàn toàn sau năm 1991.
Trong khi đó, Hàn Quốc tạo nên "Kỳ tích sông Hàn" trong khi Đài Loan, Singapore và Hồng Kông cũng ghi nhận những bước nhảy vọt kinh tế tương tự. Bằng cách chuyển từ thay thế nhập khẩu sang hướng về xuất khẩu, len lỏi vào chuỗi cung ứng toàn cầu của Mỹ và Nhật, thu nhập của người dân các nước này tăng vọt theo cấp số nhân.
Đến cuối thập niên 1980, tại Hàn Quốc và Đài Loan, áp lực từ tầng lớp trung lưu giàu có đã buộc các chế độ độc tài quân sự phải nhượng bộ và chuyển giao sang dân chủ hóa, mang lại cả sự giàu có lẫn quyền tự do dân sự cho người dân. Singapore duy trì một mô hình khác, trong đó đảng cầm quyền PAP liên tục nắm quyền nhưng đổi lại cung cấp quản trị hiệu quả và mức sống thuộc hàng cao nhất thế giới.
Tuy nhiên không phải quốc gia tư bản nào cũng thành công. Nhiều nước không tận dụng được mô hình này do tham nhũng và quản trị kém, như Philippines thời Marcos hay nhiều nước châu Phi, khiến người dân vẫn nghèo khổ và phân hóa sâu sắc.
Để thấy rõ nhất sự phân kỳ giữa hai hệ thống, cặp so sánh thuyết phục nhất là Bắc Triều Tiên và Hàn Quốc, những người anh em cùng chủng tộc, cùng văn hóa và cùng xuất phát điểm bị chia cắt bởi ý thức hệ.
- Năm 1965 là thời điểm tốc độ tăng trưởng của Hàn Quốc lần đầu tiên vượt Bắc Triều Tiên trong hầu hết các lĩnh vực công nghiệp, dù GDP bình quân đầu người của Hàn Quốc thời đó vẫn thấp hơn.
- Đến năm 1991, theo ước tính của chính phủ Hàn Quốc, GNP bình quân đầu người của Bắc Triều Tiên chỉ đạt 1.038 đô la trong khi Hàn Quốc đạt 5.569 đô la.
Người dân miền Nam sống trong xã hội hiện đại, công nghệ đỉnh cao và có quyền tự do ngày càng mở rộng. Người dân miền Bắc sống trong sự cô lập và thiếu thốn nhu yếu phẩm.
Sự chênh lệch quá lớn về mức sống và tự do là lý do chính khiến hàng triệu người dân Khối Đông tìm mọi cách vượt biên sang phương Tây, và không có chiều ngược lại.
5. Nhờ có Cộng Sản, phương Tây mới có phúc lợi?
Đây là một chủ đề được thảo luận rất nhiều trong giới sử học và kinh tế học. Lập luận này có một phần sự thật lịch sử nhưng không thể vơ hết công trạng về một phía.
Không thể phủ nhận rằng sự xuất hiện của Liên Xô và làn sóng XHCN sau Thế chiến II đã tạo ra một áp lực đáng kể đối với giới chủ tư bản phương Tây. Giới tinh hoa phương Tây hiểu rằng nếu họ để người lao động trong nước quá nghèo khổ và uất ức, người dân sẽ nghe theo lời kêu gọi của chủ nghĩa cộng sản để đứng lên lật đổ chính quyền theo kịch bản năm 1917.
Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, cả hai phe lao vào một cuộc cạnh tranh hệ tư tưởng xem mô hình nào mang lại cuộc sống tốt đẹp hơn. Để chứng minh tư bản không tàn nhẫn, các nước Tây Âu đã chủ động xây dựng "Nhà nước phúc lợi" như một tấm khiên chặn tầm ảnh hưởng của Liên Xô.
Tuy nhiên, rất nhiều chính sách phúc lợi lớn của phương Tây đã có mầm mống từ trước khi Liên Xô ra đời, xuất phát từ chính logic vận hành và đấu tranh nội bộ của xã hội tư bản.
Hệ thống bảo hiểm xã hội, lương hưu và bảo hiểm y tế đầu tiên trên thế giới được ban hành tại Đức dưới thời Thủ tướng Otto von Bismarck từ những năm 1883-1889, khi chế độ Cộng sản đầu tiên trên thế giới còn chưa xuất hiện. Bismarck làm điều này để xoa dịu phong trào công nhân trong nước.
Các quyền lợi như ngày làm 8 tiếng, tăng lương và an toàn lao động là kết quả của hàng thập kỷ đấu tranh bền bỉ của các công đoàn và đảng dân chủ xã hội nội bộ ở Mỹ và Anh, chứ không phải do nước ngoài chỉ đạo.
Đầu thế kỷ 20, Henry Ford đã chủ động tăng lương gấp đôi cho công nhân và giảm giờ làm, không phải vì sợ Cộng sản, mà vì một logic kinh tế thuần túy: không trả lương cao cho công nhân thì không ai có tiền mua những chiếc ô tô ông sản xuất.
Vào những năm 1930, Tổng thống Franklin D. Roosevelt đưa ra chính sách New Deal, khai sinh hệ thống An sinh Xã hội hiện đại của Mỹ nhằm cứu vãn nền kinh tế sau khủng hoảng. Đây là sự điều chỉnh tự thân của hệ thống thị trường để sinh tồn.
Chủ nghĩa tư bản bản chất là một hệ thống thực dụng có khả năng tự tiến hóa cao. Khi gặp lỗi hoặc đối mặt với nguy cơ, nó sẵn sàng hấp thụ các ý tưởng của đối thủ để tự sửa mình, tạo ra một mô hình lai: kinh tế thị trường có sự điều tiết và phúc lợi của nhà nước.
Bi kịch của mô hình XHCN kiểu cũ là thiếu khả năng tự điều chỉnh tương tự. Khi nền kinh tế kế hoạch tập trung rơi vào trì trệ thập niên 1970-1980, giới lãnh đạo đã quá chậm trễ và cứng nhắc trong việc thay đổi.
Sau năm 1991, khi Liên Xô sụp đổ và áp lực Cộng sản không còn, hệ thống phúc lợi của các nước phương Tây vẫn tồn tại và phát triển mạnh mẽ, đơn giản vì nó đã trở thành một phần cốt lõi trong cách vận hành kinh tế của họ.
6. Tư bản phương Tây giàu nhờ thuộc địa?
Một phản bác thường gặp khi so sánh hai hệ thống là: các nước tư bản phương Tây chỉ giàu vì đã khai thác thuộc địa trong nhiều thế kỷ, còn các nước tư bản khác vẫn nghèo chứng tỏ mô hình tư bản tự thân không ưu việt. Lập luận này có một phần căn cứ thực tế nhưng không đứng vững khi đối chiếu với bằng chứng lịch sử cụ thể.
Nhà kinh tế học Paul Bairoch, trong công trình "Economics and World History: Myths and Paradoxes" (1995), đã chỉ ra rằng trong giai đoạn 1800-1938, tổng xuất khẩu sang các thuộc địa chỉ tương đương khoảng 0,6-0,9% tổng sản lượng kinh tế của các nước phát triển châu Âu. Quan trọng hơn, Bairoch cũng ghi nhận rằng các nước châu Âu không có đế chế thuộc địa hải ngoại như Đức, Thụy Điển và Thụy Sĩ lại có tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh hơn những nước có đế chế rộng lớn như Anh, Pháp, Bồ Đào Nha, Hà Lan và Tây Ban Nha.
Bằng chứng thuyết phục nhất đến từ chính Đông Á. Hàn Quốc và Đài Loan không chỉ không có thuộc địa mà bản thân họ từng là thuộc địa của Nhật Bản.
Năm 1962, GDP bình quân đầu người của Đài Loan vừa mới phục hồi về mức năm 1938. Singapore và Hồng Kông là những thực thể cực nhỏ, không tài nguyên thiên nhiên. Cả bốn nền kinh tế này đã vươn lên thành những xã hội có thu nhập cao trong vòng chưa đầy ba thập niên, không phải bằng cách khai thác ai, mà bằng cách xây dựng thể chế hiệu quả, đầu tư vào giáo dục và tích hợp vào chuỗi thương mại toàn cầu.
Ngược lại, nhiều nước từng là đế quốc thuộc địa lớn như Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha lại có mức thu nhập thấp hơn đáng kể so với Đức hay Thụy Điển suốt phần lớn thế kỷ 20. Đây không phải ngẫu nhiên. Bairoch chỉ ra rằng việc duy trì đế chế thuộc địa thực ra tiêu tốn nguồn lực khổng lồ, gánh nặng quân sự và hành chính nhiều khi vượt qua những gì được rút ra từ các vùng lãnh thổ bị kiểm soát.
Điều này không có nghĩa là thực dân là vô hại hay chính đáng. Lịch sử ghi nhận rõ ràng những tổn hại mà chủ nghĩa thực dân gây ra cho các nước thuộc địa: phá hủy nền công nghiệp bản địa, áp đặt cơ cấu kinh tế lệ thuộc, và để lại những vết thương thể chế kéo dài hàng thế kỷ.
Nhưng từ thực tế đó không thể kết luận rằng sự giàu có của phương Tây là sản phẩm chủ yếu của bóc lột thuộc địa, hay rằng các nước tư bản phi thuộc địa nhất thiết phải nghèo. Thành công của Đông Á và thất bại của nhiều cựu thuộc địa ở châu Phi và Mỹ Latinh cho thấy nhân tố quyết định là thể chế, chính sách và năng lực quản trị, không phải lịch sử thuộc địa hay nguồn tài nguyên.
7. Sự đánh đổi cốt lõi của từng mô hình
Mô hình XHCN rất giỏi trong việc huy động sức người, sức của trong ngắn hạn để giải quyết các khủng hoảng lớn như xóa mù chữ, dập dịch bệnh và phân phối lại tài sản để không ai bị bỏ lại phía sau lúc nghèo đói. Nó cho người dân nghèo một nền an sinh rất tốt ở giai đoạn đầu. Người dân không bị ông chủ bóc lột, rủi ro thất nghiệp và vô gia cư về mặt chính thức gần như không tồn tại, và chi phí y tế lẫn giáo dục không đặt gánh nặng trực tiếp lên từng cá nhân.
Nhưng mô hình này thiếu động lực tự thân để phát triển dài hạn. Khi ai làm nhiều cũng như làm ít, ai cũng hưởng khẩu phần như nhau, xã hội rơi vào nghèo đều. Khi xã hội đã qua giai đoạn xóa đói giảm nghèo cơ bản và người dân có nhu cầu cao hơn về mức sống, tự do lựa chọn nghề nghiệp và hàng hóa phong phú, cơ chế kế hoạch tập trung không đáp ứng được và dẫn đến trì trệ.
Mô hình tư bản ở các nước đang phát triển giống như một cuộc đua sinh tồn khốc liệt. Nếu quốc gia đó có thể chế tốt, kỷ luật và hướng ra thế giới như Hàn Quốc hay Singapore, người dân sẽ đổi đời lên thẳng mức thu nhập cao. Nhưng nếu quốc gia đó có thể chế tham nhũng, lỏng lẻo như nhiều nước châu Phi hay Nam Mỹ, người dân sẽ phải chịu đựng bất bình đẳng sâu sắc, không có lưới an sinh xã hội che đỡ, cuộc sống còn khổ cực hơn cả thời bao cấp.
Về mức sống vật chất, người dân tư bản phương Tây vượt trội cả về thu nhập thực tế, sự đa dạng hàng hóa tiêu dùng lẫn quyền tự do cá nhân, trong khi hệ thống an sinh xã hội của họ lúc này cũng đã rất hoàn thiện.
Về an tâm tâm lý, người dân XHCN có điểm tựa cao hơn ở giai đoạn hoàng kim vì rủi ro thất nghiệp và phá sản gần như không tồn tại trên danh nghĩa, và chi phí y tế không phải lo trực tiếp. Điều đó không đồng nghĩa với chất lượng việc làm hay dịch vụ y tế tương đương phương Tây, nhưng nó tạo ra một cảm giác an toàn xã hội thực sự so với áp lực cạnh tranh của mô hình tư bản thuần túy.

