• KIDS GARAGE SALE | WHEN: Sat & Sun, Aug 29-30, 8:30 AM - 3:00 PM | WHERE: Ponita Cafe, 198B Nguyen Van Huong, Thao Dien

Những ai hưởng lợi từ sự phồn thịnh của Sài Gòn và Nam Kỳ thời Pháp thuộc?

Tài liệu 

BuddyUp

Administrator
Staff member
Joined
20/7/24
Bài viết
4,662
Reaction score
0
Points
36
Những ai hưởng lợi từ sự phồn thịnh của Sài Gòn và Nam Kỳ thời Pháp thuộc?

Sài Gòn và Nam Kỳ thường được mô tả là một trong những khu vực phát triển kinh tế năng động nhất Đông Dương thuộc Pháp. Từ cuối thế kỷ 19 đến đầu thế kỷ 20, Sài Gòn phát triển thành một trung tâm hành chính, thương mại và tài chính quan trọng; hệ thống cảng biển, đường thủy, đường sắt và mạng lưới giao thông được mở rộng; sản xuất lúa gạo và một số cây công nghiệp phát triển nhanh; Chợ Lớn trở thành một trung tâm thương mại lớn của khu vực.

Nhưng sự tồn tại của một nền kinh tế phát triển không đồng nghĩa với việc mọi tầng lớp cư dân đều được hưởng lợi ngang nhau. Xã hội Nam Kỳ thời Pháp thuộc có sự khác biệt rất lớn giữa tăng trưởng của nền kinh tế thuộc địa, sự giàu lên của một bộ phận dân cư và mức sống của đại bộ phận người lao động.

Các tư liệu của người Pháp, hồi ký của người Việt và tài liệu hành chính thuộc địa cho thấy Nam Kỳ tồn tại một cơ cấu xã hội phân tầng rõ rệt. Quyền sở hữu đất đai, khả năng tiếp cận vốn, vị trí trong bộ máy hành chính, quyền kinh doanh và mạng lưới thương mại không được phân bổ đồng đều giữa người Pháp, người Hoa và người Việt.

1. Nam Kỳ - Một trung tâm kinh tế quan trọng của Đông Dương
Sau khi thiết lập quyền cai trị tại Nam Kỳ, chính quyền Pháp từng bước xây dựng một hệ thống kinh tế thuộc địa dựa trên nông nghiệp hàng hóa, thương mại và xuất khẩu.

Sài Gòn giữ vị trí trung tâm của hệ thống này. Cảng Sài Gòn kết nối vùng sản xuất lúa gạo Nam Kỳ với thị trường quốc tế. Chợ Lớn trở thành trung tâm thu mua, xay xát và xuất khẩu lúa gạo. Hệ thống kênh đào và giao thông đường thủy được mở rộng, sau đó kết hợp với đường sắt và đường bộ.

Đặc điểm tự nhiên của đồng bằng sông Cửu Long cũng tạo điều kiện cho việc mở rộng diện tích canh tác. Trong quá trình khai phá và phát triển nông nghiệp hàng hóa, sản lượng lúa gạo của Nam Kỳ tăng lên đáng kể và vùng này trở thành một trong những khu vực xuất khẩu gạo quan trọng của Đông Nam Á.

Nhưng đằng sau sự phát triển của sản xuất và xuất khẩu là một quá trình thay đổi sâu sắc về quan hệ sở hữu đất đai và cơ cấu xã hội nông thôn.

Đất đai trở thành một nguồn tài sản quan trọng. Một bộ phận địa chủ có khả năng tích tụ nhiều ruộng đất, trong khi bên cạnh họ tồn tại số lượng lớn nông dân sở hữu ít đất hoặc không có đủ đất để duy trì sinh kế.

Khi nói Nam Kỳ “giàu có” trong thời kỳ thuộc địa, cần tách biệt sự “giàu có” này được đo bằng tổng sản lượng, giá trị xuất khẩu, ngân sách thuộc địa, tài sản của tầng lớp sở hữu hay mức sống bình quân của dân cư.

2. Sài Gòn hoa lệ và cơ cấu xã hội đô thị
Đầu thế kỷ 20, Sài Gòn ngày càng mang diện mạo của một đô thị thuộc địa. Những công trình hành chính, thương mại, cảng biển, đường sá, chợ, nhà ga và các khu dân cư mới được xây dựng.

Một bộ phận người Pháp sinh sống tại đây có điều kiện tiếp cận những dịch vụ và tiện nghi đô thị mà phần lớn dân cư bản địa không có.

Sài Gòn đồng thời là nơi tập trung một bộ phận quan chức, viên chức, thương nhân, chủ doanh nghiệp và người lao động. Thành phố vì vậy không phải là một không gian xã hội đồng nhất mà được phân chia thành nhiều tầng lớp dựa trên nghề nghiệp, tài sản, nguồn gốc cộng đồng và địa vị hành chính.

J.-C. Baurac, một bác sĩ thuộc địa từng hoạt động tại Nam Kỳ, đã dành nhiều phần trong La Cochinchine et ses habitants để mô tả Sài Gòn và các tỉnh Nam Kỳ. Công trình xuất bản năm 1894 là một tư liệu quan trọng về dân cư, địa lý, kinh tế, phong tục và đời sống xã hội Nam Kỳ cuối thế kỷ 19.

Trong phần viết về Sài Gòn, Baurac ghi nhận ở Sài Gòn mọi thứ đều rất đắt đỏ và lối sống xa hoa đã hình thành rõ nét. Sài Gòn là trung tâm hành chính và kinh tế lớn nhất, thu hút đông đảo cư dân và quan chức.

Tuy nhiên, những mô tả của ông chủ yếu phản ánh những nhóm dân cư mà ông tiếp xúc và quan sát trong phạm vi công việc của một viên chức y tế thuộc địa. Các nhận xét của Baurac có giá trị như một nguồn tư liệu đương thời, nhưng không thể tự nó được dùng để đại diện cho toàn bộ đời sống dân cư Nam Kỳ.

3. Người Hoa và vai trò trong nền kinh tế Nam Kỳ
Một trong những đặc điểm quan trọng của nền kinh tế Nam Kỳ thời thuộc địa là vai trò nổi bật của cộng đồng người Hoa trong thương mại.

Chợ Lớn trở thành trung tâm kinh tế của cộng đồng người Hoa và là một đầu mối quan trọng trong mạng lưới thu mua, chế biến và phân phối hàng hóa. Người Hoa tham gia mạnh vào thương mại lúa gạo, xay xát, tín dụng, bán buôn và nhiều ngành nghề dịch vụ.

Sự hiện diện của người Hoa trong nền kinh tế Nam Kỳ không phải hiện tượng chỉ xuất hiện dưới thời Pháp. Các cộng đồng người Hoa đã có quá trình hình thành và phát triển tại Nam Bộ từ trước khi Pháp thiết lập chế độ thuộc địa. Tuy nhiên, dưới nền kinh tế thuộc địa, hoạt động thương mại của họ được kết nối với thị trường khu vực và quốc tế với quy mô ngày càng lớn.

Trong hồi ký Câu chuyện đời tôi, cựu Thống đốc Ngân hàng Quốc gia kiêm Cố vấn kinh tế Việt Nam Cộng hòa Nguyễn Hữu Hanh đã hồi tưởng về cơ cấu kinh tế Nam Bộ và vai trò của người Hoa. Ông đã đưa ra những nhận xét rất thẳng thắn và sắc sảo về vai trò kinh tế và tầm ảnh hưởng của người Hoa tại miền Nam.

Nguyễn Hữu Hanh đánh giá người Hoa là những thương gia tài năng nhưng cũng là những nhà đầu cơ rất khôn khéo. Ông chỉ ra rằng họ có khả năng điều động và thao túng thị trường theo hướng có lợi cho cộng đồng kinh doanh của họ, điều mà trong nhiều trường hợp gây bất lợi trực tiếp cho người tiêu dùng và người dân Việt Nam.

Ông phân tích rằng thế lực kinh tế của người Hoa không tự nhiên mà có, một phần lớn là nhờ chính quyền thực dân Pháp trước đây đã áp dụng chính sách "chia để trị". Pháp cố tình tạo điều kiện và trao cho người Hoa quyền kiểm soát nền kinh tế địa phương, ban hành những đặc quyền kinh tế lớn. Trong khi đó, người Việt lại bị hạn chế, không được phép tham gia vào các hoạt động thương mại và kinh tế quan trọng, dẫn đến việc người bản xứ đánh mất quyền tự chủ kinh tế ngay trên đất nước mình.

Nhìn chung, góc nhìn của Nguyễn Hữu Hanh tập trung vào tính chất độc quyền và sức ảnh hưởng quá lớn của tư bản người Hoa đối với nền kinh tế miền Nam thời bấy giờ.

Nhận xét của Nguyễn Hữu Hạnh trong hồi ký được viết nhiều thập niên sau thời kỳ thuộc địa. Đây là nguồn hồi cố của một nhân vật từng hoạt động trong lĩnh vực kinh tế, không phải một báo cáo kinh tế đương thời.

4. Người Pháp và các vị trí kinh tế có quyền lực
Trong nền kinh tế thuộc địa, người Pháp nắm giữ vị trí quan trọng trong hệ thống hành chính, tài chính và các doanh nghiệp thuộc địa.

Các lĩnh vực có liên quan trực tiếp đến quyền lực nhà nước, ngân hàng, công trình công cộng, khai thác tài nguyên và những ngành kinh tế có vốn lớn có sự tham gia đáng kể của các cơ quan và doanh nghiệp Pháp. Sự phân tầng này không chỉ thể hiện trong quyền sở hữu mà còn thể hiện ở thị trường lao động.

Một người Việt Nam có trình độ học vấn cao không mặc nhiên có khả năng tiếp cận mọi vị trí nghề nghiệp trong hệ thống thuộc địa. Những vị trí hành chính và chuyên môn cao chịu sự chi phối của chế độ tuyển dụng, bằng cấp, quốc tịch và phân loại nhân sự của chính quyền thuộc địa.

Nguyễn Hữu Hanh trong hồi ký của mình thực sự đã đề cập và phân tích sâu sắc về hiện trạng này. Ông coi đây là một trong những nghịch lý và bi kịch lớn của thế hệ trí thức Việt Nam giai đoạn trước năm 1975. Ông chỉ ra các nguyên nhân và bối cảnh dẫn đến việc những du học sinh được đào tạo bài bản tại Pháp gặp khó khăn khi về nước làm việc.

Những người trở về mang theo tư duy kỹ trị (technocrat) hiện đại, khoa học của phương Tây. Tuy nhiên, họ lại phải đối mặt với một bộ máy hành chính cồng kềnh, chịu ảnh hưởng nặng nề bởi tính quan liêu, thâm niên và các mối quan hệ phe phái, sự bất đồng về tư duy giữa "Kỹ trị" và "Quan liêu" trong môi trường này rất lớn.

Do không chấp nhận luồn cúi hoặc không có vây cánh chính trị, nhiều người có tài năng thực sự đã bị đẩy ra rìa hoặc chỉ được giao những công việc hành chính sự vụ thông thường, không đúng với năng lực chuyên môn.

Khi tầm ảnh hưởng của Mỹ tại miền Nam ngày càng sâu rộng, cấu trúc quản lý kinh tế - hành chính bắt đầu chuyển dịch sang mô hình kiểu Mỹ. Những người được đào tạo theo hệ thống trường lớn (Grande École) hay đại học hàn lâm của Pháp bỗng chốc trở nên lạc lõng. Trình độ và phương pháp luận của họ đôi khi không "khớp" với các quy trình và tiêu chuẩn viện trợ, quản trị tài chính mới do các cố vấn Mỹ thiết lập.

Nguyễn Hữu Hanh nhận định chính quyền thời bấy giờ chưa tạo ra được một cơ chế trọng dụng nhân tài hiệu quả và công bằng. Sự thiếu thấu hiểu của các nhà lãnh đạo chính trị đối với giới chuyên môn đã khiến nhiều trí thức du học Pháp rơi vào trạng thái vỡ mộng, chán nản. Nhiều người trong số họ buộc phải chọn giải pháp rời bỏ khu vực công để sang làm việc cho các công ty tư nhân nước ngoài, hoặc chọn con đường quay trở lại Pháp và các nước phương Tây để tiếp tục sự nghiệp sinh sống.

Bản thân là một người có quá trình làm việc và thấu hiểu cả hệ thống tài chính quốc tế lẫn bộ máy trong nước, Nguyễn Hữu Hanh bày tỏ sự tiếc nuối lớn trong hồi ký khi chứng kiến một lượng "chất xám" khổng lồ của quốc gia bị lãng phí chỉ vì những rào cản mang tính hệ thống này

Những nhận xét này của ông có thể nhìn nhận ở góc độ rộng hơn của xã hội thuộc địa, khi giáo dục hiện đại tạo ra một tầng lớp trí thức bản xứ mới, nhưng hệ thống hành chính và kinh tế thuộc địa không mở hoàn toàn các vị trí quyền lực cho tầng lớp này.

5. Lá thư của vua Khải Định năm 1923
Vấn đề phân biệt đối xử đối với người Việt có học vấn cũng xuất hiện trong các tư liệu liên quan đến vua Khải Định.

Năm 1923, trong thời gian Albert Sarraut rồi Maurice Long và sau đó Martial Merlin giữ những vị trí lãnh đạo cao nhất của Đông Dương, vấn đề địa vị của người Việt được đào tạo theo hệ thống giáo dục Pháp ngày càng trở thành một vấn đề xã hội và chính trị.

Đó là bản tấu trình (thường được lưu trữ dưới dạng thư thư tín ngoại giao) do vua Khải Định gửi cho Toàn quyền Đông Dương Martial Merlin vào khoảng cuối năm 1923 - đầu năm 1924.

Trong bối cảnh hệ thống giáo dục Pháp - Việt bắt đầu thay thế hoàn toàn khoa cử chữ Nho (sau chỉ dụ năm 1919), số lượng trí thức mới và du học sinh Việt Nam từ Pháp trở về tăng lên nhưng lại bị chính quyền thực dân chèn ép, ngó lơ. Vua Khải Định đã thẳng thắn bày tỏ quan điểm cá nhân với Merlin về việc cần đối xử công bằng hơn với người Việt có học thức và những thanh niên Việt Nam đã được đào tạo tại Pháp.

Nhiều thanh niên Việt Nam sang Pháp du học, có bằng cấp tương đương, thậm chí cao hơn viên chức Pháp, nhưng khi về nước lại phải nhận mức lương thấp hơn rất nhiều và bị xếp ở các vị trí phụ tá, dưới quyền những người Pháp kém năng lực hơn.

Nhà vua đề nghị chính quyền Bảo hộ phải đối xử công bằng, tôn trọng chất xám và trao cho những người Việt có học thức một vị trí xứng đáng với trình độ chuyên môn của họ trong bộ máy hành chính.

Vua Khải Định đưa ra một lời cảnh báo cho Toàn quyền Merlin: Nếu tiếp tục đóng chặt cánh cửa cơ hội và phân biệt đối xử, những thanh niên ưu tú được đào tạo tại Pháp sẽ rơi vào trạng thái vỡ mộng, bất mãn. Sự bất công này chính là nguyên nhân đẩy tầng lớp trí thức mới - những người lẽ ra có thể đóng góp xây dựng đất nước - đi vào con đường chống đối lại chính quyền thực dân để tìm quyền lợi cho mình.

Lá thư này cho thấy dù ở thế bị động dưới sự bảo hộ của Pháp, vua Khải Định vẫn nhận thức rất rõ về xu thế thời đại và sự chuyển dịch từ Nho học sang Tây học. Góc nhìn này của ông đồng điệu với những trăn trở mà Nguyễn Hữu Hanh đã viết trong hồi ký về sau khi phân tích sự bất lực và lãng phí chất xám của cả một thế hệ du học sinh Pháp.

Lá thư này là một nguồn tư liệu quan trọng để nghiên cứu quan hệ giữa triều đình Nam triều, chính quyền thuộc địa và tầng lớp trí thức Việt Nam trong thập niên 1920. Tuy nhiên, hiện nay chưa tìm được bản gốc của bức thư hoặc bản sao có xuất xứ rõ ràng.

6. Ai sở hữu ruộng đất?
Nếu Sài Gòn là trung tâm thương mại của Nam Kỳ thì nông thôn lại là nơi tạo ra phần lớn giá trị của nền kinh tế nông nghiệp.

Quá trình mở rộng sản xuất lúa gạo làm thay đổi cơ cấu sở hữu đất đai. Một bộ phận địa chủ có điều kiện tích tụ ruộng đất và thuê người canh tác. Bên cạnh tầng lớp địa chủ là số lượng lớn tá điền, nông dân nghèo và những người không sở hữu đủ đất.

Ở nông thôn Nam Kỳ thời Pháp thuộc cuối thế kỷ 19 đến nửa đầu thế kỷ 20, quyền sở hữu ruộng đất phân hóa vô cùng sâu sắc và tập trung phần lớn vào tay đại địa chủ bản xứ và các nhà tư bản Pháp. Khác với Bắc Kỳ và Trung Kỳ nơi ruộng đất manh mún, Nam Kỳ là vùng đất của những đồn điền khổng lồ và các "đại điền chủ".

Cơ cấu sở hữu ruộng đất ở nông thôn Nam Kỳ phân chia theo các nhóm chính:
- Đại địa chủ bản xứ (Người Việt và người Hoa) có tỷ lệ nắm giữ khổng lồ. Đây là nhóm sở hữu nhiều đất đai nhất. Theo thống kê thời Pháp thuộc, chỉ khoảng 2,5% số chủ ruộng (đại điền chủ) nhưng lại nắm giữ tới 45% tổng diện tích đất canh tác tại Nam Kỳ.

Họ phất lên nhờ thế lực gia tộc, làm tay sai hoặc thông ngôn cho Pháp, hoặc cấu kết với quan lại bộ máy làng xã để gom đất, biến ruộng công của làng thành tư hữu. Nhiều đại điền chủ ở các tỉnh miền Tây (như bạc liêu, Mỹ Tho) sở hữu hàng ngàn đến hàng chục ngàn mẫu ruộng.

- Các tập đoàn và nhà tư sản Pháp chiếm đất lập đồn điền. Chính quyền thực dân Pháp ban hành các nghị định phủ nhận luật đất đai phong kiến cũ, coi các vùng đất trù phú hoặc đất Nam Kỳ khai khẩn là "đất vô chủ" để cấp không hoặc bán rẻ mạt cho người Pháp. Các công ty tư bản Pháp sở hữu những đồn điền cao su, lúa gạo mênh mông chiếm hàng vạn hecta, biến nông dân bản địa thành phu đồn điền hoặc tá điền.

- Giáo hội Công giáo (Các nhà chung) cũng sở hữu những bất động sản lớn. Nhờ sự ưu ái của chính quyền thuộc địa, các cơ sở tôn giáo thuộc giáo hội Pháp và bản xứ tại Nam Kỳ tích lũy được những diện tích đất nông nghiệp cực kỳ rộng lớn thông qua việc khai khẩn hoặc được hiến tặng.

- Ruộng đất công của làng xã (Công điền, công thổ) chiếm tỷ lệ rất thấp. Khác với truyền thống làng xã lâu đời ở miền Bắc, vùng đất Nam Kỳ mới khai phá có tỷ lệ công điền (đất thuộc sở hữu chung của làng) rất ít, chỉ chiếm một phần nhỏ tổng diện tích và liên tục bị các địa chủ, cường hào tìm cách xâm lấn, tước đoạt.

Do ruộng đất bị thâu tóm vào tay số ít đại địa chủ và tư bản Pháp, đại đa số nông dân nông thôn Nam Kỳ không có ruộng đất. Họ rơi vào thân phận "tá điền", phải thuê lại đất của địa chủ để cày cấy và chịu mức địa tô đắt đỏ (thường từ 1/2 đến 3/4 sản lượng thu hoạch), dẫn đến cuộc sống nghèo khổ và làm bùng nổ các cuộc xung đột gay gắt (điển hình như vụ án đồng Nọc Nạng*).

Do đó, giá trị xuất khẩu gạo tăng không phản ánh việc thu nhập từ xuất khẩu được phân phối đồng đều cho những người trực tiếp sản xuất.

*Vụ án Nọc Nạng xảy ra tháng 2/1928 tại làng Phong Thạnh, quận Giá Rai, tỉnh Bạc Liêu là vụ án tranh chấp đất đai chấn động nhất Nam Kỳ lục tỉnh thời Pháp thuộc. Đây là biểu tượng đỉnh điểm cho sự phản kháng của nông dân Nam Bộ chống lại sự áp bức, cấu kết giữa địa chủ cường hào và quan chức thực dân.

Gia đình ông Hương chánh Luông (cha của anh em Biện Toại, Mười Chức) đã có công đến vùng rừng rậm sình lầy Giá Rai để khai phá. Họ đổ mồ hôi nước mắt biến 73 héc-ta đất hoang thành ruộng lúa trù phú và được chính quyền thực dân cấp giấy tờ tạm thời.

Thấy đất màu mỡ, một bang trưởng người Hoa giàu có tên là Mã Ngân (Bang Tắc) cùng địa chủ, quan phủ địa phương đã làm giả giấy tờ, đút lót cho giới chức Pháp để mua lại và bao chiếm luôn toàn bộ phần đất của gia đình Biện Toại. Dù gia đình nông dân liên tục kiện tụng suốt nhiều năm, công lý vẫn bị đồng tiền làm mờ mắt.

Sự việc lên tới đỉnh điểm với cuộc tử chiến rạng sáng ngày 16.2.1928. Giới địa chủ dẫn theo cảnh sát Pháp và lính lệ, đứng đầu là cảnh sát trưởng người Pháp tên là Tournier, đến tịch thu toàn bộ lúa gạo vừa gặt trên sân nhà ông Mười Chức.

Khi cô Út Trong là em gái Mười Chức, ra lý lẽ thì bị hành hung. Quá phẫn uất, anh em ông Mười Chức, Biện Toại cùng vợ con (tổng cộng khoảng 10 người) mang theo nông cụ, gậy gộc, dao mác xông vào tử chiến với nhóm lính mang súng. Ông Mười Chức (cùng người vợ đang mang thai) và hai người anh em khác bị bắn chết tại chỗ. Phía bên kia, tên cảnh sát trưởng Tournier cũng bị đâm tử thương.

Vụ thảm án chấn động dư luận, buộc Tòa Đại hình Cần Thơ phải đưa ra xét xử vào tháng 5.1928. Hai luật sư người Pháp là Tricon và Zévaco đã đứng ra bào chữa miễn phí cho gia đình nông dân.

Tại tòa, các luật sư vạch trần bộ mặt thối nát của bộ máy cai trị địa phương và thẳng thắn tuyên bố: "Họ (người nông dân) chỉ bảo vệ tài sản của họ trong một cơn tuyệt vọng!" Tòa án tối cao đã tuyên tha bổng hoàn toàn cho Biện Toại và các thành viên còn lại, chỉ phạt tù nhẹ vài người. Gia đình họ được trả lại toàn bộ quyền sở hữu đất đai.


7. Người lao động trọng nền kinh tế thuộc địa
Ngoài địa chủ và thương nhân, Nam Kỳ có một tầng lớp lao động rất lớn tham gia vào quá trình sản xuất và lưu thông hàng hóa.

Trong nông nghiệp, người lao động tham gia khai phá đất, canh tác, thu hoạch và vận chuyển lúa gạo. Trong đô thị, họ làm việc tại cảng, nhà máy xay xát, công trường xây dựng, cơ sở sản xuất và các dịch vụ.

Sự phát triển của Sài Gòn tạo ra nhu cầu lao động lớn, nhưng mức thu nhập của các nhóm lao động không đồng nhất với thu nhập của tầng lớp sở hữu vốn và tài sản.

Một bộ phận người dân có thể cải thiện điều kiện kinh tế nhờ tham gia vào thị trường đô thị, trong khi những người khác vẫn phụ thuộc vào tiền công hoặc thuê mướn đất.

Bởi vậy, khi nghiên cứu đời sống người dân Nam Kỳ trước năm 1945, chúng ta cần khảo sát đồng thời các chỉ số về giá lương thực, tiền công, giá thuê đất, thuế, nợ, diện tích đất sở hữu và điều kiện nhà ở chứ không thể nhìn nhận qua những hình ảnh của Sài Gòn đô thị thời đó.

8. "Nam Kỳ giàu có" khác "người Nam Kỳ giàu có"
Sự phát triển của một vùng kinh tế không đồng nhất với đời sống của toàn bộ dân cư vùng đó.

Nam Kỳ có những yếu tố của một nền kinh tế phát triển mạnh trong khu vực: sản xuất lúa gạo quy mô lớn, thương mại quốc tế, hệ thống cảng, giao thông đường thủy, đô thị hóa và sự hình thành các trung tâm tài chính - thương mại.

Sài Gòn và Chợ Lớn là những biểu hiện rõ nhất của quá trình đó.

Nhưng lợi ích kinh tế được phân bổ thông qua một cấu trúc xã hội có thứ bậc:
- Người Pháp chiếm những vị trí quan trọng trong bộ máy cai trị và các lĩnh vực kinh tế có liên quan đến quyền lực thuộc địa.
- Người Hoa giữ vai trò lớn trong thương mại và phân phối.
- Một bộ phận người Việt trở thành địa chủ, thương nhân, chủ doanh nghiệp, công chức và trí thức.
- Bên dưới các tầng lớp này là số đông nông dân và lao động làm thuê.

Câu hỏi "Nam Kỳ có giàu không?" là một câu hỏi quá đơn giản và phiến diện, không thể phản ánh được bản chất phức tạp, đầy mâu thuẫn của xã hội Nam Kỳ thời kỳ thuộc địa.

Nếu chỉ nhìn vào các số liệu thống kê về sản lượng xuất khẩu lúa gạo đứng đầu thế giới, những đồn điền cao su bạt ngàn, hay sự xa hoa của hòn ngọc viễn đông Sài Gòn như bác sĩ Baurac ghi nhận, người ta dễ lầm tưởng Nam Kỳ là một vùng đất vô cùng trù phú và thịnh vượng. Nhưng thực tế, sự "giàu có" đó chỉ là lớp vỏ bọc bên ngoài, che đậy những hố sâu ngăn cách và nghịch lý xã hội sâu sắc:

Sự thịnh vượng của Nam Kỳ chỉ nằm trong tay một nhóm thiểu số, các nhà tư bản Pháp, giới thương nhân người Hoa khôn khéo (như góc nhìn của Nguyễn Hữu Hanh), và các đại điền chủ bản xứ. Trong khi đó, đại đa số nông dân nông thôn - những người trực tiếp làm ra hạt gạo - lại hoàn toàn trắng tay, trở thành tá điền và bị bóc lột đến tận xương tủy.

Vụ án đồng Nọc Nạng là minh chứng đẫm máu cho thấy người nông dân Nam Kỳ không hề được hưởng lợi từ sự "giàu có" của quê hương. Họ bị đẩy vào đường cùng, phải đánh đổi cả mạng sống bằng dao mác, gậy gộc để bảo vệ từng bông lúa do chính tay mình khẩn hoang trước sự cướp đoạt của cường hào, quan lại.

Ngay cả ở tầng lớp trên, những trí thức, du học sinh Việt Nam được đào tạo bài bản từ Pháp trở về, cũng không tìm được sự công bằng và vị trí xứng đáng như vua Khải Định đã thẳng thắn cảnh báo Toàn quyền Merlin. Xã hội Nam Kỳ lúc đó vận hành trên một cơ chế phân biệt đối xử sâu sắc, nơi người bản xứ bị gạt ra rìa ngay trên mảnh đất của mình.


Vì vậy, thay vì hỏi "Nam Kỳ có giàu không?", các nhà sử học ngày nay thường đặt những câu hỏi mang tính bản chất hơn: "Ai thực sự sở hữu sự giàu có của Nam Kỳ?" hay "Sự giàu có đó đã được đánh đổi bằng những bi kịch xã hội nào?". Đây là chìa khóa để mở ra bức tranh chân thực về xã hội Nam Kỳ thời thuộc địa.

9. Một xã hội có nhiều tầng lớp
Các tư liệu cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 cho thấy Nam Kỳ không phải một xã hội có một mức sống đồng nhất.

Sự giàu có mang tính bề nổi của Nam Kỳ cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 che giấu một cấu trúc xã hội phân hóa giai cấp cực kỳ sâu sắc. Mức sống giữa các tầng lớp không hề đồng nhất, mà phân rã thành ba mảng màu đối lập:
- Tầng lớp thượng lưu gồm các quan chức thực dân Pháp, tư bản người Hoa kiểm soát mạch máu thương mại lúa gạo, và giới đại địa chủ bản xứ chiếm 2,5% dân số nhưng giữ 45% đất đai.

Họ sống trong sự giàu sang vượt bậc. Giới thượng lưu Sài Gòn hưởng thụ các dịch vụ giải trí cao cấp phương Tây, dinh thự lộng lẫy và chi tiêu đắt đỏ (như J.C. Baurac ghi nhận). Ở nông thôn, các đại điền chủ miền Tây (tiêu biểu như gia tộc Hội đồng Trạch - cha Công tử Bạc Liêu) tích lũy khối tài sản khổng lồ, sở hữu hàng vạn mẫu ruộng và sống cuộc đời vương giả.

- Tầng lớp trung lưu thành thị gồm công chức, thông ngôn, nhà giáo, thầy thuốc, những người làm việc trong bộ máy hành chính thuộc địa và một số nhà thầu khoán, tiểu tư sản bản xứ.

Họ có mức sống tương đối ổn định, được tiếp cận với giáo dục Pháp - Việt và có của ăn của để. Tuy nhiên, họ luôn đối mặt với rào cản vô hình từ chính sách thực dân: lương bổng thấp hơn người Pháp cùng vị trí, bị chèn ép về cơ hội thăng tiến và chịu áp lực cạnh tranh gay gắt từ tư bản ngoại bang.

- Tầng lớp lao động đáy xã hội chiếm tuyệt đại đa số dân cư, bao gồm nông dân không ruộng đất (tá điền) ở nông thôn và công nhân, phu phen (cu ly) ở các đô thị, bến cảng, đồn điền cao su.

Đây là tầng lớp có mức sống thấp nhất, thường xuyên đối mặt với nạn đói và nợ nần. Tá điền phải nộp tô thuế nặng nề cho địa chủ (chiếm 1/2 đến 3/4 sản lượng), trong khi phu đồn điền bị vắt kiệt sức lao động với đồng lương rẻ mạt. Cuộc sống của họ bị đẩy đến đường cùng, dẫn đến những phản kháng bạo lực mang tính tự phát.

Chính sự không đồng nhất về mức sống và sự bất công trong phân phối của cải đã biến Nam Kỳ thành một "thùng thuốc súng" xã hội, đặt nền móng cho các làn sóng đấu tranh giành độc lập và công bằng xã hội bùng nổ mạnh mẽ ở giai đoạn sau.

Sự cùng tồn tại của ba nhóm hình ảnh này là ba bộ phận của cùng một cấu trúc kinh tế thuộc địa.

10. Từ sự phồn thịnh của Sài gòn đến câu hỏi về phân phối lợi ích
Đến năm 1945, Nam Kỳ đã trải qua gần tám thập niên dưới chế độ thuộc địa Pháp. Trong thời gian đó, nền kinh tế khu vực đã thay đổi sâu sắc.

Sài Gòn trở thành một đô thị lớn và là trung tâm hành chính - kinh tế quan trọng. Chợ Lớn giữ vai trò đặc biệt trong thương mại. Đồng bằng Nam Bộ trở thành vùng sản xuất lúa gạo quy mô lớn. Hệ thống giao thông, cảng biển, tín dụng, ngân hàng và thương mại được mở rộng.

Nhưng quá trình hiện đại hóa này diễn ra trong một cơ cấu quyền lực thuộc địa. Người hưởng lợi từ tăng trưởng kinh tế chỉ là một nhóm nhỏ, có người Pháp, người Hoa, người Việt thuộc tầng lớp địa chủ, thương nhân và doanh nhân; đồng thời có một bộ phận lớn người lao động trực tiếp tạo ra sản phẩm nhưng không sở hữu phần lớn các nguồn lực kinh tế.

Những hồi ký và các tài liệu hành chính thuộc địa cung cấp những góc nhìn khác nhau về cùng một xã hội, cho thấy một Nam Kỳ có hoạt động kinh tế và đời sống đô thị phong phú, đồng thời có những ký ức về vị trí của người Việt trong hệ thống kinh tế và hành chính trong xã hội đó.

Không một nguồn tài liệu đơn lẻ nào đủ để mô tả toàn bộ xã hội Nam Kỳ. Việc nghiên cứu các nguồn cạnh nhau, phân biệt người quan sát, thời điểm viết và nhóm xã hội được quan sát mới cho phép nghiên cứu đầy đủ hơn về câu hỏi ai thực sự được hưởng lợi từ nền kinh tế Nam Kỳ thời Pháp thuộc.
Buddy Up - Lược sử Việt Nam và thế giới


Nguồn khảo cứu
1. Baurac, J.-C. La Cochinchine et ses habitants - Provinces de l’Ouest. Saigon: Imprimerie Commerciale Rey, Curiol & Cie, 1894. 516 tr.
2. Baurac, J.-C. La Cochinchine et ses habitants - Province de l’Est. Saigon: Imprimerie Commerciale Rey, Curiol & Cie, 1899.
3. Nguyễn Hữu Hanh. Câu Chuyện Đời Tôi - Bản gốc tiếng Anh xuất bản tại Hoa Kỳ năm 2004.
4. Henry, Yves. Économie agricole de l’Indochine. Hanoi, 1932.
5. Brocheux, Pierre. L’économie et la société dans l’ouest de la Cochinchine pendant la période coloniale: 1890-1940. Paris: École Pratique des Hautes Études, 1969.
6. Brocheux, Pierre. The Mekong Delta: Ecology, Economy, and Revolution, 1860-1960. Madison: Center for Southeast Asian Studies, University of Wisconsin-Madison.
7. Brocheux, Pierre & Daniel Hémery. Indochina: An Ambiguous Colonization, 1858-1954. Berkeley & Los Angeles: University of California Press, 2009.
8. Brocheux, Pierre & Daniel Hémery. Indochine, la colonisation ambiguë, 1858-1954. Paris: La Découverte.
9. Baudrit, André. Guide historique des rues de Saigon. Saigon: Société des Imprimeries et Librairies Indochinoises (S.I.L.I.), 1943, 532 tr.
10. Baudrit, André. Contribution à l’histoire de Saigon: extraits des registres de délibérations de la ville de Saigon de 1867 à 1916. Saigon, 1935/1936.
11. Bouchot, Jean. La naissance et les premières années de Saigon, ville française. Saigon: Portail, 1927.
12. Bouchot, Jean. Documents pour servir à l’histoire de Saigon, 1859 à 1865. Saigon, 1927.
13. Lafargue, J. A. L’immigration chinoise en Indochine: sa réglementation, ses conséquences économiques et politiques. Paris: Jouve, 1909.
14. Montel, Georges. La ville de Saigon: étude de démographie et d’hygiène coloniale. Bordeaux: A. Destout, 1911.
15. Montel, Louis-Marie René. Rapports sur l’état sanitaire de la ville de Saigon, các năm 1907-1909.
16. Gaultier de Claubry. “Sur les races habitant la Cochinchine.” Bulletin de la Société d’anthropologie de Paris, 1882, tr. 377-391.
17. Richard, P.-C. “Notes pour servir à l’ethnographie de la Cochinchine.” Revue maritime et coloniale, 1867, tr. 92-133.
18. Anonymous. “La population de la Cochinchine.” Bulletin commercial de l’Asie Française, tháng 5 năm 1902, tr. 221.
19. Nguyễn Khắc Viện. Vietnam: A Long History.
20. Dương Kinh Quốc. Các công trình nghiên cứu về Việt Nam thời thuộc địa và cơ cấu kinh tế - xã hội Đông Dương.
21. AOM - Archives d’Outre-Mer (Pháp). Các hồ sơ về sở hữu ruộng đất và kinh tế Nam Kỳ, trong đó có hồ sơ Propriétaires fonciers des provinces rizicoles en Cochinchine de 1930 à 1936.
 
Last edited:

Bình luận bằng Facebook

Top Bottom