• READ A BOOK: Quý phụ huynh vào chuyên mục KHÓA HỌC/READ A BOOK để nhận link/pass ZOOM tham gia buổi học cho bé lúc 20:30 - 21:15 hằng ngày.

Những loài động vật thú vị trên cạn

Tài liệu 

BuddyUp

Administrator
Staff member
Joined
20/7/24
Bài viết
3,958
Reaction score
0
Points
36
Giữa những cồn cát nóng rát của bán đảo Ả Rập, nơi mặt đất ban ngày như một cái chảo đang sôi, có một sinh vật nhỏ nhắn nhưng “ngầu” hơn vẻ ngoài rất nhiều: trăn cát Ả Rập.

Loài này thường bị gọi nhầm là rắn, nhưng thực ra nó là trăn mini đúng nghĩa dài chỉ tầm 30–40 cm, thân tròn mập và đầu hơi tù, trông cứ như một cái xúc xích biết bò. Nhưng cái vẻ dễ thương ấy chỉ để đánh lừa thôi. Chúng là bậc thầy ngụy trang: trăn cát có thể lặn gần như hoàn toàn dưới cát, chỉ chừa đôi mắt nhỏ xíu ló lên quan sát con mồi như một sát thủ sa mạc thực thụ.
Điều thú vị là chúng cực kỳ hiền, chậm rãi và không có nọc độc. Cả cuộc đời gần như gắn với cát, từ việc săn bọ, thằn lằn nhỏ cho đến cách chúng “bơi” trong cát bằng những chuyển động uốn nhẹ, nhìn không khác gì một dòng nước ngầm.

Trăn cát Ả Rập cũng là loài khá thưa hiếm vì phạm vi sống hẹp, chỉ xuất hiện tại vài vùng sa mạc của Oman, Ả Rập Saudi và UAE. Gặp được chúng giữa sa mạc giống như bắt trúng “shiny Pokémon”: nhỏ xíu, lạ và khiến người ta phải ngẩn ngơ vì vẻ đẹp kỳ dị đúng chất Trung Đông.
Buddy Up - Những loài động vật thú vị trên thế giới
 

BuddyUp

Administrator
Staff member
Joined
20/7/24
Bài viết
3,958
Reaction score
0
Points
36
Đôi khi bướm đáp lên mấy con vật đã hẹo không phải vì chúng tiếc thương mà vì những đứa này cần muối.

Nhiều loài bướm thiếu natri và khoáng chất thứ mà mật hoa chẳng có. Thế nên chúng buộc phải tìm đến những nguồn nghe hơi rợn: nước mắt, mồ hôi, nước tiểu, phân, hoặc bất cứ thứ gì có… muối.

Hành vi này gọi là puddling hoặc lachryphagy, nghe sang chảnh vậy thôi chứ thực ra là bướm đi kiếm đồ mặn để nạp khoáng. Mấy chất này cực quan trọng cho việc đẻ trứng, phát triển, và giữ cho hệ thần kinh của chúng chạy mượt.
Buddy Up - Những loài động vật thú vị trên thế giới
 

BuddyUp

Administrator
Staff member
Joined
20/7/24
Bài viết
3,958
Reaction score
0
Points
36
Đôi khi bướm đáp lên mấy con vật đã hẹo không phải vì chúng tiếc thương mà vì những đứa này cần muối.

Nhiều loài bướm thiếu natri và khoáng chất thứ mà mật hoa chẳng có. Thế nên chúng buộc phải tìm đến những nguồn nghe hơi rợn: nước mắt, mồ hôi, nước tiểu, phân, hoặc bất cứ thứ gì có… muối.

Hành vi này gọi là puddling hoặc lachryphagy, nghe sang chảnh vậy thôi chứ thực ra là bướm đi kiếm đồ mặn để nạp khoáng. Mấy chất này cực quan trọng cho việc đẻ trứng, phát triển, và giữ cho hệ thần kinh của chúng chạy mượt.
Buddy Up - Những loài động vật thú vị trên thế giới
 

BuddyUp

Administrator
Staff member
Joined
20/7/24
Bài viết
3,958
Reaction score
0
Points
36
Khởi nguồn của một cuộc xâm lấn sinh học quy mô lục địa.

Năm 1859, Thomas Austin, một địa chủ người Anh định cư tại bang Victoria (Úc), đã thả 24 cá thể thỏ châu Âu Oryctolagus cuniculus vào môi trường tự nhiên với mục đích phục vụ hoạt động săn bắn giải trí. Hành động này, được ông cho là “vô hại”, đã trở thành một trong những sai lầm sinh thái nghiêm trọng nhất trong lịch sử Úc. Trong bối cảnh thỏ tại Anh chịu sự kiểm soát từ nhiều loài săn mồi tự nhiên, hệ sinh thái Úc lại gần như không có cơ chế kìm hãm tương tự. Kết hợp với khí hậu ôn hòa, nguồn thức ăn phong phú và khả năng sinh sản cao – một cá thể cái có thể sinh đến 4–7 lứa mỗi năm – quần thể thỏ đã tăng trưởng theo cấp số nhân, đạt quy mô ước tính khoảng 10 tỷ cá thể vào năm 1920, chỉ sau sáu thập kỷ.

Hệ quả sinh thái và kinh tế.
Sự bùng nổ của thỏ gây ra những tác động sâu rộng đối với hệ sinh thái bản địa. Chúng phá hủy thảm thực vật, làm xói mòn đất, cạnh tranh trực tiếp với các loài đặc hữu như kangaroo, wallaby và wombat, đồng thời góp phần đẩy nhiều loài động vật bản địa đến bờ tuyệt chủng. Quá trình suy thoái sinh thái lan rộng khắp Victoria, New South Wales, Queensland và Western Australia, trở thành một cuộc khủng hoảng môi trường chưa từng có tại quốc gia này.

Hàng rào Rabbit-Proof Fence và những nỗ lực kiểm soát đầu tiên.
Nhằm ngăn thỏ di chuyển sang các vùng đất nông nghiệp phía tây, Úc xây dựng Rabbit-Proof Fence – hệ thống hàng rào kiểm soát sinh vật dài 3.256 km và cao 1,8 m, chạy xuyên bang Western Australia. Tuy nhiên, hàng rào này không đạt hiệu quả như kỳ vọng do sự linh hoạt và tốc độ sinh sôi của loài thỏ.

Chiến tranh sinh học chống thỏ: từ virus Myxoma đến RHDV.
Năm 1950, virus myxoma được thả vào môi trường nhằm giảm quần thể thỏ. Trong giai đoạn đầu, tỷ lệ tử vong lên đến 99%. Tuy nhiên, quần thể thỏ nhanh chóng tiến hóa khả năng kháng virus, trong khi bản thân virus cũng giảm độc lực để tăng phạm vi lây lan. Năm 1995, Úc tiếp tục triển khai calicivirus (RHDV1), ban đầu mang lại hiệu quả cao nhưng sau đó thỏ lại tiến hóa sức đề kháng. Biến thể RHDV2 được áp dụng từ năm 2017, nhưng tình trạng thích nghi sinh học của thỏ tiếp tục là thách thức lớn. Đến nay, cuộc chiến kiểm soát loài này vẫn chưa kết thúc sau hơn 165 năm.

Hệ thống các loài xâm lấn chủ chốt tại Úc.
Hiện tượng xâm lấn sinh học tại Úc không chỉ giới hạn ở loài thỏ. Một số loài ngoại lai khác cũng gây ra tác động nghiêm trọng:

• Cá chép (Cyprinus carpio)
Được nhập vào thế kỷ 19, cá chép hiện chiếm đến 80–90% sinh khối tại nhiều hệ thống sông như Murray–Darling. Chúng làm đục nước, phá hủy thảm thực vật thủy sinh và đe dọa nghiêm trọng các loài cá bản địa. Thiệt hại ước tính lên đến 1 tỷ AUD mỗi năm.

• Cóc mía (Rhinella marina)
Được đưa vào Úc năm 1935 để kiểm soát sâu hại cây mía, loài này nhanh chóng lan rộng trên diện tích hơn 1 triệu km². Chất độc từ tuyến sau gáy gây tử vong cho các loài săn mồi bản địa như dingo, rắn python, quoll và goanna. Hiện số lượng cóc mía vượt 200 triệu cá thể.

• Cáo đỏ (Vulpes vulpes)
Được đưa vào Úc để phục vụ săn bắn, cáo đỏ hiện là một trong những động vật gây hại nguy hiểm nhất, khiến ít nhất 20 loài thú có túi nhỏ tuyệt chủng và gây thiệt hại đáng kể cho nông nghiệp.

• Mèo hoang (Felis catus)
Mèo hoang giết khoảng 1,7 tỷ cá thể chim, bò sát và thú nhỏ mỗi năm, trở thành một trong những nguyên nhân hàng đầu gây suy giảm đa dạng sinh học tại Úc.

• Cỏ buffel và cỏ gamba
Hai loài cỏ ngoại lai này được nhập để làm thức ăn cho gia súc nhưng đã tạo ra các đám cháy dữ dội hơn 5–10 lần so với thảm thực vật bản địa, làm biến đổi quy mô lớn hệ sinh thái vùng Bắc Úc.

• Ốc sên khổng lồ châu Phi (Achatina fulica)
Tuy chưa lan rộng nhờ công tác kiểm soát chặt chẽ, loài ốc này có khả năng ăn hơn 500 loài thực vật và mang ký sinh trùng gây bệnh nguy hiểm, khiến Úc phải cảnh giác cao độ.

Hậu quả và sự hình thành hệ thống kiểm soát sinh học nghiêm ngặt.
Những thất bại liên tiếp trong quản lý sinh vật ngoại lai đã dẫn đến:
• Suy giảm nghiêm trọng đa dạng sinh học;
• Hơn 100 loài động vật bản địa bị đẩy đến bờ tuyệt chủng;
• Thiệt hại kinh tế hàng tỷ AUD mỗi năm;
• Sự suy thoái của nhiều hệ sinh thái đến mức khó phục hồi.

Từ những bài học đắt giá này, Úc đã xây dựng hệ thống an ninh sinh học được đánh giá là nghiêm ngặt nhất thế giới hiện nay, nhằm ngăn chặn tận gốc các rủi ro từ loài ngoại lai.
Buddy Up - Những loài động vật thú vị trên thế giới
 

BuddyUp

Administrator
Staff member
Joined
20/7/24
Bài viết
3,958
Reaction score
0
Points
36
Lilac-breasted Roller là một trong những loài chim có màu sắc rực rỡ và dễ nhận biết nhất của châu Phi, thường được xem như biểu tượng của các vùng thảo nguyên miền nam lục địa này. Loài chim này phân bố rộng ở miền đông và nam châu Phi, trong đó Nam Phi là một trong những khu vực ghi nhận sự hiện diện phổ biến.

Đặc trưng nổi bật của loài là bộ lông đa sắc với sự kết hợp hài hòa giữa xanh lam, xanh lục, tím nhạt và nâu hung. Phần ngực có màu tím hoa cà đặc trưng, tương phản mạnh với đầu xanh và cánh xanh ngọc. Khi bay, đôi cánh dài và đuôi thuôn giúp phô bày trọn vẹn bảng màu sặc sỡ, khiến chúng trở nên đặc biệt ấn tượng giữa không gian mở của thảo nguyên.

Lilac-breasted Roller thường sinh sống ở các vùng đồng cỏ, savan, rừng thưa và khu vực có cây bụi rải rác. Chúng có tập tính săn mồi từ trên cao, thường đậu trên cành cây hoặc cột gỗ để quan sát, sau đó sà xuống bắt côn trùng lớn, thằn lằn, chuột nhỏ hoặc các loài động vật không xương sống khác.

Không chỉ nổi bật về ngoại hình, loài chim này còn được biết đến với những màn bay lượn và nhào lộn ngoạn mục trong mùa sinh sản, vừa để bảo vệ lãnh thổ vừa thu hút bạn tình. Với vẻ đẹp nổi bật và sự hiện diện phổ biến, Lilac-breasted Roller được xem là một trong những loài chim tiêu biểu nhất của thiên nhiên châu Phi.
Buddy Up - Những loài động vật thú vị trên thế giới
 

BuddyUp

Administrator
Staff member
Joined
20/7/24
Bài viết
3,958
Reaction score
0
Points
36
Crowned Forest Dragon – Thằn lằn rồng mào rừng
(Tên khoa học : Lophosaurus dilophus)

Crowned forest dragon là một loài thằn lằn thuộc họ Agamidae, nổi bật với ngoại hình mang đậm dáng dấp “rồng” nhờ chiếc mào phát triển trên đầu và thân hình khỏe khoắn. Đây là một trong những loài thằn lằn cây đặc trưng của các khu rừng mưa nhiệt đới ở đảo Papua New Guinea và vùng Papua thuộc Indonesia.

Loài này có tập tính sinh thái rất đặc biệt. Chúng gần như sống gắn bó hoàn toàn với cây cối, thường bám chặt vào thân hoặc cành cây lớn. Khi bị đe dọa, thằn lằn rồng mào rừng có hành vi “lẩn thân” độc đáo: chúng di chuyển vòng quanh phía sau cành hoặc thân cây mà không leo lên hay tụt xuống, nhờ đó tránh tầm nhìn của kẻ săn mồi. Đây cũng là loài săn mồi kiểu “ngồi chờ”, kiên nhẫn quan sát trước khi ra đòn.

Crowned forest dragon là loài ăn tạp, với chế độ ăn bao gồm côn trùng, các động vật không xương sống nhỏ, quả và một số vật liệu thực vật. Chúng phụ thuộc mạnh vào chu kỳ mưa hằng ngày và lượng sương đọng trong rừng để bổ sung nước, thay vì tìm đến các nguồn nước mặt.

Với lối sống trên cao, tập tính kín đáo và sự thích nghi chặt chẽ với môi trường rừng mưa, thằn lằn rồng mào rừng là một ví dụ tiêu biểu cho sự đa dạng sinh học và những chiến lược sinh tồn tinh vi của bò sát nhiệt đới.
Buddy Up - Những loài động vật thú vị trên thế giới
 

BuddyUp

Administrator
Staff member
Joined
20/7/24
Bài viết
3,958
Reaction score
0
Points
36
Black-headed Ibis – Cò quăm đầu đen
(Threskiornis melanocephalus)

Black-headed ibis là một loài chim nước lớn thuộc họ Threskiornithidae, dễ nhận biết bởi phần đầu và cổ trụi lông màu đen tương phản với bộ lông thân trắng và đôi cánh viền đen. Loài chim này có thân hình thanh mảnh, mỏ dài cong xuống đặc trưng, thích nghi với việc tìm kiếm thức ăn trong bùn và nước nông.

Loài này phân bố rộng ở Nam Á, Đông Nam Á và một số khu vực Đông Á, thường sinh sống tại đầm lầy, ruộng lúa, hồ nước ngọt và vùng ngập nước ven biển. Black-headed ibis là loài ăn tạp, với chế độ ăn gồm côn trùng, giun, động vật giáp xác nhỏ, cá và động vật lưỡng cư. Chúng kiếm ăn bằng cách dò mỏ trong bùn hoặc nước nông để phát hiện con mồi.

Về tập tính, Black-headed ibis thường sống theo đàn nhỏ hoặc trung bình và có xu hướng làm tổ tập trung theo bầy trong mùa sinh sản. Tổ thường được xây trên cây cao hoặc bụi rậm gần vùng nước, giúp bảo vệ trứng và chim non khỏi kẻ săn mồi.

Nhờ vai trò kiểm soát quần thể côn trùng và sinh vật thủy sinh nhỏ, Black-headed ibis đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái đất ngập nước. Tuy nhiên, suy giảm môi trường sống do chuyển đổi đất, ô nhiễm và hoạt động nông nghiệp thâm canh đang gây áp lực lên quần thể loài này ở nhiều khu vực phân bố.
Buddy Up - Những loài động vật thú vị trên thế giới
 

BuddyUp

Administrator
Staff member
Joined
20/7/24
Bài viết
3,958
Reaction score
0
Points
36
Long-tailed Silky-flycatcher – Chim đớp ruồi lông mượt đuôi dài
(Ptiliogonys caudatus)

Long-tailed silky-flycatcher là một loài chim nhỏ thuộc họ Ptiliogonatidae, nổi bật với bộ lông mềm mượt như lụa và chiếc đuôi rất dài, đặc biệt rõ ở chim trống. Bộ lông của chúng có màu xám bạc, với vùng mặt và cánh có sắc đen, trong khi chim cái thường có màu nhạt hơn. Hình thái thanh mảnh và bộ lông mịn là đặc điểm đặc trưng của nhóm silky-flycatcher.

Loài này phân bố chủ yếu ở khu vực Trung Mỹ, từ miền nam Mexico đến Guatemala, Honduras và Nicaragua. Môi trường sống điển hình là rừng thông, rừng núi cao và vùng rừng mở ở độ cao trung bình đến cao.

Về sinh thái học, Long-tailed silky-flycatcher là loài ăn tạp, với chế độ ăn gồm côn trùng bay và quả mọng. Chúng thường bắt côn trùng trên không giống như các loài đớp ruồi khác, đồng thời đóng vai trò phát tán hạt giống khi ăn quả.

Long-tailed silky-flycatcher thường sống theo cặp hoặc nhóm nhỏ, có hành vi sinh sản tương đối kín đáo trong tán rừng. Nhờ vẻ ngoài thanh lịch và hành vi săn mồi linh hoạt, loài này được xem là một trong những đại diện đặc trưng và dễ nhận biết của họ silky-flycatcher ở Trung Mỹ.
Buddy Up - Những loài động vật thú vị trên thế giới
 

BuddyUp

Administrator
Staff member
Joined
20/7/24
Bài viết
3,958
Reaction score
0
Points
36
Summer Tanager – Chim Tanager mùa hè
(Piranga rubra)

Summer tanager là một loài chim thuộc họ Cardinalidae, nổi bật với màu sắc rực rỡ và dễ nhận biết. Chim trống trưởng thành có bộ lông đỏ tươi toàn thân, trong khi chim mái và chim non có màu vàng lục đến cam nhạt, giúp chúng ngụy trang tốt hơn trong môi trường tự nhiên. Mỏ của loài này khá to và khỏe, thích hợp cho việc bắt côn trùng.

Loài chim này phân bố chủ yếu ở Bắc Mỹ và Trung Mỹ. Chúng sinh sản tại miền nam Hoa Kỳ và di cư xuống Mexico, Trung Mỹ và vùng Caribe vào mùa đông. Môi trường sống ưa thích bao gồm rừng thưa, rừng ven sông, vườn cây và khu vực có nhiều cây bụi.

Về sinh thái học, Summer tanager là loài ăn côn trùng và quả. Chúng đặc biệt nổi tiếng với khả năng ăn ong và ong bắp cày, thường đập con mồi vào cành cây để loại bỏ ngòi trước khi nuốt. Ngoài ra, chúng cũng ăn quả mọng và các loại hạt nhỏ, góp phần phát tán hạt giống.

Summer tanager thường sống đơn lẻ hoặc theo cặp trong mùa sinh sản, có tiếng hót trong và ngân dài. Với màu sắc nổi bật và vai trò sinh thái quan trọng, loài này là một trong những đại diện tiêu biểu của nhóm tanager tại Bắc Mỹ.
Buddy Up - Những loài động vật thú vị trên thế giới
 

BuddyUp

Administrator
Staff member
Joined
20/7/24
Bài viết
3,958
Reaction score
0
Points
36
Hooded Mountain Tanager – Tanager núi mũ trùm
(Buthraupis montana)

Hooded Mountain Tanager là một loài chim thuộc họ Thraupidae, phân bố ở vùng núi cao của dãy Andes tại Colombia, Ecuador, Peru và Bolivia. Loài này sinh sống chủ yếu trong rừng núi ẩm, rừng mây và các khu rừng thứ sinh ở độ cao từ khoảng 1.800 đến hơn 3.500 mét so với mực nước biển.

Đặc điểm nhận dạng nổi bật của loài là phần đầu sẫm màu như đội “mũ trùm”, tương phản với bộ lông thân màu xanh lam đậm và các mảng vàng ở vai hoặc cánh. Con trống và con mái tương đối giống nhau về hình thái, với kích thước trung bình khoảng 20–22 cm.

Về sinh thái, Hooded Mountain Tanager là loài ăn tạp, với chế độ ăn gồm côn trùng, quả mọng và các phần thực vật mềm. Chúng thường kiếm ăn theo nhóm nhỏ, đôi khi tham gia các đàn hỗn hợp với nhiều loài chim rừng khác, đóng vai trò trong kiểm soát côn trùng và phát tán hạt giống.

Do phân bố tương đối rộng ở vùng Andes, loài này hiện chưa bị xếp vào nhóm nguy cấp toàn cầu, nhưng vẫn chịu tác động từ mất rừng và suy giảm sinh cảnh núi cao. Hooded Mountain Tanager được xem là một trong những loài tanager vùng núi có màu sắc đặc trưng và giá trị sinh thái quan trọng trong hệ sinh thái rừng Andes.
Buddy Up - Những loài động vật thú vị trên thế giới
 

Bình luận bằng Facebook

Top Bottom