• READ A BOOK: Quý phụ huynh vào chuyên mục KHÓA HỌC/READ A BOOK để nhận link/pass ZOOM tham gia buổi học cho bé lúc 20:30 - 21:15 hằng ngày.

Những nhân vật quan trọng trong hệ thống quyền lực Trung Quốc dưới thời Tập Cận Bình

Series 

BuddyUp

Administrator
Staff member
Joined
20/7/24
Bài viết
4,239
Reaction score
0
Points
36
Uông Dương - Từ biểu tượng cải cách địa phương đến giới hạn của quyền lực cá nhân trong hệ thống tập trung

Bài 11 – Series: Những nhân vật quan trọng trong hệ thống quyền lực Trung Quốc dưới thời Tập Cận Bình

Uông Dương sinh năm 1955 tại tỉnh An Huy trong một gia đình công nhân. Ông thuộc nhóm cán bộ đầu tiên sau Cách mạng Văn hóa được đào tạo đại học chính quy và thăng tiến nhanh trong hệ thống hành chính. Sự nghiệp của ông trải qua nhiều vị trí then chốt, từ Phó tỉnh trưởng An Huy, Phó Tổng thư ký Ủy ban Cải cách và Phát triển Nhà nước, đến Bí thư Thành ủy Trùng Khánh năm 2005. Năm 2007, ông được điều về Quảng Đông, địa phương giữ vai trò trung tâm trong nền kinh tế Trung Quốc và thường được xem là “phòng thí nghiệm” chính sách.
Buddy Up - Những nhân vật thú vị trên thế giới

Tại Quảng Đông, Uông Dương đưa ra khẩu hiệu “giải phóng tư tưởng” và thúc đẩy điều chỉnh mô hình tăng trưởng theo hướng giảm phụ thuộc vào gia công giá rẻ. Chính quyền tỉnh công khai thảo luận các vấn đề nhạy cảm như tái cơ cấu công nghiệp, kiểm soát ô nhiễm tại các vùng tập trung nhà máy tư nhân, và yêu cầu minh bạch tài sản cán bộ ở mức độ nhất định. Truyền thông quốc tế khi đó mô tả cách tiếp cận của ông khác biệt rõ rệt so với mô hình quản lý mang tính nhà nước – công nghiệp quy mô lớn tại Trùng Khánh dưới thời Bạc Hy Lai.

Uy tín chính trị của Uông Dương đạt đỉnh sau vụ Ngô Khảm năm 2011. Cuộc phản đối quy mô lớn liên quan đến tranh chấp đất đai tại làng này thu hút hơn mười nghìn người tham gia. Thay vì sử dụng biện pháp cưỡng chế như thông lệ, chính quyền tỉnh dưới sự chỉ đạo của ông lựa chọn phương án đàm phán thông qua các phái viên, cho phép thành lập ủy ban lâm thời do dân làng đề cử và tổ chức bầu chọn lãnh đạo thôn mới dưới sự giám sát của cấp tỉnh. Báo chí phương Tây coi đây là một ví dụ hiếm hoi về xử lý xung đột xã hội tại Trung Quốc bằng phương thức không trấn áp. Một số phân tích cho rằng cách tiếp cận này phản ánh năng lực thỏa hiệp của ông trong bối cảnh khiếu kiện đất đai lan rộng trên toàn quốc.

Tuy nhiên, biên độ cởi mở này không kéo dài. Chỉ ít lâu sau các tuyên bố khuyến khích trao đổi thông tin rộng rãi hơn, chính quyền Quảng Đông tiến hành thay đổi nhân sự tại nhiều cơ quan báo chí có xu hướng điều tra mạnh như Nam Phương Chu Mạt và Tân Kinh báo. Trước thềm Đại hội 18, các biện pháp kiểm soát Internet và truyền thông được siết chặt trở lại. Một số nhà nghiên cứu quốc tế nhận định sự điều chỉnh này cho thấy giới hạn của mô hình mà Uông Dương theo đuổi, đồng thời phản ánh mức độ kiểm soát ngày càng lớn của trung ương đối với các địa phương duyên hải.

Năm 2012, trái với dự đoán của nhiều nhà quan sát, Uông Dương không được bầu vào Thường vụ Bộ Chính trị và chỉ đảm nhiệm các chức vụ liên quan đến điều hành kinh tế vĩ mô trong giai đoạn tiếp theo. Trong thời gian giữ cương vị Phó Thủ tướng (2013–2018) và Chủ tịch Chính hiệp (2018–2023), dấu ấn chính sách của ông không tạo ra khác biệt đáng kể so với các đồng sự. Khi nghỉ hưu năm 2023 ở tuổi 68, ông được nhìn nhận như một trường hợp tiêu biểu của thế hệ quan chức từng được kỳ vọng mang lại cải cách vào đầu thập niên 2010 nhưng không tạo ra thay đổi mang tính cấu trúc.

Các đánh giá từ phương Tây tập trung vào năng lực điều hành kinh tế và quản lý khủng hoảng xã hội của Uông Dương. Nhiều báo cáo cho rằng ông không vượt qua được giới hạn thể chế khi tiếp cận các vấn đề cải cách chính trị, do đó ảnh hưởng của ông trên bình diện toàn quốc vẫn bị hạn chế. Báo chí Nhật Bản chú ý nhiều hơn đến tác động ổn định của chính quyền Quảng Đông thời kỳ này đối với chuỗi cung ứng có vốn đầu tư Nhật Bản, đồng thời ghi nhận rằng không gian chính sách của ông bị thu hẹp dần trong bối cảnh quyền lực trung ương ngày càng tập trung.

Trường hợp Uông Dương phản ánh một đặc điểm quan trọng của chính trường Trung Quốc hậu thời Đặng Tiểu Bình. Một số lãnh đạo địa phương có thể tạo ra dư địa thử nghiệm chính sách trong thời gian ngắn, nhưng khó mở rộng những thử nghiệm đó sang lĩnh vực chính trị hoặc thể chế ở cấp quốc gia. Những kỳ vọng gắn với hình ảnh “Quảng Đông cải cách” giai đoạn 2007–2012 vì thế chủ yếu còn mang giá trị tham chiếu, hơn là mô hình có thể nhân rộng trong một cấu trúc quyền lực tập trung cao độ.
 

BuddyUp

Administrator
Staff member
Joined
20/7/24
Bài viết
4,239
Reaction score
0
Points
36
Bạc Hy Lai và “mô hình Trùng Khánh” - Thử nghiệm nhà nước mạnh, huy động quần chúng và giới hạn của pháp trị.

Bài 12 – Series: Những nhân vật quan trọng trong hệ thống quyền lực Trung Quốc dưới thời Tập Cận Bình

Trong lịch sử chính trị Trung Quốc hậu thời Đặng Tiểu Bình, Trùng Khánh dưới sự lãnh đạo của Bạc Hy Lai là trường hợp hiếm hoi một địa phương thử nghiệm đồng thời ba yếu tố: tăng trưởng dựa trên khu vực nhà nước, trấn áp tội phạm bằng biện pháp mạnh tay, và huy động biểu tượng tư tưởng Mao Trạch Đông. Tổ hợp chính sách này, thường được gọi là “mô hình Trùng Khánh”, nhanh chóng thu hút sự chú ý trong và ngoài Trung Quốc, đồng thời trở thành điểm đối chiếu trực tiếp với các mô hình phát triển thiên về thị trường như Quảng Đông.
Buddy Up - Những nhân vật thú vị trên thế giới

Về kinh tế, Trùng Khánh giai đoạn Bạc Hy Lai làm Bí thư Thành ủy theo đuổi chiến lược ưu tiên rõ rệt cho đầu tư công và doanh nghiệp nhà nước. Tốc độ tăng trưởng GDP của thành phố tăng từ mức dưới 10% lên trên 16% trong nhiều năm liên tiếp, đưa Trùng Khánh vào nhóm địa phương tăng trưởng nhanh nhất cả nước. Động lực chính đến từ đầu tư tài sản cố định, trong đó các công ty tài chính “bình đài” do chính quyền lập ra đóng vai trò trung tâm trong việc huy động vốn thông qua phát hành trái phiếu và vay ngân hàng. Đến năm 2012, tổng dư nợ tiềm ẩn của khối này được ước tính lên tới hàng nghìn tỷ nhân dân tệ, tạo ra áp lực tài khóa kéo dài nhiều năm sau khi mô hình chấm dứt.

Song song với chiến lược “quốc tiến dân lùi”, chính quyền Trùng Khánh triển khai một gói chính sách phúc lợi xã hội có quy mô hiếm thấy ở cấp đô thị. “Mười chương trình dân sinh” bao gồm xây dựng nhà ở giá rẻ quy mô lớn, mở rộng tiếp cận y tế và giáo dục cho lao động nhập cư, cùng đầu tư mạnh vào hạ tầng đô thị và khu công nghiệp. Một số ước tính cho thấy mức độ bất bình đẳng thu nhập tại Trùng Khánh trong giai đoạn này giảm nhanh hơn so với nhiều đô thị trực thuộc trung ương khác. Trong con mắt của những người ủng hộ, đây là minh chứng rằng một nhà nước có quyền lực tập trung và nguồn lực lớn vẫn có thể can thiệp hiệu quả vào phân phối xã hội.

Tuy nhiên, nền tảng tài chính của các chương trình này chủ yếu dựa vào vay nợ và chuyển giao tài sản. Việc ưu đãi mạnh về đất đai và thuế để thu hút đầu tư, đồng thời mở rộng khu vực doanh nghiệp nhà nước, làm gia tăng áp lực đối với khu vực tư nhân. Khi chu kỳ đầu tư công suy giảm, nhiều dự án hạ tầng và nhà ở công ích rơi vào tình trạng hoạt động dưới công suất, trong khi nghĩa vụ trả nợ của chính quyền địa phương và các công ty bình đài vẫn tiếp tục tích lũy.

Trụ cột thứ hai của mô hình là chiến dịch “đả hắc trừ ác” nhằm trấn áp tội phạm có tổ chức. Chiến dịch này công bố các con số ấn tượng về số lượng băng nhóm bị triệt phá, nghi phạm bị bắt giữ và tài sản bị tịch thu. Trong bối cảnh xã hội bất mãn với tham nhũng và mối liên kết giữa quan chức và thế giới ngầm, thông điệp “làm trong sạch môi trường kinh doanh” tạo được sự ủng hộ đáng kể trong dư luận đô thị.

Tuy nhiên, phương thức tiến hành chiến dịch cho thấy trật tự pháp lý bị đặt ở vị trí thứ yếu. Các tổ chuyên án báo cáo trực tiếp lên lãnh đạo thành phố, quyền bắt giữ và thẩm vấn được mở rộng vượt khỏi khuôn khổ tố tụng thông thường. Nhiều doanh nhân và luật sư phản ánh tình trạng nhục hình, tịch thu tài sản trước khi có phán quyết, cũng như sức ép trực tiếp lên đội ngũ bào chữa. Sau khi Bạc Hy Lai mất quyền lực, hàng loạt vụ án trong giai đoạn này được xem xét lại; nhiều trường hợp được tuyên oan và bồi thường. Điều này cho thấy chiến dịch chống tội phạm đã hòa lẫn với quá trình tái phân phối tài sản và củng cố quyền lực chính trị.

Trụ cột thứ ba là lớp vỏ tư tưởng mang màu sắc Mao Trạch Đông. Trùng Khánh giai đoạn này chứng kiến các chiến dịch tuyên truyền quy mô lớn, từ việc tổ chức hát nhạc cách mạng đến phổ biến các trích đoạn kinh điển cho cán bộ và quần chúng. Biểu tượng “đỏ” được sử dụng như công cụ huy động chính trị, đồng thời tạo dựng hình ảnh cá nhân mạnh mẽ cho lãnh đạo địa phương. Truyền thông Trùng Khánh liên tục quảng bá mô hình này như đối trọng với các địa phương thiên về thị trường và doanh nghiệp tư nhân, với thông điệp rằng một nhà nước mạnh có thể đồng thời đạt tăng trưởng cao và công bằng xã hội nếu sẵn sàng đối đầu lợi ích nhóm.

Chính sự kết hợp của ba trụ cột trên tạo ra hai luồng đánh giá đối lập. Một bộ phận cánh tả mới và tầng lớp thu nhập thấp coi Trùng Khánh là phương án thay thế cho mô hình cải cách bị cho là làm trầm trọng bất bình đẳng. Ngược lại, phần lớn học giả, giới luật pháp, doanh nhân và tinh hoa chính trị ở Bắc Kinh xem đây là bước lùi nghiêm trọng về pháp trị và là rủi ro tài chính dài hạn. Việc hình ảnh cá nhân Bạc Hy Lai nổi lên như một lãnh đạo địa phương có khả năng huy động quần chúng cũng gợi lại những lo ngại về xu hướng sùng bái cá nhân trong lịch sử chính trị Trung Quốc.

Khi Bạc Hy Lai bị cách chức đầu năm 2012, “mô hình Trùng Khánh” chấm dứt gần như tức thì. Trung ương thừa nhận một số kết quả về phúc lợi xã hội và trấn áp tội phạm, nhưng đồng thời chỉ ra các vi phạm pháp luật nghiêm trọng và hệ quả nợ địa phương. Trong những năm tiếp theo, các bản án liên quan được rà soát lại và nghĩa vụ nợ của các công ty bình đài được xử lý dần cho tới giữa thập niên 2020. Một số yếu tố như mở rộng phúc lợi và tăng cường chống tham nhũng được kế thừa ở cấp quốc gia, trong khi việc huy động tư tưởng “đỏ” và xây dựng hình ảnh cá nhân bị kiểm soát chặt chẽ.

Mô hình Trùng Khánh cho thấy sức hấp dẫn ngắn hạn của công thức phát triển dựa trên nhà nước mạnh, nợ công lớn và huy động tập trung nguồn lực. Trong ngắn hạn, nó có thể tạo tăng trưởng nhanh và sự ủng hộ từ các nhóm yếu thế, đồng thời phá vỡ một phần liên minh giữa quyền lực và tội phạm. Tuy nhiên, cái giá phải trả là sự suy yếu của pháp trị, mở rộng quyền tùy tiện của bộ máy an ninh và chuyển rủi ro tài chính sang tương lai. Chính vì vậy, Bắc Kinh rốt cuộc coi đây là một bài học cảnh báo, hơn là khuôn mẫu có thể nhân rộng trong cấu trúc quyền lực tập trung cao độ dưới thời Tập Cận Bình.
 

BuddyUp

Administrator
Staff member
Joined
20/7/24
Bài viết
4,239
Reaction score
0
Points
36
Chu Vĩnh Khang: Sự sụp đổ của một “tâm điểm quyền lực” và bước ngoặt trong tái cấu trúc thể chế an ninh dưới thời Tập Cận Bình

Bài 13 – Series: Những nhân vật quan trọng trong hệ thống quyền lực Trung Quốc dưới thời Tập Cận Bình

Chu Vĩnh Khang là trường hợp hiếm hoi trong lịch sử Trung Quốc đương đại mà số phận chính trị của một cá nhân phản chiếu sự thay đổi trật tự quyền lực ở cấp cao nhất. Xuất thân từ ngành dầu khí – một địa vực kinh tế mang tính chiến lược, giàu lợi ích và có truyền thống hình thành các mạng lưới bảo trợ mạnh – Chu dần tạo dựng một nền tảng quyền lực độc lập dựa trên ba trụ cột: doanh nghiệp nhà nước năng lượng, hệ thống an ninh – tư pháp và các địa phương trọng điểm. Khi giữ chức Bộ trưởng Công an rồi Bí thư Ủy ban Chính pháp Trung ương, ông kiểm soát toàn bộ bộ máy cưỡng chế nội địa, từ lực lượng cảnh sát, tòa án, kiểm sát, tình báo, đến các cơ cấu quản lý ổn định xã hội. Trong nhiều năm, ngành Chính pháp đã vận hành như một trung tâm quyền lực song song, có khả năng ảnh hưởng đến các quyết sách liên quan đến an ninh nội địa, xử lý bất đồng xã hội và duy trì ổn định chính trị. Điều này giúp Chu trở thành một trong những nhân vật có phạm vi ảnh hưởng rộng nhất, vượt khỏi khuôn mẫu thông thường của các Ủy viên Bộ Chính trị phụ trách lĩnh vực chuyên môn.
Buddy Up - Những nhân vật thú vị trên thế giới

Sự nghiệp của Chu Vĩnh Khang phát triển mạnh trong bối cảnh Trung Quốc bước vào giai đoạn đô thị hóa nhanh, xung đột xã hội gia tăng và yêu cầu duy trì ổn định ngày càng trở thành ưu tiên cốt lõi của Đảng. Ngân sách dành cho an ninh nội địa dưới thời ông tăng trưởng liên tục, nhiều năm vượt cả chi tiêu quốc phòng. Điều này phản ánh niềm tin của ban lãnh đạo lúc đó rằng các mối đe dọa chính trị bên trong, từ khiếu kiện đất đai, phong trào lao động, cho tới các nhóm tôn giáo không đăng ký, đều mang tính thách thức trực tiếp đối với tính chính danh của Đảng. Chu là người thúc đẩy mạnh mô hình kiểm soát xã hội dựa trên giám sát, tình báo cộng đồng và cơ chế phản ứng nhanh đối với bất ổn. Nhiều nghiên cứu nhận định rằng sự bành trướng quá mức của bộ máy Chính pháp khiến cơ quan này trở thành “nhà nước trong nhà nước”, sở hữu năng lực cưỡng chế lớn, nhưng không khớp với mô hình tập quyền mà trung ương muốn duy trì. Điều này khiến ảnh hưởng của Chu dần bị xem như rủi ro thể chế.

Sự kiện Chu Vĩnh Khang bị điều tra, bắt giữ và kết án không phải một biến cố đột ngột, mà là kết quả của quá trình tái thiết quyền lực bắt đầu ngay khi Tập Cận Bình lên nắm chức Tổng bí thư. Việc xử lý Chu mở đầu cho giai đoạn mà chiến dịch chống tham nhũng không chỉ nhắm đến các quan chức cấp cao đơn lẻ, mà còn triệt phá toàn bộ mạng lưới chính trị – kinh tế từng nuôi dưỡng họ. Trong trường hợp của Chu, đó là mạng lưới gắn với ngành dầu khí, các công ty con thuộc CNPC – PetroChina, cùng các đầu mối quyền lực tại Tứ Xuyên, Bắc Kinh và hệ thống công an – an ninh. Việc phá vỡ mạng lưới này thể hiện cách tiếp cận “tái cân bằng quyền lực theo chiều dọc”: trung ương không chỉ loại bỏ một cá nhân, mà loại bỏ cấu trúc hỗ trợ phía sau để ngăn sự tái hình thành của các trung tâm quyền lực cạnh tranh.

Nhiều học giả đánh giá vụ Chu Vĩnh Khang là “điểm ngoặt thể chế” vì nó phá vỡ nguyên tắc bất thành văn rằng Ủy viên Thường vụ Bộ Chính trị sau khi nghỉ hưu sẽ được bảo vệ nhằm duy trì ổn định trong tầng lớp tinh hoa. Việc phá bỏ tiền lệ này giúp Tập Cận Bình giải quyết hai bài toán: tái khẳng định quyền kiểm soát tuyệt đối đối với cấp lãnh đạo cao nhất, và gửi một tín hiệu răn đe rõ ràng đối với các phe nhóm có khả năng tạo đối trọng. Từ đó, bộ máy Chính pháp bị tái cấu trúc mạnh: quyền hạn của cơ quan này được thu hẹp, ngân sách được kiểm soát chặt hơn và các vị trí chủ chốt được giao cho những nhân vật có mức độ trung thành cao với trung tâm quyền lực mới.

Vụ án Chu Vĩnh Khang cũng phản ánh sự thay đổi phương thức quản trị của Trung Quốc trong thời kỳ chuyển sang mô hình tập quyền mới. Nếu giai đoạn trước đây, trật tự chính trị phần nào dựa trên sự phân chia quyền lực mềm giữa các nhóm trong Đảng để duy trì cân bằng nội bộ, thì dưới thời Tập Cận Bình, chiến lược chủ đạo là hợp nhất quyền lực và giải thể mọi cấu trúc tự trị, dù chúng nằm trong bộ máy nhà nước. Điều này giải thích tại sao chiến dịch chống tham nhũng dưới thời Tập không dừng lại ở mục tiêu làm sạch bộ máy, mà trở thành công cụ tái thiết chế độ quản trị, củng cố hệ thống chính trị theo định hướng tập trung hóa.

Trong lịch sử chính trị Trung Quốc hiện đại, Chu Vĩnh Khang trở thành một biểu tượng của một mô hình quyền lực cũ – mô hình mà các lĩnh vực kinh tế trọng điểm, cùng bộ máy cưỡng chế, có thể hình thành các trung tâm ảnh hưởng độc lập. Sự sụp đổ của ông là minh chứng cho ranh giới ngày càng rõ rệt trong hệ thống quyền lực hiện nay: rằng mọi thiết chế nhà nước, kể cả cơ quan an ninh, đều phải nằm trong sự điều phối trực tiếp của ban lãnh đạo trung ương và không được phép phát triển thành lực lượng chính trị riêng biệt. Câu chuyện về Chu vì vậy không chỉ là một vụ án tham nhũng, mà là một lăng kính phản chiếu cách Trung Quốc chuyển từ mô hình cân bằng phe phái sang mô hình tập trung quyền lực đơn nhất, nơi cá nhân lãnh đạo tối cao đóng vai trò then chốt trong định hình toàn bộ cấu trúc thể chế.
 

BuddyUp

Administrator
Staff member
Joined
20/7/24
Bài viết
4,239
Reaction score
0
Points
36
Lưu Hạc - Bộ não kinh tế phía sau những quyết sách của Tập Cận Bình

Bài 14 – Series: Những nhân vật quan trọng trong hệ thống quyền lực Trung Quốc dưới thời Tập Cận Bình

1. Lưu Hạc là ai?
Khi thế giới quan sát những bước đi đầy quyết đoán của Tập Cận Bình trong hơn một thập niên qua, từ cuộc chiến công nghệ với Hoa Kỳ, chiến lược tự lực tự cường, chương trình Made in China 2025 cho đến mục tiêu xây dựng Trung Quốc thành cường quốc hàng đầu thế giới vào giữa thế kỷ XXI, người ta thường tập trung vào nhà lãnh đạo quyền lực nhất Trung Quốc kể từ thời Đặng Tiểu Bình. Tuy nhiên, phía sau những quyết sách mang tính bước ngoặt ấy là một nhân vật ít xuất hiện trước công chúng nhưng có ảnh hưởng đặc biệt đối với tư duy phát triển của Bắc Kinh. Đó chính là Lưu Hạc – người được nhiều học giả gọi là "quân sư kinh tế số một" của Tập Cận Bình.
Buddy Up - Những nhân vật thú vị trên thế giới

Trong chính trường Trung Quốc hiện đại, không thiếu những nhà kinh tế giỏi, nhưng rất ít người có thể vừa hiểu kinh tế, vừa hiểu chính trị, vừa có khả năng chuyển hóa những vấn đề kinh tế thành chiến lược quốc gia. Lưu Hạc thuộc nhóm hiếm hoi đó. Chính vì vậy, ông không chỉ là một chuyên gia kinh tế mà còn là người góp phần định hình tầm nhìn phát triển của Trung Quốc trong thế kỷ XXI.

Điều đáng chú ý là mối quan hệ giữa Tập Cận Bình và Lưu Hạc không bắt đầu khi cả hai đã ở đỉnh cao quyền lực. Hai người thuộc cùng thế hệ "thái tử đảng", cùng lớn lên trong môi trường chính trị đặc biệt của Trung Quốc và cùng trải qua những biến động của thời kỳ Cách mạng Văn hóa. Trong khi Tập Cận Bình dành nhiều năm lao động tại vùng nông thôn Thiểm Tây thì Lưu Hạc lại theo đuổi con đường nghiên cứu kinh tế và hoạch định chính sách. Dù lựa chọn những hướng đi khác nhau, cả hai đều hình thành một nhận thức chung rằng muốn Trung Quốc trở thành cường quốc thì phải xây dựng được một nền tảng phát triển bền vững và lâu dài.

Từ cuối những năm 2000, khi Tập Cận Bình nổi lên như người kế nhiệm gần như chắc chắn của Hồ Cẩm Đào, vai trò của Lưu Hạc bắt đầu trở nên nổi bật. Thời điểm đó, Trung Quốc đang đứng trước một nghịch lý lớn. Nền kinh tế tăng trưởng với tốc độ cao nhất thế giới, dự trữ ngoại hối lớn nhất thế giới, xuất khẩu đứng đầu thế giới, nhưng đằng sau những con số ấn tượng ấy là hàng loạt nguy cơ đang âm thầm tích tụ.

Thị trường bất động sản phát triển nóng. Nợ công và nợ doanh nghiệp tăng nhanh. Các địa phương chạy đua tăng trưởng bằng mọi giá. Ô nhiễm môi trường trở thành vấn đề nghiêm trọng. Khoảng cách giàu nghèo ngày càng mở rộng. Đáng lo ngại hơn cả là nền kinh tế lớn thứ hai thế giới vẫn phụ thuộc đáng kể vào công nghệ cốt lõi của phương Tây.

Lưu Hạc là một trong những người đầu tiên nhìn thấy giới hạn của mô hình tăng trưởng cũ. Ông cho rằng mô hình giúp Trung Quốc cất cánh trong ba thập niên cải cách mở cửa đã hoàn thành sứ mệnh lịch sử của nó. Trung Quốc không thể tiếp tục phát triển bằng lao động giá rẻ, bằng các dự án đầu tư khổng lồ hay bằng việc bán hàng hóa giá thấp cho thế giới. Nếu tiếp tục đi theo con đường đó, nền kinh tế sẽ rơi vào bẫy thu nhập trung bình và mất động lực phát triển.

Chính từ nhận thức này, Lưu Hạc đã tham mưu cho Tập Cận Bình một trong những thay đổi lớn nhất trong tư duy phát triển của Trung Quốc kể từ thời Đặng Tiểu Bình đó là chuyển từ tăng trưởng tốc độ cao sang phát triển chất lượng cao. Đây không đơn thuần là sự thay đổi về mặt ngôn từ. Đó là sự thay đổi về triết lý phát triển.

Nếu trong thời kỳ trước, câu hỏi quan trọng nhất là làm thế nào để GDP tăng nhanh hơn, thì dưới thời Tập Cận Bình, câu hỏi trở thành làm thế nào để Trung Quốc mạnh hơn. Sự thay đổi này phản ánh rất rõ dấu ấn của Lưu Hạc.

Theo ông, sức mạnh của một quốc gia không còn được quyết định bởi số lượng nhà máy hay tốc độ xây dựng đường cao tốc mà được quyết định bởi năng lực đổi mới sáng tạo, trình độ khoa học công nghệ và khả năng làm chủ các ngành công nghiệp tương lai. Từ đây, Lưu Hạc tiếp tục trở thành một trong những người thúc đẩy mạnh mẽ nhất chiến lược nâng cấp công nghiệp của Trung Quốc.

Ông nhận thấy rằng Hoa Kỳ không duy trì vị thế siêu cường chỉ vì có quy mô kinh tế lớn mà bởi nước này kiểm soát các công nghệ nền tảng của thế giới. Từ chip bán dẫn, hệ điều hành máy tính, công nghệ hàng không vũ trụ cho đến trí tuệ nhân tạo, hầu hết các lĩnh vực then chốt đều do các doanh nghiệp Mỹ dẫn đầu.

Điều đó dẫn ông tới một kết luận có ảnh hưởng sâu sắc đối với Tập Cận Bình đó là trong thế kỷ XXI, cạnh tranh giữa các quốc gia về bản chất là cạnh tranh công nghệ. Nhận thức này sau đó trở thành nền tảng cho hàng loạt chiến lược lớn của Trung Quốc như Made in China 2025, phát triển trí tuệ nhân tạo, tự chủ bán dẫn và xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia.

Nếu nhìn lại các bài phát biểu của Tập Cận Bình trong những năm gần đây, có thể dễ dàng nhận thấy sự lặp lại thường xuyên của các khái niệm như "công nghệ lõi", "đổi mới sáng tạo", "tự lực tự cường khoa học công nghệ", "an ninh chuỗi cung ứng" hay "lực lượng sản xuất chất lượng mới". Đằng sau những khái niệm đó là dấu ấn tư duy rất rõ của Lưu Hạc.

Tuy nhiên, đóng góp của ông không chỉ dừng lại ở lĩnh vực công nghệ. Khi cuộc chiến thương mại Trung Quốc - Hoa Kỳ bùng nổ năm 2018, Lưu Hạc trở thành gương mặt đại diện cho Bắc Kinh trong các cuộc đàm phán với Washington. Đây là thời điểm Trung Quốc phải đối mặt với sức ép lớn nhất kể từ khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới.

Trong bối cảnh đó, Lưu Hạc đã giúp Tập Cận Bình nhìn nhận vấn đề ở tầm chiến lược hơn. Theo ông, điều Trung Quốc phải chuẩn bị không phải là một cuộc chiến thuế quan ngắn hạn mà là một giai đoạn cạnh tranh chiến lược lâu dài với Hoa Kỳ.
Từ nhận thức này, ông tiếp tục tham mưu cho Tập Cận Bình xây dựng chiến lược "lưu thông kép". Đây là nỗ lực nhằm giảm sự phụ thuộc của nền kinh tế Trung Quốc vào thị trường bên ngoài, đồng thời củng cố sức mạnh của thị trường nội địa với hơn một tỷ bốn trăm triệu dân.

Đó không chỉ là một chính sách kinh tế mà còn là một chiến lược an ninh quốc gia. Trong tư duy của Lưu Hạc, kinh tế và an ninh không thể tách rời. Một quốc gia phụ thuộc vào công nghệ nước ngoài, phụ thuộc vào chuỗi cung ứng bên ngoài hoặc phụ thuộc vào nguồn năng lượng từ các khu vực bất ổn sẽ luôn đứng trước nguy cơ bị tổn thương.

Chính vì vậy, ông là một trong những người góp phần thúc đẩy khái niệm "an ninh kinh tế quốc gia" trở thành nội dung trung tâm trong chiến lược phát triển của Trung Quốc hiện nay.

Nhìn lại hơn mười năm qua, có thể thấy hầu hết những thay đổi lớn trong tư duy phát triển của Trung Quốc đều gắn với những lĩnh vực mà Lưu Hạc trực tiếp tham gia tham mưu về chuyển đổi mô hình tăng trưởng, phát triển chất lượng cao, nâng cấp công nghiệp, tự chủ công nghệ, chiến lược lưu thông kép và bảo đảm an ninh kinh tế quốc gia.

Nếu Vương Hỗ Ninh được xem là người xây dựng nền tảng tư tưởng cho "Giấc mộng Trung Hoa", thì Lưu Hạc chính là người thiết kế con đường kinh tế để biến giấc mộng đó thành hiện thực.

Ông không phải là người xuất hiện nhiều trước công chúng. Ông cũng không phải là nhà lãnh đạo quyền lực nhất trong hệ thống chính trị Trung Quốc. Nhưng ảnh hưởng của ông lại hiện diện trong gần như mọi chiến lược phát triển lớn của Bắc Kinh. Đó là lý do nhiều học giả gọi Lưu Hạc là "kiến trúc sư kinh tế của thời đại Tập Cận Bình" – một quân sư thầm lặng nhưng đã góp phần định hình tương lai của nền kinh tế lớn thứ hai thế giới.

2. Lưu Hạc học được gì ở Mỹ?
Giữa thập niên 1990, khi Trung Quốc vẫn còn đang trong giai đoạn tăng tốc của công cuộc cải cách mở cửa, Lưu Hạc được cử tham gia chương trình đào tạo và nghiên cứu dành cho các nhà hoạch định chính sách tại Harvard Kennedy School thuộc Đại học Harvard. Thời điểm đó, khoảng cách giữa Trung Quốc và Hoa Kỳ còn rất lớn.

Năm 1995, GDP của Hoa Kỳ đạt gần 7,7 nghìn tỷ USD, trong khi GDP Trung Quốc mới chỉ khoảng 735 tỷ USD. Thu nhập bình quân đầu người của Mỹ cao gấp hơn 30 lần Trung Quốc. Các tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới, từ Microsoft, Intel, IBM cho đến Boeing, đều thuộc về Hoa Kỳ. Nước Mỹ khi đó đang bước vào thời kỳ bùng nổ của cuộc cách mạng công nghệ thông tin, còn Trung Quốc vẫn chủ yếu dựa vào lao động giá rẻ và sản xuất gia công.

Đối với Lưu Hạc, thời gian tại Harvard là cơ hội để quan sát tận mắt bí quyết tạo nên sức mạnh của quốc gia đứng đầu thế giới. Điều Lưu muốn tìm hiểu là vì sao Hoa Kỳ có thể duy trì vị trí siêu cường trong suốt nhiều thập niên và điều gì tạo nên nguồn sức mạnh lâu dài của quốc gia này.

Càng nghiên cứu, Lưu Hạc càng nhận ra rằng sức mạnh thực sự của Hoa Kỳ không nằm ở quy mô GDP hay sức mạnh quân sự đơn thuần. Điều khiến nước Mỹ vượt lên trên các đối thủ chính là khả năng biến tri thức thành công nghệ, biến công nghệ thành doanh nghiệp và biến doanh nghiệp thành sức mạnh quốc gia. Đây là điều mà nhiều quốc gia khác, kể cả những nước giàu có, chưa làm được.

Tại Mỹ, Lưu chứng kiến một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo hoàn chỉnh mà ở đó nhà nước, trường đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp và thị trường tài chính liên kết chặt chẽ với nhau. Các trường đại học như Harvard, Stanford hay MIT không chỉ là nơi đào tạo nhân lực mà còn là cái nôi của các phát minh làm thay đổi thế giới.

Nhiều công nghệ nền tảng của thời đại số được nghiên cứu trong các phòng thí nghiệm đại học trước khi trở thành sản phẩm thương mại. Các quỹ đầu tư mạo hiểm cung cấp vốn cho những ý tưởng mới. Các doanh nghiệp công nghệ phát triển sản phẩm trên quy mô toàn cầu. Nhà nước đầu tư vào những công nghệ có tính chiến lược dài hạn. Tất cả tạo thành một chu trình liên tục sản sinh ra đổi mới sáng tạo.

Chính từ đây, Lưu Hạc hình thành một nhận thức có ảnh hưởng sâu sắc tới tư duy phát triển của Trung Quốc sau này đó là quốc gia nào kiểm soát được công nghệ lõi sẽ kiểm soát được tương lai.

Nhận thức đó càng được củng cố khi ông nghiên cứu lịch sử phát triển của Hoa Kỳ. Lưu Hạc nhận thấy rằng hầu như mọi cuộc cách mạng công nghệ quan trọng trong nửa sau thế kỷ XX đều có dấu ấn của nước Mỹ. Internet bắt nguồn từ các chương trình nghiên cứu của Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ. Hệ thống định vị toàn cầu GPS được phát triển từ nhu cầu quân sự. Ngành công nghiệp bán dẫn được hỗ trợ mạnh mẽ bởi các chương trình nghiên cứu quốc gia. Ngay cả những công nghệ thương mại nổi tiếng nhất hiện nay cũng đều có nguồn gốc từ những khoản đầu tư dài hạn của nhà nước và các trường đại học.

Từ đó, Lưu đi đến một kết luận chiến lược: cạnh tranh giữa các quốc gia trong thế kỷ XXI thực chất là cạnh tranh về khoa học công nghệ. Quốc gia nào dẫn đầu về công nghệ sẽ dẫn đầu về kinh tế, tài chính, quân sự và ảnh hưởng quốc tế. Đây chính là tư tưởng có ảnh hưởng sâu sắc nhất tới Tập Cận Bình.

Khi Tập Cận Bình lên nắm quyền năm 2012, Lưu Hạc là một trong những người thường xuyên tham gia tư vấn về chiến lược phát triển dài hạn. Ông liên tục cảnh báo rằng mô hình tăng trưởng dựa vào lao động giá rẻ và đầu tư quy mô lớn đã đi đến giới hạn. Trung Quốc có thể trở thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới nhưng sẽ không bao giờ trở thành cường quốc hàng đầu nếu vẫn phụ thuộc vào công nghệ của nước ngoài.

Quan điểm này đã góp phần tạo ra một sự thay đổi lớn trong tư duy phát triển của Trung Quốc. Nếu thời kỳ Đặng Tiểu Bình tập trung vào câu hỏi làm thế nào để đất nước giàu lên thì thời kỳ Tập Cận Bình tập trung vào câu hỏi làm thế nào để đất nước mạnh lên. Đó là sự chuyển đổi từ mục tiêu tăng trưởng sang mục tiêu nâng cao năng lực cạnh tranh chiến lược quốc gia.

Những bài học mà Lưu Hạc học được từ Hoa Kỳ dần được chuyển hóa thành các chính sách cụ thể. Một trong những ví dụ tiêu biểu nhất là chiến lược Made in China 2025. Đây không đơn thuần là một chương trình công nghiệp mà là nỗ lực đưa Trung Quốc từ vị trí công xưởng thế giới lên vị trí trung tâm đổi mới sáng tạo của thế giới. Mười lĩnh vực được ưu tiên trong chiến lược này, từ robot công nghiệp, thiết bị hàng không vũ trụ, công nghệ thông tin thế hệ mới cho đến xe điện và công nghệ sinh học, đều phản ánh tư duy rằng tương lai thuộc về những quốc gia kiểm soát công nghệ cao.

Một ví dụ khác là việc Trung Quốc tăng mạnh đầu tư cho nghiên cứu và phát triển. Nếu năm 1995 Trung Quốc chỉ chi khoảng 0,6% GDP cho R&D thì đến năm 2025 con số này đã vượt 2,6% GDP, tương đương hơn 500 tỷ USD mỗi năm, đứng thứ hai thế giới sau Hoa Kỳ. Trung Quốc hiện sở hữu lực lượng nghiên cứu khoa học lớn nhất thế giới với hàng triệu nhà khoa học và kỹ sư. Đây là kết quả trực tiếp của chiến lược lấy khoa học công nghệ làm động lực phát triển mà Lưu Hạc là một trong những người cổ vũ mạnh mẽ nhất.

Tuy nhiên, điều có lẽ quan trọng hơn cả là Lưu Hạc đã giúp Tập Cận Bình nhìn thấy một bài học lớn từ nước Mỹ đó là sức mạnh quốc gia không được quyết định bởi những thành tựu hiện tại mà bởi khả năng tạo ra những công nghệ của tương lai. Chính vì vậy, trong những năm gần đây, các khái niệm như "tự lực tự cường khoa học công nghệ", "an ninh công nghệ", "an ninh chuỗi cung ứng", "lực lượng sản xuất chất lượng mới" hay "đổi mới sáng tạo nguyên bản" liên tục xuất hiện trong các văn kiện và bài phát biểu của lãnh đạo Trung Quốc.

Nhìn từ góc độ này, có thể nói Lưu Hạc đã học được từ Hoa Kỳ không phải là chủ nghĩa tư bản hay mô hình chính trị phương Tây. Điều ông học được là cách một quốc gia sử dụng khoa học, công nghệ, giáo dục và đổi mới sáng tạo để xây dựng sức mạnh quốc gia lâu dài. Sau khi trở về Trung Quốc, ông dành gần ba thập niên để chuyển hóa những bài học đó thành các chiến lược phát triển cụ thể. Và dưới thời Tập Cận Bình, nhiều ý tưởng của ông đã trở thành những chính sách có ảnh hưởng sâu rộng đối với tương lai của Trung Quốc.

Có lẽ đó chính là dấu ấn lớn nhất của Lưu Hạc. Ông không chỉ giúp Trung Quốc hiểu vì sao Hoa Kỳ trở thành siêu cường. Quan trọng hơn, ông đã cố gắng trả lời câu hỏi mà giới lãnh đạo Trung Quốc luôn trăn trở: Trung Quốc phải làm gì để một ngày nào đó có thể đứng ngang hàng với Hoa Kỳ trong cuộc cạnh tranh về sức mạnh quốc gia của thế kỷ XXI
 

BuddyUp

Administrator
Staff member
Joined
20/7/24
Bài viết
4,239
Reaction score
0
Points
36
Thái Kỳ - Cánh tay phải quyền lực của Tập Cận Bình

Bài 15 – Series: Những nhân vật quan trọng trong hệ thống quyền lực Trung Quốc dưới thời Tập Cận Bình

Trong chính trường Trung Quốc đương đại, hiếm có nhân vật nào có hành trình thăng tiến đặc biệt như Thái Kỳ. Ông không phải là "thái tử đảng" xuất thân từ gia đình cách mạng danh giá, cũng không phải là một nhà kinh tế nổi tiếng hay một vị tướng lừng danh của Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc. Tuy nhiên, từ một cán bộ địa phương ít được biết đến, Thái Kỳ đã từng bước đi vào trung tâm quyền lực của Trung Nam Hải để trở thành một trong những nhân vật có ảnh hưởng nhất đối với vận mệnh chính trị của đất nước hơn 1,4 tỷ dân.

Câu chuyện về Thái Kỳ cũng phản ánh một thực tế quan trọng của chính trị Trung Quốc hiện đại: trong một hệ thống coi trọng sự trung thành và năng lực thực thi, những người hiểu được tư duy của nhà lãnh đạo tối cao thường có cơ hội tiến xa hơn nhiều so với những người chỉ sở hữu bằng cấp hay danh tiếng.

Sinh năm 1955 tại tỉnh Phúc Kiến, Thái Kỳ trưởng thành trong giai đoạn đầy biến động của Trung Quốc. Sau khi tốt nghiệp đại học, ông bắt đầu sự nghiệp trong bộ máy hành chính địa phương. Không giống nhiều chính khách nổi tiếng khác thường khởi đầu từ các bộ ngành trung ương, Thái Kỳ dành phần lớn thời gian đầu sự nghiệp tại các địa phương ven biển phía Đông Nam Trung Quốc.

Bước ngoặt lớn nhất trong cuộc đời chính trị của ông xuất hiện khi làm việc tại tỉnh Chiết Giang nơi Tập Cận Bình giữ chức Bí thư Tỉnh ủy từ năm 2002 đến năm 2007. Đây là giai đoạn có ý nghĩa quyết định đối với cả hai người. Trong mắt nhiều quan sát viên, Chiết Giang chính là "cái nôi chính trị" của đội ngũ cán bộ thân cận với Tập Cận Bình ngày nay. Tại đây, Tập có cơ hội trực tiếp quan sát năng lực, phong cách làm việc và mức độ trung thành của nhiều cán bộ địa phương. Thái Kỳ là một trong số đó.

Trong thời gian làm việc dưới quyền Tập, Thái Kỳ gây ấn tượng bởi khả năng triển khai công việc nhanh chóng, phong cách quyết đoán và đặc biệt là sự đồng thuận cao với các chủ trương của lãnh đạo tỉnh. Ông không phải người thích xuất hiện trước công chúng, nhưng lại nổi tiếng là người thực hiện mệnh lệnh hiệu quả. Đó chính là phẩm chất mà Tập Cận Bình đánh giá cao. Khi Tập trở thành Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Trung Quốc vào năm 2012, sự nghiệp của Thái Kỳ bước sang một chương hoàn toàn mới. Từ một cán bộ địa phương, ông liên tục được trao những trọng trách lớn hơn. Tốc độ thăng tiến của ông khiến nhiều nhà quan sát bất ngờ.

Năm 2014, ông được điều động lên trung ương. Chỉ vài năm sau, ông được bổ nhiệm làm Thị trưởng rồi Bí thư Thành ủy Bắc Kinh một trong những vị trí quyền lực nhất Trung Quốc. Trong hệ thống chính trị Trung Quốc, Bí thư Thành ủy Bắc Kinh không đơn thuần là người đứng đầu thủ đô mà còn là người chịu trách nhiệm trực tiếp bảo đảm sự ổn định chính trị tại trung tâm quyền lực quốc gia. Đây là vị trí mà lãnh đạo tối cao chỉ giao cho những người mà họ thực sự tin tưởng.

Trong thời gian lãnh đạo Bắc Kinh, Thái Kỳ nổi tiếng với phong cách điều hành mạnh tay. Ông tiến hành nhiều chiến dịch chỉnh trang đô thị quy mô lớn, xử lý các khu dân cư xây dựng trái phép và tăng cường kiểm soát an ninh tại thủ đô. Những biện pháp này gây tranh cãi trong xã hội nhưng lại được đánh giá cao trong nội bộ đảng vì thể hiện năng lực thực thi quyết liệt.

Đại hội XX của Đảng Cộng sản Trung Quốc năm 2022 đánh dấu đỉnh cao trong sự nghiệp của Thái Kỳ. Ông được bầu vào Thường vụ Bộ Chính trị gồm bảy thành viên, cơ quan quyền lực cao nhất của Trung Quốc. Quan trọng hơn, ông được giao phụ trách Văn phòng Trung ương Đảng, vị trí thường được ví như "người gác cổng quyền lực" của Trung Nam Hải. Từ đây, Thái Kỳ không còn đơn thuần là một lãnh đạo cấp cao mà trở thành người quản lý guồng máy vận hành xung quanh Tập Cận Bình.

Mỗi ngày, hàng nghìn báo cáo từ các địa phương, bộ ngành, quân đội và cơ quan an ninh được gửi về trung ương. Không phải tất cả đều tới thẳng bàn làm việc của Tập Cận Bình. Quá trình sàng lọc, tổng hợp và ưu tiên thông tin diễn ra thông qua hệ thống văn phòng trung ương mà Thái Kỳ là người đứng đầu. Điều đó có nghĩa rằng ông là một trong những người hiểu rõ nhất những vấn đề mà Tập đang quan tâm, những nguy cơ mà lãnh đạo Trung Quốc đang lo ngại và những ưu tiên chiến lược mà Bắc Kinh đang theo đuổi. Giới nghiên cứu chính trị thường cho rằng quyền lực thực sự không chỉ nằm ở việc ban hành quyết định mà còn nằm ở khả năng tiếp cận người ra quyết định. Xét theo tiêu chí đó, rất ít người ở Trung Quốc hiện nay có vị thế thuận lợi hơn Thái Kỳ.

Ngày nay, khi nhắc đến những nhân vật quyền lực nhất Trung Quốc, người ta thường nghĩ ngay tới Tập Cận Bình. Nhưng phía sau nhà lãnh đạo tối cao ấy là một đội ngũ cộng sự thân cận, trong đó Thái Kỳ được xem là nhân vật nổi bật nhất. Ông không phải người xây dựng các học thuyết kinh tế như Lưu Hạc, cũng không phải kiến trúc sư tư tưởng như Vương Hỗ Ninh. Vai trò của ông giống một "tổng quản" của bộ máy quyền lực, người bảo đảm rằng ý chí của lãnh đạo được truyền tải chính xác và thực thi hiệu quả trong toàn hệ thống.

Từ một cán bộ địa phương ở Phúc Kiến đến người đứng trong vòng tròn quyền lực nhỏ nhất của Trung Quốc, con đường của Thái Kỳ là minh chứng cho một quy luật bất biến trong chính trường Trung Quốc hiện đại: sự thăng tiến không chỉ được quyết định bởi tài năng, mà còn bởi khả năng xây dựng lòng tin với người đứng ở đỉnh cao quyền lực. Và trong số hàng triệu đảng viên của Đảng Cộng sản Trung Quốc, rất ít người giành được lòng tin ấy ở mức độ sâu sắc như Thái Kỳ.

Nhiều nhà quan sát cho rằng Thái Kỳ dù không phải người đứng đầu đất nước nhưng là một trong những người có ảnh hưởng lớn nhất đối với hoạt động của trung tâm quyền lực Trung Quốc. Điều đáng chú ý là mối quan hệ giữa Thái Kỳ và Tập Cận Bình không được xây dựng chỉ trong vài năm gần đây mà có nguồn gốc từ hơn hai thập niên trước. Khi Tập Cận Bình công tác tại tỉnh Chiết Giang.

Trong hệ thống chính trị Trung Quốc, nơi yếu tố niềm tin cá nhân có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, những trải nghiệm làm việc chung trong thời gian dài thường tạo ra mối liên kết chính trị bền vững hơn bất kỳ mối quan hệ hành chính nào. Đó là lý do vì sao sau khi trở thành Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Trung Quốc năm 2012, Tập Cận Bình từng bước đưa nhiều cán bộ từng làm việc với mình tại Phúc Kiến và Chiết Giang vào các vị trí trọng yếu ở trung ương. Thái Kỳ là một trong những người được hưởng lợi nhiều nhất từ quá trình này.

Tuy nhiên, sẽ là sai lầm nếu cho rằng Thái Kỳ có thể "chi phối" Tập Cận Bình theo nghĩa thông thường. Trong cấu trúc quyền lực hiện nay, Tập vẫn là người đưa ra quyết định cuối cùng. Ảnh hưởng của Thái Kỳ nằm ở chỗ khác. Ông không phải người quyết định thay Tập mà là người có khả năng tác động đến quá trình hình thành quyết định. Trong khoa học chính trị, người ta thường nói rằng quyền lực không chỉ nằm ở việc lựa chọn chính sách mà còn nằm ở khả năng kiểm soát thông tin trước khi chính sách được lựa chọn. Đây chính là điểm tạo nên vị thế đặc biệt của Thái Kỳ.

Hiện nay, với vai trò Chánh Văn phòng Trung ương Đảng, Thái Kỳ kiểm soát một trong những đầu mối quyền lực quan trọng nhất của Trung Quốc. Điều này khiến ông trở thành một trong những người hiểu rõ nhất những vấn đề mà Tập Cận Bình đang quan tâm. Trong nhiều trường hợp, cách thức một vấn đề được trình bày có thể ảnh hưởng đáng kể đến nhận thức của người ra quyết định. Vì vậy, mặc dù không trực tiếp ban hành chính sách, Thái Kỳ vẫn có khả năng tác động đến môi trường thông tin mà Tập sử dụng để đưa ra quyết định.

Một ví dụ điển hình là công tác phòng chống dịch COVID-19 trong giai đoạn cuối của chính sách "Zero COVID". Khi đó, Thái Kỳ là Bí thư Thành ủy Bắc Kinh và được xem là một trong những quan chức thực hiện quyết liệt nhất các chỉ đạo của trung ương. Việc ông duy trì sự đồng bộ giữa Bắc Kinh với đường lối chống dịch của Tập Cận Bình đã góp phần củng cố niềm tin của lãnh đạo tối cao đối với năng lực thực thi của ông. Chính sự tin cậy này đã tạo tiền đề cho việc Thái Kỳ được đưa vào Thường vụ Bộ Chính trị tại Đại hội XX năm 2022.

Một ví dụ khác là lĩnh vực tuyên truyền và xây dựng hình ảnh lãnh đạo. Nhiều chuyên gia cho rằng Thái Kỳ hiện là một trong những nhân vật có ảnh hưởng lớn nhất đối với hệ thống tuyên truyền của Đảng Cộng sản Trung Quốc. Ông tham gia điều phối việc phổ biến các nội dung liên quan đến "Tư tưởng Tập Cận Bình", các chiến dịch giáo dục chính trị và việc xây dựng hình ảnh lãnh đạo trong xã hội. Điều này không chỉ giúp củng cố quyền lực của Tập mà còn góp phần định hình nhận thức chính trị của hàng triệu cán bộ đảng viên trên toàn quốc.

Tác động của Thái Kỳ đối với chính trường Trung Quốc còn thể hiện ở việc ông là cầu nối giữa Tập Cận Bình với bộ máy thực thi. Trong một quốc gia rộng lớn với hơn 90 triệu đảng viên và hàng triệu cán bộ công chức, thách thức lớn nhất không phải là ban hành chính sách mà là bảo đảm chính sách được thực hiện thống nhất. Thái Kỳ đóng vai trò như một "tổng điều phối viên", giúp chuyển hóa ý chí chính trị của lãnh đạo tối cao thành hành động cụ thể trong toàn hệ thống.

Chính vì vậy, nhiều học giả phương Tây cho rằng vai trò thực tế của Thái Kỳ hiện nay gần giống chức vụ "Chánh văn phòng Nhà Trắng", "Cố vấn trưởng" và "Tổng quản bộ máy hành chính" cộng lại. Ông không sở hữu hào quang chính trị như Tập Cận Bình, không nổi tiếng về lý luận như Vương Hỗ Ninh, cũng không được chú ý nhiều như các tướng lĩnh quân đội. Nhưng ảnh hưởng của ông lại hiện diện trong hầu hết các mắt xích quan trọng của hệ thống quyền lực Trung Quốc.

Nhìn tổng thể, mối quan hệ giữa Thái Kỳ và Tập Cận Bình là sự kết hợp giữa niềm tin cá nhân, sự tương đồng về tư duy chính trị và sự phụ thuộc lẫn nhau trong vận hành bộ máy quyền lực. Tập Cận Bình cần một người có thể bảo đảm rằng các quyết định của mình được truyền đạt chính xác và thực hiện hiệu quả. Thái Kỳ, bằng sự trung thành tuyệt đối và khả năng tổ chức đã chứng minh được rằng ông là người phù hợp nhất cho vai trò đó.

Có thể nói, nếu Tập Cận Bình là người hoạch định hướng đi cho Trung Quốc thì Thái Kỳ là một trong những người quan trọng nhất bảo đảm con tàu chính trị khổng lồ ấy vận hành đúng theo lộ trình mà nhà lãnh đạo tối cao đã lựa chọn.
Buddy Up - Văn hóa xã hội
 

Bình luận bằng Facebook

Top Bottom