• READ A BOOK: Quý phụ huynh vào chuyên mục KHÓA HỌC/READ A BOOK để nhận link/pass ZOOM tham gia buổi học cho bé lúc 20:30 - 21:15 hằng ngày.

Những Thống Kê Thú Vị Về Các Quốc Gia

Khám phá 

BuddyUp

Administrator
Staff member
Joined
20/7/24
Bài viết
3,958
Reaction score
0
Points
36
About Thailand.
buddy up - nhung thong ke thu vi ve cac quoc gia


1. Thailand is the only country in Southeast Asia that has never been colonized by a European power.

2. The country is home to the world’s largest gold Buddha statue, located at Wat Traimit in Bangkok, which weighs over 5.5 tons.

3. Thailand’s official language is Thai, but it has a number of regional dialects and is influenced by various languages such as Lao, Burmese, and Khmer.

4. The capital, Bangkok, holds the title for the world’s longest city name. Its full name in Thai is Krung Thep Maha Nakhon.

5. Thailand is known for its annual Songkran Festival, which celebrates the Thai New Year with massive water fights in the streets.

6. The country is home to more than 1,400 islands, with popular destinations like Phuket, Koh Samui, and Koh Phi Phi attracting millions of visitors each year.

7. Thailand’s cuisine is famous for its balance of sweet, sour, salty, and spicy flavors, with dishes like Pad Thai, Tom Yum soup, and green curry being staples.

8. The country has the world’s largest crocodile farm, located in Samut Prakan, which houses thousands of crocodiles.

9. Thailand has a diverse wildlife population, including elephants, tigers, and rhinoceros, with many national parks offering sanctuary to endangered species.

10. Thai boxing, or Muay Thai, is the national sport of Thailand and is considered one of the most effective martial arts in the world.

11. The country has a unique form of traditional dance called Khon, which is a masked dance drama performed during special occasions.

12. The ancient city of Ayutthaya, a UNESCO World Heritage Site, was once the capital of the Kingdom of Siam and is known for its impressive ruins.

13. Thailand is one of the world’s largest producers of rice, and rice is the foundation of nearly every meal.

14. The Grand Palace in Bangkok is a stunning complex of buildings that once served as the royal residence and is now a major tourist attraction.

15. Thailand has a strong Buddhist heritage, with over 90% of the population practicing Buddhism, and the country has more than 40,000 temples.

16. The country’s beaches are world-renowned for their crystal-clear waters and soft white sands, with locations like Railay Beach and Maya Bay (featured in the movie The Beach) being popular destinations.

17. Thailand has one of the most diverse and vibrant street food scenes, with vendors selling everything from grilled meats to fresh fruit and desserts like mango sticky rice.
---------------------------
1. Thái Lan là quốc gia duy nhất ở Đông Nam Á chưa từng bị một cường quốc châu Âu xâm chiếm.

2. Quốc gia này là nơi có bức tượng Phật bằng vàng lớn nhất thế giới, nằm tại Wat Traimit ở Bangkok, nặng hơn 5,5 tấn.

3. Ngôn ngữ chính thức của Thái Lan là tiếng Thái, nhưng có một số phương ngữ khu vực và chịu ảnh hưởng của nhiều ngôn ngữ khác nhau như tiếng Lào, tiếng Miến Điện và tiếng Khmer.

4. Thủ đô Bangkok giữ danh hiệu là thành phố có tên dài nhất thế giới. Tên đầy đủ của thành phố trong tiếng Thái là Krung Thep Maha Nakhon.

5. Thái Lan nổi tiếng với Lễ hội Songkran hàng năm, chào mừng Năm mới của Thái Lan bằng các cuộc chiến té nước lớn trên đường phố.

6. Quốc gia này có hơn 1.400 hòn đảo, với các điểm đến nổi tiếng như Phuket, Koh Samui và Koh Phi Phi thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.

7. Ẩm thực Thái Lan nổi tiếng với sự cân bằng giữa các hương vị ngọt, chua, mặn và cay, với các món ăn chính như Pad Thai, súp Tom Yum và cà ri xanh.

8. Quốc gia này có trang trại nuôi cá sấu lớn nhất thế giới, nằm ở Samut Prakan, nơi nuôi hàng nghìn con cá sấu.

9. Thái Lan có quần thể động vật hoang dã đa dạng, bao gồm voi, hổ và tê giác, với nhiều công viên quốc gia cung cấp nơi trú ẩn cho các loài có nguy cơ tuyệt chủng.

10. Quyền Anh Thái Lan, hay Muay Thái, là môn thể thao quốc gia của Thái Lan và được coi là một trong những môn võ thuật hiệu quả nhất trên thế giới.

11. Quốc gia này có một hình thức múa truyền thống độc đáo gọi là Khon, đây là một vở kịch múa mặt nạ được biểu diễn trong những dịp đặc biệt.

12. Thành phố cổ Ayutthaya, một Di sản Thế giới được UNESCO công nhận, từng là thủ đô của Vương quốc Xiêm và nổi tiếng với những tàn tích ấn tượng.

13. Thái Lan là một trong những quốc gia sản xuất gạo lớn nhất thế giới và gạo là nền tảng của hầu hết mọi bữa ăn.

14. Cung điện lớn ở Bangkok là một quần thể kiến trúc tuyệt đẹp từng là nơi ở của hoàng gia và hiện là điểm thu hút khách du lịch lớn.

15. Thái Lan có di sản Phật giáo mạnh mẽ, với hơn 90% dân số theo đạo Phật và đất nước này có hơn 40.000 ngôi chùa.

16. Các bãi biển của đất nước này nổi tiếng thế giới với làn nước trong vắt và bãi cát trắng mịn, với những địa điểm như Bãi biển Railay và Vịnh Maya (xuất hiện trong bộ phim The Beach) là những điểm đến phổ biến.

17. Thái Lan có một trong những nền ẩm thực đường phố đa dạng và sôi động nhất, với những người bán hàng rong bán mọi thứ từ thịt nướng đến trái cây tươi và các món tráng miệng như xôi xoài.
 

BuddyUp

Administrator
Staff member
Joined
20/7/24
Bài viết
3,958
Reaction score
0
Points
36
About New Caledonia - France
buddy up - nhung thong ke thu vi ve cac quoc gia


1. New Caledonia is a special collectivity of France located in the southwest Pacific Ocean, around 1,500 kilometers east of Australia.

2. The archipelago consists of the main island of Grande Terre, along with numerous smaller islands, including the Loyalty Islands, the Isle of Pines, and the Belep Islands.

3. New Caledonia is home to the world’s largest lagoon, which has been designated a UNESCO World Heritage Site due to its exceptional biodiversity.

4. The indigenous people of New Caledonia are known as the Kanak, and their culture and traditions remain a significant part of the island's identity.

5. The French language is the official language of New Caledonia, but the Kanak people speak a variety of local languages, with over 28 different dialects.

6. New Caledonia has a tropical climate, with a wet season from November to March and a dry season from April to October.

7. The island's capital city, Nouméa, is a vibrant cultural hub and known for its beautiful beaches, colonial architecture, and Mediterranean-style ambiance.

8. The archipelago has a rich biodiversity, with over 3,000 plant species, many of which are endemic to the region, meaning they can only be found in New Caledonia.

9. New Caledonia is famous for its nickel production, accounting for a significant portion of the world's supply. The island holds some of the richest nickel reserves globally.

10. The Isle of Pines is renowned for its stunning beaches, clear waters, and tall pine trees, offering a peaceful retreat from the more populated areas.

11. New Caledonia has a fascinating history of European exploration, with the first known Europeans landing on the islands in 1774, led by British explorer James Cook.

12. The region has a unique cuisine influenced by both French and Melanesian traditions, with seafood, tropical fruits, and root vegetables being staples.

13. The island’s indigenous Kanak people have a complex system of clan-based social organization, with strong ties to the land and ancestral traditions.

14. New Caledonia's landscape is incredibly diverse, featuring lush forests, rugged mountains, coral reefs, and white sandy beaches.

15. The archipelago is known for its vibrant marine life, with coral reefs and protected marine areas making it a popular destination for diving enthusiasts.

16. The island has a history of political tension, with ongoing debates about independence from France. In recent years, several referendums have been held to determine the future political status of New Caledonia.

17. The country celebrates a range of unique festivals, such as the Kanak cultural events, which highlight traditional music, dance, and rituals, and the Fête de la Musique, an annual celebration of music.
--------------------
1. New Caledonia là một cộng đồng đặc biệt của Pháp nằm ở phía tây nam Thái Bình Dương, cách Úc khoảng 1.500 km về phía đông.

2. Quần đảo này bao gồm đảo chính Grande Terre, cùng với nhiều đảo nhỏ hơn, bao gồm Quần đảo Loyalty, Đảo Pines và Quần đảo Belep.

3. New Caledonia là nơi có đầm phá lớn nhất thế giới, được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới do có sự đa dạng sinh học đặc biệt.

4. Người dân bản địa của New Caledonia được gọi là Kanak, và văn hóa cũng như truyền thống của họ vẫn là một phần quan trọng trong bản sắc của hòn đảo này.

5. Tiếng Pháp là ngôn ngữ chính thức của New Caledonia, nhưng người Kanak nói nhiều ngôn ngữ địa phương khác nhau, với hơn 28 phương ngữ khác nhau.

6. New Caledonia có khí hậu nhiệt đới, với mùa mưa từ tháng 11 đến tháng 3 và mùa khô từ tháng 4 đến tháng 10.

7. Thủ phủ của hòn đảo, Nouméa, là một trung tâm văn hóa sôi động và nổi tiếng với những bãi biển tuyệt đẹp, kiến trúc thuộc địa và bầu không khí theo phong cách Địa Trung Hải.

8. Quần đảo này có đa dạng sinh học phong phú, với hơn 3.000 loài thực vật, nhiều loài trong số đó là loài đặc hữu của khu vực, nghĩa là chúng chỉ có thể được tìm thấy ở New Caledonia.

9. New Caledonia nổi tiếng với sản lượng niken, chiếm một phần đáng kể nguồn cung của thế giới. Hòn đảo này sở hữu một số trữ lượng niken phong phú nhất trên toàn cầu.

10. Đảo Pines nổi tiếng với những bãi biển tuyệt đẹp, làn nước trong vắt và những cây thông cao, mang đến nơi nghỉ ngơi yên bình tránh xa những khu vực đông dân hơn.

11. New Caledonia có lịch sử khám phá hấp dẫn của người châu Âu, với những người châu Âu đầu tiên được biết đến đã đổ bộ lên đảo vào năm 1774, do nhà thám hiểm người Anh James Cook dẫn đầu.

12. Khu vực này có nền ẩm thực độc đáo chịu ảnh hưởng của cả truyền thống Pháp và Melanesia, với hải sản, trái cây nhiệt đới và rau củ là những thực phẩm chính.

13. Người dân bản địa Kanak trên đảo có hệ thống tổ chức xã hội phức tạp dựa trên gia tộc, có mối liên hệ chặt chẽ với đất đai và truyền thống tổ tiên.

14. Cảnh quan của New Caledonia vô cùng đa dạng, có những khu rừng tươi tốt, những ngọn núi hiểm trở, rạn san hô và những bãi biển cát trắng.

15. Quần đảo này nổi tiếng với hệ sinh vật biển phong phú, với các rạn san hô và khu bảo tồn biển khiến nơi đây trở thành điểm đến phổ biến cho những người đam mê lặn biển.

16. Hòn đảo này có lịch sử căng thẳng chính trị, với các cuộc tranh luận đang diễn ra về việc giành độc lập khỏi Pháp. Trong những năm gần đây, một số cuộc trưng cầu dân ý đã được tổ chức để xác định tình trạng chính trị trong tương lai của New Caledonia.

17. Đất nước này tổ chức nhiều lễ hội độc đáo, chẳng hạn như các sự kiện văn hóa Kanak, trong đó có âm nhạc, khiêu vũ và nghi lễ truyền thống, và Fête de la Musique, một lễ kỷ niệm âm nhạc hàng năm.
 

BuddyUp

Administrator
Staff member
Joined
20/7/24
Bài viết
3,958
Reaction score
0
Points
36
About New Zealand
buddy up - nhung thong ke thu vi ve cac quoc gia

1. New Zealand is an island nation located in the southwestern Pacific Ocean, consisting of two main islands, the North Island and the South Island, along with over 700 smaller islands.

2. The country is famous for its breathtaking landscapes, including majestic mountains, rolling hills, vast plains, and beautiful beaches. Many scenes from "The Lord of the Rings" were filmed here due to its diverse terrain.

3. New Zealand is one of the few countries where you can experience all four seasons in one day, especially in regions like the South Island.

4. The indigenous Māori people are an essential part of New Zealand's cultural identity. The Māori language, te reo Māori, is an official language of the country alongside English.

5. The country is known for its outdoor activities, including hiking, bungee jumping, skiing, and surfing. The adventurous spirit of the country is a large part of its charm.

6. New Zealand has no native land mammals, except for bats. The country’s wildlife is primarily bird-based, with unique species like the kiwi, which is also the symbol of the country.

7. The kiwi bird is not only a symbol of New Zealand’s wildlife but also a nickname for New Zealanders themselves, who are often referred to as “Kiwis.”

8. New Zealand is a significant wine producer, particularly known for its Sauvignon Blanc from the Marlborough region, which is considered one of the best in the world.

9. The country’s population is relatively small, with around 5 million people, but it has a strong presence in international sports, including rugby, cricket, and netball.

10. New Zealand is a global leader in environmental conservation, with a strong focus on preserving its unique ecosystems and wildlife.

11. It is one of the best places in the world to observe the Southern Hemisphere’s stars, with clear skies and minimal light pollution, especially in the Aoraki Mackenzie Dark Sky Reserve.

12. New Zealand was the first self-governing country in the world to grant women the right to vote in 1893.

13. The country has a diverse culinary scene, with influences from Māori, European, and Asian cultures. Traditional foods include Hangi (a feast cooked in an earth oven) and Pavlova, a meringue-based dessert.

14. The country’s education system is well-regarded, with New Zealand’s universities consistently ranked among the top institutions globally.

15. New Zealand has a strong commitment to sustainability, with many initiatives aimed at reducing carbon emissions and transitioning to renewable energy sources.

16. The first-ever commercial bungee jump took place in 1988 from the Kawarau Bridge in Queenstown, which has since become a major tourist attraction.

17. New Zealand’s national rugby team, the All Blacks, is one of the most successful in the world, known for their dominance in international rugby competitions and their pre-game haka, a traditional Māori war dance.
--------------------------
1. New Zealand là một quốc đảo nằm ở phía tây nam Thái Bình Dương, bao gồm hai đảo chính là Đảo Bắc và Đảo Nam, cùng với hơn 700 đảo nhỏ hơn.

2. Đất nước này nổi tiếng với cảnh quan ngoạn mục, bao gồm những ngọn núi hùng vĩ, những ngọn đồi nhấp nhô, đồng bằng rộng lớn và những bãi biển tuyệt đẹp. Nhiều cảnh trong "Chúa tể những chiếc nhẫn" đã được quay ở đây do địa hình đa dạng của nó.

3. New Zealand là một trong số ít quốc gia mà bạn có thể trải nghiệm cả bốn mùa trong một ngày, đặc biệt là ở những vùng như Đảo Nam.

4. Người Māori bản địa là một phần thiết yếu trong bản sắc văn hóa của New Zealand. Ngôn ngữ Māori, te reo Māori, là ngôn ngữ chính thức của đất nước này cùng với tiếng Anh.

5. Đất nước này nổi tiếng với các hoạt động ngoài trời, bao gồm đi bộ đường dài, nhảy bungee, trượt tuyết và lướt sóng. Tinh thần phiêu lưu của đất nước này là một phần lớn tạo nên nét quyến rũ của nó.

6. New Zealand không có động vật có vú bản địa nào, ngoại trừ loài dơi. Động vật hoang dã của đất nước này chủ yếu là chim, với các loài độc đáo như kiwi, cũng là biểu tượng của đất nước.

7. Chim kiwi không chỉ là biểu tượng của động vật hoang dã New Zealand mà còn là biệt danh của chính người dân New Zealand, những người thường được gọi là "Kiwis".

8. New Zealand là một nhà sản xuất rượu vang quan trọng, đặc biệt nổi tiếng với Sauvignon Blanc từ vùng Marlborough, được coi là một trong những vùng tốt nhất thế giới.

9. Dân số của đất nước này tương đối nhỏ, với khoảng 5 triệu người, nhưng lại có sự hiện diện mạnh mẽ trong các môn thể thao quốc tế, bao gồm bóng bầu dục, cricket và bóng lưới.

10. New Zealand là quốc gia đi đầu toàn cầu về bảo tồn môi trường, tập trung mạnh mẽ vào việc bảo tồn các hệ sinh thái và động vật hoang dã độc đáo của mình.

11. Đây là một trong những nơi tốt nhất trên thế giới để ngắm sao ở Nam bán cầu, với bầu trời trong xanh và ô nhiễm ánh sáng tối thiểu, đặc biệt là ở Khu bảo tồn bầu trời đêm Aoraki Mackenzie.

12. New Zealand là quốc gia tự quản đầu tiên trên thế giới trao quyền bầu cử cho phụ nữ vào năm 1893.

13. Quốc gia này có nền ẩm thực đa dạng, chịu ảnh hưởng từ văn hóa Māori, châu Âu và châu Á. Các món ăn truyền thống bao gồm Hangi (một bữa tiệc được nấu trong lò đất) và Pavlova, một món tráng miệng làm từ meringue.

14. Hệ thống giáo dục của quốc gia này được đánh giá cao, với các trường đại học của New Zealand luôn được xếp hạng trong số các tổ chức hàng đầu trên toàn cầu.

15. New Zealand có cam kết mạnh mẽ về tính bền vững, với nhiều sáng kiến nhằm giảm lượng khí thải carbon và chuyển đổi sang các nguồn năng lượng tái tạo.

16. Lần đầu tiên có cú nhảy bungee thương mại diễn ra vào năm 1988 từ Cầu Kawarau ở Queenstown, nơi từ đó đã trở thành một điểm thu hút khách du lịch lớn.

17. Đội tuyển bóng bầu dục quốc gia New Zealand, All Blacks, là một trong những đội tuyển thành công nhất thế giới, nổi tiếng với sự thống trị của họ trong các cuộc thi bóng bầu dục quốc tế và điệu nhảy haka trước trận đấu, một điệu nhảy chiến tranh truyền thống của người Māori.
 

BuddyUp

Administrator
Staff member
Joined
20/7/24
Bài viết
3,958
Reaction score
0
Points
36
Tristan da Cunha - England
buddy up - nhung thong ke thu vi ve cac quoc gia

This isolated island is home to only 264 people.

Tristan da Cunha is part of an archipelago located in the South Atlantic Ocean. The island is about 2,400 kilometers (1,500 miles) from the nearest human settlement, which is the island of Saint Helena. It is also roughly 2,800 kilometers (1,750 miles) from South Africa and over 3,200 kilometers (2,000 miles) from South America. Despite this extreme isolation, it is home to around 260-270 people, who mostly live in a small settlement called "Edinburgh of the Seven Seas."

The island is a British overseas territory, and its population descends from a few families that settled there in the 19th century. Life on Tristan da Cunha is centered around subsistence farming and fishing, with some limited trade and tourism. The islanders are known for their self-sufficiency, although they do rely on occasional supply ships and communication links with the outside world.

Tristan da Cunha is famous for its volcanic origin, with a large, central peak rising over 2,000 meters (6,700 feet) above sea level. Despite the beauty of the island, life there is challenging due to the remoteness, harsh weather, and limited infrastructure. The island has no airport, so the only way to reach it is by sea, which can take several days from the nearest port.
---------------------
Hòn đảo biệt lập này chỉ có 264 người sinh sống.

Tristan da Cunha là một phần của quần đảo nằm ở Nam Đại Tây Dương. Hòn đảo này cách khu định cư gần nhất của con người là đảo Saint Helena khoảng 2.400 km (1.500 dặm). Hòn đảo này cũng cách Nam Phi khoảng 2.800 km (1.750 dặm) và cách Nam Mỹ hơn 3.200 km (2.000 dặm). Mặc dù có sự biệt lập cực độ như vậy, nhưng đây là nơi sinh sống của khoảng 260-270 người, chủ yếu sống trong một khu định cư nhỏ có tên là "Edinburgh của Bảy Biển".

Hòn đảo này là một lãnh thổ hải ngoại của Anh và dân số của hòn đảo này là hậu duệ của một số gia đình đã định cư ở đó vào thế kỷ 19. Cuộc sống trên đảo Tristan da Cunha tập trung vào nghề nông tự cung tự cấp và đánh bắt cá, với một số hoạt động thương mại và du lịch hạn chế. Người dân đảo nổi tiếng với khả năng tự cung tự cấp, mặc dù họ vẫn dựa vào tàu tiếp tế thỉnh thoảng và liên lạc với thế giới bên ngoài.

Tristan da Cunha nổi tiếng với nguồn gốc núi lửa, với đỉnh núi trung tâm lớn cao hơn 2.000 mét (6.700 feet) so với mực nước biển. Mặc dù hòn đảo rất đẹp, cuộc sống ở đó rất khó khăn do sự xa xôi, thời tiết khắc nghiệt và cơ sở hạ tầng hạn chế. Hòn đảo không có sân bay, vì vậy cách duy nhất để đến đó là đi bằng đường biển, có thể mất vài ngày từ cảng gần nhất.
 

BuddyUp

Administrator
Staff member
Joined
20/7/24
Bài viết
3,958
Reaction score
0
Points
36
About Comoros
buddy up - nhung thong ke thu vi ve cac quoc gia

1. Comoros is made up of three major islands and numerous smaller ones, with Grande Comore being the largest.

2. Mount Karthala on Grande Comore is an active volcano and one of the largest in the world.

3. Comoros has three official languages: Comorian, Arabic, and French.
4.. Nearly 99% of the population are Sunni Muslims, influencing the country’s culture and daily life.

5. Comoros is known for its grand and elaborate weddings, often lasting several days and involving the entire community.

6. The islands are significant producers of cloves, which are a key export.

7. The islands host unique species, including the Livingstone's fruit bat and various rare plant species.

8. Comoros is one of the world's poorest countries, with a large portion of the population living below the poverty line.

9. The country has experienced numerous coups and political upheavals since its independence from France in 1975.

10. Fishing is a primary livelihood, with many locals relying on the Indian Ocean’s marine resources.

11. The local cuisine is a mix of African, French, and Arab influences, featuring ingredients like coconut, bananas, and fish.

12. Taarab music, which originated in Zanzibar, is popular in Comoros, blending Swahili, Arab, and Indian musical styles.

13. The waters around Comoros are home to the coelacanth, a rare fish species once thought to be extinct.

14. Education in Comoros is compulsory until the age of 14, but the country faces challenges in educational infrastructure and quality.
15. A significant number of Comorians live abroad, particularly in France, due to economic migration.

16. Comoros has several marine and terrestrial protected areas to conserve its unique biodiversity.

17. The country has a rich oral tradition, with stories and legends passed down through generations.
----------------------
1. Comoros bao gồm ba đảo lớn và nhiều đảo nhỏ hơn, trong đó Grande Comore là đảo lớn nhất.

2. Núi Karthala trên Grande Comore là một ngọn núi lửa đang hoạt động và là một trong những ngọn núi lửa lớn nhất thế giới.

3. Comoros có ba ngôn ngữ chính thức: tiếng Comoros, tiếng Ả Rập và tiếng Pháp.
4.. Gần 99% dân số là người Hồi giáo Sunni, ảnh hưởng đến văn hóa và đời sống hàng ngày của đất nước.

5. Comoros nổi tiếng với những đám cưới xa hoa và cầu kỳ, thường kéo dài nhiều ngày và có sự tham gia của toàn thể cộng đồng.

6. Các đảo là nơi sản xuất đinh hương quan trọng, một mặt hàng xuất khẩu chính.

7. Các đảo là nơi sinh sống của các loài độc đáo, bao gồm dơi ăn quả Livingstone và nhiều loài thực vật quý hiếm khác.

8. Comoros là một trong những quốc gia nghèo nhất thế giới, với phần lớn dân số sống dưới mức nghèo khổ.

9. Đất nước này đã trải qua nhiều cuộc đảo chính và biến động chính trị kể từ khi giành được độc lập từ Pháp vào năm 1975.

10. Đánh bắt cá là sinh kế chính, nhiều người dân địa phương dựa vào nguồn tài nguyên biển của Ấn Độ Dương.

11. Ẩm thực địa phương là sự kết hợp giữa ảnh hưởng của châu Phi, Pháp và Ả Rập, với các thành phần như dừa, chuối và cá.

12. Âm nhạc Taarab, có nguồn gốc từ Zanzibar, rất phổ biến ở Comoros, pha trộn các phong cách âm nhạc Swahili, Ả Rập và Ấn Độ.

13. Vùng biển xung quanh Comoros là nơi sinh sống của cá vây tay, một loài cá quý hiếm từng được cho là đã tuyệt chủng.

14. Giáo dục ở Comoros là bắt buộc cho đến năm 14 tuổi, nhưng đất nước này phải đối mặt với những thách thức về cơ sở hạ tầng và chất lượng giáo dục.
15. Một số lượng lớn người Comoros sống ở nước ngoài, đặc biệt là ở Pháp, do di cư kinh tế.

16. Comoros có một số khu bảo tồn biển và trên cạn để bảo tồn đa dạng sinh học độc đáo của mình.

17. Đất nước này có truyền thống truyền miệng phong phú, với những câu chuyện và truyền thuyết được truyền qua nhiều thế hệ.
 

BuddyUp

Administrator
Staff member
Joined
20/7/24
Bài viết
3,958
Reaction score
0
Points
36
About Fiji
buddy up - nhung thong ke thu vi ve cac quoc gia

1. Fiji is one of the few places in the world where you can find the critically endangered Fijian crested iguana (Brachylophus vitiensis), a species of iguana endemic to the islands.

2. The Fiji Museum, located in the capital city of Suva, houses a remarkable collection of artifacts and exhibits showcasing Fiji's history, culture, and natural heritage, including archaeological finds, traditional Fijian weapons, and historical documents.

3. Fiji's traditional architecture includes bure, traditional Fijian houses built with thatched roofs and wooden beams. Many resorts offer guests the opportunity to stay in authentic bure accommodations, providing a glimpse into traditional Fijian village life.

4. The Fijian language, known as Fijian or Bauan, is an Austronesian language spoken by the indigenous Fijian population. It has its own unique alphabet, with 17 consonants and 5 vowels.

5. Fiji is home to the Tavoro Waterfalls, located in the Bouma National Heritage Park on Taveuni Island. These stunning waterfalls cascade down lush rainforest cliffs, offering visitors a refreshing and scenic hiking experience.

6. The Fijian art of tapa cloth making, known as masi, involves the intricate process of beating mulberry bark into thin sheets, which are then decorated with traditional motifs using natural dyes. Masi is used for various ceremonial and decorative purposes in Fijian culture.

7. Fiji's traditional method of fishing, known as yaqona fishing, involves using poisonous plants to stun fish in shallow reef waters. This traditional fishing technique has been practiced by Fijian communities for generations and is still used in some parts of the islands today.

8. The Fijian archipelago is home to several endemic species of land snails, many of which are threatened or endangered due to habitat loss and invasive species. Conservation efforts are underway to protect these unique gastropods and their habitats.

9. Fiji's traditional form of storytelling, known as vakaviti, is passed down orally from generation to generation and often incorporates song, dance, and music. These stories preserve Fijian history, culture, and mythology and play an important role in community life.

10. The Fijian concept of "noqu vanua" (my land) emphasizes the strong connection between Fijians and their ancestral land, which is considered sacred and imbued with spiritual significance. Land ownership is a central aspect of Fijian identity and culture.

11. Fiji is home to the endemic Fiji flying fox (Pteropus samoensis), a species of fruit bat found in the forests of the Fijian islands. These large bats play a crucial role in pollination and seed dispersal and are considered important ecological and cultural symbols.

12. The Fijian art of firewalking, known as vilavilairevo, is a traditional ritual practiced by certain Fijian communities, particularly on the island of Beqa. During the ritual, participants walk barefoot over hot stones or embers without sustaining burns, believed to be due to spiritual protection and preparation.

13. Fiji's traditional kava ceremony, known as sevusevu, is an important social and cultural custom that involves the sharing of yaqona (kava) as a sign of respect, friendship, and goodwill. The ceremony typically precedes important gatherings, meetings, or celebrations.

14. The Fiji Museum is home to the Ratu Finau, a large double-hulled sailing canoe that dates back to the 19th century. This traditional Fijian canoe was used for inter-island voyages and represents Fiji's rich maritime heritage.

15. Fiji's traditional woodcarving, known as veiqia, is a highly skilled craft practiced by Fijian artisans. Veiqia carvings often depict intricate geometric patterns, motifs inspired by nature, and symbols of cultural significance, such as turtles, birds, and traditional Fijian gods.

16. Fiji's unique ecosystem includes several endemic species of plants, including the Fiji fan palm (Pritchardia pacifica) and the Fiji tree iguana (Brachylophus fasciatus). These plants and animals are found nowhere else in the world and contribute to Fiji's rich biodiversity.

17. Fiji's traditional method of pottery making, known as i-Taukei pottery, involves handcrafting clay vessels using traditional techniques passed down through generations. These pottery items are often decorated with intricate designs and are used for cooking, storage, and ceremonial purposes in Fijian households
------------------
1. Fiji là một trong số ít nơi trên thế giới mà bạn có thể tìm thấy loài kỳ nhông mào Fiji (Brachylophus vitiensis) đang bị đe dọa nghiêm trọng, một loài kỳ nhông đặc hữu của quần đảo này.

2. Bảo tàng Fiji, tọa lạc tại thủ đô Suva, lưu giữ bộ sưu tập hiện vật và triển lãm đáng chú ý giới thiệu lịch sử, văn hóa và di sản thiên nhiên của Fiji, bao gồm các phát hiện khảo cổ, vũ khí truyền thống của Fiji và các tài liệu lịch sử.

3. Kiến trúc truyền thống của Fiji bao gồm các ngôi nhà bure, những ngôi nhà truyền thống của Fiji được xây dựng bằng mái tranh và dầm gỗ. Nhiều khu nghỉ dưỡng cung cấp cho du khách cơ hội lưu trú tại các chỗ ở bure đích thực, mang đến cái nhìn thoáng qua về cuộc sống làng quê truyền thống của Fiji.

4. Ngôn ngữ Fiji, được gọi là Fijian hoặc Bauan, là ngôn ngữ Nam Đảo được người dân bản địa Fiji sử dụng. Ngôn ngữ này có bảng chữ cái riêng độc đáo, với 17 phụ âm và 5 nguyên âm.

5. Fiji là nơi có Thác nước Tavoro, nằm trong Công viên Di sản Quốc gia Bouma trên Đảo Taveuni. Những thác nước tuyệt đẹp này đổ xuống vách đá rừng nhiệt đới tươi tốt, mang đến cho du khách trải nghiệm đi bộ đường dài sảng khoái và đẹp như tranh vẽ.

6. Nghệ thuật làm vải tapa của Fiji, được gọi là masi, bao gồm quá trình phức tạp là giã vỏ cây dâu tằm thành những tấm mỏng, sau đó được trang trí bằng các họa tiết truyền thống sử dụng thuốc nhuộm tự nhiên. Masi được sử dụng cho nhiều mục đích nghi lễ và trang trí khác nhau trong văn hóa Fiji.

7. Phương pháp đánh bắt cá truyền thống của Fiji, được gọi là đánh bắt cá yaqona, bao gồm việc sử dụng các loại cây có độc để làm choáng cá ở vùng nước rạn san hô nông. Kỹ thuật đánh bắt cá truyền thống này đã được cộng đồng Fiji thực hành qua nhiều thế hệ và vẫn được sử dụng ở một số vùng trên đảo cho đến ngày nay.

8. Quần đảo Fiji là nơi sinh sống của một số loài ốc sên đất đặc hữu, nhiều loài trong số đó đang bị đe dọa hoặc nguy cấp do mất môi trường sống và các loài xâm lấn. Các nỗ lực bảo tồn đang được tiến hành để bảo vệ những loài chân bụng độc đáo này và môi trường sống của chúng.

9. Hình thức kể chuyện truyền thống của Fiji, được gọi là vakaviti, được truyền miệng từ thế hệ này sang thế hệ khác và thường kết hợp với bài hát, điệu nhảy và âm nhạc. Những câu chuyện này lưu giữ lịch sử, văn hóa và thần thoại của Fiji và đóng vai trò quan trọng trong đời sống cộng đồng.

10. Khái niệm "noqu vanua" (đất của tôi) của Fiji nhấn mạnh mối liên hệ chặt chẽ giữa người Fiji và vùng đất tổ tiên của họ, được coi là thiêng liêng và thấm nhuần ý nghĩa tâm linh. Quyền sở hữu đất đai là một khía cạnh trung tâm của bản sắc và văn hóa Fiji.

11. Fiji là nơi sinh sống của loài dơi bay Fiji đặc hữu (Pteropus samoensis), một loài dơi ăn quả được tìm thấy trong các khu rừng của quần đảo Fiji. Những con dơi lớn này đóng vai trò quan trọng trong quá trình thụ phấn và phát tán hạt giống và được coi là biểu tượng sinh thái và văn hóa quan trọng.

12. Nghệ thuật đi trên lửa của Fiji, được gọi là vilavilairevo, là một nghi lễ truyền thống được một số cộng đồng Fiji thực hành, đặc biệt là trên đảo Beqa. Trong nghi lễ, những người tham gia đi chân trần trên đá nóng hoặc than hồng mà không bị bỏng, được cho là do sự bảo vệ và chuẩn bị về mặt tâm linh.

13. Lễ kava truyền thống của Fiji, được gọi là sevusevu, là một phong tục xã hội và văn hóa quan trọng liên quan đến việc chia sẻ yaqona (kava) như một dấu hiệu của sự tôn trọng, tình bạn và thiện chí. Lễ này thường diễn ra trước các cuộc tụ họp, cuộc họp hoặc lễ kỷ niệm quan trọng.

14. Bảo tàng Fiji là nơi lưu giữ Ratu Finau, một chiếc xuồng buồm hai thân lớn có từ thế kỷ 19. Chiếc xuồng truyền thống của Fiji này được sử dụng cho các chuyến đi giữa các đảo và đại diện cho di sản hàng hải phong phú của Fiji.

15. Nghệ thuật chạm khắc gỗ truyền thống của Fiji, được gọi là veiqia, là một nghề thủ công có tay nghề cao do các nghệ nhân Fiji thực hành. Các tác phẩm chạm khắc Veiqia thường mô tả các họa tiết hình học phức tạp, họa tiết lấy cảm hứng từ thiên nhiên và các biểu tượng có ý nghĩa văn hóa, chẳng hạn như rùa, chim và các vị thần truyền thống của Fiji.

16. Hệ sinh thái độc đáo của Fiji bao gồm một số loài thực vật đặc hữu, bao gồm cây cọ Fiji (Pritchardia pacifica) và kỳ nhông cây Fiji (Brachylophus fasciatus). Những loài thực vật và động vật này không tìm thấy ở bất kỳ nơi nào khác trên thế giới và góp phần vào sự đa dạng sinh học phong phú của Fiji.

17. Phương pháp làm đồ gốm truyền thống của Fiji, được gọi là đồ gốm i-Taukei, bao gồm việc chế tác thủ công các đồ đựng bằng đất sét bằng các kỹ thuật truyền thống được truyền qua nhiều thế hệ. Những đồ gốm này thường được trang trí bằng các thiết kế phức tạp và được sử dụng để nấu ăn, lưu trữ và cho mục đích nghi lễ trong các hộ gia đình Fiji
 

BuddyUp

Administrator
Staff member
Joined
20/7/24
Bài viết
3,958
Reaction score
0
Points
36
About Zimbabwe.
buddy up - nhung thong ke thu vi ve cac quoc gia


1. Zimbabwe is a landlocked country in southern Africa, bordered by Zambia to the north, Mozambique to the east and south, South Africa to the south, and Botswana to the southwest.

2. The country’s name, Zimbabwe, comes from the Great Zimbabwe ruins, an ancient stone city that was once the heart of the Kingdom of Zimbabwe.

3. Harare, the capital and largest city of Zimbabwe, serves as the country's economic, political, and cultural hub.

4. Zimbabwe is home to one of the Seven Natural Wonders of the World, Victoria Falls, which is located on the Zambezi River along the border with Zambia.

5. The official languages of Zimbabwe include English, Shona, and Ndebele, but there are 16 recognized languages in total.

6. Zimbabwe has a rich cultural heritage, with traditional music and dance being integral to the country’s identity. The Mbira, a traditional thumb piano, is a unique symbol of Zimbabwean culture.

7. The country is renowned for its incredible wildlife, particularly in national parks like Hwange, which is famous for its elephant population, and Matobo, home to rhinos and a rich history.

8. Zimbabwe is one of the world’s largest producers of tobacco, and agriculture plays a significant role in the nation’s economy.

9. Zimbabwe has been through a turbulent economic history, including hyperinflation that reached an astronomical 79.6 billion percent in 2008, leading to the abandonment of its currency.

10. Despite its challenges, Zimbabwe is known for its exceptional education system, with one of the highest literacy rates in Africa.

11. The Zimbabwean economy was heavily affected by the land reform program in the early 2000s, which saw the redistribution of farmland, leading to significant economic turmoil.

12. The country was once home to the ancient Kingdom of Great Zimbabwe, known for the impressive stone ruins of the Great Enclosure and the Hill Complex, which have been recognized as a UNESCO World Heritage Site.

13. Zimbabwe's wildlife conservation efforts have been successful in bringing species like rhinos and cheetahs back from the brink of extinction.

14. The country has a diverse range of ecosystems, from the lush forests in the east to the semi-desert regions in the west, offering a rich variety of flora and fauna.

15. Zimbabwe was formerly known as Rhodesia, named after British colonialist Cecil Rhodes, until it gained independence in 1980.

16. The country’s major industries include mining, particularly of minerals like platinum, gold, and diamonds, which are crucial to its economy.

17. Zimbabwean cuisine is diverse and includes staple foods like sadza (a maize porridge), nyama (meat), and vegetables, often accompanied by a variety of stews and soups.
---------------
1. Zimbabwe là một quốc gia không giáp biển ở miền Nam châu Phi, giáp với Zambia ở phía bắc, Mozambique ở phía đông và phía nam, Nam Phi ở phía nam và Botswana ở phía tây nam.

2. Tên của quốc gia này, Zimbabwe, bắt nguồn từ tàn tích Great Zimbabwe, một thành phố đá cổ xưa từng là trái tim của Vương quốc Zimbabwe.

3. Harare, thủ đô và thành phố lớn nhất của Zimbabwe, đóng vai trò là trung tâm kinh tế, chính trị và văn hóa của đất nước.

4. Zimbabwe là nơi có một trong Bảy kỳ quan thiên nhiên của thế giới, Thác Victoria, nằm trên Sông Zambezi dọc biên giới với Zambia.

5. Các ngôn ngữ chính thức của Zimbabwe bao gồm tiếng Anh, tiếng Shona và tiếng Ndebele, nhưng có tổng cộng 16 ngôn ngữ được công nhận.

6. Zimbabwe có di sản văn hóa phong phú, với âm nhạc và khiêu vũ truyền thống là một phần không thể thiếu trong bản sắc của đất nước. Mbira, một cây đàn ngón tay cái truyền thống, là biểu tượng độc đáo của nền văn hóa Zimbabwe.

7. Đất nước này nổi tiếng với hệ động vật hoang dã đáng kinh ngạc, đặc biệt là ở các công viên quốc gia như Hwange, nơi nổi tiếng với quần thể voi, và Matobo, nơi sinh sống của tê giác và có lịch sử lâu đời.

8. Zimbabwe là một trong những quốc gia sản xuất thuốc lá lớn nhất thế giới và nông nghiệp đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế của quốc gia này.

9. Zimbabwe đã trải qua một lịch sử kinh tế đầy biến động, bao gồm siêu lạm phát lên tới 79,6 tỷ phần trăm vào năm 2008, dẫn đến việc từ bỏ đồng tiền của mình.

10. Bất chấp những thách thức của mình, Zimbabwe được biết đến với hệ thống giáo dục đặc biệt, với một trong những tỷ lệ biết chữ cao nhất ở Châu Phi.

11. Nền kinh tế Zimbabwe bị ảnh hưởng nặng nề bởi chương trình cải cách ruộng đất vào đầu những năm 2000, chứng kiến sự phân phối lại đất nông nghiệp, dẫn đến tình trạng hỗn loạn kinh tế đáng kể.

12. Đất nước này từng là quê hương của Vương quốc Đại Zimbabwe cổ đại, nổi tiếng với những tàn tích bằng đá ấn tượng của Khu vực bao vây lớn và Khu phức hợp đồi, đã được UNESCO công nhận là Di sản thế giới.

13. Những nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã của Zimbabwe đã thành công trong việc đưa các loài như tê giác và báo gêpa trở lại từ bờ vực tuyệt chủng.

14. Đất nước này có nhiều hệ sinh thái đa dạng, từ những khu rừng tươi tốt ở phía đông đến các vùng bán sa mạc ở phía tây, mang đến nhiều loại động thực vật phong phú.

15. Zimbabwe trước đây được gọi là Rhodesia, được đặt theo tên của nhà thực dân Anh Cecil Rhodes, cho đến khi giành được độc lập vào năm 1980.

16. Các ngành công nghiệp chính của đất nước này bao gồm khai thác mỏ, đặc biệt là các khoáng sản như bạch kim, vàng và kim cương, đóng vai trò quan trọng đối với nền kinh tế của đất nước.

17. Ẩm thực Zimbabwe rất đa dạng và bao gồm các loại thực phẩm chính như sadza (cháo ngô), nyama (thịt) và rau, thường ăn kèm với nhiều món hầm và súp.
 

BuddyUp

Administrator
Staff member
Joined
20/7/24
Bài viết
3,958
Reaction score
0
Points
36
Đảo Vostok: Hòn đảo chết chóc giữa Thái Bình Dương.

10°03′43″N 152°18′46″T / 10.06194°N 152.31278°T.
buddy up - nhung thong ke thu vi ve cac quoc gia

Đảo Vostok, một rạn san hô vòng hẻo lánh và không có người sinh sống ở trung tâm Thái Bình Dương, thuộc quần đảo Line của Kiribati. Mặc dù thoạt nhìn có vẻ như một thiên đường nhiệt đới bình thường, hòn đảo này lại mang một bí mật đen tối. Cánh rừng rậm rạp, đan xen chằng chịt của nó là một hệ sinh thái độc đáo nhưng chứa đựng cái bẫy chết người cho những loài chim vô tình sa vào. Kết cấu phức tạp của khu rừng, với những cành cây thấp và thảm thực vật dính chặt, khiến chim khó thoát ra được. Chính đặc điểm sinh thái kỳ lạ này đã khiến Vostok được gán biệt danh đáng sợ là “hố đen của các loài chim.”
Dẫu mang tiếng xấu là nơi nguy hiểm, hòn đảo vẫn giữ được vẻ hoang sơ, trở thành một phòng thí nghiệm tự nhiên quý giá, cung cấp những hiểu biết độc đáo về các quá trình sinh thái hiếm gặp và sự cân bằng tinh tế của tự nhiên.

1. Kích thước nhỏ bé nhưng giàu bí ẩn:
Đảo Vostok chỉ rộng khoảng 24 ha (tương đương diện tích 34 sân bóng đá), nhưng lại ẩn chứa một hệ sinh thái vô cùng độc đáo và hiếm có. Nó được bao phủ hoàn toàn bởi một cánh rừng dày đặc, chủ yếu là cây Pisonia grandis, một loài cây đặc trưng thường mọc trên các hòn đảo san hô. Điều này khiến Vostok trở thành một trong số ít những nơi trên thế giới có loại rừng này.

2. “Hố đen của chim”:
Dù hệ sinh thái trên đảo phong phú, nhưng cánh rừng của Vostok lại trở thành một cái bẫy nguy hiểm. Những loài chim biển khi đậu trên cây Pisonia grandis có thể bị dính vào những nhánh cây dẻo và dính, khiến chúng không thể bay đi. Một số nghiên cứu còn cho rằng việc cây giữ xác chim như vậy có thể giúp đất đai trên đảo giàu dinh dưỡng hơn.

3. Không có người ở và gần như nguyên vẹn:
Vì thiếu nguồn nước ngọt và vị trí xa xôi, đảo Vostok chưa từng có người sinh sống hoặc khai thác đáng kể. Điều này giúp hệ sinh thái trên đảo gần như không bị ảnh hưởng bởi con người, khiến nó trở thành một khu vực tự nhiên quý giá để nghiên cứu về đa dạng sinh học và các hệ sinh thái nguyên thủy.

4. Lịch sử khám phá:
Đảo được phát hiện vào năm 1820 bởi thuyền trưởng người Nga Fabian Gottlieb von Bellingshausen, người đã đặt tên cho hòn đảo theo con tàu của mình là Vostok (tiếng Nga có nghĩa là “phương Đông”). Dù vậy, đảo này không được chú ý nhiều cho đến khi trở thành một phần của Kiribati.

5. Thiên đường cho động vật hoang dã:
Ngoài những rủi ro cho chim biển, đảo Vostok cũng là nơi trú ẩn của nhiều loài động vật hoang dã khác. Nơi đây có quần thể côn trùng phong phú, cùng với các loài cua và sinh vật biển sống quanh rạn san hô bao quanh đảo.

6. Công nhận là khu bảo tồn thiên nhiên:
Năm 1979, đảo Vostok trở thành một phần của Kiribati và được bảo vệ như một khu bảo tồn thiên nhiên. Điều này giúp bảo tồn sự hoang sơ của đảo và ngăn chặn bất kỳ tác động tiêu cực nào từ con người.

7. Khí hậu khắc nghiệt nhưng độc đáo:
Đảo Vostok chịu ảnh hưởng của khí hậu nhiệt đới và thường xuyên hứng chịu gió mạnh từ Thái Bình Dương. Tuy nhiên, nhờ sự thích nghi tự nhiên, các loài cây và sinh vật trên đảo vẫn phát triển mạnh mẽ, chứng minh khả năng sinh tồn đáng kinh ngạc của tự nhiên.

8. Thử thách cho nhà thám hiểm:
Với rạn san hô bao quanh và không có bến cảng tự nhiên, việc tiếp cận đảo Vostok là một thách thức lớn. Điều này góp phần giữ cho đảo biệt lập và bảo vệ nó khỏi tác động của con người.

Hòn đảo Vostok, với vẻ đẹp nguyên sơ và hệ sinh thái độc đáo, không chỉ là một nơi nguy hiểm mà còn là biểu tượng cho sự cân bằng kỳ diệu của tự nhiên. Nó nhắc nhở chúng ta về tầm quan trọng của việc bảo vệ những vùng đất hoang dã trên hành tinh.
 

BuddyUp

Administrator
Staff member
Joined
20/7/24
Bài viết
3,958
Reaction score
0
Points
36
About Singapore.
X1MsiKn.jpeg


1. Singapore is a city-state, meaning the entire country is one large city, making it one of the smallest nations in the world.

2. The country has four official languages: English, Malay, Mandarin Chinese, and Tamil, reflecting its diverse cultural heritage.

3. Singapore is one of the cleanest cities in the world, with strict laws against littering, chewing gum sales, and public smoking.

4. The iconic Marina Bay Sands hotel is a world-renowned landmark and is home to an infinity pool that overlooks the entire city.

5. Singapore has one of the busiest ports in the world, making it a major global shipping hub.

6. The country is known for its highly efficient public transportation system, which includes buses, the MRT (Mass Rapid Transit), and taxis.

7. Singapore has a unique blend of cultures, with significant populations of ethnic Chinese, Malay, Indian, and Eurasian communities.

8. The nation’s legal system is based on British common law, but with significant local influences and a reputation for being very strict.

9. Singapore’s "hawker centers" are open-air food courts that offer a wide range of inexpensive local dishes, and the country has even been recognized by UNESCO for its hawker culture.

10. The Singapore Zoo is famous for its "open concept" design, where animals live in naturalistic enclosures without bars or glass separating them from visitors.

11. The country has one of the highest standards of living in the world and is considered a global financial center.

12. The Changi Airport in Singapore is consistently ranked as one of the best airports in the world, offering a wide range of amenities such as a butterfly garden and movie theaters.

13. Singapore has a tropical rainforest climate, with frequent rain showers, high humidity, and temperatures that remain relatively constant throughout the year.

14. The country was once part of Malaysia but became an independent republic in 1965 after a brief period of union.

15. Singapore's government is known for its visionary planning, and the country has a long-term goal to become a "Smart Nation" by integrating technology into everyday life, including smart homes and digital healthcare.
-------------------------
1. Singapore là một thành phố-quốc gia, nghĩa là toàn bộ đất nước là một thành phố lớn, khiến nơi đây trở thành một trong những quốc gia nhỏ nhất thế giới.

2. Đất nước này có bốn ngôn ngữ chính thức: tiếng Anh, tiếng Mã Lai, tiếng Quan Thoại và tiếng Tamil, phản ánh di sản văn hóa đa dạng của đất nước.

3. Singapore là một trong những thành phố sạch nhất thế giới, với luật nghiêm ngặt về xả rác, bán kẹo cao su và hút thuốc nơi công cộng.

4. Khách sạn Marina Bay Sands mang tính biểu tượng là một địa danh nổi tiếng thế giới và là nơi có hồ bơi vô cực nhìn ra toàn bộ thành phố.

5. Singapore có một trong những cảng biển bận rộn nhất thế giới, khiến nơi đây trở thành một trung tâm vận chuyển toàn cầu lớn.

6. Đất nước này nổi tiếng với hệ thống giao thông công cộng hiệu quả cao, bao gồm xe buýt, MRT (Mass Rapid Transit) và taxi.

7. Singapore có sự pha trộn độc đáo của các nền văn hóa, với dân số đáng kể là người Hoa, người Mã Lai, người Ấn Độ và cộng đồng Á-Âu.

8. Hệ thống pháp luật của quốc gia này dựa trên luật chung của Anh, nhưng có ảnh hưởng đáng kể từ địa phương và nổi tiếng là rất nghiêm ngặt.

9. "Trung tâm bán hàng rong" của Singapore là những khu ẩm thực ngoài trời cung cấp nhiều món ăn địa phương giá rẻ và đất nước này thậm chí còn được UNESCO công nhận là quốc gia có nền văn hóa bán hàng rong.

10. Vườn thú Singapore nổi tiếng với thiết kế "khái niệm mở", nơi các loài động vật sống trong những khu vực tự nhiên không có song sắt hoặc kính ngăn cách chúng với du khách.

11. Đất nước này có một trong những mức sống cao nhất thế giới và được coi là một trung tâm tài chính toàn cầu.

12. Sân bay Changi ở Singapore luôn được xếp hạng là một trong những sân bay tốt nhất thế giới, cung cấp nhiều tiện nghi như vườn bướm và rạp chiếu phim.

13. Singapore có khí hậu rừng mưa nhiệt đới, với những cơn mưa rào thường xuyên, độ ẩm cao và nhiệt độ tương đối ổn định trong suốt cả năm.

14. Đất nước này từng là một phần của Malaysia nhưng đã trở thành một nước cộng hòa độc lập vào năm 1965 sau một thời gian ngắn thống nhất.

15. Chính phủ Singapore nổi tiếng với khả năng lập kế hoạch có tầm nhìn xa và đất nước này có mục tiêu dài hạn là trở thành "Quốc gia thông minh" bằng cách tích hợp công nghệ vào cuộc sống hàng ngày, bao gồm nhà thông minh và chăm sóc sức khỏe kỹ thuật số.
 

BuddyUp

Administrator
Staff member
Joined
20/7/24
Bài viết
3,958
Reaction score
0
Points
36
About Turkmenistan
XgbFxoz.jpeg

1. Turkmenistan is home to the Darvaza Gas Crater, famously known as the "Door to Hell," which has been burning continuously since 1971.

2. The Karakum Desert covers about 70% of Turkmenistan, making it one of the driest regions in Central Asia.

3. Ashgabat, the capital city, holds the Guinness World Record for the most white marble-clad buildings in the world.

4. The Akhal-Teke horse breed, known for its metallic sheen and speed, is a national symbol and one of the world’s oldest horse breeds.

5. Turkmenistan is one of the least densely populated countries, with vast expanses of uninhabited land.

6. The Köw Ata underground lake, located in a cave, has warm, sulfuric waters believed to have healing properties.

7. Turkmenistan has one of the largest natural gas reserves globally, making it a significant player in energy exports.

8. The Turkmen language is written in the Latin alphabet, though it previously used Cyrillic and Arabic scripts.

9. The ruins of Merv, an ancient city along the Silk Road, are a UNESCO World Heritage Site and were once among the largest cities in the world.

10. Independence Day is celebrated on October 27th, marking the country's separation from the Soviet Union in 1991.

11. The country has a policy of neutrality enshrined in its constitution, recognized by the United Nations in 1995.

12. Melons are a celebrated fruit in Turkmenistan, with an entire day dedicated to the "Day of the Turkmen Melon."

13. The Monument of Neutrality in Ashgabat features a revolving golden statue of former president Saparmurat Niyazov.

14. Alabai dogs, also known as Central Asian Shepherds, are a national treasure, and Turkmenistan celebrates a holiday in their honor.

15. The country has strict internet controls, making access to global platforms like social media highly restricted.
------------------------
1. Turkmenistan là nơi có Hố khí Darvaza, nổi tiếng với tên gọi "Cổng địa ngục", liên tục cháy kể từ năm 1971.

2. Sa mạc Karakum bao phủ khoảng 70% Turkmenistan, khiến nơi đây trở thành một trong những vùng khô hạn nhất ở Trung Á.

3. Ashgabat, thủ đô, nắm giữ Kỷ lục Guinness thế giới về số lượng tòa nhà ốp đá cẩm thạch trắng nhiều nhất thế giới.

4. Giống ngựa Akhal-Teke, nổi tiếng với vẻ ngoài lấp lánh như kim loại và tốc độ, là biểu tượng quốc gia và là một trong những giống ngựa lâu đời nhất thế giới.

5. Turkmenistan là một trong những quốc gia có mật độ dân số thưa thớt nhất, với những vùng đất rộng lớn không có người ở.

6. Hồ ngầm Köw Ata nằm trong một hang động, có nước ấm, chứa lưu huỳnh được cho là có đặc tính chữa bệnh.

7. Turkmenistan có một trong những trữ lượng khí đốt tự nhiên lớn nhất toàn cầu, khiến nơi đây trở thành một nhân tố quan trọng trong xuất khẩu năng lượng.

8. Ngôn ngữ Turkmenistan được viết bằng bảng chữ cái Latinh, mặc dù trước đây sử dụng chữ viết Kirin và chữ viết Ả Rập.

9. Di tích Merv, một thành phố cổ dọc theo Con đường tơ lụa, là Di sản thế giới của UNESCO và từng là một trong những thành phố lớn nhất thế giới.

10. Ngày Độc lập được tổ chức vào ngày 27 tháng 10, đánh dấu sự tách biệt của đất nước khỏi Liên Xô vào năm 1991.

11. Đất nước này có chính sách trung lập được ghi trong hiến pháp, được Liên hợp quốc công nhận vào năm 1995.

12. Dưa là một loại trái cây nổi tiếng ở Turkmenistan, với một ngày dành riêng cho "Ngày dưa Turkmen".

13. Tượng đài Trung lập ở Ashgabat có bức tượng vàng xoay của cựu tổng thống Saparmurat Niyazov.

14. Chó Alabai, còn được gọi là Chó chăn cừu Trung Á, là báu vật quốc gia và Turkmenistan tổ chức một ngày lễ để vinh danh chúng.

15. Quốc gia này kiểm soát internet rất chặt chẽ, hạn chế tối đa việc truy cập vào các nền tảng toàn cầu như mạng xã hội.
 

Bình luận bằng Facebook

Top Bottom