• READ A BOOK: Quý phụ huynh vào chuyên mục KHÓA HỌC/READ A BOOK để nhận link/pass ZOOM tham gia buổi học cho bé lúc 20:30 - 21:15 hằng ngày.

Nội chiến Hy Lạp 1947 - 1949

Tài liệu 

BuddyUp

Administrator
Staff member
Joined
20/7/24
Bài viết
4,308
Reaction score
0
Points
36
Nội chiến Hy Lạp 1947 - 1949

Mốc thời gian của nội chiến Hy Lạp vẫn là vấn đề có nhiều cách tiếp cận trong giới nghiên cứu.

Cách phân kỳ phổ biến nhất, được Bách khoa toàn thư Britannica và nhiều công trình sử dụng, xác định cuộc chiến kéo dài từ tháng 3 năm 1946, khi du kích cộng sản tấn công một đồn cảnh sát tại Litochoro, đến tháng 10 năm 1949, khi quân đội chính phủ đánh bại lực lượng cộng sản tại vùng núi Grammos và Vitsi.

Nhiều nhà nghiên cứu khác coi đây là vòng thứ ba của một quá trình xung đột kéo dài hơn, bắt đầu từ sự kiện Dekemvriana tại Athens, khi chính phủ liên hiệp của Georgios Papandreou ra lệnh giải giáp các lực lượng kháng chiến vào đầu tháng 12 năm 1944, dẫn đến 37 ngày giao tranh giữa quân Anh cùng chính phủ Hy Lạp với Mặt trận Giải phóng Dân tộc EAM và Quân Giải phóng Nhân dân Hy Lạp ELAS.

Thỏa thuận Varkiza ký ngày 12 tháng 2 năm 1945 quy định ELAS phải giải giáp hoàn toàn và chỉ ân xá cho các tội chính trị, nhưng sau đó lại kéo theo một làn sóng trấn áp cánh tả mà giới sử học gọi là thời kỳ Khủng bố Trắng 1945-1946, khiến nhiều cựu chiến binh ELAS quay lại vùng núi và châm ngòi cho nội chiến bùng phát năm 1946.

Dù vậy, giai đoạn từ năm 1947 đến năm 1949 vẫn mang tính bản lề, đưa cuộc xung đột đến hồi kết.

Đây là lúc xung đột được quốc tế hóa hoàn toàn qua Học thuyết Truman của Hoa Kỳ, lúc Đảng Cộng sản Hy Lạp KKE thành lập một chính phủ đối lập và chuyển từ chiến thuật du kích sang chiến tranh quy ước, và lúc mâu thuẫn Tito-Stalin làm sụp đổ nguồn tiếp viện của lực lượng cộng sản từ bên ngoài.

Theo cách nhìn của nhiều nhà nghiên cứu, ba năm này khiến Hy Lạp trở thành một trong những chiến trường thử nghiệm đầu tiên của Chiến tranh Lạnh giữa hai khối Đông và Tây.

1. Học thuyết Truman

Trong giai đoạn đầu của cuộc nội chiến, Anh là bên hậu thuẫn chính cho chính phủ Hy Lạp, duy trì quân đội và viện trợ tại đây từ năm 1944.

Nhưng đến đầu năm 1947, kinh tế Anh suy yếu nghiêm trọng sau Thế chiến thứ hai khiến London không còn khả năng gánh vác chi phí này.

Ngày 21 tháng 2 năm 1947, đại sứ Anh tại Washington trao cho Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ hai công hàm chính thức, thông báo rằng Anh sẽ chấm dứt toàn bộ viện trợ cho Hy Lạp và Thổ Nhĩ Kỳ kể từ ngày 31 tháng 3 năm 1947.

Trước tình huống đó, Tổng thống Harry Truman xuất hiện trước phiên họp chung của Quốc hội Hoa Kỳ vào ngày 12 tháng 3 năm 1947, yêu cầu khoản viện trợ 400 triệu đô la cho Hy Lạp và Thổ Nhĩ Kỳ. Trong bài phát biểu này, ông tuyên bố một câu được trích dẫn lại nhiều lần trong các công trình về Chiến tranh Lạnh.
"It must be the policy of the United States to support free peoples who are resisting attempted subjugation by armed minorities or by outside pressures."
Tạm dịch, chính sách của Hoa Kỳ phải là hỗ trợ những dân tộc tự do đang chống lại âm mưu khuất phục từ các nhóm vũ trang thiểu số hoặc từ áp lực bên ngoài.

Tuyên bố này, vốn được giới sử học gọi là Học thuyết Truman, đặt nền tảng cho chính sách ngăn chặn của Hoa Kỳ trong suốt thời kỳ Chiến tranh Lạnh. Quốc hội Hoa Kỳ thông qua khoản viện trợ này vào tháng 5 năm 1947.

Trong khi Hoa Kỳ công khai cam kết bảo trợ chính phủ Hy Lạp, Liên Xô vẫn giữ khoảng cách với phong trào cộng sản Hy Lạp trong phần lớn cuộc chiến. Một phần lý do nằm ở một thỏa thuận không chính thức tại Moskva vào tháng 10 năm 1944 giữa Winston Churchill và Stalin, thường được gọi là thỏa thuận phần trăm, trong đó hai bên ngầm phân chia phạm vi ảnh hưởng tại Đông Âu và Balkans với Hy Lạp thuộc về phạm vi ưu tiên của Anh.

Các tài liệu từ phía Liên Xô cho thấy Stalin không cấp viện trợ vật chất trực tiếp cho DSE và thậm chí khuyên KKE không nên tiến hành vũ trang; viện trợ quân sự và hậu cần cho DSE trong giai đoạn này chủ yếu đến từ Nam Tư, Albania và Bulgaria.

Phía KKE ban đầu không coi Học thuyết Truman là mối đe dọa nghiêm trọng, tin rằng chính quyền Athens sẽ sụp đổ ngay cả khi có viện trợ Mỹ. Đánh giá này về sau được nhiều nhà nghiên cứu xem là một sai lầm chiến lược lớn của giới lãnh đạo cộng sản Hy Lạp, vì viện trợ Mỹ đã giúp quân đội chính phủ tăng quân số và trang bị vượt trội trong hai năm tiếp theo.

2. Chính phủ dân chủ lâm thời và thất bại tại Konitsa

Tháng 9 năm 1947, ban lãnh đạo KKE dưới sự chỉ đạo của Tổng bí thư Nikos Zachariadis quyết định chuyển từ chiến thuật du kích sang chiến tranh quy ước, bất chấp sự phản đối của Markos Vafiadis, người đang chỉ huy Quân Dân chủ Hy Lạp DSE.

Kế hoạch mang tên Limnes, còn gọi là Kế hoạch Hồ, nhằm chiếm thành phố Thessaloniki để làm thủ đô cho một nhà nước cộng sản riêng tại vùng Macedonia và Thrace.

Trước khi tiến đến Thessaloniki, DSE chọn thị trấn Konitsa ở vùng tây bắc, gần biên giới Albania, làm nơi đặt trụ sở chính phủ lâm thời. Cuộc tấn công Konitsa diễn ra vào cuối tháng 12 năm 1947 nhưng thất bại nặng. DSE phá được cầu Bourazani để cắt đường tiếp viện nhưng quân trú phòng vẫn cầm cự được nhờ một tuyến đường vòng khác, và khoảng 1.200 chiến binh DSE tử trận trong trận này.

Cùng thời điểm đó, trong hai ngày 23 và 24 tháng 12 năm 1947, KKE tuyên bố thành lập Chính phủ Dân chủ Lâm thời, đặt Markos Vafiadis vào vị trí Thủ tướng và Bộ trưởng Chiến tranh. Không một chính phủ nước ngoài nào công nhận chính thể này. Đáp lại, chính phủ Athens ra lệnh cấm hoạt động Đảng Cộng sản Hy Lạp trên toàn quốc.

Tháng 2 năm 1948, DSE thử một lần nữa đánh chiếm Thessaloniki bằng một cuộc tấn công đêm với pháo và súng cối, nhưng lực lượng tấn công rơi vào hỗn loạn và phải rút lui mà không hoàn tất kế hoạch. Dù vậy, DSE vẫn tiếp tục mở rộng phạm vi hoạt động trong suốt năm 1948, đến mức có thời điểm các đơn vị của họ tiến sát vùng Attica, chỉ còn cách Athens khoảng 20 ki lô mét.

3. Chia rẽ nội bộ và việc cách chức Markos Vafiadis

Trong khi DSE đạt đỉnh cao quân sự năm 1948, mâu thuẫn nội bộ giữa hai nhân vật đứng đầu phong trào cộng sản ngày càng sâu sắc. Markos Vafiadis tin rằng chiến tranh quy ước không phù hợp với năng lực của một lực lượng du kích và muốn quay lại chiến thuật đánh nhanh rút lui. Nikos Zachariadis, được đào tạo tại Moskva và giữ vai trò Tổng bí thư KKE, vẫn kiên quyết theo đuổi mô hình chiến tranh chính quy theo kiểu các quân đội cộng sản Đông Âu.

Vafiadis bị tước quyền chỉ huy quân sự vào khoảng tháng 8 năm 1948 và chính thức bị loại khỏi vị trí Thủ tướng Chính phủ Dân chủ Lâm thời vào ngày 7 tháng 2 năm 1949. Dimitrios Partsalidis lên kế nhiệm ông vào ngày 3 tháng 4 năm 1949. Sự thay đổi lãnh đạo này diễn ra đúng lúc DSE bắt đầu hứng chịu những thất bại quân sự liên tiếp trước quân đội chính phủ được Mỹ trang bị.

Tháng 1 năm 1949, tại Hội nghị toàn thể lần thứ năm, ban lãnh đạo KKE tái khẳng định chủ trương ủng hộ quyền tự quyết cho cộng đồng người Macedonia gốc Slav tại Hy Lạp. Chủ trương này vốn nhằm tận dụng nguồn nhân lực và sự hỗ trợ tiếp viện từ cộng đồng này cho DSE, nhưng lại bị tuyên truyền của chính phủ khai thác để mô tả phong trào cộng sản như một thế lực đòi chia cắt lãnh thổ Hy Lạp, qua đó càng làm xói mòn sự ủng hộ của công luận Hy Lạp nói chung đối với DSE.

Ở phía chính phủ, việc giành lại quyền kiểm soát các thành phố lớn cũng đi kèm một chiến dịch trấn áp quy mô lớn nhằm vào đảng viên và người có cảm tình với KKE, trong đó nhiều người bị giam giữ tại trại trên đảo Makronisos.

4. Cuộc di dời trẻ em

Năm 1948 còn ghi dấu một trong những chương gây tranh cãi nhất của cuộc nội chiến, liên quan đến việc di chuyển trẻ em khỏi các vùng chiến sự ở miền Bắc Hy Lạp. Cả hai bên đều tiến hành chương trình riêng và đều khẳng định mục đích là bảo vệ trẻ em khỏi chiến sự.

Phía KKE tổ chức đưa trẻ em từ các khu vực do DSE kiểm soát sang các nước thuộc khối Đông Âu, chủ yếu là Nam Tư, Tiệp Khắc, Hungary, Romania, Bulgaria và Ba Lan. Số trẻ được đưa đi theo chương trình này được các nguồn ước tính khác nhau, với con số thường dao động từ 25.000 đến 30.000 em, mặc dù hai bên tranh cãi gay gắt về bản chất của hành động này.

Chính phủ Hy Lạp gọi đây là paidomazoma, từ dùng để chỉ tục cưỡng bức tuyển mộ thiếu niên Cơ Đốc giáo thời Ottoman, và đưa khiếu nại chính thức lên Liên Hợp Quốc; phía KKE gọi đây là sơ tán tự nguyện vì mục đích bảo vệ trẻ em khỏi chiến sự.

Phía chính phủ Hy Lạp, dưới sự bảo trợ của Hoàng hậu Frederica, cũng di dời một số lượng trẻ em đáng kể từ các vùng bị ảnh hưởng chiến sự đến các paidopoleis, tức những khu định cư mang tên thành phố trẻ em được lập ra trong nội địa Hy Lạp. Theo số liệu do chính phủ Hy Lạp công bố, tính đến năm 1953 chỉ có 538 trẻ em được đưa đi theo chương trình của phía cộng sản trở về đoàn tụ với gia đình tại Hy Lạp.

5. Rạn nứt Tito - Stalin và sự sụp đổ của hậu cứ

Từ năm 1946, Nam Tư của Josip Broz Tito là nguồn cung cấp huấn luyện, vũ khí và hậu cứ an toàn quan trọng nhất cho DSE. Nhưng tháng 6 năm 1948, Nam Tư bị Cominform khai trừ sau khi Tito công khai bất đồng với Stalin về đường lối đối ngoại và mô hình xây dựng chủ nghĩa xã hội.

Ban lãnh đạo KKE đứng về phía Stalin trong cuộc đối đầu này và lên án Tito là kẻ phản bội phong trào cách mạng. Quyết định đó khiến Nam Tư từng bước thu hẹp rồi cắt đứt quan hệ quân sự và hậu cần với DSE.

Theo một số nguồn, quá trình này hoàn tất vào khoảng tháng 7 năm 1949, khi Tito đóng cửa hoàn toàn biên giới và giải tán các trại huấn luyện của DSE trên lãnh thổ Nam Tư, song thực tế việc cắt giảm viện trợ đã bắt đầu ngay sau khi khai trừ Nam Tư khỏi Cominform năm 1948.

Sau khi mất nguồn tiếp viện từ Nam Tư, DSE chỉ còn có thể dựa vào tuyến đường qua Albania, một con đường nghèo nàn và bất ổn hơn nhiều. Đây là một trong những đòn giáng nặng nề nhất vào khả năng duy trì chiến tranh của lực lượng cộng sản trong những tháng cuối cùng của cuộc xung đột.

6. Các trận chiến cuối cùng tại Grammos và Vitsi

Tháng 8 năm 1949, Tướng Alexandros Papagos, Tổng tư lệnh Quân đội Quốc gia Hy Lạp, phát động chiến dịch mang tên Pyrsos, tức Ngọn Đuốc, nhằm xóa sổ căn cứ cuối cùng của DSE tại vùng núi Grammos và Vitsi giáp biên giới Albania. Quân đội chính phủ huy động khoảng 50.000 quân thuộc sáu sư đoàn, có pháo binh và không quân hỗ trợ, đối đầu với lực lượng DSE chỉ còn khoảng 8.000 đến 13.000 người.

Sau nhiều ngày giao tranh dữ dội, phòng tuyến DSE tại Grammos sụp đổ. Đến ngày 28 tháng 8 năm 1949, phần còn lại của lực lượng DSE cùng các thành viên Chính phủ Dân chủ Lâm thời rút chạy qua biên giới sang Albania, chấm dứt sự tồn tại của một căn cứ quân sự có tổ chức trên lãnh thổ Hy Lạp.

Ngày 16 tháng 10 năm 1949, đài phát thanh của Chính phủ Dân chủ Lâm thời phát đi thông báo ngừng các hoạt động quân sự. Trong cuộc họp báo ngày 19 tháng 10, Ngoại trưởng Hoa Kỳ Dean Acheson nhận định cuộc nội chiến Hy Lạp khi đó đã kết thúc trên thực tế.

Số người thiệt mạng trong toàn bộ cuộc chiến được các nguồn ước tính rất khác nhau. Bách khoa toàn thư Britannica đưa ra con số tối thiểu hơn 50.000 người chết trong số các bên tham chiến. Một số nghiên cứu khác, tính cả thiệt hại do thảm sát, bệnh tật và đói kém gây ra cho dân thường, đưa con số tổng cộng lên đến khoảng 158.000 người.

Số người phải di dời khỏi nhà cửa do chiến sự cũng được ước tính trong khoảng từ 500.000 đến gần 1 triệu người, trên tổng dân số Hy Lạp khi đó chỉ khoảng 7 triệu người.

Lãnh đạo cốt cán của KKE, đứng đầu là Tổng bí thư Nikos Zachariadis, cùng phần lớn binh sĩ DSE còn sống sót lánh nạn tại các nước Đông Âu thuộc khối Xô Viết sau thất bại năm 1949. Ban lãnh đạo đảng tìm nơi ẩn náu tại Tashkent thuộc Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Xô viết Uzbekistan, nơi họ tiếp tục duy trì bộ máy KKE trong lưu vong qua nhiều năm sau đó.

Về thiệt hại vật chất, theo một số báo cáo và ước tính, gần 1.000 ngôi làng bị phá hủy hoàn toàn và khoảng 3.000 ngôi làng khác bị hư hại trong suốt cuộc chiến, để lại một nền kinh tế Hy Lạp đổ nát phải dựa vào viện trợ của Kế hoạch Marshall để phục hồi.

Đảng Cộng sản Hy Lạp tiếp tục bị cấm hoạt động trong nhiều năm sau chiến tranh, trong khi Hy Lạp cùng Thổ Nhĩ Kỳ chính thức gia nhập Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương NATO vào ngày 18 tháng 2 năm 1952.

Cuộc nội chiến Hy Lạp được nhiều nhà nghiên cứu Chiến tranh Lạnh xem là cuộc xung đột ủy nhiệm đầu tiên giữa hai khối Đông và Tây sau Thế chiến thứ hai.
Buddy Up - Lược sử Việt Nam và thế giới
 

Bình luận bằng Facebook

Top Bottom