- Joined
- 20/7/24
- Bài viết
- 4,602
- Reaction score
- 0
- Points
- 36
Nội chiến Somalia 1992 - 1995
Từ năm 1991, sau khi chính quyền của Tổng thống Siad Barre sụp đổ, Somalia rơi vào một cuộc nội chiến kéo dài giữa các phe vũ trang dựa trên dòng tộc, đẩy đất nước vào tình trạng không có chính quyền trung ương.
Giai đoạn 1992-1995 là thời kỳ cộng đồng quốc tế can thiệp sâu nhất vào cuộc xung đột này, khi Liên Hợp Quốc và Hoa Kỳ lần lượt triển khai các lực lượng gìn giữ hòa bình và can thiệp quân sự nhằm ngăn chặn nạn đói và tái lập trật tự, trước khi rút lui hoàn toàn vào đầu năm 1995 mà không đạt được mục tiêu chính trị ban đầu.
1. Bối cảnh sụp đổ của chế độ Siad Barre
Mohamed Siad Barre lên nắm quyền tại Somalia từ năm 1969 sau một cuộc đảo chính quân sự không đổ máu, và cai trị đất nước bằng chế độ độc tài quân sự trong hơn hai mươi năm.
Xuất thân từ tiểu tộc Marehan thuộc nhóm tộc Daarood, ông bị nhiều nhóm sắc tộc khác cáo buộc thiên vị tộc người của mình trong việc phân bổ quyền lực và nguồn lực nhà nước, một trong những nguyên nhân sâu xa khiến nhiều phong trào vũ trang đối lập hình thành trong thập niên 1980.
Một trong những chiến dịch trấn áp tàn khốc nhất của chính quyền Siad Barre diễn ra năm 1988 tại thành phố Hargeisa ở vùng tây bắc, khi quân đội chính phủ tấn công phong trào ly khai Somali National Movement và khiến ít nhất 5.000 dân thường thiệt mạng.
Áp lực từ các phong trào vũ trang, trong đó nổi bật là United Somali Congress ở miền nam và Somali National Movement ở vùng tây bắc, cuối cùng đã buộc Siad Barre phải rời bỏ Mogadishu vào ngày 27 tháng 1 năm 1991.
Ông sống lưu vong, trước tiên ở một số nước láng giềng rồi định cư tại Nigeria từ năm 1992, và qua đời tại Lagos vào ngày 2 tháng 1 năm 1995.
Sự ra đi của ông không mở đường cho một chính quyền kế nhiệm thống nhất nào, mà ngược lại khiến nhà nước Somalia, vốn đã suy yếu nghiêm trọng từ trước, tan rã hoàn toàn trong những năm sau đó.
2. Các phe vũ trang và sự tan rã của nhà nước
Ngay sau khi Siad Barre bị lật đổ, United Somali Congress, lực lượng kiểm soát phần lớn miền trung Somalia bao gồm thủ đô Mogadishu, đã phân liệt thành hai phe đối đầu. Phe thứ nhất do tướng Mohamed Farah Aidid lãnh đạo, dựa trên tiểu tộc Habar Gedir thuộc tộc Hawiye, kiểm soát khu vực phía nam Mogadishu.
Phe thứ hai do Ali Mahdi Mohamed lãnh đạo, dựa trên tiểu tộc Abgal cũng thuộc tộc Hawiye, kiểm soát khu vực phía bắc thành phố. Xung đột giữa hai phe này từ tháng 11 năm 1991 đến tháng 3 năm 1992 đã khiến khoảng 14.000 người thiệt mạng chỉ riêng tại Mogadishu, biến thủ đô thành một thành phố bị chia cắt theo ranh giới quân sự giữa hai bên.
Ở vùng tây bắc, Somali National Movement, lực lượng từng góp phần lật đổ Siad Barre, đã đơn phương tuyên bố thành lập một nhà nước tự quản lấy tên Somaliland vào tháng 5 năm 1991, dù không được bất kỳ chính phủ nào trên thế giới công nhận chính thức.
Ở miền nam, Somali Patriotic Movement, lực lượng dựa trên tộc Ogaden, từng tham gia liên minh lật đổ Siad Barre nhưng sau đó nhiều lần thay đổi lập trường liên minh với các phe khác.
Cùng lúc, tàn quân trung thành với Siad Barre tập hợp lại dưới tên Somali National Front và tiếp tục giao tranh tại khu vực tây nam đất nước trong suốt năm 1991 và 1992.
3. Nạn đói năm 1992
Giao tranh liên miên giữa các phe vũ trang đã tàn phá nghiêm trọng hoạt động canh tác tại khu vực được coi là vựa lúa của Somalia, vùng đất nằm giữa hai con sông Jubba và Shebelle, đặc biệt là khu vực Bay. Các nhóm dân quân vũ trang cướp bóc mùa màng và ngăn chặn dòng chảy viện trợ lương thực quốc tế, khiến tình trạng thiếu đói do hạn hán vốn đã nghiêm trọng trở thành một nạn đói toàn diện.
Ước tính có khoảng 200.000 đến 300.000 người Somalia đã chết vì nạn đói và xung đột trong giai đoạn 1991-1992, phần lớn là cư dân vùng Bay và những người phải di dời do chiến tranh.
Trong khi đó, hơn một nửa dân số khoảng 10 triệu người của Somalia được xác định là đang đối mặt với nguy cơ suy dinh dưỡng nghiêm trọng, và ước tính khoảng 1,5 triệu người đã phải tị nạn sang các nước láng giềng như Kenya và Ethiopia.
Ủy ban Hồng thập tự quốc tế là một trong những tổ chức cứu trợ nhân đạo chủ chốt trong giai đoạn này và đóng góp đáng kể cho nỗ lực ứng phó, song phần lớn viện trợ đến Somalia được phân phối bởi nhiều tổ chức của Liên Hợp Quốc và các tổ chức phi chính phủ quốc tế phối hợp cùng nhau.
3. Liên Hợp Quốc và lực lượng Unitaf
Trước áp lực của nạn đói, các phe vũ trang ký một thỏa thuận ngừng bắn vào ngày 3 tháng 3 năm 1992, tạo điều kiện cho Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc thông qua Nghị quyết 751 ngày 24 tháng 4 năm 1992, thành lập lực lượng giám sát UNOSOM I.
Tuy nhiên lực lượng này ban đầu chỉ có vài chục quan sát viên quân sự, quá nhỏ để kiểm soát tình trạng cướp bóc viện trợ lan rộng, và hiệu quả thực tế của sứ mệnh này rất hạn chế.
Trước nguy cơ nạn đói tiếp tục lan rộng, Hoa Kỳ đề xuất dẫn đầu một lực lượng can thiệp có vũ trang mạnh hơn, và Hội đồng Bảo an đã thông qua Nghị quyết 794 vào ngày 3 tháng 12 năm 1992 theo Chương VII Hiến chương Liên Hợp Quốc, ủy quyền sử dụng mọi biện pháp cần thiết để bảo đảm phân phối viện trợ nhân đạo và cho phép thành lập Lực lượng Đặc nhiệm Hợp nhất, hay UNITAF, với chiến dịch mang tên Operation Restore Hope.
Lính thủy đánh bộ Hoa Kỳ đổ bộ vào Mogadishu ngày 9 tháng 12 năm 1992, và ở đỉnh điểm lực lượng UNITAF đạt quy mô khoảng 37.000 quân từ 24 quốc gia.
UNITAF đã thành công trong việc bảo đảm an toàn cho các cảng biển, tuyến đường và hoạt động phân phối lương thực, buộc mười bốn phe vũ trang khác nhau phải đồng ý ngừng bắn. Tuy vậy, nhiệm vụ của lực lượng này không bao gồm việc giải giáp toàn diện các phe vũ trang, và phạm vi hoạt động về cơ bản chỉ giới hạn ở khu vực phía nam đất nước, để lại nguy cơ tái bùng phát xung đột sau khi lực lượng này chuyển giao nhiệm vụ.
4. Unosom II và cuộc săn lùng Aidid
Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc thông qua Nghị quyết 814 ngày 26 tháng 3 năm 1993, thành lập sứ mệnh UNOSOM II với nhiệm vụ mở rộng hơn nhiều so với UNITAF.
Được ủy quyền theo Chương VII với quyền hành động cưỡng chế, UNOSOM II có nhiệm vụ giải giáp các phe vũ trang trên toàn quốc và hỗ trợ quá trình tái thiết chính trị - những mục tiêu tham vọng nhưng thiếu cơ sở thực thi tại địa phương vì không phe vũ trang nào sẵn sàng tự nguyện từ bỏ vũ khí.
Việc chuyển giao quyền chỉ huy từ UNITAF sang UNOSOM II hoàn tất vào ngày 4 tháng 5 năm 1993, với lực lượng khoảng 22.000 quân và 8.000 nhân viên hậu cần cùng dân sự từ 29 quốc gia tham gia.
Trong khoảng thời gian này, một hội nghị hòa giải dân tộc được tổ chức tại Addis Ababa với sự tham gia của 15 phong trào chính trị Somalia, đạt được một thỏa thuận khung về hòa giải vào tháng 3 năm 1993. Tuy nhiên thỏa thuận này gần như không được các phe trên thực địa tuân thủ nghiêm túc.
Bước ngoặt khiến UNOSOM II chuyển từ vai trò gìn giữ hòa bình sang đối đầu trực tiếp với một trong các phe vũ trang xảy ra vào ngày 5 tháng 6 năm 1993, khi lực lượng gìn giữ hòa bình Pakistan bị tấn công trong lúc kiểm tra một kho vũ khí của tướng Aidid, khiến 24 binh sĩ Pakistan thiệt mạng.
Liên Hợp Quốc quy trách nhiệm cho Aidid và bắt đầu một chiến dịch quân sự nhằm truy bắt ông, đẩy UNOSOM II vào tình trạng xung đột vũ trang trực tiếp với Somali National Alliance, liên minh chính trị do Aidid đứng đầu.
5. trận Mogadishu tháng 10 năm 1993
Ngày 3 tháng 10 năm 1993, các đơn vị biệt kích Hoa Kỳ thuộc Army Rangers và Delta Force, trong khuôn khổ Operation Gothic Serpent, tiến hành một cuộc đột kích vào một khu vực ở Mogadishu nhằm bắt giữ các trợ thủ thân cận của tướng Aidid. Cuộc đột kích ban đầu thành công khi bắt được khoảng mười chín người, nhưng ngay sau đó dân quân Somalia đã dùng súng phóng lựu chống tăng RPG-7 bắn hạ hai trực thăng UH-60 Black Hawk của lực lượng Mỹ.
Một cuộc giao tranh kéo dài suốt đêm diễn ra khi quân Mỹ tìm cách bảo vệ và giải cứu những người sống sót tại hai địa điểm trực thăng rơi, trước khi một đoàn xe cứu viện của UNOSOM II tiếp cận được hiện trường vào sáng ngày 4 tháng 10.
Kết thúc trận đánh, phía Mỹ có 18 binh sĩ thiệt mạng và số người bị thương được các nguồn ghi nhận khác nhau, dao động từ khoảng 73 đến 88 người, trong khi hai binh sĩ Malaysia phối hợp trong đoàn xe cứu viện cũng tử trận.
Thiệt hại về phía Somalia không có con số chính thức được xác nhận; các ước tính từ các nguồn độc lập thường cho khoảng vài trăm đến khoảng một nghìn người chết, với thương vong bao gồm cả dân quân lẫn thường dân. Phi công trực thăng Michael Durant bị bắt làm tù binh trong trận đánh và được trả tự do sau mười một ngày bị giam giữ.
Hình ảnh xác một binh sĩ Mỹ bị kéo lê qua các đường phố Mogadishu được truyền hình quốc tế phát đi rộng rãi đã gây chấn động dư luận Hoa Kỳ. Bốn ngày sau trận đánh, Tổng thống Bill Clinton tuyên bố vào ngày 7 tháng 10 năm 1993 quyết định rút phần lớn lực lượng chiến đấu Hoa Kỳ khỏi Somalia trước ngày 31 tháng 3 năm 1994.
Phần lớn lực lượng chiến đấu của Hoa Kỳ hoàn tất việc rút khỏi Somalia vào đầu tháng 3 năm 1994, sớm hơn thời hạn đã công bố, trong khi một số đơn vị hỗ trợ và hậu cần Mỹ vẫn tiếp tục đồn trú dưới khung UNOSOM II. Cùng thời điểm này, Ý, Bỉ, Pháp và Thụy Điển cũng rút các đơn vị của mình khỏi sứ mệnh.
Lực lượng UNOSOM II còn lại tiếp tục hoạt động với quy mô và nhiệm vụ bị thu hẹp đáng kể, trong bối cảnh an ninh tiếp tục bất ổn và các phe vũ trang không có dấu hiệu sẵn sàng giải giáp. Ngày 4 tháng 11 năm 1994, Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc bỏ phiếu thông qua quyết định chấm dứt hoàn toàn sứ mệnh.
Việc rút quân cuối cùng được thực hiện thông qua Operation United Shield, một chiến dịch quân sự đa quốc gia do Hoa Kỳ dẫn đầu diễn ra từ ngày 9 tháng 1 đến ngày 3 tháng 3 năm 1995, sử dụng lực lượng đổ bộ đường biển để bảo vệ quá trình triệt thoái mà không phát sinh thương vong. UNOSOM II chính thức kết thúc vào cuối tháng 3 năm 1995, khép lại một sứ mệnh từng ghi nhận hơn 140 binh sĩ gìn giữ hòa bình thiệt mạng do các hành động thù địch trong suốt thời gian hoạt động.
Khi lực lượng quốc tế cuối cùng rời khỏi Somalia, đất nước vẫn không có một chính quyền trung ương thống nhất, các khu vực tiếp tục bị chia cắt giữa những phe vũ trang dựa trên dòng tộc như trước khi cuộc can thiệp bắt đầu.
Đến tháng 6 năm 1995, một nhóm ly khai trong nội bộ Somali National Alliance còn tuyên bố đã thay thế vai trò lãnh đạo của tướng Aidid, cho thấy ngay cả phe vũ trang mạnh nhất tại Mogadishu cũng tiếp tục phân liệt sau khi lực lượng quốc tế rút đi.
Nhiều nhà phân tích cho rằng sứ mệnh quốc tế thất bại trong mục tiêu chính trị vì một số nguyên nhân cấu trúc.
- Thứ nhất, UNITAF ban đầu cố ý hạn chế nhiệm vụ ở phạm vi nhân đạo, không giải giáp các phe vũ trang, để lại các điều kiện cho xung đột tái bùng phát.
- Thứ hai, khi UNOSOM II mở rộng nhiệm vụ sang tái thiết chính trị và đối đầu với Aidid, lực lượng này thiếu cả quân số lẫn sự đồng thuận nội bộ giữa các nước đóng góp để thực thi hiệu quả.
- Thứ ba, sau trận Mogadishu tháng 10 năm 1993, áp lực dư luận tại Hoa Kỳ và một số nước đóng quân đã thúc đẩy việc rút lui trước khi bất kỳ giải pháp chính trị nào được cố kết, để lại một Somalia tiếp tục bị phân mảnh.
Từ năm 1991, sau khi chính quyền của Tổng thống Siad Barre sụp đổ, Somalia rơi vào một cuộc nội chiến kéo dài giữa các phe vũ trang dựa trên dòng tộc, đẩy đất nước vào tình trạng không có chính quyền trung ương.
Giai đoạn 1992-1995 là thời kỳ cộng đồng quốc tế can thiệp sâu nhất vào cuộc xung đột này, khi Liên Hợp Quốc và Hoa Kỳ lần lượt triển khai các lực lượng gìn giữ hòa bình và can thiệp quân sự nhằm ngăn chặn nạn đói và tái lập trật tự, trước khi rút lui hoàn toàn vào đầu năm 1995 mà không đạt được mục tiêu chính trị ban đầu.
1. Bối cảnh sụp đổ của chế độ Siad Barre
Mohamed Siad Barre lên nắm quyền tại Somalia từ năm 1969 sau một cuộc đảo chính quân sự không đổ máu, và cai trị đất nước bằng chế độ độc tài quân sự trong hơn hai mươi năm.
Xuất thân từ tiểu tộc Marehan thuộc nhóm tộc Daarood, ông bị nhiều nhóm sắc tộc khác cáo buộc thiên vị tộc người của mình trong việc phân bổ quyền lực và nguồn lực nhà nước, một trong những nguyên nhân sâu xa khiến nhiều phong trào vũ trang đối lập hình thành trong thập niên 1980.
Một trong những chiến dịch trấn áp tàn khốc nhất của chính quyền Siad Barre diễn ra năm 1988 tại thành phố Hargeisa ở vùng tây bắc, khi quân đội chính phủ tấn công phong trào ly khai Somali National Movement và khiến ít nhất 5.000 dân thường thiệt mạng.
Áp lực từ các phong trào vũ trang, trong đó nổi bật là United Somali Congress ở miền nam và Somali National Movement ở vùng tây bắc, cuối cùng đã buộc Siad Barre phải rời bỏ Mogadishu vào ngày 27 tháng 1 năm 1991.
Ông sống lưu vong, trước tiên ở một số nước láng giềng rồi định cư tại Nigeria từ năm 1992, và qua đời tại Lagos vào ngày 2 tháng 1 năm 1995.
Sự ra đi của ông không mở đường cho một chính quyền kế nhiệm thống nhất nào, mà ngược lại khiến nhà nước Somalia, vốn đã suy yếu nghiêm trọng từ trước, tan rã hoàn toàn trong những năm sau đó.
2. Các phe vũ trang và sự tan rã của nhà nước
Ngay sau khi Siad Barre bị lật đổ, United Somali Congress, lực lượng kiểm soát phần lớn miền trung Somalia bao gồm thủ đô Mogadishu, đã phân liệt thành hai phe đối đầu. Phe thứ nhất do tướng Mohamed Farah Aidid lãnh đạo, dựa trên tiểu tộc Habar Gedir thuộc tộc Hawiye, kiểm soát khu vực phía nam Mogadishu.
Phe thứ hai do Ali Mahdi Mohamed lãnh đạo, dựa trên tiểu tộc Abgal cũng thuộc tộc Hawiye, kiểm soát khu vực phía bắc thành phố. Xung đột giữa hai phe này từ tháng 11 năm 1991 đến tháng 3 năm 1992 đã khiến khoảng 14.000 người thiệt mạng chỉ riêng tại Mogadishu, biến thủ đô thành một thành phố bị chia cắt theo ranh giới quân sự giữa hai bên.
Ở vùng tây bắc, Somali National Movement, lực lượng từng góp phần lật đổ Siad Barre, đã đơn phương tuyên bố thành lập một nhà nước tự quản lấy tên Somaliland vào tháng 5 năm 1991, dù không được bất kỳ chính phủ nào trên thế giới công nhận chính thức.
Ở miền nam, Somali Patriotic Movement, lực lượng dựa trên tộc Ogaden, từng tham gia liên minh lật đổ Siad Barre nhưng sau đó nhiều lần thay đổi lập trường liên minh với các phe khác.
Cùng lúc, tàn quân trung thành với Siad Barre tập hợp lại dưới tên Somali National Front và tiếp tục giao tranh tại khu vực tây nam đất nước trong suốt năm 1991 và 1992.
3. Nạn đói năm 1992
Giao tranh liên miên giữa các phe vũ trang đã tàn phá nghiêm trọng hoạt động canh tác tại khu vực được coi là vựa lúa của Somalia, vùng đất nằm giữa hai con sông Jubba và Shebelle, đặc biệt là khu vực Bay. Các nhóm dân quân vũ trang cướp bóc mùa màng và ngăn chặn dòng chảy viện trợ lương thực quốc tế, khiến tình trạng thiếu đói do hạn hán vốn đã nghiêm trọng trở thành một nạn đói toàn diện.
Ước tính có khoảng 200.000 đến 300.000 người Somalia đã chết vì nạn đói và xung đột trong giai đoạn 1991-1992, phần lớn là cư dân vùng Bay và những người phải di dời do chiến tranh.
Trong khi đó, hơn một nửa dân số khoảng 10 triệu người của Somalia được xác định là đang đối mặt với nguy cơ suy dinh dưỡng nghiêm trọng, và ước tính khoảng 1,5 triệu người đã phải tị nạn sang các nước láng giềng như Kenya và Ethiopia.
Ủy ban Hồng thập tự quốc tế là một trong những tổ chức cứu trợ nhân đạo chủ chốt trong giai đoạn này và đóng góp đáng kể cho nỗ lực ứng phó, song phần lớn viện trợ đến Somalia được phân phối bởi nhiều tổ chức của Liên Hợp Quốc và các tổ chức phi chính phủ quốc tế phối hợp cùng nhau.
3. Liên Hợp Quốc và lực lượng Unitaf
Trước áp lực của nạn đói, các phe vũ trang ký một thỏa thuận ngừng bắn vào ngày 3 tháng 3 năm 1992, tạo điều kiện cho Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc thông qua Nghị quyết 751 ngày 24 tháng 4 năm 1992, thành lập lực lượng giám sát UNOSOM I.
Tuy nhiên lực lượng này ban đầu chỉ có vài chục quan sát viên quân sự, quá nhỏ để kiểm soát tình trạng cướp bóc viện trợ lan rộng, và hiệu quả thực tế của sứ mệnh này rất hạn chế.
Trước nguy cơ nạn đói tiếp tục lan rộng, Hoa Kỳ đề xuất dẫn đầu một lực lượng can thiệp có vũ trang mạnh hơn, và Hội đồng Bảo an đã thông qua Nghị quyết 794 vào ngày 3 tháng 12 năm 1992 theo Chương VII Hiến chương Liên Hợp Quốc, ủy quyền sử dụng mọi biện pháp cần thiết để bảo đảm phân phối viện trợ nhân đạo và cho phép thành lập Lực lượng Đặc nhiệm Hợp nhất, hay UNITAF, với chiến dịch mang tên Operation Restore Hope.
Lính thủy đánh bộ Hoa Kỳ đổ bộ vào Mogadishu ngày 9 tháng 12 năm 1992, và ở đỉnh điểm lực lượng UNITAF đạt quy mô khoảng 37.000 quân từ 24 quốc gia.
UNITAF đã thành công trong việc bảo đảm an toàn cho các cảng biển, tuyến đường và hoạt động phân phối lương thực, buộc mười bốn phe vũ trang khác nhau phải đồng ý ngừng bắn. Tuy vậy, nhiệm vụ của lực lượng này không bao gồm việc giải giáp toàn diện các phe vũ trang, và phạm vi hoạt động về cơ bản chỉ giới hạn ở khu vực phía nam đất nước, để lại nguy cơ tái bùng phát xung đột sau khi lực lượng này chuyển giao nhiệm vụ.
4. Unosom II và cuộc săn lùng Aidid
Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc thông qua Nghị quyết 814 ngày 26 tháng 3 năm 1993, thành lập sứ mệnh UNOSOM II với nhiệm vụ mở rộng hơn nhiều so với UNITAF.
Được ủy quyền theo Chương VII với quyền hành động cưỡng chế, UNOSOM II có nhiệm vụ giải giáp các phe vũ trang trên toàn quốc và hỗ trợ quá trình tái thiết chính trị - những mục tiêu tham vọng nhưng thiếu cơ sở thực thi tại địa phương vì không phe vũ trang nào sẵn sàng tự nguyện từ bỏ vũ khí.
Việc chuyển giao quyền chỉ huy từ UNITAF sang UNOSOM II hoàn tất vào ngày 4 tháng 5 năm 1993, với lực lượng khoảng 22.000 quân và 8.000 nhân viên hậu cần cùng dân sự từ 29 quốc gia tham gia.
Trong khoảng thời gian này, một hội nghị hòa giải dân tộc được tổ chức tại Addis Ababa với sự tham gia của 15 phong trào chính trị Somalia, đạt được một thỏa thuận khung về hòa giải vào tháng 3 năm 1993. Tuy nhiên thỏa thuận này gần như không được các phe trên thực địa tuân thủ nghiêm túc.
Bước ngoặt khiến UNOSOM II chuyển từ vai trò gìn giữ hòa bình sang đối đầu trực tiếp với một trong các phe vũ trang xảy ra vào ngày 5 tháng 6 năm 1993, khi lực lượng gìn giữ hòa bình Pakistan bị tấn công trong lúc kiểm tra một kho vũ khí của tướng Aidid, khiến 24 binh sĩ Pakistan thiệt mạng.
Liên Hợp Quốc quy trách nhiệm cho Aidid và bắt đầu một chiến dịch quân sự nhằm truy bắt ông, đẩy UNOSOM II vào tình trạng xung đột vũ trang trực tiếp với Somali National Alliance, liên minh chính trị do Aidid đứng đầu.
5. trận Mogadishu tháng 10 năm 1993
Ngày 3 tháng 10 năm 1993, các đơn vị biệt kích Hoa Kỳ thuộc Army Rangers và Delta Force, trong khuôn khổ Operation Gothic Serpent, tiến hành một cuộc đột kích vào một khu vực ở Mogadishu nhằm bắt giữ các trợ thủ thân cận của tướng Aidid. Cuộc đột kích ban đầu thành công khi bắt được khoảng mười chín người, nhưng ngay sau đó dân quân Somalia đã dùng súng phóng lựu chống tăng RPG-7 bắn hạ hai trực thăng UH-60 Black Hawk của lực lượng Mỹ.
Một cuộc giao tranh kéo dài suốt đêm diễn ra khi quân Mỹ tìm cách bảo vệ và giải cứu những người sống sót tại hai địa điểm trực thăng rơi, trước khi một đoàn xe cứu viện của UNOSOM II tiếp cận được hiện trường vào sáng ngày 4 tháng 10.
Kết thúc trận đánh, phía Mỹ có 18 binh sĩ thiệt mạng và số người bị thương được các nguồn ghi nhận khác nhau, dao động từ khoảng 73 đến 88 người, trong khi hai binh sĩ Malaysia phối hợp trong đoàn xe cứu viện cũng tử trận.
Thiệt hại về phía Somalia không có con số chính thức được xác nhận; các ước tính từ các nguồn độc lập thường cho khoảng vài trăm đến khoảng một nghìn người chết, với thương vong bao gồm cả dân quân lẫn thường dân. Phi công trực thăng Michael Durant bị bắt làm tù binh trong trận đánh và được trả tự do sau mười một ngày bị giam giữ.
Hình ảnh xác một binh sĩ Mỹ bị kéo lê qua các đường phố Mogadishu được truyền hình quốc tế phát đi rộng rãi đã gây chấn động dư luận Hoa Kỳ. Bốn ngày sau trận đánh, Tổng thống Bill Clinton tuyên bố vào ngày 7 tháng 10 năm 1993 quyết định rút phần lớn lực lượng chiến đấu Hoa Kỳ khỏi Somalia trước ngày 31 tháng 3 năm 1994.
Phần lớn lực lượng chiến đấu của Hoa Kỳ hoàn tất việc rút khỏi Somalia vào đầu tháng 3 năm 1994, sớm hơn thời hạn đã công bố, trong khi một số đơn vị hỗ trợ và hậu cần Mỹ vẫn tiếp tục đồn trú dưới khung UNOSOM II. Cùng thời điểm này, Ý, Bỉ, Pháp và Thụy Điển cũng rút các đơn vị của mình khỏi sứ mệnh.
Lực lượng UNOSOM II còn lại tiếp tục hoạt động với quy mô và nhiệm vụ bị thu hẹp đáng kể, trong bối cảnh an ninh tiếp tục bất ổn và các phe vũ trang không có dấu hiệu sẵn sàng giải giáp. Ngày 4 tháng 11 năm 1994, Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc bỏ phiếu thông qua quyết định chấm dứt hoàn toàn sứ mệnh.
Việc rút quân cuối cùng được thực hiện thông qua Operation United Shield, một chiến dịch quân sự đa quốc gia do Hoa Kỳ dẫn đầu diễn ra từ ngày 9 tháng 1 đến ngày 3 tháng 3 năm 1995, sử dụng lực lượng đổ bộ đường biển để bảo vệ quá trình triệt thoái mà không phát sinh thương vong. UNOSOM II chính thức kết thúc vào cuối tháng 3 năm 1995, khép lại một sứ mệnh từng ghi nhận hơn 140 binh sĩ gìn giữ hòa bình thiệt mạng do các hành động thù địch trong suốt thời gian hoạt động.
Khi lực lượng quốc tế cuối cùng rời khỏi Somalia, đất nước vẫn không có một chính quyền trung ương thống nhất, các khu vực tiếp tục bị chia cắt giữa những phe vũ trang dựa trên dòng tộc như trước khi cuộc can thiệp bắt đầu.
Đến tháng 6 năm 1995, một nhóm ly khai trong nội bộ Somali National Alliance còn tuyên bố đã thay thế vai trò lãnh đạo của tướng Aidid, cho thấy ngay cả phe vũ trang mạnh nhất tại Mogadishu cũng tiếp tục phân liệt sau khi lực lượng quốc tế rút đi.
Nhiều nhà phân tích cho rằng sứ mệnh quốc tế thất bại trong mục tiêu chính trị vì một số nguyên nhân cấu trúc.
- Thứ nhất, UNITAF ban đầu cố ý hạn chế nhiệm vụ ở phạm vi nhân đạo, không giải giáp các phe vũ trang, để lại các điều kiện cho xung đột tái bùng phát.
- Thứ hai, khi UNOSOM II mở rộng nhiệm vụ sang tái thiết chính trị và đối đầu với Aidid, lực lượng này thiếu cả quân số lẫn sự đồng thuận nội bộ giữa các nước đóng góp để thực thi hiệu quả.
- Thứ ba, sau trận Mogadishu tháng 10 năm 1993, áp lực dư luận tại Hoa Kỳ và một số nước đóng quân đã thúc đẩy việc rút lui trước khi bất kỳ giải pháp chính trị nào được cố kết, để lại một Somalia tiếp tục bị phân mảnh.

