• READ A BOOK: Quý phụ huynh vào chuyên mục KHÓA HỌC/READ A BOOK để nhận link/pass ZOOM tham gia buổi học cho bé lúc 20:30 - 21:15 hằng ngày.

Nội chiến Tajikistan 1992 - 1997

Tài liệu 

BuddyUp

Administrator
Staff member
Joined
20/7/24
Bài viết
4,395
Reaction score
0
Points
36
Nội chiến Tajikistan 1992 - 1997

Tajikistan tuyên bố độc lập ngày 9 tháng 9 năm 1991, sau khi Liên Xô tan rã. Là nước nghèo nhất trong khối Xô Viết, Tajikistan bước vào thời kỳ độc lập với bộ máy nhà nước yếu ớt, phụ thuộc nặng vào quan hệ vùng miền và dòng tộc, và không có sự đồng thuận chính trị tối thiểu giữa các nhóm quyền lực trong nước.

Trong suốt thời kỳ Xô Viết, cơ cấu quyền lực tại Tajikistan được tổ chức theo chiều dọc rất chặt: tầng lớp lãnh đạo xuất thân chủ yếu từ vùng Leninabad ở phía bắc, nơi có quan hệ lâu đời với giới tinh hoa Liên Xô và nắm giữ phần lớn vị trí trong bộ máy nhà nước lẫn kinh tế. Các vùng còn lại, đặc biệt là Kulyab ở phía nam, Garm ở trung tâm và Gorno-Badakhshan ở phía đông, bị gạt ra ngoài rìa quyền lực trong nhiều thập kỷ.

Địa hình núi non hiểm trở của Tajikistan không chỉ cô lập các cộng đồng với nhau về mặt vật lý, mà còn củng cố các bản sắc vùng miền và lòng trung thành dòng tộc trở thành những yếu tố chính trị có trọng lượng thực sự. Khi nhà nước Xô Viết sụp đổ và cấu trúc quyền lực trung ương tan vỡ, các bản sắc ấy nhanh chóng chuyển hóa thành lực lượng tranh giành quyền kiểm soát nhà nước mới.

1. Các lực lượng tham chiến

Chính phủ Dushanbe ban đầu do Tổng thống Rahmon Nabiyev lãnh đạo, một cựu bí thư đảng cộng sản từng bị Gorbachev thanh trừng năm 1985 nhưng trở lại nắm quyền thông qua một cuộc bầu cử tháng 11 năm 1991 bị phe đối lập tố cáo là gian lận.

Nabiyev có sự hậu thuẫn của hai vùng Leninabad và Kulyab, cùng lực lượng dân quân gọi là Mặt trận Nhân dân - một tập hợp của cựu tù hình sự, cựu sĩ quan cảnh sát và các nhóm vũ trang địa phương trung thành với cấu trúc quyền lực cũ.

Lực lượng đối lập bao gồm nhiều nhóm không đồng nhất, được hợp nhất dưới ngọn cờ Liên minh Đối lập Tajikistan (United Tajik Opposition, UTO).
- Trong số đó, Đảng Phục hưng Hồi giáo Tajikistan (Islamic Renaissance Party, IRP) là lực lượng tổ chức mạnh nhất, tập hợp cơ sở chủ yếu từ vùng Garm.
- Đảng Dân chủ Tajikistan và phong trào dân tộc chủ nghĩa Rastokhez đại diện cho cánh cải cách thế tục.
- Các nhóm Pamiri từ Gorno-Badakhshan tham gia do mâu thuẫn vùng miền với trung tâm, không nhất thiết vì lý do tôn giáo.

Sự liên minh giữa các lực lượng Hồi giáo và cải cách dân chủ thế tục làm cho UTO trở thành một liên minh nội tại phức tạp, giữ được sự thống nhất chủ yếu vì lợi ích đối kháng chung với chính phủ Dushanbe.

2. Từ biểu tình đến bùng nổ nội chiến

Kể từ tháng 3 năm 1992, các cuộc biểu tình chống chính phủ bắt đầu nổ ra tại Dushanbe. Phe đối lập tập trung tại Quảng trường Shahidon, trong khi những người ủng hộ chính phủ chiếm đóng Quảng trường Ozodi gần đó, tạo thành hai trung tâm đối đầu ngay giữa thủ đô.

Ngày 5 tháng 5 năm 1992 được ghi nhận là thời điểm nổ ra xung đột vũ trang đầu tiên, khi một vụ nổ súng giữa lực lượng đối lập và lực lượng vệ binh quốc gia xảy ra ở ngoại ô Dushanbe, rồi lan rộng trong đêm. Hôm sau, lực lượng an ninh không kháng cự khi đối lập chiếm phủ tổng thống và sân bay với vũ khí lấy từ Bộ Nội vụ.

Tháng 5 và tháng 6 năm 1992, xung đột nhanh chóng lan xuống miền nam, tập trung ở vùng Kurgan-Tyube và Kulyab. Giai đoạn đầu này chứng kiến bạo lực từ cả hai phía: lực lượng đối lập tấn công các làng và khu dân cư có cư dân người Kulyabi và người Uzbek, trong khi dân quân thân chính phủ trả đũa vào các cộng đồng Garmi và Pamiri.

Hơn 100.000 người Kulyab và Uzbek phải di dời trong mùa hè năm 1992. Lực lượng đối lập vào thời điểm đó đang chiếm thế thượng phong ở miền nam.

Ngày 7 tháng 9 năm 1992, Tổng thống Nabiyev bị bắt giữ tại sân bay Dushanbe bởi những người biểu tình đối lập có vũ trang và bị ép từ chức. Akbarsho Iskandarov lên thay, lãnh đạo một chính phủ liên hiệp ngắn ngủi có sự tham gia của IRP và các đảng dân chủ thế tục.

Chính phủ này tan vỡ nhanh chóng vì mâu thuẫn nội bộ và áp lực quân sự từ Mặt trận Nhân dân.

3. Giai đoạn đẫm máu nhất cuối năm 1992 và 1993

Mặt trận Nhân dân, với sự hỗ trợ của Nga và Uzbekistan, phản công quyết liệt vào cuối năm 1992. Khi lực lượng đối lập sắp chiếm được Kurgan-Tyube, đơn vị xe tăng Nga từ Sư đoàn Súng trường Cơ giới 201 can thiệp và đảo ngược cục diện, cho phép Mặt trận Nhân dân giành lại Kurgan-Tyube chỉ trong vài ngày sau đó.

Ngày 19 tháng 11 năm 1992, Emomali Rahmon - một cán bộ cấp thấp xuất thân từ vùng Kulyab, từng làm giám đốc nông trường tập thể - được bầu làm Chủ tịch Hội đồng Tối cao tại phiên họp đặc biệt ở Khujand, trở thành nguyên thủ quốc gia thực tế.

Cũng trong tháng 11, Dushanbe về tay chính phủ. Các lực lượng Kulyabi do thủ lĩnh Sangak Safarov - người đã ngồi tù 23 năm vì tội giết người - chỉ huy phát động chiến dịch quét sạch đối lập ở các vùng phía nam thủ đô, với các vụ tàn sát, đốt làng và trục xuất hàng loạt dân cư Garmi và Pamiri sang Afghanistan.

Phần lớn thương vong trong toàn bộ cuộc chiến xảy ra trong giai đoạn này. Nghiên cứu học thuật của Kirill Nourzhanov và Christian Bleuer ước tính tổng số người chết trong toàn cuộc chiến vào khoảng 23.500, với phần lớn xảy ra trong năm 1992. Các nguồn khác đưa ra con số cao hơn nhiều - từ 50.000 đến 150.000 - phản ánh sự khác biệt về phương pháp và định nghĩa thương vong.

4. Chiến tranh kéo dài từ 1993 - 1996

Sau khi chính phủ tái chiếm Dushanbe và các tỉnh miền nam, phần lớn lực lượng UTO rút về các căn cứ ở miền đông Tajikistan hoặc sang lãnh thổ Afghanistan. Từ đó, UTO tiếp tục tiến hành chiến tranh du kích, đặc biệt ở các thung lũng Garm, Tavil-Dara và Komsomolabad - những địa danh gần như vô danh bên ngoài Tajikistan nhưng trở thành bối cảnh của các trận đánh liên miên.

Nga duy trì khoảng 25.000 binh sĩ tại Tajikistan trong giai đoạn này, coi Tajikistan là vùng đệm an ninh chiến lược ở cạnh sườn phía nam sau khi Liên Xô tan rã. Uzbekistan hỗ trợ chính phủ Dushanbe bằng vận động ngoại giao và các biện pháp an ninh dọc biên giới, trong khi UTO nhận được sự trợ giúp từ các nhóm vũ trang Afghanistan, gồm cả liên minh Jamiat-e-Islami của Ahmad Shah Massoud.

Năm 1994, Rahmon thắng cuộc bầu cử tổng thống với 58% số phiếu, một kết quả mà nhiều quan sát viên cho rằng không phản ánh thực chất tương quan chính trị trong nước. Cùng năm đó, Liên Hợp Quốc triển khai Phái bộ Quan sát viên tại Tajikistan (UNMOT) và các bên ký kết lệnh ngừng bắn tạm thời có hiệu lực từ ngày 20 tháng 10 năm 1994. Lệnh ngừng bắn này thường xuyên bị vi phạm và không bên nào thực sự tuân thủ triệt để.

Năm 1996, tình hình leo thang trở lại khi các cuộc không kích của Nga vào các làng mạc ở vùng đối lập kiểm soát vi phạm thỏa thuận ngừng bắn đang có hiệu lực, và chính phủ Rahmon từ chối cho phái bộ UNMOT tiếp cận vùng chiến sự. Tháng 8 năm 1996, lực lượng đối lập tiến đến vùng phụ cận Dushanbe. Vào cuối năm, chính phủ rơi vào thế bất lợi rõ ràng.

5. Quá trình hòa đàm và hiệp định 1997

Từ năm 1994, Liên Hợp Quốc bảo trợ nhiều vòng đàm phán giữa chính phủ và UTO, được biết đến với tên gọi Đối thoại Liên Tajikistan. Sáu vòng đàm phán lớn được tổ chức ở nhiều thành phố khác nhau, trong đó có Tehran, Moscow và Almaty. Quá trình này kéo dài và gián đoạn nhiều lần vì giao tranh không ngừng.

Ngày 27 tháng 6 năm 1997, tại Moscow, Tổng thống Emomali Rahmon, lãnh tụ UTO Sayid Abdulloh Nuri và đặc phái viên Liên Hợp Quốc Gerd Merrem ký Hiệp định chung về Thiết lập Hòa bình và Hòa giải Dân tộc tại Tajikistan cùng Nghị định thư Moscow, chính thức chấm dứt cuộc chiến. Lễ ký có sự hiện diện của Tổng thống Nga Boris Yeltsin.

Theo hiệp định, UTO được nhận 30% các vị trí trong chính phủ liên hiệp. Ủy ban Hòa giải Dân tộc được thành lập với Sayid Abdulloh Nuri làm chủ tịch, có nhiệm vụ giám sát việc thực thi các điều khoản hòa bình. Hầu hết các thủ lĩnh đối lập trở về từ lưu vong sau nhiều năm sống ở nước ngoài, chủ yếu ở Tehran.

6. Tổn thất và hậu quả

Số liệu thương vong của cuộc chiến vẫn còn tranh cãi. Nghiên cứu học thuật của Nourzhanov và Bleuer ước tính tổng khoảng 23.500 người chết, trong khi các ước tính khác dao động từ 50.000 đến 150.000 tùy theo phương pháp và định nghĩa thương vong. Số người di dời ít tranh cãi hơn: khoảng 1,2 triệu người, tương đương 20% dân số, phải rời bỏ nhà cửa, trong đó UNHCR ghi nhận ít nhất 80.000 người tị nạn ra nước ngoài trong giai đoạn đỉnh điểm, chủ yếu sang Afghanistan.

Nền kinh tế Tajikistan gần như sụp đổ hoàn toàn. Cơ sở hạ tầng, ruộng đồng và tài sản dân sự ở nhiều vùng bị thiêu rụi hoặc cướp phá có hệ thống. Đất nước vốn đã là nước nghèo nhất trong Liên Xô cũ càng lún sâu hơn vào tình trạng phụ thuộc vào viện trợ nước ngoài và kiều hối từ lao động xuất khẩu sau chiến tranh.

Trong những năm đầu sau 1997, Ủy ban Hòa giải Dân tộc hoạt động, một số cựu chỉ huy UTO được tích hợp vào cơ cấu quân đội và bộ máy nhà nước. Nhưng đây là thời kỳ ngắn ngủi.

Khi Rahmon củng cố quyền lực, ông dần dần đẩy lui những nhân vật đối lập đã được tích hợp vào chính phủ. Đến năm 2001, nhiều thành viên cấp cao của UTO đã bị gạt ra khỏi các vị trí họ giữ theo hiệp định. Sau sự kiện 11 tháng 9 năm 2001, chính phủ Tajikistan sử dụng ngôn ngữ "chống khủng bố" để tăng tốc quá trình trấn áp đối lập, đặc biệt nhắm vào IRP.

IRP - đảng chính trị Hồi giáo duy nhất từng được đăng ký hợp pháp ở Trung Á - duy trì sự hiện diện trong nghị viện cho đến năm 2015. Năm đó, Tòa án Tối cao Tajikistan tuyên bố IRP là tổ chức khủng bố và cấm hoạt động, nhiều lãnh đạo cấp cao bị bắt và xét xử với các bản án nặng. Human Rights Watch ghi nhận hàng trăm nhà hoạt động, học giả, nhà báo và tín đồ tôn giáo bị bắt giam hoặc buộc phải rời khỏi Tajikistan trong giai đoạn sau.

Emomali Rahmon tiếp tục cầm quyền, được tuyên bố là "Lãnh tụ Dân tộc" và từ năm 2016 được hiến pháp cho phép nắm quyền vô thời hạn.
Buddy Up - Lược sử Việt Nam và thế giới
 

Bình luận bằng Facebook

Top Bottom