• KIDS GARAGE SALE | WHEN: Sat & Sun, Aug 29-30, 8:30 AM - 3:00 PM | WHERE: Ponita Cafe, 198B Nguyen Van Huong, Thao Dien

Nội chiến Transnistria năm 1992

Tài liệu 
  • Thread starter Thread starter BuddyUp
  • Start date Start date
  • Replies 0
  • Views 31

BuddyUp

Administrator
Staff member
Joined
20/7/24
Bài viết
4,588
Reaction score
0
Points
36
Nội chiến Transnistria năm 1992

Vùng đất nằm giữa sông Dniester và biên giới Ukraine, được gọi là Transnistria, từng là một phần của Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Xô viết Moldavia trước khi Liên Xô tan rã.

Khác với phần lãnh thổ Moldova còn lại, nơi người Moldova gốc Romania chiếm đa số áp đảo, Transnistria có cơ cấu dân cư phức tạp hơn. Theo điều tra dân số năm 1989, người Moldova chỉ chiếm 39,9% dân số khu vực này, trong khi người Nga và người Ukraine cộng lại chiếm tới 53,8%, phần lớn là kết quả của các đợt di dân thời Xô viết.

Căng thẳng bắt đầu tích tụ từ cuối thập niên 1980, khi chính sách cải tổ của Mikhail Gorbachev mở đường cho các phong trào dân tộc chủ nghĩa trỗi dậy khắp Liên Xô. Tại Moldavia, phong trào đòi độc lập và hướng về Romania ngày càng mạnh.

Ngày 31 tháng 8 năm 1989, Xô viết Tối cao Moldavia thông qua hai luật quan trọng. Một luật đưa tiếng Moldova, về bản chất là tiếng Romania, trở thành ngôn ngữ chính thức thay cho tiếng Nga. Luật thứ hai khôi phục chữ Latin thay cho chữ Cyril.

Đối với cộng đồng nói tiếng Nga ở Transnistria, đây là dấu hiệu cho thấy họ có thể bị gạt ra ngoài đời sống công quyền nếu Moldova hợp nhất với Romania. Lo ngại này càng tăng sau khi chế độ Ceaușescu sụp đổ cuối năm 1989 và biên giới giữa Romania và Moldova được mở một phần vào tháng 5 năm 1990. Phản ứng lại, các phong trào ly khai hình thành tại Transnistria và vùng Gagauzia lân cận, ban đầu chỉ đòi quy chế tự trị trong nội bộ Moldavia.

1. Sự hình thành PMR và những vụ đụng độ đầu tiên

Ngày 2 tháng 9 năm 1990, Cộng hòa Xô viết Xã hội chủ nghĩa Moldavia Pridnestrovia, viết tắt PMR, được tuyên bố thành lập, lấy Tiraspol làm thủ phủ. Gorbachev ký sắc lệnh vô hiệu hóa tuyên bố này vào ngày 22 tháng 12 năm 1990, nhưng chính quyền Moldova trong hai tháng đầu không có hành động cụ thể nào.

Transnistria trở thành một trong loạt nước cộng hòa không được công nhận xuất hiện trên không gian hậu Xô viết, cùng với Abkhazia, Nam Ossetia và Nagorno Karabakh.

Vụ đổ máu đầu tiên xảy ra ngày 2 tháng 11 năm 1990 tại Dubăsari, khi cảnh sát Moldova nổ súng để giải tán một rào chắn do cư dân địa phương dựng trên cầu bắc qua sông Dniester. Ba người thiệt mạng và mười ba người bị thương trong vụ việc này.

Ngày 27 tháng 8 năm 1991, Moldova tuyên bố độc lập, coi Hiệp ước Molotov-Ribbentrop là vô hiệu và do đó phủ nhận cơ sở pháp lý của việc sáp nhập năm 1940. Phía PMR diễn giải điều này theo hướng ngược lại. Họ cho rằng nếu hiệp ước 1940 vô hiệu, thì việc hợp nhất hai bờ sông Dniester thành Moldavia SSR cũng không còn giá trị.

Cùng thời điểm đó, lãnh đạo ly khai Igor Smirnov bị cảnh sát Moldova bắt giữ khi đang trên đường tới Kyiv gặp lãnh đạo Ukraine. Ông chỉ được trả tự do sau khi phụ nữ Transnistria phong tỏa tuyến đường sắt nối Chișinău với Tiraspol để gây áp lực.

Tháng 12 năm 1991, một cuộc đụng độ khác xảy ra tại cầu Lunga gần Dubăsari. Cuộc đụng độ kết thúc với 27 binh sĩ PMR bị bắt làm tù binh và bốn lính Moldova tử trận, gồm Ghenadie Iablocikin, Gheorghe Cașu, Valentin Mereniuk và Mihai Arnăut.

2. Lực lượng hai bên trước chiến tranh

Lực lượng vũ trang hai bên trong giai đoạn đầu còn rất sơ khai. Moldova chưa có quân đội riêng và chỉ bắt đầu tuyển quân cho Bộ Quốc phòng mới thành lập từ tháng 3 năm 1992. Đến tháng 7 năm đó, tổng quân số Moldova ước tính đạt 25.000 đến 35.000 người, bao gồm cảnh sát được động viên, lính nghĩa vụ, quân dự bị và tình nguyện viên. Romania hỗ trợ Moldova bằng vũ khí, đạn dược, xe quân sự và cố vấn quân sự.

Về phía PMR, lực lượng dân quân được trang bị và huấn luyện bởi các sĩ quan của Tập đoàn quân 14 Liên Xô, sau là Nga, đóng tại Moldova. Quân số dân quân PMR vào tháng 3 năm 1992 ước tính khoảng 9.000 đến 12.000 người, trong khi Tập đoàn quân 14 có khoảng 14.000 quân chuyên nghiệp đóng trên lãnh thổ Moldova.

Tình nguyện viên nước ngoài cũng tham gia chiến đấu bên phía Transnistria, gồm Cossack từ vùng Don, Kuban và Orenburg ở Nga, cùng nhóm dân tộc chủ nghĩa cực hữu Ukraine UNA-UNSO. Số lượng tình nguyện viên được ước tính dao động từ 200 đến 3.000 người. Theo một số nguồn báo chí và hồi ký cá nhân, trong số đó có những cá nhân về sau trở nên nổi tiếng như Dmitry Rogozin, Eduard Limonov và Igor Girkin, dù mức độ tham gia trực tiếp của từng người không đồng đều về bằng chứng.

3. Chiến tranh bùng phát tháng 3 năm 1992

Ngày 1 tháng 3 năm 1992, Igor Shipcenko, chỉ huy lực lượng dân quân PMR tại Dubăsari, bị một thiếu niên bắn chết, và cảnh sát Moldova bị cáo buộc đứng sau vụ việc. Cossack từ Rostov-on-Don kéo đến tấn công đồn cảnh sát Dubăsari trong đêm. Tổng thống Moldova Mircea Snegur, lo sợ leo thang xung đột, ra lệnh cho 26 cảnh sát đầu hàng lực lượng tấn công.

Ngày 2 tháng 3, cùng ngày Moldova chính thức được kết nạp vào Liên Hợp Quốc, cư dân làng Cocieri đột nhập một kho vũ khí địa phương để tự vũ trang chống lại lực lượng PMR. Ba người trong số họ thiệt mạng trong cuộc giao tranh, gồm Alexandru Luchianov, Alexandru Gazea và Mihai Nour, dù đơn vị quân sự PMR đóng tại đó cuối cùng bị đánh bại.

4. Chiến hào dọc sông Dniester

Trong những tuần sau đó, một mặt trận hình thành ở phía bắc, dọc các làng Molovata Nouă, Cocieri, Corjova và thành phố Dubăsari. Đây là một dải dân cư liên tục dài khoảng mười đến mười hai kilômét bên bờ sông, chỉ kết nối với bờ tây bằng phà hoặc hai cây cầu tại Dubăsari.

Một mặt trận thứ hai hình thành ở phía nam vào ngày 13 tháng 3, quanh các làng Coșnița, Pîrîta, Pohrebea và Doroțcaia. Khu vực này trở thành đầu cầu thứ hai của lực lượng trung thành với Chișinău trên bờ đông sông Dniester.

Cả hai mặt trận đều rơi vào tình trạng chiến tranh chiến hào kéo dài, xen lẫn những đợt ngừng bắn tạm thời không bền vững. Tháng 4 năm 1992, Phó Tổng thống Nga Alexander Rutskoy đến thăm Tiraspol và công khai bày tỏ sự ủng hộ của Nga đối với phe ly khai trước đám đông khoảng 5.000 người.

5. Trận Bender tháng 6

Cuộc đối đầu lớn nhất và đẫm máu nhất của cuộc chiến diễn ra tại thành phố Bender, còn gọi là Tighina, vào cuối tháng 6. Ngày 19 tháng 6, cảnh sát Moldova tại Bender bắt giữ Thiếu tá Yermakov của Tập đoàn quân 14 vì nghi ngờ âm mưu phá hoại. Lực lượng PMR đáp trả bằng cách nổ súng vào đồn cảnh sát ngay trong buổi chiều cùng ngày.

Sáng hôm sau, quân đội chính quy Moldova tiến vào thành phố nhằm tái lập quyền kiểm soát. Giao tranh đường phố dữ dội nổ ra trong một đô thị đông dân cư, gây thương vong dân sự đáng kể.

Theo báo cáo của Trung tâm Nhân quyền Memorial, binh sĩ Moldova trên xe bọc thép đã bắn vào nhà dân, sân nhà và ô tô bằng súng máy hạng nặng trong các ngày 19 và 20 tháng 6. Nhân chứng địa phương cũng kể lại việc dân thường không vũ trang tập trung tại quảng trường trung tâm thành phố bị bắn bằng súng máy.

Ba xe tăng T-64 của Tập đoàn quân 14, một số mang cờ Nga, bị phá hủy khi tiến về trung tâm Bender. Phía Nga tuyên bố các xe tăng này đã bị phe ly khai chiếm từ kho vũ khí trước đó.

Tin tức về tình hình hỗn loạn tại Bender lan tới Tiraspol, cách đó chỉ 11 km, đúng lúc quân Moldova đang tiến gần cây cầu bắc qua Dniester. Rutskoy lên truyền hình quốc gia Nga kêu gọi toàn bộ lực lượng Nga tại Tiraspol tiến vào giải cứu Bender. Lực lượng Bảo vệ Cộng hòa Transnistria cùng tình nguyện viên Cossack, với sự hỗ trợ của xe tăng quân đội Nga, đã chiếm lại phần lớn trung tâm thành phố trong những ngày sau đó.

Ngày 22 tháng 6, không quân Moldova điều ba tiêm kích MiG-29 từ Chișinău nhằm phá hủy cây cầu nối Bender với Tiraspol để ngăn quân Nga vượt sông, nhưng không đạt mục tiêu. Một quả bom đi lạc rơi vào một khu dân cư, giết chết nhiều người trong đó.

6. Tập đoàn quân 14 và Alexander Lebed

Tướng Yuri Netkachev, người giữ lập trường trung lập tương đối và nỗ lực trung gian hòa giải không thành công, bị thay thế bởi Tướng Alexander Lebed vào ngày 23 tháng 6. Lebed được giao nhiệm vụ ngăn chặn tình trạng thất thoát vũ khí từ các kho của Tập đoàn quân 14 và chấm dứt xung đột bằng mọi biện pháp cần thiết.

Lebed nắm quyền chỉ huy và đưa quân trực tiếp vào cuộc chiến. Rạng sáng ngày 3 tháng 7, lúc 3 giờ, một đợt pháo kích quy mô lớn từ các đơn vị Tập đoàn quân 14 đóng ở tả ngạn Dniester đã quét sạch lực lượng Moldova đang tập trung trong rừng Gerbovetskii gần Bender. Trận pháo kích này chấm dứt giai đoạn quân sự của cuộc chiến trên thực tế.

Các tác giả Romania Anatolie Muntean và Nicolae Ciubotaru dẫn lại một câu nói thể hiện lập trường ủng hộ phía Transnistria của Lebed.
"Tôi tự hào vì chúng tôi đã giúp đỡ và vũ trang cho lực lượng bảo vệ Transnistria chống lại quân phát xít Moldova."
Tuy vậy, Lebed cũng không có thiện cảm với giới lãnh đạo PMR và nhiều lần công khai gọi họ là tội phạm và băng đảng.

7. Hiệp định ngừng bắn và hậu quả

Hiệp định ngừng bắn được ký ngày 21 tháng 7 năm 1992 giữa Tổng thống Nga Boris Yeltsin và Tổng thống Moldova Mircea Snegur, với những điều khoản chính do phía Nga soạn thảo. Hiệp định thiết lập một lực lượng gìn giữ hòa bình chung gồm năm tiểu đoàn Nga, ba tiểu đoàn Moldova và hai tiểu đoàn PMR, đặt dưới sự chỉ huy của Ủy ban Kiểm soát Chung.

Vài ngày sau khi lệnh ngừng bắn có hiệu lực, một cuộc đụng độ vẫn xảy ra tại làng Gîsca gần Bender giữa một đơn vị tự vệ địa phương và quân đội Moldova, khiến ít nhất ba dân làng thiệt mạng. Đây là một trong những vụ vi phạm hiếm hoi sau đó không còn gây thêm tổn thất nhân mạng đáng kể.

Số liệu thương vong của cuộc chiến không có sự đồng thuận tuyệt đối giữa các nguồn, do tính chất hỗn loạn và phi chính quy của nhiều đơn vị tham chiến. Theo thống kê thường được trích dẫn, tổng số người chết trong toàn bộ xung đột là gần một nghìn người, với số người bị thương lên tới khoảng ba nghìn.

Một báo cáo của Viện Quan hệ Quốc tế Thụy Điển đưa ra con số chi tiết hơn cho riêng năm 1992, gồm 1.132 người chết, trong đó có 310 dân thường, và hơn 3.500 người bị thương. Cùng năm đó, khoảng 130.000 người phải di dời trong nước, cùng khoảng 70.000 người tị nạn sang Nga, Ukraine và Belarus.

Sau hiệp định 1992, Chișinău mất quyền kiểm soát thực tế đối với lãnh thổ Transnistria, trong khi cộng đồng quốc tế vẫn công nhận khu vực này thuộc chủ quyền Moldova về mặt pháp lý. Nga sau đó giải thể Tập đoàn quân 14 và duy trì một lực lượng nhỏ hơn, khoảng 1.300 quân, tại Transnistria như một phần của cơ chế gìn giữ hòa bình.

Theo nhà sử học Moldova Gheorghe E. Cojocaru, thất bại quân sự năm 1992 là nguyên nhân trực tiếp dẫn tới việc Moldova sau đó đưa quy chế trung lập vĩnh viễn vào hiến pháp của mình.
Buddy Up - Lược sử Việt Nam và thế giới
 

Bình luận bằng Facebook

Top Bottom