• READ A BOOK: Quý phụ huynh vào chuyên mục KHÓA HỌC/READ A BOOK để nhận link/pass ZOOM tham gia buổi học cho bé lúc 20:30 - 21:15 hằng ngày.

Nội chiến Trung Quốc giai đoạn sau 1949

Tài liệu 

BuddyUp

Administrator
Staff member
Joined
20/7/24
Bài viết
4,340
Reaction score
0
Points
36
Nội chiến Trung Quốc giai đoạn sau 1949

1. Cuộc truy kích và sự rút lui cuối cùng

Ngày 1 tháng 10 năm 1949, Mao Trạch Đông đứng trên lầu Thiên An Môn tuyên bố thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Cùng thời điểm đó, Tưởng Giới Thạch cùng khoảng hai triệu quân, quan chức và dân thường đang trên đường rút ra đảo Đài Loan - cuộc rút lui lớn nhất trong lịch sử nội chiến Trung Quốc.

Quá trình rút lui không diễn ra trong một ngày. Từ năm 1948, Tưởng Giới Thạch đã bí mật triển khai việc chuyển vàng bạc, ngoại tệ và cổ vật quý từ các bảo tàng lớn sang Đài Loan. Sau khi chiến dịch vượt sông Dương Tử của PLA đánh chiếm Nam Kinh vào tháng 4 năm 1949 rồi tiếp tục hạ Thượng Hải cuối tháng 5 cùng năm, Tưởng bắt đầu lên kế hoạch chi tiết cho việc vận hành một chính phủ lưu vong tại đảo này.

Đến tháng 8 năm 1949, PLA đã kiểm soát gần như toàn bộ đại lục. Tháng 12 năm 1949, Tưởng Giới Thạch chính thức lấy Đài Bắc làm thủ đô lâm thời và khẳng định chính quyền Trung Hoa Dân Quốc vẫn là chính phủ hợp pháp duy nhất của toàn Trung Quốc.

1. Trận Cổ Ninh Đầu và thất bại ở Kim Môn

PLA tiến công liên tục về phía nam nhưng vấp phải thất bại đáng kể đầu tiên vào ngày 25 tháng 10 năm 1949 tại đảo Kim Môn, trong trận Cổ Ninh Đầu.

PLA huy động khoảng 19.000 quân với kế hoạch đổ bộ theo hai đợt, nhưng chỉ khoảng 9.000 binh sĩ từ đợt đầu thực sự đặt chân lên đảo bằng thuyền gỗ đánh cá trưng dụng. Họ gặp phải lực lượng phòng thủ Quốc dân Đảng đông hơn nhiều, với sự yểm trợ của xe tăng M5A1, hải quân và không quân. Cuộc đổ bộ kết thúc với thất bại toàn diện: khoảng 3.800 binh sĩ PLA tử trận và hơn 5.000 người bị bắt làm tù binh.

Thất bại ở Kim Môn là thất bại chiến lược quan trọng nhất của PLA trong giai đoạn này, chặn đứng bước tiến về phía Đài Loan. Tầm quan trọng của trận này về sau mới được giới học thuật Trung Quốc đại lục đánh giá đầy đủ, trong nhiều thập kỷ nó gần như bị lãng quên trong sử học chính thống của Bắc Kinh.

2. Chiến dịch Hải Nam và các đảo nền

Tháng 3 năm 1950, PLA chiếm Tây Xương, một trong những cứ điểm cuối cùng của Quốc dân Đảng trên đại lục. Toàn bộ lãnh thổ Trung Quốc đại lục về cơ bản nằm dưới quyền kiểm soát của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa từ thời điểm này.

Tháng 4 năm 1950, PLA phát động chiến dịch đổ bộ lên đảo Hải Nam, buộc lực lượng Quốc dân Đảng tại đây phải rút về Đài Loan. Tiếp theo là chiến dịch quần đảo Vạn Sơn ngoài khơi Quảng Đông từ tháng 5 đến tháng 8 năm 1950, và chiến dịch đảo Chu San ngoài khơi Chiết Giang vào tháng 5 năm 1950.

Giới sử học Trung Quốc đại lục thường lấy tháng 6 năm 1950, sau chiến dịch Hải Nam, là mốc kết thúc các hoạt động quân sự quy mô lớn. Giới nghiên cứu phương Tây có xu hướng đẩy mốc này đến tháng 8 năm 1950, sau chiến dịch quần đảo Vạn Sơn.

3. Chính sách của Quốc Dân Đảng tại Đài Loan

Trước khi trở thành nơi đặt chính quyền lưu vong, Đài Loan đã chứng kiến một cuộc trấn áp lớn dưới tay Quốc dân Đảng.

Ngày 28 tháng 2 năm 1947, bất ổn bùng phát sau khi cảnh sát bắn chết một phụ nữ trong chiến dịch truy quét thuốc lá lậu ở Đài Bắc. Cuộc trấn áp tiếp sau đó của quân đội Quốc dân Đảng, gọi là Sự kiện 228, khiến hàng nghìn người thiệt mạng chỉ trong hơn hai mươi ngày. Tạp chí Time số ra ngày 7 tháng 4 năm 1947 ước tính từ 2.000 đến 4.000 người, trong khi các nguồn khác đưa ra con số cao hơn nhiều.

Sau khi thiết lập chính quyền trên đảo, Tưởng Giới Thạch ban hành thiết quân luật vào tháng 5 năm 1949. Giai đoạn này về sau được gọi là "Khủng bố Trắng", kéo dài 38 năm 57 ngày cho đến khi thiết quân luật được bãi bỏ vào ngày 15 tháng 7 năm 1987, một trong những thời kỳ thiết quân luật dài nhất thế giới tính đến thời điểm đó. Trong suốt giai đoạn này, khoảng 140.000 người bị cầm tù, trong đó có khoảng 3.000 đến 4.000 người bị xử tử.

Tưởng Giới Thạch coi việc rút về Đài Loan chỉ là tạm thời. Ông tuyên bố: "Chuẩn bị trong một năm, phản công trong hai năm, quét sạch kẻ thù trong ba năm và thành công trong năm năm." Định hướng này khiến những năm đầu sau khi rút lui ưu tiên tuyệt đối cho quân sự hóa và chuẩn bị chiến tranh, trước cả phát triển kinh tế.

4. Chiến tranh Triều Tiên và sự can dự của Mỹ

Kế hoạch tấn công Đài Loan của Bắc Kinh bị gián đoạn hoàn toàn khi chiến tranh Triều Tiên bùng nổ vào tháng 6 năm 1950.

Ngày 27 tháng 6 năm 1950, Tổng thống Truman ra lệnh điều Hạm đội 7 vào eo biển Đài Loan và tuyên bố: "Tôi đã ra lệnh cho Hạm đội 7 ngăn chặn bất kỳ cuộc tấn công nào nhắm vào Đài Loan." Chính sách không can thiệp vào chuyện nội bộ Trung Hoa mà Mỹ duy trì trước đó chấm dứt từ đây.

Phản ứng lại, Mao Trạch Đông tuyên bố ngày 28 tháng 6 năm 1950: nhân dân Trung Quốc sẽ không nhân nhượng trước sự xâm lược của nước ngoài. Bắc Kinh sau đó điều quân tham chiến tại Triều Tiên, biến cuộc xung đột ở bán đảo thành một cuộc chiến trực tiếp giữa PLA và lực lượng Liên Hợp Quốc do Mỹ dẫn đầu.

Cuộc chiến Triều Tiên đặt vấn đề Đài Loan vào trung tâm của Chiến tranh Lạnh tại châu Á. Năm 1954, Mỹ và Trung Hoa Dân Quốc ký Hiệp ước Phòng thủ Chung Mỹ - Trung Hoa Dân Quốc, chính thức đặt Đài Loan dưới sự bảo hộ an ninh của Washington.

5. Các cuộc khủng hoảng Eo Biển

Sau khi kế hoạch tấn công trực tiếp bị chặn lại, Bắc Kinh chuyển sang chiến thuật pháo kích liên tục vào các đảo tiền tiêu.

Cuộc khủng hoảng eo biển Đài Loan thứ nhất (1954-1955) nổ ra khi PLA pháo kích Kim Môn, Mã Tổ và Đại Trần. Trong đợt nã pháo này, hai sĩ quan cố vấn Mỹ thuộc Nhóm Cố vấn Hỗ trợ Quân sự là Trung tá Alfred Medendorp và Trung tá Frank Lynn đang có mặt tại bến tàu Shuitou trên đảo Kim Môn và đều bị thiệt mạng. Tổng thống Eisenhower đáp lại bằng cách ám chỉ khả năng sử dụng vũ khí hạt nhân nhắm vào các mục tiêu quân sự của Trung Quốc.

Cuộc khủng hoảng eo biển thứ hai xảy ra vào ngày 23 tháng 8 năm 1958 khi Bắc Kinh mở đợt pháo kích dữ dội vào Kim Môn, với khoảng 25.000 quả đạn trong hai giờ đầu tiên. Căng thẳng leo thang đến mức có thể dẫn đến xung đột hạt nhân. Theo ghi nhận lịch sử, vấn đề Kim Môn được đề cập công khai trong các cuộc tranh luận tổng thống nổi tiếng Kennedy - Nixon năm 1960.

Sau khi giai đoạn căng thẳng nhất lắng xuống vào tháng 10 năm 1958, hai bên hình thành một thỏa thuận phi chính thức kỳ lạ: PLA pháo kích Kim Môn vào các ngày lẻ, phía Đài Loan bắn trả vào các ngày chẵn, với đạn chứa truyền đơn tuyên truyền thay vì đầu đạn sát thương. Cơ chế này kéo dài suốt hai mươi mốt năm cho đến khi Mỹ thiết lập quan hệ ngoại giao chính thức với Bắc Kinh năm 1979.

Sau cuộc khủng hoảng 1958, cường độ xung đột giảm hẳn dù các đợt pháo kích nhỏ lẻ vào Kim Môn vẫn kéo dài trong nhiều năm. Đến tháng 1 năm 1979, trùng với thời điểm Mỹ chính thức thiết lập quan hệ ngoại giao với Bắc Kinh và cắt đứt quan hệ chính thức với Đài Bắc, Bắc Kinh tuyên bố chấm dứt hoàn toàn các đợt pháo kích. Từ đó, không còn xung đột hỏa lực trực tiếp giữa hai bờ eo biển, dù cả hai phía chưa bao giờ ký kết bất kỳ thỏa thuận hòa bình chính thức nào.

6. Di sản và vấn đề hai bờ

Kết quả trực tiếp của giai đoạn sau năm 1949 là sự hình thành cục diện "hai Trung Quốc" kéo dài cho đến ngày nay: Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa kiểm soát đại lục và khẳng định chủ quyền với Đài Loan, trong khi Trung Hoa Dân Quốc tiếp tục tồn tại với tư cách một thực thể chính trị riêng biệt có quân đội, chính phủ và nền kinh tế độc lập.

Chính phủ Trung Hoa Dân Quốc hiện kiểm soát thực tế Đài Loan, Bành Hồ, Kim Môn và Mã Tổ. Những hòn đảo từng là chiến trường tốn xương máu nhất trong cuộc xung đột nay trở thành địa điểm du lịch, trong khi về mặt chiến lược, cả hai phía vẫn chưa đi đến bất kỳ thỏa thuận chính thức nào.

Đối với giới nghiên cứu, cuộc nội chiến Trung Quốc giai đoạn sau năm 1949 thể hiện một trường hợp hiếm gặp: một cuộc xung đột nội chiến không có hồi kết chính thức, bị chuyển hóa sang trạng thái đóng băng bởi sự can dự của một cường quốc bên ngoài, và tồn tại dai dẳng đến nay với tư cách là một trong những vấn đề địa chính trị phức tạp nhất của thế kỷ 21.
Buddy Up - Lược sử Việt Nam và thế giới
 

Bình luận bằng Facebook

Top Bottom