- Joined
- 20/7/24
- Bài viết
- 4,675
- Reaction score
- 0
- Points
- 36
PLA trước chiến tranh Việt Nam 1979: Những khủng hoảng năng lực tác chiến từ thời Mao Trạch Đông
Khi Trung Quốc đưa quân tiến công Việt Nam ngày 17.2.1979, PLA (Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc) là một lực lượng có quy mô rất lớn nhưng đang ở giữa một quá trình chuyển đổi chưa hoàn tất. Những cải cách nhằm xây dựng một quân đội chính quy, chuyên nghiệp trong thập niên 1950 đã bị gián đoạn; hệ thống quân đội chịu ảnh hưởng sâu sắc của Cách mạng Văn hóa; huấn luyện, giáo dục quân sự và phát triển cán bộ bị xáo trộn trong nhiều năm. Đồng thời, PLA vẫn duy trì nhiều đặc điểm của mô hình “chiến tranh nhân dân” hình thành từ thời Mao Trạch Đông.
1. Từ quân đội cách mạng đến quân đội chính quy
Sự chuyển đổi từ một quân đội cách mạng - mang đậm tính chất du kích, tự phát và chính trị hóa - sang một quân đội chính quy - chuyên nghiệp, hiện đại và vận hành theo luật pháp quân sự - là một trong những chương phức tạp và gian truân nhất trong lịch sử Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLA).
Quá trình này không chỉ là sự thay đổi về vũ khí, mà còn là một cuộc đấu tranh gay gắt về tư tưởng chiến lược kéo dài hơn ba thập kỷ, từ năm 1949 đến sau năm 1979.
Đặc điểm của mô hình Quân đội Cách mạng Trung Quốc từ trước năm 1954 đến Thời kỳ Cách mạng Văn hóa bao gồm học thuyết cốt lõi "Chiến tranh nhân dân", trong đó coi trọng yếu tố con người, lấy lòng nhiệt huyết cách mạng và tư tưởng chính trị bù đắp cho vũ khí thô sơ, lạc hậu. Với cơ cấu tổ chức quân đội phi tập trung, vận hành theo kiểu du kích, các đại quân khu có tính tự trị cao; chỉ huy dựa vào uy tín cá nhân; không có quân hàm.
PLA lúc này mang phương thức tác chiến của bộ binh hạng nhẹ, chủ yếu tập trung vào chiến thuật di động, phục kích, bao vây và dùng số đông (biển người), và tiêu chí tuyển chọn "Hồng" hơn "Chuyên", khi ưu tiên bản lĩnh chính trị, thành phần giai cấp và sự trung thành tuyệt đối với tư tưởng của lãnh đạo.
Mô hình quân đội chính quy của PLA sau nỗ lực của Bành Đức Hoài và Đặng Tiểu Bình sau 1979 đã thay đổi hoàn toàn. PLA mang học thuyết cốt lõi "Chiến tranh hiện đại dưới điều kiện công nghệ", nhấn mạnh tác chiến hiệp đồng, làm chủ vũ khí công nghệ cao và khí tài hiện đại.
Cơ cấu tổ chức tập trung hóa cao, có vành đai lệnh xuyên suốt từ Bộ Tổng tham mưu xuống, quản lý rõ ràng bằng hệ thống quân hàm, điều lệnh và luật pháp quân sự. Phương thức tác chiến hiệp đồng quân binh chủng hiện đại, phối hợp chặt chẽ giữa Lục quân, Không quân, Hải quân và các lực lượng kỹ thuật.
Với tiêu chí tuyển chọn "Chuyên" đi đôi với "Hồng", yêu cầu trình độ học vấn, năng lực làm chủ kỹ thuật và được đào tạo bài bản qua học viện.
Quá trình chuyển đổi này không diễn ra êm đẹp, mà trải qua 3 giai đoạn đầy biến động.
Giai đoạn 1954 - 1959 phát triển nhanh với cú hích chính quy hóa kiểu Xô Viết. Dưới sự dẫn dắt của Bộ trưởng Quốc phòng Bành Đức Hoài, PLA đã thực hiện bước nhảy vọt đầu tiên thoát ly khỏi mô hình du kích. Quân đội áp dụng chế độ nghĩa vụ quân sự, ban hành hệ thống quân hàm năm 1955 và thiết lập các điều lệnh tác chiến nghiêm ngặt. Toàn bộ cơ cấu tổ chức được "sao chép" theo mô hình chính quy, hiện đại của Hồng quân Liên Xô.
Giai đoạn 1960 - 1976 lại là sự đảo ngược và "Phi chính quy hóa". Việc Bành Đức Hoài bị thanh trừng năm 1959 cùng sự trỗi dậy của Lâm Bưu và cuộc Cách mạng Văn hóa đã kéo sập thành quả chính quy hóa trước đó.
Với việc xóa bỏ quân hàm năm 1965, sĩ quan và binh sĩ mặc trang phục giống nhau, đã triệt tiêu hệ thống tôn ty chỉ huy chính quy. Quân đội sau đó bị cuốn vào các cuộc đấu tranh chính trị nội bộ, kéo theo việc huấn luyện quân sự bị xem nhẹ, nhường chỗ cho các buổi học tập chính trị và lao động sản xuất. PLA quay trở lại hình ảnh một quân đội cách mạng kiểu cũ nhưng lạc hậu hơn rất nhiều so với thế giới.
Giai đoạn sau 1979, PLA trỗi dậy với sự tất yếu của tính chính quy. Khi đó, cuộc xung đột biên giới năm 1979 là "gáo nước lạnh" bộc lộ toàn bộ điểm yếu chết người của một quân đội cách mạng lỗi thời: thông tin liên lạc lạc hậu, thiếu phối hợp hiệp đồng, sĩ quan không biết đọc bản đồ tác chiến hiện đại.
Nhận ra điều đó, Đặng Tiểu Bình đã quyết liệt tái khởi động tiến trình chính quy hóa:
- Tinh giản biên chế: Cắt giảm hơn 1 triệu quân chỉnh thể để dồn ngân sách hiện đại hóa vũ khí.
- Khôi phục hệ thống học viện: Bắt buộc sĩ quan phải tốt nghiệp các trường quân sự mới được bổ nhiệm. Chấm dứt thời kỳ thăng tiến thuần túy bằng thành tích chính trị.
- Khôi phục quân hàm năm 1988: Hoàn tất việc định hình lại nấc thang chỉ huy chuyên nghiệp.
2. Bành Đức Hoài và nỗ lực xây dựng một PLA chính quy
Tướng Bành Đức Hoài được xem là "kiến trúc sư trưởng" đầu tiên trong nỗ lực hiện đại hóa và chính quy hóa PLA. Sau khi trải qua Chiến tranh Triều Tiên 1950 - 1953 với tư cách là Tư lệnh Quân tình nguyện, ông nhận ra sự chênh lệch rõ rệt về công nghệ và tổ chức giữa PLA - lúc đó vẫn mang nặng tư duy du kích - với quân đội hiện đại của Mỹ.
Chiến tranh Triều Tiên 1950 - 1953 là bước ngoặt lớn nhất thay đổi hoàn toàn tư duy quân sự của Bành Đức Hoài. Với cương vị là Tư lệnh Quân tình nguyện Nhân dân Trung Quốc (PVA), ông trực tiếp điều hành các chiến dịch đối đầu trực diện với liên quân Liên Hợp Quốc do Mỹ đứng đầu.
Dù Trung Quốc đạt được mục đích chiến lược là giữ vững vĩ tuyến 38, cái giá phải trả về nhân mạng và vật chất là vô cùng tàn khốc. Chính những "bài học xương máu" từ chiến trường này đã biến Bành Đức Hoài từ một vị tướng trưởng thành từ lối đánh du kích trở thành người kiên quyết nhất trong việc chính quy hóa PLA.
Ở Triều Tiên, PVA hoàn toàn không có không quân phòng thủ giai đoạn đầu và năng lực phòng không yếu kém. Không quân Mỹ kiểm sát bầu trời, đánh phá tàn khốc các tuyến đường tiếp tế. Hệ thống hậu cần của Trung Quốc dựa vào sức người và xe thô sơ hoàn toàn tê liệt. Sĩ quan và binh sĩ Trung Quốc không chỉ chết vì bom đạn, mà hàng chục vạn người đã hy sinh vì đói, rét giữa mùa đông -40 độ C và thiếu đạn dược.
Bành Đức Hoài nhận ra rằng tư duy "gạo và súng trường" của thời kỳ chiến tranh du kích không thể tồn tại trong một cuộc chiến tranh hiện đại. Ông hiểu rằng hậu cần và làm chủ không phận mới là yếu tố quyết định thắng bại, chứ không thuần túy là lòng dũng cảm.
Lục quân Mỹ vận hành với sự phối hợp chặt chẽ giữa bộ binh, xe tăng, pháo binh và không quân, với tác chiến hiệp đồng quân binh chủng. Trong khi đó, PLA thời kỳ này gần như chỉ có bộ binh hạng nhẹ. Các đợt tấn công bằng "biển người" hay chiến thuật tập kích ban đêm của Trung Quốc dù gây bất ngờ giai đoạn đầu, nhưng nhanh chóng bị bẻ gãy khi Mỹ thiết lập được các phòng tuyến hỏa lực pháo binh dày đặc.
Bành Đức Hoài nhận ra PLA bắt buộc phải xây dựng các quân binh chủng kỹ thuật như thiết giáp, pháo binh cơ giới, phòng hóa, và phải biết đánh hiệp đồng. Quân đội không thể chỉ dựa vào số lượng số đông mà phải dựa vào chất lượng vũ khí và tri thức khoa học quân sự.
Hệ thống thông tin của PVA tại Triều Tiên vô cùng thô sơ, chủ yếu dựa vào người chạy thư, chim bồ câu, còi, trống hoặc kèn. Khi mạng lưới này bị bom Mỹ cắt đứt, các đơn vị Trung Quốc hoàn toàn mất liên lạc với Bộ Tư lệnh của Bành Đức Hoài, dẫn đến việc phối hợp hiệp đồng giữa các cánh quân bị rối loạn, nhiều đơn vị bị bao vây và xóa sổ một cách đáng tiếc.
Để chỉ huy một quân đội quy mô lớn trên một chiến trường rộng lớn, hệ thống thông tin liên lạc phải được hiện đại hóa bằng vô tuyến điện và thông tin mã hóa. Đồng thời, mệnh lệnh quân sự phải được truyền đạt nhanh chóng, chính xác theo một trục dọc thống nhất, không thể thông qua các cuộc họp bàn bạc kéo dài kiểu dân chủ du kích.
Nhiều cán bộ chỉ huy của Trung Quốc tại Triều Tiên xuất thân từ nông dân, giỏi đánh du kích nhưng lại thiếu kiến thức về bản đồ, không biết tính toán tọa độ pháo binh, không hiểu về logitics và mù tịt về khí tượng. Sự thiếu sót này phải trả giá bằng sinh mạng của hàng ngàn binh sĩ dưới quyền.
Quân đội hiện đại cần những nhà quân sự chuyên nghiệp được đào tạo bài bản qua trường lớp chứ không chỉ dựa vào kinh nghiệm thực tế. Điều này thúc đẩy ông quyết tâm xây dựng hệ thống học viện quân sự chính quy ngay sau khi hòa bình lập lại.
Chiến tranh Triều Tiên đã giúp Bành Đức Hoài đoạn tuyệt với ảo tưởng rằng "chiến tranh nhân dân" theo kiểu cũ có thể đánh bại mọi kẻ thù. Đối với ông, cuộc chiến này là lời cảnh báo: Nếu PLA không chính quy hóa, không hiện đại hóa theo mô hình khoa học, Trung Quốc sẽ không thể bảo vệ được đất nước trước các nguy cơ tương lai. Lúc này chỉ có Liên Xô là hình mẫu duy nhất sẵn sàng giúp đỡ.
Năm 1954, khi giữ chức Bộ trưởng Bộ Quốc phòng kiêm Phó Chủ tịch Quân ủy Trung ương, Bành Đức Hoài đã khởi xướng một cuộc cải tổ toàn diện theo mô hình chính quy của Liên Xô.
Năm 1955, luật nghĩa vụ quân sự được thông qua năm 1955 và bắt đầu chuyển sang chế độ nghĩa vụ từ năm 1956. Cùng năm 1955, hệ thống quân hàm chính thức lần đầu tiên được áp dụng trong PLA, phong hàm cho 10 Đại Nguyên soái, trong đó có ông, và 10 Đại tướng nhằm chuyên nghiệp hóa đội ngũ sĩ quan.
Bành Đức Hoài ban hành đồng bộ các bộ Điều lệnh Tác chiến, Điều lệnh Kỷ luật và Điều lệnh Nội vụ. Đây là bước ngoặt chấm dứt kỷ nguyên quản lý quân đội dựa vào kinh nghiệm du kích, đưa tất cả hoạt động sinh hoạt, huấn luyện vào khuôn khổ pháp lý quân sự.
Bành Đức Hoài đẩy mạnh việc thành lập và kiện toàn các lực lượng kỹ thuật như Không quân, Hải quân, Pháo binh, Thiết giáp, Công binh và Lực lượng Phòng hóa. Ông trực tiếp thúc đẩy việc chuyển giao công nghệ và cố vấn quân sự từ Liên Xô. Ông cho mở rộng và xây dựng lại hệ thống các trường sĩ quan, tiêu biểu là Học viện Quân sự Nam Kinh, do Lưu Bá Thừa phụ trách, nhằm đào tạo ra một thế hệ sĩ quan chính quy, có kiến thức khoa học quân sự và tác chiến hiệp đồng, thay vì chỉ dựa vào lòng nhiệt huyết cách mạng.
Nhằm tăng hiệu suất tác chiến nhanh, ông từng cố gắng áp dụng "chế độ một thủ trưởng", hạn chế bớt quyền lực tuyệt đối của chính ủy trong quyết định quân sự thuần túy, học theo mô hình Hồng quân Liên Xô.
Nỗ lực chính quy hóa của Bành Đức Hoài vấp phải sự phản đối ngầm từ Mao Trạch Đông và phe bảo thủ, những người tôn sùng học thuyết "Chiến tranh nhân dân", vốn coi trọng yếu tố con người và chính trị hơn vũ khí. Việc ông phê phán chính sách kinh tế "Đại nhảy vọt" tại Hội nghị Lư Sơn năm 1959 đã dẫn đến việc ông bị thanh trừng và cách chức.
Tháng 7.1959, Bộ trưởng Quốc phòng Bành Đức Hoài gửi thư riêng cho Mao Trạch Đông, chỉ trích những sai lầm và hậu quả nghiêm trọng của chính sách "Đại nhảy vọt" như thổi phồng sản lượng, bệnh thành tích và nạn đói.
Mao Trạch Đông coi bức thư là một cuộc tấn công nhằm vào đường lối của đảng và cá nhân Mao. Mao đã phát động phản công mạnh mẽ tại hội nghị. Bành Đức Hoài bị quy kết là "phần tử cơ hội hữu khuynh", cầm đầu "tập đoàn phản đảng". Ông bị cách chức Bộ trưởng Quốc phòng và Tổng tham mưu trưởng Quân giải phóng nhân dân Trung Quốc.
Việc thanh trừng Bành Đức Hoài mở đầu cho chiến dịch quét sạch những tiếng nói bất đồng trong nội bộ Đảng Cộng sản Trung Quốc. Trong thời kỳ Cách mạng Văn hóa từ 1966 - 1976, Bành Đức Hoài tiếp tục bị đem ra đấu tố, tra tấn và qua đời trong tù vào năm 1974. Ông được minh oan sau khi Mao Trạch Đông qua đời.
Sau khi Bành Đức Hoài rời ghế Bộ trưởng Quốc phòng, Lâm Bưu lên thay và đảo ngược phần lớn các cải cách của ông. PLA quay trở lại nhấn mạnh "chính trị nổi bật", bãi bỏ hệ thống quân hàm vào năm 1965 và rơi vào tình trạng "phi chính quy hóa" kéo dài suốt thời kỳ Cách mạng Văn hóa cho đến tận trước năm 1979.
3. Sự đảo ngược về tư duy xây dựng quân đội của Lâm Bưu
Sự chuyển giao quyền lực từ Bành Đức Hoài sang Lâm Bưu vào năm 1959 là một trong những bước ngoặt lớn nhất trong lịch sử Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLA).
Sự thay đổi này không đơn thuần là việc thay thế một cá nhân, mà là cuộc xung đột gay gắt giữa hai tư tưởng chiến lược: một bên là xây dựng quân đội chính quy, hiện đại kiểu Liên Xô và một bên là quay lại mô hình quân đội cách mạng, chính trị hóa theo tư tưởng của Mao Trạch Đông.
Ngay sau khi Bành Đức Hoài bị thanh trừng, cách chức Bộ trưởng Bộ Quốc phòng và Phó Chủ tịch Quân ủy Trung ương. Người được Mao Trạch Đông lựa chọn để thay thế vị trí này chính là Thống chế Lâm Bưu - một thiên tài quân sự trong chiến tranh nội chiến và có tư tưởng chính trị hoàn toàn trung thành với Mao.
Khi lên nắm quyền lãnh đạo PLA, Lâm Bưu đã đảo ngược phần lớn những thành quả "chính quy hóa" mà Bành Đức Hoài đã dày công xây dựng trước đó.
Thời kỳ Bành Đức Hoài 1954 - 1959:
- Đặt huấn luyện kỹ chiến thuật và trang bị vũ khí lên hàng đầu với khẩu hiệu "Chính quy hóa và Hiện đại hóa".
- Sao chép hệ thống điều lệnh, tổ chức quân đội chuyên nghiệp và chính quy của mô hình Liên Xô.
- Sử dụng hệ thống quân hàm áp dụng từ 1955 để định hình nấc thang chỉ huy rõ ràng.
- Đề cao quyền quyết định nhanh của tư lệnh quân sự trong tác chiến, giảm vai trò của Chính ủy.
Thời kỳ Lâm Bưu 1959 - 1971:
- Đặt tư tưởng chính trị lên trên hết, "con người là yếu tố quyết định, vũ khí chỉ là thứ yếu".
- Tổ chức quân đội chuyển qua mô hình "Đại đội bốn tốt", quay lại tư duy chiến tranh du kích, lấy phong trào thi đua chính trị làm thước đo.
- Bãi bỏ hệ thống quân hàm năm1965. Xóa bỏ quân hàm, phù hiệu sĩ quan, tất cả mặc đồng bộ một màu để xóa nhòa khoảng cách cấp bậc.
- Đảng có quyền hành cao nhất. Quyền lực của hệ thống công tác chính trị đè nặng lên năng lực tác chiến thuần túy khi tuyệt đối hóa vai trò Chính ủy.
Hệ quả làm sức mạnh của PLA suy giảm chóng mặt. Dưới thời Lâm Bưu, PLA còn bị lôi kéo sâu sắc vào các vòng xoáy chính trị, đặc biệt là giai đoạn đầu của cuộc Cách mạng Văn hóa, khởi đầu từ năm 1966.
Lâm Bưu là người thúc đẩy việc biên soạn và phổ biến cuốn "Mao Chủ tịch ngữ lục" (Sách đỏ) trong toàn quân. Thời gian huấn luyện quân sự bị cắt giảm gần hết để nhường chỗ cho các buổi học tập chính trị, phê bình và tự phê bình, biến quân đội trở thành công cụ chính trị.
Việc bãi bỏ quân hàm và bỏ bê huấn luyện hiệp đồng quân binh chủng đã khiến cấu trúc chỉ huy của PLA trở nên lỏng lẻo. Hệ thống học viện quân sự chính quy do Bành Đức Hoài và Lưu Bá Thừa xây dựng bị tê liệt, đóng cửa, suy giảm năng lực tác chiến nghiêm trọng.
Dù đi theo hai con đường hoàn toàn trái ngược nhau, cả Bành Đức Hoài và Lâm Bưu đều phải gánh chịu những kết cục vô cùng bi thảm.
Bành Đức Hoài sau khi bị bãi nhiệm, ông bị giam lỏng. Trong cuộc Cách mạng Văn hóa, ông bị lực lượng Hồng vệ binh đấu tố, tra tấn dã man và qua đời trong bệnh viện vào năm 1974. Sau khi Mao chết, đến năm 1978 ông mới được phục hồi danh dự.
Lâm Bưu từ vị trí người kế vị được chỉ định chính thức của Mao Trạch Đông, dần rơi vào vòng xoáy nghi kỵ quyền lực với Mao. Tháng 9.1971, sau khi âm mưu đảo chính với Dự án 571* bị bại lộ, Lâm Bưu cùng gia đình tháo chạy bằng máy bay sang Liên Xô nhưng máy bay đã bị rơi ở Mông Cổ, khiến ông này tử nạn.
Sự đảo ngược về tư duy quân đội dưới thời Lâm Bưu đã đẩy PLA vào một chương đen tối của sự "phi chính quy hóa", để lại một quân đội lạc hậu, thiếu tổ chức mà Đặng Tiểu Bình đã phải mất rất nhiều công sức để chấn chỉnh lại sau chiến tranh biên giới năm 1979.
*Dự án 571 (五七一工程) là mật danh của một kế hoạch đảo chính quân sự không thành nhằm lật đổ Mao Trạch Đông vào năm 1971. Trong tiếng Trung, cụm từ "Dự án 571" có phát âm gần đồng âm với "Vũ trang khởi nghĩa" (武装起义). Sự bại lộ của kế hoạch này đã dẫn đến cái chết và sự sụp đổ hoàn toàn của Thống chế Lâm Bưu, người từng được hiến pháp Trung Quốc quy định là người kế vị chính thức của Mao Trạch Đông.
Sau khi giúp Mao Trạch Đông hạ bệ Lưu Thiếu Kỳ và thanh trừng các công thần, trong đó có Bành Đức Hoài, Lâm Bưu đạt đến đỉnh cao quyền lực tại Đại hội IX của Đảng Cộng sản Trung Quốc 1969. Ông được chính thức ghi vào Điều lệ Đảng là "người chiến hữu thân cận và người kế vị" của Mao Trạch Đông.
Tuy nhiên, sự rạn nứt bắt đầu xuất hiện tại Hội nghị Trung ương khóa IX tại Lư Sơn 1970, Lâm Bưu muốn khôi phục chức danh Chủ tịch nước vốn đã bị bỏ trống sau khi Lưu Thiếu Kỳ bị phế truất, nhưng Mao Trạch Đông kiên quyết phản đối vì lo ngại Lâm Bưu muốn nắm trọn cả quyền lực nhà nước lẫn quân đội.
Mao bắt đầu lo ngại quyền lực ngày càng lớn của phe cánh Lâm Bưu trong quân đội (PLA). Mao tiến hành chiến thuật "ném đá", "trộn cát" để cô lập và làm suy yếu các tướng lĩnh thân cận của Lâm Bưu.
Nhận thấy vị trí của mình bị đe dọa và có nguy cơ bị thanh trừng, con trai của Lâm Bưu là Lâm Lập Quả - lúc đó là Phó Cục trưởng Cục Tác chiến Không quân PLA - đã tập hợp một nhóm sĩ quan không quân trung thành gọi là "Hạm đội liên hợp" để vạch ra Dự án 571 vào tháng 3.1971.
Biên bản của dự án này phê phán gay gắt Mao Trạch Đông, gọi Mao là "kẻ bạo chúa khét tiếng nhất trong lịch sử Trung Quốc" và cáo buộc các chính sách của Cách mạng Văn hóa đã đẩy đất nước vào cảnh khốn cùng.
Kế hoạch vạch ra nhiều phương án để ám sát Mao Trạch Đông, bao gồm:
- Dùng súng phòng không hoặc súng phun lửa tấn công đoàn tàu bọc thép chuyên dụng của Mao khi ông đi tuần du miền Nam.
- Đánh bom cây cầu nơi đoàn tàu của Mao sẽ đi qua.
- Sử dụng máy bay ném bom trực tiếp vào nơi ở của Mao.
Mao Trạch Đông vốn là một bậc thầy về tình báo. Cảm nhận được nguy hiểm, Mao đột ngột thay đổi lịch trình chuyến tuần du miền Nam năm 1971, cho tàu chạy liên tục không dừng và về Bắc Kinh sớm hơn dự kiến, làm phá sản toàn bộ các phương án ám sát của phe Lâm Lập Quả.
Biết âm mưu đã hoàn toàn bại lộ, đêm ngày 12, rạng sáng ngày 13.9.1971, Lâm Bưu cùng vợ là Diệp Quần và con trai Lâm Lập Quả đã vội vã lên chiếc máy bay chở khách Trident mang số hiệu 256 tại sân bay Sơn Hải Quan để tháo chạy sang Liên Xô. Con gái của Lâm Bưu là Lâm Đậu Đậu (Lâm Lập Hành) vì trung thành với Mao nên đã chủ động báo cáo vụ việc với lực lượng an ninh, khiến cuộc tháo chạy diễn ra trong hỗn loạn.
Vào lúc 2:30 sáng ngày 13.9.1971, chiếc máy bay do thiếu nhiên liệu (có nguồn ghi nhận do trục trặc kỹ thuật trong lúc bay tầm thấp để tránh radar) đã bị rơi tại vùng sa mạc gần Öndörkhaan, thuộc Mông Cổ. Toàn bộ 9 người trên chuyến bay, bao gồm cả gia đình Lâm Bưu, đều tử nạn tại chỗ.
Sự kiện Lâm Bưu phản bội và tử nạn là một đòn giáng mạnh vào uy tín của Cách mạng Văn hóa và cá nhân Mao Trạch Đông. Người dân Trung Quốc bắt đầu hoài nghi vào những khẩu hiệu chính trị khi "người kế vị thân cận nhất" lại hóa ra là kẻ phản bội. Sau sự kiện này, toàn bộ mạng lưới tướng lĩnh thuộc phe cánh của Lâm Bưu trong PLA, đặc biệt là trong Không quân và Bộ Tổng tham mưu, bị thanh trừng, bắt giữ hoặc cách chức.
Sự sụp đổ của Lâm Bưu tạo ra một khoảng trống quyền lực lớn. Để tái cân bằng chính trị và vực dậy nền kinh tế - quân sự đang kiệt quệ, Mao Trạch Đông đã phải từng bước phục chức cho các cán bộ kỳ cựu bị thanh trừng trước đó, mở đường cho sự trỗi dậy của Chu Ân Lai và đặc biệt là Đặng Tiểu Bình sau này.
4. Đặng Tiểu Bình và cuộc dọn dẹp tàn dư của Lâm Bưu để tái cấu trúc lại PLA
Sau sự sụp đổ chấn động của Lâm Bưu vào năm 1971, Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLA) rơi vào tình trạng khủng hoảng nghiêm trọng về cả tổ chức lẫn lòng tin.
Việc dọn dẹp tàn dư của phe cánh Lâm Bưu và tái cấu trúc lại quân đội là một tiến trình kéo dài, được khởi động từ những năm cuối đời của Mao Trạch Đông dưới sự điều hành của Chu Ân Lai, nhưng chỉ thực sự chuyển mình triệt để khi Đặng Tiểu Bình nắm quyền kiểm soát toàn diện quân đội từ cuối thập niên 1970 và suốt thập niên 1980.
Quá trình thanh lọc và tái cấu trúc này được thực hiện qua nhiều bước nhằm "nhổ tận gốc" phe cánh Lâm Bưu. Ngay sau sự kiện ngày 13.9.1971, một chiến dịch thanh lọc quy mô lớn được triển khai nhằm triệt tiêu tầm ảnh hưởng của Lâm Bưu trong hệ thống chỉ huy.
Bốn vị tướng "trụ cột" dưới quyền Lâm Bưu gồm Tổng tham mưu trưởng Hoàng Vĩnh Thắng, Phó tổng tham mưu trưởng kiêm Tư lệnh Không quân Ngô Pháp Hiến, Tư lệnh Hải quân Lý Tác Bằng và Tổng cục trưởng Hậu cần Khâu Hội Tác ngay lập tức bị bắt giam và sau đó bị đem ra xét xử công khai.
Vì con trai Lâm Bưu là Lâm Lập Quả từng sử dụng Không quân làm căn cứ lõi cho Dự án 571, lực lượng này bị giám sát chặt chẽ. Hàng chục vạn sĩ quan quân đội được đưa đi điều tra, cải tạo tư tưởng hoặc buộc phải phục viên nếu có liên đới mật thiết với phe Lâm Bưu.
Để phá vỡ các liên minh chính trị và thế lực cát cứ mà Lâm Bưu đã xây dựng tại các địa phương, cuối năm 1973, Mao Trạch Đông đã sử dụng Đặng Tiểu Bình (lúc này vừa được phục chức lần thứ nhất) để thực hiện một cuộc hoán đổi nhân sự lịch sử: Trong vòng 10 ngày, 8 tư lệnh của 11 Đại quân khu lớn trên cả nước bị lệnh phải đổi vị trí cho nhau. Các vị tướng này phải rời đi một mình, không được phép mang theo bất kỳ thuộc cấp, trợ lý hay đơn vị thân tín nào. Bước đi này đã tước bỏ hoàn toàn khả năng tạo phản của các tướng lĩnh địa phương, đưa quyền lực chỉ huy tối cao quay về tay Trung ương Quân ủy.
Khi Đặng Tiểu Bình chính thức làm chủ Quân ủy Trung ương sau năm 1978, ông đã quyết liệt đảo ngược học thuyết "Chính trị thượng tôn" của Lâm Bưu. Ông cắt giảm mạnh mẽ thời gian học tập chính trị dông dài thời Cách mạng Văn hóa, buộc quân đội phải quay trở lại sân tập để huấn luyện quân sự nghiêm túc.
Đặng Tiểu Bình nhấn mạnh quân đội hiện đại cần những người làm chủ được công nghệ chứ không chỉ biết hô khẩu hiệu. Ông khôi phục lại hệ thống các Học viện Quân sự bị đóng cửa thời Lâm Bưu và ra quy định: Sĩ quan bắt buộc phải tốt nghiệp học viện quân sự mới được xem xét bổ nhiệm nâng cấp.
5. PLA bước vào cuộc chiến năm 1979
Sau khi Mao Trạch Đông qua đời năm 1976, Trung Quốc bắt đầu bước vào giai đoạn điều chỉnh sâu rộng. Đặng Tiểu Bình trở lại trung tâm quyền lực và thúc đẩy chương trình cải cách kinh tế, đồng thời đặt vấn đề hiện đại hóa quân đội trở lại trong chương trình quốc gia.
Nhưng đến năm 1979, quá trình này mới ở giai đoạn đầu. Khi phát động cuộc chiến tranh xâm lược biên giới phía Bắc Việt Nam vào tháng 2.1979, Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLA) bước vào trận chiến trong một tình trạng hết sức mâu thuẫn: Có ưu thế áp đảo tuyệt đối về số lượng lực lượng, nhưng lại suy yếu trầm trọng về chất lượng tác chiến, tổ chức chỉ huy lạc hậu và trang thiết bị lỗi thời.
Đây là hệ quả trực tiếp của hơn một thập kỷ bị "phi chính quy hóa" và tàn phá cấu trúc bởi cuộc Cách mạng Văn hóa dưới thời Lâm Bưu trước đó đã lộ ra nhiều điểm yếu trí mạng của PLA thời điểm này.
PLA khi đó mang một hệ thống chỉ huy hỗn loạn và lỗi thời. Do hệ thống cấp bậc bị bãi bỏ từ năm 1965, sĩ quan và binh sĩ mặc trang phục giống hệt nhau, không có quân hàm. Trên chiến trường khốc liệt, việc thiếu phù hiệu khiến binh sĩ không thể nhận diện ai là người chỉ huy khi đơn vị bị phân tán, dẫn đến mất kiểm soát chỉ huy liên lạc trực tiếp.
Cấu trúc lãnh đạo 2 thủ trưởng với Tư lệnh và Chính ủy, khiến mệnh lệnh tác chiến thuần túy phải qua nhiều tầng duyệt chính trị. Các quyết định nhanh chóng trên chiến trường thường bị trì hoãn do phải họp bàn tư tưởng.
Thế hệ sĩ quan cao cấp của PLA lúc đó hầu hết đã già yếu, tư duy quân sự thực tế vẫn dừng lại ở thời kỳ Chiến tranh Triều Tiên 1950 - 1953. Trong khi đó, các binh sĩ tham chiến đa phần là tân binh, chưa từng trải qua chiến tranh.
PLA bước vào trận địa với học thuyết quân sự lạc hậu, áp dụng máy móc chiến thuật "biển người" kết hợp "biển hỏa lực" pháo binh. Họ hoàn toàn bất ngờ trước thế trận chiến tranh nhân dân toàn diện và sự chống trả linh hoạt, kiên cường từ lực lượng dân quân tự vệ, bộ đội địa phương của Việt Nam.
Lục quân, pháo binh và thiết giáp của PLA gần như không có khả năng phối hợp hiệp đồng quân binh chủng hiện đại. Xe tăng Trung Quốc thường lao lên trước mà không có bộ binh bảo vệ, trở thành mồi ngon cho các bệ phóng tên lửa chống tăng và súng B40/B41 của phía Việt Nam. Do lo sợ lưới lửa phòng không dày đặc của Việt Nam, không quân Trung Quốc cũng không dám bay yểm trợ cho bộ binh.
PLA khi đó chưa có hệ thống vô tuyến bảo mật mã hóa rộng rãi. Nhiều đơn vị phải dùng điện thoại hữu tuyến, phải rải dây dọc đường và dễ bị cắt đứt, hoặc thậm chí dùng còi, kèn và người chạy thư để truyền lệnh. Điều này khiến mật lệnh dễ bị phía Việt Nam bẻ gãy, chặn bắt hoặc nghe trộm thông tin liên lạc.
Phần lớn vũ khí, súng trường, xe tăng như Type 59, Type 62, và khí tài khác của PLA đều là những biến thể sao chép công nghệ cũ của Liên Xô từ thập niên 1950. So với trang bị hiện đại thu được của Mỹ và các dòng vũ khí mới của Liên Xô mà quân đội Việt Nam sở hữu lúc đó, trang bị của PLA hoàn toàn lép vế.
Hệ thống vận tải quân sự dựa nhiều vào sức người, ngựa thồ và trưng dụng xe tải dân sự. Khi tiến sâu vào vùng núi hiểm trở của biên giới Việt Nam, các tuyến đường tiếp tế này liên tục bị du kích Việt Nam phục kích, chia cắt. Binh sĩ Trung Quốc rơi vào tình trạng thiếu thốn lương thực, đạn dược và thuốc men ngay trong tuần đầu tiên của chiến sự.
Dù huy động một lực lượng khổng lồ gồm hơn 30 sư đoàn với khoảng 600.000 quân, PLA bước vào cuộc chiến năm 1979 như một "gã khổng lồ chân đất sét". Thể hiện nghèo nàn và thiệt hại nặng nề tại mặt trận biên giới Việt Nam đã chứng minh mô hình quân đội cách mạng kiểu cũ hoàn toàn phá sản, trực tiếp buộc Đặng Tiểu Bình phải tiến hành cuộc đại cải tổ để lột xác PLA trong giai đoạn sau đó.
Nguồn khảo cứu
1. Harlan W. Jencks, From Muskets to Missiles: Politics and Professionalism in the Chinese Army, 1945 - 1981, Westview Press, 1982.
2. Ellis Joffe, The Chinese Army After Mao, Harvard University Press, 1987.
3. David Shambaugh, Modernizing China’s Military: Progress, Problems, and Prospects, University of California Press, 2002.
4. Mark A. Ryan, David M. Finkelstein & Michael A. McDevitt (eds.), Chinese Warfighting: The PLA Experience Since 1949, M.E. Sharpe, 2003.
5. Roderick MacFarquhar & Michael Schoenhals, Mao’s Last Revolution, Harvard University Press, 2006.
6. Jin Qiu, The Culture of Power: The Lin Biao Incident and the Cultural Revolution, Stanford University Press, 1999.
7. Xiaoming Zhang, Deng Xiaoping’s Long War: The Military Conflict between China and Vietnam, 1979 - 1991, University of North Carolina Press, 2015.
8. Edward C. O’Dowd, Chinese Military Strategy in the Third Indochina War: The Last Maoist War, Routledge, 2007.
9. Andrew Scobell, China’s Use of Military Force: Beyond the Great Wall and the Long March, Cambridge University Press, 2003.
10. 中国人民解放军军事科学院 , 中国人民解放军军史.
Khi Trung Quốc đưa quân tiến công Việt Nam ngày 17.2.1979, PLA (Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc) là một lực lượng có quy mô rất lớn nhưng đang ở giữa một quá trình chuyển đổi chưa hoàn tất. Những cải cách nhằm xây dựng một quân đội chính quy, chuyên nghiệp trong thập niên 1950 đã bị gián đoạn; hệ thống quân đội chịu ảnh hưởng sâu sắc của Cách mạng Văn hóa; huấn luyện, giáo dục quân sự và phát triển cán bộ bị xáo trộn trong nhiều năm. Đồng thời, PLA vẫn duy trì nhiều đặc điểm của mô hình “chiến tranh nhân dân” hình thành từ thời Mao Trạch Đông.
1. Từ quân đội cách mạng đến quân đội chính quy
Sự chuyển đổi từ một quân đội cách mạng - mang đậm tính chất du kích, tự phát và chính trị hóa - sang một quân đội chính quy - chuyên nghiệp, hiện đại và vận hành theo luật pháp quân sự - là một trong những chương phức tạp và gian truân nhất trong lịch sử Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLA).
Quá trình này không chỉ là sự thay đổi về vũ khí, mà còn là một cuộc đấu tranh gay gắt về tư tưởng chiến lược kéo dài hơn ba thập kỷ, từ năm 1949 đến sau năm 1979.
Đặc điểm của mô hình Quân đội Cách mạng Trung Quốc từ trước năm 1954 đến Thời kỳ Cách mạng Văn hóa bao gồm học thuyết cốt lõi "Chiến tranh nhân dân", trong đó coi trọng yếu tố con người, lấy lòng nhiệt huyết cách mạng và tư tưởng chính trị bù đắp cho vũ khí thô sơ, lạc hậu. Với cơ cấu tổ chức quân đội phi tập trung, vận hành theo kiểu du kích, các đại quân khu có tính tự trị cao; chỉ huy dựa vào uy tín cá nhân; không có quân hàm.
PLA lúc này mang phương thức tác chiến của bộ binh hạng nhẹ, chủ yếu tập trung vào chiến thuật di động, phục kích, bao vây và dùng số đông (biển người), và tiêu chí tuyển chọn "Hồng" hơn "Chuyên", khi ưu tiên bản lĩnh chính trị, thành phần giai cấp và sự trung thành tuyệt đối với tư tưởng của lãnh đạo.
Mô hình quân đội chính quy của PLA sau nỗ lực của Bành Đức Hoài và Đặng Tiểu Bình sau 1979 đã thay đổi hoàn toàn. PLA mang học thuyết cốt lõi "Chiến tranh hiện đại dưới điều kiện công nghệ", nhấn mạnh tác chiến hiệp đồng, làm chủ vũ khí công nghệ cao và khí tài hiện đại.
Cơ cấu tổ chức tập trung hóa cao, có vành đai lệnh xuyên suốt từ Bộ Tổng tham mưu xuống, quản lý rõ ràng bằng hệ thống quân hàm, điều lệnh và luật pháp quân sự. Phương thức tác chiến hiệp đồng quân binh chủng hiện đại, phối hợp chặt chẽ giữa Lục quân, Không quân, Hải quân và các lực lượng kỹ thuật.
Với tiêu chí tuyển chọn "Chuyên" đi đôi với "Hồng", yêu cầu trình độ học vấn, năng lực làm chủ kỹ thuật và được đào tạo bài bản qua học viện.
Quá trình chuyển đổi này không diễn ra êm đẹp, mà trải qua 3 giai đoạn đầy biến động.
Giai đoạn 1954 - 1959 phát triển nhanh với cú hích chính quy hóa kiểu Xô Viết. Dưới sự dẫn dắt của Bộ trưởng Quốc phòng Bành Đức Hoài, PLA đã thực hiện bước nhảy vọt đầu tiên thoát ly khỏi mô hình du kích. Quân đội áp dụng chế độ nghĩa vụ quân sự, ban hành hệ thống quân hàm năm 1955 và thiết lập các điều lệnh tác chiến nghiêm ngặt. Toàn bộ cơ cấu tổ chức được "sao chép" theo mô hình chính quy, hiện đại của Hồng quân Liên Xô.
Giai đoạn 1960 - 1976 lại là sự đảo ngược và "Phi chính quy hóa". Việc Bành Đức Hoài bị thanh trừng năm 1959 cùng sự trỗi dậy của Lâm Bưu và cuộc Cách mạng Văn hóa đã kéo sập thành quả chính quy hóa trước đó.
Với việc xóa bỏ quân hàm năm 1965, sĩ quan và binh sĩ mặc trang phục giống nhau, đã triệt tiêu hệ thống tôn ty chỉ huy chính quy. Quân đội sau đó bị cuốn vào các cuộc đấu tranh chính trị nội bộ, kéo theo việc huấn luyện quân sự bị xem nhẹ, nhường chỗ cho các buổi học tập chính trị và lao động sản xuất. PLA quay trở lại hình ảnh một quân đội cách mạng kiểu cũ nhưng lạc hậu hơn rất nhiều so với thế giới.
Giai đoạn sau 1979, PLA trỗi dậy với sự tất yếu của tính chính quy. Khi đó, cuộc xung đột biên giới năm 1979 là "gáo nước lạnh" bộc lộ toàn bộ điểm yếu chết người của một quân đội cách mạng lỗi thời: thông tin liên lạc lạc hậu, thiếu phối hợp hiệp đồng, sĩ quan không biết đọc bản đồ tác chiến hiện đại.
Nhận ra điều đó, Đặng Tiểu Bình đã quyết liệt tái khởi động tiến trình chính quy hóa:
- Tinh giản biên chế: Cắt giảm hơn 1 triệu quân chỉnh thể để dồn ngân sách hiện đại hóa vũ khí.
- Khôi phục hệ thống học viện: Bắt buộc sĩ quan phải tốt nghiệp các trường quân sự mới được bổ nhiệm. Chấm dứt thời kỳ thăng tiến thuần túy bằng thành tích chính trị.
- Khôi phục quân hàm năm 1988: Hoàn tất việc định hình lại nấc thang chỉ huy chuyên nghiệp.
2. Bành Đức Hoài và nỗ lực xây dựng một PLA chính quy
Tướng Bành Đức Hoài được xem là "kiến trúc sư trưởng" đầu tiên trong nỗ lực hiện đại hóa và chính quy hóa PLA. Sau khi trải qua Chiến tranh Triều Tiên 1950 - 1953 với tư cách là Tư lệnh Quân tình nguyện, ông nhận ra sự chênh lệch rõ rệt về công nghệ và tổ chức giữa PLA - lúc đó vẫn mang nặng tư duy du kích - với quân đội hiện đại của Mỹ.
Chiến tranh Triều Tiên 1950 - 1953 là bước ngoặt lớn nhất thay đổi hoàn toàn tư duy quân sự của Bành Đức Hoài. Với cương vị là Tư lệnh Quân tình nguyện Nhân dân Trung Quốc (PVA), ông trực tiếp điều hành các chiến dịch đối đầu trực diện với liên quân Liên Hợp Quốc do Mỹ đứng đầu.
Dù Trung Quốc đạt được mục đích chiến lược là giữ vững vĩ tuyến 38, cái giá phải trả về nhân mạng và vật chất là vô cùng tàn khốc. Chính những "bài học xương máu" từ chiến trường này đã biến Bành Đức Hoài từ một vị tướng trưởng thành từ lối đánh du kích trở thành người kiên quyết nhất trong việc chính quy hóa PLA.
Ở Triều Tiên, PVA hoàn toàn không có không quân phòng thủ giai đoạn đầu và năng lực phòng không yếu kém. Không quân Mỹ kiểm sát bầu trời, đánh phá tàn khốc các tuyến đường tiếp tế. Hệ thống hậu cần của Trung Quốc dựa vào sức người và xe thô sơ hoàn toàn tê liệt. Sĩ quan và binh sĩ Trung Quốc không chỉ chết vì bom đạn, mà hàng chục vạn người đã hy sinh vì đói, rét giữa mùa đông -40 độ C và thiếu đạn dược.
Bành Đức Hoài nhận ra rằng tư duy "gạo và súng trường" của thời kỳ chiến tranh du kích không thể tồn tại trong một cuộc chiến tranh hiện đại. Ông hiểu rằng hậu cần và làm chủ không phận mới là yếu tố quyết định thắng bại, chứ không thuần túy là lòng dũng cảm.
Lục quân Mỹ vận hành với sự phối hợp chặt chẽ giữa bộ binh, xe tăng, pháo binh và không quân, với tác chiến hiệp đồng quân binh chủng. Trong khi đó, PLA thời kỳ này gần như chỉ có bộ binh hạng nhẹ. Các đợt tấn công bằng "biển người" hay chiến thuật tập kích ban đêm của Trung Quốc dù gây bất ngờ giai đoạn đầu, nhưng nhanh chóng bị bẻ gãy khi Mỹ thiết lập được các phòng tuyến hỏa lực pháo binh dày đặc.
Bành Đức Hoài nhận ra PLA bắt buộc phải xây dựng các quân binh chủng kỹ thuật như thiết giáp, pháo binh cơ giới, phòng hóa, và phải biết đánh hiệp đồng. Quân đội không thể chỉ dựa vào số lượng số đông mà phải dựa vào chất lượng vũ khí và tri thức khoa học quân sự.
Hệ thống thông tin của PVA tại Triều Tiên vô cùng thô sơ, chủ yếu dựa vào người chạy thư, chim bồ câu, còi, trống hoặc kèn. Khi mạng lưới này bị bom Mỹ cắt đứt, các đơn vị Trung Quốc hoàn toàn mất liên lạc với Bộ Tư lệnh của Bành Đức Hoài, dẫn đến việc phối hợp hiệp đồng giữa các cánh quân bị rối loạn, nhiều đơn vị bị bao vây và xóa sổ một cách đáng tiếc.
Để chỉ huy một quân đội quy mô lớn trên một chiến trường rộng lớn, hệ thống thông tin liên lạc phải được hiện đại hóa bằng vô tuyến điện và thông tin mã hóa. Đồng thời, mệnh lệnh quân sự phải được truyền đạt nhanh chóng, chính xác theo một trục dọc thống nhất, không thể thông qua các cuộc họp bàn bạc kéo dài kiểu dân chủ du kích.
Nhiều cán bộ chỉ huy của Trung Quốc tại Triều Tiên xuất thân từ nông dân, giỏi đánh du kích nhưng lại thiếu kiến thức về bản đồ, không biết tính toán tọa độ pháo binh, không hiểu về logitics và mù tịt về khí tượng. Sự thiếu sót này phải trả giá bằng sinh mạng của hàng ngàn binh sĩ dưới quyền.
Quân đội hiện đại cần những nhà quân sự chuyên nghiệp được đào tạo bài bản qua trường lớp chứ không chỉ dựa vào kinh nghiệm thực tế. Điều này thúc đẩy ông quyết tâm xây dựng hệ thống học viện quân sự chính quy ngay sau khi hòa bình lập lại.
Chiến tranh Triều Tiên đã giúp Bành Đức Hoài đoạn tuyệt với ảo tưởng rằng "chiến tranh nhân dân" theo kiểu cũ có thể đánh bại mọi kẻ thù. Đối với ông, cuộc chiến này là lời cảnh báo: Nếu PLA không chính quy hóa, không hiện đại hóa theo mô hình khoa học, Trung Quốc sẽ không thể bảo vệ được đất nước trước các nguy cơ tương lai. Lúc này chỉ có Liên Xô là hình mẫu duy nhất sẵn sàng giúp đỡ.
Năm 1954, khi giữ chức Bộ trưởng Bộ Quốc phòng kiêm Phó Chủ tịch Quân ủy Trung ương, Bành Đức Hoài đã khởi xướng một cuộc cải tổ toàn diện theo mô hình chính quy của Liên Xô.
Năm 1955, luật nghĩa vụ quân sự được thông qua năm 1955 và bắt đầu chuyển sang chế độ nghĩa vụ từ năm 1956. Cùng năm 1955, hệ thống quân hàm chính thức lần đầu tiên được áp dụng trong PLA, phong hàm cho 10 Đại Nguyên soái, trong đó có ông, và 10 Đại tướng nhằm chuyên nghiệp hóa đội ngũ sĩ quan.
Bành Đức Hoài ban hành đồng bộ các bộ Điều lệnh Tác chiến, Điều lệnh Kỷ luật và Điều lệnh Nội vụ. Đây là bước ngoặt chấm dứt kỷ nguyên quản lý quân đội dựa vào kinh nghiệm du kích, đưa tất cả hoạt động sinh hoạt, huấn luyện vào khuôn khổ pháp lý quân sự.
Bành Đức Hoài đẩy mạnh việc thành lập và kiện toàn các lực lượng kỹ thuật như Không quân, Hải quân, Pháo binh, Thiết giáp, Công binh và Lực lượng Phòng hóa. Ông trực tiếp thúc đẩy việc chuyển giao công nghệ và cố vấn quân sự từ Liên Xô. Ông cho mở rộng và xây dựng lại hệ thống các trường sĩ quan, tiêu biểu là Học viện Quân sự Nam Kinh, do Lưu Bá Thừa phụ trách, nhằm đào tạo ra một thế hệ sĩ quan chính quy, có kiến thức khoa học quân sự và tác chiến hiệp đồng, thay vì chỉ dựa vào lòng nhiệt huyết cách mạng.
Nhằm tăng hiệu suất tác chiến nhanh, ông từng cố gắng áp dụng "chế độ một thủ trưởng", hạn chế bớt quyền lực tuyệt đối của chính ủy trong quyết định quân sự thuần túy, học theo mô hình Hồng quân Liên Xô.
Nỗ lực chính quy hóa của Bành Đức Hoài vấp phải sự phản đối ngầm từ Mao Trạch Đông và phe bảo thủ, những người tôn sùng học thuyết "Chiến tranh nhân dân", vốn coi trọng yếu tố con người và chính trị hơn vũ khí. Việc ông phê phán chính sách kinh tế "Đại nhảy vọt" tại Hội nghị Lư Sơn năm 1959 đã dẫn đến việc ông bị thanh trừng và cách chức.
Tháng 7.1959, Bộ trưởng Quốc phòng Bành Đức Hoài gửi thư riêng cho Mao Trạch Đông, chỉ trích những sai lầm và hậu quả nghiêm trọng của chính sách "Đại nhảy vọt" như thổi phồng sản lượng, bệnh thành tích và nạn đói.
Mao Trạch Đông coi bức thư là một cuộc tấn công nhằm vào đường lối của đảng và cá nhân Mao. Mao đã phát động phản công mạnh mẽ tại hội nghị. Bành Đức Hoài bị quy kết là "phần tử cơ hội hữu khuynh", cầm đầu "tập đoàn phản đảng". Ông bị cách chức Bộ trưởng Quốc phòng và Tổng tham mưu trưởng Quân giải phóng nhân dân Trung Quốc.
Việc thanh trừng Bành Đức Hoài mở đầu cho chiến dịch quét sạch những tiếng nói bất đồng trong nội bộ Đảng Cộng sản Trung Quốc. Trong thời kỳ Cách mạng Văn hóa từ 1966 - 1976, Bành Đức Hoài tiếp tục bị đem ra đấu tố, tra tấn và qua đời trong tù vào năm 1974. Ông được minh oan sau khi Mao Trạch Đông qua đời.
Sau khi Bành Đức Hoài rời ghế Bộ trưởng Quốc phòng, Lâm Bưu lên thay và đảo ngược phần lớn các cải cách của ông. PLA quay trở lại nhấn mạnh "chính trị nổi bật", bãi bỏ hệ thống quân hàm vào năm 1965 và rơi vào tình trạng "phi chính quy hóa" kéo dài suốt thời kỳ Cách mạng Văn hóa cho đến tận trước năm 1979.
3. Sự đảo ngược về tư duy xây dựng quân đội của Lâm Bưu
Sự chuyển giao quyền lực từ Bành Đức Hoài sang Lâm Bưu vào năm 1959 là một trong những bước ngoặt lớn nhất trong lịch sử Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLA).
Sự thay đổi này không đơn thuần là việc thay thế một cá nhân, mà là cuộc xung đột gay gắt giữa hai tư tưởng chiến lược: một bên là xây dựng quân đội chính quy, hiện đại kiểu Liên Xô và một bên là quay lại mô hình quân đội cách mạng, chính trị hóa theo tư tưởng của Mao Trạch Đông.
Ngay sau khi Bành Đức Hoài bị thanh trừng, cách chức Bộ trưởng Bộ Quốc phòng và Phó Chủ tịch Quân ủy Trung ương. Người được Mao Trạch Đông lựa chọn để thay thế vị trí này chính là Thống chế Lâm Bưu - một thiên tài quân sự trong chiến tranh nội chiến và có tư tưởng chính trị hoàn toàn trung thành với Mao.
Khi lên nắm quyền lãnh đạo PLA, Lâm Bưu đã đảo ngược phần lớn những thành quả "chính quy hóa" mà Bành Đức Hoài đã dày công xây dựng trước đó.
Thời kỳ Bành Đức Hoài 1954 - 1959:
- Đặt huấn luyện kỹ chiến thuật và trang bị vũ khí lên hàng đầu với khẩu hiệu "Chính quy hóa và Hiện đại hóa".
- Sao chép hệ thống điều lệnh, tổ chức quân đội chuyên nghiệp và chính quy của mô hình Liên Xô.
- Sử dụng hệ thống quân hàm áp dụng từ 1955 để định hình nấc thang chỉ huy rõ ràng.
- Đề cao quyền quyết định nhanh của tư lệnh quân sự trong tác chiến, giảm vai trò của Chính ủy.
Thời kỳ Lâm Bưu 1959 - 1971:
- Đặt tư tưởng chính trị lên trên hết, "con người là yếu tố quyết định, vũ khí chỉ là thứ yếu".
- Tổ chức quân đội chuyển qua mô hình "Đại đội bốn tốt", quay lại tư duy chiến tranh du kích, lấy phong trào thi đua chính trị làm thước đo.
- Bãi bỏ hệ thống quân hàm năm1965. Xóa bỏ quân hàm, phù hiệu sĩ quan, tất cả mặc đồng bộ một màu để xóa nhòa khoảng cách cấp bậc.
- Đảng có quyền hành cao nhất. Quyền lực của hệ thống công tác chính trị đè nặng lên năng lực tác chiến thuần túy khi tuyệt đối hóa vai trò Chính ủy.
Hệ quả làm sức mạnh của PLA suy giảm chóng mặt. Dưới thời Lâm Bưu, PLA còn bị lôi kéo sâu sắc vào các vòng xoáy chính trị, đặc biệt là giai đoạn đầu của cuộc Cách mạng Văn hóa, khởi đầu từ năm 1966.
Lâm Bưu là người thúc đẩy việc biên soạn và phổ biến cuốn "Mao Chủ tịch ngữ lục" (Sách đỏ) trong toàn quân. Thời gian huấn luyện quân sự bị cắt giảm gần hết để nhường chỗ cho các buổi học tập chính trị, phê bình và tự phê bình, biến quân đội trở thành công cụ chính trị.
Việc bãi bỏ quân hàm và bỏ bê huấn luyện hiệp đồng quân binh chủng đã khiến cấu trúc chỉ huy của PLA trở nên lỏng lẻo. Hệ thống học viện quân sự chính quy do Bành Đức Hoài và Lưu Bá Thừa xây dựng bị tê liệt, đóng cửa, suy giảm năng lực tác chiến nghiêm trọng.
Dù đi theo hai con đường hoàn toàn trái ngược nhau, cả Bành Đức Hoài và Lâm Bưu đều phải gánh chịu những kết cục vô cùng bi thảm.
Bành Đức Hoài sau khi bị bãi nhiệm, ông bị giam lỏng. Trong cuộc Cách mạng Văn hóa, ông bị lực lượng Hồng vệ binh đấu tố, tra tấn dã man và qua đời trong bệnh viện vào năm 1974. Sau khi Mao chết, đến năm 1978 ông mới được phục hồi danh dự.
Lâm Bưu từ vị trí người kế vị được chỉ định chính thức của Mao Trạch Đông, dần rơi vào vòng xoáy nghi kỵ quyền lực với Mao. Tháng 9.1971, sau khi âm mưu đảo chính với Dự án 571* bị bại lộ, Lâm Bưu cùng gia đình tháo chạy bằng máy bay sang Liên Xô nhưng máy bay đã bị rơi ở Mông Cổ, khiến ông này tử nạn.
Sự đảo ngược về tư duy quân đội dưới thời Lâm Bưu đã đẩy PLA vào một chương đen tối của sự "phi chính quy hóa", để lại một quân đội lạc hậu, thiếu tổ chức mà Đặng Tiểu Bình đã phải mất rất nhiều công sức để chấn chỉnh lại sau chiến tranh biên giới năm 1979.
*Dự án 571 (五七一工程) là mật danh của một kế hoạch đảo chính quân sự không thành nhằm lật đổ Mao Trạch Đông vào năm 1971. Trong tiếng Trung, cụm từ "Dự án 571" có phát âm gần đồng âm với "Vũ trang khởi nghĩa" (武装起义). Sự bại lộ của kế hoạch này đã dẫn đến cái chết và sự sụp đổ hoàn toàn của Thống chế Lâm Bưu, người từng được hiến pháp Trung Quốc quy định là người kế vị chính thức của Mao Trạch Đông.
Sau khi giúp Mao Trạch Đông hạ bệ Lưu Thiếu Kỳ và thanh trừng các công thần, trong đó có Bành Đức Hoài, Lâm Bưu đạt đến đỉnh cao quyền lực tại Đại hội IX của Đảng Cộng sản Trung Quốc 1969. Ông được chính thức ghi vào Điều lệ Đảng là "người chiến hữu thân cận và người kế vị" của Mao Trạch Đông.
Tuy nhiên, sự rạn nứt bắt đầu xuất hiện tại Hội nghị Trung ương khóa IX tại Lư Sơn 1970, Lâm Bưu muốn khôi phục chức danh Chủ tịch nước vốn đã bị bỏ trống sau khi Lưu Thiếu Kỳ bị phế truất, nhưng Mao Trạch Đông kiên quyết phản đối vì lo ngại Lâm Bưu muốn nắm trọn cả quyền lực nhà nước lẫn quân đội.
Mao bắt đầu lo ngại quyền lực ngày càng lớn của phe cánh Lâm Bưu trong quân đội (PLA). Mao tiến hành chiến thuật "ném đá", "trộn cát" để cô lập và làm suy yếu các tướng lĩnh thân cận của Lâm Bưu.
Nhận thấy vị trí của mình bị đe dọa và có nguy cơ bị thanh trừng, con trai của Lâm Bưu là Lâm Lập Quả - lúc đó là Phó Cục trưởng Cục Tác chiến Không quân PLA - đã tập hợp một nhóm sĩ quan không quân trung thành gọi là "Hạm đội liên hợp" để vạch ra Dự án 571 vào tháng 3.1971.
Biên bản của dự án này phê phán gay gắt Mao Trạch Đông, gọi Mao là "kẻ bạo chúa khét tiếng nhất trong lịch sử Trung Quốc" và cáo buộc các chính sách của Cách mạng Văn hóa đã đẩy đất nước vào cảnh khốn cùng.
Kế hoạch vạch ra nhiều phương án để ám sát Mao Trạch Đông, bao gồm:
- Dùng súng phòng không hoặc súng phun lửa tấn công đoàn tàu bọc thép chuyên dụng của Mao khi ông đi tuần du miền Nam.
- Đánh bom cây cầu nơi đoàn tàu của Mao sẽ đi qua.
- Sử dụng máy bay ném bom trực tiếp vào nơi ở của Mao.
Mao Trạch Đông vốn là một bậc thầy về tình báo. Cảm nhận được nguy hiểm, Mao đột ngột thay đổi lịch trình chuyến tuần du miền Nam năm 1971, cho tàu chạy liên tục không dừng và về Bắc Kinh sớm hơn dự kiến, làm phá sản toàn bộ các phương án ám sát của phe Lâm Lập Quả.
Biết âm mưu đã hoàn toàn bại lộ, đêm ngày 12, rạng sáng ngày 13.9.1971, Lâm Bưu cùng vợ là Diệp Quần và con trai Lâm Lập Quả đã vội vã lên chiếc máy bay chở khách Trident mang số hiệu 256 tại sân bay Sơn Hải Quan để tháo chạy sang Liên Xô. Con gái của Lâm Bưu là Lâm Đậu Đậu (Lâm Lập Hành) vì trung thành với Mao nên đã chủ động báo cáo vụ việc với lực lượng an ninh, khiến cuộc tháo chạy diễn ra trong hỗn loạn.
Vào lúc 2:30 sáng ngày 13.9.1971, chiếc máy bay do thiếu nhiên liệu (có nguồn ghi nhận do trục trặc kỹ thuật trong lúc bay tầm thấp để tránh radar) đã bị rơi tại vùng sa mạc gần Öndörkhaan, thuộc Mông Cổ. Toàn bộ 9 người trên chuyến bay, bao gồm cả gia đình Lâm Bưu, đều tử nạn tại chỗ.
Sự kiện Lâm Bưu phản bội và tử nạn là một đòn giáng mạnh vào uy tín của Cách mạng Văn hóa và cá nhân Mao Trạch Đông. Người dân Trung Quốc bắt đầu hoài nghi vào những khẩu hiệu chính trị khi "người kế vị thân cận nhất" lại hóa ra là kẻ phản bội. Sau sự kiện này, toàn bộ mạng lưới tướng lĩnh thuộc phe cánh của Lâm Bưu trong PLA, đặc biệt là trong Không quân và Bộ Tổng tham mưu, bị thanh trừng, bắt giữ hoặc cách chức.
Sự sụp đổ của Lâm Bưu tạo ra một khoảng trống quyền lực lớn. Để tái cân bằng chính trị và vực dậy nền kinh tế - quân sự đang kiệt quệ, Mao Trạch Đông đã phải từng bước phục chức cho các cán bộ kỳ cựu bị thanh trừng trước đó, mở đường cho sự trỗi dậy của Chu Ân Lai và đặc biệt là Đặng Tiểu Bình sau này.
4. Đặng Tiểu Bình và cuộc dọn dẹp tàn dư của Lâm Bưu để tái cấu trúc lại PLA
Sau sự sụp đổ chấn động của Lâm Bưu vào năm 1971, Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLA) rơi vào tình trạng khủng hoảng nghiêm trọng về cả tổ chức lẫn lòng tin.
Việc dọn dẹp tàn dư của phe cánh Lâm Bưu và tái cấu trúc lại quân đội là một tiến trình kéo dài, được khởi động từ những năm cuối đời của Mao Trạch Đông dưới sự điều hành của Chu Ân Lai, nhưng chỉ thực sự chuyển mình triệt để khi Đặng Tiểu Bình nắm quyền kiểm soát toàn diện quân đội từ cuối thập niên 1970 và suốt thập niên 1980.
Quá trình thanh lọc và tái cấu trúc này được thực hiện qua nhiều bước nhằm "nhổ tận gốc" phe cánh Lâm Bưu. Ngay sau sự kiện ngày 13.9.1971, một chiến dịch thanh lọc quy mô lớn được triển khai nhằm triệt tiêu tầm ảnh hưởng của Lâm Bưu trong hệ thống chỉ huy.
Bốn vị tướng "trụ cột" dưới quyền Lâm Bưu gồm Tổng tham mưu trưởng Hoàng Vĩnh Thắng, Phó tổng tham mưu trưởng kiêm Tư lệnh Không quân Ngô Pháp Hiến, Tư lệnh Hải quân Lý Tác Bằng và Tổng cục trưởng Hậu cần Khâu Hội Tác ngay lập tức bị bắt giam và sau đó bị đem ra xét xử công khai.
Vì con trai Lâm Bưu là Lâm Lập Quả từng sử dụng Không quân làm căn cứ lõi cho Dự án 571, lực lượng này bị giám sát chặt chẽ. Hàng chục vạn sĩ quan quân đội được đưa đi điều tra, cải tạo tư tưởng hoặc buộc phải phục viên nếu có liên đới mật thiết với phe Lâm Bưu.
Để phá vỡ các liên minh chính trị và thế lực cát cứ mà Lâm Bưu đã xây dựng tại các địa phương, cuối năm 1973, Mao Trạch Đông đã sử dụng Đặng Tiểu Bình (lúc này vừa được phục chức lần thứ nhất) để thực hiện một cuộc hoán đổi nhân sự lịch sử: Trong vòng 10 ngày, 8 tư lệnh của 11 Đại quân khu lớn trên cả nước bị lệnh phải đổi vị trí cho nhau. Các vị tướng này phải rời đi một mình, không được phép mang theo bất kỳ thuộc cấp, trợ lý hay đơn vị thân tín nào. Bước đi này đã tước bỏ hoàn toàn khả năng tạo phản của các tướng lĩnh địa phương, đưa quyền lực chỉ huy tối cao quay về tay Trung ương Quân ủy.
Khi Đặng Tiểu Bình chính thức làm chủ Quân ủy Trung ương sau năm 1978, ông đã quyết liệt đảo ngược học thuyết "Chính trị thượng tôn" của Lâm Bưu. Ông cắt giảm mạnh mẽ thời gian học tập chính trị dông dài thời Cách mạng Văn hóa, buộc quân đội phải quay trở lại sân tập để huấn luyện quân sự nghiêm túc.
Đặng Tiểu Bình nhấn mạnh quân đội hiện đại cần những người làm chủ được công nghệ chứ không chỉ biết hô khẩu hiệu. Ông khôi phục lại hệ thống các Học viện Quân sự bị đóng cửa thời Lâm Bưu và ra quy định: Sĩ quan bắt buộc phải tốt nghiệp học viện quân sự mới được xem xét bổ nhiệm nâng cấp.
5. PLA bước vào cuộc chiến năm 1979
Sau khi Mao Trạch Đông qua đời năm 1976, Trung Quốc bắt đầu bước vào giai đoạn điều chỉnh sâu rộng. Đặng Tiểu Bình trở lại trung tâm quyền lực và thúc đẩy chương trình cải cách kinh tế, đồng thời đặt vấn đề hiện đại hóa quân đội trở lại trong chương trình quốc gia.
Nhưng đến năm 1979, quá trình này mới ở giai đoạn đầu. Khi phát động cuộc chiến tranh xâm lược biên giới phía Bắc Việt Nam vào tháng 2.1979, Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLA) bước vào trận chiến trong một tình trạng hết sức mâu thuẫn: Có ưu thế áp đảo tuyệt đối về số lượng lực lượng, nhưng lại suy yếu trầm trọng về chất lượng tác chiến, tổ chức chỉ huy lạc hậu và trang thiết bị lỗi thời.
Đây là hệ quả trực tiếp của hơn một thập kỷ bị "phi chính quy hóa" và tàn phá cấu trúc bởi cuộc Cách mạng Văn hóa dưới thời Lâm Bưu trước đó đã lộ ra nhiều điểm yếu trí mạng của PLA thời điểm này.
PLA khi đó mang một hệ thống chỉ huy hỗn loạn và lỗi thời. Do hệ thống cấp bậc bị bãi bỏ từ năm 1965, sĩ quan và binh sĩ mặc trang phục giống hệt nhau, không có quân hàm. Trên chiến trường khốc liệt, việc thiếu phù hiệu khiến binh sĩ không thể nhận diện ai là người chỉ huy khi đơn vị bị phân tán, dẫn đến mất kiểm soát chỉ huy liên lạc trực tiếp.
Cấu trúc lãnh đạo 2 thủ trưởng với Tư lệnh và Chính ủy, khiến mệnh lệnh tác chiến thuần túy phải qua nhiều tầng duyệt chính trị. Các quyết định nhanh chóng trên chiến trường thường bị trì hoãn do phải họp bàn tư tưởng.
Thế hệ sĩ quan cao cấp của PLA lúc đó hầu hết đã già yếu, tư duy quân sự thực tế vẫn dừng lại ở thời kỳ Chiến tranh Triều Tiên 1950 - 1953. Trong khi đó, các binh sĩ tham chiến đa phần là tân binh, chưa từng trải qua chiến tranh.
PLA bước vào trận địa với học thuyết quân sự lạc hậu, áp dụng máy móc chiến thuật "biển người" kết hợp "biển hỏa lực" pháo binh. Họ hoàn toàn bất ngờ trước thế trận chiến tranh nhân dân toàn diện và sự chống trả linh hoạt, kiên cường từ lực lượng dân quân tự vệ, bộ đội địa phương của Việt Nam.
Lục quân, pháo binh và thiết giáp của PLA gần như không có khả năng phối hợp hiệp đồng quân binh chủng hiện đại. Xe tăng Trung Quốc thường lao lên trước mà không có bộ binh bảo vệ, trở thành mồi ngon cho các bệ phóng tên lửa chống tăng và súng B40/B41 của phía Việt Nam. Do lo sợ lưới lửa phòng không dày đặc của Việt Nam, không quân Trung Quốc cũng không dám bay yểm trợ cho bộ binh.
PLA khi đó chưa có hệ thống vô tuyến bảo mật mã hóa rộng rãi. Nhiều đơn vị phải dùng điện thoại hữu tuyến, phải rải dây dọc đường và dễ bị cắt đứt, hoặc thậm chí dùng còi, kèn và người chạy thư để truyền lệnh. Điều này khiến mật lệnh dễ bị phía Việt Nam bẻ gãy, chặn bắt hoặc nghe trộm thông tin liên lạc.
Phần lớn vũ khí, súng trường, xe tăng như Type 59, Type 62, và khí tài khác của PLA đều là những biến thể sao chép công nghệ cũ của Liên Xô từ thập niên 1950. So với trang bị hiện đại thu được của Mỹ và các dòng vũ khí mới của Liên Xô mà quân đội Việt Nam sở hữu lúc đó, trang bị của PLA hoàn toàn lép vế.
Hệ thống vận tải quân sự dựa nhiều vào sức người, ngựa thồ và trưng dụng xe tải dân sự. Khi tiến sâu vào vùng núi hiểm trở của biên giới Việt Nam, các tuyến đường tiếp tế này liên tục bị du kích Việt Nam phục kích, chia cắt. Binh sĩ Trung Quốc rơi vào tình trạng thiếu thốn lương thực, đạn dược và thuốc men ngay trong tuần đầu tiên của chiến sự.
Dù huy động một lực lượng khổng lồ gồm hơn 30 sư đoàn với khoảng 600.000 quân, PLA bước vào cuộc chiến năm 1979 như một "gã khổng lồ chân đất sét". Thể hiện nghèo nàn và thiệt hại nặng nề tại mặt trận biên giới Việt Nam đã chứng minh mô hình quân đội cách mạng kiểu cũ hoàn toàn phá sản, trực tiếp buộc Đặng Tiểu Bình phải tiến hành cuộc đại cải tổ để lột xác PLA trong giai đoạn sau đó.
Nguồn khảo cứu
1. Harlan W. Jencks, From Muskets to Missiles: Politics and Professionalism in the Chinese Army, 1945 - 1981, Westview Press, 1982.
2. Ellis Joffe, The Chinese Army After Mao, Harvard University Press, 1987.
3. David Shambaugh, Modernizing China’s Military: Progress, Problems, and Prospects, University of California Press, 2002.
4. Mark A. Ryan, David M. Finkelstein & Michael A. McDevitt (eds.), Chinese Warfighting: The PLA Experience Since 1949, M.E. Sharpe, 2003.
5. Roderick MacFarquhar & Michael Schoenhals, Mao’s Last Revolution, Harvard University Press, 2006.
6. Jin Qiu, The Culture of Power: The Lin Biao Incident and the Cultural Revolution, Stanford University Press, 1999.
7. Xiaoming Zhang, Deng Xiaoping’s Long War: The Military Conflict between China and Vietnam, 1979 - 1991, University of North Carolina Press, 2015.
8. Edward C. O’Dowd, Chinese Military Strategy in the Third Indochina War: The Last Maoist War, Routledge, 2007.
9. Andrew Scobell, China’s Use of Military Force: Beyond the Great Wall and the Long March, Cambridge University Press, 2003.
10. 中国人民解放军军事科学院 , 中国人民解放军军史.

