• READ A BOOK: Quý phụ huynh vào chuyên mục KHÓA HỌC/READ A BOOK để nhận link/pass ZOOM tham gia buổi học cho bé lúc 20:30 - 21:15 hằng ngày.

Rambo: Từ chấn thương chiến tranh đến cỗ máy tuyên truyền

Series 

BuddyUp

Administrator
Staff member
Joined
20/7/24
Bài viết
4,395
Reaction score
0
Points
36
Rambo: Từ chấn thương chiến tranh đến cỗ máy tuyên truyền

1. Nguồn gốc nhân vật và Tổng quan các phần phim

John Rambo là nhân vật hư cấu do nhà văn David Morrell tạo ra trong tiểu thuyết First Blood (1972), sau đó Sylvester Stallone đưa lên màn ảnh năm 1982.

Trong nguyên mẫu ban đầu, Rambo là một cựu binh Mỹ từng chiến đấu ở Việt Nam, trở về quê nhà Arizona với chấn thương tâm lý nặng nề và bị chính xã hội mà anh ta từng bảo vệ ruồng bỏ. Đây không phải một anh hùng chiến trận theo nghĩa cổ điển - đây là sản phẩm của một cỗ máy quân sự đã huấn luyện một thanh niên bình thường thành công cụ giết chóc, rồi vứt bỏ anh ta khi không còn cần dùng.

Phần 1 - First Blood (1982) thực chất là một bộ phim tâm lý chính kịch nhiều hơn hành động. Rambo hét vào mặt chỉ huy về việc bị người dân ở sân bay phản đối, khạc nhổ, gọi anh là "kẻ giết trẻ em" khi trở về từ Việt Nam. Phim phê phán cách nước Mỹ đối xử với cựu chiến binh, ngân sách chỉ $15 triệu nhưng thu về khoảng $125 triệu toàn cầu.

Phần 2 - First Blood Part II (1985), kịch bản có sự tham gia của James Cameron, đưa Rambo quay lại Việt Nam để tìm tù binh chiến tranh Mỹ - vấn đề chính trị nóng ở Mỹ thập niên 1980. Đây là phần ăn khách nhất của thương hiệu điện ảnh này, khoảng $300 triệu doanh thu.

Phần 3 - Rambo III (1988) chuyển bối cảnh sang Afghanistan thời Liên Xô chiếm đóng, với ngân sách $63 triệu, từng là phim tốn kém nhất từng được sản xuất khi ra mắt.

Phần 4 - Rambo (2008) đặt nhân vật vào cuộc đàn áp của quân đội Myanmar với người Karen, lấy cảm hứng từ Cuộc cách mạng Áo cà sa (Saffron Revolution) năm 2007.

Phần 5 - Rambo: Last Blood (2019) Bối cảnh biên giới Mexico. Đối đầu với các băng đảng ma túy, phản ánh diễn ngôn chính trị về người nhập cư thời kỳ Donald Trump.

2. Điểm chung và Mục đích chính trị của Rambo
Nhìn xuyên suốt 5 phần, có một quy luật rất rõ: Rambo hoạt động như công cụ ủy nhiệm cho chính sách đối ngoại Mỹ của từng thập niên, ra đời đúng lúc nước Mỹ cần xử lý một tổn thương hoặc biện minh cho một lập trường địa chính trị.
1982: xử lý hội chứng hậu Việt Nam.
1985: phục hồi tự hào dân tộc thời Reagan.
1988: tuyên truyền Chiến tranh Lạnh chống Liên Xô.
2008: nhân đạo hoá hành động thời hậu Chiến tranh Iraq mệt mỏi.
2019: lo ngại biên giới/nhập cư thời Trump.

Từ một tác phẩm mang thông điệp phản chiến ở phần 1, thương hiệu Rambo nhanh chóng biến thành công cụ cổ động.

Dưới áp lực thương mại và định hướng chính trị của thời kỳ Ronald Reagan - người đang tái vũ trang nước Mỹ sau chấn thương Việt Nam - Rambo trở thành biểu tượng của chủ nghĩa ái quốc cực đoan. Chính Reagan đã từng nhắc đến nhân vật này trong các bài phát biểu để nhấn mạnh sức mạnh quân sự Mỹ.

Để khán giả đại chúng chấp nhận sự can thiệp bạo lực mà không đặt câu hỏi về tính chính danh, Hollywood đã sử dụng ba thủ thuật cơ bản:
- Cá nhân hóa và phi chính trị hóa: Động cơ của Rambo luôn mang tính cá nhân (cứu bạn bè, cứu tù binh, cứu người vô tội). Khán giả bị cuốn vào cảm xúc cá nhân và bỏ qua câu hỏi cốt lõi: "Tại sao nước Mỹ lại can thiệp quân sự ở đó ngay từ đầu?"
- Mỹ luôn là nạn nhân trước: Nhân vật chính hoặc phe Mỹ luôn bị bắt bớ, phản bội hoặc tra tấn trước (Rambo bị tra tấn ở phần 2, Trautman bị bắt ở phần 3). Cơ chế này tạo ra "sự hợp lý hóa về mặt đạo đức", biến bạo lực phản công sau đó thành hành động chính đáng.
- Phi nhân tính hóa kẻ thù: Lực lượng đối lập (Việt Nam, Liên Xô, chính quyền quân sự Myanmar) bị triệt tiêu nhân tính. Họ không có tên, không có bối cảnh, chỉ tồn tại để bị tiêu diệt, làm mờ đi bản chất phức tạp của xung đột.

Điều này không chỉ riêng Rambo. Top Gun (1986) biến phi công hải quân thành ngôi sao nhạc rock, Red Dawn (1984) tưởng tượng Liên Xô xâm lược Mỹ, Missing in Action (1984) làm y hệt Rambo với Chuck Norris. Tất cả sinh ra cùng giai đoạn Reagan tái xây dựng hình ảnh quân sự Mỹ - không cần Hollywood và Nhà Trắng phối hợp chính thức - họ chỉ đơn giản chia sẻ chung một thị trường khán giả muốn cảm thấy tốt hơn về đất nước mình.

3. Vì sao gắn liền với Việt Nam hơn mọi cuộc chiến khác
Có ít nhất bốn lý do khiến Việt Nam trở thành "trung tâm hấp dẫn lực" của cả loạt phim, chứ không chỉ là một bối cảnh trong số nhiều bối cảnh:
- Việt Nam là danh tính, không phải nhiệm vụ. Afghanistan hay Myanmar là nơi Rambo đến rồi đi.
- Việt Nam là nơi tạo ra con người Rambo; toàn bộ chấn thương, kỹ năng, lý do bị xã hội gạt ra ngoài lề đều xuất phát từ đó. Ở phần 1 và 2, Việt Nam theo anh ta về tận nhà.
- Việt Nam là thất bại quân sự hiện đại đầu tiên của Mỹ. 58.000 lính Mỹ chết, khoảng $140 tỷ chi tiêu, kết thúc bằng cảnh trực thăng di tản khỏi nóc Đại sứ quán Mỹ tại Sài Gòn năm 1975; hình ảnh biểu tượng cho sự nhục nhã trong đối ngoại Mỹ thế kỷ 20.
- Afghanistan thời đó là Liên Xô thua, Mỹ chỉ hậu thuẫn từ xa qua Chiến dịch Cyclone (khoảng $3 tỷ vũ khí bơm cho quân Mujahideen) chứ không trực tiếp đổ quân, nên chấn thương không sánh được.

Phần 1 và 2 tạo ra hai tầng văn hóa cùng lúc: một tầng nghệ thuật nghiêm túc (phim chính kịch về rối loạn căng thẳng sau sang chấn được giới phê bình đánh giá cao) và một tầng giải trí đại chúng (phim hành động $300 triệu doanh thu). Afghanistan chỉ có một phần duy nhất, ra mắt đúng lúc Chiến tranh Lạnh sắp kết thúc nên ý nghĩa chính trị mất giá trị gần như ngay lập tức.

Thời điểm trùng khớp với Reagan. Reagan từng nói sau khi xem phim: lần sau có tình huống tương tự, ông biết phải gọi ai; ý nhắc đến Rambo. Không tổng thống Mỹ nào từng nói câu tương tự về phần Afghanistan hay Myanmar.

"Vietnam syndrome" trở thành một khái niệm văn hóa toàn cầu, một ẩn dụ cho bất kỳ cuộc chiến nào Mỹ sa lầy, không có chiến thắng rõ ràng, gây chia rẽ xã hội. Người ta vẫn nói "another Vietnam" khi nhắc đến Iraq 2003 hay rút quân khỏi Afghanistan 2021. Afghanistan trong phim chưa bao giờ đạt sức nặng biểu tượng đó.

Một chi tiết minh họa cho vòng đời chính trị của hình ảnh này: First Blood Part II bị cấm chiếu tại Việt Nam năm 1985, nhưng đến phần 4 (2008) đã qua kiểm duyệt và được chiếu từ Hà Nội đến TP.HCM; vì lúc này Rambo đánh nhau ở Myanmar, không còn chống Việt Nam nữa.

4. Mỹ có thực sự là nạn nhân không?
Không, và khoảng cách giữa câu chuyện trên phim và thực tế lịch sử là có chủ ý, không phải vô tình.

Ở Việt Nam, Mỹ là bên chủ động leo thang từ 1964, không phải bên bị tấn công trước. Bắc Việt Nam không đe dọa lãnh thổ Mỹ. Sự kiện Vịnh Bắc Bộ năm 1964, vốn được dùng làm cớ để Quốc hội Mỹ thông qua chiến tranh, sau này được xác nhận là bị thổi phồng hoặc bịa đặt một phần.

Nhưng First Blood Part II lật ngược hoàn toàn: người lính Mỹ không phải kẻ xâm lược mà là nạn nhân bị chính phủ mình bỏ rơi, Rambo quay lại để giải cứu chứ không phải để chiến đấu.

Ở Afghanistan, đúng là Mỹ không đưa quân trực tiếp, nhưng CIA đã tài trợ hàng tỷ đô vũ khí cho Mujahideen qua Pakistan. Phim miêu tả họ như "những chiến binh tự do" thuần túy, bỏ qua việc chính lực lượng này sau đó là xương sống của Taliban và Al-Qaeda.

Một nghịch lý cay đắng: Mỹ giúp tạo ra Taliban để chống Liên Xô, rồi năm 2001 phải đưa quân vào chống lại chính Taliban, ở lại 20 năm rồi rút lui năm 2021 theo cách gợi nhắc trực tiếp đến Sài Gòn 1975.

Ở Myanmar, đây là phần ít mang tính chính sách Mỹ nhất, nhưng vẫn giữ mô-típ người Mỹ đơn độc đến giải cứu người châu Á bất lực; một dạng "white savior complex" bọc trong vỏ hành động.

Nói cách khác, thực tế lịch sử cho thấy quân đội Mỹ là bên chủ động can thiệp, xâm lược hoặc tài trợ vũ khí để lật đổ hoặc chống lại các thế lực tại các nước đó.

Hollywood đảo ngược vai trò này thành hình ảnh người Mỹ là nạn nhân hoặc người giải cứu, như một sự tái diễn giải lịch sử có chủ đích, phục vụ nhu cầu tâm lý của công chúng Mỹ thời hậu Việt Nam nhiều hơn là phản ánh sự thật.

Rambo, xét cho cùng, là phiên bản thành công nhất của một loại mô-típ kể chuyện được sản xuất hàng loạt trong thời kỳ đó.
Buddy Up review film
 

Bình luận bằng Facebook

Top Bottom