• READ A BOOK: Quý phụ huynh vào chuyên mục KHÓA HỌC/READ A BOOK để nhận link/pass ZOOM tham gia buổi học cho bé lúc 20:30 - 21:15 hằng ngày.

Số phận của Hoàng gia Đông La Mã sau khi bị Ottoman đánh bại năm 1453

Series 

BuddyUp

Administrator
Staff member
Joined
20/7/24
Bài viết
4,266
Reaction score
0
Points
36
Số phận của Hoàng gia Đông La Mã sau khi bị Ottoman đánh bại năm 1453

Khi một quốc gia hay triều đại bị đánh bại trong lịch sử, số phận của nhà vua, hoàng gia và những người trong cung điện thường được định đoạt dựa trên tính chất của cuộc chiến và ý đồ của kẻ chiến thắng.

Xét riêng trường hợp sự sụp đổ của Đông La Mã trước Đế quốc Ottoman năm 1453, số phận của những người trong cung điện tóm lại trong bốn kịch bản rõ rệt: tử trận, lưu vong trong nghèo khó, bị bắt làm nô lệ hoặc bị đồng hóa, và liên hôn chính trị.

1. Nhà vua: Chọn cái chết trên chiến trường

Vị hoàng đế cuối cùng của Đông La Mã, Constantine XI Palaiologos, đã có một cái chết đi vào huyền thoại.

Khi phòng tuyến của thành Constantinople hoàn toàn tan vỡ và quân Ottoman tràn vào, theo nhiều tường thuật cùng thời và muộn hơn, ông được cho là đã cởi bỏ áo bào hoàng gia để tránh bị nhận diện, rút gươm và cùng những cận thần trung thành lao thẳng vào trận chiến giáp lá cà với quân Ottoman tại khu vực cổng thành Thánh Romanus. Chi tiết cụ thể về hành động này chủ yếu đến từ truyền khẩu và các ghi chép muộn hơn, trong khi sử gia đương thời George Sphrantzes, người thân cận với hoàng đế, từng tỏ ý nghi ngờ một số tình tiết của câu chuyện.

Xác của ông sau đó không bao giờ được xác nhận một cách chắc chắn, với nhiều tường thuật đương thời mâu thuẫn nhau về việc có tìm thấy thi thể hay không, biến ông thành hình tượng "Hoàng đế hóa đá" trong truyền thuyết dân gian Hy Lạp. Đối với một vị vua mất nước, cái chết ngoài trận tiền được coi là kết cục kiên cường và vinh quang nhất.

2. Hoàng gia: Lưu vong và bần hàn

Những thành viên hoàng gia may mắn trốn thoát khỏi thành phố trước và trong cuộc bao vây có số phận khá bi đát tại Tây Âu.

Andreas Palaiologos, con trai của Thomas Palaiologos và là cháu ruột của hoàng đế, chạy sang Ý tị nạn sau khi người Thổ chiếm nốt vùng Morea năm 1460. Tại Rome, ông phải sống dựa vào khoản trợ cấp ít ỏi của Giáo hoàng, và tình cảnh ngày càng túng quẫn đến mức năm 1494, ông tuyên bố chuyển nhượng danh xưng và quyền đòi hỏi đối với ngôi vị "Hoàng đế Constantinople" cho Vua Charles VIII của Pháp để đổi lấy trợ cấp và lời hứa hỗ trợ quân sự. Khi Charles VIII qua đời năm 1498 mà chưa thực hiện gì, Andreas tiếp tục tự xưng danh hiệu này cho đến khi chết.

Trong di chúc, ông trao quyền đòi hỏi đó cho Ferdinand và Isabella của Tây Ban Nha, song cả hai cũng không bao giờ sử dụng. Ông qua đời trong cảnh bần hàn tại Rome vào năm 1502.

Nhiều quý tộc và thành viên nhánh phụ của dòng họ Palaiologos sang phương Tây phải chấp nhận từ bỏ Chính thống giáo để theo Công giáo La Mã nhằm hòa nhập và nhận được sự bảo hộ của các quốc gia sở tại.

3. Những người trong cung điện: Nô lệ và đồng hóa

Đối với các phi tần, công chúa nhỏ, cung nữ và quan chức bị kẹt lại trong cung điện Blachernae khi thành thất thủ, số phận của họ nằm hoàn toàn trong tay Sultan Mehmed II và binh lính Ottoman. Theo luật chiến tranh thời đó, thành phố không đầu hàng mà bị chiếm bằng vũ lực sẽ bị cướp bóc trong ba ngày.

Những phụ nữ trẻ đẹp, bao gồm cả một số công chúa và con gái của các đại quý tộc, bị chọn lọc đưa vào hậu cung của Sultan hoặc ban tặng cho các tướng lĩnh cao cấp Ottoman làm thiếp. Nhiều người trong số đó cải đạo sang Hồi giáo theo thời gian, dù mức độ ép buộc và tốc độ cải đạo khác nhau tùy hoàn cảnh. Những người khác bị bán ra các chợ nô lệ khắp Trung Đông.

Đối với trẻ em trai thuộc tầng lớp thường dân Kitô giáo trên khắp lãnh thổ Ottoman, đặc biệt là vùng Balkan, hệ thống Devshirme là kênh tuyển chọn định kỳ vào quân đoàn Janissary hoặc bộ máy hành chính, kèm theo việc cải đạo và đào tạo. Đây là chính sách nhắm chủ yếu vào con cái nông dân và dân thường chứ không phải con cháu hoàng tộc hay đại quý tộc. Trẻ em thuộc dòng dõi quý tộc hoặc hoàng tộc Byzantine bị bắt tại Constantinople năm 1453, nếu có, là do hoàn cảnh tù binh chiến tranh cá biệt, một hiện tượng khác về bản chất so với Devshirme dù cùng dẫn đến số phận bị đồng hóa vào bộ máy Ottoman.

Số phận của các quan chức cấp cao và nam giới trưởng thành trong cung điện không kịp trốn thoát rất khác nhau tùy người và hoàn cảnh. Có người bị hành quyết ngay lập tức hoặc trong những tuần đầu sau cuộc chiến, có người bị giam giữ hoặc tịch thu tài sản, và cũng có người được Mehmed II ân xá hoặc cho phép rời đi nhằm phục vụ mục đích chính trị của Sultan.

4. Liên hôn chính trị: Hôn nhân mở ra vương triều mới

Có một ngoại lệ mang tầm vóc lịch sử lớn lao từ số phận của một công chúa Đông La Mã. Sophia Palaiologina, tên khai sinh là Zoe, con gái của Thomas Palaiologos và cũng là cháu ruột của hoàng đế Constantine XI, cùng cha chạy sang đảo Corfu khi quân Ottoman chiếm Morea năm 1460, rồi sống ở đó cho đến khi cha mất năm 1465.

Sau đó bà cùng các anh em được đưa đến Rome, trở thành người được giám hộ của triều đình Giáo hoàng và lớn lên dưới sự dạy dỗ của Hồng y Bessarion. Năm 1472, bà được mai mối gả cho Đại công tước Ivan III của Moscow.

Mối liên hệ hôn nhân này góp phần giúp Ivan III sử dụng rộng rãi hơn các biểu tượng đế quyền Byzantine, trong đó có huy hiệu Chim ưng hai đầu, làm biểu tượng cho triều đình Moscow. Đây cũng là một trong những yếu tố góp phần củng cố tư tưởng Moscow là "Châu La Mã thứ ba" - quốc gia kế thừa tinh thần, văn hóa và tôn giáo của Đế chế La Mã đã sụp đổ. T

uy nhiên, ý niệm Third Rome này được phát triển và định hình chủ yếu qua quá trình tuyên truyền chính trị và tôn giáo trong các thế kỷ 16 và 17 sau đó, chứ không phải là hệ quả tức thì chỉ từ cuộc hôn nhân năm 1472.

5. Tại sao Hoàng Gia không bỏ chạy trước đó?

Đặt câu hỏi tại sao hoàng gia không rút lui sớm sang Tây Âu, người ta cần hiểu rằng câu trả lời không nằm ở một nguyên nhân duy nhất, mà là sự kết hợp giữa tính chính danh, tôn giáo, danh dự, và cả những ràng buộc thực tế về quân sự lẫn ngoại giao.

Constantinople đối với người Đông La Mã không phải là một thành phố bình thường. Đây là "thành phố của Chúa", trung tâm của Chính thống giáo thế giới. Trong lịch sử hơn một nghìn năm, Constantinople từng bị bao vây hàng chục lần bởi những lực lượng khổng lồ, từ người Ả Rập, người Ba Tư đến người Bulgaria, nhưng đều đứng vững kỳ diệu. Hoàng gia luôn nuôi hy vọng vào một phép màu vào phút chót.

Quyền lực và tính chính danh của hoàng đế gắn chặt với ngai vàng tại Constantinople. Nếu hoàng gia bỏ thành phố để chạy sang Tây Âu, họ sẽ lập tức trở thành những vị vua không ngai, không đất đai, không thần dân, và biến thành những kẻ ăn gửi nằm nhờ tại các triều đình nước ngoài.
Bên cạnh đó còn có những ràng buộc thực tế: trong những tuần cuối của cuộc bao vây, hạm đội Ottoman đã siết chặt vòng vây trên biển, và viện trợ quân sự từ Tây Âu mà Constantine XI trông đợi suốt nhiều năm trước đó vẫn liên tục đến chậm hoặc không đủ, khiến hy vọng cầm cự chờ cứu viện trở nên mong manh nhưng vẫn chưa hoàn toàn tắt cho đến những ngày cuối cùng.

Ngoài ra còn có sự thù địch sâu sắc về tôn giáo. Sau cuộc Đại Ly Giáo năm 1054, thế giới Kitô giáo bị chia làm hai chiến tuyến thù địch nhau: Công giáo La Mã ở Tây Âu và Chính thống giáo ở Đông La Mã. Người dân và giáo sĩ Đông La Mã vẫn chưa quên ký ức kinh hoàng năm 1204, khi quân Thập tự chinh Tây Âu thay vì đi đánh Hồi giáo lại quay sang đánh chiếm và cướp phá Constantinople tàn bạo. Câu nói được nhà sử học Doukas ghi lại, gán cho Đại Đô đốc Loukas Notaras, phản ánh rõ tư tưởng thời đó:
"Thà thấy chiếc khăn xếp của người Thổ cai trị giữa thành phố còn hơn chiếc mũ Giám mục La Mã."

Nếu hoàng gia rút về Tây Âu, họ sẽ phải quỳ gối trước Giáo hoàng và từ bỏ đức tin Chính thống giáo của tổ tiên - điều mà xã hội Đông La Mã coi là sự sỉ nhục và phản bội tối cao.

Hoàng đế Constantine XI thực ra đã có cơ hội bỏ chạy. Người Ottoman từng ra điều kiện cho ông giao thành phố để đổi lấy một vùng đất khác cai trị yên ổn, nhưng ông từ chối. Trước khi thành thất thủ vài ngày, các cận thần và sứ thần người Ý đã tha thiết cầu xin hoàng đế bí mật lên tàu trốn sang Tây Âu để tập hợp lực lượng quay lại phục quốc về sau. Constantine XI trả lời:
"Ta phải làm gì đây? Nếu ta đi, thành phố này sẽ ra sao? Thế giới sẽ nói gì về ta? Ta cầu xin các khanh đừng bắt ta rời bỏ các khanh. Ta quyết định sẽ chết ở đây cùng các khanh."

6. Hai làn sóng di cư: Trước và trong trận chiến
Dù hoàng gia ở lại chiến đấu, một bộ phận lớn giới tri thức và quý tộc Byzantine đã rời đi từ trước. Làn sóng di cư này chia thành hai giai đoạn rõ rệt.

Từ thế kỷ 14, lãnh thổ Đông La Mã đã bị Ottoman thu hẹp đáng kể, đến mức trước năm 1453 đế chế chỉ còn lại hai trung tâm chính là kinh đô Constantinople và vùng Morea ở bán đảo Peloponnese, nơi các anh em của hoàng đế cai trị với tư cách Despot.

Những ai có tầm nhìn đều hiểu rằng thành phố thất thủ chỉ là vấn đề thời gian. Các học giả, giáo sư và giới nhà giàu đã rục rịch thu gom tài liệu, chuyển tài sản sang Ý định cư từ những năm 1390 đến 1440. Trước năm 1453, các hoàng đế Đông La Mã cũng liên tục cử đoàn học giả và giáo sĩ cấp cao sang Tây Âu để cầu viện quân sự; nhiều người trong các phái đoàn này sau khi hoàn thành nhiệm vụ đã quyết định ở lại luôn vì thấy môi trường bên đó an toàn hơn.

Làn sóng thứ hai diễn ra ngay trong cuộc bao vây. Dù quân Ottoman rất đông, lực lượng hải quân của họ vẫn còn non trẻ và không thể sánh với thủy thủ Venice hay Genoa.

Vào ngày 20 tháng 4 năm 1453, ba chiếc tàu chiến do Giáo hoàng Nicholas V thuê và phái đến cùng một tàu vận tải chở lương thực mua từ Sicilia đã chiến đấu kiên cường, vượt qua toàn bộ hạm đội phong tỏa Ottoman để lọt vào bến cảng Horn Vàng của Constantinople - chứng minh vòng vây trên biển không hoàn toàn kín.

Vào đêm ngày 28 và rạng sáng ngày 29 tháng 5 năm 1453, khi những bức tường thành đổ sập và quân Ottoman bắt đầu tràn vào, một số thuyền trưởng người Venice và Genoa đã nhanh chóng nhổ neo, đón một số lượng nhất định quý tộc và dân thường đứng trên bờ, rồi căng buồm tháo chạy ra biển Aegean trước khi quân Ottoman kịp khép chặt cảng.

7. Chính sách tái thiết Istanbul của Mehmed II

Sau ba ngày cướp phá, Sultan Mehmed II tiến vào thành phố. Ông nhìn thấy một Constantinople hoang tàn, dân số sụt giảm nghiêm trọng và nhận ra rằng một thành phố chết không thể giúp đế chế giàu mạnh.

Ông ra lệnh ép buộc hàng ngàn hộ gia đình từ khắp các vùng lãnh thổ Ottoman, bao gồm cả người Hồi giáo Anatolia, người Kitô giáo từ vùng Balkan và người Do Thái, phải chuyển đến định cư tại Istanbul, đồng thời cấp đất và miễn thuế để họ mở lại các cửa hiệu và nhà xưởng.

Song song với đó, Mehmed II thiết lập hệ thống Millet, theo đó người Kitô giáo và người Do Thái được phép giữ lại tôn giáo, luật pháp, ngôn ngữ và phong tục riêng của mình, với điều kiện thừa nhận chủ quyền của Sultan và nộp thuế đầy đủ. Ông cho bổ nhiệm một giáo trưởng Chính thống giáo mới ngay sau khi chiếm thành.

Kết quả là Istanbul sau năm 1453 không trở thành một thành phố thuần Hồi giáo Thổ Nhĩ Kỳ, mà là một đô thị quốc tế nơi người Hồi giáo, người Hy Lạp, người Armenia và người Do Thái sống đan xen, cùng nhau buôn bán và đưa thành phố trở lại đỉnh cao thịnh vượng trong vài thập kỷ sau đó.

8. Người Hy Lạp hiện đại và di sản Đông La Mã

Đối với người Hy Lạp ngày nay, mối quan hệ với lịch sử Đông La Mã là một hành trình tâm lý phức tạp, đi từ chỗ coi thường trong quá khứ đến sự tự hào tột độ ở hiện tại.

Người Hy Lạp ngày nay biết ơn Đông La Mã vì nếu không có đế chế này, văn hóa và ngôn ngữ Hy Lạp có thể đã bị xóa sổ. Trong hơn một nghìn năm tồn tại, Đông La Mã đã biến tiếng Hy Lạp thành ngôn ngữ chính thức và đưa Chính thống giáo trở thành quốc giáo. Khi người Ottoman chiếm đóng suốt bốn trăm năm sau đó, chính nhờ nền tảng tôn giáo và ngôn ngữ vững chắc mà Đông La Mã để lại, người Hy Lạp không bị đồng hóa thành người Thổ.

Constantinople đối với người Hy Lạp ngày nay vẫn là "Thành phố của những thành phố". Trong tâm thức của nhiều người, thủ đô tinh thần và tôn giáo vẫn là Constantinople chứ không phải Athens.

Khi giành độc lập vào thế kỷ 19, người Hy Lạp từng theo đuổi hệ tư tưởng gọi là Megali Idea, hay Ý niệm Vĩ đại, với mục tiêu đánh bại Ottoman và lấy lại toàn bộ đất đai cũ xung quanh biển Aegean.

Họ đã tiến rất gần tới giấc mơ này sau Thế chiến I khi chiếm được phần lớn vùng bờ biển Anatolia. Tuy nhiên, cuộc phản công của Mustafa Kemal Atatürk đã đánh bại quân Hy Lạp vào năm 1922 trong sự kiện mà người Hy Lạp gọi là Thảm họa Tiểu Á. Sau trận thua đó, hai nước ký hiệp ước trao đổi dân cư, chấm dứt vĩnh viễn hy vọng tái chiếm Constantinople bằng vũ lực.

Một sự thật thú vị là khi nước Hy Lạp hiện đại mới giành độc lập vào những năm 1830, các trí thức Hy Lạp lúc đó khá thờ ơ với Đông La Mã. Để lấy lòng các nước phương Tây như Anh, Pháp, Đức nhằm xin viện trợ, họ chỉ tôn sùng Hy Lạp cổ đại - vốn là những thứ phương Tây rất ngưỡng mộ.

Đông La Mã bị coi là thời kỳ suy thoái và mê muội tôn giáo. Tuy nhiên, đến cuối thế kỷ 19, các nhà sử học Hy Lạp nhận ra một lỗ hổng lớn: nếu nhảy cóc từ Hy Lạp cổ đại lên Hy Lạp hiện đại thì khoảng trống hơn hai nghìn năm ở giữa là cái gì? Từ đó, họ viết lại lịch sử và đặt Đông La Mã vào vị trí trang trọng như giai đoạn chuyển tiếp vĩ đại đưa người Hy Lạp từ đa thần giáo cổ đại sang độc thần giáo hiện đại.

Ngày nay, tại hầu hết các nhà thờ lớn ở Hy Lạp, quốc kỳ bay cạnh lá cờ màu vàng có hình Chim ưng hai đầu - biểu trưng của Đông La Mã. Người Hy Lạp không coi Đông La Mã là kẻ thất bại làm mất đất, mà coi đó là một thực thể đã hy sinh thân mình trong trận chiến cuối cùng năm 1453 để bảo vệ dòng máu, đức tin và linh hồn Hy Lạp sống mãi đến ngày hôm nay.

9. Số phận các cộng đồng Kito giáo dưới Đế quốc Ottoman

Số phận của các cộng đồng Kitô giáo bản địa trên lãnh thổ Đông La Mã cũ không kết thúc cùng năm 1453.

Suốt nhiều thế kỷ dưới hệ thống millet, người Hy Lạp, Armenia và các sắc dân Kitô giáo khác tuy được giữ tôn giáo riêng nhưng vẫn là công dân hạng hai, chịu thuế nặng hơn, bị hạn chế về luật pháp và trang phục, và nhiều lúc còn bị cấm cưỡi ngựa ngang hàng người Hồi giáo.

Đến cuối thế kỷ 19, khi tinh thần dân tộc chủ nghĩa lan rộng trong các cộng đồng này và đế chế Ottoman ngày càng suy yếu, chính quyền Sultan Abdul Hamid II đã đáp lại bằng bạo lực có tổ chức, đỉnh điểm là các cuộc thảm sát Hamidian năm 1894-1896 khiến hàng trăm ngàn người Armenia thiệt mạng, một sự kiện mà nhiều sử gia coi là màn dạo đầu cho thảm họa lớn hơn diễn ra hai thập kỷ sau.

Vào giai đoạn Thế chiến thứ nhất, giới lãnh đạo thuộc nhóm Đảng trẻ Thổ Nhĩ Kỳ lo sợ các sắc dân Kitô giáo bản địa ở Anatolia như người Armenia và người Hy Lạp vùng Pontus sẽ nổi dậy làm nội ứng cho Đế quốc Nga, nên đã thực hiện một chiến dịch tàn khốc kéo dài từ khoảng năm 1915 đến 1923.

Hàng trăm ngàn người bị ép buộc rời bỏ nhà cửa, đi bộ hàng trăm cây số băng qua sa mạc Syria không có lương thực và nước uống, trong khi đàn ông bị tách ra hành quyết và phụ nữ, trẻ em chết dần vì đói khát, bạo hành dọc đường.

Các nhà sử học quốc tế ước tính khoảng 1,5 triệu người Armenia cùng hàng trăm ngàn người Hy Lạp và Assyria đã thiệt mạng, khiến đây được coi là cuộc diệt chủng có tổ chức đầu tiên của thế kỷ 20. Chính phủ Thổ Nhĩ Kỳ hiện nay vẫn bác bỏ thuật ngữ "Diệt chủng", gọi đây là hậu quả của chiến tranh và nội chiến, đồng thời từng dùng Điều 301 Bộ luật Hình sự để truy tố những người công khai thừa nhận sự kiện, trong đó có nhà văn đoạt giải Nobel Orhan Pamuk.

Ngay cả sau khi nước Cộng hòa Thổ Nhĩ Kỳ hiện đại được thành lập, cộng đồng Hy Lạp còn sót lại ở Istanbul, được miễn trừ khỏi cuộc trao đổi dân cư năm 1923 nhờ vị thế của Tòa Thượng phụ Constantinople, vẫn tiếp tục bị thu hẹp dần qua các chính sách như thuế tài sản đặc biệt năm 1942 nhắm vào người không theo Hồi giáo.

Đỉnh điểm là cuộc bạo loạn Istanbul ngày 6 và 7 tháng 9 năm 1955, khi đám đông được chính quyền hậu thuẫn tấn công có tổ chức vào nhà cửa, cửa hàng, nhà thờ của cộng đồng Hy Lạp trong thành phố, khiến hàng chục người chết và phá hủy hàng ngàn cơ sở.

Sự kiện này đẩy nhanh làn sóng di cư khiến dân số Hy Lạp tại Istanbul giảm từ khoảng một trăm ngàn người xuống chỉ còn vài ngàn trong vài thập kỷ sau đó, gần như xóa sổ hoàn toàn cộng đồng Hy Lạp đã tồn tại liên tục tại thành phố này kể từ thời Đông La Mã.

10. Sự bất cân xứng trong nhận thức lịch sử

Nhiều nhà nghiên cứu chỉ ra rằng chuỗi sự kiện này, từ thảm sát Hamidian, diệt chủng Armenia, đến pogrom Istanbul, ít được nhắc đến trong nhận thức lịch sử toàn cầu hơn nhiều so với tội ác của thực dân phương Tây, dù cả hai đều để lại hậu quả nặng nề cho các dân tộc bị trị.

Sự chênh lệch này phần lớn đến từ việc phương Tây nắm giữ phần lớn hệ thống truyền thông và học thuật toàn cầu nên tự phê phán lịch sử của chính mình mạnh hơn, trong khi Thổ Nhĩ Kỳ có xu hướng tôn vinh di sản Ottoman và xem những thảo luận này là cấm kỵ. Vị trí của Thổ Nhĩ Kỳ như một đồng minh NATO quan trọng cũng khiến các chính phủ phương Tây nhiều lần chọn cách thỏa hiệp trước quá khứ này.
Buddy Up - Lược sử Việt Nam và thế giới
 

Bình luận bằng Facebook

Top Bottom