- Joined
- 20/7/24
- Bài viết
- 4,294
- Reaction score
- 0
- Points
- 36
Sự bất đối xứng trong việc phê phán nạn phân biệt chủng tộc
1. Khái niệm chủ nghĩa chủng tộc
Định kiến và phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc, tôn giáo hay quốc tịch thường được nhìn nhận như một vấn đề gắn liền với lịch sử phương Tây, từ chế độ nô lệ xuyên Đại Tây Dương đến Apartheid ở Nam Phi hay luật Jim Crow ở Mỹ. Nhưng nhiều nhà nghiên cứu xã hội học và sử học cho rằng đây là một xu hướng mang tính bản năng của con người, biểu hiện ở mọi nền văn minh dưới những hình thức khác nhau.
Trong tâm lý học xã hội, hiện tượng con người có xu hướng ưu tiên nhóm của mình và định kiến với nhóm khác biệt được gọi là chủ nghĩa vị chủng, tức ethnocentrism.
Tại nhiều quốc gia vùng Vịnh, hệ thống pháp lý và xã hội tạo ra sự phân tầng giữa công dân bản địa theo Hồi giáo và người lao động nhập cư từ Nam Á như Ấn Độ, Bangladesh hay Philippines.
Tại Trung Quốc và một số nước Đông Á, người da đen đến từ châu Phi thường gặp rào cản trong việc thuê nhà, tìm việc làm, kèm theo định kiến công khai về màu da.
Tại Ấn Độ, chế độ đẳng cấp phân biệt con người theo dòng dõi dù cùng một chủng tộc, vẫn ảnh hưởng đến đời sống của hàng trăm triệu người.
Sở dĩ truyền thông toàn cầu có vẻ tập trung vào phương Tây là vì phương Tây sở hữu các hãng thông tấn và nền điện ảnh có ảnh hưởng lớn nhất thế giới, như Reuters, AP, BBC, CNN hay Hollywood, nên một vụ việc như cái chết của George Floyd năm 2020 lập tức trở thành tâm điểm tin tức toàn cầu, trong khi các vụ việc tương tự ở Trung Quốc hay Trung Đông hiếm khi lọt vào dòng chảy tin tức quốc tế do kiểm duyệt hoặc thiếu sự quan tâm từ truyền thông.
Lịch sử thực dân cũng góp phần vào điều này, khi người da trắng phương Tây từng thực dân hóa phần lớn thế giới và thiết lập các hệ thống phân biệt mang tính pháp lý như Apartheid hay Jim Crow, khiến lịch sử này luôn bị đặt dưới sự soi xét nghiêm khắc.
Một yếu tố khác nằm ở chính nền chính trị đa nguyên và tự do ngôn luận của phương Tây, cho phép việc tự phê bình và tranh luận công khai về các góc tối của xã hội mình, trong khi ở nhiều quốc gia khác việc thảo luận về phân biệt chủng tộc hay tôn giáo vẫn là chủ đề cấm kỵ. Hiện tượng này được một số nhà sử học gọi là chủ nghĩa lấy phương Tây làm trung tâm trong cách ghi chép và thảo luận về lịch sử hiện đại.
Sự khác biệt lớn nhất hiện nay nằm ở phản ứng của xã hội đối với chính vấn đề này. Trong khi xã hội phương Tây đã xây dựng được một hệ thống luật pháp nghiêm khắc để trừng phạt hành vi phân biệt chủng tộc và coi đó là một vết nhơ đạo đức không thể chấp nhận, thì ở nhiều nơi khác trên thế giới, sự phân biệt đối xử vẫn được nhiều người coi là chuyện hiển nhiên hoặc được ngụy trang dưới danh nghĩa văn hóa, truyền thống và tôn giáo, mà không bị xã hội lên án một cách mạnh mẽ.
2. Hệ thống phân biệt trong lịch sử Trung Hoa
Người Trung Quốc cổ đại tự coi mình là Hoa Hạ, trung tâm văn minh, và gọi các dân tộc xung quanh là Man, Di, Nhung, Địch, những kẻ bị xem là dã man hoặc bán khai.
Khi mở rộng lãnh thổ về phía các vùng Bách Việt phương nam, hay sau này là Tân Cương và Tây Tạng, người bản địa không được coi là công dân bình đẳng mà bị xem là thần dân hạng hai, buộc phải Hán hóa, từ bỏ ngôn ngữ, trang phục và phong tục để được công nhận.
Khi nhà Nguyên do người Mông Cổ lập ra cai trị Trung Quốc, xã hội bị chia thành bốn cấp bậc dựa trên nguồn gốc và thời điểm bị chinh phục theo thứ tự từ cao xuống thấp là người Mông Cổ, người Sắc Mục đến từ nhiều nhóm dân tộc và tôn giáo khác nhau ở Trung Á và Tây Á, người Hán phương Bắc, và người Nam Nhân là người Hán phương Nam bị đánh chiếm sau cùng.
Người Nam Nhân bị tước đoạt hầu hết quyền lợi và chịu thuế khóa nặng nề nhất trong hệ thống này.
3. Hệ thống Dhimmi và Devshirme trong các vương triều Hồi Giáo
Các đế chế Hồi giáo như Umayyad, Abbasid và sau này là Ottoman khi mở rộng lãnh thổ không ép buộc toàn bộ dân cư cải đạo, nhưng thiết lập một hệ thống phân biệt tôn giáo và sắc tộc nghiêm ngặt bằng pháp luật.
Người Kitô giáo và Do Thái giáo sống trong các đế chế này được gọi là Dhimmi, nghĩa là người được bảo hộ. Họ không có quyền lợi chính trị như người Hồi giáo, không được mang vũ khí, không được xây nhà cao hơn nhà của người Hồi giáo, và phải nộp một khoản thuế thân riêng gọi là Jizya để duy trì quyền bảo hộ đó.
Dưới thời Ottoman, chế độ Devshirme cho phép chính quyền định kỳ bắt các bé trai Kitô giáo ở vùng Balkans, đem về cải đạo sang Hồi giáo và huấn luyện thành chiến binh trung thành gọi là Janissary, lực lượng bộ binh tinh nhuệ và trung thành trực tiếp với sultan. Hệ thống này được xem là một hình thức áp bức sắc tộc và tôn giáo mang tính hệ thống.
4. Vì sao lịch sử ít gọi đây là phân biệt chủng tộc?
Khái niệm chủ nghĩa chủng tộc theo nghĩa hiện đại, chia nhân loại thành các chủng tộc da trắng, da đen, da vàng dựa trên sinh học và tuyên bố da trắng thượng đẳng, là một sản phẩm được các nhà khoa học và triết học phương Tây thế kỷ mười tám và mười chín hệ thống hóa, nhằm hợp thức hóa việc buôn bán nô lệ da đen và quá trình xâm lược thuộc địa.
Vì khái niệm này do phương Tây tạo ra và sử dụng làm công cụ thống trị thế giới ở giai đoạn gần đây nhất, khi thế giới hiện đại lên án phân biệt chủng tộc, người ta có xu hướng dùng chính thước đo đó để soi xét.
Lịch sử thế giới thế kỷ hai mươi và hai mươi mốt cũng chủ yếu được viết và giảng dạy theo hệ thống giáo dục kiểu phương Tây, trong khi một số quốc gia khác có xu hướng cấu trúc lại sách lịch sử của mình theo hướng ca ngợi sự hòa hợp dân tộc hoặc nhấn mạnh vị trí nạn nhân của thực dân phương Tây, thay vì đào sâu vào lịch sử phân biệt và chiếm đoạt đất đai của tổ tiên họ đối với các bộ tộc thiểu số.
5. Tư duy nhị nguyên mạnh - yếu trong nhận thức toàn cầu
Trong tâm lý học đám đông và nghiên cứu truyền thông, các học giả ghi nhận một xu hướng phổ biến là số đông thường tự động đứng về phía bên yếu thế hơn về kinh tế, quân sự hoặc công nghệ khi một cuộc xung đột hay vấn đề xã hội xảy ra, mà không xem xét kỹ hành vi đạo đức của bên đó.
Lịch sử cho thấy bất kỳ dân tộc hay nền văn minh nào khi vươn lên đỉnh cao quyền lực, từ người Mông Cổ, người Hán, người Ả Rập đến người Aztec ở châu Mỹ, đều từng thực hiện các hành vi xâm lược, áp bức và nô dịch các dân tộc khác. Khi một nhóm trở nên ít hung hăng hơn ở hiện tại, điều đó thường phản ánh việc họ không còn đủ nguồn lực hay sức mạnh quân sự để áp đặt lên kẻ khác, hơn là một sự thay đổi về bản chất đạo đức.
Hệ quả của cách nhìn nhị nguyên này là phương Tây giàu có và mạnh mẽ thường mặc định bị xem là bên gây hại và phải chịu trách nhiệm cho các vấn đề của thế giới, còn các quốc gia kém phát triển hơn thường được mặc định là nạn nhân, khiến những hành vi cực đoan, độc tài hay phân biệt đối xử ở đó dễ bị bỏ qua hoặc được biện minh bằng lý do hoàn cảnh.
6. Nghịch lý tự phản tư và hệ quả chính trị ở Phương Tây
Phương Tây có một truyền thống học thuật và báo chí mang tính tự phê bình xã hội mạnh mẽ. Các nhà báo có thể công khai chỉ trích lãnh đạo nước mình, còn các trường đại học liên tục giảng dạy về tội ác của chủ nghĩa thực dân da trắng trong quá khứ. Một số học giả cho rằng chính sự tự phản tư này, khi vượt quá mức, đã dẫn đến một dạng thiên lệch ngược.
Nhà báo người Anh Nick Cohen, trong cuốn sách năm 2007 mang tên "What's Left? How Liberals Lost Their Way", lập luận rằng một bộ phận giới cánh tả phương Tây, vì phản đối các chính sách của chính phủ nước mình, đã có xu hướng bênh vực hoặc giữ im lặng trước những chế độ độc tài hay thần quyền ở các khu vực khác trên thế giới, điều mà ông gọi là sự phản bội của phe cánh tả đối với chính các giá trị dân chủ mà phong trào này từng theo đuổi.
Theo lập luận này, nhiều nhà hoạt động phương Tây sẵn sàng lên tiếng mạnh mẽ trước những phát ngôn bị xem là phân biệt giới tính trong nội bộ xã hội mình, nhưng lại tìm lý do bào chữa cho các quốc gia nơi quyền tự do của phụ nữ hoặc người đồng tính bị hạn chế nghiêm trọng, coi các nền văn hóa đó như nạn nhân vĩnh viễn cần được bảo vệ. Bất kỳ ai lên tiếng chỉ trích các chế độ đó, dù là người bản địa hay người nước ngoài, đều có thể bị dán nhãn là phân biệt chủng tộc hoặc bài Hồi giáo.
Một số nhà bình luận cho rằng trong khoảng ba đến bốn thập kỷ qua, các ngành khoa học xã hội tại nhiều trường đại học phương Tây, đặc biệt ở Mỹ, Anh và Pháp, chịu ảnh hưởng đáng kể từ các lý thuyết giải cấu trúc và học thuyết hậu thực dân, dạy rằng nhiều vấn đề của thế giới hiện nay có nguồn gốc từ chủ nghĩa thực dân phương Tây trong quá khứ. Hệ quả được chỉ ra là một tâm lý mặc cảm tội lỗi tập thể ở một bộ phận giới trẻ phương Tây, khiến họ ngần ngại chỉ trích các hủ tục hay thể chế độc tài ở nền văn hóa khác, với lý do nước mình từng đi xâm lược nên không có tư cách phê phán.
Học giả người Mỹ Shelby Steele, trong cuốn sách năm 2006 mang tên "White Guilt: How Blacks and Whites Together Destroyed the Promise of the Civil Rights Era", gọi tâm lý này là mặc cảm tội lỗi của người da trắng, tức white guilt, cho rằng sau khi xã hội Mỹ thừa nhận sự bất công của nạn phân biệt chủng tộc trong thập niên 1960, nước này đã mất đi một nguồn thẩm quyền đạo đức được công khai thừa nhận, khiến nhiều người da trắng tự tước bỏ quyền được lên tiếng phê bình các vấn đề liên quan đến chủng tộc.
Nhà báo người Anh Douglas Murray đưa ra lập luận tương tự trong các cuốn sách "The Strange Death of Europe: Immigration, Identity, Islam" năm 2017 và "The Madness of Crowds: Gender, Race and Identity" năm 2019, cho rằng văn hóa tự phê bình thái quá đã tạo ra một dạng chính trị bản sắc cực đoan, khiến nhiều người không còn dám phát biểu thẳng thắn về các vấn đề liên quan đến chủng tộc hay nhập cư vì sợ bị quy kết và bị tẩy chay, hiện tượng thường được gọi là văn hóa hủy diệt sự nghiệp, tức cancel culture.
Một số nhà bình luận chính trị cho rằng khi truyền thông và giới học thuật dòng chính bị xem là quá thiên lệch theo hướng tự phê bình một chiều, điều này có thể làm xói mòn niềm tin của một bộ phận công chúng vào các giá trị tự do ngôn luận, bình đẳng giới và thế tục hóa của chính xã hội mình. Khi một phần dân số cảm thấy các vấn đề liên quan đến nhập cư hoặc các quốc gia có thể chế độc tài không được gọi tên thẳng thắn trên truyền thông dòng chính, sự ức chế tích tụ có thể trở thành một trong những yếu tố góp phần vào sự trỗi dậy của các đảng phái cực hữu ở nhiều nước phương Tây trong những năm gần đây.
Ảnh: Nô lệ trong thế giới Hồi giáo
1. Khái niệm chủ nghĩa chủng tộc
Định kiến và phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc, tôn giáo hay quốc tịch thường được nhìn nhận như một vấn đề gắn liền với lịch sử phương Tây, từ chế độ nô lệ xuyên Đại Tây Dương đến Apartheid ở Nam Phi hay luật Jim Crow ở Mỹ. Nhưng nhiều nhà nghiên cứu xã hội học và sử học cho rằng đây là một xu hướng mang tính bản năng của con người, biểu hiện ở mọi nền văn minh dưới những hình thức khác nhau.
Trong tâm lý học xã hội, hiện tượng con người có xu hướng ưu tiên nhóm của mình và định kiến với nhóm khác biệt được gọi là chủ nghĩa vị chủng, tức ethnocentrism.
Tại nhiều quốc gia vùng Vịnh, hệ thống pháp lý và xã hội tạo ra sự phân tầng giữa công dân bản địa theo Hồi giáo và người lao động nhập cư từ Nam Á như Ấn Độ, Bangladesh hay Philippines.
Tại Trung Quốc và một số nước Đông Á, người da đen đến từ châu Phi thường gặp rào cản trong việc thuê nhà, tìm việc làm, kèm theo định kiến công khai về màu da.
Tại Ấn Độ, chế độ đẳng cấp phân biệt con người theo dòng dõi dù cùng một chủng tộc, vẫn ảnh hưởng đến đời sống của hàng trăm triệu người.
Sở dĩ truyền thông toàn cầu có vẻ tập trung vào phương Tây là vì phương Tây sở hữu các hãng thông tấn và nền điện ảnh có ảnh hưởng lớn nhất thế giới, như Reuters, AP, BBC, CNN hay Hollywood, nên một vụ việc như cái chết của George Floyd năm 2020 lập tức trở thành tâm điểm tin tức toàn cầu, trong khi các vụ việc tương tự ở Trung Quốc hay Trung Đông hiếm khi lọt vào dòng chảy tin tức quốc tế do kiểm duyệt hoặc thiếu sự quan tâm từ truyền thông.
Lịch sử thực dân cũng góp phần vào điều này, khi người da trắng phương Tây từng thực dân hóa phần lớn thế giới và thiết lập các hệ thống phân biệt mang tính pháp lý như Apartheid hay Jim Crow, khiến lịch sử này luôn bị đặt dưới sự soi xét nghiêm khắc.
Một yếu tố khác nằm ở chính nền chính trị đa nguyên và tự do ngôn luận của phương Tây, cho phép việc tự phê bình và tranh luận công khai về các góc tối của xã hội mình, trong khi ở nhiều quốc gia khác việc thảo luận về phân biệt chủng tộc hay tôn giáo vẫn là chủ đề cấm kỵ. Hiện tượng này được một số nhà sử học gọi là chủ nghĩa lấy phương Tây làm trung tâm trong cách ghi chép và thảo luận về lịch sử hiện đại.
Sự khác biệt lớn nhất hiện nay nằm ở phản ứng của xã hội đối với chính vấn đề này. Trong khi xã hội phương Tây đã xây dựng được một hệ thống luật pháp nghiêm khắc để trừng phạt hành vi phân biệt chủng tộc và coi đó là một vết nhơ đạo đức không thể chấp nhận, thì ở nhiều nơi khác trên thế giới, sự phân biệt đối xử vẫn được nhiều người coi là chuyện hiển nhiên hoặc được ngụy trang dưới danh nghĩa văn hóa, truyền thống và tôn giáo, mà không bị xã hội lên án một cách mạnh mẽ.
2. Hệ thống phân biệt trong lịch sử Trung Hoa
Người Trung Quốc cổ đại tự coi mình là Hoa Hạ, trung tâm văn minh, và gọi các dân tộc xung quanh là Man, Di, Nhung, Địch, những kẻ bị xem là dã man hoặc bán khai.
Khi mở rộng lãnh thổ về phía các vùng Bách Việt phương nam, hay sau này là Tân Cương và Tây Tạng, người bản địa không được coi là công dân bình đẳng mà bị xem là thần dân hạng hai, buộc phải Hán hóa, từ bỏ ngôn ngữ, trang phục và phong tục để được công nhận.
Khi nhà Nguyên do người Mông Cổ lập ra cai trị Trung Quốc, xã hội bị chia thành bốn cấp bậc dựa trên nguồn gốc và thời điểm bị chinh phục theo thứ tự từ cao xuống thấp là người Mông Cổ, người Sắc Mục đến từ nhiều nhóm dân tộc và tôn giáo khác nhau ở Trung Á và Tây Á, người Hán phương Bắc, và người Nam Nhân là người Hán phương Nam bị đánh chiếm sau cùng.
Người Nam Nhân bị tước đoạt hầu hết quyền lợi và chịu thuế khóa nặng nề nhất trong hệ thống này.
3. Hệ thống Dhimmi và Devshirme trong các vương triều Hồi Giáo
Các đế chế Hồi giáo như Umayyad, Abbasid và sau này là Ottoman khi mở rộng lãnh thổ không ép buộc toàn bộ dân cư cải đạo, nhưng thiết lập một hệ thống phân biệt tôn giáo và sắc tộc nghiêm ngặt bằng pháp luật.
Người Kitô giáo và Do Thái giáo sống trong các đế chế này được gọi là Dhimmi, nghĩa là người được bảo hộ. Họ không có quyền lợi chính trị như người Hồi giáo, không được mang vũ khí, không được xây nhà cao hơn nhà của người Hồi giáo, và phải nộp một khoản thuế thân riêng gọi là Jizya để duy trì quyền bảo hộ đó.
Dưới thời Ottoman, chế độ Devshirme cho phép chính quyền định kỳ bắt các bé trai Kitô giáo ở vùng Balkans, đem về cải đạo sang Hồi giáo và huấn luyện thành chiến binh trung thành gọi là Janissary, lực lượng bộ binh tinh nhuệ và trung thành trực tiếp với sultan. Hệ thống này được xem là một hình thức áp bức sắc tộc và tôn giáo mang tính hệ thống.
4. Vì sao lịch sử ít gọi đây là phân biệt chủng tộc?
Khái niệm chủ nghĩa chủng tộc theo nghĩa hiện đại, chia nhân loại thành các chủng tộc da trắng, da đen, da vàng dựa trên sinh học và tuyên bố da trắng thượng đẳng, là một sản phẩm được các nhà khoa học và triết học phương Tây thế kỷ mười tám và mười chín hệ thống hóa, nhằm hợp thức hóa việc buôn bán nô lệ da đen và quá trình xâm lược thuộc địa.
Vì khái niệm này do phương Tây tạo ra và sử dụng làm công cụ thống trị thế giới ở giai đoạn gần đây nhất, khi thế giới hiện đại lên án phân biệt chủng tộc, người ta có xu hướng dùng chính thước đo đó để soi xét.
Lịch sử thế giới thế kỷ hai mươi và hai mươi mốt cũng chủ yếu được viết và giảng dạy theo hệ thống giáo dục kiểu phương Tây, trong khi một số quốc gia khác có xu hướng cấu trúc lại sách lịch sử của mình theo hướng ca ngợi sự hòa hợp dân tộc hoặc nhấn mạnh vị trí nạn nhân của thực dân phương Tây, thay vì đào sâu vào lịch sử phân biệt và chiếm đoạt đất đai của tổ tiên họ đối với các bộ tộc thiểu số.
5. Tư duy nhị nguyên mạnh - yếu trong nhận thức toàn cầu
Trong tâm lý học đám đông và nghiên cứu truyền thông, các học giả ghi nhận một xu hướng phổ biến là số đông thường tự động đứng về phía bên yếu thế hơn về kinh tế, quân sự hoặc công nghệ khi một cuộc xung đột hay vấn đề xã hội xảy ra, mà không xem xét kỹ hành vi đạo đức của bên đó.
Lịch sử cho thấy bất kỳ dân tộc hay nền văn minh nào khi vươn lên đỉnh cao quyền lực, từ người Mông Cổ, người Hán, người Ả Rập đến người Aztec ở châu Mỹ, đều từng thực hiện các hành vi xâm lược, áp bức và nô dịch các dân tộc khác. Khi một nhóm trở nên ít hung hăng hơn ở hiện tại, điều đó thường phản ánh việc họ không còn đủ nguồn lực hay sức mạnh quân sự để áp đặt lên kẻ khác, hơn là một sự thay đổi về bản chất đạo đức.
Hệ quả của cách nhìn nhị nguyên này là phương Tây giàu có và mạnh mẽ thường mặc định bị xem là bên gây hại và phải chịu trách nhiệm cho các vấn đề của thế giới, còn các quốc gia kém phát triển hơn thường được mặc định là nạn nhân, khiến những hành vi cực đoan, độc tài hay phân biệt đối xử ở đó dễ bị bỏ qua hoặc được biện minh bằng lý do hoàn cảnh.
6. Nghịch lý tự phản tư và hệ quả chính trị ở Phương Tây
Phương Tây có một truyền thống học thuật và báo chí mang tính tự phê bình xã hội mạnh mẽ. Các nhà báo có thể công khai chỉ trích lãnh đạo nước mình, còn các trường đại học liên tục giảng dạy về tội ác của chủ nghĩa thực dân da trắng trong quá khứ. Một số học giả cho rằng chính sự tự phản tư này, khi vượt quá mức, đã dẫn đến một dạng thiên lệch ngược.
Nhà báo người Anh Nick Cohen, trong cuốn sách năm 2007 mang tên "What's Left? How Liberals Lost Their Way", lập luận rằng một bộ phận giới cánh tả phương Tây, vì phản đối các chính sách của chính phủ nước mình, đã có xu hướng bênh vực hoặc giữ im lặng trước những chế độ độc tài hay thần quyền ở các khu vực khác trên thế giới, điều mà ông gọi là sự phản bội của phe cánh tả đối với chính các giá trị dân chủ mà phong trào này từng theo đuổi.
Theo lập luận này, nhiều nhà hoạt động phương Tây sẵn sàng lên tiếng mạnh mẽ trước những phát ngôn bị xem là phân biệt giới tính trong nội bộ xã hội mình, nhưng lại tìm lý do bào chữa cho các quốc gia nơi quyền tự do của phụ nữ hoặc người đồng tính bị hạn chế nghiêm trọng, coi các nền văn hóa đó như nạn nhân vĩnh viễn cần được bảo vệ. Bất kỳ ai lên tiếng chỉ trích các chế độ đó, dù là người bản địa hay người nước ngoài, đều có thể bị dán nhãn là phân biệt chủng tộc hoặc bài Hồi giáo.
Một số nhà bình luận cho rằng trong khoảng ba đến bốn thập kỷ qua, các ngành khoa học xã hội tại nhiều trường đại học phương Tây, đặc biệt ở Mỹ, Anh và Pháp, chịu ảnh hưởng đáng kể từ các lý thuyết giải cấu trúc và học thuyết hậu thực dân, dạy rằng nhiều vấn đề của thế giới hiện nay có nguồn gốc từ chủ nghĩa thực dân phương Tây trong quá khứ. Hệ quả được chỉ ra là một tâm lý mặc cảm tội lỗi tập thể ở một bộ phận giới trẻ phương Tây, khiến họ ngần ngại chỉ trích các hủ tục hay thể chế độc tài ở nền văn hóa khác, với lý do nước mình từng đi xâm lược nên không có tư cách phê phán.
Học giả người Mỹ Shelby Steele, trong cuốn sách năm 2006 mang tên "White Guilt: How Blacks and Whites Together Destroyed the Promise of the Civil Rights Era", gọi tâm lý này là mặc cảm tội lỗi của người da trắng, tức white guilt, cho rằng sau khi xã hội Mỹ thừa nhận sự bất công của nạn phân biệt chủng tộc trong thập niên 1960, nước này đã mất đi một nguồn thẩm quyền đạo đức được công khai thừa nhận, khiến nhiều người da trắng tự tước bỏ quyền được lên tiếng phê bình các vấn đề liên quan đến chủng tộc.
Nhà báo người Anh Douglas Murray đưa ra lập luận tương tự trong các cuốn sách "The Strange Death of Europe: Immigration, Identity, Islam" năm 2017 và "The Madness of Crowds: Gender, Race and Identity" năm 2019, cho rằng văn hóa tự phê bình thái quá đã tạo ra một dạng chính trị bản sắc cực đoan, khiến nhiều người không còn dám phát biểu thẳng thắn về các vấn đề liên quan đến chủng tộc hay nhập cư vì sợ bị quy kết và bị tẩy chay, hiện tượng thường được gọi là văn hóa hủy diệt sự nghiệp, tức cancel culture.
Một số nhà bình luận chính trị cho rằng khi truyền thông và giới học thuật dòng chính bị xem là quá thiên lệch theo hướng tự phê bình một chiều, điều này có thể làm xói mòn niềm tin của một bộ phận công chúng vào các giá trị tự do ngôn luận, bình đẳng giới và thế tục hóa của chính xã hội mình. Khi một phần dân số cảm thấy các vấn đề liên quan đến nhập cư hoặc các quốc gia có thể chế độc tài không được gọi tên thẳng thắn trên truyền thông dòng chính, sự ức chế tích tụ có thể trở thành một trong những yếu tố góp phần vào sự trỗi dậy của các đảng phái cực hữu ở nhiều nước phương Tây trong những năm gần đây.
Ảnh: Nô lệ trong thế giới Hồi giáo

