- Joined
- 20/7/24
- Bài viết
- 4,619
- Reaction score
- 0
- Points
- 36
Sự chuyển đổi xã hội ở Á Đông cuối thế kỷ 19 đến đầu thế kỷ 20
Cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX là giai đoạn các xã hội Á Đông chuyển từ một trật tự chủ yếu dựa trên nông nghiệp, làng xã, quan hệ thân tộc và chế độ quân chủ sang những hình thức tổ chức xã hội ngày càng mang tính nhà nước hiện đại. Quá trình này không diễn ra đồng đều và cũng không phải tất cả đều xuất phát từ nhu cầu cải cách nội tại. Ở nhiều nơi, nó là kết quả trực tiếp của sức ép quân sự, thương mại và thuộc địa từ các cường quốc phương Tây và Nhật Bản.
Các nước nhìn chung đều có những thay đổi xã hội rất lớn nhưng quỹ đạo chuyển đổi rất khác nhau:
- Nhật Bản chủ động cải cách sau Minh Trị Duy Tân và nhanh chóng xây dựng một nhà nước tập quyền, quân đội quốc gia và nền kinh tế công nghiệp.
- Trung Quốc cải cách trong điều kiện nhà Thanh suy yếu, phải đối phó đồng thời với sức ép nước ngoài và khủng hoảng trong nước.
- Triều Tiên bị cuốn vào cạnh tranh Trung - Nhật - Nga rồi mất chủ quyền vào tay Nhật Bản.
- Việt Nam trải qua quá trình biến đổi dưới sự kiểm soát của chính quyền thuộc địa Pháp.
Thay đổi diễn ra ở cách nhà nước quản lý lãnh thổ và dân cư, cách con người được tham gia vào đời sống kinh tế - chính trị. Những thay đổi đó dần tạo nên một cấu trúc xã hội khác với xã hội truyền thống.
1. Từ Quân chủ đến nhà nước hiện đại
Sự chuyển đổi đầu tiên và có tính quyết định diễn ra trong tổ chức quyền lực nhà nước.
Các triều đình Á Đông truyền thống vốn dựa nhiều vào quan hệ giữa trung ương và địa phương, hệ thống quan lại, làng xã và những thiết chế trung gian. Khi đối mặt với các quốc gia công nghiệp có quân đội thường trực, hệ thống tài chính tập trung và bộ máy hành chính rộng khắp, mô hình này ngày càng bộc lộ hạn chế.
Nhật Bản là nước tiến hành thay đổi triệt để nhất.
Sau năm 1868, chính quyền Minh Trị xóa bỏ chế độ phiên, thành lập hệ thống tỉnh và đưa các lãnh địa cũ dưới quyền kiểm soát trực tiếp của trung ương.
Điều đó làm thay đổi quan hệ giữa chính quyền và địa phương: người dân không còn chủ yếu thuộc về một lãnh địa của daimyo mà được xác định là thần dân của một quốc gia thống nhất. Nhà nước cũng xây dựng quân đội quốc gia, hệ thống thuế mới và các cơ quan hành chính chuyên môn.
Trung Quốc đi theo con đường khó khăn hơn.
Nhà Thanh vẫn duy trì bộ máy quân chủ và quan liêu truyền thống nhưng buộc phải thành lập những cơ quan mới về ngoại giao, quân sự, giáo dục và công nghiệp.
Sau thất bại trước Nhật Bản năm 1895, các cải cách chính trị được thúc đẩy mạnh hơn. Việc thành lập các hội đồng địa phương, cải tổ hành chính và cuối cùng là Cách mạng Tân Hợi năm 1911 cho thấy mô hình quân chủ truyền thống đã bước vào khủng hoảng căn bản.
Tại Việt Nam, thay đổi chính trị có tính chất khác vì diễn ra trong khuôn khổ thuộc địa.
Pháp xây dựng hệ thống hành chính mới, phân chia lại các đơn vị quản lý, mở rộng quyền lực của bộ máy công chức thuộc địa và sử dụng một phần bộ máy quan lại bản địa để thực thi chính sách. Nhà nước thuộc địa kết hợp các thiết chế Pháp với những cơ cấu bản địa đã tồn tại.
Điểm chung quyền lực nhà nước ngày càng đi sâu vào đời sống địa phương. Nhà nước không còn chỉ thu thuế, xét xử và duy trì trật tự mà bắt đầu quản lý trường học, y tế, giao thông, hộ tịch, đất đai, lao động và đô thị.
2. Quản lý biến động dân số
Một trong những thay đổi ít được chú ý nhưng có ý nghĩa lớn là sự phát triển của quản lý dân cư.
Trong xã hội truyền thống, chính quyền có thể biết dân cư thông qua làng xã, hộ khẩu, sổ thuế và các cơ chế địa phương, nhưng khả năng thống kê và kiểm soát dân số còn hạn chế. Khi nhà nước hiện đại phát triển, việc xác định một người là ai, sống ở đâu, thuộc đơn vị hành chính nào và có nghĩa vụ gì với nhà nước trở nên quan trọng hơn.
Nhật Bản tiến hành các cuộc điều tra dân số và xây dựng hệ thống đăng ký hộ tịch. Nhà nước có thể xác định dân số để phục vụ thuế khóa, nghĩa vụ quân sự, giáo dục và quản lý hành chính. Đây là một bước chuyển quan trọng từ việc quản lý cộng đồng thông qua các thiết chế địa phương sang quản lý cá nhân thông qua hồ sơ hành chính.
Ở các vùng thuộc địa, việc thống kê dân số cũng được chính quyền Pháp chú trọng. Điều tra dân số, phân loại cư dân, lập sổ hộ tịch và quản lý di chuyển giúp chính quyền nắm được nguồn lao động, thuế khóa và tình hình xã hội.
Nhà nước quản lý dân cư đã thay đổi cách vận hành vì gắn trực tiếp với thuế, quân dịch, lao động, giáo dục, y tế và an ninh. Khi nhà nước có khả năng thống kê dân số và xác định từng nhóm cư dân, khả năng can thiệp vào xã hội cũng tăng lên.
3. Sự kết thúc độc quyền của Nho học
Giáo dục là lĩnh vực làm thay đổi cơ cấu xã hội rõ nhất. Trong xã hội Đông Á truyền thống, Nho học vừa là hệ thống tư tưởng vừa là con đường tuyển chọn quan lại. Vì vậy, giáo dục trước đây liên quan trực tiếp đến địa vị xã hội.
Nhật Bản sau Minh Trị Duy Tân nhanh chóng xây dựng hệ thống giáo dục quốc dân. Nhà nước mở rộng trường tiểu học, trường trung học và các cơ sở đào tạo chuyên môn. Các ngành khoa học, kỹ thuật, y học và quân sự được đưa vào hệ thống đào tạo. Mục tiêu không chỉ là nâng cao trình độ dân chúng mà còn tạo ra nhân lực cho bộ máy nhà nước và nền kinh tế công nghiệp.
Ở Trung Quốc, sự thay đổi diễn ra chậm hơn nhưng có tác động rất lớn. Việc bãi bỏ khoa cử năm 1905 chấm dứt một cơ chế đã tồn tại hơn một nghìn năm. Các trường học kiểu mới thay thế dần hệ thống giáo dục dựa trên kinh điển Nho giáo.
Việt Nam cũng trải qua quá trình tương tự. Chữ Quốc ngữ ngày càng phổ biến, hệ thống trường Pháp - Việt được mở rộng và khoa cử Nho học cuối cùng bị bãi bỏ vào năm 1919.
Hệ quả xã hội quan trọng là địa vị của trí thức bắt đầu được xác định bằng một hệ thống tiêu chuẩn mới. Một người có thể trở thành công chức, giáo viên, bác sĩ, kỹ sư hoặc nhà báo mà không cần đi qua con đường khoa cử truyền thống. Tầng lớp trí thức hiện đại từ đó trở thành lực lượng quan trọng trong các cuộc tranh luận về cải cách, chủ quyền và tổ chức xã hội.
4. Y tế, chữa bệnh, quản lý sức khỏe cộng đồng
Y tế là một trong những lĩnh vực cho thấy rõ sự thay đổi trong quan hệ giữa nhà nước và đời sống cá nhân.
Trước đây, việc chữa bệnh chủ yếu thuộc về gia đình, thầy thuốc và các cơ sở tôn giáo hoặc cộng đồng. Nhà nước chỉ can thiệp hạn chế. Cuối thế kỷ XIX, cùng với sự phát triển của vi sinh học và y học phương Tây, chính quyền bắt đầu coi dịch bệnh và vệ sinh là vấn đề quản lý xã hội.
Nhật Bản nhanh chóng xây dựng hệ thống y tế hiện đại, thành lập trường y, bệnh viện và các cơ quan kiểm soát vệ sinh. Nhà nước đưa kiến thức y học phương Tây vào đào tạo và từng bước chuẩn hóa nghề y.
Tại các thành phố Trung Quốc, bệnh viện và trường y theo mô hình phương Tây xuất hiện, ban đầu thường gắn với các cơ sở truyền giáo hoặc cộng đồng nước ngoài nhưng sau đó ảnh hưởng tới hệ thống y tế bản địa.
Ở Việt Nam, chính quyền thuộc địa xây dựng bệnh viện, cơ sở y tế và các cơ quan kiểm soát dịch bệnh, trước hết tại những đô thị và trung tâm hành chính quan trọng. Các bệnh như dịch tả, đậu mùa và dịch hạch buộc chính quyền phải chú ý đến vệ sinh, nguồn nước, xử lý rác thải và kiểm soát đi lại.
Điểm mới ở đây là sức khỏe của dân cư trở thành một vấn đề hành chính. Khi dịch bệnh có thể lan rộng theo đường sắt, tàu thủy và các trung tâm đô thị, việc kiểm soát bệnh không còn chỉ là trách nhiệm của từng gia đình.
5. Quy hoạch, tái cơ cấu lại các đô thị
Đô thị là nơi những thay đổi của xã hội hiện đại thể hiện rõ nhất.
Các thành phố Á Đông cuối thế kỷ XIX bắt đầu được quy hoạch theo những nguyên tắc mới. Đường phố được mở rộng, khu hành chính được phân định, hệ thống thoát nước được xây dựng, cảng biển và nhà ga được tổ chức lại.
Tokyo trải qua quá trình tái cấu trúc mạnh mẽ sau Minh Trị Duy Tân và trở thành trung tâm chính trị của Nhật Bản hiện đại. Các thành phố cảng Trung Quốc như Thượng Hải phát triển theo mô hình đặc biệt, trong đó các khu vực do chính quyền Trung Quốc quản lý tồn tại song song với tô giới nước ngoài.
Tại Việt Nam, Sài Gòn và Hà Nội được quy hoạch lại dưới chính quyền Pháp. Đường phố, công sở, khu thương mại, nhà ga, bệnh viện và hệ thống cấp thoát nước được xây dựng theo mô hình đô thị châu Âu.
Nhưng quy hoạch đô thị cũng phản ánh sự phân tầng xã hội. Những khu vực hành chính và thương mại hiện đại thường được đầu tư hạ tầng tốt hơn, trong khi khu dân cư đông đúc của người lao động và dân nghèo ít được hưởng điều kiện tương đương.
Vì vậy, đô thị hiện đại vừa tạo ra không gian kinh tế mới vừa làm rõ những khác biệt về thu nhập, nghề nghiệp và điều kiện sống.
6. Giao thông phát triển
Đường sắt, tàu hơi nước, đường bộ và điện tín làm thay đổi mạnh tốc độ di chuyển trong xã hội Á Đông.
Ở Nhật Bản, mạng lưới đường sắt phát triển nhanh sau tuyến Tokyo – Yokohama năm 1872. Đường sắt giúp kết nối trung tâm công nghiệp với cảng biển và thị trường nội địa.
Tại Trung Quốc, đường sắt trở thành vấn đề kinh tế và chính trị quan trọng vì nhiều tuyến do các công ty nước ngoài đầu tư hoặc chịu ảnh hưởng của các cường quốc. Việc kiểm soát đường sắt vì thế gắn với vấn đề chủ quyền.
Ở Việt Nam, Pháp xây dựng mạng lưới đường sắt và đường bộ nhằm phục vụ quản lý thuộc địa, vận chuyển hàng hóa và khai thác kinh tế. Những tuyến giao thông này đồng thời làm tăng sự liên kết giữa các vùng và thúc đẩy quá trình lưu chuyển lao động, hàng hóa và thông tin.
Điện tín cũng tạo ra thay đổi tương tự. Một thông tin trước đây cần nhiều ngày hoặc nhiều tuần để truyền đi có thể được gửi giữa các trung tâm hành chính trong thời gian rất ngắn. Điều này làm tăng đáng kể khả năng điều hành của chính quyền trung ương.
7. Sự xuất hiện của kinh tế tiêu dùng
Cùng với giao thông và ngân hàng, kinh tế hàng hóa phát triển nhanh hơn.
Nhật Bản tiến hành công nghiệp hóa có sự tham gia mạnh của nhà nước. Các ngành dệt may, khai khoáng, luyện kim, đóng tàu và cơ khí phát triển, tạo ra nhu cầu lớn về lao động.
Trung Quốc phát triển các trung tâm thương mại lớn như Thượng Hải, Thiên Tân và Quảng Châu. Tuy nhiên, quá trình công nghiệp hóa bị hạn chế bởi tình trạng phân quyền, ảnh hưởng nước ngoài và bất ổn chính trị.
Tại Việt Nam, nền kinh tế thuộc địa được tổ chức xoay quanh khai thác nông nghiệp, khoáng sản và thương mại. Các đồn điền cao su, khai thác than và hệ thống cảng biển tạo ra những ngành kinh tế mới nhưng phần lớn phục vụ cấu trúc kinh tế của Đông Dương thuộc Pháp.
Sự thay đổi kinh tế kéo theo thay đổi về quan hệ lao động. Người lao động ngày càng làm việc trong nhà máy, hầm mỏ, đồn điền hoặc doanh nghiệp với tiền công cố định. Đây là cơ sở hình thành giai cấp công nhân ở nhiều nước Á Đông.
8. Hình thành các tầng lớp mới trong xã hội
Sự thay đổi của nhà nước, giáo dục và kinh tế cuối cùng làm biến đổi cơ cấu xã hội.
Tại Nhật Bản, tầng lớp võ sĩ mất đặc quyền, trong khi quan chức, quân nhân, doanh nhân và trí thức được đào tạo theo hệ thống mới trở thành những nhóm xã hội quan trọng.
Tại Trung Quốc, tầng lớp sĩ phu phân hóa. Một bộ phận tiếp tục gắn với hệ thống truyền thống, trong khi bộ phận khác chuyển sang làm nhà giáo, nhà báo, luật gia, doanh nhân hoặc tham gia chính trị.
Ở Việt Nam, tầng lớp trí thức Tây học, công chức, giáo viên, thương nhân và công nhân dần hình thành bên cạnh tầng lớp địa chủ và sĩ phu truyền thống.
Đây là sự thay đổi quan trọng bởi xã hội không còn được phân tầng chủ yếu theo quan hệ truyền thống. Học vấn, nghề nghiệp, tài sản và vị trí trong nền kinh tế hiện đại ngày càng trở thành những yếu tố quyết định địa vị xã hội.
9. Phụ nữ với giới hạn của xã hội truyền thống
Giáo dục hiện đại bắt đầu mở ra những thay đổi đối với phụ nữ.
Nhật Bản phát triển hệ thống trường nữ sinh; Trung Quốc xuất hiện các trường dành cho nữ và các phong trào vận động giáo dục phụ nữ; Triều Tiên và Việt Nam cũng bắt đầu xuất hiện những cơ sở giáo dục dành cho nữ giới.
Một bộ phận phụ nữ thành thị bước vào các nghề giáo viên, y tá, công chức hoặc hoạt động văn hóa. Báo chí cũng bắt đầu xuất hiện các cuộc tranh luận về giáo dục phụ nữ, hôn nhân và gia đình.
Tuy nhiên, sự thay đổi này còn rất hạn chế. Phần lớn phụ nữ vẫn sống trong gia đình nông nghiệp và chịu sự chi phối của quan hệ gia đình truyền thống. Vì vậy, đầu thế kỷ XX nên được xem là giai đoạn mở đầu cho sự thay đổi vị trí xã hội của phụ nữ, chứ chưa phải sự bình đẳng về giới.
10. Xã hội thông tin với sự xuất hiện của báo chí
Sự phát triển của báo chí làm thay đổi cách con người tiếp nhận thông tin và tranh luận về chính trị.
Tại Trung Quốc, các nhà cải cách và cách mạng sử dụng báo chí để truyền bá tư tưởng về cải cách, quốc gia và dân quyền. Nhật Bản có một hệ thống báo chí ngày càng phát triển cùng với đời sống chính trị hiện đại.
Ở Việt Nam, sự phổ biến của Quốc ngữ tạo điều kiện cho báo chí phát triển rộng hơn. Báo chí không chỉ truyền đạt thông tin mà còn đưa những vấn đề chính trị, xã hội, giáo dục và văn hóa đến một tầng lớp độc giả mới.
Đây là một thay đổi quan trọng vì không gian thảo luận xã hội bắt đầu vượt khỏi triều đình, làng xã và các cộng đồng học thuật truyền thống.
11. Sự xuất hiện của chính trị quần chúng
Khi giáo dục và báo chí mở rộng, quan niệm về chính trị cũng thay đổi. Những khái niệm như quốc dân, quyền công dân, hiến pháp, chủ quyền và quốc gia hiện đại dần xuất hiện trong đời sống chính trị của khu vực.
Nhật Bản ban hành Hiến pháp Minh Trị năm 1889 và thành lập Quốc hội Đế quốc. Trung Quốc trải qua các phong trào cải cách, lập hiến rồi Cách mạng Tân Hợi. Triều Tiên xuất hiện các phong trào cải cách và sau khi bị Nhật sáp nhập, chủ nghĩa dân tộc trở thành một bộ phận quan trọng của phong trào chống thuộc địa.
Ở Việt Nam, những tư tưởng mới được truyền bá thông qua báo chí, trường học và các phong trào như Đông Du, Duy Tân và sau đó là các tổ chức chính trị đầu thế kỷ XX.
Điểm chuyển đổi ở đây là cá nhân bắt đầu được nhìn nhận không chỉ với tư cách thành viên của một làng, một gia đình hay thần dân của một vị vua, mà ngày càng được đặt trong quan hệ với quốc gia và cộng đồng chính trị rộng lớn hơn.
12. Chủ nghĩa dân tộc phát triển mạnh
Những thay đổi về giáo dục, truyền thông, giao thông và chính trị cuối cùng tạo điều kiện cho chủ nghĩa dân tộc hiện đại phát triển.
Ở Nhật Bản, chủ nghĩa dân tộc giúp chính quyền Minh Trị tập hợp dân cư quanh nhà nước trung ương, xây dựng quân đội và củng cố ý thức quốc gia. Nhưng sau khi trở thành cường quốc, chủ nghĩa dân tộc Nhật Bản cũng gắn với quá trình mở rộng lãnh thổ và chủ nghĩa đế quốc.
Ở Trung Quốc, chủ nghĩa dân tộc phát triển trong bối cảnh đất nước bị các cường quốc gây sức ép và nhà Thanh mất dần khả năng kiểm soát. Cách mạng năm 1911 vì thế vừa là cuộc khủng hoảng của chế độ quân chủ vừa là sự phát triển của một quan niệm mới về quốc gia.
Tại Triều Tiên và Việt Nam, chủ nghĩa dân tộc gắn chặt với vấn đề chủ quyền và chống sự thống trị của nước ngoài.
13. Cơ cấu xã hội được tổ chức lại
Đến đầu thế kỷ XX, xã hội Á Đông chưa trở thành xã hội công nghiệp hiện đại theo nghĩa hoàn chỉnh. Phần lớn dân cư vẫn sống bằng nông nghiệp, quan hệ gia đình và làng xã vẫn có sức ảnh hưởng lớn, còn những thiết chế truyền thống chưa biến mất. Nhưng cách xã hội được tổ chức đã thay đổi căn bản.
Nhà nước bắt đầu quản lý dân cư bằng hệ thống hộ tịch và thống kê; giáo dục chuyển từ khoa cử sang trường học hiện đại; y tế chuyển từ hoạt động chữa bệnh phân tán sang từng bước hình thành hệ thống y tế công cộng; đô thị được quy hoạch bằng đường sá, hệ thống cấp thoát nước và các khu chức năng; giao thông và điện tín thu hẹp khoảng cách địa lý; kinh tế hàng hóa tạo ra công nhân và doanh nhân; báo chí tạo ra không gian thông tin mới; còn các tư tưởng về quốc gia và quyền công dân làm thay đổi quan niệm về quan hệ giữa cá nhân với nhà nước.
Những biến đổi đó diễn ra theo những con đường khác nhau.
- Nhật Bản chủ động cải cách và giữ được chủ quyền;
- Trung Quốc cải cách trong khủng hoảng và chuyển từ đế chế sang cộng hòa;
- Triều Tiên hiện đại hóa trong điều kiện ngày càng bị Nhật kiểm soát;
- Việt Nam hiện đại hóa trong khuôn khổ thuộc địa Pháp.
Vì vậy, sự chuyển đổi xã hội ở Á Đông từ cuối thế kỷ 19 đến đầu thế kỷ 20 là quá trình chuyển đổi phức tạp giữa nhà nước, kinh tế và xã hội cùng được tổ chức lại dưới sức ép của một trật tự thế giới mới.
Những thay đổi về giáo dục, y tế, dân cư, đô thị, giao thông, kinh tế và chính trị không tồn tại riêng lẻ mà liên kết với nhau, tạo ra những tầng lớp xã hội mới và đặt nền móng cho những biến động chính trị lớn của châu Á trong thế kỷ 20.
Cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX là giai đoạn các xã hội Á Đông chuyển từ một trật tự chủ yếu dựa trên nông nghiệp, làng xã, quan hệ thân tộc và chế độ quân chủ sang những hình thức tổ chức xã hội ngày càng mang tính nhà nước hiện đại. Quá trình này không diễn ra đồng đều và cũng không phải tất cả đều xuất phát từ nhu cầu cải cách nội tại. Ở nhiều nơi, nó là kết quả trực tiếp của sức ép quân sự, thương mại và thuộc địa từ các cường quốc phương Tây và Nhật Bản.
Các nước nhìn chung đều có những thay đổi xã hội rất lớn nhưng quỹ đạo chuyển đổi rất khác nhau:
- Nhật Bản chủ động cải cách sau Minh Trị Duy Tân và nhanh chóng xây dựng một nhà nước tập quyền, quân đội quốc gia và nền kinh tế công nghiệp.
- Trung Quốc cải cách trong điều kiện nhà Thanh suy yếu, phải đối phó đồng thời với sức ép nước ngoài và khủng hoảng trong nước.
- Triều Tiên bị cuốn vào cạnh tranh Trung - Nhật - Nga rồi mất chủ quyền vào tay Nhật Bản.
- Việt Nam trải qua quá trình biến đổi dưới sự kiểm soát của chính quyền thuộc địa Pháp.
Thay đổi diễn ra ở cách nhà nước quản lý lãnh thổ và dân cư, cách con người được tham gia vào đời sống kinh tế - chính trị. Những thay đổi đó dần tạo nên một cấu trúc xã hội khác với xã hội truyền thống.
1. Từ Quân chủ đến nhà nước hiện đại
Sự chuyển đổi đầu tiên và có tính quyết định diễn ra trong tổ chức quyền lực nhà nước.
Các triều đình Á Đông truyền thống vốn dựa nhiều vào quan hệ giữa trung ương và địa phương, hệ thống quan lại, làng xã và những thiết chế trung gian. Khi đối mặt với các quốc gia công nghiệp có quân đội thường trực, hệ thống tài chính tập trung và bộ máy hành chính rộng khắp, mô hình này ngày càng bộc lộ hạn chế.
Nhật Bản là nước tiến hành thay đổi triệt để nhất.
Sau năm 1868, chính quyền Minh Trị xóa bỏ chế độ phiên, thành lập hệ thống tỉnh và đưa các lãnh địa cũ dưới quyền kiểm soát trực tiếp của trung ương.
Điều đó làm thay đổi quan hệ giữa chính quyền và địa phương: người dân không còn chủ yếu thuộc về một lãnh địa của daimyo mà được xác định là thần dân của một quốc gia thống nhất. Nhà nước cũng xây dựng quân đội quốc gia, hệ thống thuế mới và các cơ quan hành chính chuyên môn.
Trung Quốc đi theo con đường khó khăn hơn.
Nhà Thanh vẫn duy trì bộ máy quân chủ và quan liêu truyền thống nhưng buộc phải thành lập những cơ quan mới về ngoại giao, quân sự, giáo dục và công nghiệp.
Sau thất bại trước Nhật Bản năm 1895, các cải cách chính trị được thúc đẩy mạnh hơn. Việc thành lập các hội đồng địa phương, cải tổ hành chính và cuối cùng là Cách mạng Tân Hợi năm 1911 cho thấy mô hình quân chủ truyền thống đã bước vào khủng hoảng căn bản.
Tại Việt Nam, thay đổi chính trị có tính chất khác vì diễn ra trong khuôn khổ thuộc địa.
Pháp xây dựng hệ thống hành chính mới, phân chia lại các đơn vị quản lý, mở rộng quyền lực của bộ máy công chức thuộc địa và sử dụng một phần bộ máy quan lại bản địa để thực thi chính sách. Nhà nước thuộc địa kết hợp các thiết chế Pháp với những cơ cấu bản địa đã tồn tại.
Điểm chung quyền lực nhà nước ngày càng đi sâu vào đời sống địa phương. Nhà nước không còn chỉ thu thuế, xét xử và duy trì trật tự mà bắt đầu quản lý trường học, y tế, giao thông, hộ tịch, đất đai, lao động và đô thị.
2. Quản lý biến động dân số
Một trong những thay đổi ít được chú ý nhưng có ý nghĩa lớn là sự phát triển của quản lý dân cư.
Trong xã hội truyền thống, chính quyền có thể biết dân cư thông qua làng xã, hộ khẩu, sổ thuế và các cơ chế địa phương, nhưng khả năng thống kê và kiểm soát dân số còn hạn chế. Khi nhà nước hiện đại phát triển, việc xác định một người là ai, sống ở đâu, thuộc đơn vị hành chính nào và có nghĩa vụ gì với nhà nước trở nên quan trọng hơn.
Nhật Bản tiến hành các cuộc điều tra dân số và xây dựng hệ thống đăng ký hộ tịch. Nhà nước có thể xác định dân số để phục vụ thuế khóa, nghĩa vụ quân sự, giáo dục và quản lý hành chính. Đây là một bước chuyển quan trọng từ việc quản lý cộng đồng thông qua các thiết chế địa phương sang quản lý cá nhân thông qua hồ sơ hành chính.
Ở các vùng thuộc địa, việc thống kê dân số cũng được chính quyền Pháp chú trọng. Điều tra dân số, phân loại cư dân, lập sổ hộ tịch và quản lý di chuyển giúp chính quyền nắm được nguồn lao động, thuế khóa và tình hình xã hội.
Nhà nước quản lý dân cư đã thay đổi cách vận hành vì gắn trực tiếp với thuế, quân dịch, lao động, giáo dục, y tế và an ninh. Khi nhà nước có khả năng thống kê dân số và xác định từng nhóm cư dân, khả năng can thiệp vào xã hội cũng tăng lên.
3. Sự kết thúc độc quyền của Nho học
Giáo dục là lĩnh vực làm thay đổi cơ cấu xã hội rõ nhất. Trong xã hội Đông Á truyền thống, Nho học vừa là hệ thống tư tưởng vừa là con đường tuyển chọn quan lại. Vì vậy, giáo dục trước đây liên quan trực tiếp đến địa vị xã hội.
Nhật Bản sau Minh Trị Duy Tân nhanh chóng xây dựng hệ thống giáo dục quốc dân. Nhà nước mở rộng trường tiểu học, trường trung học và các cơ sở đào tạo chuyên môn. Các ngành khoa học, kỹ thuật, y học và quân sự được đưa vào hệ thống đào tạo. Mục tiêu không chỉ là nâng cao trình độ dân chúng mà còn tạo ra nhân lực cho bộ máy nhà nước và nền kinh tế công nghiệp.
Ở Trung Quốc, sự thay đổi diễn ra chậm hơn nhưng có tác động rất lớn. Việc bãi bỏ khoa cử năm 1905 chấm dứt một cơ chế đã tồn tại hơn một nghìn năm. Các trường học kiểu mới thay thế dần hệ thống giáo dục dựa trên kinh điển Nho giáo.
Việt Nam cũng trải qua quá trình tương tự. Chữ Quốc ngữ ngày càng phổ biến, hệ thống trường Pháp - Việt được mở rộng và khoa cử Nho học cuối cùng bị bãi bỏ vào năm 1919.
Hệ quả xã hội quan trọng là địa vị của trí thức bắt đầu được xác định bằng một hệ thống tiêu chuẩn mới. Một người có thể trở thành công chức, giáo viên, bác sĩ, kỹ sư hoặc nhà báo mà không cần đi qua con đường khoa cử truyền thống. Tầng lớp trí thức hiện đại từ đó trở thành lực lượng quan trọng trong các cuộc tranh luận về cải cách, chủ quyền và tổ chức xã hội.
4. Y tế, chữa bệnh, quản lý sức khỏe cộng đồng
Y tế là một trong những lĩnh vực cho thấy rõ sự thay đổi trong quan hệ giữa nhà nước và đời sống cá nhân.
Trước đây, việc chữa bệnh chủ yếu thuộc về gia đình, thầy thuốc và các cơ sở tôn giáo hoặc cộng đồng. Nhà nước chỉ can thiệp hạn chế. Cuối thế kỷ XIX, cùng với sự phát triển của vi sinh học và y học phương Tây, chính quyền bắt đầu coi dịch bệnh và vệ sinh là vấn đề quản lý xã hội.
Nhật Bản nhanh chóng xây dựng hệ thống y tế hiện đại, thành lập trường y, bệnh viện và các cơ quan kiểm soát vệ sinh. Nhà nước đưa kiến thức y học phương Tây vào đào tạo và từng bước chuẩn hóa nghề y.
Tại các thành phố Trung Quốc, bệnh viện và trường y theo mô hình phương Tây xuất hiện, ban đầu thường gắn với các cơ sở truyền giáo hoặc cộng đồng nước ngoài nhưng sau đó ảnh hưởng tới hệ thống y tế bản địa.
Ở Việt Nam, chính quyền thuộc địa xây dựng bệnh viện, cơ sở y tế và các cơ quan kiểm soát dịch bệnh, trước hết tại những đô thị và trung tâm hành chính quan trọng. Các bệnh như dịch tả, đậu mùa và dịch hạch buộc chính quyền phải chú ý đến vệ sinh, nguồn nước, xử lý rác thải và kiểm soát đi lại.
Điểm mới ở đây là sức khỏe của dân cư trở thành một vấn đề hành chính. Khi dịch bệnh có thể lan rộng theo đường sắt, tàu thủy và các trung tâm đô thị, việc kiểm soát bệnh không còn chỉ là trách nhiệm của từng gia đình.
5. Quy hoạch, tái cơ cấu lại các đô thị
Đô thị là nơi những thay đổi của xã hội hiện đại thể hiện rõ nhất.
Các thành phố Á Đông cuối thế kỷ XIX bắt đầu được quy hoạch theo những nguyên tắc mới. Đường phố được mở rộng, khu hành chính được phân định, hệ thống thoát nước được xây dựng, cảng biển và nhà ga được tổ chức lại.
Tokyo trải qua quá trình tái cấu trúc mạnh mẽ sau Minh Trị Duy Tân và trở thành trung tâm chính trị của Nhật Bản hiện đại. Các thành phố cảng Trung Quốc như Thượng Hải phát triển theo mô hình đặc biệt, trong đó các khu vực do chính quyền Trung Quốc quản lý tồn tại song song với tô giới nước ngoài.
Tại Việt Nam, Sài Gòn và Hà Nội được quy hoạch lại dưới chính quyền Pháp. Đường phố, công sở, khu thương mại, nhà ga, bệnh viện và hệ thống cấp thoát nước được xây dựng theo mô hình đô thị châu Âu.
Nhưng quy hoạch đô thị cũng phản ánh sự phân tầng xã hội. Những khu vực hành chính và thương mại hiện đại thường được đầu tư hạ tầng tốt hơn, trong khi khu dân cư đông đúc của người lao động và dân nghèo ít được hưởng điều kiện tương đương.
Vì vậy, đô thị hiện đại vừa tạo ra không gian kinh tế mới vừa làm rõ những khác biệt về thu nhập, nghề nghiệp và điều kiện sống.
6. Giao thông phát triển
Đường sắt, tàu hơi nước, đường bộ và điện tín làm thay đổi mạnh tốc độ di chuyển trong xã hội Á Đông.
Ở Nhật Bản, mạng lưới đường sắt phát triển nhanh sau tuyến Tokyo – Yokohama năm 1872. Đường sắt giúp kết nối trung tâm công nghiệp với cảng biển và thị trường nội địa.
Tại Trung Quốc, đường sắt trở thành vấn đề kinh tế và chính trị quan trọng vì nhiều tuyến do các công ty nước ngoài đầu tư hoặc chịu ảnh hưởng của các cường quốc. Việc kiểm soát đường sắt vì thế gắn với vấn đề chủ quyền.
Ở Việt Nam, Pháp xây dựng mạng lưới đường sắt và đường bộ nhằm phục vụ quản lý thuộc địa, vận chuyển hàng hóa và khai thác kinh tế. Những tuyến giao thông này đồng thời làm tăng sự liên kết giữa các vùng và thúc đẩy quá trình lưu chuyển lao động, hàng hóa và thông tin.
Điện tín cũng tạo ra thay đổi tương tự. Một thông tin trước đây cần nhiều ngày hoặc nhiều tuần để truyền đi có thể được gửi giữa các trung tâm hành chính trong thời gian rất ngắn. Điều này làm tăng đáng kể khả năng điều hành của chính quyền trung ương.
7. Sự xuất hiện của kinh tế tiêu dùng
Cùng với giao thông và ngân hàng, kinh tế hàng hóa phát triển nhanh hơn.
Nhật Bản tiến hành công nghiệp hóa có sự tham gia mạnh của nhà nước. Các ngành dệt may, khai khoáng, luyện kim, đóng tàu và cơ khí phát triển, tạo ra nhu cầu lớn về lao động.
Trung Quốc phát triển các trung tâm thương mại lớn như Thượng Hải, Thiên Tân và Quảng Châu. Tuy nhiên, quá trình công nghiệp hóa bị hạn chế bởi tình trạng phân quyền, ảnh hưởng nước ngoài và bất ổn chính trị.
Tại Việt Nam, nền kinh tế thuộc địa được tổ chức xoay quanh khai thác nông nghiệp, khoáng sản và thương mại. Các đồn điền cao su, khai thác than và hệ thống cảng biển tạo ra những ngành kinh tế mới nhưng phần lớn phục vụ cấu trúc kinh tế của Đông Dương thuộc Pháp.
Sự thay đổi kinh tế kéo theo thay đổi về quan hệ lao động. Người lao động ngày càng làm việc trong nhà máy, hầm mỏ, đồn điền hoặc doanh nghiệp với tiền công cố định. Đây là cơ sở hình thành giai cấp công nhân ở nhiều nước Á Đông.
8. Hình thành các tầng lớp mới trong xã hội
Sự thay đổi của nhà nước, giáo dục và kinh tế cuối cùng làm biến đổi cơ cấu xã hội.
Tại Nhật Bản, tầng lớp võ sĩ mất đặc quyền, trong khi quan chức, quân nhân, doanh nhân và trí thức được đào tạo theo hệ thống mới trở thành những nhóm xã hội quan trọng.
Tại Trung Quốc, tầng lớp sĩ phu phân hóa. Một bộ phận tiếp tục gắn với hệ thống truyền thống, trong khi bộ phận khác chuyển sang làm nhà giáo, nhà báo, luật gia, doanh nhân hoặc tham gia chính trị.
Ở Việt Nam, tầng lớp trí thức Tây học, công chức, giáo viên, thương nhân và công nhân dần hình thành bên cạnh tầng lớp địa chủ và sĩ phu truyền thống.
Đây là sự thay đổi quan trọng bởi xã hội không còn được phân tầng chủ yếu theo quan hệ truyền thống. Học vấn, nghề nghiệp, tài sản và vị trí trong nền kinh tế hiện đại ngày càng trở thành những yếu tố quyết định địa vị xã hội.
9. Phụ nữ với giới hạn của xã hội truyền thống
Giáo dục hiện đại bắt đầu mở ra những thay đổi đối với phụ nữ.
Nhật Bản phát triển hệ thống trường nữ sinh; Trung Quốc xuất hiện các trường dành cho nữ và các phong trào vận động giáo dục phụ nữ; Triều Tiên và Việt Nam cũng bắt đầu xuất hiện những cơ sở giáo dục dành cho nữ giới.
Một bộ phận phụ nữ thành thị bước vào các nghề giáo viên, y tá, công chức hoặc hoạt động văn hóa. Báo chí cũng bắt đầu xuất hiện các cuộc tranh luận về giáo dục phụ nữ, hôn nhân và gia đình.
Tuy nhiên, sự thay đổi này còn rất hạn chế. Phần lớn phụ nữ vẫn sống trong gia đình nông nghiệp và chịu sự chi phối của quan hệ gia đình truyền thống. Vì vậy, đầu thế kỷ XX nên được xem là giai đoạn mở đầu cho sự thay đổi vị trí xã hội của phụ nữ, chứ chưa phải sự bình đẳng về giới.
10. Xã hội thông tin với sự xuất hiện của báo chí
Sự phát triển của báo chí làm thay đổi cách con người tiếp nhận thông tin và tranh luận về chính trị.
Tại Trung Quốc, các nhà cải cách và cách mạng sử dụng báo chí để truyền bá tư tưởng về cải cách, quốc gia và dân quyền. Nhật Bản có một hệ thống báo chí ngày càng phát triển cùng với đời sống chính trị hiện đại.
Ở Việt Nam, sự phổ biến của Quốc ngữ tạo điều kiện cho báo chí phát triển rộng hơn. Báo chí không chỉ truyền đạt thông tin mà còn đưa những vấn đề chính trị, xã hội, giáo dục và văn hóa đến một tầng lớp độc giả mới.
Đây là một thay đổi quan trọng vì không gian thảo luận xã hội bắt đầu vượt khỏi triều đình, làng xã và các cộng đồng học thuật truyền thống.
11. Sự xuất hiện của chính trị quần chúng
Khi giáo dục và báo chí mở rộng, quan niệm về chính trị cũng thay đổi. Những khái niệm như quốc dân, quyền công dân, hiến pháp, chủ quyền và quốc gia hiện đại dần xuất hiện trong đời sống chính trị của khu vực.
Nhật Bản ban hành Hiến pháp Minh Trị năm 1889 và thành lập Quốc hội Đế quốc. Trung Quốc trải qua các phong trào cải cách, lập hiến rồi Cách mạng Tân Hợi. Triều Tiên xuất hiện các phong trào cải cách và sau khi bị Nhật sáp nhập, chủ nghĩa dân tộc trở thành một bộ phận quan trọng của phong trào chống thuộc địa.
Ở Việt Nam, những tư tưởng mới được truyền bá thông qua báo chí, trường học và các phong trào như Đông Du, Duy Tân và sau đó là các tổ chức chính trị đầu thế kỷ XX.
Điểm chuyển đổi ở đây là cá nhân bắt đầu được nhìn nhận không chỉ với tư cách thành viên của một làng, một gia đình hay thần dân của một vị vua, mà ngày càng được đặt trong quan hệ với quốc gia và cộng đồng chính trị rộng lớn hơn.
12. Chủ nghĩa dân tộc phát triển mạnh
Những thay đổi về giáo dục, truyền thông, giao thông và chính trị cuối cùng tạo điều kiện cho chủ nghĩa dân tộc hiện đại phát triển.
Ở Nhật Bản, chủ nghĩa dân tộc giúp chính quyền Minh Trị tập hợp dân cư quanh nhà nước trung ương, xây dựng quân đội và củng cố ý thức quốc gia. Nhưng sau khi trở thành cường quốc, chủ nghĩa dân tộc Nhật Bản cũng gắn với quá trình mở rộng lãnh thổ và chủ nghĩa đế quốc.
Ở Trung Quốc, chủ nghĩa dân tộc phát triển trong bối cảnh đất nước bị các cường quốc gây sức ép và nhà Thanh mất dần khả năng kiểm soát. Cách mạng năm 1911 vì thế vừa là cuộc khủng hoảng của chế độ quân chủ vừa là sự phát triển của một quan niệm mới về quốc gia.
Tại Triều Tiên và Việt Nam, chủ nghĩa dân tộc gắn chặt với vấn đề chủ quyền và chống sự thống trị của nước ngoài.
13. Cơ cấu xã hội được tổ chức lại
Đến đầu thế kỷ XX, xã hội Á Đông chưa trở thành xã hội công nghiệp hiện đại theo nghĩa hoàn chỉnh. Phần lớn dân cư vẫn sống bằng nông nghiệp, quan hệ gia đình và làng xã vẫn có sức ảnh hưởng lớn, còn những thiết chế truyền thống chưa biến mất. Nhưng cách xã hội được tổ chức đã thay đổi căn bản.
Nhà nước bắt đầu quản lý dân cư bằng hệ thống hộ tịch và thống kê; giáo dục chuyển từ khoa cử sang trường học hiện đại; y tế chuyển từ hoạt động chữa bệnh phân tán sang từng bước hình thành hệ thống y tế công cộng; đô thị được quy hoạch bằng đường sá, hệ thống cấp thoát nước và các khu chức năng; giao thông và điện tín thu hẹp khoảng cách địa lý; kinh tế hàng hóa tạo ra công nhân và doanh nhân; báo chí tạo ra không gian thông tin mới; còn các tư tưởng về quốc gia và quyền công dân làm thay đổi quan niệm về quan hệ giữa cá nhân với nhà nước.
Những biến đổi đó diễn ra theo những con đường khác nhau.
- Nhật Bản chủ động cải cách và giữ được chủ quyền;
- Trung Quốc cải cách trong khủng hoảng và chuyển từ đế chế sang cộng hòa;
- Triều Tiên hiện đại hóa trong điều kiện ngày càng bị Nhật kiểm soát;
- Việt Nam hiện đại hóa trong khuôn khổ thuộc địa Pháp.
Vì vậy, sự chuyển đổi xã hội ở Á Đông từ cuối thế kỷ 19 đến đầu thế kỷ 20 là quá trình chuyển đổi phức tạp giữa nhà nước, kinh tế và xã hội cùng được tổ chức lại dưới sức ép của một trật tự thế giới mới.
Những thay đổi về giáo dục, y tế, dân cư, đô thị, giao thông, kinh tế và chính trị không tồn tại riêng lẻ mà liên kết với nhau, tạo ra những tầng lớp xã hội mới và đặt nền móng cho những biến động chính trị lớn của châu Á trong thế kỷ 20.

