- Joined
- 20/7/24
- Bài viết
- 4,582
- Reaction score
- 0
- Points
- 36
Sự khác biệt giữa sĩ phu nho giáo và Samurai Nhật Bản thế kỷ 19
1. Nền tảng giáo dục nho giáo: Thánh kinh hóa quá khứ
Sự chống đối hoặc thờ ơ của đại đa số sĩ phu Nho giáo trước các tư tưởng canh tân ở Việt Nam và Trung Quốc thế kỷ 19 không đơn thuần xuất phát từ sự dốt nát hay ác ý cá nhân. Đó là kết quả tất yếu của một hệ thống giáo dục, một cấu trúc lợi ích giai cấp và một thế giới quan mà tầng lớp này được nuôi dưỡng từ nhỏ.
Hệ thống khoa cử Nho giáo thời phong kiến không được thiết kế để khuyến khích tư duy phản biện hay sáng tạo mà để tạo ra những con người tuân phục, có nhiệm vụ bảo tồn trật tự cũ.
Nho giáo coi xã hội lý tưởng nhất đã tồn tại ở thời hoàng kim của các thánh vương cổ đại như Nghiêu, Thuấn, Vũ, Thang. Mọi sự thay đổi khác với kinh điển Tứ thư và Ngũ kinh đều bị quy là "sư tâm tự dụng", tức tự cho mình đúng và làm trái lời thánh hiền, hoặc bị xem là biểu hiện của suy đồi đạo đức.
Một ví dụ tiêu biểu là năm 1867, đại thần Uẩn Nhân của triều đình Mãn Thanh đã dâng sớ phản đối việc mở khoa toán học và thiên văn học phương Tây tại Đồng Văn Quán, lập luận rằng nền tảng của một quốc gia nằm ở lòng người theo lễ nghĩa chứ không phải ở kỹ thuật, và việc để con em nhà quan đi học kỹ nghệ của người phương Tây là một sự xúc phạm đến đạo thánh hiền.
Sĩ phu dành 20 đến 30 năm cuộc đời chỉ để học thuộc lòng kinh điển, luyện văn biền ngẫu và bài thi bát cổ. Thành bại của cả một đời người phụ thuộc hoàn toàn vào việc sao chép đúng tư tưởng của Khổng Tử và Chu Hi. Khi một thế hệ dồn toàn bộ tuổi trẻ cho một hệ thống tư duy như vậy, họ rất khó, và cũng không muốn, thừa nhận rằng hệ thống đó đã lạc hậu.
2. Lợi ích giai cấp và vị thế xã hội của sĩ phu
Sĩ phu Nho giáo là tầng lớp tinh hoa học trị, thường được gọi là gentry hay sĩ đại phu, có đặc quyền và ảnh hưởng lớn, và địa vị của họ gắn liền trực tiếp với trật tự Nho giáo đang tồn tại.
Trong xã hội cũ, sĩ phu là lớp người duy nhất biết chữ, nắm giữ tri thức và luật lệ. Đặc quyền này còn được thể chế hóa thành lợi ích vật chất cụ thể, dưới triều Nguyễn, người đỗ tú tài trở lên được miễn sưu dịch và một phần thuế thân, nên học vị không chỉ mang lại danh vọng mà còn trực tiếp giảm bớt gánh nặng lao dịch và thuế khóa mà một người dân thường phải gánh chịu.
Nếu tiếp thu học thuật phương Tây như khoa học, kỹ thuật, luật pháp hiện đại và kinh tế thương mại, toàn bộ vốn tri thức Tứ thư Ngũ kinh của họ sẽ trở nên vô giá trị và họ có nguy cơ bị thay thế bởi lớp trí thức mới hoặc giới thương nhân, kỹ sư.
Cải cách còn đồng nghĩa với phát triển công nghiệp và thương mại, điều sẽ đẩy tầng lớp thương nhân và thợ thủ công lên vị trí cao hơn, làm sụp đổ vị thế đứng đầu xã hội mà tầng lớp sĩ đang nắm giữ trong trật tự sĩ nông công thương.
3. Thế giới Quan-Hoa-Di và sự cô lập thông tin
Nho giáo chia thế giới thành hai nửa rõ rệt, một bên là Hoa Hạ văn minh nắm giữ lễ nghĩa, một bên là Man Di lạc hậu chỉ có sức mạnh cơ bắp hoặc kỹ nghệ thô lậu.
Sĩ phu nhìn nhận tàu bọc thép, súng đạn và máy hơi nước của phương Tây chỉ là kỳ kỹ dâm nghệ, tức kỹ thuật kỳ dị hoặc trò xảo thuật, và tin rằng nền tảng của một quốc gia nằm ở đạo đức, lễ nghĩa chứ không phải súng đạn hay tiền bạc.
Trong tư tưởng Nho gia, việc người kém văn minh học theo người văn minh là chuyện tự nhiên, nhưng việc sĩ phu, vốn tự xem mình thuộc về nền văn minh cao hơn, đi học theo kẻ mà họ gọi là man di lại bị coi là nhục nhã và thất bại về đạo đức. Họ xem việc tiếp thu tư tưởng mới đồng nghĩa với đánh mất bản sắc và lòng tự tôn văn hóa dân tộc.
Sĩ phu thời kỳ này còn sống trong một môi trường thông tin gần như cô lập hoàn toàn. Chính sách bế quan tỏa cảng của triều đình ngăn cản họ tiếp xúc với thế giới bên ngoài, và phần lớn quan lại, sĩ phu cả đời không bước ra khỏi làng xã hay kinh thành.
Họ không hiểu về cuộc Cách mạng Công nghiệp, không hiểu trật tự địa chính trị toàn cầu hay sự trỗi dậy của các đế quốc phương Tây, nên vẫn nghĩ rằng phương Tây kéo sang chỉ để đòi yêu sách thương mại ngắn hạn chứ không hình dung được đây là sự va chạm giữa hai nền văn minh hoàn toàn khác biệt.
Chỉ những sĩ phu có cơ hội tiếp xúc trực tiếp với phương Tây, như Nguyễn Trường Tộ từng sang Hồng Kông, Pháp, Ý và Phan Thanh Giản từng dẫn phái đoàn sang Pháp năm 1863, mới sớm nhận ra sự bế tắc của Nho giáo, còn Khang Hữu Vi và Lương Khải Siêu ở Trung Quốc chủ yếu tiếp thu tư tưởng phương Tây qua sách vở và bản dịch trước khi trở thành người khởi xướng Biến pháp Mậu Tuất, và chỉ lưu vong ra nước ngoài sau khi cuộc cải cách đó thất bại năm 1898.
Dù theo con đường khác nhau, lực lượng cải cách này vẫn quá nhỏ bé so với số đông sĩ phu bảo thủ đương thời. Riêng Nguyễn Trường Tộ đã kiên trì gửi nhiều bản điều trần lên triều đình Huế trong 8 năm, từ 1863 đến 1871, sách giáo khoa phổ thông thường nêu khoảng 30 bản trong khi một số tài liệu khác thống kê gần 60 văn bản tùy cách tính, đề xuất cải tổ bộ máy quan lại, phát triển công thương nghiệp và canh tân giáo dục, nhưng phần lớn không được triều đình Tự Đức áp dụng.
4. So sánh Samurai Nhật Bản và sĩ phu Việt Nam, Trung Quốc
Các nhà sử học có nhiều công trình nghiên cứu so sánh, trong đó có công trình của Barrington Moore Jr. và Alexander Woodside, chỉ ra rằng sự khác biệt giữa thái độ của tầng lớp võ sĩ Samurai Nhật Bản và sĩ phu Nho giáo Việt Nam, Trung Quốc trước làn sóng cải cách thế kỷ 19 không xuất phát từ bản chất con người mà từ khác biệt về cấu trúc xã hội, bản chất giới tinh hoa và mức độ thực dụng trong tư tưởng.
Samurai vốn là tầng lớp chiến binh, có tư duy quân sự và thực tế. Khi đối mặt với tàu bọc thép và đại bác của phương Tây, cụ thể là đoàn tàu của Đề đốc Perry cập bến Uraga ngày 8 tháng 7 năm 1853, Samurai nhận thức ngay lập tức sự chênh lệch về sức mạnh quân sự và công nghệ, và nhìn phương Tây qua lăng kính sức mạnh thực tế chứ không phải lăng kính đạo đức.
Ngược lại, sĩ phu Việt Nam và Trung Quốc là tầng lớp được đào tạo qua thi cử Nho học, mang tri thức đạo đức, lễ nghĩa và quản trị xã hội bằng tư tưởng chứ không phải kỹ thuật, nên khi phương Tây xuất hiện họ vẫn nhìn qua lăng kính Hoa Di và kiên quyết từ chối học hỏi những gì họ gọi là kẻ man di.
Trước thời Minh Trị, Nhật Bản chia thành khoảng 260 lãnh địa gọi là han, do các lãnh chúa daimyo quản lý, trong khi Mạc phủ Tokugawa chỉ nắm quyền ở trung ương, tạo ra một không gian phân quyền cho phép thử nghiệm địa phương.
Các phiên miền nam năng động như Satsuma và Choshu đã tự ý đi trước trung ương, ngầm buôn bán với phương Tây, mua sắm súng đạn và thành lập quân đội kiểu mới, và khi nhận thấy hiệu quả vượt trội, chính lực lượng Samurai cấp trung từ các phiên này đã đứng lên lật đổ Mạc phủ, dẫn dắt cuộc Cải cách Minh Trị năm 1868.
Ở Việt Nam và Trung Quốc, phần lớn quyền lực và luồng thông tin chính thức tập trung vào kinh thành Huế hoặc Bắc Kinh, triều đình kiểm soát chặt và thường triệt tiêu các thử nghiệm tự phát ở địa phương, nên hầu như không có tỉnh hay nhóm sĩ phu địa phương nào có đủ không gian thể chế để tự tiến hành canh tân như các phiên ở Nhật.
Dưới thời hòa bình kéo dài của Mạc phủ Tokugawa, Samurai, đặc biệt là cấp trung và cấp thấp, dần mất vai trò chiến đấu, lương thực trả bằng lúa bị sụt giảm và nhiều người rơi vào cảnh nợ nần với giới thương nhân Chōnin, khiến họ bị trói buộc bởi hệ thống phong kiến cũ nhưng lại không có tiền, từ đó có động lực rất lớn để đập phá trật tự cũ nhằm tìm kiếm cơ hội thăng tiến.
Sĩ phu Việt Nam và Trung Quốc thì ngược lại, họ nắm độc quyền tri thức, có ruộng đất và địa vị đứng đầu trật tự sĩ nông công thương, nên cải cách đồng nghĩa với việc đưa giới thương nhân và kỹ sư lên nắm quyền trong khi làm giảm giá trị tri thức Nho giáo mà họ sở hữu, vì vậy họ chống đối cải cách để bảo vệ những đặc quyền đang có.
Trung thành là giá trị tối cao của Samurai, nhưng trong tinh thần võ sĩ đạo, trung thành gắn liền với sự tồn vong và sức mạnh của chủ quân hay quốc gia chứ không phải một thể chế cố định.
Khi nhận ra chế độ Mạc phủ cũ khiến đất nước suy yếu trước nguy cơ xâm lược của phương Tây, lực lượng Samurai trẻ đã chuyển lòng trung thành từ Mạc phủ sang Thiên hoàng, chấp nhận để chính quyền mới bãi bỏ đặc quyền, lương lúa và quyền mang kiếm của tầng lớp võ sĩ, vì mục tiêu làm cho nước giàu quân mạnh.
Sĩ phu Việt Nam và Trung Quốc thì coi các nguyên lý Nho giáo, đặc biệt là đạo cương thường và trật tự quân thần phụ tử, là chân lý vĩnh cửu, nên thay đổi thể chế hay học theo phương Tây bị họ xem là suy đồi đạo đức, và họ thà chịu mất nước chứ không chịu từ bỏ những giá trị mà họ coi là thánh thiêng.
Nhìn tổng thể, tư duy thực dụng quân sự, thể chế phong kiến phân quyền, tình trạng suy giảm kinh tế và tinh thần trung thành thực dụng đã đưa Samurai đến con đường mở cửa học hỏi phương Tây để tự cường, trong khi tư duy kinh viện đạo đức, thể chế quân chủ tập quyền, đặc quyền kinh tế xã hội và sự giáo điều đã khiến sĩ phu Việt Nam, Trung Quốc chọn con đường đóng cửa để bảo vệ trật tự cũ.
5. Vì sao trách nhiệm lịch sử thường bị quy về cá nhân thay vì thể chế?
Dưới góc độ sử học so sánh, khoa học chính trị và tâm lý học xã hội, dư luận phổ thông cũng như quan điểm chính thống ở Việt Nam và Trung Quốc thường đổ trách nhiệm cho sự trì trệ thế kỷ 19 lên các cá nhân như Từ Hi Thái hậu, vua Tự Đức hay vua Minh Mạng, thay vì nhận diện lỗi hệ thống nằm ở tư tưởng của đại đa số xã hội và bản chất thể chế.
Lỗi cá nhân của những người cầm quyền chỉ là điểm nghẽn bề nổi, còn lỗi tư tưởng xã hội và thể chế tập quyền mới là nguyên nhân nền tảng, bởi nó triệt tiêu động lực đổi mới từ bên dưới và dung dưỡng cho sự bảo thủ ở bên trên.
Xuyên suốt lịch sử Đông Á, các cuộc chuyển giao quyền lực thường theo mô hình vòng lặp triều đại, trong đó chính quyền mới lên thay thế về bản chất vẫn kế thừa kỹ thuật quản trị tập quyền từ trên xuống và duy trì sự độc quyền tư tưởng.
Nếu phân tích rằng sự trì trệ của quá khứ bắt nguồn từ cấu trúc thể chế chuyên chế và sự triệt tiêu phản biện, thì chính quyền hiện tại, vốn mang nhiều đặc tính tương đồng về vận hành, sẽ vô tình tự phủ nhận chính mình. Vì vậy, quy kết thất bại cho đạo đức hay năng lực cá nhân của lãnh đạo cũ là cách an toàn nhất để lên án chế độ cũ mà vẫn bảo vệ được tính chính đáng của mô hình thể chế tập quyền trong hiện tại.
Sức bền của thể chế khoa cử Nho học lớn đến mức ngay cả sau khi chủ quyền quốc gia đã mất phần lớn vào tay Pháp, nó vẫn được duy trì đến tận khoa thi cuối cùng năm 1919, gần 6 thập niên sau khi Pháp nổ súng tấn công Đà Nẵng năm 1858.
Văn hóa chính trị Đông Á xây dựng tính chính danh không dựa trên khế ước xã hội mà dựa trên thuyết thiên mệnh và đức trị, theo đó thể chế hay hệ tư tưởng kinh điển không bao giờ sai, chỉ có người điều hành thiếu đức mới làm mất mệnh trời.
Cách tiếp cận này biến một vấn đề thuộc về cấu trúc thể chế thành vấn đề thuộc về phẩm chất cá nhân, giúp chính quyền mới dễ dàng hợp thức hóa quyền lực mà không cần thay đổi bản chất bộ máy tập trung. Khi một chính quyền mới lên thay thế chính quyền cũ, họ cần một hình ảnh phản diện cụ thể để hợp thức hóa cuộc cách mạng của mình, và việc biến Từ Hi Thái hậu hay triều Nguyễn thành biểu tượng của sự hủ lậu, ích kỷ, nhu nhược là cách ngắn nhất để chứng minh tính chính đáng của chế độ mới, hiện tượng này được giới sử học quốc tế gọi là tạo dựng con dê gánh tội trong lịch sử.
Các nhà nghiên cứu văn hóa Đông Á như Alexander Woodside hay Lucian Pye phân tích rằng thừa nhận lỗi xuất phát từ tư tưởng của toàn xã hội đồng nghĩa với việc tuyên bố nền tảng văn hóa dân tộc đã thất bại hoàn toàn.
Tư tưởng chi phối cả sĩ phu lẫn dân thường thời đó là Nho học chính thống bắt nguồn từ Tân Nho giáo thời Tống, Minh, được triều Nguyễn và nhà Thanh duy trì thành hệ tư tưởng giáo điều gắn với nền kinh tế tiểu nông tự cung tự cấp, coi trọng lễ nghĩa hơn khoa học kỹ thuật, hướng về quá khứ và tự xem văn minh Đông Á là trung tâm.
Nếu thừa nhận đây là nguyên nhân chính, xã hội sẽ rơi vào khủng hoảng bản sắc, nên tâm lý tập thể tự động kích hoạt cơ chế tự vệ bằng cách quy trách nhiệm cho sự yếu kém hay bảo thủ của cá nhân người cầm quyền để bảo lưu giá trị cốt lõi của dân tộc.
Nhà xã hội học James R. Meindl, trong khái niệm được gọi là sự lãng mạn hóa vai trò lãnh đạo, chỉ ra rằng con người có thiên kiến quy kết, tức luôn gán thành công hay thất bại của cả một hệ thống phức tạp cho phẩm chất cá nhân của người đứng đầu.
Đại chúng khó hình dung tác động âm thầm của hàng triệu tiểu nông hay sĩ phu, nhưng lại dễ ghi nhớ hình ảnh Từ Hi Thái hậu tiêu ngân khố hải quân để xây Di Hòa Viên hay vua Tự Đức khước từ các bản điều trần của Nguyễn Trường Tộ, khiến việc cá nhân hóa lịch sử trở nên kịch tính và dễ hiểu hơn với số đông.
Hệ tư tưởng Nho giáo còn đào tạo ra tâm lý thụ động, coi vua hay thái hậu là cha mẹ nắm giữ vận mệnh thiên hạ, nên khi đất nước bế tắc, phản ứng tự nhiên của một xã hội thụ động là đổ lỗi cho hôn quân hay yêu hậu mà không nhận ra rằng lãnh đạo cũng chỉ là sản phẩm được nuôi dưỡng bởi chính cái xã hội bảo thủ đó.
Các nhà kinh tế chính trị học như Daron Acemoglu và James A. Robinson, trong công trình "Why Nations Fail", cho rằng lãnh đạo thực chất chỉ là phần ngọn, còn thể chế và tư tưởng xã hội mới là gốc rễ quyết định.
Trước Biến pháp Mậu Tuất, nhà Thanh từng thử một con đường an toàn hơn là phong trào Tự cường, kéo dài từ năm 1861 đến năm 1895 dưới sự dẫn dắt của chính các đại thần bảo thủ như Lý Hồng Chương, theo phương châm giữ nguyên gốc học thuật Trung Hoa và chỉ mượn kỹ thuật phương Tây để dùng.
Ngay cả cách cải cách thận trọng và được chính hệ thống quan lại chấp nhận này cũng thất bại, khi hạm đội Bắc Dương, thành quả lớn nhất của phong trào, bị hải quân Nhật Bản đánh tan trong chiến tranh Giáp Ngọ năm 1894 đến 1895, cho thấy vấn đề không nằm ở tốc độ cải cách mà ở chính cấu trúc thể chế đứng sau nó.
Ở Nhật Bản, cuộc Cải cách Minh Trị năm 1868 thành công không chỉ nhờ cá nhân Thiên hoàng Minh Trị mà còn vì tầng lớp Samurai cấp trung và giới thương nhân Chōnin đã sẵn có một tư duy thực dụng, sẵn sàng đập bỏ trật tự cũ.
Ở Trung Quốc và Việt Nam, mạng lưới sĩ phu chiếm đa số tuyệt đối trong xã hội và kiên quyết chống đối mọi mầm mống cải cách vì sợ mất địa vị độc tôn, nên ngay cả khi vua Quang Tự phát động Biến pháp Mậu Tuất năm 1898 với sự cố vấn của Khang Hữu Vi và Lương Khải Siêu, cuộc cải cách này cũng nhanh chóng bị chính bộ máy sĩ phu và quan lại bên dưới cô lập, rồi bị Từ Hi Thái hậu dập tắt chỉ sau hơn 100 ngày.
Do thể chế chuyên chế tập trung toàn bộ thẩm quyền trên giấy tờ vào tay vua hoặc thái hậu, công luận và giới nghiên cứu phổ thông dễ rơi vào bẫy nhận thức khi cho rằng người có thẩm quyền ký quyết định phải là người chịu toàn bộ trách nhiệm cho cả một xu thế lịch sử.
1. Nền tảng giáo dục nho giáo: Thánh kinh hóa quá khứ
Sự chống đối hoặc thờ ơ của đại đa số sĩ phu Nho giáo trước các tư tưởng canh tân ở Việt Nam và Trung Quốc thế kỷ 19 không đơn thuần xuất phát từ sự dốt nát hay ác ý cá nhân. Đó là kết quả tất yếu của một hệ thống giáo dục, một cấu trúc lợi ích giai cấp và một thế giới quan mà tầng lớp này được nuôi dưỡng từ nhỏ.
Hệ thống khoa cử Nho giáo thời phong kiến không được thiết kế để khuyến khích tư duy phản biện hay sáng tạo mà để tạo ra những con người tuân phục, có nhiệm vụ bảo tồn trật tự cũ.
Nho giáo coi xã hội lý tưởng nhất đã tồn tại ở thời hoàng kim của các thánh vương cổ đại như Nghiêu, Thuấn, Vũ, Thang. Mọi sự thay đổi khác với kinh điển Tứ thư và Ngũ kinh đều bị quy là "sư tâm tự dụng", tức tự cho mình đúng và làm trái lời thánh hiền, hoặc bị xem là biểu hiện của suy đồi đạo đức.
Một ví dụ tiêu biểu là năm 1867, đại thần Uẩn Nhân của triều đình Mãn Thanh đã dâng sớ phản đối việc mở khoa toán học và thiên văn học phương Tây tại Đồng Văn Quán, lập luận rằng nền tảng của một quốc gia nằm ở lòng người theo lễ nghĩa chứ không phải ở kỹ thuật, và việc để con em nhà quan đi học kỹ nghệ của người phương Tây là một sự xúc phạm đến đạo thánh hiền.
Sĩ phu dành 20 đến 30 năm cuộc đời chỉ để học thuộc lòng kinh điển, luyện văn biền ngẫu và bài thi bát cổ. Thành bại của cả một đời người phụ thuộc hoàn toàn vào việc sao chép đúng tư tưởng của Khổng Tử và Chu Hi. Khi một thế hệ dồn toàn bộ tuổi trẻ cho một hệ thống tư duy như vậy, họ rất khó, và cũng không muốn, thừa nhận rằng hệ thống đó đã lạc hậu.
2. Lợi ích giai cấp và vị thế xã hội của sĩ phu
Sĩ phu Nho giáo là tầng lớp tinh hoa học trị, thường được gọi là gentry hay sĩ đại phu, có đặc quyền và ảnh hưởng lớn, và địa vị của họ gắn liền trực tiếp với trật tự Nho giáo đang tồn tại.
Trong xã hội cũ, sĩ phu là lớp người duy nhất biết chữ, nắm giữ tri thức và luật lệ. Đặc quyền này còn được thể chế hóa thành lợi ích vật chất cụ thể, dưới triều Nguyễn, người đỗ tú tài trở lên được miễn sưu dịch và một phần thuế thân, nên học vị không chỉ mang lại danh vọng mà còn trực tiếp giảm bớt gánh nặng lao dịch và thuế khóa mà một người dân thường phải gánh chịu.
Nếu tiếp thu học thuật phương Tây như khoa học, kỹ thuật, luật pháp hiện đại và kinh tế thương mại, toàn bộ vốn tri thức Tứ thư Ngũ kinh của họ sẽ trở nên vô giá trị và họ có nguy cơ bị thay thế bởi lớp trí thức mới hoặc giới thương nhân, kỹ sư.
Cải cách còn đồng nghĩa với phát triển công nghiệp và thương mại, điều sẽ đẩy tầng lớp thương nhân và thợ thủ công lên vị trí cao hơn, làm sụp đổ vị thế đứng đầu xã hội mà tầng lớp sĩ đang nắm giữ trong trật tự sĩ nông công thương.
3. Thế giới Quan-Hoa-Di và sự cô lập thông tin
Nho giáo chia thế giới thành hai nửa rõ rệt, một bên là Hoa Hạ văn minh nắm giữ lễ nghĩa, một bên là Man Di lạc hậu chỉ có sức mạnh cơ bắp hoặc kỹ nghệ thô lậu.
Sĩ phu nhìn nhận tàu bọc thép, súng đạn và máy hơi nước của phương Tây chỉ là kỳ kỹ dâm nghệ, tức kỹ thuật kỳ dị hoặc trò xảo thuật, và tin rằng nền tảng của một quốc gia nằm ở đạo đức, lễ nghĩa chứ không phải súng đạn hay tiền bạc.
Trong tư tưởng Nho gia, việc người kém văn minh học theo người văn minh là chuyện tự nhiên, nhưng việc sĩ phu, vốn tự xem mình thuộc về nền văn minh cao hơn, đi học theo kẻ mà họ gọi là man di lại bị coi là nhục nhã và thất bại về đạo đức. Họ xem việc tiếp thu tư tưởng mới đồng nghĩa với đánh mất bản sắc và lòng tự tôn văn hóa dân tộc.
Sĩ phu thời kỳ này còn sống trong một môi trường thông tin gần như cô lập hoàn toàn. Chính sách bế quan tỏa cảng của triều đình ngăn cản họ tiếp xúc với thế giới bên ngoài, và phần lớn quan lại, sĩ phu cả đời không bước ra khỏi làng xã hay kinh thành.
Họ không hiểu về cuộc Cách mạng Công nghiệp, không hiểu trật tự địa chính trị toàn cầu hay sự trỗi dậy của các đế quốc phương Tây, nên vẫn nghĩ rằng phương Tây kéo sang chỉ để đòi yêu sách thương mại ngắn hạn chứ không hình dung được đây là sự va chạm giữa hai nền văn minh hoàn toàn khác biệt.
Chỉ những sĩ phu có cơ hội tiếp xúc trực tiếp với phương Tây, như Nguyễn Trường Tộ từng sang Hồng Kông, Pháp, Ý và Phan Thanh Giản từng dẫn phái đoàn sang Pháp năm 1863, mới sớm nhận ra sự bế tắc của Nho giáo, còn Khang Hữu Vi và Lương Khải Siêu ở Trung Quốc chủ yếu tiếp thu tư tưởng phương Tây qua sách vở và bản dịch trước khi trở thành người khởi xướng Biến pháp Mậu Tuất, và chỉ lưu vong ra nước ngoài sau khi cuộc cải cách đó thất bại năm 1898.
Dù theo con đường khác nhau, lực lượng cải cách này vẫn quá nhỏ bé so với số đông sĩ phu bảo thủ đương thời. Riêng Nguyễn Trường Tộ đã kiên trì gửi nhiều bản điều trần lên triều đình Huế trong 8 năm, từ 1863 đến 1871, sách giáo khoa phổ thông thường nêu khoảng 30 bản trong khi một số tài liệu khác thống kê gần 60 văn bản tùy cách tính, đề xuất cải tổ bộ máy quan lại, phát triển công thương nghiệp và canh tân giáo dục, nhưng phần lớn không được triều đình Tự Đức áp dụng.
4. So sánh Samurai Nhật Bản và sĩ phu Việt Nam, Trung Quốc
Các nhà sử học có nhiều công trình nghiên cứu so sánh, trong đó có công trình của Barrington Moore Jr. và Alexander Woodside, chỉ ra rằng sự khác biệt giữa thái độ của tầng lớp võ sĩ Samurai Nhật Bản và sĩ phu Nho giáo Việt Nam, Trung Quốc trước làn sóng cải cách thế kỷ 19 không xuất phát từ bản chất con người mà từ khác biệt về cấu trúc xã hội, bản chất giới tinh hoa và mức độ thực dụng trong tư tưởng.
Samurai vốn là tầng lớp chiến binh, có tư duy quân sự và thực tế. Khi đối mặt với tàu bọc thép và đại bác của phương Tây, cụ thể là đoàn tàu của Đề đốc Perry cập bến Uraga ngày 8 tháng 7 năm 1853, Samurai nhận thức ngay lập tức sự chênh lệch về sức mạnh quân sự và công nghệ, và nhìn phương Tây qua lăng kính sức mạnh thực tế chứ không phải lăng kính đạo đức.
Ngược lại, sĩ phu Việt Nam và Trung Quốc là tầng lớp được đào tạo qua thi cử Nho học, mang tri thức đạo đức, lễ nghĩa và quản trị xã hội bằng tư tưởng chứ không phải kỹ thuật, nên khi phương Tây xuất hiện họ vẫn nhìn qua lăng kính Hoa Di và kiên quyết từ chối học hỏi những gì họ gọi là kẻ man di.
Trước thời Minh Trị, Nhật Bản chia thành khoảng 260 lãnh địa gọi là han, do các lãnh chúa daimyo quản lý, trong khi Mạc phủ Tokugawa chỉ nắm quyền ở trung ương, tạo ra một không gian phân quyền cho phép thử nghiệm địa phương.
Các phiên miền nam năng động như Satsuma và Choshu đã tự ý đi trước trung ương, ngầm buôn bán với phương Tây, mua sắm súng đạn và thành lập quân đội kiểu mới, và khi nhận thấy hiệu quả vượt trội, chính lực lượng Samurai cấp trung từ các phiên này đã đứng lên lật đổ Mạc phủ, dẫn dắt cuộc Cải cách Minh Trị năm 1868.
Ở Việt Nam và Trung Quốc, phần lớn quyền lực và luồng thông tin chính thức tập trung vào kinh thành Huế hoặc Bắc Kinh, triều đình kiểm soát chặt và thường triệt tiêu các thử nghiệm tự phát ở địa phương, nên hầu như không có tỉnh hay nhóm sĩ phu địa phương nào có đủ không gian thể chế để tự tiến hành canh tân như các phiên ở Nhật.
Dưới thời hòa bình kéo dài của Mạc phủ Tokugawa, Samurai, đặc biệt là cấp trung và cấp thấp, dần mất vai trò chiến đấu, lương thực trả bằng lúa bị sụt giảm và nhiều người rơi vào cảnh nợ nần với giới thương nhân Chōnin, khiến họ bị trói buộc bởi hệ thống phong kiến cũ nhưng lại không có tiền, từ đó có động lực rất lớn để đập phá trật tự cũ nhằm tìm kiếm cơ hội thăng tiến.
Sĩ phu Việt Nam và Trung Quốc thì ngược lại, họ nắm độc quyền tri thức, có ruộng đất và địa vị đứng đầu trật tự sĩ nông công thương, nên cải cách đồng nghĩa với việc đưa giới thương nhân và kỹ sư lên nắm quyền trong khi làm giảm giá trị tri thức Nho giáo mà họ sở hữu, vì vậy họ chống đối cải cách để bảo vệ những đặc quyền đang có.
Trung thành là giá trị tối cao của Samurai, nhưng trong tinh thần võ sĩ đạo, trung thành gắn liền với sự tồn vong và sức mạnh của chủ quân hay quốc gia chứ không phải một thể chế cố định.
Khi nhận ra chế độ Mạc phủ cũ khiến đất nước suy yếu trước nguy cơ xâm lược của phương Tây, lực lượng Samurai trẻ đã chuyển lòng trung thành từ Mạc phủ sang Thiên hoàng, chấp nhận để chính quyền mới bãi bỏ đặc quyền, lương lúa và quyền mang kiếm của tầng lớp võ sĩ, vì mục tiêu làm cho nước giàu quân mạnh.
Sĩ phu Việt Nam và Trung Quốc thì coi các nguyên lý Nho giáo, đặc biệt là đạo cương thường và trật tự quân thần phụ tử, là chân lý vĩnh cửu, nên thay đổi thể chế hay học theo phương Tây bị họ xem là suy đồi đạo đức, và họ thà chịu mất nước chứ không chịu từ bỏ những giá trị mà họ coi là thánh thiêng.
Nhìn tổng thể, tư duy thực dụng quân sự, thể chế phong kiến phân quyền, tình trạng suy giảm kinh tế và tinh thần trung thành thực dụng đã đưa Samurai đến con đường mở cửa học hỏi phương Tây để tự cường, trong khi tư duy kinh viện đạo đức, thể chế quân chủ tập quyền, đặc quyền kinh tế xã hội và sự giáo điều đã khiến sĩ phu Việt Nam, Trung Quốc chọn con đường đóng cửa để bảo vệ trật tự cũ.
5. Vì sao trách nhiệm lịch sử thường bị quy về cá nhân thay vì thể chế?
Dưới góc độ sử học so sánh, khoa học chính trị và tâm lý học xã hội, dư luận phổ thông cũng như quan điểm chính thống ở Việt Nam và Trung Quốc thường đổ trách nhiệm cho sự trì trệ thế kỷ 19 lên các cá nhân như Từ Hi Thái hậu, vua Tự Đức hay vua Minh Mạng, thay vì nhận diện lỗi hệ thống nằm ở tư tưởng của đại đa số xã hội và bản chất thể chế.
Lỗi cá nhân của những người cầm quyền chỉ là điểm nghẽn bề nổi, còn lỗi tư tưởng xã hội và thể chế tập quyền mới là nguyên nhân nền tảng, bởi nó triệt tiêu động lực đổi mới từ bên dưới và dung dưỡng cho sự bảo thủ ở bên trên.
Xuyên suốt lịch sử Đông Á, các cuộc chuyển giao quyền lực thường theo mô hình vòng lặp triều đại, trong đó chính quyền mới lên thay thế về bản chất vẫn kế thừa kỹ thuật quản trị tập quyền từ trên xuống và duy trì sự độc quyền tư tưởng.
Nếu phân tích rằng sự trì trệ của quá khứ bắt nguồn từ cấu trúc thể chế chuyên chế và sự triệt tiêu phản biện, thì chính quyền hiện tại, vốn mang nhiều đặc tính tương đồng về vận hành, sẽ vô tình tự phủ nhận chính mình. Vì vậy, quy kết thất bại cho đạo đức hay năng lực cá nhân của lãnh đạo cũ là cách an toàn nhất để lên án chế độ cũ mà vẫn bảo vệ được tính chính đáng của mô hình thể chế tập quyền trong hiện tại.
Sức bền của thể chế khoa cử Nho học lớn đến mức ngay cả sau khi chủ quyền quốc gia đã mất phần lớn vào tay Pháp, nó vẫn được duy trì đến tận khoa thi cuối cùng năm 1919, gần 6 thập niên sau khi Pháp nổ súng tấn công Đà Nẵng năm 1858.
Văn hóa chính trị Đông Á xây dựng tính chính danh không dựa trên khế ước xã hội mà dựa trên thuyết thiên mệnh và đức trị, theo đó thể chế hay hệ tư tưởng kinh điển không bao giờ sai, chỉ có người điều hành thiếu đức mới làm mất mệnh trời.
Cách tiếp cận này biến một vấn đề thuộc về cấu trúc thể chế thành vấn đề thuộc về phẩm chất cá nhân, giúp chính quyền mới dễ dàng hợp thức hóa quyền lực mà không cần thay đổi bản chất bộ máy tập trung. Khi một chính quyền mới lên thay thế chính quyền cũ, họ cần một hình ảnh phản diện cụ thể để hợp thức hóa cuộc cách mạng của mình, và việc biến Từ Hi Thái hậu hay triều Nguyễn thành biểu tượng của sự hủ lậu, ích kỷ, nhu nhược là cách ngắn nhất để chứng minh tính chính đáng của chế độ mới, hiện tượng này được giới sử học quốc tế gọi là tạo dựng con dê gánh tội trong lịch sử.
Các nhà nghiên cứu văn hóa Đông Á như Alexander Woodside hay Lucian Pye phân tích rằng thừa nhận lỗi xuất phát từ tư tưởng của toàn xã hội đồng nghĩa với việc tuyên bố nền tảng văn hóa dân tộc đã thất bại hoàn toàn.
Tư tưởng chi phối cả sĩ phu lẫn dân thường thời đó là Nho học chính thống bắt nguồn từ Tân Nho giáo thời Tống, Minh, được triều Nguyễn và nhà Thanh duy trì thành hệ tư tưởng giáo điều gắn với nền kinh tế tiểu nông tự cung tự cấp, coi trọng lễ nghĩa hơn khoa học kỹ thuật, hướng về quá khứ và tự xem văn minh Đông Á là trung tâm.
Nếu thừa nhận đây là nguyên nhân chính, xã hội sẽ rơi vào khủng hoảng bản sắc, nên tâm lý tập thể tự động kích hoạt cơ chế tự vệ bằng cách quy trách nhiệm cho sự yếu kém hay bảo thủ của cá nhân người cầm quyền để bảo lưu giá trị cốt lõi của dân tộc.
Nhà xã hội học James R. Meindl, trong khái niệm được gọi là sự lãng mạn hóa vai trò lãnh đạo, chỉ ra rằng con người có thiên kiến quy kết, tức luôn gán thành công hay thất bại của cả một hệ thống phức tạp cho phẩm chất cá nhân của người đứng đầu.
Đại chúng khó hình dung tác động âm thầm của hàng triệu tiểu nông hay sĩ phu, nhưng lại dễ ghi nhớ hình ảnh Từ Hi Thái hậu tiêu ngân khố hải quân để xây Di Hòa Viên hay vua Tự Đức khước từ các bản điều trần của Nguyễn Trường Tộ, khiến việc cá nhân hóa lịch sử trở nên kịch tính và dễ hiểu hơn với số đông.
Hệ tư tưởng Nho giáo còn đào tạo ra tâm lý thụ động, coi vua hay thái hậu là cha mẹ nắm giữ vận mệnh thiên hạ, nên khi đất nước bế tắc, phản ứng tự nhiên của một xã hội thụ động là đổ lỗi cho hôn quân hay yêu hậu mà không nhận ra rằng lãnh đạo cũng chỉ là sản phẩm được nuôi dưỡng bởi chính cái xã hội bảo thủ đó.
Các nhà kinh tế chính trị học như Daron Acemoglu và James A. Robinson, trong công trình "Why Nations Fail", cho rằng lãnh đạo thực chất chỉ là phần ngọn, còn thể chế và tư tưởng xã hội mới là gốc rễ quyết định.
Trước Biến pháp Mậu Tuất, nhà Thanh từng thử một con đường an toàn hơn là phong trào Tự cường, kéo dài từ năm 1861 đến năm 1895 dưới sự dẫn dắt của chính các đại thần bảo thủ như Lý Hồng Chương, theo phương châm giữ nguyên gốc học thuật Trung Hoa và chỉ mượn kỹ thuật phương Tây để dùng.
Ngay cả cách cải cách thận trọng và được chính hệ thống quan lại chấp nhận này cũng thất bại, khi hạm đội Bắc Dương, thành quả lớn nhất của phong trào, bị hải quân Nhật Bản đánh tan trong chiến tranh Giáp Ngọ năm 1894 đến 1895, cho thấy vấn đề không nằm ở tốc độ cải cách mà ở chính cấu trúc thể chế đứng sau nó.
Ở Nhật Bản, cuộc Cải cách Minh Trị năm 1868 thành công không chỉ nhờ cá nhân Thiên hoàng Minh Trị mà còn vì tầng lớp Samurai cấp trung và giới thương nhân Chōnin đã sẵn có một tư duy thực dụng, sẵn sàng đập bỏ trật tự cũ.
Ở Trung Quốc và Việt Nam, mạng lưới sĩ phu chiếm đa số tuyệt đối trong xã hội và kiên quyết chống đối mọi mầm mống cải cách vì sợ mất địa vị độc tôn, nên ngay cả khi vua Quang Tự phát động Biến pháp Mậu Tuất năm 1898 với sự cố vấn của Khang Hữu Vi và Lương Khải Siêu, cuộc cải cách này cũng nhanh chóng bị chính bộ máy sĩ phu và quan lại bên dưới cô lập, rồi bị Từ Hi Thái hậu dập tắt chỉ sau hơn 100 ngày.
Do thể chế chuyên chế tập trung toàn bộ thẩm quyền trên giấy tờ vào tay vua hoặc thái hậu, công luận và giới nghiên cứu phổ thông dễ rơi vào bẫy nhận thức khi cho rằng người có thẩm quyền ký quyết định phải là người chịu toàn bộ trách nhiệm cho cả một xu thế lịch sử.

