- Joined
- 20/7/24
- Bài viết
- 4,345
- Reaction score
- 0
- Points
- 36
Sư kiện Vịnh Con Lợn 1961
Tháng 1 năm 1959, Fidel Castro lật đổ chính quyền Fulgencio Batista và nắm quyền kiểm soát Cuba. Trong vòng vài tháng, quan hệ giữa Havana và Washington bắt đầu xấu đi nhanh chóng. Chính phủ Castro quốc hữu hóa các tài sản và công ty của Mỹ trên đảo, công khai lên tiếng chống Mỹ, đồng thời xây dựng quan hệ ngoại giao và kinh tế ngày càng gần với Liên Xô.
Tháng 3 năm 1960, Tổng thống Dwight D. Eisenhower chính thức phê duyệt kế hoạch của CIA nhằm huấn luyện và vũ trang một lực lượng lưu vong Cuba để tiến hành tấn công nhằm lật đổ Castro. CIA bắt đầu tuyển mộ và huấn luyện các thành viên của cộng đồng người Cuba tị nạn, chủ yếu ở Florida và một số địa điểm tại Trung Mỹ, đặc biệt là Guatemala.
Khi John F. Kennedy đắc cử tổng thống vào tháng 11 năm 1960 và nhậm chức tháng 1 năm 1961, ông được bàn giao toàn bộ kế hoạch. Tháng 2 năm 1961, Kennedy chính thức phê duyệt tiếp tục triển khai, nhưng yêu cầu điều chỉnh để giảm thiểu dấu vết can thiệp của Mỹ.
Một trong những thay đổi quan trọng nhất là chuyển địa điểm đổ bộ từ Trinidad sang Vịnh Con Lợn (Bahía de Cochinos), một vùng đầm lầy hẻo lánh ở bờ nam Cuba. Trinidad vốn gần dãy núi Escambray, nơi lực lượng thua trận có thể rút vào cố thủ, trong khi Vịnh Con Lợn cách núi hơn 130 km. Mục đích là che giấu sự tham gia của Mỹ, nhưng quyết định này đồng thời đẩy lực lượng đổ bộ vào một địa thế không có đường lui nếu kế hoạch thất bại.
1. Diễn biến cuộc tấn công
Ngày 15 tháng 4 năm 1961, tám máy bay ném bom B-26 của Mỹ được sơn lại màu sơn của không quân Cuba, do phi công lưu vong điều khiển từ Nicaragua, đồng loạt tấn công ba sân bay quân sự Cuba. Đây là đợt không kích đầu tiên trong kế hoạch hai giai đoạn: phá hủy lực lượng không quân Castro trước khi lực lượng đổ bộ xuất hiện. Tuy nhiên, các cuộc ném bom chỉ phá hủy một phần máy bay Cuba, để nguyên vẹn các máy bay chiến đấu T-33 và Sea Fury sẽ đóng vai trò quyết định trong những ngày sau đó.
Tối ngày 16 tháng 4, Kennedy quyết định hủy đợt không kích thứ hai dự kiến vào rạng sáng 17 tháng 4, sau khi vụ ném bom ngày 15 bị báo chí quốc tế phanh phui và Đại sứ Mỹ tại Liên Hợp Quốc Adlai Stevenson bị đặt vào thế bẽ mặt vì đã phủ nhận sự tham gia của Washington trước Đại Hội đồng Liên Hợp Quốc. Đây là một trong những quyết định ảnh hưởng trực tiếp nhất đến kết cục chiến dịch: không quân Cuba, còn nguyên vẹn, sẽ kiểm soát bầu trời hoàn toàn khi cuộc đổ bộ bắt đầu.
Rạng sáng ngày 17 tháng 4 năm 1961, khoảng 1.400 tay súng lưu vong Cuba thuộc Lữ đoàn 2506 bắt đầu đổ bộ lên Vịnh Con Lợn. Đây là trung tâm chiến dịch: lực lượng này được kỳ vọng sẽ là ngọn cờ tập hợp nhân dân Cuba nổi dậy lật đổ Castro.
Thực tế diễn ra hoàn toàn khác. Yếu tố bất ngờ bị mất ngay từ đầu. Quân đội Cuba phản ứng nhanh và quyết liệt hơn nhiều so với dự đoán. Không có cuộc nổi dậy nào từ phía người dân Cuba trong nước nổ ra.
Không quân của Castro đánh chìm phần lớn các tàu tiếp tế của lực lượng đổ bộ, cắt đứt nguồn đạn dược và hậu cần. Kennedy từ chối cấp phép yểm trợ không quân trực tiếp từ phía Mỹ để tránh để lộ sự can thiệp của Washington, nhưng ngay cả khi không có quyết định đó, nhiều nhà phân tích sau này cho rằng các lỗi tình báo và chiến thuật đã khiến chiến dịch rất khó có cơ hội thành công.
Sau 72 giờ giao tranh, chiến dịch tan vỡ hoàn toàn. Hơn 100 người trong lực lượng đổ bộ thiệt mạng. Hơn 1.100 người bị bắt làm tù binh.
2. Các tù binh và cuộc đàm phán kéo dài
Số phận của hơn 1.100 tù binh Lữ đoàn 2506 trở thành một vấn đề ngoại giao kéo dài gần hai năm. Castro ban đầu đưa ra điều kiện trao đổi tù binh lấy thiết bị xây dựng hạng nặng trị giá 28 triệu đô la. Phong trào "Máy kéo vì Tự do" do Eleanor Roosevelt đứng đầu được thành lập để huy động số tiền này, nhưng vấp phải sự phản đối kịch liệt trong nước vì bị coi là trả "tiền chuộc" cho Castro, và cuối cùng thất bại.
Các cuộc đàm phán tiếp tục qua nhiều kênh và nhiều vòng đổ vỡ. Đến cuối năm 1962, luật sư người Mỹ James B. Donovan, người đã có kinh nghiệm trong các vụ trao đổi tình báo Chiến tranh Lạnh, đứng ra làm trung gian đàm phán trực tiếp với Castro.
Ngày 21 tháng 12 năm 1962, Castro và Donovan ký thỏa thuận trao đổi 1.113 tù binh lấy 53 triệu đô la thực phẩm và thuốc men do các công ty dược phẩm và thực phẩm Mỹ đóng góp sau khi Bộ trưởng Tư pháp Robert F. Kennedy vận động cá nhân.
Ngày 24 tháng 12 năm 1962, những người tù đầu tiên được thả.
Ngày 29 tháng 12, tất cả tù binh còn lại đã trở về Mỹ.
3. Hậu quả chính trị và phản ứng của Kennedy
Thất bại tại Vịnh Con Lợn gây ra những hệ quả chính trị sâu rộng ở nhiều chiều. Trong nước, Kennedy đứng ra nhận trách nhiệm một cách công khai.
Tại cuộc họp báo ngày 21 tháng 4 năm 1961, ông phát biểu: "Có một câu nói cũ rằng chiến thắng có trăm người cha còn thất bại là đứa trẻ mồ côi. Tôi là quan chức chịu trách nhiệm của chính phủ này." Nghịch lý là hành động nhận lỗi này lại đẩy tỷ lệ ủng hộ Kennedy lên mức cao nhất nhiệm kỳ: 83% theo thăm dò của Gallup, và 61% người Mỹ tán thành cách ông xử lý vụ việc.
Với CIA, hậu quả là việc Giám đốc Allen Dulles bị buộc từ chức vào tháng 11 năm 1961. Các quan chức CIA sau này thừa nhận nội bộ gọi chiến dịch này là "thất bại hoàn hảo."
Tài liệu nội bộ CIA giải mật cho thấy ngay từ tháng 11 năm 1960, các kiến trúc sư của kế hoạch đã ghi nhận trong biên bản nội bộ rằng khả năng thành công là rất thấp, nhưng những đánh giá này không được truyền đạt đầy đủ đến Kennedy.
Về phía Cuba, thất bại của cuộc xâm lăng củng cố vị thế của Castro trong nước và thúc đẩy ông tuyên bố Cuba là nhà nước Marxist-Leninist, đồng thời chính thức hóa liên minh với Liên Xô.
Về phía quốc tế, nhà lãnh đạo Xô Viết Nikita Khrushchev rút ra từ thất bại này kết luận rằng Kennedy còn thiếu kinh nghiệm và dễ bị gây áp lực, một nhận định có ảnh hưởng đến các tính toán của Moskva trong những tháng tiếp theo, bao gồm cả trong Cuộc khủng hoảng tên lửa Cuba tháng 10 năm 1962.
4. Các lỗi cấu trúc của chiến dịch
Các nhà phân tích sau này chỉ ra một chuỗi lỗi đan xen nhau khiến chiến dịch thất bại gần như từ trước khi bắt đầu. Tình báo về mức độ ủng hộ thực sự của người dân Cuba đối với Castro là sai lệch nghiêm trọng. CIA đánh giá quá cao mức độ bất mãn trong nước và khả năng nổi dậy tự phát khi lực lượng đổ bộ xuất hiện.
Kế hoạch được xây dựng trên giả định về khả năng "phủ nhận có thể tin được", tức là Mỹ có thể làm cho cuộc tấn công trông như một hành động tự phát của người Cuba lưu vong, không có dấu vết Washington. Đây là giả định không thực tế với quy mô chiến dịch ở mức 1.400 người, vũ khí Mỹ, tàu Mỹ, và huấn luyện từ CIA.
Chính yêu cầu duy trì "khả năng phủ nhận" này là lý do Kennedy từ chối các đợt không kích yểm trợ mà CIA và quân sự đề nghị, một quyết định loại bỏ điều kiện cần thiết để chiến dịch có cơ hội thành công, trong khi chiến dịch đó vẫn được triển khai như thể yếu tố đó còn tồn tại.
Việc thay đổi địa điểm đổ bộ từ Trinidad sang Vịnh Con Lợn cũng phản ánh cùng mâu thuẫn nội tại này. Trinidad gần dãy Escambray, nơi lực lượng có thể rút vào nếu cần và tiếp tục chiến đấu theo kiểu du kích. Vịnh Con Lợn, mặc dù hẻo lánh hơn và ít gây chú ý hơn, đẩy lực lượng đổ bộ vào một vị trí không có đường lui thực tế, hoàn toàn phụ thuộc vào các điều kiện hỗ trợ mà phía Mỹ đã quyết định không cung cấp.
Tháng 1 năm 1959, Fidel Castro lật đổ chính quyền Fulgencio Batista và nắm quyền kiểm soát Cuba. Trong vòng vài tháng, quan hệ giữa Havana và Washington bắt đầu xấu đi nhanh chóng. Chính phủ Castro quốc hữu hóa các tài sản và công ty của Mỹ trên đảo, công khai lên tiếng chống Mỹ, đồng thời xây dựng quan hệ ngoại giao và kinh tế ngày càng gần với Liên Xô.
Tháng 3 năm 1960, Tổng thống Dwight D. Eisenhower chính thức phê duyệt kế hoạch của CIA nhằm huấn luyện và vũ trang một lực lượng lưu vong Cuba để tiến hành tấn công nhằm lật đổ Castro. CIA bắt đầu tuyển mộ và huấn luyện các thành viên của cộng đồng người Cuba tị nạn, chủ yếu ở Florida và một số địa điểm tại Trung Mỹ, đặc biệt là Guatemala.
Khi John F. Kennedy đắc cử tổng thống vào tháng 11 năm 1960 và nhậm chức tháng 1 năm 1961, ông được bàn giao toàn bộ kế hoạch. Tháng 2 năm 1961, Kennedy chính thức phê duyệt tiếp tục triển khai, nhưng yêu cầu điều chỉnh để giảm thiểu dấu vết can thiệp của Mỹ.
Một trong những thay đổi quan trọng nhất là chuyển địa điểm đổ bộ từ Trinidad sang Vịnh Con Lợn (Bahía de Cochinos), một vùng đầm lầy hẻo lánh ở bờ nam Cuba. Trinidad vốn gần dãy núi Escambray, nơi lực lượng thua trận có thể rút vào cố thủ, trong khi Vịnh Con Lợn cách núi hơn 130 km. Mục đích là che giấu sự tham gia của Mỹ, nhưng quyết định này đồng thời đẩy lực lượng đổ bộ vào một địa thế không có đường lui nếu kế hoạch thất bại.
1. Diễn biến cuộc tấn công
Ngày 15 tháng 4 năm 1961, tám máy bay ném bom B-26 của Mỹ được sơn lại màu sơn của không quân Cuba, do phi công lưu vong điều khiển từ Nicaragua, đồng loạt tấn công ba sân bay quân sự Cuba. Đây là đợt không kích đầu tiên trong kế hoạch hai giai đoạn: phá hủy lực lượng không quân Castro trước khi lực lượng đổ bộ xuất hiện. Tuy nhiên, các cuộc ném bom chỉ phá hủy một phần máy bay Cuba, để nguyên vẹn các máy bay chiến đấu T-33 và Sea Fury sẽ đóng vai trò quyết định trong những ngày sau đó.
Tối ngày 16 tháng 4, Kennedy quyết định hủy đợt không kích thứ hai dự kiến vào rạng sáng 17 tháng 4, sau khi vụ ném bom ngày 15 bị báo chí quốc tế phanh phui và Đại sứ Mỹ tại Liên Hợp Quốc Adlai Stevenson bị đặt vào thế bẽ mặt vì đã phủ nhận sự tham gia của Washington trước Đại Hội đồng Liên Hợp Quốc. Đây là một trong những quyết định ảnh hưởng trực tiếp nhất đến kết cục chiến dịch: không quân Cuba, còn nguyên vẹn, sẽ kiểm soát bầu trời hoàn toàn khi cuộc đổ bộ bắt đầu.
Rạng sáng ngày 17 tháng 4 năm 1961, khoảng 1.400 tay súng lưu vong Cuba thuộc Lữ đoàn 2506 bắt đầu đổ bộ lên Vịnh Con Lợn. Đây là trung tâm chiến dịch: lực lượng này được kỳ vọng sẽ là ngọn cờ tập hợp nhân dân Cuba nổi dậy lật đổ Castro.
Thực tế diễn ra hoàn toàn khác. Yếu tố bất ngờ bị mất ngay từ đầu. Quân đội Cuba phản ứng nhanh và quyết liệt hơn nhiều so với dự đoán. Không có cuộc nổi dậy nào từ phía người dân Cuba trong nước nổ ra.
Không quân của Castro đánh chìm phần lớn các tàu tiếp tế của lực lượng đổ bộ, cắt đứt nguồn đạn dược và hậu cần. Kennedy từ chối cấp phép yểm trợ không quân trực tiếp từ phía Mỹ để tránh để lộ sự can thiệp của Washington, nhưng ngay cả khi không có quyết định đó, nhiều nhà phân tích sau này cho rằng các lỗi tình báo và chiến thuật đã khiến chiến dịch rất khó có cơ hội thành công.
Sau 72 giờ giao tranh, chiến dịch tan vỡ hoàn toàn. Hơn 100 người trong lực lượng đổ bộ thiệt mạng. Hơn 1.100 người bị bắt làm tù binh.
2. Các tù binh và cuộc đàm phán kéo dài
Số phận của hơn 1.100 tù binh Lữ đoàn 2506 trở thành một vấn đề ngoại giao kéo dài gần hai năm. Castro ban đầu đưa ra điều kiện trao đổi tù binh lấy thiết bị xây dựng hạng nặng trị giá 28 triệu đô la. Phong trào "Máy kéo vì Tự do" do Eleanor Roosevelt đứng đầu được thành lập để huy động số tiền này, nhưng vấp phải sự phản đối kịch liệt trong nước vì bị coi là trả "tiền chuộc" cho Castro, và cuối cùng thất bại.
Các cuộc đàm phán tiếp tục qua nhiều kênh và nhiều vòng đổ vỡ. Đến cuối năm 1962, luật sư người Mỹ James B. Donovan, người đã có kinh nghiệm trong các vụ trao đổi tình báo Chiến tranh Lạnh, đứng ra làm trung gian đàm phán trực tiếp với Castro.
Ngày 21 tháng 12 năm 1962, Castro và Donovan ký thỏa thuận trao đổi 1.113 tù binh lấy 53 triệu đô la thực phẩm và thuốc men do các công ty dược phẩm và thực phẩm Mỹ đóng góp sau khi Bộ trưởng Tư pháp Robert F. Kennedy vận động cá nhân.
Ngày 24 tháng 12 năm 1962, những người tù đầu tiên được thả.
Ngày 29 tháng 12, tất cả tù binh còn lại đã trở về Mỹ.
3. Hậu quả chính trị và phản ứng của Kennedy
Thất bại tại Vịnh Con Lợn gây ra những hệ quả chính trị sâu rộng ở nhiều chiều. Trong nước, Kennedy đứng ra nhận trách nhiệm một cách công khai.
Tại cuộc họp báo ngày 21 tháng 4 năm 1961, ông phát biểu: "Có một câu nói cũ rằng chiến thắng có trăm người cha còn thất bại là đứa trẻ mồ côi. Tôi là quan chức chịu trách nhiệm của chính phủ này." Nghịch lý là hành động nhận lỗi này lại đẩy tỷ lệ ủng hộ Kennedy lên mức cao nhất nhiệm kỳ: 83% theo thăm dò của Gallup, và 61% người Mỹ tán thành cách ông xử lý vụ việc.
Với CIA, hậu quả là việc Giám đốc Allen Dulles bị buộc từ chức vào tháng 11 năm 1961. Các quan chức CIA sau này thừa nhận nội bộ gọi chiến dịch này là "thất bại hoàn hảo."
Tài liệu nội bộ CIA giải mật cho thấy ngay từ tháng 11 năm 1960, các kiến trúc sư của kế hoạch đã ghi nhận trong biên bản nội bộ rằng khả năng thành công là rất thấp, nhưng những đánh giá này không được truyền đạt đầy đủ đến Kennedy.
Về phía Cuba, thất bại của cuộc xâm lăng củng cố vị thế của Castro trong nước và thúc đẩy ông tuyên bố Cuba là nhà nước Marxist-Leninist, đồng thời chính thức hóa liên minh với Liên Xô.
Về phía quốc tế, nhà lãnh đạo Xô Viết Nikita Khrushchev rút ra từ thất bại này kết luận rằng Kennedy còn thiếu kinh nghiệm và dễ bị gây áp lực, một nhận định có ảnh hưởng đến các tính toán của Moskva trong những tháng tiếp theo, bao gồm cả trong Cuộc khủng hoảng tên lửa Cuba tháng 10 năm 1962.
4. Các lỗi cấu trúc của chiến dịch
Các nhà phân tích sau này chỉ ra một chuỗi lỗi đan xen nhau khiến chiến dịch thất bại gần như từ trước khi bắt đầu. Tình báo về mức độ ủng hộ thực sự của người dân Cuba đối với Castro là sai lệch nghiêm trọng. CIA đánh giá quá cao mức độ bất mãn trong nước và khả năng nổi dậy tự phát khi lực lượng đổ bộ xuất hiện.
Kế hoạch được xây dựng trên giả định về khả năng "phủ nhận có thể tin được", tức là Mỹ có thể làm cho cuộc tấn công trông như một hành động tự phát của người Cuba lưu vong, không có dấu vết Washington. Đây là giả định không thực tế với quy mô chiến dịch ở mức 1.400 người, vũ khí Mỹ, tàu Mỹ, và huấn luyện từ CIA.
Chính yêu cầu duy trì "khả năng phủ nhận" này là lý do Kennedy từ chối các đợt không kích yểm trợ mà CIA và quân sự đề nghị, một quyết định loại bỏ điều kiện cần thiết để chiến dịch có cơ hội thành công, trong khi chiến dịch đó vẫn được triển khai như thể yếu tố đó còn tồn tại.
Việc thay đổi địa điểm đổ bộ từ Trinidad sang Vịnh Con Lợn cũng phản ánh cùng mâu thuẫn nội tại này. Trinidad gần dãy Escambray, nơi lực lượng có thể rút vào nếu cần và tiếp tục chiến đấu theo kiểu du kích. Vịnh Con Lợn, mặc dù hẻo lánh hơn và ít gây chú ý hơn, đẩy lực lượng đổ bộ vào một vị trí không có đường lui thực tế, hoàn toàn phụ thuộc vào các điều kiện hỗ trợ mà phía Mỹ đã quyết định không cung cấp.

