- Joined
- 20/7/24
- Bài viết
- 4,367
- Reaction score
- 0
- Points
- 36
Sứ mệnh của tàu Juno và hành trình gian nan khám phá sao Mộc
NASA từng phóng một tàu thăm dò đến Sao Mộc. Theo kế hoạch ban đầu, con tàu này đáng lẽ phải kết thúc sứ mệnh và lao vào bầu khí quyển của hành tinh từ năm 2018.
Thế nhưng gần mười năm đã trôi qua, nó vẫn miệt mài bay trong không gian. Chẳng lẽ các nhà khoa học đã tính sai?
Cần biết rằng, Sao Mộc là một hành tinh khí khổng lồ có khối lượng gấp 318 lần Trái Đất. Đây là nơi tồn tại những cơn bão dữ dội nhất Hệ Mặt Trời cùng vành đai bức xạ mạnh đến mức có thể thiêu hủy các mạch điện chỉ trong chớp mắt.
Thế nhưng, ngay bên rìa "vùng cấm chết chóc" ấy, tàu thăm dò Juno vẫn tiến vào với bộ giáp titan nặng 180 kg, ba tấm pin Mặt Trời dài 9 mét và một chiếc máy ảnh CCD chỉ vỏn vẹn 2 megapixel.
Không chỉ ghi lại những bức ảnh ngoạn mục về hai cực Sao Mộc, Juno còn giúp con người lần đầu tiên nhìn thấy những bí mật ẩn sâu dưới lớp mây dày hàng nghìn kilomet của hành tinh này.
Năm 2011, Juno trở thành tàu thăm dò thứ hai thuộc chương trình New Frontiers của NASA. Sứ mệnh của nó là xuyên qua lớp khí quyển dày đặc của Sao Mộc để tìm hiểu cấu trúc bên trong hành tinh.
Thế nhưng đúng vào thời điểm đó, nước Mỹ rơi vào cuộc khủng hoảng thiếu hụt nhiên liệu hạt nhân. NASA không còn đủ plutoni-238 để trang bị nguồn điện đồng vị phóng xạ (RTG) như trên Voyager, Cassini hay New Horizons. Juno buộc phải lựa chọn một giải pháp chưa từng có tiền lệ đối với một sứ mệnh xa như vậy, sử dụng hoàn toàn năng lượng Mặt Trời.
Khoảng cách từ Sao Mộc đến Mặt Trời xa gấp khoảng năm lần Trái Đất. Theo định luật nghịch đảo bình phương, cường độ ánh sáng tại đây chỉ còn khoảng 1/25. Chưa kể môi trường bức xạ khắc nghiệt còn làm hiệu suất của các tấm pin tiếp tục suy giảm. Cho nên, lượng điện mà Juno nhận được chỉ còn khoảng 4% so với khi ở quỹ đạo Trái Đất.
Để bù lại lượng ánh sáng ít ỏi ấy, các kỹ sư buộc phải chế tạo ba tấm pin Mặt Trời khổng lồ với tổng diện tích lên tới 70 mét vuông.
Nếu hoạt động gần Trái Đất, chúng có thể tạo ra khoảng 14 kilowatt điện. Nhưng ở Sao Mộc, toàn bộ hệ thống chỉ đủ cung cấp vỏn vẹn khoảng 420 watt*.
*420 W chỉ tương đương công suất của khoảng 4-5 bóng đèn sợi đốt 100 W.
Juno cũng không ngừng tự quay với tốc độ 2 vòng mỗi phút. Việc xoay liên tục giúp con tàu được sưởi ấm đồng đều, phân tán tác động của bức xạ lên toàn thân tàu, đồng thời tạo ra mômen động lượng đủ lớn để nó ổn định như một con quay hồi chuyển, hạn chế tối đa việc phải dùng động cơ điều chỉnh tư thế.
Tháng 8 năm 2011, tên lửa Atlas V đưa Juno rời khỏi Trái Đất. Tuy nhiên, lực đẩy của tên lửa không đủ để bay thẳng đến sao Mộc. NASA đành chọn một lộ trình vòng vèo hơn, trước tiên đưa Juno bay ra xa, vượt qua quỹ đạo sao Hỏa, sau đó lợi dụng lực hấp dẫn của Mặt Trời để đổi hướng quay trở lại, rồi thực hiện một cú trợ lực hấp dẫn từ Trái Đất nhằm tăng tốc mà gần như không tốn thêm nhiên liệu.
Tháng 10 năm 2013, Juno lướt ngang Trái Đất ở độ cao chỉ khoảng 500 km. Cú "ná cao su hấp dẫn" hoàn hảo này giúp vận tốc quanh Mặt Trời của con tàu tăng thêm 7,3 km/s, đạt tới 42,3 km/s.
Để tiễn Juno lên đường, NASA còn phát động một hoạt động đặc biệt, kêu gọi những người yêu vô tuyến trên khắp thế giới đồng loạt gửi tín hiệu mã Morse về phía con tàu. Trên Juno có một thiết bị mang tên Máy dò sóng vô tuyến và plasma.
Vốn dĩ, thiết bị này được tạo ra để lắng nghe tiếng gầm của từ trường Sao Mộc. Nhưng vào khoảnh khắc ấy, thứ nó nghe được lại là những tín hiệu vô tuyến vọng đến từ quê hương.
Trong khoảnh khắc tăng tốc để rời xa Trái Đất, Juno quay ống kính lại phía sau, chụp vài tấm ảnh cuối cùng của hành tinh mẹ. Đó là lần cuối cùng nó "nhìn" về nơi mình xuất phát. Và kể từ cuộc chia ly ấy, sẽ không còn ngày trở lại.
Trước khi bước vào vùng hấp dẫn của Sao Mộc, Juno phải khoác lên mình bộ áo giáp dày nhất từng được chế tạo cho một tàu thăm dò.
Sao Mộc sở hữu từ trường mạnh nhất Hệ Mặt Trời. Nguyên nhân đến từ lớp hydro kim loại lỏng sâu trong lòng hành tinh, nơi vật chất quay với tốc độ cực lớn và tạo ra một từ trường có quy mô vượt xa Trái Đất. Tuy nhiên, điều thực sự nguy hiểm lại không phải bản thân từ trường.
"Địa ngục" quanh Sao Mộc chủ yếu được tạo nên bởi Io*, vệ tinh hoạt động núi lửa dữ dội nhất Hệ Mặt Trời.
*Io (Mộc vệ I): Vệ tinh gần Sao Mộc nhất trong bốn vệ tinh Galilei, đồng thời là thiên thể có hoạt động núi lửa dữ dội nhất Hệ Mặt Trời
Mỗi giây, các núi lửa trên Io phun vào không gian khoảng một tấn lưu huỳnh điôxít. Dưới tác động của tia cực tím và các hạt năng lượng cao từ Mặt Trời, những phân tử này bị ion hóa, biến thành các ion lưu huỳnh và oxy mang điện.
Một khi đã mang điện tích, chúng lập tức bị từ trường khổng lồ của Sao Mộc bắt giữ, gia tốc lên vận tốc gần bằng tốc độ ánh sáng, tạo thành một vành đai bức xạ năng lượng cực cao bao bọc toàn bộ hành tinh.
Những hạt này không còn là "tia bức xạ" theo nghĩa thông thường nữa, mà giống như vô số viên đạn siêu nhỏ mang động năng cực lớn, có thể xuyên thủng lớp kim loại bảo vệ và phá hủy các vi mạch điện tử chỉ trong tích tắc.
Để chống chọi với cường độ bức xạ khủng khiếp ấy, các kỹ sư đã chế tạo cho Juno một "két sắt" bằng hợp kim titan nặng tới 180 kg. Lớp vỏ dày chỉ khoảng 1 cm này bao bọc toàn bộ máy tính trung tâm cùng những thiết bị quan trọng nhất, giúp chúng chịu được hơn 20 triệu rad bức xạ, tương đương với việc phải chụp hàng trăm triệu lần X-quang.
Thế nhưng, ngay bên ngoài chiếc "két sắt" tối tân ấy lại có một thiết bị trông chẳng hề ăn nhập với phần còn lại. Đó chính là JunoCam, chiếc máy ảnh CCD chỉ vỏn vẹn 2 megapixel. Điều thú vị là, JunoCam thậm chí không được xếp vào nhóm thiết bị nghiên cứu khoa học
NASA gọi nó là một "máy ảnh phục vụ công chúng".
Lý do ban đầu của NASA rất đơn giản: đã bỏ ra hơn 1,1 tỷ USD cho một sứ mệnh không gian thì cũng nên mang về vài tấm ảnh màu thật đẹp, để người nộp thuế còn biết tiền của mình được dùng vào đâu.
JunoCam sử dụng kỹ thuật quét đẩy (push-broom imaging). Thay vì chụp cả khung hình trong một lần, nó lợi dụng việc tàu tự quay liên tục để ghi từng dải ảnh nhỏ, sau đó ghép chúng lại thành một bức ảnh hoàn chỉnh. Không ai ngờ rằng, chính chiếc máy ảnh từng bị giới khoa học xem là "đồ phụ họa" ấy lại chụp được những bức ảnh khiến cả thế giới kinh ngạc.
NASA từng phóng một tàu thăm dò đến Sao Mộc. Theo kế hoạch ban đầu, con tàu này đáng lẽ phải kết thúc sứ mệnh và lao vào bầu khí quyển của hành tinh từ năm 2018.
Thế nhưng gần mười năm đã trôi qua, nó vẫn miệt mài bay trong không gian. Chẳng lẽ các nhà khoa học đã tính sai?
Cần biết rằng, Sao Mộc là một hành tinh khí khổng lồ có khối lượng gấp 318 lần Trái Đất. Đây là nơi tồn tại những cơn bão dữ dội nhất Hệ Mặt Trời cùng vành đai bức xạ mạnh đến mức có thể thiêu hủy các mạch điện chỉ trong chớp mắt.
Thế nhưng, ngay bên rìa "vùng cấm chết chóc" ấy, tàu thăm dò Juno vẫn tiến vào với bộ giáp titan nặng 180 kg, ba tấm pin Mặt Trời dài 9 mét và một chiếc máy ảnh CCD chỉ vỏn vẹn 2 megapixel.
Không chỉ ghi lại những bức ảnh ngoạn mục về hai cực Sao Mộc, Juno còn giúp con người lần đầu tiên nhìn thấy những bí mật ẩn sâu dưới lớp mây dày hàng nghìn kilomet của hành tinh này.
Năm 2011, Juno trở thành tàu thăm dò thứ hai thuộc chương trình New Frontiers của NASA. Sứ mệnh của nó là xuyên qua lớp khí quyển dày đặc của Sao Mộc để tìm hiểu cấu trúc bên trong hành tinh.
Thế nhưng đúng vào thời điểm đó, nước Mỹ rơi vào cuộc khủng hoảng thiếu hụt nhiên liệu hạt nhân. NASA không còn đủ plutoni-238 để trang bị nguồn điện đồng vị phóng xạ (RTG) như trên Voyager, Cassini hay New Horizons. Juno buộc phải lựa chọn một giải pháp chưa từng có tiền lệ đối với một sứ mệnh xa như vậy, sử dụng hoàn toàn năng lượng Mặt Trời.
Khoảng cách từ Sao Mộc đến Mặt Trời xa gấp khoảng năm lần Trái Đất. Theo định luật nghịch đảo bình phương, cường độ ánh sáng tại đây chỉ còn khoảng 1/25. Chưa kể môi trường bức xạ khắc nghiệt còn làm hiệu suất của các tấm pin tiếp tục suy giảm. Cho nên, lượng điện mà Juno nhận được chỉ còn khoảng 4% so với khi ở quỹ đạo Trái Đất.
Để bù lại lượng ánh sáng ít ỏi ấy, các kỹ sư buộc phải chế tạo ba tấm pin Mặt Trời khổng lồ với tổng diện tích lên tới 70 mét vuông.
Nếu hoạt động gần Trái Đất, chúng có thể tạo ra khoảng 14 kilowatt điện. Nhưng ở Sao Mộc, toàn bộ hệ thống chỉ đủ cung cấp vỏn vẹn khoảng 420 watt*.
*420 W chỉ tương đương công suất của khoảng 4-5 bóng đèn sợi đốt 100 W.
Juno cũng không ngừng tự quay với tốc độ 2 vòng mỗi phút. Việc xoay liên tục giúp con tàu được sưởi ấm đồng đều, phân tán tác động của bức xạ lên toàn thân tàu, đồng thời tạo ra mômen động lượng đủ lớn để nó ổn định như một con quay hồi chuyển, hạn chế tối đa việc phải dùng động cơ điều chỉnh tư thế.
Tháng 8 năm 2011, tên lửa Atlas V đưa Juno rời khỏi Trái Đất. Tuy nhiên, lực đẩy của tên lửa không đủ để bay thẳng đến sao Mộc. NASA đành chọn một lộ trình vòng vèo hơn, trước tiên đưa Juno bay ra xa, vượt qua quỹ đạo sao Hỏa, sau đó lợi dụng lực hấp dẫn của Mặt Trời để đổi hướng quay trở lại, rồi thực hiện một cú trợ lực hấp dẫn từ Trái Đất nhằm tăng tốc mà gần như không tốn thêm nhiên liệu.
Tháng 10 năm 2013, Juno lướt ngang Trái Đất ở độ cao chỉ khoảng 500 km. Cú "ná cao su hấp dẫn" hoàn hảo này giúp vận tốc quanh Mặt Trời của con tàu tăng thêm 7,3 km/s, đạt tới 42,3 km/s.
Để tiễn Juno lên đường, NASA còn phát động một hoạt động đặc biệt, kêu gọi những người yêu vô tuyến trên khắp thế giới đồng loạt gửi tín hiệu mã Morse về phía con tàu. Trên Juno có một thiết bị mang tên Máy dò sóng vô tuyến và plasma.
Vốn dĩ, thiết bị này được tạo ra để lắng nghe tiếng gầm của từ trường Sao Mộc. Nhưng vào khoảnh khắc ấy, thứ nó nghe được lại là những tín hiệu vô tuyến vọng đến từ quê hương.
Trong khoảnh khắc tăng tốc để rời xa Trái Đất, Juno quay ống kính lại phía sau, chụp vài tấm ảnh cuối cùng của hành tinh mẹ. Đó là lần cuối cùng nó "nhìn" về nơi mình xuất phát. Và kể từ cuộc chia ly ấy, sẽ không còn ngày trở lại.
Trước khi bước vào vùng hấp dẫn của Sao Mộc, Juno phải khoác lên mình bộ áo giáp dày nhất từng được chế tạo cho một tàu thăm dò.
Sao Mộc sở hữu từ trường mạnh nhất Hệ Mặt Trời. Nguyên nhân đến từ lớp hydro kim loại lỏng sâu trong lòng hành tinh, nơi vật chất quay với tốc độ cực lớn và tạo ra một từ trường có quy mô vượt xa Trái Đất. Tuy nhiên, điều thực sự nguy hiểm lại không phải bản thân từ trường.
"Địa ngục" quanh Sao Mộc chủ yếu được tạo nên bởi Io*, vệ tinh hoạt động núi lửa dữ dội nhất Hệ Mặt Trời.
*Io (Mộc vệ I): Vệ tinh gần Sao Mộc nhất trong bốn vệ tinh Galilei, đồng thời là thiên thể có hoạt động núi lửa dữ dội nhất Hệ Mặt Trời
Mỗi giây, các núi lửa trên Io phun vào không gian khoảng một tấn lưu huỳnh điôxít. Dưới tác động của tia cực tím và các hạt năng lượng cao từ Mặt Trời, những phân tử này bị ion hóa, biến thành các ion lưu huỳnh và oxy mang điện.
Một khi đã mang điện tích, chúng lập tức bị từ trường khổng lồ của Sao Mộc bắt giữ, gia tốc lên vận tốc gần bằng tốc độ ánh sáng, tạo thành một vành đai bức xạ năng lượng cực cao bao bọc toàn bộ hành tinh.
Những hạt này không còn là "tia bức xạ" theo nghĩa thông thường nữa, mà giống như vô số viên đạn siêu nhỏ mang động năng cực lớn, có thể xuyên thủng lớp kim loại bảo vệ và phá hủy các vi mạch điện tử chỉ trong tích tắc.
Để chống chọi với cường độ bức xạ khủng khiếp ấy, các kỹ sư đã chế tạo cho Juno một "két sắt" bằng hợp kim titan nặng tới 180 kg. Lớp vỏ dày chỉ khoảng 1 cm này bao bọc toàn bộ máy tính trung tâm cùng những thiết bị quan trọng nhất, giúp chúng chịu được hơn 20 triệu rad bức xạ, tương đương với việc phải chụp hàng trăm triệu lần X-quang.
Thế nhưng, ngay bên ngoài chiếc "két sắt" tối tân ấy lại có một thiết bị trông chẳng hề ăn nhập với phần còn lại. Đó chính là JunoCam, chiếc máy ảnh CCD chỉ vỏn vẹn 2 megapixel. Điều thú vị là, JunoCam thậm chí không được xếp vào nhóm thiết bị nghiên cứu khoa học
NASA gọi nó là một "máy ảnh phục vụ công chúng".
Lý do ban đầu của NASA rất đơn giản: đã bỏ ra hơn 1,1 tỷ USD cho một sứ mệnh không gian thì cũng nên mang về vài tấm ảnh màu thật đẹp, để người nộp thuế còn biết tiền của mình được dùng vào đâu.
JunoCam sử dụng kỹ thuật quét đẩy (push-broom imaging). Thay vì chụp cả khung hình trong một lần, nó lợi dụng việc tàu tự quay liên tục để ghi từng dải ảnh nhỏ, sau đó ghép chúng lại thành một bức ảnh hoàn chỉnh. Không ai ngờ rằng, chính chiếc máy ảnh từng bị giới khoa học xem là "đồ phụ họa" ấy lại chụp được những bức ảnh khiến cả thế giới kinh ngạc.

