- Joined
- 20/7/24
- Bài viết
- 4,357
- Reaction score
- 0
- Points
- 36
Sự sụp đổ của chế độ Saddam
Sau các vụ tấn công ngày 11 tháng 9 năm 2001, chính quyền Tổng thống George W. Bush đã định hướng chiến lược sang Iraq và chế độ Saddam Hussein.
Washington cáo buộc Baghdad đang bí mật phát triển vũ khí hủy diệt hàng loạt, vi phạm các nghị quyết Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc sau Chiến tranh Vùng Vịnh năm 1991, và có liên hệ với các tổ chức khủng bố.
Trong nội bộ chính quyền Bush, Phó Tổng thống Dick Cheney và Bộ trưởng Quốc phòng Donald Rumsfeld thuộc nhóm đã vận động lật đổ Saddam từ trước sự kiện 11 tháng 9. Iraq cũng bị cáo buộc liên tục vi phạm vùng cấm bay và cản trở các đội thanh sát viên Liên Hợp Quốc tiếp cận các cơ sở quân sự.
Ngày 5 tháng 2 năm 2003, Ngoại trưởng Colin Powell xuất hiện trước Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc để trình bày cáo buộc chính thức của Mỹ. Trong bài phát biểu kéo dài gần một giờ, ông trưng ra ảnh vệ tinh, băng ghi âm điện thoại bị chặn, và cầm trên tay một lọ nhỏ mà ông mô tả có thể chứa đủ lượng bào tử than để gây thảm họa sinh học.
"My colleagues, every statement I make today is backed up by sources - solid sources. These are not assertions. What we're giving you are facts and conclusions based on solid intelligence."
Hội đồng Bảo an không thông qua nghị quyết ủy quyền can thiệp quân sự. Pháp, Nga, Trung Quốc và Đức phản đối. Mặc dù vậy, Washington quyết định tiến hành chiến tranh mà không có sự chấp thuận của Liên Hợp Quốc.
Về sau, Powell thừa nhận bài phát biểu là "vết nhơ" trong sự nghiệp của ông. Tình báo CIA đã cung cấp thông tin sai lệch, nhiều khẳng định trong bài phát biểu không có cơ sở thực tế, và Cục Tình báo Bộ Ngoại giao đã nêu cờ đỏ về nhiều điểm yếu trong lập luận trước khi Powell đọc bài.
1. Diễn biến chính
Ngày 19 tháng 3 năm 2003 theo giờ Mỹ, tức rạng sáng ngày 20 tháng 3 theo giờ Baghdad, Tổng thống Bush phát lệnh tấn công.
Chiến dịch mang tên Operation Iraqi Freedom mở đầu bằng đợt ném bom dữ dội vào dinh tổng thống và các cơ sở quân sự Baghdad theo học thuyết "shock and awe", tức chiến thuật áp đảo tức thời bằng hỏa lực.
Liên quân do Mỹ dẫn đầu bao gồm Anh, Australia, Ba Lan và một số quốc gia khác, với khoảng 67.700 lính mặt đất Mỹ trong giai đoạn đầu cùng 15.000 quân nhân Hải quân trên các tàu chiến trong khu vực.
Trong chưa đầy ba tuần, lực lượng liên quân đã tiến vào Baghdad.
Ngày 9 tháng 4 năm 2003, cảnh tượng bức tượng Saddam Hussein bị giật đổ ở quảng trường Firdos được phát sóng toàn cầu, trở thành biểu tượng cho sự sụp đổ của chế độ Ba'ath.
Ngày 1 tháng 5 năm 2003, Bush tuyên bố kết thúc "các chiến dịch chiến đấu chủ yếu" trong một buổi lễ trên tàu sân bay USS Abraham Lincoln, với biểu ngữ "Mission Accomplished" phía sau - thông điệp mà về sau trở thành biểu tượng cho sự đánh giá sai lầm về quy mô và thời gian của cuộc chiến.
2. Hai sắc lệnh của CPA và hậu quả
Ngày 11 tháng 5 năm 2003, Bush bổ nhiệm L. Paul Bremer làm người đứng đầu Cơ quan Quản lý Liên minh tạm thời, gọi tắt là CPA, cơ quan thực chất nắm toàn bộ quyền hành pháp tại Iraq.
Bremer ban hành hai sắc lệnh gây tranh cãi nhất trong lịch sử chiếm đóng Iraq.
- Sắc lệnh CPA số 1 ngày 16 tháng 5 năm 2003 tiến hành "phi Ba'ath hóa", cấm toàn bộ thành viên cấp cao của đảng Ba'ath tham gia chính quyền mới - loại bỏ gần như toàn bộ tầng lớp quản lý nhà nước Iraq vốn đã gia nhập đảng này như điều kiện làm việc bắt buộc dưới thời Saddam.
- Sắc lệnh CPA số 2 ngày 23 tháng 5 năm 2003 giải tán toàn bộ lực lượng vũ trang Iraq, đưa khoảng 385.000 quân nhân, 285.000 cảnh sát và 50.000 nhân viên an ninh tổng thống ra đường không lương, không việc làm, nhưng vẫn có vũ khí và kỹ năng chiến đấu.
Quyết định giải tán quân đội đảo ngược hoàn toàn kế hoạch được Hội đồng An ninh Quốc gia Mỹ thông qua trước đó, theo đó quân đội thường trực Iraq sẽ được giữ lại và tái cơ cấu.
"Jerry, you can get rid of an army in a day, but it takes years to build one."
Đây là phản ứng của tướng Jay Garner, người tiền nhiệm của Bremer tại CPA, khi nghe tin về sắc lệnh giải tán quân đội.
Hai quyết định này được nhiều nhà phân tích và học giả coi là yếu tố trực tiếp dẫn đến làn sóng nổi dậy vũ trang, khi hàng trăm nghìn cựu quân nhân bị mất sinh kế và bị gạt ra ngoài trật tự mới.
3. Nổi dậy, khủng bố và xung đột giáo phái
Vào cuối năm 2003, phong trào kháng chiến vũ trang đã hình thành rõ ràng với sự tham gia của nhiều lực lượng khác nhau.
Cựu thành viên đảng Ba'ath và sĩ quan quân đội Saddam cũ tạo thành nhóm kháng chiến thế tục người Sunni, hoạt động chủ yếu ở vùng "Tam giác Sunni" quanh Fallujah, Ramadi và Tikrit.
Abu Musab al-Zarqawi dẫn đầu tổ chức Tanzim Qaidat al-Jihad fi Bilad al-Rafidayn, tổ chức về sau được gọi là al-Qaeda tại Iraq - thu hút chiến binh nước ngoài và thực hiện các vụ đánh bom tự sát tàn bạo nhắm vào cả dân thường người Shi'a. Al-Qaeda tại Iraq chính là tiền thân trực tiếp của Nhà nước Hồi giáo Iraq và Syria, tức ISIS, vốn trỗi dậy mạnh mẽ sau khi quân Mỹ rút đi.
Phong trào Mahdi do giáo sĩ Shi'a Muqtada al-Sadr lãnh đạo đã nhiều lần xung đột trực tiếp với lực lượng liên quân, đặc biệt tại các thành phố miền nam như Basra và Najaf.
Tháng 4 năm 2004, Trận Fallujah lần thứ nhất diễn ra sau khi bốn nhà thầu tư nhân Mỹ bị giết và thi thể bị treo lên cầu trong thành phố.
Trận Fallujah lần thứ hai từ ngày 7 tháng 11 đến ngày 23 tháng 12 năm 2004 là chiến dịch đô thị lớn nhất của lính thủy đánh bộ Mỹ kể từ sau Trận Huế năm 1968, đồng thời là một trong những trận đầu tiên lực lượng Mỹ đối mặt với quân đội gồm chủ yếu là chiến binh phi chính quy, không còn tàn dư Vệ binh Cộng hòa Iraq.
Ngày 30 tháng 1 năm 2005, Iraq tổ chức cuộc bầu cử đa đảng đầu tiên sau nhiều thập kỷ, bầu ra Hội đồng Lập hiến Quốc gia với sự tham gia của hàng triệu cử tri, dù cộng đồng Sunni phần lớn tẩy chay vì lo ngại bị đe dọa.
Ngày 15 tháng 10 năm 2005, người dân Iraq bỏ phiếu thông qua hiến pháp mới. Cuộc bầu cử quốc hội tiếp theo vào ngày 15 tháng 12 năm 2005 dẫn đến việc thành lập chính phủ do Nouri al-Maliki lãnh đạo vào năm 2006 - một thủ tướng người Shi'a về sau bị nhiều nhà phân tích cáo buộc đã đẩy người Sunni ra khỏi các vị trí quyền lực, làm trầm trọng thêm xung đột giáo phái.
Từ năm 2005, xung đột giáo phái giữa cộng đồng Sunni và Shi'a leo thang thành cuộc nội chiến sự thực. Vụ đánh bom đền thờ al-Askari ở Samarra ngày 22 tháng 2 năm 2006, một trong những thánh địa linh thiêng nhất của người Shi'a, mở ra làn sóng thanh trừng giáo phái quy mô lớn trên toàn Iraq.
4. Bê bối Abu Ghraib
Cuối tháng 4 và đầu tháng 5 năm 2004, CBS News và tạp chí The New Yorker đồng loạt công bố các bức ảnh ghi lại cảnh quân nhân Mỹ lạm dụng, tra tấn và làm nhục tù nhân Iraq tại nhà tù Abu Ghraib, cơ sở giam giữ mà trước đó chính chế độ Saddam Hussein đã dùng để tra tấn và hành quyết tù nhân chính trị.
Trong số những hành vi bị ghi lại có lạm dụng tình dục, tra tấn tâm lý và thể xác, buộc tù nhân thực hiện các tư thế đau đớn, và dùng chó đe dọa. Ít nhất một tù nhân, Manadel al-Jamadi, chết trong quá trình thẩm vấn. Mười một quân nhân Mỹ bị truy tố theo Bộ luật Tư pháp Quân đội, chín người bị kết án tù giam; không có sĩ quan cấp cao nào bị truy tố hình sự.
Chính quyền Bush mô tả các hành vi này là "hành động cá nhân đơn lẻ" không phản ánh chính sách của Mỹ - nhưng Báo cáo Taguba năm 2004, cuộc điều tra nội bộ do Thiếu tướng Antonio Taguba thực hiện theo lệnh Lầu Năm Góc, kết luận rằng đã có các hành vi lạm dụng "nghiêm trọng, có hệ thống và bất hợp pháp".
Hội Chữ thập đỏ Quốc tế, Tổ chức Ân xá Quốc tế và Human Rights Watch cũng đi đến kết luận tương tự về tính hệ thống của các vi phạm này tại các cơ sở giam giữ của Mỹ ở nước ngoài.
5. Bắt giữ, xét xử và hành quyết Saddam Hussein
Ngày 13 tháng 12 năm 2003, lực lượng Mỹ bắt giữ Saddam Hussein trong một hầm ẩn náu chật hẹp dưới lòng đất, thường được gọi là "lỗ nhện", tại một trang trại ngoại ô thành phố Tikrit.
Phiên tòa đầu tiên khai mạc ngày 19 tháng 10 năm 2005 tại Baghdad, xét xử ông về vụ thảm sát 148 dân thường tại thị trấn Dujail năm 1982 sau một âm mưu ám sát Saddam thất bại.
Ngày 5 tháng 11 năm 2006, tòa án tuyên Saddam Hussein có tội về tội ác chống nhân loại và kết án tử hình bằng hình thức treo cổ.
Ngày 26 tháng 12 năm 2006, phiên tòa phúc thẩm giữ nguyên bản án. Saddam Hussein bị thi hành án vào sáng sớm ngày 30 tháng 12 năm 2006.
Tổ chức Ân xá Quốc tế đánh giá phiên tòa "không công bằng", còn Human Rights Watch nhận định vụ hành quyết "diễn ra sau một phiên tòa có nhiều thiếu sót và đánh dấu một bước thụt lùi đáng kể so với nguyên tắc pháp quyền tại Iraq".
6. Chiến lược Surge và cuộc cải tổ chiến thuật
Năm 2006 là năm bạo lực đạt đỉnh điểm tại Iraq. Chính quyền Bush thực hiện đánh giá chiến lược toàn diện và quyết định thay đổi hướng tiếp cận.
Ngày 10 tháng 1 năm 2007, Tổng thống Bush công bố kế hoạch điều thêm 20.000 quân đến Iraq, được gọi là "the Surge". Tướng David Petraeus được bổ nhiệm làm tư lệnh lực lượng đa quốc gia tại Iraq, áp dụng học thuyết chống nổi dậy mới do chính ông đồng soạn thảo và công bố trong FM 3-24, sổ tay chiến thuật quân đội về counterinsurgency.
Thay vì rút về căn cứ lớn, lực lượng Mỹ triển khai đồn trú nhỏ trong các khu dân cư, tăng cường tiếp xúc với người dân và phối hợp với các thủ lĩnh bộ tộc Sunni trong khuôn khổ "Phong trào Thức tỉnh Anbar" vốn đã bắt đầu manh nha từ năm 2005.
Cuối tháng 8 năm 2007, giáo sĩ Muqtada al-Sadr ra lệnh ngừng bắn sáu tháng cho Lực lượng Mahdi - quyết định góp phần đáng kể vào việc giảm thiểu bạo lực tại Baghdad.
Mức độ bạo lực tại Iraq giảm rõ rệt từ cuối năm 2007 sang 2008, mặc dù giới phân tích còn tranh luận về mức độ đóng góp thực sự của chiến lược Surge so với các yếu tố khác như lệnh ngừng bắn của al-Sadr, Phong trào Thức tỉnh Sunni, và các chiến thuật tình báo mới của quân đội Mỹ.
7. Rút quân và kết thúc
Ngày 27 tháng 11 năm 2008, chính quyền Bush ký Hiệp định về Tình trạng lực lượng (SOFA) với chính phủ Iraq. Văn kiện này quy định rõ ràng: toàn bộ lực lượng Mỹ phải rút khỏi lãnh thổ Iraq muộn nhất vào ngày 31 tháng 12 năm 2011.
Ngày 31 tháng 8 năm 2010, Tổng thống Barack Obama tuyên bố kết thúc sứ mệnh chiến đấu của Mỹ tại Iraq và chuyển giao sang giai đoạn Operation New Dawn, tập trung vào huấn luyện và hỗ trợ lực lượng an ninh Iraq.
Các cuộc đàm phán để duy trì một lực lượng nhỏ sau thời hạn SOFA thất bại, chủ yếu do phía Iraq không đồng ý cấp quyền miễn trừ tư pháp cho quân nhân Mỹ còn lại - một điều kiện tiên quyết phía Washington đặt ra.
Ngày 15 tháng 12 năm 2011, buổi lễ hạ cờ chính thức tại Baghdad kết thúc sứ mệnh của U.S. Forces Iraq. Những binh sĩ Mỹ cuối cùng rời Iraq ngày 18 tháng 12 năm 2011.
Khoảng 4.492 quân nhân Mỹ tử trận trong suốt cuộc chiến, cùng hơn 32.000 người bị thương. Số lượng thương vong dân thường Iraq là chủ đề tranh cãi dai dẳng với khoảng cách lớn giữa các nguồn.
Dự án Iraq Body Count, dựa trên các báo cáo truyền thông và hồ sơ bệnh viện được xác minh chéo, ghi nhận khoảng 114.000 đến 120.000 thương vong dân thường do bạo lực trực tiếp tính đến cuối năm 2011.
Các nghiên cứu dựa trên khảo sát dân số đưa ra con số cao hơn nhiều, từ 151.000 theo Iraq Family Health Survey đến hơn 600.000 theo nghiên cứu công bố trên tạp chí The Lancet năm 2006. Bộ Quốc phòng Mỹ ước tính chi phí quân sự trực tiếp cho cuộc chiến đạt 728 tỷ đô la trong các năm tài khóa 2003 đến 2012, chưa tính chi phí dài hạn như chăm sóc thương binh và lãi vay. Ước tính toàn diện của Đại học Brown trong khuôn khổ dự án Costs of War đẩy con số tổng cộng lên đến hàng nghìn tỷ đô la.
Không tìm thấy bằng chứng nào về vũ khí hủy diệt hàng loạt tại Iraq sau cuộc xâm lược - cơ sở chính thức mà chính quyền Bush đã sử dụng để biện minh cho chiến tranh trước Quốc hội Mỹ và cộng đồng quốc tế.
Sau các vụ tấn công ngày 11 tháng 9 năm 2001, chính quyền Tổng thống George W. Bush đã định hướng chiến lược sang Iraq và chế độ Saddam Hussein.
Washington cáo buộc Baghdad đang bí mật phát triển vũ khí hủy diệt hàng loạt, vi phạm các nghị quyết Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc sau Chiến tranh Vùng Vịnh năm 1991, và có liên hệ với các tổ chức khủng bố.
Trong nội bộ chính quyền Bush, Phó Tổng thống Dick Cheney và Bộ trưởng Quốc phòng Donald Rumsfeld thuộc nhóm đã vận động lật đổ Saddam từ trước sự kiện 11 tháng 9. Iraq cũng bị cáo buộc liên tục vi phạm vùng cấm bay và cản trở các đội thanh sát viên Liên Hợp Quốc tiếp cận các cơ sở quân sự.
Ngày 5 tháng 2 năm 2003, Ngoại trưởng Colin Powell xuất hiện trước Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc để trình bày cáo buộc chính thức của Mỹ. Trong bài phát biểu kéo dài gần một giờ, ông trưng ra ảnh vệ tinh, băng ghi âm điện thoại bị chặn, và cầm trên tay một lọ nhỏ mà ông mô tả có thể chứa đủ lượng bào tử than để gây thảm họa sinh học.
"My colleagues, every statement I make today is backed up by sources - solid sources. These are not assertions. What we're giving you are facts and conclusions based on solid intelligence."
Hội đồng Bảo an không thông qua nghị quyết ủy quyền can thiệp quân sự. Pháp, Nga, Trung Quốc và Đức phản đối. Mặc dù vậy, Washington quyết định tiến hành chiến tranh mà không có sự chấp thuận của Liên Hợp Quốc.
Về sau, Powell thừa nhận bài phát biểu là "vết nhơ" trong sự nghiệp của ông. Tình báo CIA đã cung cấp thông tin sai lệch, nhiều khẳng định trong bài phát biểu không có cơ sở thực tế, và Cục Tình báo Bộ Ngoại giao đã nêu cờ đỏ về nhiều điểm yếu trong lập luận trước khi Powell đọc bài.
1. Diễn biến chính
Ngày 19 tháng 3 năm 2003 theo giờ Mỹ, tức rạng sáng ngày 20 tháng 3 theo giờ Baghdad, Tổng thống Bush phát lệnh tấn công.
Chiến dịch mang tên Operation Iraqi Freedom mở đầu bằng đợt ném bom dữ dội vào dinh tổng thống và các cơ sở quân sự Baghdad theo học thuyết "shock and awe", tức chiến thuật áp đảo tức thời bằng hỏa lực.
Liên quân do Mỹ dẫn đầu bao gồm Anh, Australia, Ba Lan và một số quốc gia khác, với khoảng 67.700 lính mặt đất Mỹ trong giai đoạn đầu cùng 15.000 quân nhân Hải quân trên các tàu chiến trong khu vực.
Trong chưa đầy ba tuần, lực lượng liên quân đã tiến vào Baghdad.
Ngày 9 tháng 4 năm 2003, cảnh tượng bức tượng Saddam Hussein bị giật đổ ở quảng trường Firdos được phát sóng toàn cầu, trở thành biểu tượng cho sự sụp đổ của chế độ Ba'ath.
Ngày 1 tháng 5 năm 2003, Bush tuyên bố kết thúc "các chiến dịch chiến đấu chủ yếu" trong một buổi lễ trên tàu sân bay USS Abraham Lincoln, với biểu ngữ "Mission Accomplished" phía sau - thông điệp mà về sau trở thành biểu tượng cho sự đánh giá sai lầm về quy mô và thời gian của cuộc chiến.
2. Hai sắc lệnh của CPA và hậu quả
Ngày 11 tháng 5 năm 2003, Bush bổ nhiệm L. Paul Bremer làm người đứng đầu Cơ quan Quản lý Liên minh tạm thời, gọi tắt là CPA, cơ quan thực chất nắm toàn bộ quyền hành pháp tại Iraq.
Bremer ban hành hai sắc lệnh gây tranh cãi nhất trong lịch sử chiếm đóng Iraq.
- Sắc lệnh CPA số 1 ngày 16 tháng 5 năm 2003 tiến hành "phi Ba'ath hóa", cấm toàn bộ thành viên cấp cao của đảng Ba'ath tham gia chính quyền mới - loại bỏ gần như toàn bộ tầng lớp quản lý nhà nước Iraq vốn đã gia nhập đảng này như điều kiện làm việc bắt buộc dưới thời Saddam.
- Sắc lệnh CPA số 2 ngày 23 tháng 5 năm 2003 giải tán toàn bộ lực lượng vũ trang Iraq, đưa khoảng 385.000 quân nhân, 285.000 cảnh sát và 50.000 nhân viên an ninh tổng thống ra đường không lương, không việc làm, nhưng vẫn có vũ khí và kỹ năng chiến đấu.
Quyết định giải tán quân đội đảo ngược hoàn toàn kế hoạch được Hội đồng An ninh Quốc gia Mỹ thông qua trước đó, theo đó quân đội thường trực Iraq sẽ được giữ lại và tái cơ cấu.
"Jerry, you can get rid of an army in a day, but it takes years to build one."
Đây là phản ứng của tướng Jay Garner, người tiền nhiệm của Bremer tại CPA, khi nghe tin về sắc lệnh giải tán quân đội.
Hai quyết định này được nhiều nhà phân tích và học giả coi là yếu tố trực tiếp dẫn đến làn sóng nổi dậy vũ trang, khi hàng trăm nghìn cựu quân nhân bị mất sinh kế và bị gạt ra ngoài trật tự mới.
3. Nổi dậy, khủng bố và xung đột giáo phái
Vào cuối năm 2003, phong trào kháng chiến vũ trang đã hình thành rõ ràng với sự tham gia của nhiều lực lượng khác nhau.
Cựu thành viên đảng Ba'ath và sĩ quan quân đội Saddam cũ tạo thành nhóm kháng chiến thế tục người Sunni, hoạt động chủ yếu ở vùng "Tam giác Sunni" quanh Fallujah, Ramadi và Tikrit.
Abu Musab al-Zarqawi dẫn đầu tổ chức Tanzim Qaidat al-Jihad fi Bilad al-Rafidayn, tổ chức về sau được gọi là al-Qaeda tại Iraq - thu hút chiến binh nước ngoài và thực hiện các vụ đánh bom tự sát tàn bạo nhắm vào cả dân thường người Shi'a. Al-Qaeda tại Iraq chính là tiền thân trực tiếp của Nhà nước Hồi giáo Iraq và Syria, tức ISIS, vốn trỗi dậy mạnh mẽ sau khi quân Mỹ rút đi.
Phong trào Mahdi do giáo sĩ Shi'a Muqtada al-Sadr lãnh đạo đã nhiều lần xung đột trực tiếp với lực lượng liên quân, đặc biệt tại các thành phố miền nam như Basra và Najaf.
Tháng 4 năm 2004, Trận Fallujah lần thứ nhất diễn ra sau khi bốn nhà thầu tư nhân Mỹ bị giết và thi thể bị treo lên cầu trong thành phố.
Trận Fallujah lần thứ hai từ ngày 7 tháng 11 đến ngày 23 tháng 12 năm 2004 là chiến dịch đô thị lớn nhất của lính thủy đánh bộ Mỹ kể từ sau Trận Huế năm 1968, đồng thời là một trong những trận đầu tiên lực lượng Mỹ đối mặt với quân đội gồm chủ yếu là chiến binh phi chính quy, không còn tàn dư Vệ binh Cộng hòa Iraq.
Ngày 30 tháng 1 năm 2005, Iraq tổ chức cuộc bầu cử đa đảng đầu tiên sau nhiều thập kỷ, bầu ra Hội đồng Lập hiến Quốc gia với sự tham gia của hàng triệu cử tri, dù cộng đồng Sunni phần lớn tẩy chay vì lo ngại bị đe dọa.
Ngày 15 tháng 10 năm 2005, người dân Iraq bỏ phiếu thông qua hiến pháp mới. Cuộc bầu cử quốc hội tiếp theo vào ngày 15 tháng 12 năm 2005 dẫn đến việc thành lập chính phủ do Nouri al-Maliki lãnh đạo vào năm 2006 - một thủ tướng người Shi'a về sau bị nhiều nhà phân tích cáo buộc đã đẩy người Sunni ra khỏi các vị trí quyền lực, làm trầm trọng thêm xung đột giáo phái.
Từ năm 2005, xung đột giáo phái giữa cộng đồng Sunni và Shi'a leo thang thành cuộc nội chiến sự thực. Vụ đánh bom đền thờ al-Askari ở Samarra ngày 22 tháng 2 năm 2006, một trong những thánh địa linh thiêng nhất của người Shi'a, mở ra làn sóng thanh trừng giáo phái quy mô lớn trên toàn Iraq.
4. Bê bối Abu Ghraib
Cuối tháng 4 và đầu tháng 5 năm 2004, CBS News và tạp chí The New Yorker đồng loạt công bố các bức ảnh ghi lại cảnh quân nhân Mỹ lạm dụng, tra tấn và làm nhục tù nhân Iraq tại nhà tù Abu Ghraib, cơ sở giam giữ mà trước đó chính chế độ Saddam Hussein đã dùng để tra tấn và hành quyết tù nhân chính trị.
Trong số những hành vi bị ghi lại có lạm dụng tình dục, tra tấn tâm lý và thể xác, buộc tù nhân thực hiện các tư thế đau đớn, và dùng chó đe dọa. Ít nhất một tù nhân, Manadel al-Jamadi, chết trong quá trình thẩm vấn. Mười một quân nhân Mỹ bị truy tố theo Bộ luật Tư pháp Quân đội, chín người bị kết án tù giam; không có sĩ quan cấp cao nào bị truy tố hình sự.
Chính quyền Bush mô tả các hành vi này là "hành động cá nhân đơn lẻ" không phản ánh chính sách của Mỹ - nhưng Báo cáo Taguba năm 2004, cuộc điều tra nội bộ do Thiếu tướng Antonio Taguba thực hiện theo lệnh Lầu Năm Góc, kết luận rằng đã có các hành vi lạm dụng "nghiêm trọng, có hệ thống và bất hợp pháp".
Hội Chữ thập đỏ Quốc tế, Tổ chức Ân xá Quốc tế và Human Rights Watch cũng đi đến kết luận tương tự về tính hệ thống của các vi phạm này tại các cơ sở giam giữ của Mỹ ở nước ngoài.
5. Bắt giữ, xét xử và hành quyết Saddam Hussein
Ngày 13 tháng 12 năm 2003, lực lượng Mỹ bắt giữ Saddam Hussein trong một hầm ẩn náu chật hẹp dưới lòng đất, thường được gọi là "lỗ nhện", tại một trang trại ngoại ô thành phố Tikrit.
Phiên tòa đầu tiên khai mạc ngày 19 tháng 10 năm 2005 tại Baghdad, xét xử ông về vụ thảm sát 148 dân thường tại thị trấn Dujail năm 1982 sau một âm mưu ám sát Saddam thất bại.
Ngày 5 tháng 11 năm 2006, tòa án tuyên Saddam Hussein có tội về tội ác chống nhân loại và kết án tử hình bằng hình thức treo cổ.
Ngày 26 tháng 12 năm 2006, phiên tòa phúc thẩm giữ nguyên bản án. Saddam Hussein bị thi hành án vào sáng sớm ngày 30 tháng 12 năm 2006.
Tổ chức Ân xá Quốc tế đánh giá phiên tòa "không công bằng", còn Human Rights Watch nhận định vụ hành quyết "diễn ra sau một phiên tòa có nhiều thiếu sót và đánh dấu một bước thụt lùi đáng kể so với nguyên tắc pháp quyền tại Iraq".
6. Chiến lược Surge và cuộc cải tổ chiến thuật
Năm 2006 là năm bạo lực đạt đỉnh điểm tại Iraq. Chính quyền Bush thực hiện đánh giá chiến lược toàn diện và quyết định thay đổi hướng tiếp cận.
Ngày 10 tháng 1 năm 2007, Tổng thống Bush công bố kế hoạch điều thêm 20.000 quân đến Iraq, được gọi là "the Surge". Tướng David Petraeus được bổ nhiệm làm tư lệnh lực lượng đa quốc gia tại Iraq, áp dụng học thuyết chống nổi dậy mới do chính ông đồng soạn thảo và công bố trong FM 3-24, sổ tay chiến thuật quân đội về counterinsurgency.
Thay vì rút về căn cứ lớn, lực lượng Mỹ triển khai đồn trú nhỏ trong các khu dân cư, tăng cường tiếp xúc với người dân và phối hợp với các thủ lĩnh bộ tộc Sunni trong khuôn khổ "Phong trào Thức tỉnh Anbar" vốn đã bắt đầu manh nha từ năm 2005.
Cuối tháng 8 năm 2007, giáo sĩ Muqtada al-Sadr ra lệnh ngừng bắn sáu tháng cho Lực lượng Mahdi - quyết định góp phần đáng kể vào việc giảm thiểu bạo lực tại Baghdad.
Mức độ bạo lực tại Iraq giảm rõ rệt từ cuối năm 2007 sang 2008, mặc dù giới phân tích còn tranh luận về mức độ đóng góp thực sự của chiến lược Surge so với các yếu tố khác như lệnh ngừng bắn của al-Sadr, Phong trào Thức tỉnh Sunni, và các chiến thuật tình báo mới của quân đội Mỹ.
7. Rút quân và kết thúc
Ngày 27 tháng 11 năm 2008, chính quyền Bush ký Hiệp định về Tình trạng lực lượng (SOFA) với chính phủ Iraq. Văn kiện này quy định rõ ràng: toàn bộ lực lượng Mỹ phải rút khỏi lãnh thổ Iraq muộn nhất vào ngày 31 tháng 12 năm 2011.
Ngày 31 tháng 8 năm 2010, Tổng thống Barack Obama tuyên bố kết thúc sứ mệnh chiến đấu của Mỹ tại Iraq và chuyển giao sang giai đoạn Operation New Dawn, tập trung vào huấn luyện và hỗ trợ lực lượng an ninh Iraq.
Các cuộc đàm phán để duy trì một lực lượng nhỏ sau thời hạn SOFA thất bại, chủ yếu do phía Iraq không đồng ý cấp quyền miễn trừ tư pháp cho quân nhân Mỹ còn lại - một điều kiện tiên quyết phía Washington đặt ra.
Ngày 15 tháng 12 năm 2011, buổi lễ hạ cờ chính thức tại Baghdad kết thúc sứ mệnh của U.S. Forces Iraq. Những binh sĩ Mỹ cuối cùng rời Iraq ngày 18 tháng 12 năm 2011.
Khoảng 4.492 quân nhân Mỹ tử trận trong suốt cuộc chiến, cùng hơn 32.000 người bị thương. Số lượng thương vong dân thường Iraq là chủ đề tranh cãi dai dẳng với khoảng cách lớn giữa các nguồn.
Dự án Iraq Body Count, dựa trên các báo cáo truyền thông và hồ sơ bệnh viện được xác minh chéo, ghi nhận khoảng 114.000 đến 120.000 thương vong dân thường do bạo lực trực tiếp tính đến cuối năm 2011.
Các nghiên cứu dựa trên khảo sát dân số đưa ra con số cao hơn nhiều, từ 151.000 theo Iraq Family Health Survey đến hơn 600.000 theo nghiên cứu công bố trên tạp chí The Lancet năm 2006. Bộ Quốc phòng Mỹ ước tính chi phí quân sự trực tiếp cho cuộc chiến đạt 728 tỷ đô la trong các năm tài khóa 2003 đến 2012, chưa tính chi phí dài hạn như chăm sóc thương binh và lãi vay. Ước tính toàn diện của Đại học Brown trong khuôn khổ dự án Costs of War đẩy con số tổng cộng lên đến hàng nghìn tỷ đô la.
Không tìm thấy bằng chứng nào về vũ khí hủy diệt hàng loạt tại Iraq sau cuộc xâm lược - cơ sở chính thức mà chính quyền Bush đã sử dụng để biện minh cho chiến tranh trước Quốc hội Mỹ và cộng đồng quốc tế.

