- Joined
- 20/7/24
- Bài viết
- 4,206
- Reaction score
- 0
- Points
- 36
Sự sụp đổ của Đại học Nalanda, cái chết của một kỷ nguyên học thuật
Tám thế kỷ trước khi Đại học Oxford ở phương Tây thành hình, có một trung tâm tri thức ở miền đông Ấn Độ đã vận hành như một cơ sở giáo dục nội trú lớn nhất thế giới cổ đại.
Tọa lạc gần thành phố Rajagriha cổ đại, Đại học Nalanda (hay Nalanda Mahavihara) tồn tại suốt 800 năm, từ thế kỷ thứ 5 đến cuối thế kỷ 12. Một trung tâm Phật giáo lưu trữ kiến thức của văn minh nhân loại về y học, toán học, thiên văn và triết học. Ở thời kỳ đỉnh cao, trung tâm giáo dục này nuôi dưỡng 10.000 sinh viên và 2.000 học giả ưu tú đến từ Tây Tạng, Trung Quốc, Nhật Bản và Trung Á.
Sự thịnh vượng của một đại học quy mô vạn người đòi hỏi nguồn tài chính khổng lồ. Đó là cơ chế Agrahara. Các vương triều cầm quyền, từ đế quốc Gupta đến Pala, đã nhượng nguồn thu thuế nông nghiệp từ khoảng 100 đến 200 ngôi làng xung quanh cho tu viện. Hàng ngày, những ngôi làng này có nghĩa vụ vận chuyển hàng trăm xe gạo, bơ, sữa và nhu yếu phẩm đổ về Nalanda.
Kết quả là một chính sách giáo dục cực kỳ cấp tiến: miễn phí hoàn toàn. Sinh viên, bất kể xuất thân, được cung cấp chỗ ở, thực phẩm, y tế và tài liệu. Họ không phải lo lắng về sinh kế, chỉ việc toàn tâm toàn ý cho việc tu học và tranh biện.
Nalanda cũng là một đô thị thu nhỏ với tám khoảng sân chính, mười đền thờ, cùng dãy ký túc xá bốn tầng lầu. Trái tim của toàn bộ khu phức hợp là thư viện Dharmaganja (Kho tàng Chân lý), bao gồm ba tòa nhà đồ sộ. Trong đó, tòa Ratnodadhi cao tới chín tầng là nơi cất giữ những văn bản thiêng liêng và các phát kiến khoa học quý giá nhất.
Không dễ để có được một chỗ ngồi trong các giảng đường này. Việc tuyển sinh hoàn toàn dựa trên năng lực trí tuệ thuần túy. Ứng viên phải trải qua các cuộc chất vấn truyền miệng trực tiếp tại cổng trường bởi các học giả uyên bác được gọi là "Những người gác cổng". Tỉ lệ đánh trượt luôn nằm ở mức 70 đến 80%.
Bước qua được cánh cổng này, sinh viên sẽ đối mặt với một chương trình học bao trùm toàn bộ tri thức nhân loại đương thời. Họ học triết học Trung Quán Tông và Duy Thức Tông của Phật giáo, học kinh điển Vệ Đà của Ấn Độ giáo để rèn luyện tư duy phản biện. Họ phải đào sâu vào ngôn ngữ học, logic học, y học Ayurveda, thiên văn học và toán học. Tất cả được vận hành dưới một kỷ luật thời gian khắc nghiệt, đo lường bằng đồng hồ nước, nơi mọi hành vi từ lời ăn tiếng nói đến cách đi lại tắm rửa đều bị kiểm soát bởi giới luật.
Năm 637, nhà sư Huyền Trang lội qua những sa mạc thiêu đốt và các hẻm núi băng giá để đến Nalanda. Ông được 200 nhà sư cầm lọng và cờ phướn ra đón. Trong suốt 5 năm, Huyền Trang thụ giáo các triết lý siêu hình học phức tạp nhất. Ghi chép của ông xác nhận sự xa hoa của hệ thống bảo trợ Agrahara, khi chính ông mỗi ngày được cung cấp gạo chất lượng cao, trầu cau, hai người hầu và cả một con voi để di chuyển.
Vài thập kỷ sau, nhà sư Nghĩa Tịnh đến Nalanda bằng đường biển và lưu lại 10 năm. Những ghi chép của Nghĩa Tịnh cho thấy sự quốc tế hóa của trường, với sự hiện diện của sinh viên từ Nhật Bản, Hàn Quốc đến Srivijaya (Đông Nam Á).
Thế nhưng, chính cái hệ thống bảo trợ hào phóng và cuộc sống tách biệt đằng sau những bức tường gạch kiên cố ấy lại gieo những mầm mống cho sự diệt vong.
Giới sử học hiện đại chỉ ra rằng Nalanda thực chất đã là một cơ thể suy nhược từ rất lâu trước biến cố năm 1193. Nguyên nhân đầu tiên là kinh tế. Sự tồn tại của Phật giáo đại thừa lúc bấy giờ phụ thuộc gần như hoàn toàn vào sự bảo trợ của hoàng gia. Khi vương triều Pala suy yếu vào thế kỷ 12 và bị thay thế bằng vương triều Sena, gió đổi chiều. Vương triều Sena ủng hộ mạnh mẽ Ấn Độ giáo và bắt đầu cắt giảm các khoản tài trợ cho các Mahavihara.
Nguyên nhân thứ hai, chí mạng hơn, là hiện tượng "chế độ địa chủ tu viện". Thay vì đi vào các ngôi làng, tương tác trực tiếp và làm chỗ dựa tâm linh cho tầng lớp bình dân, giới tăng lữ Phật giáo ngày càng thu mình vào các tháp ngà học thuật lộng lẫy tại Nalanda, Odantapuri hay Vikramashila. Bản chất họ trở thành những quý tộc địa chủ.
Sự cô lập này khiến Phật giáo đánh mất hoàn toàn mạng lưới bảo vệ từ cơ sở. Cùng thời điểm, các phong trào Ấn Độ giáo mới lại tích cực lan tỏa xuống tận hang cùng ngõ hẻm ở nông thôn, hấp thu niềm tin của quần chúng bằng các nghi lễ dễ tiếp cận.
Bên cạnh đó, môi trường tôn giáo lúc bấy giờ không hề bình yên. Những cuộc đụng độ bạo lực giữa các giáo phái nội bộ từng nổ ra. Sử gia Tây Tạng Taranatha ghi nhận những xung đột giữa tu sĩ Phật giáo và những người tu theo Bà-la-môn giáo từng dẫn đến những trận hỏa hoạn thiêu rụi hàng chục đền thờ ngay trong khuôn viên Nalanda.
Khoảng năm 1193, tướng Muhammad Bakhtiyar Khalji thuộc Đế quốc Ghurid dẫn một đội kỵ binh người Turko-Afghan càn quét vùng miền đông Ấn Độ. Lực lượng của Khalji không quá đông nhưng thiện chiến, và mục tiêu của họ là vơ vét tài sản. Một tiểu đô thị, tường cao hào sâu, tích lũy của cải suốt hàng trăm năm, với lực lượng cảnh vệ riêng có đồng phục và cạo trọc đầu, đã bị quân đội Turk nhầm tưởng là một pháo đài quân sự.
Nhà sử học Ba Tư Minhaj-i-Siraj chép lại trong cuốn sử biên niên Tabaqat-i-Nasiri cảnh tượng đẫm máu khi bức tường thành bị phá vỡ. Quân xâm lược tàn sát gần như toàn bộ các tu sĩ. Khi tiến vào trung tâm, họ phát hiện ra một số lượng sách khổng lồ. Khalji yêu cầu tìm người giải thích nội dung để xem chúng có phù hợp với giáo lý hay không, nhưng tất cả những người biết chữ đều đã bị chặt đầu hoặc ném vào lửa.
Thế là binh lính bắt đầu châm lửa đốt khu thư viện Dharmaganja. Khối lượng tài liệu ước tính lên tới 9 triệu bản thảo, được chép cẩn thận trên lá cọ và vỏ cây bạch dương, lập tức biến thành một biển lửa. Các tài liệu Tây Tạng ghi nhận thư viện này bốc cháy ròng rã từ ba đến sáu tháng. Khói đen kịt bốc lên che khuất bầu trời vùng đồi Rajgir trong nhiều tuần lễ. Ngọn lửa đó xóa sạch bộ nhớ của một nền văn minh. Những phương trình toán học chưa từng được công bố, các ghi chép thiên văn, các kỹ thuật giải phẫu và hệ thống tư duy triết học tích lũy suốt tám thế kỷ tan thành tro bụi.
Dịch giả Tây Tạng Chag Lotsawa, bốn thập kỷ sau cuộc càn quét, năm 1235, đến tàn tích Nalanda. Giữa đống gạch vụn và cảnh tượng điêu tàn, ông phát hiện ra vị học giả 90 tuổi Rahula Shribhadra vẫn đang bám trụ, cố gắng giảng dạy cho 70 sinh viên cuối cùng nhờ vào chút lương thực bố thí của một người học trò cũ. Thế nhưng, tàn quân Turk lại kéo đến. Lớp học cuối cùng này buộc phải giải tán. Chag Lotsawa phải cõng vị đạo sư già trên lưng, ôm theo vài cuốn sách ít ỏi chạy trốn. Nalanda chính thức bị xóa sổ khỏi bản đồ.
Sự biến mất của cơ sở hạ tầng giáo dục tập trung này chính là nguyên nhân trực tiếp đẩy nhanh sự diệt vong của Phật giáo tại chính quê hương Ấn Độ, khi tầng lớp tinh hoa và tư liệu học thuật tập trung tại một chỗ rồi bị xoá sổ, không còn ai và cũng không còn hạ tầng cơ sở để duy trì hệ tư tưởng.
Dù vậy, vị trụ trì cuối cùng của Nalanda, Shakyashribhadra, cùng một số học giả mang theo kinh điển tháo chạy qua dãy Himalaya khắc nghiệt sang Tây Tạng đã cứu vãn một phần di sản. Tây Tạng hấp thụ và bảo tồn một cách nguyên vẹn toàn bộ hệ thống lý luận và logic học của Nalanda, trở thành chiếc rương lưu trữ trung thành nhất của văn hóa trí thức Ấn Độ cổ đại.
Hơn tám thế kỷ trôi qua. Đến tháng 6 năm 2024, một khuôn viên Đại học Nalanda mới đã được khánh thành cách khu phế tích cũ khoảng 10km. Lần này, nó không còn là một tu viện cổ đại, mà là kết quả của nỗ lực ngoại giao tri thức quy mô quốc tế với sự đóng góp của 17 quốc gia.
Tám thế kỷ trước khi Đại học Oxford ở phương Tây thành hình, có một trung tâm tri thức ở miền đông Ấn Độ đã vận hành như một cơ sở giáo dục nội trú lớn nhất thế giới cổ đại.
Tọa lạc gần thành phố Rajagriha cổ đại, Đại học Nalanda (hay Nalanda Mahavihara) tồn tại suốt 800 năm, từ thế kỷ thứ 5 đến cuối thế kỷ 12. Một trung tâm Phật giáo lưu trữ kiến thức của văn minh nhân loại về y học, toán học, thiên văn và triết học. Ở thời kỳ đỉnh cao, trung tâm giáo dục này nuôi dưỡng 10.000 sinh viên và 2.000 học giả ưu tú đến từ Tây Tạng, Trung Quốc, Nhật Bản và Trung Á.
Sự thịnh vượng của một đại học quy mô vạn người đòi hỏi nguồn tài chính khổng lồ. Đó là cơ chế Agrahara. Các vương triều cầm quyền, từ đế quốc Gupta đến Pala, đã nhượng nguồn thu thuế nông nghiệp từ khoảng 100 đến 200 ngôi làng xung quanh cho tu viện. Hàng ngày, những ngôi làng này có nghĩa vụ vận chuyển hàng trăm xe gạo, bơ, sữa và nhu yếu phẩm đổ về Nalanda.
Kết quả là một chính sách giáo dục cực kỳ cấp tiến: miễn phí hoàn toàn. Sinh viên, bất kể xuất thân, được cung cấp chỗ ở, thực phẩm, y tế và tài liệu. Họ không phải lo lắng về sinh kế, chỉ việc toàn tâm toàn ý cho việc tu học và tranh biện.
Nalanda cũng là một đô thị thu nhỏ với tám khoảng sân chính, mười đền thờ, cùng dãy ký túc xá bốn tầng lầu. Trái tim của toàn bộ khu phức hợp là thư viện Dharmaganja (Kho tàng Chân lý), bao gồm ba tòa nhà đồ sộ. Trong đó, tòa Ratnodadhi cao tới chín tầng là nơi cất giữ những văn bản thiêng liêng và các phát kiến khoa học quý giá nhất.
Không dễ để có được một chỗ ngồi trong các giảng đường này. Việc tuyển sinh hoàn toàn dựa trên năng lực trí tuệ thuần túy. Ứng viên phải trải qua các cuộc chất vấn truyền miệng trực tiếp tại cổng trường bởi các học giả uyên bác được gọi là "Những người gác cổng". Tỉ lệ đánh trượt luôn nằm ở mức 70 đến 80%.
Bước qua được cánh cổng này, sinh viên sẽ đối mặt với một chương trình học bao trùm toàn bộ tri thức nhân loại đương thời. Họ học triết học Trung Quán Tông và Duy Thức Tông của Phật giáo, học kinh điển Vệ Đà của Ấn Độ giáo để rèn luyện tư duy phản biện. Họ phải đào sâu vào ngôn ngữ học, logic học, y học Ayurveda, thiên văn học và toán học. Tất cả được vận hành dưới một kỷ luật thời gian khắc nghiệt, đo lường bằng đồng hồ nước, nơi mọi hành vi từ lời ăn tiếng nói đến cách đi lại tắm rửa đều bị kiểm soát bởi giới luật.
Năm 637, nhà sư Huyền Trang lội qua những sa mạc thiêu đốt và các hẻm núi băng giá để đến Nalanda. Ông được 200 nhà sư cầm lọng và cờ phướn ra đón. Trong suốt 5 năm, Huyền Trang thụ giáo các triết lý siêu hình học phức tạp nhất. Ghi chép của ông xác nhận sự xa hoa của hệ thống bảo trợ Agrahara, khi chính ông mỗi ngày được cung cấp gạo chất lượng cao, trầu cau, hai người hầu và cả một con voi để di chuyển.
Vài thập kỷ sau, nhà sư Nghĩa Tịnh đến Nalanda bằng đường biển và lưu lại 10 năm. Những ghi chép của Nghĩa Tịnh cho thấy sự quốc tế hóa của trường, với sự hiện diện của sinh viên từ Nhật Bản, Hàn Quốc đến Srivijaya (Đông Nam Á).
Thế nhưng, chính cái hệ thống bảo trợ hào phóng và cuộc sống tách biệt đằng sau những bức tường gạch kiên cố ấy lại gieo những mầm mống cho sự diệt vong.
Giới sử học hiện đại chỉ ra rằng Nalanda thực chất đã là một cơ thể suy nhược từ rất lâu trước biến cố năm 1193. Nguyên nhân đầu tiên là kinh tế. Sự tồn tại của Phật giáo đại thừa lúc bấy giờ phụ thuộc gần như hoàn toàn vào sự bảo trợ của hoàng gia. Khi vương triều Pala suy yếu vào thế kỷ 12 và bị thay thế bằng vương triều Sena, gió đổi chiều. Vương triều Sena ủng hộ mạnh mẽ Ấn Độ giáo và bắt đầu cắt giảm các khoản tài trợ cho các Mahavihara.
Nguyên nhân thứ hai, chí mạng hơn, là hiện tượng "chế độ địa chủ tu viện". Thay vì đi vào các ngôi làng, tương tác trực tiếp và làm chỗ dựa tâm linh cho tầng lớp bình dân, giới tăng lữ Phật giáo ngày càng thu mình vào các tháp ngà học thuật lộng lẫy tại Nalanda, Odantapuri hay Vikramashila. Bản chất họ trở thành những quý tộc địa chủ.
Sự cô lập này khiến Phật giáo đánh mất hoàn toàn mạng lưới bảo vệ từ cơ sở. Cùng thời điểm, các phong trào Ấn Độ giáo mới lại tích cực lan tỏa xuống tận hang cùng ngõ hẻm ở nông thôn, hấp thu niềm tin của quần chúng bằng các nghi lễ dễ tiếp cận.
Bên cạnh đó, môi trường tôn giáo lúc bấy giờ không hề bình yên. Những cuộc đụng độ bạo lực giữa các giáo phái nội bộ từng nổ ra. Sử gia Tây Tạng Taranatha ghi nhận những xung đột giữa tu sĩ Phật giáo và những người tu theo Bà-la-môn giáo từng dẫn đến những trận hỏa hoạn thiêu rụi hàng chục đền thờ ngay trong khuôn viên Nalanda.
Khoảng năm 1193, tướng Muhammad Bakhtiyar Khalji thuộc Đế quốc Ghurid dẫn một đội kỵ binh người Turko-Afghan càn quét vùng miền đông Ấn Độ. Lực lượng của Khalji không quá đông nhưng thiện chiến, và mục tiêu của họ là vơ vét tài sản. Một tiểu đô thị, tường cao hào sâu, tích lũy của cải suốt hàng trăm năm, với lực lượng cảnh vệ riêng có đồng phục và cạo trọc đầu, đã bị quân đội Turk nhầm tưởng là một pháo đài quân sự.
Nhà sử học Ba Tư Minhaj-i-Siraj chép lại trong cuốn sử biên niên Tabaqat-i-Nasiri cảnh tượng đẫm máu khi bức tường thành bị phá vỡ. Quân xâm lược tàn sát gần như toàn bộ các tu sĩ. Khi tiến vào trung tâm, họ phát hiện ra một số lượng sách khổng lồ. Khalji yêu cầu tìm người giải thích nội dung để xem chúng có phù hợp với giáo lý hay không, nhưng tất cả những người biết chữ đều đã bị chặt đầu hoặc ném vào lửa.
Thế là binh lính bắt đầu châm lửa đốt khu thư viện Dharmaganja. Khối lượng tài liệu ước tính lên tới 9 triệu bản thảo, được chép cẩn thận trên lá cọ và vỏ cây bạch dương, lập tức biến thành một biển lửa. Các tài liệu Tây Tạng ghi nhận thư viện này bốc cháy ròng rã từ ba đến sáu tháng. Khói đen kịt bốc lên che khuất bầu trời vùng đồi Rajgir trong nhiều tuần lễ. Ngọn lửa đó xóa sạch bộ nhớ của một nền văn minh. Những phương trình toán học chưa từng được công bố, các ghi chép thiên văn, các kỹ thuật giải phẫu và hệ thống tư duy triết học tích lũy suốt tám thế kỷ tan thành tro bụi.
Dịch giả Tây Tạng Chag Lotsawa, bốn thập kỷ sau cuộc càn quét, năm 1235, đến tàn tích Nalanda. Giữa đống gạch vụn và cảnh tượng điêu tàn, ông phát hiện ra vị học giả 90 tuổi Rahula Shribhadra vẫn đang bám trụ, cố gắng giảng dạy cho 70 sinh viên cuối cùng nhờ vào chút lương thực bố thí của một người học trò cũ. Thế nhưng, tàn quân Turk lại kéo đến. Lớp học cuối cùng này buộc phải giải tán. Chag Lotsawa phải cõng vị đạo sư già trên lưng, ôm theo vài cuốn sách ít ỏi chạy trốn. Nalanda chính thức bị xóa sổ khỏi bản đồ.
Sự biến mất của cơ sở hạ tầng giáo dục tập trung này chính là nguyên nhân trực tiếp đẩy nhanh sự diệt vong của Phật giáo tại chính quê hương Ấn Độ, khi tầng lớp tinh hoa và tư liệu học thuật tập trung tại một chỗ rồi bị xoá sổ, không còn ai và cũng không còn hạ tầng cơ sở để duy trì hệ tư tưởng.
Dù vậy, vị trụ trì cuối cùng của Nalanda, Shakyashribhadra, cùng một số học giả mang theo kinh điển tháo chạy qua dãy Himalaya khắc nghiệt sang Tây Tạng đã cứu vãn một phần di sản. Tây Tạng hấp thụ và bảo tồn một cách nguyên vẹn toàn bộ hệ thống lý luận và logic học của Nalanda, trở thành chiếc rương lưu trữ trung thành nhất của văn hóa trí thức Ấn Độ cổ đại.
Hơn tám thế kỷ trôi qua. Đến tháng 6 năm 2024, một khuôn viên Đại học Nalanda mới đã được khánh thành cách khu phế tích cũ khoảng 10km. Lần này, nó không còn là một tu viện cổ đại, mà là kết quả của nỗ lực ngoại giao tri thức quy mô quốc tế với sự đóng góp của 17 quốc gia.

