- Joined
- 20/7/24
- Bài viết
- 4,248
- Reaction score
- 0
- Points
- 36
Tại sao các nước Hồi Giáo có thành phần tôn giáo đồng nhất hơn phương Tây?
Số liệu của Pew Research Center cho năm 2010 cho thấy rõ mức độ chênh lệch này. Tại Iran khoảng 99,6% dân số theo Hồi giáo, tại Ả Rập Xê Út khoảng 97,2% và tại Pakistan khoảng 96,4%, trong khi tại Mỹ tỷ lệ người theo Kitô giáo khoảng 63% và tại Pháp khoảng 47%, phần còn lại phân bố cho nhiều tôn giáo khác và nhóm không theo tôn giáo nào.
Theo báo cáo của Pew công bố năm 2025 dựa trên dữ liệu năm 2020, tỷ lệ người Hồi giáo tại châu Âu đã tăng lên khoảng 6% dân số toàn khu vực, một con số phản ánh sự đa dạng còn ở mức tương đối nhỏ so với mức độ đồng nhất tại các nước Hồi giáo.
1. Hai mốc lịch sử cụ thể minh họa cho quá trình tách quyền lực tôn giáo khỏi nhà nước tại phương Tây.
Hòa ước Westphalia năm 1648, chấm dứt cuộc Chiến tranh Ba mươi năm tại châu Âu, củng cố nguyên tắc chủ quyền quốc gia và thu hẹp phạm vi can thiệp tôn giáo xuyên biên giới, qua đó làm suy giảm đáng kể vai trò của các cuộc chiến tranh tôn giáo liên quốc gia tại châu Âu và mở đường cho một trật tự chính trị trong đó tôn giáo dần tách khỏi lý do chính danh của quyền lực nhà nước.
Tại Pháp, đạo luật Loi du 9 décembre 1905 concernant la séparation des Églises et de l'État chính thức xác lập nguyên tắc trung lập của nhà nước đối với tôn giáo, trở thành nền tảng cho khái niệm laïcité vẫn chi phối đời sống chính trị Pháp đến nay.
Tây Âu từng trải qua giai đoạn Thiên Chúa giáo chiếm vị trí áp đảo tuyệt đối, nhưng các sự kiện như phong trào Cải cách Kháng nghị, thời kỳ Khai sáng và các cuộc cách mạng tư sản đã làm suy giảm quyền lực của giáo hội, mở đường cho xu hướng tự do tư tưởng cá nhân và sự cởi mở đối với các tín ngưỡng mới.
Thế giới Hồi giáo không trải qua một quá trình thế tục hóa toàn diện tương tự, và bản sắc Hồi giáo tiếp tục đóng vai trò là sợi dây liên kết xã hội bền vững, đặc biệt trong và sau thời kỳ thuộc địa.
Yếu tố nữa nằm ở mối quan hệ giữa tôn giáo và nhà nước. Tại nhiều quốc gia Hồi giáo, đạo Hồi không chỉ là tín ngưỡng cá nhân mà còn là nền tảng của hệ thống luật pháp Sharia và đời sống xã hội, với hiến pháp của các nước như Ả Rập Xê Út, Iran hay Pakistan quy định Hồi giáo là quốc giáo.
Khi luật pháp, giáo dục và văn hóa đều xoay quanh một tôn giáo chủ đạo, không gian dành cho các tín ngưỡng khác tự nhiên bị thu hẹp. Ngược lại, các nước phương Tây vận hành theo nguyên tắc thế tục hóa, tách biệt nhà nước khỏi giáo hội và bảo vệ quyền tự do tín ngưỡng cá nhân bằng luật pháp, tạo ra một dạng thị trường tôn giáo mở nơi các tôn giáo thiểu số có quyền tồn tại và phát triển bình đẳng trước pháp luật.
2. Tiêu chuẩn kép trong vấn đề tự do tôn giáo
Một hiện tượng gây tranh luận là khi đề cập đến phân biệt tôn giáo, truyền thông và các nhà hoạt động cánh tả ở phương Tây thường tập trung chỉ trích Kitô giáo hoặc chính các quốc gia của họ, trong khi gần như im lặng trước tình trạng thiếu tự do tôn giáo ở nhiều nước Hồi giáo.
Có một số nhóm lý do thường được đưa ra để giải thích hiện tượng này.
- Lý do thứ nhất là vì dù phương Tây là xã hội thế tục, Kitô giáo vẫn là tôn giáo của số đông và có ảnh hưởng thực tế đến chính trị nội bộ, chẳng hạn trong các cuộc tranh luận về quyền nạo phá thai hay hôn nhân đồng giới tại Mỹ, nên đây được cánh tả coi là thế lực cần giám sát ngay tại quê nhà.
- Lý do thứ hai liên quan đến thuyết giao thoa và tâm lý bảo vệ nhóm thiểu số. Cộng đồng Hồi giáo tại phương Tây phần lớn là người nhập cư hoặc người da màu, và cánh tả lo ngại rằng việc chỉ trích tôn giáo này có thể vô tình khuyến khích thêm sự phân biệt chủng tộc từ phía cánh hữu, nên họ chọn cách giảm nhẹ tông giọng để bảo vệ nhóm này khỏi các cuộc tấn công kỳ thị tại bản xứ.
- Lý do thứ ba bắt nguồn từ tư duy chống chủ nghĩa đế quốc. Do lịch sử phương Tây từng nhân danh khai hóa văn minh hoặc truyền bá Kitô giáo để đi xâm chiếm các vùng đất khác, cánh tả học thuật ngày nay trở nên nhạy cảm với việc các chính khách phương Tây đứng ra phán xét những nước Trung Đông về nhân quyền, và coi đó là biểu hiện của chủ nghĩa thực dân kiểu mới. Họ cũng chỉ ra rằng các chính phủ phương Tây, đặc biệt là Mỹ, từng dùng khẩu hiệu tự do tôn giáo như một công cụ chính trị để cấm vận các quốc gia đối đầu, khiến nhiều người hoài nghi tính nhất quán của các phong trào chỉ trích chính thức.
Một nguyên nhân thực tiễn khác nằm ở bản chất của ngành truyền thông, vốn vận hành theo lượt xem và lượt tương tác. Một vụ bê bối xảy ra ngay tại quê nhà luôn tạo ra cuộc tranh luận trực tiếp giữa hai phe trong nước nên dễ thu hút độc giả hơn, còn một vụ đàn áp tôn giáo ở một quốc gia xa xôi thường bị xem là chuyện thường nhật, ít được khai thác trừ khi có thể dùng để tấn công đối thủ chính trị trong nước.
Nỗi sợ bị gán nhãn Islamophobia cũng đóng vai trò riêng trong cơ chế này. Vì Hồi giáo là một tôn giáo chứ không phải một sắc tộc, nhưng truyền thông cánh tả thường đánh đồng hai khái niệm này, dẫn đến tâm lý lo sợ rằng việc lên án thiếu tự do tôn giáo ở Trung Đông sẽ bị quy là kỳ thị chủng tộc đối với cộng đồng nhập cư Hồi giáo trong nước. Để chứng minh sự bao dung, họ có xu hướng im lặng trước những vấn đề ở quy mô quốc gia tại khu vực này.
Trong khi đó, các luật lệ hà khắc tại nhiều nước Hồi giáo, bao gồm luật chống báng bổ và tình trạng ngược đãi các nhóm thiểu số tôn giáo như Ahmadiyya hay Bahá'í, thường ít được đề cập.
Bên trong chính các nước Hồi giáo, những phong trào như cuộc đấu tranh của phụ nữ Iran chống lại luật bắt buộc đội khăn hijab vẫn đang diễn ra, nhưng những người tham gia thường cảm thấy bị bỏ rơi bởi cánh tả phương Tây. Hệ lụy thực tế của tình trạng này là những nạn nhân thật sự lại không được lên tiếng bảo vệ, bao gồm cả các tín đồ Kitô giáo thiểu số đang bị bách hại tại Trung Đông và những người Hồi giáo tiến bộ đang đấu tranh đòi tự do tại các quốc gia độc tài.
Sự bất đối xứng trong đưa tin càng trở nên rõ rệt khi đặt các vụ việc cụ thể cạnh nhau.
- Vụ lạm dụng trẻ em có tổ chức tại thị trấn Rotherham, Anh, diễn ra từ năm 1997 đến 2013, trong đó ít nhất 1.400 trẻ em bị các nhóm đàn ông phần lớn gốc Pakistan lạm dụng. Báo cáo điều tra độc lập do Giáo sư Alexis Jay thực hiện, công bố vào tháng 8 năm 2014, chỉ ra rằng hội đồng thị trấn do đảng Lao động kiểm soát cùng cảnh sát địa phương đã phớt lờ hoặc che giấu các báo cáo trong nhiều năm, một phần vì lo sợ bị gán nhãn phân biệt chủng tộc nếu công khai nguồn gốc sắc tộc của các đối tượng lạm dụng. Vụ việc này thường được dẫn ra để minh họa cho việc nỗi sợ bị mang tiếng phân biệt đôi khi khiến các cơ quan công quyền trì hoãn hành động bảo vệ chính những nạn nhân yếu thế nhất.
- Một phản ứng khác được ghi nhận sau vụ tấn công khủng bố vào tòa soạn báo Charlie Hebdo tại Paris ngày 7 tháng 1 năm 2015, khiến 12 người thiệt mạng ngay tại tòa soạn và tổng cộng 17 người tử vong trong cả chuỗi tấn công kéo dài ba ngày. Bên cạnh làn sóng đoàn kết với khẩu hiệu Je suis Charlie, một bộ phận giới học thuật và truyền thông cánh tả lại đặt câu hỏi về việc liệu các biếm họa của tờ báo này có phải là một dạng khiêu khích hoặc xúc phạm tôn giáo, một cách tiếp cận đặt trách nhiệm đạo đức lên cả nạn nhân, điều hiếm khi xảy ra khi đối tượng bị chế giễu hoặc phê phán là Kitô giáo.
Để so sánh mức độ phản ứng, có thể đối chiếu vụ Rotherham với báo cáo của bồi thẩm đoàn bang Pennsylvania công bố vào tháng 8 năm 2018, trong đó xác định 301 linh mục Công giáo đã lạm dụng tình dục hơn 1.000 trẻ em trong vòng bảy thập niên, cùng với việc giới lãnh đạo giáo hội có hệ thống che giấu các vụ việc. Báo cáo này nhận được sự đưa tin rộng rãi và ngay lập tức trên truyền thông chính thống phương Tây, trong khi vụ Rotherham, dù có quy mô tương đương về số nạn nhân, lại bị các cơ quan chức năng địa phương trì hoãn xử lý trong nhiều năm trước khi báo cáo điều tra độc lập được công bố.
Sự khác biệt về tốc độ phản ứng giữa hai vụ việc cho thấy yếu tố sắc tộc và tôn giáo của đối tượng liên quan có ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ quyết liệt trong xử lý của các cơ quan công quyền.
3. Nguồn gốc học thuật của chính trị bản sắc
Khung lý thuyết làm nền cho chính trị bản sắc hiện đại không xuất hiện ngẫu nhiên mà có một lịch sử khá rõ trong thế kỷ hai mươi, với nhiều nguồn gốc khác nhau, từ phong trào dân quyền và nữ quyền đến tư tưởng hậu thuộc địa. Trong số các dòng học thuật đó, trường phái Frankfurt và tư tưởng của Gramsci có ảnh hưởng đặc biệt rõ đến cách chính trị bản sắc được lý thuyết hóa tại các đại học phương Tây.
Trường phái Frankfurt, hình thành quanh Viện Nghiên cứu Xã hội tại Đại học Frankfurt từ năm 1923, là nơi các học giả như Max Horkheimer, Theodor Adorno và Herbert Marcuse phát triển lý thuyết tới hạn, một nhánh tư tưởng kế thừa chủ nghĩa Marx nhưng mở rộng phạm vi phê phán từ kinh tế sang văn hóa, tâm lý và ý thức xã hội.
Thay vì chỉ nhìn vào quan hệ sản xuất, lý thuyết tới hạn cho rằng sự thống trị còn được tái tạo qua ngôn ngữ, nghệ thuật, giáo dục và truyền thông, và việc giải phóng con người đòi hỏi phải phê phán toàn bộ hệ thống văn hóa đó.
Cùng thời kỳ, nhà tư tưởng người Ý Antonio Gramsci, khi viết từ trong nhà tù dưới chế độ phát xít, đã đưa ra khái niệm bá quyền văn hóa, cho rằng giai cấp thống trị duy trì quyền lực không chỉ bằng cảnh sát và quân đội mà còn thông qua việc kiểm soát văn hóa, giáo dục và truyền thông đại chúng.
Theo Gramsci, sự đồng thuận mà người bị trị dành cho kẻ thống trị không phải là sự đồng thuận tự nhiên mà là kết quả của quá trình nhào nặn ý thức có chủ đích, và để thay đổi trật tự xã hội thì trước hết phải giành lại quyền kiểm soát văn hóa. Khung phân tích này về sau được nhiều nhà hoạt động và học giả cánh tả tiếp nhận như một lý do để ưu tiên đấu tranh trong lĩnh vực văn hóa và giáo dục, bên cạnh đấu tranh kinh tế và chính trị truyền thống.
Trong số các học giả của trường phái Frankfurt, Herbert Marcuse có ảnh hưởng rộng nhất đến các phong trào sinh viên những năm 1960 thông qua tác phẩm "Một chiều của con người" xuất bản năm 1964, trong đó ông cho rằng các xã hội công nghiệp tiên tiến duy trì sự ổn định không phải bằng cách đàn áp công khai mà bằng cách hấp thụ mọi sự phản kháng vào trong hệ thống tiêu dùng và giải trí.
Marcuse cho rằng động lực thay đổi xã hội khi đó sẽ không còn đến từ giai cấp công nhân truyền thống mà từ liên minh giữa giới trí thức cấp tiến và các nhóm thiểu số chưa được hòa nhập vào hệ thống. Những hạt giống lý luận này, qua nhiều thế hệ học giả kế tiếp tại các đại học Âu Mỹ, dần được chuyển hóa thành các khung phân tích về áp bức và đặc quyền vốn là nền tảng của chính trị bản sắc ngày nay.
4. Hai thế giới quan
Có hai thế giới quan nền tảng, và hai thế giới quan này có sự đối lập đã được các nhà lý luận như Thomas Sowell hay Friedrich Hayek phân tích kỹ lưỡng.
Cánh hữu, đặc biệt là nhóm ủng hộ thị trường tự do và cạnh tranh, nhìn nhận con người và xã hội dựa trên thực tế vốn có. Họ cho rằng mỗi cá nhân sinh ra đã khác nhau về trí tuệ, thể lực, ý chí và hoàn cảnh, nên kết quả đạt được trong cuộc sống tất yếu sẽ khác nhau. Sự khác biệt này không bị coi là điều xấu cần xóa bỏ mà là động lực thúc đẩy phân công lao động và phát triển xã hội. .
Đối với họ, công bằng có nghĩa là công bằng về quy trình: mọi người tuân theo cùng một bộ luật và có cơ hội cạnh tranh như nhau, còn kết quả giàu nghèo phụ thuộc vào năng lực và nỗ lực của từng cá nhân.
Cánh tả nhìn xã hội qua lăng kính đạo đức lý tưởng, với niềm tin rằng con người về bản chất là hoàn hảo và mọi bất bình đẳng hay đau khổ đều xuất phát từ một hệ thống xã hội lỗi thời. Nếu cánh hữu coi sự chênh lệch về kết quả là do năng lực hoặc sự chăm chỉ, cánh tả có xu hướng mặc định rằng bất kỳ sự chênh lệch nào cũng phản ánh một cấu trúc áp bức. Vì vậy công bằng đối với họ phải là công bằng về kết quả, tức là các nhóm xã hội phải đạt tỷ lệ thành công tương đương nhau.
Từ sự đối lập về thế giới quan đó dẫn đến một chuyển dịch quan trọng trong ngôn ngữ chính trị, từ khái niệm equality, tức bình đẳng về cơ hội và luật chơi, sang khái niệm equity, tức bình đẳng về kết quả đầu ra giữa các nhóm.
Để đạt được equity, người ta thường phải sử dụng quyền lực nhà nước hoặc áp lực xã hội để điều chỉnh lợi thế giữa các nhóm, một cách làm mà những người ủng hộ gọi là sửa chữa sai lầm lịch sử nhưng cũng gây ra tranh luận về tính công bằng đối với các cá nhân không liên quan trực tiếp đến những sai lầm đó.
Khi một hệ tư tưởng đặt đạo đức lý tưởng lên trên thực tế khách quan, nó dễ rơi vào tình trạng mâu thuẫn khi thực tế không vận hành theo đúng lý thuyết.
- Một chính sách hỗ trợ vô điều kiện được đưa ra với niềm tin rằng người nhận sẽ tự vươn lên, nhưng thực tế có thể khiến họ ỷ lại hoặc làm gia tăng các vấn đề xã hội khác.
- Việc ép buộc tuyển dụng theo hạn ngạch sắc tộc hoặc giới tính thay vì theo năng lực cũng có thể làm giảm hiệu quả vận hành.
Vì việc thừa nhận lý thuyết của mình sai đồng nghĩa với việc thừa nhận mình thiếu đạo đức, nhiều người theo cánh tả có xu hướng tìm cách lý giải khác đi bằng những thuật ngữ phức tạp như áp bức hệ thống, đặc quyền ngầm hay vi phân biệt, nhằm quy trách nhiệm cho những thế lực vô hình thay vì nhìn vào sự thật về năng lực hoặc lựa chọn cá nhân.
Một nghịch lý thường được nhắc đến là cánh tả tự nhận là lực lượng chống phân biệt nhưng lại vận hành theo một logic phân chia xã hội thành các nhóm đối lập. Cánh hữu tự do coi trọng chủ nghĩa cá nhân, đánh giá một con người dựa trên phẩm chất và hành vi của chính họ, gần với tinh thần trong bài phát biểu năm 1963 của Martin Luther King khi ông bày tỏ mong muốn con người được đánh giá không phải qua màu da mà qua phẩm cách của mình. Cánh tả hiện đại có xu hướng nhìn xã hội như tập hợp của các nhóm bản sắc cố định, với một bên được xem là nhóm áp bức gồm người da trắng, nam giới, người dị tính hay người giàu, và bên kia là nhóm bị áp bức gồm người da màu, phụ nữ, cộng đồng LGBTQ hay người nhập cư.
Cách phân loại này có thể dẫn đến việc một cá nhân cụ thể bị đánh giá dựa trên nhóm bản sắc mà họ thuộc về, bất kể hoàn cảnh thực tế của riêng họ.
Khi gặp số liệu hoặc lập luận thực tế mâu thuẫn với niềm tin của mình mà không thể phản bác bằng lý lẽ, một số người chọn cách tấn công tư cách đạo đức của người nói bằng các nhãn như phân biệt chủng tộc, kỳ thị giới tính hay phát xít, hoặc tạo áp lực lên các tổ chức, mạng xã hội để hạn chế những tiếng nói khác biệt. Cơ chế này tạo ra một vòng phản hồi khép kín: những người không đồng ý bị loại khỏi cuộc đối thoại, và sự vắng mặt của họ được diễn giải là bằng chứng cho sự đồng thuận.
Một ví dụ cụ thể cho tranh chấp giữa equality và equity là vụ kiện Students for Fair Admissions chống lại Đại học Harvard, trong đó nguyên đơn cho rằng chính sách tuyển sinh có xét đến yếu tố chủng tộc đã gây bất lợi cho các ứng viên gốc Á dù họ có thành tích học thuật cao hơn. Ngày 29 tháng 6 năm 2023, Tòa án Tối cao Hoa Kỳ ra phán quyết với đa số 6-2 tại vụ Harvard và 6-3 tại vụ Đại học North Carolina rằng chính sách tuyển sinh dựa trên yếu tố chủng tộc vi phạm điều khoản bảo vệ bình đẳng của Hiến pháp, qua đó đảo ngược tiền lệ pháp lý đã tồn tại 45 năm kể từ vụ Regents of the University of California kiện Bakke năm 1978.
Học giả Ibram X. Kendi, một trong những tiếng nói có ảnh hưởng của phong trào chống phân biệt chủng tộc hiện đại tại Mỹ, đã viết trong cuốn How to Be an Antiracist xuất bản năm 2019:
"The only remedy to racist discrimination is antiracist discrimination. The only remedy to past discrimination is present discrimination. The only remedy to present discrimination is future discrimination."
Quan điểm này thể hiện rõ việc một số nhà tư tưởng cánh tả không tìm cách xóa bỏ hoàn toàn sự phân biệt mà chủ trương đảo chiều đối tượng bị phân biệt, với lập luận rằng việc phân biệt đối xử với nhóm từng chiếm ưu thế trong lịch sử là cách để bù đắp cho những bất công trong quá khứ.
Một lý do khiến lối tư duy phân chia nhóm này tiếp tục được duy trì và mở rộng nằm ở động lực chính trị và lợi ích thể chế.
Nếu một xã hội đạt đến trạng thái thực sự hòa hợp, nơi không còn ai quan tâm đến màu da hay giới tính khi đánh giá người khác, thì các phong trào dựa trên bản sắc sẽ mất đi lý do tồn tại của mình. Do đó, một số nhà phê bình cho rằng các chính trị gia và tổ chức theo hướng này có động lực duy trì cảm giác bị tổn thương ở các nhóm thiểu số, thông qua việc liên tục nhấn mạnh rằng xã hội đang căm ghét họ và chỉ một lực lượng chính trị nhất định mới có thể bảo vệ họ.
Trên thực tế, một ngành công nghiệp mang tên đa dạng, công bằng và hòa nhập, thường được viết tắt là DEI, đã phát triển mạnh trong các tập đoàn, trường đại học và cơ quan chính phủ ở phương Tây trong khoảng một thập niên qua, với ngân sách hoạt động ở nhiều tổ chức lên đến hàng triệu đô la mỗi năm, tập trung vào việc rà soát và xử lý các biểu hiện được cho là phân biệt đối xử, kể cả những trường hợp nhỏ và mang tính tranh luận.
Một hiện tượng địa chính trị đáng chú ý là thay vì phản đối các chế độ độc tài cộng sản hoặc thần quyền Hồi giáo, một bộ phận cánh tả phương Tây lại có xu hướng xếp các đối tượng này vào nhóm yếu thế, sau đó phản đối các chính sách hoặc hành động quân sự nhằm vào những chế độ đó, thậm chí lên án ngược những bên tấn công các chế độ độc tài là độc tài hoặc phát xít. Hiện tượng này được một số nhà nghiên cứu gọi là liên minh đỏ xanh, kết hợp giữa cánh tả mang màu sắc marxist và các lực lượng Hồi giáo chính trị.
Một cách giải thích cho hiện tượng này là học thuyết kẻ thù của kẻ thù là bạn. Đối với một số người theo cánh tả cực đoan, kẻ thù lớn nhất không phải là chủ nghĩa cộng sản hay thần quyền Hồi giáo mà là chủ nghĩa tư bản và chủ nghĩa đế quốc phương Tây. Theo logic này, bất kỳ quốc gia hay thế lực nào đối đầu với phương Tây, kể cả các chế độ độc tài, đều có thể được xếp vào nhóm bị phương Tây chèn ép, dẫn đến việc làm ngơ trước các vi phạm của chính các chế độ đó.
Phong trào phản chiến, vốn mang ý nghĩa nhân đạo là bảo vệ mạng sống dân thường, trong một số trường hợp bị diễn giải theo hướng coi hành động quân sự của phương Tây luôn là xâm lược còn hành động của các chế độ độc tài luôn là tự vệ hoặc kháng chiến. Khi phương Tây hoặc các đồng minh tấn công các tổ chức khủng bố hoặc chế độ độc tài, một số người thuộc cánh tả lên tiếng phản đối mạnh mẽ và gán cho hành động đó những nhãn như tội ác chiến tranh, trong khi ít đề cập đến các hành vi vi phạm nhân quyền nghiêm trọng tại chính những nơi được coi là nạn nhân.
Thuyết tương đối văn hóa cũng đóng vai trò quan trọng trong cách lập luận này. Theo quan điểm này, không có tiêu chuẩn nhân quyền chung áp dụng cho toàn thế giới, nên việc chỉ trích luật lệ hà khắc tại một quốc gia Hồi giáo độc tài có thể bị xem là áp đặt tiêu chuẩn phương Tây lên một nền văn hóa khác. Tuy nhiên cùng những người này lại thường áp dụng tiêu chuẩn đạo đức rất khắt khe đối với chính các chính sách của những quốc gia phương Tây, tạo ra sự bất nhất trong cách đánh giá giữa hai phía.
Một yếu tố tâm lý cũng được nhắc đến là xu hướng ngầm coi các xã hội ngoài phương Tây chưa đạt đến trình độ để vận hành theo các chuẩn mực dân chủ và nhân quyền, nên những hành vi độc tài hoặc tàn bạo ở đó được nhìn nhận với mức độ khoan dung cao hơn, trong khi phương Tây bị coi là nơi duy nhất phải chịu trách nhiệm đầy đủ cho các vấn đề toàn cầu.
Nghịch lý của lập luận này là nó vô tình tái tạo chính tư duy hậu thuộc địa mà nó muốn phê phán: đặt ra một tiêu chuẩn thấp hơn cho người ngoài phương Tây về bản chất cũng là một dạng coi thường họ.
Một sự kiện gần đây thường được dẫn ra để minh họa cho sự phân hóa này là cuộc tấn công ngày 7 tháng 10 năm 2023, khi lực lượng Hamas từ Dải Gaza tiến hành một cuộc đột kích quy mô lớn vào miền nam Israel.
Theo số liệu do chính quyền Israel công bố ngay sau vụ việc, khoảng 1.200 người thiệt mạng, phần lớn là dân thường, và khoảng 250 người bị bắt giữ làm con tin. Ngay sau sự kiện này, tại nhiều thành phố phương Tây đã xuất hiện những cuộc biểu tình ủng hộ Palestine diễn ra gần như đồng thời với vụ tấn công, trước khi Israel triển khai chiến dịch quân sự đáp trả tại Gaza.
Sự phân hóa quan điểm trong nội bộ cánh tả phương Tây về sự kiện này, giữa một bên nhấn mạnh vào tính chất tàn bạo của cuộc tấn công ban đầu và bên kia nhanh chóng chuyển trọng tâm sang chỉ trích phản ứng quân sự của Israel, thường được nêu ra như một ví dụ cho thấy khuôn mẫu phân tích theo hướng xem phương Tây hoặc các đồng minh của phương Tây luôn là bên gây hấn vẫn tiếp tục định hình cách một bộ phận cánh tả nhìn nhận các xung đột liên quan đến Trung Đông.
Số liệu của Pew Research Center cho năm 2010 cho thấy rõ mức độ chênh lệch này. Tại Iran khoảng 99,6% dân số theo Hồi giáo, tại Ả Rập Xê Út khoảng 97,2% và tại Pakistan khoảng 96,4%, trong khi tại Mỹ tỷ lệ người theo Kitô giáo khoảng 63% và tại Pháp khoảng 47%, phần còn lại phân bố cho nhiều tôn giáo khác và nhóm không theo tôn giáo nào.
Theo báo cáo của Pew công bố năm 2025 dựa trên dữ liệu năm 2020, tỷ lệ người Hồi giáo tại châu Âu đã tăng lên khoảng 6% dân số toàn khu vực, một con số phản ánh sự đa dạng còn ở mức tương đối nhỏ so với mức độ đồng nhất tại các nước Hồi giáo.
1. Hai mốc lịch sử cụ thể minh họa cho quá trình tách quyền lực tôn giáo khỏi nhà nước tại phương Tây.
Hòa ước Westphalia năm 1648, chấm dứt cuộc Chiến tranh Ba mươi năm tại châu Âu, củng cố nguyên tắc chủ quyền quốc gia và thu hẹp phạm vi can thiệp tôn giáo xuyên biên giới, qua đó làm suy giảm đáng kể vai trò của các cuộc chiến tranh tôn giáo liên quốc gia tại châu Âu và mở đường cho một trật tự chính trị trong đó tôn giáo dần tách khỏi lý do chính danh của quyền lực nhà nước.
Tại Pháp, đạo luật Loi du 9 décembre 1905 concernant la séparation des Églises et de l'État chính thức xác lập nguyên tắc trung lập của nhà nước đối với tôn giáo, trở thành nền tảng cho khái niệm laïcité vẫn chi phối đời sống chính trị Pháp đến nay.
Tây Âu từng trải qua giai đoạn Thiên Chúa giáo chiếm vị trí áp đảo tuyệt đối, nhưng các sự kiện như phong trào Cải cách Kháng nghị, thời kỳ Khai sáng và các cuộc cách mạng tư sản đã làm suy giảm quyền lực của giáo hội, mở đường cho xu hướng tự do tư tưởng cá nhân và sự cởi mở đối với các tín ngưỡng mới.
Thế giới Hồi giáo không trải qua một quá trình thế tục hóa toàn diện tương tự, và bản sắc Hồi giáo tiếp tục đóng vai trò là sợi dây liên kết xã hội bền vững, đặc biệt trong và sau thời kỳ thuộc địa.
Yếu tố nữa nằm ở mối quan hệ giữa tôn giáo và nhà nước. Tại nhiều quốc gia Hồi giáo, đạo Hồi không chỉ là tín ngưỡng cá nhân mà còn là nền tảng của hệ thống luật pháp Sharia và đời sống xã hội, với hiến pháp của các nước như Ả Rập Xê Út, Iran hay Pakistan quy định Hồi giáo là quốc giáo.
Khi luật pháp, giáo dục và văn hóa đều xoay quanh một tôn giáo chủ đạo, không gian dành cho các tín ngưỡng khác tự nhiên bị thu hẹp. Ngược lại, các nước phương Tây vận hành theo nguyên tắc thế tục hóa, tách biệt nhà nước khỏi giáo hội và bảo vệ quyền tự do tín ngưỡng cá nhân bằng luật pháp, tạo ra một dạng thị trường tôn giáo mở nơi các tôn giáo thiểu số có quyền tồn tại và phát triển bình đẳng trước pháp luật.
2. Tiêu chuẩn kép trong vấn đề tự do tôn giáo
Một hiện tượng gây tranh luận là khi đề cập đến phân biệt tôn giáo, truyền thông và các nhà hoạt động cánh tả ở phương Tây thường tập trung chỉ trích Kitô giáo hoặc chính các quốc gia của họ, trong khi gần như im lặng trước tình trạng thiếu tự do tôn giáo ở nhiều nước Hồi giáo.
Có một số nhóm lý do thường được đưa ra để giải thích hiện tượng này.
- Lý do thứ nhất là vì dù phương Tây là xã hội thế tục, Kitô giáo vẫn là tôn giáo của số đông và có ảnh hưởng thực tế đến chính trị nội bộ, chẳng hạn trong các cuộc tranh luận về quyền nạo phá thai hay hôn nhân đồng giới tại Mỹ, nên đây được cánh tả coi là thế lực cần giám sát ngay tại quê nhà.
- Lý do thứ hai liên quan đến thuyết giao thoa và tâm lý bảo vệ nhóm thiểu số. Cộng đồng Hồi giáo tại phương Tây phần lớn là người nhập cư hoặc người da màu, và cánh tả lo ngại rằng việc chỉ trích tôn giáo này có thể vô tình khuyến khích thêm sự phân biệt chủng tộc từ phía cánh hữu, nên họ chọn cách giảm nhẹ tông giọng để bảo vệ nhóm này khỏi các cuộc tấn công kỳ thị tại bản xứ.
- Lý do thứ ba bắt nguồn từ tư duy chống chủ nghĩa đế quốc. Do lịch sử phương Tây từng nhân danh khai hóa văn minh hoặc truyền bá Kitô giáo để đi xâm chiếm các vùng đất khác, cánh tả học thuật ngày nay trở nên nhạy cảm với việc các chính khách phương Tây đứng ra phán xét những nước Trung Đông về nhân quyền, và coi đó là biểu hiện của chủ nghĩa thực dân kiểu mới. Họ cũng chỉ ra rằng các chính phủ phương Tây, đặc biệt là Mỹ, từng dùng khẩu hiệu tự do tôn giáo như một công cụ chính trị để cấm vận các quốc gia đối đầu, khiến nhiều người hoài nghi tính nhất quán của các phong trào chỉ trích chính thức.
Một nguyên nhân thực tiễn khác nằm ở bản chất của ngành truyền thông, vốn vận hành theo lượt xem và lượt tương tác. Một vụ bê bối xảy ra ngay tại quê nhà luôn tạo ra cuộc tranh luận trực tiếp giữa hai phe trong nước nên dễ thu hút độc giả hơn, còn một vụ đàn áp tôn giáo ở một quốc gia xa xôi thường bị xem là chuyện thường nhật, ít được khai thác trừ khi có thể dùng để tấn công đối thủ chính trị trong nước.
Nỗi sợ bị gán nhãn Islamophobia cũng đóng vai trò riêng trong cơ chế này. Vì Hồi giáo là một tôn giáo chứ không phải một sắc tộc, nhưng truyền thông cánh tả thường đánh đồng hai khái niệm này, dẫn đến tâm lý lo sợ rằng việc lên án thiếu tự do tôn giáo ở Trung Đông sẽ bị quy là kỳ thị chủng tộc đối với cộng đồng nhập cư Hồi giáo trong nước. Để chứng minh sự bao dung, họ có xu hướng im lặng trước những vấn đề ở quy mô quốc gia tại khu vực này.
Trong khi đó, các luật lệ hà khắc tại nhiều nước Hồi giáo, bao gồm luật chống báng bổ và tình trạng ngược đãi các nhóm thiểu số tôn giáo như Ahmadiyya hay Bahá'í, thường ít được đề cập.
Bên trong chính các nước Hồi giáo, những phong trào như cuộc đấu tranh của phụ nữ Iran chống lại luật bắt buộc đội khăn hijab vẫn đang diễn ra, nhưng những người tham gia thường cảm thấy bị bỏ rơi bởi cánh tả phương Tây. Hệ lụy thực tế của tình trạng này là những nạn nhân thật sự lại không được lên tiếng bảo vệ, bao gồm cả các tín đồ Kitô giáo thiểu số đang bị bách hại tại Trung Đông và những người Hồi giáo tiến bộ đang đấu tranh đòi tự do tại các quốc gia độc tài.
Sự bất đối xứng trong đưa tin càng trở nên rõ rệt khi đặt các vụ việc cụ thể cạnh nhau.
- Vụ lạm dụng trẻ em có tổ chức tại thị trấn Rotherham, Anh, diễn ra từ năm 1997 đến 2013, trong đó ít nhất 1.400 trẻ em bị các nhóm đàn ông phần lớn gốc Pakistan lạm dụng. Báo cáo điều tra độc lập do Giáo sư Alexis Jay thực hiện, công bố vào tháng 8 năm 2014, chỉ ra rằng hội đồng thị trấn do đảng Lao động kiểm soát cùng cảnh sát địa phương đã phớt lờ hoặc che giấu các báo cáo trong nhiều năm, một phần vì lo sợ bị gán nhãn phân biệt chủng tộc nếu công khai nguồn gốc sắc tộc của các đối tượng lạm dụng. Vụ việc này thường được dẫn ra để minh họa cho việc nỗi sợ bị mang tiếng phân biệt đôi khi khiến các cơ quan công quyền trì hoãn hành động bảo vệ chính những nạn nhân yếu thế nhất.
- Một phản ứng khác được ghi nhận sau vụ tấn công khủng bố vào tòa soạn báo Charlie Hebdo tại Paris ngày 7 tháng 1 năm 2015, khiến 12 người thiệt mạng ngay tại tòa soạn và tổng cộng 17 người tử vong trong cả chuỗi tấn công kéo dài ba ngày. Bên cạnh làn sóng đoàn kết với khẩu hiệu Je suis Charlie, một bộ phận giới học thuật và truyền thông cánh tả lại đặt câu hỏi về việc liệu các biếm họa của tờ báo này có phải là một dạng khiêu khích hoặc xúc phạm tôn giáo, một cách tiếp cận đặt trách nhiệm đạo đức lên cả nạn nhân, điều hiếm khi xảy ra khi đối tượng bị chế giễu hoặc phê phán là Kitô giáo.
Để so sánh mức độ phản ứng, có thể đối chiếu vụ Rotherham với báo cáo của bồi thẩm đoàn bang Pennsylvania công bố vào tháng 8 năm 2018, trong đó xác định 301 linh mục Công giáo đã lạm dụng tình dục hơn 1.000 trẻ em trong vòng bảy thập niên, cùng với việc giới lãnh đạo giáo hội có hệ thống che giấu các vụ việc. Báo cáo này nhận được sự đưa tin rộng rãi và ngay lập tức trên truyền thông chính thống phương Tây, trong khi vụ Rotherham, dù có quy mô tương đương về số nạn nhân, lại bị các cơ quan chức năng địa phương trì hoãn xử lý trong nhiều năm trước khi báo cáo điều tra độc lập được công bố.
Sự khác biệt về tốc độ phản ứng giữa hai vụ việc cho thấy yếu tố sắc tộc và tôn giáo của đối tượng liên quan có ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ quyết liệt trong xử lý của các cơ quan công quyền.
3. Nguồn gốc học thuật của chính trị bản sắc
Khung lý thuyết làm nền cho chính trị bản sắc hiện đại không xuất hiện ngẫu nhiên mà có một lịch sử khá rõ trong thế kỷ hai mươi, với nhiều nguồn gốc khác nhau, từ phong trào dân quyền và nữ quyền đến tư tưởng hậu thuộc địa. Trong số các dòng học thuật đó, trường phái Frankfurt và tư tưởng của Gramsci có ảnh hưởng đặc biệt rõ đến cách chính trị bản sắc được lý thuyết hóa tại các đại học phương Tây.
Trường phái Frankfurt, hình thành quanh Viện Nghiên cứu Xã hội tại Đại học Frankfurt từ năm 1923, là nơi các học giả như Max Horkheimer, Theodor Adorno và Herbert Marcuse phát triển lý thuyết tới hạn, một nhánh tư tưởng kế thừa chủ nghĩa Marx nhưng mở rộng phạm vi phê phán từ kinh tế sang văn hóa, tâm lý và ý thức xã hội.
Thay vì chỉ nhìn vào quan hệ sản xuất, lý thuyết tới hạn cho rằng sự thống trị còn được tái tạo qua ngôn ngữ, nghệ thuật, giáo dục và truyền thông, và việc giải phóng con người đòi hỏi phải phê phán toàn bộ hệ thống văn hóa đó.
Cùng thời kỳ, nhà tư tưởng người Ý Antonio Gramsci, khi viết từ trong nhà tù dưới chế độ phát xít, đã đưa ra khái niệm bá quyền văn hóa, cho rằng giai cấp thống trị duy trì quyền lực không chỉ bằng cảnh sát và quân đội mà còn thông qua việc kiểm soát văn hóa, giáo dục và truyền thông đại chúng.
Theo Gramsci, sự đồng thuận mà người bị trị dành cho kẻ thống trị không phải là sự đồng thuận tự nhiên mà là kết quả của quá trình nhào nặn ý thức có chủ đích, và để thay đổi trật tự xã hội thì trước hết phải giành lại quyền kiểm soát văn hóa. Khung phân tích này về sau được nhiều nhà hoạt động và học giả cánh tả tiếp nhận như một lý do để ưu tiên đấu tranh trong lĩnh vực văn hóa và giáo dục, bên cạnh đấu tranh kinh tế và chính trị truyền thống.
Trong số các học giả của trường phái Frankfurt, Herbert Marcuse có ảnh hưởng rộng nhất đến các phong trào sinh viên những năm 1960 thông qua tác phẩm "Một chiều của con người" xuất bản năm 1964, trong đó ông cho rằng các xã hội công nghiệp tiên tiến duy trì sự ổn định không phải bằng cách đàn áp công khai mà bằng cách hấp thụ mọi sự phản kháng vào trong hệ thống tiêu dùng và giải trí.
Marcuse cho rằng động lực thay đổi xã hội khi đó sẽ không còn đến từ giai cấp công nhân truyền thống mà từ liên minh giữa giới trí thức cấp tiến và các nhóm thiểu số chưa được hòa nhập vào hệ thống. Những hạt giống lý luận này, qua nhiều thế hệ học giả kế tiếp tại các đại học Âu Mỹ, dần được chuyển hóa thành các khung phân tích về áp bức và đặc quyền vốn là nền tảng của chính trị bản sắc ngày nay.
4. Hai thế giới quan
Có hai thế giới quan nền tảng, và hai thế giới quan này có sự đối lập đã được các nhà lý luận như Thomas Sowell hay Friedrich Hayek phân tích kỹ lưỡng.
Cánh hữu, đặc biệt là nhóm ủng hộ thị trường tự do và cạnh tranh, nhìn nhận con người và xã hội dựa trên thực tế vốn có. Họ cho rằng mỗi cá nhân sinh ra đã khác nhau về trí tuệ, thể lực, ý chí và hoàn cảnh, nên kết quả đạt được trong cuộc sống tất yếu sẽ khác nhau. Sự khác biệt này không bị coi là điều xấu cần xóa bỏ mà là động lực thúc đẩy phân công lao động và phát triển xã hội. .
Đối với họ, công bằng có nghĩa là công bằng về quy trình: mọi người tuân theo cùng một bộ luật và có cơ hội cạnh tranh như nhau, còn kết quả giàu nghèo phụ thuộc vào năng lực và nỗ lực của từng cá nhân.
Cánh tả nhìn xã hội qua lăng kính đạo đức lý tưởng, với niềm tin rằng con người về bản chất là hoàn hảo và mọi bất bình đẳng hay đau khổ đều xuất phát từ một hệ thống xã hội lỗi thời. Nếu cánh hữu coi sự chênh lệch về kết quả là do năng lực hoặc sự chăm chỉ, cánh tả có xu hướng mặc định rằng bất kỳ sự chênh lệch nào cũng phản ánh một cấu trúc áp bức. Vì vậy công bằng đối với họ phải là công bằng về kết quả, tức là các nhóm xã hội phải đạt tỷ lệ thành công tương đương nhau.
Từ sự đối lập về thế giới quan đó dẫn đến một chuyển dịch quan trọng trong ngôn ngữ chính trị, từ khái niệm equality, tức bình đẳng về cơ hội và luật chơi, sang khái niệm equity, tức bình đẳng về kết quả đầu ra giữa các nhóm.
Để đạt được equity, người ta thường phải sử dụng quyền lực nhà nước hoặc áp lực xã hội để điều chỉnh lợi thế giữa các nhóm, một cách làm mà những người ủng hộ gọi là sửa chữa sai lầm lịch sử nhưng cũng gây ra tranh luận về tính công bằng đối với các cá nhân không liên quan trực tiếp đến những sai lầm đó.
Khi một hệ tư tưởng đặt đạo đức lý tưởng lên trên thực tế khách quan, nó dễ rơi vào tình trạng mâu thuẫn khi thực tế không vận hành theo đúng lý thuyết.
- Một chính sách hỗ trợ vô điều kiện được đưa ra với niềm tin rằng người nhận sẽ tự vươn lên, nhưng thực tế có thể khiến họ ỷ lại hoặc làm gia tăng các vấn đề xã hội khác.
- Việc ép buộc tuyển dụng theo hạn ngạch sắc tộc hoặc giới tính thay vì theo năng lực cũng có thể làm giảm hiệu quả vận hành.
Vì việc thừa nhận lý thuyết của mình sai đồng nghĩa với việc thừa nhận mình thiếu đạo đức, nhiều người theo cánh tả có xu hướng tìm cách lý giải khác đi bằng những thuật ngữ phức tạp như áp bức hệ thống, đặc quyền ngầm hay vi phân biệt, nhằm quy trách nhiệm cho những thế lực vô hình thay vì nhìn vào sự thật về năng lực hoặc lựa chọn cá nhân.
Một nghịch lý thường được nhắc đến là cánh tả tự nhận là lực lượng chống phân biệt nhưng lại vận hành theo một logic phân chia xã hội thành các nhóm đối lập. Cánh hữu tự do coi trọng chủ nghĩa cá nhân, đánh giá một con người dựa trên phẩm chất và hành vi của chính họ, gần với tinh thần trong bài phát biểu năm 1963 của Martin Luther King khi ông bày tỏ mong muốn con người được đánh giá không phải qua màu da mà qua phẩm cách của mình. Cánh tả hiện đại có xu hướng nhìn xã hội như tập hợp của các nhóm bản sắc cố định, với một bên được xem là nhóm áp bức gồm người da trắng, nam giới, người dị tính hay người giàu, và bên kia là nhóm bị áp bức gồm người da màu, phụ nữ, cộng đồng LGBTQ hay người nhập cư.
Cách phân loại này có thể dẫn đến việc một cá nhân cụ thể bị đánh giá dựa trên nhóm bản sắc mà họ thuộc về, bất kể hoàn cảnh thực tế của riêng họ.
Khi gặp số liệu hoặc lập luận thực tế mâu thuẫn với niềm tin của mình mà không thể phản bác bằng lý lẽ, một số người chọn cách tấn công tư cách đạo đức của người nói bằng các nhãn như phân biệt chủng tộc, kỳ thị giới tính hay phát xít, hoặc tạo áp lực lên các tổ chức, mạng xã hội để hạn chế những tiếng nói khác biệt. Cơ chế này tạo ra một vòng phản hồi khép kín: những người không đồng ý bị loại khỏi cuộc đối thoại, và sự vắng mặt của họ được diễn giải là bằng chứng cho sự đồng thuận.
Một ví dụ cụ thể cho tranh chấp giữa equality và equity là vụ kiện Students for Fair Admissions chống lại Đại học Harvard, trong đó nguyên đơn cho rằng chính sách tuyển sinh có xét đến yếu tố chủng tộc đã gây bất lợi cho các ứng viên gốc Á dù họ có thành tích học thuật cao hơn. Ngày 29 tháng 6 năm 2023, Tòa án Tối cao Hoa Kỳ ra phán quyết với đa số 6-2 tại vụ Harvard và 6-3 tại vụ Đại học North Carolina rằng chính sách tuyển sinh dựa trên yếu tố chủng tộc vi phạm điều khoản bảo vệ bình đẳng của Hiến pháp, qua đó đảo ngược tiền lệ pháp lý đã tồn tại 45 năm kể từ vụ Regents of the University of California kiện Bakke năm 1978.
Học giả Ibram X. Kendi, một trong những tiếng nói có ảnh hưởng của phong trào chống phân biệt chủng tộc hiện đại tại Mỹ, đã viết trong cuốn How to Be an Antiracist xuất bản năm 2019:
"The only remedy to racist discrimination is antiracist discrimination. The only remedy to past discrimination is present discrimination. The only remedy to present discrimination is future discrimination."
Quan điểm này thể hiện rõ việc một số nhà tư tưởng cánh tả không tìm cách xóa bỏ hoàn toàn sự phân biệt mà chủ trương đảo chiều đối tượng bị phân biệt, với lập luận rằng việc phân biệt đối xử với nhóm từng chiếm ưu thế trong lịch sử là cách để bù đắp cho những bất công trong quá khứ.
Một lý do khiến lối tư duy phân chia nhóm này tiếp tục được duy trì và mở rộng nằm ở động lực chính trị và lợi ích thể chế.
Nếu một xã hội đạt đến trạng thái thực sự hòa hợp, nơi không còn ai quan tâm đến màu da hay giới tính khi đánh giá người khác, thì các phong trào dựa trên bản sắc sẽ mất đi lý do tồn tại của mình. Do đó, một số nhà phê bình cho rằng các chính trị gia và tổ chức theo hướng này có động lực duy trì cảm giác bị tổn thương ở các nhóm thiểu số, thông qua việc liên tục nhấn mạnh rằng xã hội đang căm ghét họ và chỉ một lực lượng chính trị nhất định mới có thể bảo vệ họ.
Trên thực tế, một ngành công nghiệp mang tên đa dạng, công bằng và hòa nhập, thường được viết tắt là DEI, đã phát triển mạnh trong các tập đoàn, trường đại học và cơ quan chính phủ ở phương Tây trong khoảng một thập niên qua, với ngân sách hoạt động ở nhiều tổ chức lên đến hàng triệu đô la mỗi năm, tập trung vào việc rà soát và xử lý các biểu hiện được cho là phân biệt đối xử, kể cả những trường hợp nhỏ và mang tính tranh luận.
Một hiện tượng địa chính trị đáng chú ý là thay vì phản đối các chế độ độc tài cộng sản hoặc thần quyền Hồi giáo, một bộ phận cánh tả phương Tây lại có xu hướng xếp các đối tượng này vào nhóm yếu thế, sau đó phản đối các chính sách hoặc hành động quân sự nhằm vào những chế độ đó, thậm chí lên án ngược những bên tấn công các chế độ độc tài là độc tài hoặc phát xít. Hiện tượng này được một số nhà nghiên cứu gọi là liên minh đỏ xanh, kết hợp giữa cánh tả mang màu sắc marxist và các lực lượng Hồi giáo chính trị.
Một cách giải thích cho hiện tượng này là học thuyết kẻ thù của kẻ thù là bạn. Đối với một số người theo cánh tả cực đoan, kẻ thù lớn nhất không phải là chủ nghĩa cộng sản hay thần quyền Hồi giáo mà là chủ nghĩa tư bản và chủ nghĩa đế quốc phương Tây. Theo logic này, bất kỳ quốc gia hay thế lực nào đối đầu với phương Tây, kể cả các chế độ độc tài, đều có thể được xếp vào nhóm bị phương Tây chèn ép, dẫn đến việc làm ngơ trước các vi phạm của chính các chế độ đó.
Phong trào phản chiến, vốn mang ý nghĩa nhân đạo là bảo vệ mạng sống dân thường, trong một số trường hợp bị diễn giải theo hướng coi hành động quân sự của phương Tây luôn là xâm lược còn hành động của các chế độ độc tài luôn là tự vệ hoặc kháng chiến. Khi phương Tây hoặc các đồng minh tấn công các tổ chức khủng bố hoặc chế độ độc tài, một số người thuộc cánh tả lên tiếng phản đối mạnh mẽ và gán cho hành động đó những nhãn như tội ác chiến tranh, trong khi ít đề cập đến các hành vi vi phạm nhân quyền nghiêm trọng tại chính những nơi được coi là nạn nhân.
Thuyết tương đối văn hóa cũng đóng vai trò quan trọng trong cách lập luận này. Theo quan điểm này, không có tiêu chuẩn nhân quyền chung áp dụng cho toàn thế giới, nên việc chỉ trích luật lệ hà khắc tại một quốc gia Hồi giáo độc tài có thể bị xem là áp đặt tiêu chuẩn phương Tây lên một nền văn hóa khác. Tuy nhiên cùng những người này lại thường áp dụng tiêu chuẩn đạo đức rất khắt khe đối với chính các chính sách của những quốc gia phương Tây, tạo ra sự bất nhất trong cách đánh giá giữa hai phía.
Một yếu tố tâm lý cũng được nhắc đến là xu hướng ngầm coi các xã hội ngoài phương Tây chưa đạt đến trình độ để vận hành theo các chuẩn mực dân chủ và nhân quyền, nên những hành vi độc tài hoặc tàn bạo ở đó được nhìn nhận với mức độ khoan dung cao hơn, trong khi phương Tây bị coi là nơi duy nhất phải chịu trách nhiệm đầy đủ cho các vấn đề toàn cầu.
Nghịch lý của lập luận này là nó vô tình tái tạo chính tư duy hậu thuộc địa mà nó muốn phê phán: đặt ra một tiêu chuẩn thấp hơn cho người ngoài phương Tây về bản chất cũng là một dạng coi thường họ.
Một sự kiện gần đây thường được dẫn ra để minh họa cho sự phân hóa này là cuộc tấn công ngày 7 tháng 10 năm 2023, khi lực lượng Hamas từ Dải Gaza tiến hành một cuộc đột kích quy mô lớn vào miền nam Israel.
Theo số liệu do chính quyền Israel công bố ngay sau vụ việc, khoảng 1.200 người thiệt mạng, phần lớn là dân thường, và khoảng 250 người bị bắt giữ làm con tin. Ngay sau sự kiện này, tại nhiều thành phố phương Tây đã xuất hiện những cuộc biểu tình ủng hộ Palestine diễn ra gần như đồng thời với vụ tấn công, trước khi Israel triển khai chiến dịch quân sự đáp trả tại Gaza.
Sự phân hóa quan điểm trong nội bộ cánh tả phương Tây về sự kiện này, giữa một bên nhấn mạnh vào tính chất tàn bạo của cuộc tấn công ban đầu và bên kia nhanh chóng chuyển trọng tâm sang chỉ trích phản ứng quân sự của Israel, thường được nêu ra như một ví dụ cho thấy khuôn mẫu phân tích theo hướng xem phương Tây hoặc các đồng minh của phương Tây luôn là bên gây hấn vẫn tiếp tục định hình cách một bộ phận cánh tả nhìn nhận các xung đột liên quan đến Trung Đông.

