• READ A BOOK: Quý phụ huynh vào chuyên mục KHÓA HỌC/READ A BOOK để nhận link/pass ZOOM tham gia buổi học cho bé lúc 20:30 - 21:15 hằng ngày.

Tại sao có cảm giác người miền núi "lười" hơn người đồng bằng?

Khám phá 

BuddyUp

Administrator
Staff member
Joined
20/7/24
Bài viết
4,292
Reaction score
0
Points
36
Tại sao có cảm giác người miền núi "lười" hơn người đồng bằng?

1. Zomia và luận điểm của James C.Scott

Trong các công trình nhân học và kinh tế lịch sử nghiên cứu về Đông Nam Á, một trong những quan sát được nhắc đến nhiều nhất là sự khác biệt về nhịp điệu lao động giữa cư dân vùng cao và vùng đồng bằng.

Công trình nổi bật nhất trong lĩnh vực này là cuốn "The Art of Not Being Governed: An Anarchist History of Upland Southeast Asia" (Nghệ thuật không bị cai trị: Một lịch sử vô chính phủ của vùng thượng du Đông Nam Á) của James C. Scott, nhà nhân học và chính trị học tại Đại học Yale, xuất bản năm 2009.

Scott sử dụng và phát triển khái niệm "Zomia", thuật ngữ do nhà sử học người Hà Lan Willem van Schendel đề xuất năm 2002, để chỉ vùng cao nguyên rộng khoảng 2,5 triệu km2, trải dài từ Tây Nguyên Việt Nam đến Đông Bắc Ấn Độ, bao gồm các phần của Việt Nam, Campuchia, Lào, Thái Lan, Myanmar và bốn tỉnh Trung Quốc. Khu vực này có khoảng 100 triệu cư dân thuộc nhiều tộc người khác nhau, trong đó có Akha, Hmong, Karen, Lahu, Mien và Wa.

Luận điểm trung tâm của Scott là các cộng đồng này không phải là tàn dư lạc hậu của lịch sử, mà là những người đã chủ động lựa chọn cách tổ chức xã hội và phương thức canh tác nhằm tránh né sự kiểm soát của các nhà nước tập quyền ở đồng bằng. Scott gọi đây là chiến lược "barbaric by design", tức hoang dã có chủ ý, trong đó mọi lựa chọn từ địa bàn sinh sống, cấu trúc xã hội đến cây trồng đều phục vụ mục tiêu duy trì khoảng cách với nhà nước.

2. Các cơ chế giải thích: Cây trồng, nhà nước và logic tự túc
Một trong những lý do cốt lõi tạo ra sự chênh lệch về thời gian lao động giữa hai vùng là sự khác biệt trong lựa chọn cây trồng. Canh tác lúa nước ở đồng bằng là một hệ thống thâm canh cực kỳ tốn công. Người nông dân đồng bằng phải dành thời gian liên tục cho việc làm đất, đắp bờ, dẫn thủy nhập điền, làm cỏ, cấy và gặt đúng thời vụ. Chu kỳ này lặp đi lặp lại và gắn chặt họ vào ruộng đồng gần như quanh năm.

Người miền núi lịch sử ở vùng Zomia chọn các loại cây trồng như sắn, khoai lang, khoai môn, lúa nương hoặc ngô. Scott nhấn mạnh rằng các loại cây này được lựa chọn trước hết vì chúng khó bị nhà nước thu thuế và kiểm soát - củ lưu trong lòng đất không thể bị tịch thu như kho thóc, và không có vụ thu hoạch tập trung nào để quan lại can thiệp vào. Bên cạnh đó, các loại cây này cũng đòi hỏi ít thời gian chăm sóc hơn so với lúa nước, tuy vẫn có những giai đoạn lao động nặng nhọc, đặc biệt ở địa hình dốc và đất khó canh tác.

Scott chỉ ra rằng các quốc gia đồng bằng cổ đại, từ các triều đại ở thung lũng sông Hồng, sông Mekong đến sông Chao Phraya, duy trì quyền lực dựa trên việc tập trung dân cư để thu thuế và bắt lao động dịch bách (corvée labor), tức nghĩa vụ đi phu, đắp đê, và đi lính. Ở đồng bằng, một phần lớn thời gian lao động của người dân không phục vụ cho bản thân họ mà là lao động thặng dư nộp cho nhà nước.

Nhiều người trốn lên vùng núi cao chính là để thoát khỏi cấu trúc này. Địa hình hiểm trở khiến nhà nước không thể dễ dàng với tay tới để thu thuế hay cưỡng bức lao động. Vì vậy, người miền núi chỉ cần làm việc vừa đủ cho nhu cầu tự cấp tự túc, và tổng thời gian lao động thực tế của họ thấp hơn đáng kể so với người đồng bằng cùng thời kỳ.

Nhà kinh tế học người Nga Alexander Chayanov, qua công trình "Peasant Farm Organisation" (xuất bản bằng tiếng Nga năm 1925, dịch sang tiếng Anh năm 1966), đã xây dựng lý thuyết giải thích hành vi lao động của nền kinh tế tự cấp tự túc. Chayanov chỉ ra rằng trong các nền kinh tế dựa trên lao động gia đình và không định hướng thị trường, người lao động sẽ dừng làm việc ngay khi đạt đến mức thỏa mãn nhu cầu tiêu dùng cơ bản của hộ gia đình, không phải khi họ đạt được lợi nhuận tối đa.

Khuôn khổ phân tích này giúp lý giải tại sao người miền núi Đông Nam Á lịch sử không có động lực tạo ra thặng dư sản xuất lớn. Vùng cao không có thị trường giao thương phát triển như đồng bằng, và việc lao động cật lực để sản xuất dư thừa là không hợp lý khi không có nơi bán, khó vận chuyển, và hàng hóa dễ mục nát hoặc bị tịch thu.

Ngược lại, sự xuất hiện của thị trường và tiền tệ ở đồng bằng thúc đẩy người ta kéo dài thời gian lao động để tích lũy tài sản. Đây là hai logic kinh tế hoàn toàn khác nhau chứ không phải sự khác biệt về đức tính.

3. Bằng chứng thực địa: Sahlins và dữ liệu từ vùng cao
Năm 1966, nhà nhân chủng học Marshall Sahlins trình bày luận điểm về "Original Affluent Society" (Xã hội sung túc ban đầu) tại hội thảo "Man the Hunter" ở Chicago, sau đó mở rộng và xuất bản trong cuốn "Stone Age Economics" (1972).

Sahlins lập luận rằng các xã hội săn bắt hái lượm không phải đang vật lộn tuyệt vọng với cái đói, mà ngược lại, họ thỏa mãn nhu cầu cơ bản với lượng lao động ít hơn rất nhiều so với xã hội nông nghiệp và công nghiệp. Ông dẫn dữ liệu thực địa của nhà nhân học Richard Lee về người !Kung San ở miền nam châu Phi, cho thấy họ làm việc khoảng 3 đến 5 tiếng mỗi ngày để kiếm thức ăn và duy trì cuộc sống, phần thời gian còn lại dành cho sinh hoạt xã hội, nghi lễ và nghỉ ngơi.

Trong cùng công trình đó, Sahlins dẫn thêm dữ liệu thực địa của nhà nhân học Harold Conklin về người Hanunoo ở Philippines, một tộc người làm nương rẫy tại vùng cao đảo Mindoro. Theo Conklin (1957, p.151), trung bình mỗi người trưởng thành Hanunoo dành 1.200 giờ mỗi năm cho công việc canh tác nương rẫy, tức khoảng 3 giờ 20 phút mỗi ngày, con số chưa tính các hoạt động phụ như hái lượm, chăn nuôi hay nấu nướng.

Sahlins kết luận rằng người làm nương rẫy không nhất thiết làm việc nhiều hơn người săn bắt hái lượm, và cả hai đều làm ít hơn đáng kể so với nông dân thâm canh hay công nhân công nghiệp.

Sahlins cũng đưa ra luận điểm rằng chính sự hội nhập vào thị trường thương mại mới là yếu tố kéo dài thời gian lao động, chứ không phải xu hướng tự nhiên của con người là làm việc nhiều nhất có thể.

4. Hai triết lý kinh tế và định kiến từ trung tâm
Sự chênh lệch về nhịp điệu lao động giữa người đồng bằng và người miền núi thường bị diễn giải sai thành sự đối lập giữa "siêng năng" và "lười biếng". Thực chất, đây là va chạm giữa hai triết lý kinh tế khác nhau. Người đồng bằng ở các vùng như đồng bằng sông Hồng hay sông Cửu Long từ lâu đã gắn bó sâu với kinh tế hàng hóa, làm việc không chỉ để đủ ăn mà để tích lũy - mua đất, xây nhà, lo cho con học tiếp. Áp lực cạnh tranh và sự hiện diện của thị trường tạo ra một trạng thái lao động gần như liên tục.

Ở nhiều vùng cao và ở Lào, mô hình tự cấp tự túc vẫn còn đậm nét trong lịch sử. Khi vụ mùa đã đủ lương thực cho cả năm và chuồng đã có đủ gia súc, người ta dừng lại và dành thời gian cho gia đình, cộng đồng và các lễ hội tâm linh như Bunpimay. Khái niệm "đủ" của họ được định nghĩa khác với người đồng bằng, không phải vì họ thiếu động lực, mà vì họ không tham gia vào cuộc đua tích lũy mà thị trường đặt ra.

Yếu tố khí hậu và địa hình cũng có vai trò thực tế. Tại nhiều vùng cao và ở Lào, khí hậu nóng buộc người lao động phải điều chỉnh nhịp sinh hoạt: làm việc từ sáng sớm, nghỉ dài vào giữa ngày, và tiếp tục khi trời mát. Người từ đồng bằng ghé qua vào ban ngày thấy cảnh mọi người nghỉ ngơi dưới bóng mát liền kết luận họ không làm việc, trong khi thực tế họ đã bắt đầu từ lúc tờ mờ sáng.

Trong lịch sử và nhân học, cư dân ở các trung tâm quyền lực như đồng bằng phì nhiêu và thủ phủ của các triều đại luôn có xu hướng đánh giá các cộng đồng ở vùng biên viễn theo thước đo của chính họ. Họ lấy năng suất lao động tính bằng sản lượng hàng hóa và tiền mặt để áp đặt lên các cộng đồng vận hành bằng logic gắn kết cộng đồng, trao đổi phi tiền tệ và sự hòa hợp với chu kỳ tự nhiên.

Xu hướng này, mà nhân học gọi là ethnocentrism (dân tộc trung tâm luận), dẫn đến nhiều nhãn hiệu lịch sử tương tự: người vùng biên viễn bị gọi là "hoang dã", "bảo thủ", không chịu phục tùng nhà nước. Scott nhận xét rằng các vùng tộc người trong lịch sử "bị nhà nước khinh miệt và kỳ thị chính xác vì chúng nằm ngoài tầm với của nhà nước, do đó là tấm gương của sự phản kháng và là cái bẫy cám dỗ thường trực với những ai muốn trốn thoát".

5. Hiện tượng phổ quát: Châu Âu và các khu vực khác
Scott nhấn mạnh rằng Zomia không phải là hiện tượng đặc thù của Đông Nam Á. Ông dùng các vùng cao như dãy Alps ở Trung Âu, vùng Appalachia ở Mỹ, dãy Andes ở Nam Mỹ như những ví dụ so sánh về các khu vực địa hình hiểm trở, khó kiểm soát từ bên ngoài, nơi kinh tế tự cấp tự túc tồn tại dai dẳng.

Ông không đồng nhất các vùng này với Zomia, vốn là thuật ngữ riêng cho vùng cao Đông Nam Á, nhưng chỉ ra rằng cùng một động học giữa nhà nước đồng bằng và cộng đồng vùng cao xuất hiện ở nhiều nơi trên thế giới.

Tại các quốc gia Nam Âu như Ý, Tây Ban Nha và Hy Lạp, sự đối lập giữa cộng đồng miền núi và đô thị công nghiệp thể hiện rất rõ. Người miền núi ở vùng Sierra Nevada (Tây Ban Nha), vùng núi Crete (Hy Lạp) hay dãy Apennini (Ý) duy trì nông nghiệp chăn thả gia súc và cây lâu năm như ô liu, nho. Nhịp độ chăn thả tự nhiên cho phép thời gian trống nhiều hơn, và văn hóa thưởng thức cuộc sống như kéo dài bữa trưa hay trò chuyện ở quảng trường làng bị người vùng đô thị công nghiệp phía Bắc dán nhãn là thiếu động lực hoặc lười biếng.

Tại Scotland, sự phân hóa giữa vùng Cao nguyên (Highlands) và vùng Đồng bằng (Lowlands) vào thế kỷ 18-19 là một ví dụ kinh điển. Vùng Lowlands nhanh chóng đô thị hóa và công nghiệp hóa, trong khi người Gael ở Highlands sống bằng chăn nuôi bán du mục và nông nghiệp tự cấp trong hệ thống sở hữu đất đai cộng đồng theo tộc họ (clan system). Cư dân Lowlands gọi họ là "lười biếng" và "chậm tiến"; người Highlands nhìn nhận lao động nhà máy mười mấy tiếng một ngày là sự giam cầm mất tự do.

Tại Đông Âu, các cộng đồng sống trên dãy Carpat và Balkan ở Romania, Bulgaria, Albania và Serbia có nhịp sống chậm hơn đáng kể so với vùng đồng bằng ven sông Danube. Kinh tế mục súc xoay quanh chu kỳ di cư chăn thả theo mùa (transhumance) - đưa gia súc lên núi vào mùa hè và đưa xuống thung lũng vào mùa đông. Chính quyền trung ương và cư dân đồng bằng trong lịch sử thường coi các nhóm này là "hoang dã" và không chịu đóng góp lao động cho nhà nước, trong khi về bản chất họ chỉ đơn giản là không tham gia vào hệ thống thuế và lao động cưỡng bức mà nhà nước thiết lập.

6. Hai định nghĩa về thời gian
Đằng sau tất cả những sự khác biệt này là hai quan niệm khác nhau về thời gian và ý nghĩa của lao động.
- Với người đồng bằng tham gia sâu vào kinh tế thị trường, thời gian là tuyến tính và có thể quy đổi thành giá trị kinh tế, từ đó sinh ra khái niệm "lãng phí thời gian".
- Với người miền núi và các cộng đồng tự túc, thời gian mang tính chu kỳ theo mùa vụ và tự nhiên; làm việc có nghĩa là đáp ứng nhu cầu của chu kỳ đó, không phải tối đa hóa sản lượng liên tục.

Scott viết rằng người vùng cao muốn có "all the advantages of trade without the drudgery, subordination, and immobility of state subjects."

Đây là cách Scott diễn đạt cốt lõi của chiến lược Zomia: không phải sự từ chối thương mại hay tiến bộ vật chất, mà là sự từ chối cái giá mà nhà nước đồng bằng đặt ra để đổi lấy những thứ đó.

Ảnh: Bản đồ Zomia
Buddy Up - Văn hóa xã hội
 

Bình luận bằng Facebook

Top Bottom