- Joined
- 20/7/24
- Bài viết
- 4,294
- Reaction score
- 0
- Points
- 36
Tại sao phim xã hội đen Hongkong xuất bản rầm rộ những năm 9x?
1. Nguồn gốc lịch sử xhd tại Hồng Kông
Các tổ chức xã hội đen mà người phương Tây gọi là Triads và người Hoa gọi là Tam Hoàng không xuất hiện tại Hồng Kông vào thế kỷ hai mươi mà có nguồn gốc từ Thiên Địa Hội, những hội kín hình thành trong thế kỷ mười bảy và mười tám dưới triều Thanh, mang tư tưởng phản Thanh phục Minh.
Qua thế kỷ mười chín, các tổ chức này lan rộng khắp các tỉnh phía nam Trung Quốc và theo chân người Hoa di cư đến nhiều nơi, trong đó có Hồng Kông. Khi lý tưởng chính trị của các hội kín phai nhạt theo thời gian, cấu trúc tổ chức của chúng dần bị tội phạm hóa, nhưng vẫn giữ lại hệ thống nghi lễ, quy tắc bảo mật và tư tưởng nghĩa khí huynh đệ vốn có.
Bước ngoặt làm thay đổi căn bản quy mô của Tam Hoàng tại Hồng Kông xảy ra sau năm 1949, khi chính quyền Trung Hoa Dân Quốc sụp đổ trước lực lượng cộng sản. Hàng loạt thành viên các băng nhóm cũ ở Thượng Hải, Quảng Châu và các tỉnh phía nam tháo chạy sang Hồng Kông để lánh nạn.
Nhóm 14K là một ví dụ tiêu biểu: được thành lập năm 1945 tại Quảng Châu bởi Trung tướng Quốc dân đảng Cát Triệu Hoàng với mục đích ban đầu là chống cộng sản, băng nhóm này di chuyển sang Hồng Kông sau năm 1949 khi Quốc dân đảng thất thủ.
Dân số Hồng Kông theo ước tính tăng vọt từ khoảng 600.000 người năm 1945 lên đến khoảng 3 triệu người vào thập niên 1960, phần lớn do làn sóng người tị nạn nghèo khổ đổ về.
Trong bối cảnh chính quyền thực dân Anh chủ yếu quản lý ở tầng trên của xã hội còn đời sống ở tầng đáy gần như bị bỏ mặc, các băng đảng tổ chức theo tính chất đồng hương đã nhanh chóng lấp đầy khoảng trống quyền lực ở nhiều khu dân cư nghèo, tự đặt ra luật lệ, tự thu tiền bảo kê và tự phân xử tranh chấp trong cộng đồng người nhập cư.
2. Giai đoạn hoàng kim của Hắc Bang: Từ thập niên 1950 đến năm 1974
Đây là thời kỳ xã hội đen Hồng Kông đạt đến quyền lực lớn nhất trong lịch sử, dù ít được phản ánh trực tiếp trên màn ảnh - thể loại phim về thế giới ngầm chỉ thực sự bùng nổ về sau.
Đến thập niên 1960, cảnh sát Hồng Kông ước tính cứ sáu người dân thì có một người có liên hệ với Tam Hoàng, tính trên dân số khoảng 3 triệu người đương thời. Theo một số ước tính của cơ quan chức năng, có khoảng sáu mươi băng nhóm hoạt động song song tại thời điểm đó, trong đó các tổ chức như Tân Nghĩa An, 14K và Hòa Thắng Hòa kiểm soát phần lớn các khu vực dân cư, bến tàu và chợ búa.
Sự nguy hiểm cốt lõi của giai đoạn này nằm ở mối quan hệ cấu kết chặt chẽ giữa cảnh sát và xã hội đen. Lương của cảnh sát người Hoa và người gốc Ấn tại Hồng Kông những năm 1950 và 1960 rất thấp, không đủ trang trải cuộc sống trong bối cảnh lạm phát. Để có thêm thu nhập, một bộ phận cảnh sát bắt đầu nhận hối lộ từ các sòng bạc và ổ mại dâm, dần dần phát triển thành một hệ thống tham nhũng có tổ chức, trong đó các sĩ quan cấp cao đứng ra phân chia địa bàn cho từng băng nhóm và thu gom tiền bảo kê theo cấp bậc.
Tệ nạn thời kỳ này hoạt động gần như công khai dưới hình thức kinh doanh độc quyền. Hồng Kông trở thành một trạm trung chuyển ma túy lớn của châu Á, với các đường dây phân phối thuốc phiện và heroin hoạt động ngay trong các khu dân cư nghèo và bên trong Cửu Long Thành Trại. T
iền bảo kê được thu đều đặn từ hầu hết mọi tầng lớp kinh tế, từ người bán hàng rong và tài xế xe buýt đến các tiệm buôn quy mô lớn, không ai thoát được khoản đóng góp định kỳ này nếu muốn yên ổn làm ăn.
3. Cửu Long Thành Trại: Vùng đất nằm ngoài vòng kiểm soát
Cửu Long Thành Trại là minh chứng rõ nét nhất cho tình trạng vô pháp của giai đoạn này.
Đây vốn là một pháo đài quân sự của triều Thanh, trở thành một vùng đất bất định về địa vị pháp lý sau khi Anh thuê New Territories năm 1898 nhưng thỏa thuận thuê không bao gồm khu thành cổ Cửu Long. Nhà Thanh giữ hiện diện danh nghĩa ở đây một thời gian, nhưng năm 1899 chính quyền Anh trục xuất các quan chức nhà Thanh còn lại. Từ đó, khu thành rơi vào một khoảng trống hành chính thực sự khi cả Anh lẫn Trung Quốc đều không thực thi quyền kiểm soát tại đây, dẫn đến tình trạng gần như vô luật kéo dài nhiều thập niên.
Từ thập niên 1950 đến 1970, khu vực này trở thành nơi tập trung hoạt động mại dâm, cờ bạc và buôn bán ma túy, với sự hiện diện của nhiều băng nhóm Tam Hoàng trong đó Tân Nghĩa An có ảnh hưởng đáng kể. Đến cuối thập niên 1980, ước tính khoảng 33.000 người sinh sống chen chúc trong diện tích chỉ 2,6 hecta, khiến nơi đây trở thành một trong những khu vực có mật độ dân số cao nhất hành tinh.
Sau khi Tuyên bố chung Trung - Anh được ký kết năm 1984, hai chính phủ thống nhất sẽ phá dỡ Cửu Long Thành Trại trước khi Hồng Kông được trao trả. Kế hoạch phá dỡ được công bố chính thức năm 1987, quá trình di dời và bồi thường cho cư dân kéo dài đến năm 1992, còn việc phá dỡ thực tế diễn ra từ tháng 3 năm 1993 đến tháng 4 năm 1994. Khu vực này sau đó được cải tạo thành công viên Cửu Long Thành Trại, khánh thành vào tháng 12 năm 1995.
4. Luật ngầm của giang hồ: Giới hạn của một quyền lực thực dụng
Dù kiểm soát phần lớn đời sống kinh tế ngầm, các băng đảng Tam Hoàng giai đoạn này không hành xử như một lực lượng khủng bố vô tổ chức.
Tiền bảo kê, thường được gọi là tiền trà nước, về bản chất vận hành như một khoản phí đổi lấy sự yên ổn cho tiệm buôn hoặc hộ kinh doanh, chứ không phải một hình thức cướp bóc tùy tiện. Nếu băng đảng phá hoại hoặc gây hại bừa bãi cho người nộp tiền, nguồn thu ổn định nuôi sống tổ chức sẽ biến mất, nên phần lớn các băng nhóm có động cơ kinh tế rõ ràng để giữ trật tự trong phạm vi địa bàn mình kiểm soát.
Bên cạnh động cơ kinh tế, các tổ chức Tam Hoàng còn duy trì một bộ quy tắc nội bộ kế thừa từ truyền thống Thiên Địa Hội, trong đó việc gây hại vô cớ cho người ngoài giang hồ bị xem là vi phạm nghiêm trọng có thể khiến thành viên phạm lỗi bị chính tổ chức của mình trừng phạt. Phần lớn các vụ bạo lực và thanh trừng bằng vũ khí xảy ra giữa các băng đảng với nhau để tranh giành địa bàn, hơn là nhắm vào dân thường không liên quan.
Yếu tố thứ ba góp phần kiềm chế hành vi của các băng nhóm là áp lực từ chính cảnh sát tham nhũng. Vì cảnh sát cấp cao nhận tiền hối lộ để bảo kê cho các tệ nạn diễn ra trong vòng kín đáo, một vụ án mạng hoặc một vụ tấn công gây chấn động dư luận có thể kéo theo sự can thiệp từ chính quyền cấp cao người Anh, đe dọa trực tiếp đến vị trí của các sĩ quan tham nhũng. Do đó, cảnh sát thường gây sức ép buộc các băng đảng giữ hoạt động trong khuôn khổ kín đáo, hạn chế tối đa những vụ việc có thể khiến công luận phẫn nộ.
Tuy nhiên, sự an toàn tương đối này không áp dụng cho tất cả mọi người. Những người vay nợ cờ bạc hoặc ma túy mà không trả được, những nhân chứng vô tình chứng kiến tội ác, hoặc cư dân sinh sống tại các khu vực vô pháp như Cửu Long Thành Trại nơi không có sự bảo vệ của gia đình hay cộng đồng vẫn là những đối tượng dễ tổn thương nhất trước bạo lực của thế giới ngầm.
5. Năm 1974: ICAC ra đời và sự chặt đứt liên minh cảnh sát - xã hội đen
Bước ngoặt làm thay đổi cục diện xã hội đen Hồng Kông là sự ra đời của Ủy ban Độc lập Chống Tham nhũng, gọi tắt là ICAC, được thành lập ngày 15 tháng 2 năm 1974.
Tổ chức này hoạt động độc lập với cảnh sát và chính quyền, trực tiếp báo cáo lên Thống đốc Hồng Kông, ra đời sau khi áp lực dư luận lên đến đỉnh điểm vì vụ việc Peter Godber, một Thám trưởng cảnh sát cấp cao bị điều tra vì khối tài sản bất minh trị giá hơn 4,3 triệu đô la Hồng Kông nhưng đã bỏ trốn khỏi lãnh thổ vào ngày 8 tháng 6 năm 1973 ngay trong thời gian giải trình.
ICAC tiến hành quá trình dẫn độ kéo dài tám tháng tại tòa án Anh để đưa Godber về Hồng Kông xét xử. Godber trở về ngày 7 tháng 1 năm 1975, phiên tòa mở vào ngày 17 tháng 2 và kết thúc sau sáu ngày rưỡi với bản án bốn năm tù vì tội nhận hối lộ và âm mưu phạm tội. Vụ việc này cho thấy quyết tâm của ICAC trong việc xóa bỏ tham nhũng có hệ thống, đồng thời bác bỏ quan niệm ngầm rằng các sĩ quan cấp cao người Anh được miễn truy cứu.
Khi liên minh giữa cảnh sát và xã hội đen bị chặt đứt qua hàng loạt cuộc điều tra trong những năm tiếp theo, các băng đảng mất đi lá chắn bảo vệ vốn từng giúp chúng hoạt động một cách có trật tự và kín đáo. Đây không phải là sự kết thúc ngay lập tức của xã hội đen, mà là khởi đầu cho một giai đoạn chuyển tiếp kéo dài, trong đó các băng nhóm buộc phải tìm cách thích nghi để tồn tại trong điều kiện không còn được bảo kê từ bên trong hệ thống thực thi pháp luật.
6. Thập niên 1980 đến 1990: Vùng vẫy trên đường phố và trong giới điện ảnh
Mất đi nguồn bảo trợ từ cảnh sát, các băng đảng Tam Hoàng trong thập niên 1980 chuyển sang phương thức hoạt động kém kín đáo hơn, tranh giành địa bàn nhỏ lẻ còn sót lại bằng bạo lực công khai hơn trước, đồng thời tìm kiếm những nguồn thu nhập mới để bù đắp cho khoản tiền bảo kê đã mất.
Ngành công nghiệp điện ảnh Hồng Kông đang bùng nổ trong giai đoạn này trở thành một mục tiêu hấp dẫn. Các băng đảng nhận ra rằng đầu tư vào làm phim vừa có thể tạo ra lợi nhuận lớn, vừa là một kênh để luân chuyển tiền từ các hoạt động bất hợp pháp. Nhiều nghệ sĩ thời kỳ này từng kể lại việc bị gây áp lực để tham gia các dự án phim do thế lực ngầm đứng sau.
Trường hợp được nhắc đến nhiều nhất là vụ nữ diễn viên Lưu Gia Linh bị bắt cóc vào rạng sáng ngày 25 tháng 4 năm 1990, khi cô đang trên đường đến nhà một người bạn diễn. Bốn người đàn ông được một trùm xã hội đen sai khiến đã chặn xe, bịt mắt và đưa cô đi, sau đó chụp ảnh khỏa thân nhằm trừng phạt việc cô từ chối tham gia một bộ phim mà băng nhóm này đầu tư. Sau đó cô vẫn phải sang Hà Lan để đóng bộ phim đó mà không nhận thù lao. Lưu Gia Linh tiết lộ toàn bộ sự việc trong một cuộc phỏng vấn năm 2008 và cho biết không bị xâm hại tình dục trong vụ bắt cóc. Cô nói về những kẻ bắt cóc:
"Họ không hành hung tôi. Họ chỉ làm theo lệnh. Trong lòng tôi biết ơn họ."
Trường hợp này, cùng với nhiều câu chuyện tương tự về diễn viên bị gây sức ép tham gia đóng phim với thù lao rẻ mạt hoặc bị đe dọa, cho thấy mức độ thâm nhập sâu của các băng nhóm vào hoạt động sản xuất điện ảnh Hồng Kông trong giai đoạn này.
7. Người trong giang hồ và khúc ca cuối trước năm 1997
Loạt phim Người Trong Giang Hồ, dựa trên bộ truyện tranh Cổ Hoặc Tử, trở thành hiện tượng phòng vé phản ánh đúng giai đoạn hắc bang vùng vẫy này. Ba phần đầu của loạt phim được phát hành liên tiếp chỉ trong nửa đầu năm 1996, phần thứ tư mang tên Chiến Vô Bất Thắng ra mắt năm 1997, phần thứ năm Long Tranh Hổ Đấu phát hành năm 1998, còn phần cuối cùng mang tên Kẻ Thắng Làm Vua khép lại loạt phim chính truyện vào năm 2000.
Việc các nhà sản xuất, vốn có liên hệ với thế giới ngầm, tung ra liên tiếp nhiều phần phim chỉ trong thời gian ngắn của năm 1996 cho thấy tâm lý tranh thủ thu lợi trước khi Hồng Kông chính thức được trao trả cho Trung Quốc vào năm 1997, thời điểm mà giới làm phim lo ngại luật kiểm duyệt sẽ siết chặt và dòng tiền không còn dễ dàng luân chuyển qua điện ảnh như trước.
8. Năm 1997: Điểm hội tụ của nhiều biến động
Việc Hồng Kông được trao trả cho Trung Quốc vào ngày 1 tháng 7 năm 1997 không chỉ đánh dấu một sự kiện chính trị mà còn trùng hợp với nhiều biến động khác khiến giai đoạn này trở thành một bước ngoặt rõ rệt.
Trước đó, Tuyên bố chung Trung - Anh ký năm 1984 đã khiến giới tinh hoa, doanh nhân và một bộ phận dân cư có điều kiện bắt đầu chuyển tài sản và tìm kiếm quốc tịch ở các nước phương Tây trong suốt thập niên 1990, tạo ra một làn sóng đầu tư và sản xuất gấp gáp trước khi cánh cửa khép lại.
Ngay khi quá trình chuyển giao vừa hoàn tất, cuộc khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997 đã tấn công trực tiếp vào thị trường Hồng Kông, khiến bong bóng bất động sản và chứng khoán sụp đổ trong thời gian ngắn. Cùng lúc đó, chính quyền mới tại Hồng Kông siết chặt việc kiểm duyệt và truy quét các băng nhóm, buộc xã hội đen phải lựa chọn giữa việc bị triệt phá hoàn toàn hoặc chuyển sang các lĩnh vực kinh doanh hợp pháp như bất động sản, tài chính và nhà hàng.
9. Điện ảnh Hông Kông sau năm 1997: Bắc tiến và khoảng trống thế hệ
Nền điện ảnh Hồng Kông mất đi hai trụ đỡ cùng lúc sau năm 1997.
- Thứ nhất là nguồn vốn từ các băng nhóm xã hội đen vốn đứng sau nhiều dự án sản xuất trong thập niên trước, nay phần lớn cạn kiệt khi hắc bang bị triệt phá hoặc buộc phải tẩy trắng thành doanh nghiệp hợp pháp.
- Thứ hai là tự do đề tài: muốn tiếp cận thị trường đại lục thì phải tuân theo hệ thống kiểm duyệt của Bắc Kinh, vốn có xu hướng hạn chế các cách khai thác tự do về đề tài xã hội đen, cảnh sát biến chất và các kết cục mơ hồ về đạo đức - những đặc trưng của dòng phim Hồng Kông thập niên 1980-1990.
Bên cạnh áp lực từ kiểm duyệt, nhiều nhà phê bình điện ảnh cho rằng chính sự an toàn xã hội sau năm 1997 cũng vô tình xóa bỏ một nguồn chất liệu sáng tác quan trọng. Sự hỗn loạn, gai góc và mâu thuẫn xã hội của Hồng Kông trước đó đã tạo ra một thứ năng lượng thô mà các đạo diễn như Ngô Vũ Sâm hay Vương Gia Vệ từng khai thác để tạo nên những bộ phim vừa dữ dội vừa chất chứa cảm xúc. Khi xã hội vào guồng trật tự, nguồn năng lượng đó không còn.
Nhiều tên tuổi lớn chọn con đường Bắc tiến với mức độ và thời điểm khác nhau. Từ Khắc, Ngô Vũ Sâm, Lâm Siêu Hiền lần lượt chuyển sang làm phim tại đại lục với kinh phí lớn hơn nhưng đổi lại phải phục vụ thị hiếu và quy chuẩn của khán giả đại lục. Thành Long, Lý Liên Kiệt, Lưu Đức Hoa, Chân Tử Đan tiếp tục có sự nghiệp nhưng phần lớn trong các dự án đại lục đầu tư, không còn phim mang bản sắc thuần Hồng Kông với phố hẹp, tiếng Quảng Đông và văn hóa đường phố địa phương nữa.
Cuối thập niên 1990, làn sóng Hallyu của Hàn Quốc bắt đầu lấp đầy một phần khoảng trống tại các thị trường Đài Loan và Đông Nam Á, cùng với sự trỗi dậy của phim truyền hình Đài Loan và nhiều yếu tố khác. Các thị trường xuất khẩu truyền thống của phim Hồng Kông dần đa dạng hóa nguồn tiêu thụ, một xu hướng chỉ tăng tốc theo thời gian chứ không đảo chiều.
Đài TVB, từng được xem là nhà máy tạo sao khi sản sinh ra nhiều thế hệ nghệ sĩ Hoa ngữ, chứng kiến một làn sóng chảy máu tài năng kéo dài từ cuối những năm 1990 đến nay. Nhiều gương mặt thực lực từng gắn bó với đài như Xa Thi Mạn, Lâm Phong, Huỳnh Tông Trạch, Hồ Hạnh Nhi dần giảm gắn bó và chuyển hướng sang các dự án khác. Kịch bản bị cắt giảm kinh phí và quay đi quẩn lại trong vài thể loại quen thuộc như phá án, cung đấu và đề tài gia đình. Để duy trì nguồn vốn, TVB buộc phải hợp tác sản xuất với các nền tảng phát trực tuyến của đại lục như Youku và Tencent Video, đồng nghĩa với việc nội dung cũng phải điều chỉnh theo yêu cầu của đối tác.
Khoảng trống thế hệ là vấn đề dài hạn nhất. Không có ngôi sao mới nào từ Hồng Kông vươn tầm quốc tế trong hai thập niên qua để thay thế lớp cũ. Giới trẻ Hồng Kông hiện nay không còn xem việc thi vào lớp đào tạo diễn viên của TVB là một con đường hấp dẫn. Thay vào đó họ chọn làm nội dung số, hoặc nếu có tài năng thì tìm đường sang thẳng thị trường đại lục hay Hàn Quốc.
10. Kinh tế Hồng Kông sau năm 1997: Vai trò cầu nối mất dần
Vị thế kinh tế của Hồng Kông không đến từ quy mô hay tài nguyên mà đến từ vai trò là cửa ngõ quan trọng nhất để thế giới phương Tây tiếp cận Trung Quốc.
Khi Trung Quốc đại lục mở cửa từ năm 1978, hạ tầng và thể chế của các thành phố lớn tại đây chưa đủ trưởng thành để các tập đoàn quốc tế giao dịch trực tiếp. Hồng Kông, với hệ thống ngân hàng, luật pháp và tài chính theo chuẩn Anh, lấp đầy khoảng trống đó.
Đến cuối thập niên 1990, sau gần hai mươi năm tích lũy, các trung tâm như Thượng Hải và Thâm Quyến đã đủ hạ tầng để giao dịch trực tiếp với thế giới bên ngoài, và vai trò trung gian của Hồng Kông mất dần tính cần thiết.
Thâm Quyến là trường hợp đặc biệt nổi bật. Từ một khu vực nông thôn thưa dân vào thập niên 1960, thành phố này được chỉ định là đặc khu kinh tế đầu tiên của Trung Quốc năm 1980 và phát triển thành trung tâm công nghệ lớn nhất châu Á, nơi đặt trụ sở của Tencent, Huawei và DJI.
Năm 2018, GDP của Thâm Quyến tính theo tỷ giá hối đoái bình quân năm lần đầu tiên vượt qua GDP của Hồng Kông, đánh dấu một bước ngoặt biểu tượng trong quan hệ giữa hai thành phố từng có vị thế hoàn toàn đảo ngược.
Một vấn đề nội tại khác là cấu trúc kinh tế bị bóp méo bởi sự tập trung quyền kiểm soát đất đai vào một nhóm nhỏ các tập đoàn tư nhân. Một số ít gia tộc tài phiệt nắm giữ phần lớn quỹ đất thương mại và dân cư, đồng thời chi phối các ngành dịch vụ thiết yếu bao gồm cảng biển, điện, siêu thị và bất động sản bán lẻ. Hệ quả là giá thuê mặt bằng và chi phí sinh hoạt tại Hồng Kông thuộc hàng cao nhất thế giới, bóp nghẹt các doanh nghiệp vừa và nhỏ cùng hầu hết mô hình khởi nghiệp công nghệ vốn cần nhiều năm để có dòng tiền dương.
Trong khi đó, các nền kinh tế cùng thế hệ đã chuyển hướng sớm hơn sang các ngành tạo ra giá trị dài hạn.
Đài Loan xây dựng được lợi thế gần như độc quyền trong sản xuất chip bán dẫn, với TSMC là nhà cung ứng chip tiên tiến cho phần lớn ngành công nghệ toàn cầu.
Hàn Quốc phát triển song song giữa công nghiệp điện tử tiêu dùng và xuất khẩu văn hóa.
Singapore đầu tư vào công nghệ sinh học, trí tuệ nhân tạo và dịch vụ tài chính chuyên biệt.
Hồng Kông trong cùng giai đoạn không tạo ra được một thương hiệu công nghệ nội địa có tầm cỡ quốc tế nào, khi nền kinh tế vẫn phụ thuộc chủ yếu vào tài chính và bất động sản.
Cạnh tranh từ Singapore trở nên rõ ràng hơn sau các biến động chính trị tại Hồng Kông năm 2019 và Luật An ninh Quốc gia được ban hành năm 2020. Nhiều quỹ đầu tư, văn phòng gia đình của giới siêu giàu và các công ty tài chính quốc tế đã chuyển trụ sở khu vực từ Hồng Kông sang Singapore, nơi vẫn duy trì hệ thống pháp lý độc lập hoàn toàn theo kiểu Anh và không chịu áp lực địa chính trị tương tự. Singapore tận dụng thời điểm này để củng cố vị thế là lựa chọn thay thế đáng tin cậy nhất trong khu vực.
Tỷ trọng GDP của Hồng Kông trong tổng GDP Trung Quốc giảm từ khoảng 18 phần trăm năm 1997 xuống còn khoảng 2 phần trăm vào đầu thập niên 2020.
Thu nhập bình quân đầu người tại Hồng Kông vẫn ở mức rất cao và thành phố vẫn là một trung tâm tài chính quốc tế quan trọng, nhưng tính độc tôn vị thế mà Hồng Kông từng sở hữu trước năm 1997 khó có thể tái lập trong môi trường địa chính trị và kinh tế hiện tại.
Các nhà nghiên cứu về tội phạm có tổ chức tại Hồng Kông ghi nhận rằng các băng đảng Tam Hoàng ngày nay vẫn tồn tại nhưng hoạt động theo phương thức hoàn toàn khác so với thời kỳ trước năm 1997. Thay vì kiểm soát đường phố và thu tiền bảo kê công khai, các tổ chức này chủ yếu núp bóng dưới danh nghĩa doanh nghiệp hợp pháp trong các lĩnh vực như bất động sản, nhà hàng và dịch vụ giải trí.
Bạo lực công khai, vốn là đặc trưng của thập niên 1980-1990 với những cuộc thanh trừng bằng mã tấu trên đường phố, hầu như không còn xuất hiện.
Ảnh phim "Người trong giang hồ" - Hiện tượng phòng vé năm 1996
1. Nguồn gốc lịch sử xhd tại Hồng Kông
Các tổ chức xã hội đen mà người phương Tây gọi là Triads và người Hoa gọi là Tam Hoàng không xuất hiện tại Hồng Kông vào thế kỷ hai mươi mà có nguồn gốc từ Thiên Địa Hội, những hội kín hình thành trong thế kỷ mười bảy và mười tám dưới triều Thanh, mang tư tưởng phản Thanh phục Minh.
Qua thế kỷ mười chín, các tổ chức này lan rộng khắp các tỉnh phía nam Trung Quốc và theo chân người Hoa di cư đến nhiều nơi, trong đó có Hồng Kông. Khi lý tưởng chính trị của các hội kín phai nhạt theo thời gian, cấu trúc tổ chức của chúng dần bị tội phạm hóa, nhưng vẫn giữ lại hệ thống nghi lễ, quy tắc bảo mật và tư tưởng nghĩa khí huynh đệ vốn có.
Bước ngoặt làm thay đổi căn bản quy mô của Tam Hoàng tại Hồng Kông xảy ra sau năm 1949, khi chính quyền Trung Hoa Dân Quốc sụp đổ trước lực lượng cộng sản. Hàng loạt thành viên các băng nhóm cũ ở Thượng Hải, Quảng Châu và các tỉnh phía nam tháo chạy sang Hồng Kông để lánh nạn.
Nhóm 14K là một ví dụ tiêu biểu: được thành lập năm 1945 tại Quảng Châu bởi Trung tướng Quốc dân đảng Cát Triệu Hoàng với mục đích ban đầu là chống cộng sản, băng nhóm này di chuyển sang Hồng Kông sau năm 1949 khi Quốc dân đảng thất thủ.
Dân số Hồng Kông theo ước tính tăng vọt từ khoảng 600.000 người năm 1945 lên đến khoảng 3 triệu người vào thập niên 1960, phần lớn do làn sóng người tị nạn nghèo khổ đổ về.
Trong bối cảnh chính quyền thực dân Anh chủ yếu quản lý ở tầng trên của xã hội còn đời sống ở tầng đáy gần như bị bỏ mặc, các băng đảng tổ chức theo tính chất đồng hương đã nhanh chóng lấp đầy khoảng trống quyền lực ở nhiều khu dân cư nghèo, tự đặt ra luật lệ, tự thu tiền bảo kê và tự phân xử tranh chấp trong cộng đồng người nhập cư.
2. Giai đoạn hoàng kim của Hắc Bang: Từ thập niên 1950 đến năm 1974
Đây là thời kỳ xã hội đen Hồng Kông đạt đến quyền lực lớn nhất trong lịch sử, dù ít được phản ánh trực tiếp trên màn ảnh - thể loại phim về thế giới ngầm chỉ thực sự bùng nổ về sau.
Đến thập niên 1960, cảnh sát Hồng Kông ước tính cứ sáu người dân thì có một người có liên hệ với Tam Hoàng, tính trên dân số khoảng 3 triệu người đương thời. Theo một số ước tính của cơ quan chức năng, có khoảng sáu mươi băng nhóm hoạt động song song tại thời điểm đó, trong đó các tổ chức như Tân Nghĩa An, 14K và Hòa Thắng Hòa kiểm soát phần lớn các khu vực dân cư, bến tàu và chợ búa.
Sự nguy hiểm cốt lõi của giai đoạn này nằm ở mối quan hệ cấu kết chặt chẽ giữa cảnh sát và xã hội đen. Lương của cảnh sát người Hoa và người gốc Ấn tại Hồng Kông những năm 1950 và 1960 rất thấp, không đủ trang trải cuộc sống trong bối cảnh lạm phát. Để có thêm thu nhập, một bộ phận cảnh sát bắt đầu nhận hối lộ từ các sòng bạc và ổ mại dâm, dần dần phát triển thành một hệ thống tham nhũng có tổ chức, trong đó các sĩ quan cấp cao đứng ra phân chia địa bàn cho từng băng nhóm và thu gom tiền bảo kê theo cấp bậc.
Tệ nạn thời kỳ này hoạt động gần như công khai dưới hình thức kinh doanh độc quyền. Hồng Kông trở thành một trạm trung chuyển ma túy lớn của châu Á, với các đường dây phân phối thuốc phiện và heroin hoạt động ngay trong các khu dân cư nghèo và bên trong Cửu Long Thành Trại. T
iền bảo kê được thu đều đặn từ hầu hết mọi tầng lớp kinh tế, từ người bán hàng rong và tài xế xe buýt đến các tiệm buôn quy mô lớn, không ai thoát được khoản đóng góp định kỳ này nếu muốn yên ổn làm ăn.
3. Cửu Long Thành Trại: Vùng đất nằm ngoài vòng kiểm soát
Cửu Long Thành Trại là minh chứng rõ nét nhất cho tình trạng vô pháp của giai đoạn này.
Đây vốn là một pháo đài quân sự của triều Thanh, trở thành một vùng đất bất định về địa vị pháp lý sau khi Anh thuê New Territories năm 1898 nhưng thỏa thuận thuê không bao gồm khu thành cổ Cửu Long. Nhà Thanh giữ hiện diện danh nghĩa ở đây một thời gian, nhưng năm 1899 chính quyền Anh trục xuất các quan chức nhà Thanh còn lại. Từ đó, khu thành rơi vào một khoảng trống hành chính thực sự khi cả Anh lẫn Trung Quốc đều không thực thi quyền kiểm soát tại đây, dẫn đến tình trạng gần như vô luật kéo dài nhiều thập niên.
Từ thập niên 1950 đến 1970, khu vực này trở thành nơi tập trung hoạt động mại dâm, cờ bạc và buôn bán ma túy, với sự hiện diện của nhiều băng nhóm Tam Hoàng trong đó Tân Nghĩa An có ảnh hưởng đáng kể. Đến cuối thập niên 1980, ước tính khoảng 33.000 người sinh sống chen chúc trong diện tích chỉ 2,6 hecta, khiến nơi đây trở thành một trong những khu vực có mật độ dân số cao nhất hành tinh.
Sau khi Tuyên bố chung Trung - Anh được ký kết năm 1984, hai chính phủ thống nhất sẽ phá dỡ Cửu Long Thành Trại trước khi Hồng Kông được trao trả. Kế hoạch phá dỡ được công bố chính thức năm 1987, quá trình di dời và bồi thường cho cư dân kéo dài đến năm 1992, còn việc phá dỡ thực tế diễn ra từ tháng 3 năm 1993 đến tháng 4 năm 1994. Khu vực này sau đó được cải tạo thành công viên Cửu Long Thành Trại, khánh thành vào tháng 12 năm 1995.
4. Luật ngầm của giang hồ: Giới hạn của một quyền lực thực dụng
Dù kiểm soát phần lớn đời sống kinh tế ngầm, các băng đảng Tam Hoàng giai đoạn này không hành xử như một lực lượng khủng bố vô tổ chức.
Tiền bảo kê, thường được gọi là tiền trà nước, về bản chất vận hành như một khoản phí đổi lấy sự yên ổn cho tiệm buôn hoặc hộ kinh doanh, chứ không phải một hình thức cướp bóc tùy tiện. Nếu băng đảng phá hoại hoặc gây hại bừa bãi cho người nộp tiền, nguồn thu ổn định nuôi sống tổ chức sẽ biến mất, nên phần lớn các băng nhóm có động cơ kinh tế rõ ràng để giữ trật tự trong phạm vi địa bàn mình kiểm soát.
Bên cạnh động cơ kinh tế, các tổ chức Tam Hoàng còn duy trì một bộ quy tắc nội bộ kế thừa từ truyền thống Thiên Địa Hội, trong đó việc gây hại vô cớ cho người ngoài giang hồ bị xem là vi phạm nghiêm trọng có thể khiến thành viên phạm lỗi bị chính tổ chức của mình trừng phạt. Phần lớn các vụ bạo lực và thanh trừng bằng vũ khí xảy ra giữa các băng đảng với nhau để tranh giành địa bàn, hơn là nhắm vào dân thường không liên quan.
Yếu tố thứ ba góp phần kiềm chế hành vi của các băng nhóm là áp lực từ chính cảnh sát tham nhũng. Vì cảnh sát cấp cao nhận tiền hối lộ để bảo kê cho các tệ nạn diễn ra trong vòng kín đáo, một vụ án mạng hoặc một vụ tấn công gây chấn động dư luận có thể kéo theo sự can thiệp từ chính quyền cấp cao người Anh, đe dọa trực tiếp đến vị trí của các sĩ quan tham nhũng. Do đó, cảnh sát thường gây sức ép buộc các băng đảng giữ hoạt động trong khuôn khổ kín đáo, hạn chế tối đa những vụ việc có thể khiến công luận phẫn nộ.
Tuy nhiên, sự an toàn tương đối này không áp dụng cho tất cả mọi người. Những người vay nợ cờ bạc hoặc ma túy mà không trả được, những nhân chứng vô tình chứng kiến tội ác, hoặc cư dân sinh sống tại các khu vực vô pháp như Cửu Long Thành Trại nơi không có sự bảo vệ của gia đình hay cộng đồng vẫn là những đối tượng dễ tổn thương nhất trước bạo lực của thế giới ngầm.
5. Năm 1974: ICAC ra đời và sự chặt đứt liên minh cảnh sát - xã hội đen
Bước ngoặt làm thay đổi cục diện xã hội đen Hồng Kông là sự ra đời của Ủy ban Độc lập Chống Tham nhũng, gọi tắt là ICAC, được thành lập ngày 15 tháng 2 năm 1974.
Tổ chức này hoạt động độc lập với cảnh sát và chính quyền, trực tiếp báo cáo lên Thống đốc Hồng Kông, ra đời sau khi áp lực dư luận lên đến đỉnh điểm vì vụ việc Peter Godber, một Thám trưởng cảnh sát cấp cao bị điều tra vì khối tài sản bất minh trị giá hơn 4,3 triệu đô la Hồng Kông nhưng đã bỏ trốn khỏi lãnh thổ vào ngày 8 tháng 6 năm 1973 ngay trong thời gian giải trình.
ICAC tiến hành quá trình dẫn độ kéo dài tám tháng tại tòa án Anh để đưa Godber về Hồng Kông xét xử. Godber trở về ngày 7 tháng 1 năm 1975, phiên tòa mở vào ngày 17 tháng 2 và kết thúc sau sáu ngày rưỡi với bản án bốn năm tù vì tội nhận hối lộ và âm mưu phạm tội. Vụ việc này cho thấy quyết tâm của ICAC trong việc xóa bỏ tham nhũng có hệ thống, đồng thời bác bỏ quan niệm ngầm rằng các sĩ quan cấp cao người Anh được miễn truy cứu.
Khi liên minh giữa cảnh sát và xã hội đen bị chặt đứt qua hàng loạt cuộc điều tra trong những năm tiếp theo, các băng đảng mất đi lá chắn bảo vệ vốn từng giúp chúng hoạt động một cách có trật tự và kín đáo. Đây không phải là sự kết thúc ngay lập tức của xã hội đen, mà là khởi đầu cho một giai đoạn chuyển tiếp kéo dài, trong đó các băng nhóm buộc phải tìm cách thích nghi để tồn tại trong điều kiện không còn được bảo kê từ bên trong hệ thống thực thi pháp luật.
6. Thập niên 1980 đến 1990: Vùng vẫy trên đường phố và trong giới điện ảnh
Mất đi nguồn bảo trợ từ cảnh sát, các băng đảng Tam Hoàng trong thập niên 1980 chuyển sang phương thức hoạt động kém kín đáo hơn, tranh giành địa bàn nhỏ lẻ còn sót lại bằng bạo lực công khai hơn trước, đồng thời tìm kiếm những nguồn thu nhập mới để bù đắp cho khoản tiền bảo kê đã mất.
Ngành công nghiệp điện ảnh Hồng Kông đang bùng nổ trong giai đoạn này trở thành một mục tiêu hấp dẫn. Các băng đảng nhận ra rằng đầu tư vào làm phim vừa có thể tạo ra lợi nhuận lớn, vừa là một kênh để luân chuyển tiền từ các hoạt động bất hợp pháp. Nhiều nghệ sĩ thời kỳ này từng kể lại việc bị gây áp lực để tham gia các dự án phim do thế lực ngầm đứng sau.
Trường hợp được nhắc đến nhiều nhất là vụ nữ diễn viên Lưu Gia Linh bị bắt cóc vào rạng sáng ngày 25 tháng 4 năm 1990, khi cô đang trên đường đến nhà một người bạn diễn. Bốn người đàn ông được một trùm xã hội đen sai khiến đã chặn xe, bịt mắt và đưa cô đi, sau đó chụp ảnh khỏa thân nhằm trừng phạt việc cô từ chối tham gia một bộ phim mà băng nhóm này đầu tư. Sau đó cô vẫn phải sang Hà Lan để đóng bộ phim đó mà không nhận thù lao. Lưu Gia Linh tiết lộ toàn bộ sự việc trong một cuộc phỏng vấn năm 2008 và cho biết không bị xâm hại tình dục trong vụ bắt cóc. Cô nói về những kẻ bắt cóc:
"Họ không hành hung tôi. Họ chỉ làm theo lệnh. Trong lòng tôi biết ơn họ."
Trường hợp này, cùng với nhiều câu chuyện tương tự về diễn viên bị gây sức ép tham gia đóng phim với thù lao rẻ mạt hoặc bị đe dọa, cho thấy mức độ thâm nhập sâu của các băng nhóm vào hoạt động sản xuất điện ảnh Hồng Kông trong giai đoạn này.
7. Người trong giang hồ và khúc ca cuối trước năm 1997
Loạt phim Người Trong Giang Hồ, dựa trên bộ truyện tranh Cổ Hoặc Tử, trở thành hiện tượng phòng vé phản ánh đúng giai đoạn hắc bang vùng vẫy này. Ba phần đầu của loạt phim được phát hành liên tiếp chỉ trong nửa đầu năm 1996, phần thứ tư mang tên Chiến Vô Bất Thắng ra mắt năm 1997, phần thứ năm Long Tranh Hổ Đấu phát hành năm 1998, còn phần cuối cùng mang tên Kẻ Thắng Làm Vua khép lại loạt phim chính truyện vào năm 2000.
Việc các nhà sản xuất, vốn có liên hệ với thế giới ngầm, tung ra liên tiếp nhiều phần phim chỉ trong thời gian ngắn của năm 1996 cho thấy tâm lý tranh thủ thu lợi trước khi Hồng Kông chính thức được trao trả cho Trung Quốc vào năm 1997, thời điểm mà giới làm phim lo ngại luật kiểm duyệt sẽ siết chặt và dòng tiền không còn dễ dàng luân chuyển qua điện ảnh như trước.
8. Năm 1997: Điểm hội tụ của nhiều biến động
Việc Hồng Kông được trao trả cho Trung Quốc vào ngày 1 tháng 7 năm 1997 không chỉ đánh dấu một sự kiện chính trị mà còn trùng hợp với nhiều biến động khác khiến giai đoạn này trở thành một bước ngoặt rõ rệt.
Trước đó, Tuyên bố chung Trung - Anh ký năm 1984 đã khiến giới tinh hoa, doanh nhân và một bộ phận dân cư có điều kiện bắt đầu chuyển tài sản và tìm kiếm quốc tịch ở các nước phương Tây trong suốt thập niên 1990, tạo ra một làn sóng đầu tư và sản xuất gấp gáp trước khi cánh cửa khép lại.
Ngay khi quá trình chuyển giao vừa hoàn tất, cuộc khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997 đã tấn công trực tiếp vào thị trường Hồng Kông, khiến bong bóng bất động sản và chứng khoán sụp đổ trong thời gian ngắn. Cùng lúc đó, chính quyền mới tại Hồng Kông siết chặt việc kiểm duyệt và truy quét các băng nhóm, buộc xã hội đen phải lựa chọn giữa việc bị triệt phá hoàn toàn hoặc chuyển sang các lĩnh vực kinh doanh hợp pháp như bất động sản, tài chính và nhà hàng.
9. Điện ảnh Hông Kông sau năm 1997: Bắc tiến và khoảng trống thế hệ
Nền điện ảnh Hồng Kông mất đi hai trụ đỡ cùng lúc sau năm 1997.
- Thứ nhất là nguồn vốn từ các băng nhóm xã hội đen vốn đứng sau nhiều dự án sản xuất trong thập niên trước, nay phần lớn cạn kiệt khi hắc bang bị triệt phá hoặc buộc phải tẩy trắng thành doanh nghiệp hợp pháp.
- Thứ hai là tự do đề tài: muốn tiếp cận thị trường đại lục thì phải tuân theo hệ thống kiểm duyệt của Bắc Kinh, vốn có xu hướng hạn chế các cách khai thác tự do về đề tài xã hội đen, cảnh sát biến chất và các kết cục mơ hồ về đạo đức - những đặc trưng của dòng phim Hồng Kông thập niên 1980-1990.
Bên cạnh áp lực từ kiểm duyệt, nhiều nhà phê bình điện ảnh cho rằng chính sự an toàn xã hội sau năm 1997 cũng vô tình xóa bỏ một nguồn chất liệu sáng tác quan trọng. Sự hỗn loạn, gai góc và mâu thuẫn xã hội của Hồng Kông trước đó đã tạo ra một thứ năng lượng thô mà các đạo diễn như Ngô Vũ Sâm hay Vương Gia Vệ từng khai thác để tạo nên những bộ phim vừa dữ dội vừa chất chứa cảm xúc. Khi xã hội vào guồng trật tự, nguồn năng lượng đó không còn.
Nhiều tên tuổi lớn chọn con đường Bắc tiến với mức độ và thời điểm khác nhau. Từ Khắc, Ngô Vũ Sâm, Lâm Siêu Hiền lần lượt chuyển sang làm phim tại đại lục với kinh phí lớn hơn nhưng đổi lại phải phục vụ thị hiếu và quy chuẩn của khán giả đại lục. Thành Long, Lý Liên Kiệt, Lưu Đức Hoa, Chân Tử Đan tiếp tục có sự nghiệp nhưng phần lớn trong các dự án đại lục đầu tư, không còn phim mang bản sắc thuần Hồng Kông với phố hẹp, tiếng Quảng Đông và văn hóa đường phố địa phương nữa.
Cuối thập niên 1990, làn sóng Hallyu của Hàn Quốc bắt đầu lấp đầy một phần khoảng trống tại các thị trường Đài Loan và Đông Nam Á, cùng với sự trỗi dậy của phim truyền hình Đài Loan và nhiều yếu tố khác. Các thị trường xuất khẩu truyền thống của phim Hồng Kông dần đa dạng hóa nguồn tiêu thụ, một xu hướng chỉ tăng tốc theo thời gian chứ không đảo chiều.
Đài TVB, từng được xem là nhà máy tạo sao khi sản sinh ra nhiều thế hệ nghệ sĩ Hoa ngữ, chứng kiến một làn sóng chảy máu tài năng kéo dài từ cuối những năm 1990 đến nay. Nhiều gương mặt thực lực từng gắn bó với đài như Xa Thi Mạn, Lâm Phong, Huỳnh Tông Trạch, Hồ Hạnh Nhi dần giảm gắn bó và chuyển hướng sang các dự án khác. Kịch bản bị cắt giảm kinh phí và quay đi quẩn lại trong vài thể loại quen thuộc như phá án, cung đấu và đề tài gia đình. Để duy trì nguồn vốn, TVB buộc phải hợp tác sản xuất với các nền tảng phát trực tuyến của đại lục như Youku và Tencent Video, đồng nghĩa với việc nội dung cũng phải điều chỉnh theo yêu cầu của đối tác.
Khoảng trống thế hệ là vấn đề dài hạn nhất. Không có ngôi sao mới nào từ Hồng Kông vươn tầm quốc tế trong hai thập niên qua để thay thế lớp cũ. Giới trẻ Hồng Kông hiện nay không còn xem việc thi vào lớp đào tạo diễn viên của TVB là một con đường hấp dẫn. Thay vào đó họ chọn làm nội dung số, hoặc nếu có tài năng thì tìm đường sang thẳng thị trường đại lục hay Hàn Quốc.
10. Kinh tế Hồng Kông sau năm 1997: Vai trò cầu nối mất dần
Vị thế kinh tế của Hồng Kông không đến từ quy mô hay tài nguyên mà đến từ vai trò là cửa ngõ quan trọng nhất để thế giới phương Tây tiếp cận Trung Quốc.
Khi Trung Quốc đại lục mở cửa từ năm 1978, hạ tầng và thể chế của các thành phố lớn tại đây chưa đủ trưởng thành để các tập đoàn quốc tế giao dịch trực tiếp. Hồng Kông, với hệ thống ngân hàng, luật pháp và tài chính theo chuẩn Anh, lấp đầy khoảng trống đó.
Đến cuối thập niên 1990, sau gần hai mươi năm tích lũy, các trung tâm như Thượng Hải và Thâm Quyến đã đủ hạ tầng để giao dịch trực tiếp với thế giới bên ngoài, và vai trò trung gian của Hồng Kông mất dần tính cần thiết.
Thâm Quyến là trường hợp đặc biệt nổi bật. Từ một khu vực nông thôn thưa dân vào thập niên 1960, thành phố này được chỉ định là đặc khu kinh tế đầu tiên của Trung Quốc năm 1980 và phát triển thành trung tâm công nghệ lớn nhất châu Á, nơi đặt trụ sở của Tencent, Huawei và DJI.
Năm 2018, GDP của Thâm Quyến tính theo tỷ giá hối đoái bình quân năm lần đầu tiên vượt qua GDP của Hồng Kông, đánh dấu một bước ngoặt biểu tượng trong quan hệ giữa hai thành phố từng có vị thế hoàn toàn đảo ngược.
Một vấn đề nội tại khác là cấu trúc kinh tế bị bóp méo bởi sự tập trung quyền kiểm soát đất đai vào một nhóm nhỏ các tập đoàn tư nhân. Một số ít gia tộc tài phiệt nắm giữ phần lớn quỹ đất thương mại và dân cư, đồng thời chi phối các ngành dịch vụ thiết yếu bao gồm cảng biển, điện, siêu thị và bất động sản bán lẻ. Hệ quả là giá thuê mặt bằng và chi phí sinh hoạt tại Hồng Kông thuộc hàng cao nhất thế giới, bóp nghẹt các doanh nghiệp vừa và nhỏ cùng hầu hết mô hình khởi nghiệp công nghệ vốn cần nhiều năm để có dòng tiền dương.
Trong khi đó, các nền kinh tế cùng thế hệ đã chuyển hướng sớm hơn sang các ngành tạo ra giá trị dài hạn.
Đài Loan xây dựng được lợi thế gần như độc quyền trong sản xuất chip bán dẫn, với TSMC là nhà cung ứng chip tiên tiến cho phần lớn ngành công nghệ toàn cầu.
Hàn Quốc phát triển song song giữa công nghiệp điện tử tiêu dùng và xuất khẩu văn hóa.
Singapore đầu tư vào công nghệ sinh học, trí tuệ nhân tạo và dịch vụ tài chính chuyên biệt.
Hồng Kông trong cùng giai đoạn không tạo ra được một thương hiệu công nghệ nội địa có tầm cỡ quốc tế nào, khi nền kinh tế vẫn phụ thuộc chủ yếu vào tài chính và bất động sản.
Cạnh tranh từ Singapore trở nên rõ ràng hơn sau các biến động chính trị tại Hồng Kông năm 2019 và Luật An ninh Quốc gia được ban hành năm 2020. Nhiều quỹ đầu tư, văn phòng gia đình của giới siêu giàu và các công ty tài chính quốc tế đã chuyển trụ sở khu vực từ Hồng Kông sang Singapore, nơi vẫn duy trì hệ thống pháp lý độc lập hoàn toàn theo kiểu Anh và không chịu áp lực địa chính trị tương tự. Singapore tận dụng thời điểm này để củng cố vị thế là lựa chọn thay thế đáng tin cậy nhất trong khu vực.
Tỷ trọng GDP của Hồng Kông trong tổng GDP Trung Quốc giảm từ khoảng 18 phần trăm năm 1997 xuống còn khoảng 2 phần trăm vào đầu thập niên 2020.
Thu nhập bình quân đầu người tại Hồng Kông vẫn ở mức rất cao và thành phố vẫn là một trung tâm tài chính quốc tế quan trọng, nhưng tính độc tôn vị thế mà Hồng Kông từng sở hữu trước năm 1997 khó có thể tái lập trong môi trường địa chính trị và kinh tế hiện tại.
Các nhà nghiên cứu về tội phạm có tổ chức tại Hồng Kông ghi nhận rằng các băng đảng Tam Hoàng ngày nay vẫn tồn tại nhưng hoạt động theo phương thức hoàn toàn khác so với thời kỳ trước năm 1997. Thay vì kiểm soát đường phố và thu tiền bảo kê công khai, các tổ chức này chủ yếu núp bóng dưới danh nghĩa doanh nghiệp hợp pháp trong các lĩnh vực như bất động sản, nhà hàng và dịch vụ giải trí.
Bạo lực công khai, vốn là đặc trưng của thập niên 1980-1990 với những cuộc thanh trừng bằng mã tấu trên đường phố, hầu như không còn xuất hiện.
Ảnh phim "Người trong giang hồ" - Hiện tượng phòng vé năm 1996

