- Joined
- 20/7/24
- Bài viết
- 4,180
- Reaction score
- 0
- Points
- 36
Trục thời gian của quyền lực Trung Hoa từ Tam Hoàng Ngũ Đế.
Để đi từ thời kỳ huyền thoại Tam Hoàng Ngũ Đế cho đến khi nhà Tần thống nhất Trung Hoa, lịch sử Trung Quốc trải qua một tiến trình kéo dài khoảng hai nghìn năm, đi từ xã hội thị tộc và liên minh bộ lạc tiến lên mô hình quốc gia sơ khai, và cuối cùng là đế chế tập quyền.
Thời kỳ Tam Hoàng Ngũ Đế, khoảng từ năm 3000 TCN đến 2070 TCN, là giai đoạn mang tính huyền thoại và bán sử.
Tam Hoàng có nhiều phiên bản khác nhau tùy theo thư tịch;
- Một số nguồn kể Phục Hy, Nữ Oa, Thần Nông;
- Một số khác kể Phục Hy, Thần Nông, Hoàng Đế;
- Một số nữa có Toại Nhân - người được cho là đã dạy con người nhóm lửa - thay thế Nữ Oa.
Ngũ Đế cũng có nhiều dị bản;
- Theo Sử ký của Tư Mã Thiên là Hoàng Đế, Chuyên Húc, Đế Cốc, Đế Nghiêu, Ngu Thuấn,
- Nhưng một số sách khác đưa thêm Thiếu Hạo vào.
Đây chưa phải là một triều đại mà là giai đoạn các liên minh bộ lạc bầu chọn thủ lĩnh theo hình thức nhường ngôi cho người hiền tài, gọi là thiền nhượng. Vua Thuấn cuối thời kỳ này, như đã biết, chính là người gốc Đông Di - bằng chứng rõ ràng nhất cho thấy ngay cả vào thời kỳ khai sinh huyền thoại của người Hoa Hạ, ranh giới giữa Hoa Hạ và Man Di đã không hề tuyệt đối.
Nhà Hạ, khoảng từ năm 2070 TCN đến 1600 TCN, là triều đại đầu tiên trong lịch sử Trung Hoa. Hạ Vũ sau khi trị thủy thành công được kế vị, nhưng khi ông chết, con là Khải tự lập làm vua, chính thức bãi bỏ chế độ nhường ngôi, chuyển sang vương vị cha truyền con nối. Nhà Hạ gắn liền với văn hóa Nhị Lý Đầu ở tỉnh Hà Nam, lãnh thổ còn rất nhỏ và luôn bị tộc Đông Di vây bọc, tranh chấp.
Bản chất nhà Hạ không phải là một đế chế kiểm soát đất đai mà là một liên minh các bộ tộc, với nhà Hạ là thành bang mạnh nhất ở trung tâm được các bộ tộc xung quanh tôn làm thủ lĩnh liên minh - điều có nghĩa là quyền lực của họ mang tính uy tín và ảnh hưởng hơn là kiểm soát lãnh thổ thực sự.
Sự kiện Thái Khang thất quốc - khi vua Thái Khang bị Hậu Nghệ của Đông Di đoạt ngôi - là minh chứng rõ ràng rằng bất cứ khi nào nhà Hạ yếu đi, "liên minh" đó có thể tan vỡ trong nháy mắt.
Nhà Thương - còn gọi là nhà Ân - khoảng từ năm 1600 TCN đến 1046 TCN, được thành lập khi Thành Thang lật đổ vua Kiệt tàn bạo của nhà Hạ.
Thời kỳ này Trung Hoa bước vào đồ đồng đỉnh cao, có chữ viết Giáp cốt hoàn chỉnh - bước nhảy vọt công nghệ này chính là yếu tố đầu tiên tạo ra khoảng cách thực sự giữa Hoa Hạ và các tộc xung quanh, vì chỉ khi có chữ viết mới có thể ghi chép luật pháp, kỹ thuật, lịch sử và truyền qua nhiều thế hệ mà không bị tam sao thất bản. Nhà Thương liên tục gây chiến để sáp nhập và đẩy lùi các tộc Đông Di và Tây Nhung, dù hoàng tộc nhà Thương vốn có nguồn gốc từ Đông Di qua tín ngưỡng thờ chim Huyền Điểu.
Nhà Chu, khoảng từ năm 1046 TCN đến 256 TCN, là triều đại dài nhất trong lịch sử Trung Hoa. Chu Vũ Vương lật đổ Trụ Vương và lập ra nhà Chu, áp dụng chế độ phong kiến phân phong: chia đất cho các công thần và thân tộc lập ra các nước chư hầu như Tề, Lỗ, Tấn, Sở. Mỗi nước chư hầu có đồng tiền riêng, luật pháp riêng, chữ viết riêng và quân đội riêng.
Tây Chu từ năm 1046 TCN đến 771 TCN định đô ở phía Tây, vùng Thiểm Tây. Giai đoạn này kết thúc khi tộc Khương Nhung thuộc Tây Nhung đánh vào kinh đô, giết chết Chu U Vương - chính nhóm "man di" mà nhà Chu từng dùng để cai trị vùng biên viễn đã lật đổ nhà Chu khi kinh đô suy yếu.
Đông Chu từ năm 770 TCN đến 256 TCN sau khi phải dời đô về Lạc Dương. Lúc này thiên tử nhà Chu chỉ còn là hư danh, phân ra thành thời Xuân Thu từ năm 770 TCN đến 476 TCN với các bá chủ như Tề Hoàn Công, Tấn Văn Công, Sở Trang Vương; và thời Chiến Quốc từ năm 475 TCN đến 221 TCN khi chỉ còn lại bảy nước mạnh nhất: Tần, Tề, Sở, Yên, Hàn, Triệu, Ngụy.
Trước nhà Tần, Trung Hoa chưa bao giờ là một quốc gia thống nhất mà luôn là một tập hợp của rất nhiều tiểu quốc tồn tại song song. Việc sách sử chỉ liệt kê Hạ, Thương, Chu theo một đường thẳng duy nhất là vì các sử gia phong kiến cố tình viết như vậy để tạo ra cảm giác quyền lực vương triều luôn có một dòng chảy chính thống liên tục. Thực tế, Hạ và Thương chỉ là bộ tộc mạnh nhất trong một bầy, được các bộ tộc xung quanh tôn làm thủ lĩnh liên minh. Còn nhà Chu chia đất cho thiên hạ tự trị, các nước chư hầu thực chất là các quốc gia độc lập chỉ thần phục nhà Chu trên danh nghĩa.
Nhà Tần từ năm 221 TCN, do Tần Thủy Hoàng - tức Doanh Chính - lập ra, đã làm một việc tàn bạo nhưng triệt để: không phong đất cho bất kỳ ai mà thiết lập hệ thống ba mươi sáu quận huyện, biến cả nước thành một cỗ máy hành chính khổng lồ chỉ nghe lệnh một mình ông.
Từ năm 230 TCN đến 221 TCN, Tần lần lượt nuốt chửng cả sáu nước chư hầu còn lại, chấm dứt thời kỳ phong kiến phân phong, lập nên đế chế tập quyền và đồng nhất ngôn ngữ, đo lường đầu tiên của Trung Hoa. Sự khác biệt cốt lõi giữa nhà Tần và tất cả trước đó nằm ở chỗ: quan chức thay vì chư hầu - đó là bước chuyển triệt để tạo ra khái niệm quốc gia Trung Hoa thống nhất.
Để đi từ thời kỳ huyền thoại Tam Hoàng Ngũ Đế cho đến khi nhà Tần thống nhất Trung Hoa, lịch sử Trung Quốc trải qua một tiến trình kéo dài khoảng hai nghìn năm, đi từ xã hội thị tộc và liên minh bộ lạc tiến lên mô hình quốc gia sơ khai, và cuối cùng là đế chế tập quyền.
Thời kỳ Tam Hoàng Ngũ Đế, khoảng từ năm 3000 TCN đến 2070 TCN, là giai đoạn mang tính huyền thoại và bán sử.
Tam Hoàng có nhiều phiên bản khác nhau tùy theo thư tịch;
- Một số nguồn kể Phục Hy, Nữ Oa, Thần Nông;
- Một số khác kể Phục Hy, Thần Nông, Hoàng Đế;
- Một số nữa có Toại Nhân - người được cho là đã dạy con người nhóm lửa - thay thế Nữ Oa.
Ngũ Đế cũng có nhiều dị bản;
- Theo Sử ký của Tư Mã Thiên là Hoàng Đế, Chuyên Húc, Đế Cốc, Đế Nghiêu, Ngu Thuấn,
- Nhưng một số sách khác đưa thêm Thiếu Hạo vào.
Đây chưa phải là một triều đại mà là giai đoạn các liên minh bộ lạc bầu chọn thủ lĩnh theo hình thức nhường ngôi cho người hiền tài, gọi là thiền nhượng. Vua Thuấn cuối thời kỳ này, như đã biết, chính là người gốc Đông Di - bằng chứng rõ ràng nhất cho thấy ngay cả vào thời kỳ khai sinh huyền thoại của người Hoa Hạ, ranh giới giữa Hoa Hạ và Man Di đã không hề tuyệt đối.
Nhà Hạ, khoảng từ năm 2070 TCN đến 1600 TCN, là triều đại đầu tiên trong lịch sử Trung Hoa. Hạ Vũ sau khi trị thủy thành công được kế vị, nhưng khi ông chết, con là Khải tự lập làm vua, chính thức bãi bỏ chế độ nhường ngôi, chuyển sang vương vị cha truyền con nối. Nhà Hạ gắn liền với văn hóa Nhị Lý Đầu ở tỉnh Hà Nam, lãnh thổ còn rất nhỏ và luôn bị tộc Đông Di vây bọc, tranh chấp.
Bản chất nhà Hạ không phải là một đế chế kiểm soát đất đai mà là một liên minh các bộ tộc, với nhà Hạ là thành bang mạnh nhất ở trung tâm được các bộ tộc xung quanh tôn làm thủ lĩnh liên minh - điều có nghĩa là quyền lực của họ mang tính uy tín và ảnh hưởng hơn là kiểm soát lãnh thổ thực sự.
Sự kiện Thái Khang thất quốc - khi vua Thái Khang bị Hậu Nghệ của Đông Di đoạt ngôi - là minh chứng rõ ràng rằng bất cứ khi nào nhà Hạ yếu đi, "liên minh" đó có thể tan vỡ trong nháy mắt.
Nhà Thương - còn gọi là nhà Ân - khoảng từ năm 1600 TCN đến 1046 TCN, được thành lập khi Thành Thang lật đổ vua Kiệt tàn bạo của nhà Hạ.
Thời kỳ này Trung Hoa bước vào đồ đồng đỉnh cao, có chữ viết Giáp cốt hoàn chỉnh - bước nhảy vọt công nghệ này chính là yếu tố đầu tiên tạo ra khoảng cách thực sự giữa Hoa Hạ và các tộc xung quanh, vì chỉ khi có chữ viết mới có thể ghi chép luật pháp, kỹ thuật, lịch sử và truyền qua nhiều thế hệ mà không bị tam sao thất bản. Nhà Thương liên tục gây chiến để sáp nhập và đẩy lùi các tộc Đông Di và Tây Nhung, dù hoàng tộc nhà Thương vốn có nguồn gốc từ Đông Di qua tín ngưỡng thờ chim Huyền Điểu.
Nhà Chu, khoảng từ năm 1046 TCN đến 256 TCN, là triều đại dài nhất trong lịch sử Trung Hoa. Chu Vũ Vương lật đổ Trụ Vương và lập ra nhà Chu, áp dụng chế độ phong kiến phân phong: chia đất cho các công thần và thân tộc lập ra các nước chư hầu như Tề, Lỗ, Tấn, Sở. Mỗi nước chư hầu có đồng tiền riêng, luật pháp riêng, chữ viết riêng và quân đội riêng.
Tây Chu từ năm 1046 TCN đến 771 TCN định đô ở phía Tây, vùng Thiểm Tây. Giai đoạn này kết thúc khi tộc Khương Nhung thuộc Tây Nhung đánh vào kinh đô, giết chết Chu U Vương - chính nhóm "man di" mà nhà Chu từng dùng để cai trị vùng biên viễn đã lật đổ nhà Chu khi kinh đô suy yếu.
Đông Chu từ năm 770 TCN đến 256 TCN sau khi phải dời đô về Lạc Dương. Lúc này thiên tử nhà Chu chỉ còn là hư danh, phân ra thành thời Xuân Thu từ năm 770 TCN đến 476 TCN với các bá chủ như Tề Hoàn Công, Tấn Văn Công, Sở Trang Vương; và thời Chiến Quốc từ năm 475 TCN đến 221 TCN khi chỉ còn lại bảy nước mạnh nhất: Tần, Tề, Sở, Yên, Hàn, Triệu, Ngụy.
Trước nhà Tần, Trung Hoa chưa bao giờ là một quốc gia thống nhất mà luôn là một tập hợp của rất nhiều tiểu quốc tồn tại song song. Việc sách sử chỉ liệt kê Hạ, Thương, Chu theo một đường thẳng duy nhất là vì các sử gia phong kiến cố tình viết như vậy để tạo ra cảm giác quyền lực vương triều luôn có một dòng chảy chính thống liên tục. Thực tế, Hạ và Thương chỉ là bộ tộc mạnh nhất trong một bầy, được các bộ tộc xung quanh tôn làm thủ lĩnh liên minh. Còn nhà Chu chia đất cho thiên hạ tự trị, các nước chư hầu thực chất là các quốc gia độc lập chỉ thần phục nhà Chu trên danh nghĩa.
Nhà Tần từ năm 221 TCN, do Tần Thủy Hoàng - tức Doanh Chính - lập ra, đã làm một việc tàn bạo nhưng triệt để: không phong đất cho bất kỳ ai mà thiết lập hệ thống ba mươi sáu quận huyện, biến cả nước thành một cỗ máy hành chính khổng lồ chỉ nghe lệnh một mình ông.
Từ năm 230 TCN đến 221 TCN, Tần lần lượt nuốt chửng cả sáu nước chư hầu còn lại, chấm dứt thời kỳ phong kiến phân phong, lập nên đế chế tập quyền và đồng nhất ngôn ngữ, đo lường đầu tiên của Trung Hoa. Sự khác biệt cốt lõi giữa nhà Tần và tất cả trước đó nằm ở chỗ: quan chức thay vì chư hầu - đó là bước chuyển triệt để tạo ra khái niệm quốc gia Trung Hoa thống nhất.

