- Joined
- 20/7/24
- Bài viết
- 4,311
- Reaction score
- 0
- Points
- 36
Tập Cận Bình:" Đả hổ, diệt ruồi" nhưng phải loại bỏ những "thanh kiếm gỉ sét"
Khi nhắc đến chiến dịch chống tham nhũng dưới thời Tập Cận Bình, nhiều nhà quan sát quốc tế thường nói rằng Ủy ban Kiểm tra Kỷ luật Trung ương Trung Quốc (CCDI) đã trở thành “thanh kiếm sắc bén nhất” trong tay nhà lãnh đạo này. Tuy nhiên, để hiểu vì sao CCDI có được vai trò đó, cần nhìn vào bối cảnh chính trị Trung Quốc trước khi Tập Cận Bình lên nắm quyền.
Năm 2012, khi Tập Cận Bình trở thành Tổng Bí thư, Đảng Cộng sản Trung Quốc đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng niềm tin nghiêm trọng.
Hàng loạt vụ tham nhũng lớn bị phanh phui, nổi bật là vụ của Bạc Hy Lai. Nhiều nghiên cứu của giới học giả Trung Quốc và phương Tây thời điểm đó cho rằng tham nhũng không còn là hiện tượng cá biệt mà đã lan rộng trong bộ máy từ trung ương đến địa phương. Trong bối cảnh đó, Tập Cận Bình đưa ra tuyên bố nổi tiếng rằng nếu không xử lý tham nhũng thì “Đảng và Nhà nước có thể diệt vong”.
Vấn đề là làm thế nào để xử lý tham nhũng trong một hệ thống có hàng chục triệu đảng viên và hàng triệu cán bộ? Câu trả lời của Tập Cận Bình là trao quyền chưa từng có cho CCDI.
Trước năm 2012, CCDI chủ yếu được xem là cơ quan kiểm tra nội bộ của Đảng. Mặc dù có quyền điều tra kỷ luật, nhưng ảnh hưởng thực tế của cơ quan này còn bị hạn chế bởi chính quyền địa phương và các phe nhóm chính trị. Nhiều bí thư tỉnh ủy hay lãnh đạo doanh nghiệp nhà nước lớn có thể tạo ra những “vùng cấm” khiến công tác kiểm tra gặp khó khăn.
Sau Đại hội XVIII, Tập Cận Bình đưa Vương Kỳ Sơn, một trong những đồng minh thân cận và có năng lực nhất của mình, lên nắm CCDI. Đây được xem là bước ngoặt đầu tiên. Dưới sự lãnh đạo của Vương Kỳ Sơn, CCDI được trao quyền tiến hành các cuộc thanh tra trên toàn quốc. Hàng chục đoàn kiểm tra trung ương được cử tới các bộ, ngành, tập đoàn nhà nước, quân đội và các địa phương. Các đoàn này báo cáo trực tiếp lên trung ương thay vì chịu ảnh hưởng của chính quyền sở tại.
Chiến dịch chống tham nhũng được mô tả bằng khẩu hiệu nổi tiếng: “đả hổ diệt ruồi”, nghĩa là xử lý cả quan chức cấp cao lẫn cán bộ cấp thấp.
Điều khiến toàn bộ hệ thống chính trị Trung Quốc chấn động là hàng loạt “con hổ” lần lượt ngã ngựa. Trong số đó có Chu Vĩnh Khang, người từng kiểm soát toàn bộ hệ thống công an, an ninh và tư pháp Trung Quốc. Trước đó, gần như không ai tin một cựu Ủy viên Thường vụ Bộ Chính trị có thể bị điều tra. Tiếp theo là Từ Tài Hậu và Quách Bá Hùng, hai tướng lĩnh cấp cao nhất của quân đội Trung Quốc. Việc CCDI có thể điều tra tới tận tầng lớp lãnh đạo quân sự cao nhất cho thấy phạm vi quyền lực của cơ quan này đã vượt xa trước đây.
Đến Đại hội XIX năm 2017, vai trò của CCDI tiếp tục được nâng lên một nấc mới. Trung Quốc thành lập Ủy ban Giám sát Quốc gia Trung Quốc, hợp nhất nhiều chức năng chống tham nhũng của nhà nước với hệ thống kiểm tra kỷ luật của Đảng. Điều này tạo ra một cơ chế chống tham nhũng có phạm vi bao trùm gần như toàn bộ khu vực công.
Nói cách khác, nếu trước đây CCDI chỉ có thể xử lý đảng viên thì nay hệ thống giám sát mới có thể tiếp cận cả những người làm việc trong khu vực công không phải đảng viên. Điều đó giúp mở rộng đáng kể khả năng kiểm soát của trung ương đối với bộ máy nhà nước. Từ góc độ quản trị, Tập Cận Bình coi CCDI là công cụ để giải quyết ba vấn đề lớn.
Thứ nhất là chống tham nhũng. Theo lập luận chính thức của Bắc Kinh, tham nhũng đe dọa sự tồn vong của Đảng nên phải xử lý bằng những biện pháp mạnh chưa từng có.
Thứ hai là củng cố kỷ luật chính trị. CCDI không chỉ điều tra hành vi nhận hối lộ mà còn xử lý những cán bộ bị cho là “thiếu trung thành với trung ương”, “có hai mặt về chính trị”, hoặc không chấp hành các quyết sách của lãnh đạo trung ương.
Thứ ba là phá vỡ các mạng lưới lợi ích và phe nhóm địa phương. Trong nhiều thập niên, một số địa phương và ngành kinh tế hình thành những nhóm quyền lực tương đối độc lập. Chiến dịch của CCDI giúp trung ương tái lập quyền kiểm soát đối với các trung tâm quyền lực này.
Chính vì vậy, nhiều học giả phương Tây nhận định CCDI không chỉ là cơ quan chống tham nhũng mà còn là công cụ tái cấu trúc quyền lực chính trị của Tập Cận Bình. Theo cách nhìn này, chống tham nhũng và củng cố quyền lực trung ương là hai quá trình diễn ra song song.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng trong cách diễn giải chính thức của Trung Quốc, CCDI không phải là “thanh kiếm của cá nhân Tập Cận Bình” mà là cơ quan bảo vệ sự trong sạch của Đảng và bảo đảm thực hiện nguyên tắc quản lý Đảng nghiêm minh toàn diện. Bắc Kinh luôn nhấn mạnh rằng mọi cuộc điều tra đều được tiến hành theo quy định của Đảng và pháp luật nhà nước.
Dù nhìn nhận theo cách nào, thực tế cho thấy từ năm 2012 đến nay, CCDI đã trở thành một trong những cơ quan quyền lực nhất trong hệ thống chính trị Trung Quốc. Nếu trước đây Ban Tổ chức Trung ương quyết định ai được đề bạt, thì CCDI quyết định ai có thể bị loại khỏi hệ thống.
Chính khả năng làm thay đổi số phận chính trị của những quan chức ở mọi cấp độ đã khiến nhiều nhà quan sát ví CCDI như một “thanh kiếm sắc bén” trong công cuộc tái định hình bộ máy chính trị Trung Quốc dưới thời Tập Cận Bình.
1. Các vụ tham nhũng lớn bị phát hiện thế nào ?
Nếu nhìn từ bên ngoài, nhiều người thường cho rằng các vụ án lớn chủ yếu do cơ quan chống tham nhũng phát hiện. Tuy nhiên, thực tế tại Trung Quốc phức tạp hơn nhiều. Phần lớn các đại án tham nhũng không xuất hiện từ một nguồn duy nhất mà là kết quả của sự kết hợp giữa hoạt động thanh tra của Đảng, công tác kiểm toán, tố cáo từ nội bộ, điều tra tài chính và việc khai thác các hệ thống dữ liệu quản lý hiện đại.
Trong hệ thống chính trị Trung Quốc, nguồn phát hiện tham nhũng quan trọng nhất là các cuộc thanh tra của Trung ương Đảng. Từ sau Đại hội XVIII năm 2012, Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc đã triển khai hàng loạt đoàn thanh tra tới các bộ, ngành, địa phương, doanh nghiệp nhà nước và đơn vị quân đội trên cả nước. Các đoàn thanh tra này hoạt động với quyền hạn rất lớn, có thể tiếp cận hồ sơ, tài liệu, phỏng vấn cán bộ và tiếp nhận các phản ánh từ quần chúng. Nhiều vụ án lớn bắt đầu từ những dấu hiệu bất thường được phát hiện trong các cuộc thanh tra định kỳ như vậy.
Không ít quan chức cấp cao từng nghĩ rằng quyền lực của mình đủ lớn để che giấu các sai phạm. Tuy nhiên, khi đoàn thanh tra trung ương xuất hiện, toàn bộ mạng lưới quan hệ lợi ích xung quanh họ thường bị rà soát kỹ lưỡng. Một số vụ việc ban đầu chỉ là dấu hiệu vi phạm nhỏ về quản lý cán bộ hoặc tài chính công nhưng sau đó lại dẫn tới việc phát hiện những đường dây tham nhũng quy mô lớn kéo dài nhiều năm.
Bên cạnh thanh tra, một nguồn thông tin đặc biệt quan trọng khác đến từ chính nội bộ hệ thống chính trị. Trong nhiều trường hợp, các vụ án tham nhũng lớn được làm sáng tỏ nhờ lời khai của cấp dưới, cộng sự hoặc những người từng tham gia mạng lưới lợi ích của quan chức bị điều tra. Khi một mắt xích trong hệ thống bị bắt giữ, cơ quan điều tra thường mở rộng điều tra sang các cá nhân liên quan. Từ đó, những mối quan hệ chằng chịt về quyền lực, tài chính và lợi ích dần được bóc tách.
Giới nghiên cứu chính trị Trung Quốc từng nhận xét rằng nhiều quan chức cấp cao không ngã xuống vì bị phát hiện từ bên ngoài mà bởi những người từng là đồng minh thân cận nhất đã cung cấp thông tin cho cơ quan điều tra. Trong các đại án lớn, việc điều tra thường được tiến hành theo phương thức lần theo mạng lưới quan hệ. Một quan chức cấp sở bị điều tra có thể dẫn đến một phó tỉnh trưởng, từ phó tỉnh trưởng lại mở rộng tới bí thư tỉnh ủy hoặc lãnh đạo doanh nghiệp nhà nước cấp trung ương. Quá trình đó tạo thành hiệu ứng dây chuyền khiến nhiều vụ án có quy mô ngày càng lớn.
Ngoài các nguồn thông tin nội bộ, hệ thống đơn thư tố cáo cũng đóng vai trò đáng kể trong việc phát hiện tham nhũng. Hàng năm, các cơ quan kiểm tra kỷ luật tại Trung Quốc tiếp nhận số lượng rất lớn đơn thư phản ánh từ cán bộ và người dân. Mặc dù phần lớn đơn thư không đủ căn cứ để mở điều tra hình sự, nhưng nhiều đầu mối quan trọng lại xuất phát từ chính những phản ánh này. Những thông tin liên quan đến việc sở hữu biệt thự sang trọng, chi tiêu xa hoa, sở hữu tài sản bất minh hoặc các mối quan hệ lợi ích bất thường thường trở thành căn cứ ban đầu để cơ quan chức năng tiến hành xác minh.
Một yếu tố ngày càng quan trọng trong công tác chống tham nhũng tại Trung Quốc là hoạt động kiểm toán tài chính. Các cuộc kiểm toán đối với doanh nghiệp nhà nước, ngân hàng, dự án đầu tư công và chính quyền địa phương thường phát hiện nhiều dấu hiệu bất thường như đội vốn dự án, thất thoát ngân sách, hợp đồng khống hoặc chuyển tiền trái quy định. Trong nhiều trường hợp, tham nhũng không được phát hiện từ hành vi nhận hối lộ trực tiếp mà từ các dòng tiền bất thường được ghi nhận trong quá trình kiểm toán. Khi các dấu hiệu tài chính được xác lập, cơ quan kiểm tra kỷ luật sẽ phối hợp với cơ quan điều tra để mở rộng vụ việc.
Trong những năm gần đây, cùng với sự phát triển của công nghệ số, Trung Quốc ngày càng dựa nhiều hơn vào dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo trong phòng chống tham nhũng. Các cơ quan giám sát có khả năng đối chiếu dữ liệu về thu nhập, tài sản, giao dịch ngân hàng, bất động sản, thuế và các khoản đầu tư của cán bộ. Khi hệ thống phát hiện sự chênh lệch lớn giữa nguồn thu nhập hợp pháp và khối tài sản thực tế, cơ quan chức năng có thể tiến hành kiểm tra chuyên sâu. Đây được xem là một bước chuyển từ mô hình chống tham nhũng dựa chủ yếu vào tố cáo sang mô hình giám sát dựa trên dữ liệu.
Nhìn tổng thể, các vụ tham nhũng lớn ở Trung Quốc không phải được phát hiện nhờ một cá nhân hay một cơ quan duy nhất. Đó là kết quả của cả một hệ thống giám sát nhiều tầng nấc bao gồm thanh tra của Đảng, kiểm toán nhà nước, đơn thư tố cáo, điều tra nội bộ và phân tích dữ liệu hiện đại. Trong số đó, hoạt động thanh tra của Trung ương Đảng vẫn giữ vai trò trung tâm, đặc biệt trong bối cảnh chiến dịch chống tham nhũng được xác định là nhiệm vụ chiến lược nhằm bảo vệ tính chính danh và năng lực cầm quyền của Đảng Cộng sản Trung Quốc.
Chính sự kết hợp giữa các công cụ giám sát truyền thống với các phương thức quản trị hiện đại đã giúp Trung Quốc phát hiện và xử lý nhiều đại án tham nhũng trong những năm qua. Đồng thời, điều đó cũng cho thấy rằng trong một hệ thống quản trị có quy mô lớn như Trung Quốc, cuộc đấu tranh chống tham nhũng không chỉ là vấn đề pháp luật mà còn là một quá trình kiểm soát quyền lực được tiến hành thường xuyên, liên tục và ngày càng dựa nhiều hơn vào công nghệ cũng như các cơ chế giám sát có tính hệ thống.
2. Ai giám sát người đi giám sát?
Khi chiến dịch chống tham nhũng của Trung Quốc được đẩy mạnh từ sau Đại hội XVIII của Đảng Cộng sản Trung Quốc năm 2012, Ủy ban Kiểm tra Kỷ luật Trung ương (CCDI) nổi lên như cơ quan quyền lực bậc nhất trong hệ thống chính trị nước này.
Hàng loạt quan chức cấp cao, từ các ủy viên Bộ Chính trị, tướng lĩnh quân đội đến lãnh đạo các tập đoàn nhà nước khổng lồ đã lần lượt bị điều tra và xử lý. Nhiều nhà quan sát gọi CCDI là “thanh kiếm chống tham nhũng” của Trung Quốc. Tuy nhiên, cùng với sự gia tăng quyền lực của cơ quan này xuất hiện một câu hỏi không kém phần quan trọng: ai sẽ giám sát những người đi giám sát người khác?
Đây không chỉ là vấn đề của riêng Trung Quốc mà là bài toán mà mọi hệ thống chống tham nhũng trên thế giới đều phải đối mặt. Một cán bộ kiểm tra kỷ luật nếu tham nhũng hoặc lạm quyền có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng hơn nhiều so với một cán bộ thông thường bởi họ nắm trong tay quyền điều tra, thu thập chứng cứ và đề xuất các hình thức xử lý đối với quan chức ở mọi cấp độ. Chính vì vậy, lãnh đạo Trung Quốc từ lâu đã coi việc kiểm soát quyền lực của chính đội ngũ kiểm tra kỷ luật là một nhiệm vụ đặc biệt quan trọng.
Cơ chế kiểm soát đầu tiên được xây dựng trên nguyên tắc CCDI không phải là một cơ quan đứng ngoài hay đứng trên Đảng mà vẫn hoạt động dưới sự lãnh đạo của Trung ương Đảng. Về mặt tổ chức, CCDI chịu trách nhiệm trước Đại hội Đảng, Ban Chấp hành Trung ương và Bộ Chính trị. Điều này có nghĩa rằng dù có quyền lực rất lớn trong hoạt động kiểm tra, cơ quan này vẫn phải chịu sự quản lý của hệ thống lãnh đạo cấp cao nhất của Đảng. Trong quan điểm chính thức của Trung Quốc, không tồn tại bất kỳ cơ quan nào có thể hoạt động hoàn toàn độc lập với sự lãnh đạo của Đảng.
Bên cạnh đó, Trung Quốc còn thiết lập cơ chế “tự giám sát nội bộ” đối với đội ngũ kiểm tra kỷ luật. Trong những năm gần đây, CCDI đã thành lập các đơn vị chuyên trách phụ trách công tác giám sát chính cán bộ của mình. Các đơn vị này có nhiệm vụ tiếp nhận tố cáo, kiểm tra việc thực thi công vụ, xem xét đạo đức nghề nghiệp và điều tra các dấu hiệu vi phạm trong nội bộ cơ quan. Khẩu hiệu thường xuyên được nhắc đến trong hệ thống kiểm tra kỷ luật là “người giám sát phải chịu sự giám sát nghiêm ngặt hơn người khác”. Điều này phản ánh nhận thức của lãnh đạo Trung Quốc rằng quyền lực càng lớn thì yêu cầu kiểm soát càng phải chặt chẽ.
Một biện pháp khác được áp dụng rộng rãi là luân chuyển cán bộ. Kinh nghiệm của Trung Quốc cho thấy nhiều vụ tham nhũng bắt nguồn từ việc hình thành các mạng lưới quan hệ lợi ích kéo dài giữa cán bộ kiểm tra với lãnh đạo địa phương hoặc các nhóm lợi ích kinh tế. Để hạn chế tình trạng này, nhiều cán bộ kiểm tra kỷ luật được điều động giữa các địa phương hoặc giữa trung ương và địa phương theo chu kỳ nhất định. Việc thường xuyên thay đổi môi trường công tác được kỳ vọng sẽ làm giảm nguy cơ hình thành các “vùng quan hệ thân hữu”, từ đó hạn chế khả năng phát sinh tham nhũng.
Tuy nhiên, biện pháp có sức răn đe mạnh nhất lại nằm ở việc chính cán bộ kiểm tra kỷ luật cũng có thể trở thành đối tượng điều tra. Trong quá trình triển khai chiến dịch chống tham nhũng, Trung Quốc đã xử lý không ít cán bộ thuộc hệ thống kiểm tra kỷ luật vì các hành vi nhận hối lộ, lạm dụng quyền lực, tiết lộ bí mật điều tra hoặc bảo kê cho đối tượng bị điều tra. Việc xử lý những trường hợp này được công khai rộng rãi trên truyền thông nhà nước nhằm gửi đi thông điệp rằng không có bất kỳ “vùng cấm” nào, kể cả trong chính cơ quan chống tham nhũng. Thông điệp đó không chỉ nhằm củng cố niềm tin của công chúng mà còn tạo sức ép đối với toàn bộ đội ngũ cán bộ kiểm tra kỷ luật.
Một bước đi quan trọng khác diễn ra vào năm 2018 khi Trung Quốc thành lập Ủy ban Giám sát Quốc gia. Đây là cuộc cải cách thể chế lớn nhất trong lĩnh vực chống tham nhũng kể từ khi nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa được thành lập. Trên thực tế, CCDI và Ủy ban Giám sát Quốc gia vận hành theo mô hình “một cơ quan, hai biển hiệu”. Sự kết hợp này cho phép mở rộng phạm vi giám sát đối với toàn bộ khu vực công, đồng thời chuẩn hóa hơn các quy trình điều tra và xử lý vi phạm. Theo quan điểm của Bắc Kinh, việc hoàn thiện hệ thống giám sát quốc gia cũng góp phần giảm thiểu nguy cơ lạm quyền trong hoạt động kiểm tra kỷ luật.
Mặc dù vậy, nhiều học giả quốc tế vẫn cho rằng cơ chế kiểm soát quyền lực của CCDI chủ yếu là cơ chế giám sát nội bộ trong hệ thống Đảng. Khác với một số quốc gia áp dụng mô hình phân quyền mạnh với tòa án độc lập, báo chí điều tra độc lập hoặc các cơ quan giám sát bên ngoài, Trung Quốc đặt trọng tâm vào nguyên tắc “Đảng tự giám sát Đảng”. Điều đó có nghĩa rằng hiệu quả của hệ thống kiểm soát phụ thuộc rất lớn vào quyết tâm chính trị của ban lãnh đạo trung ương cũng như mức độ nghiêm khắc trong việc thực thi các quy định nội bộ.
Nhìn tổng thể, Trung Quốc đã xây dựng nhiều tầng nấc kiểm soát đối với chính đội ngũ kiểm tra kỷ luật, từ giám sát tổ chức, giám sát nội bộ, luân chuyển cán bộ đến xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm. Những cơ chế này góp phần hạn chế nguy cơ tham nhũng trong cơ quan chống tham nhũng.
Tuy nhiên, câu hỏi “ai giám sát người đi giám sát?” vẫn là một chủ đề được giới nghiên cứu chính trị tiếp tục tranh luận. Bởi lẽ, trong bất kỳ hệ thống nào, việc kiểm soát quyền lực luôn là thách thức lâu dài và không bao giờ có thể giải quyết một lần là xong. Đối với Trung Quốc, đây vẫn là một bài kiểm tra quan trọng đối với năng lực tự chỉnh đốn và tự đổi mới của Đảng Cộng sản Trung Quốc trong quá trình xây dựng nhà nước hiện đại.
3. Những thanh kiếm gỉ sét
Mùa thu năm 2020, một bản thông báo ngắn ngủi xuất hiện trên trang web của Ủy ban Kiểm tra Kỷ luật Trung ương Trung Quốc (CCDI). Chỉ vài chục chữ, nhưng đủ gây chấn động toàn bộ giới quan sát chính trị Trung Quốc: "Đổng Hồng bị điều tra vì vi phạm nghiêm trọng kỷ luật và pháp luật."
Đối với công chúng bình thường, cái tên Đổng Hồng có thể không quá nổi tiếng. Nhưng đối với giới chính trị Bắc Kinh, đây là một trong những nhân vật từng đứng rất gần trung tâm quyền lực của chiến dịch chống tham nhũng lớn nhất lịch sử Trung Quốc hiện đại. Nghịch lý đã xuất hiện. Người từng tham gia truy tìm những kẻ tham nhũng nay lại bị điều tra vì tham nhũng.
Đổng Hồng từng được coi là một trong những cánh tay phải của Vương Kỳ Sơn, người lãnh đạo CCDI trong giai đoạn cao điểm của chiến dịch "đả hổ diệt ruồi". Ông từng tham gia nhiều đoàn thanh tra trung ương và giữ các vị trí quan trọng trong hệ thống giám sát của Đảng. Nhiều quan chức địa phương khi nghe tin Đổng Hồng dẫn đoàn thanh tra tới làm việc thường coi đó là tín hiệu báo động.
Thế nhưng điều ít ai ngờ là chính người đi thanh tra người khác lại bị đưa vào tầm ngắm. Kết quả điều tra cho thấy trong nhiều năm, Đổng Hồng đã lợi dụng chức vụ để giúp các doanh nghiệp và cá nhân giành dự án, thăng chức và thu lợi bất chính. Theo hồ sơ xét xử, số tiền và tài sản nhận hối lộ lên tới hơn 460 triệu nhân dân tệ. Năm 2022, ông bị tuyên án tử hình hoãn thi hành hai năm.
Vụ án Đổng Hồng gây chấn động không phải vì số tiền quá lớn. Trung Quốc từng có nhiều vụ tham nhũng hàng tỷ nhân dân tệ. Điều khiến dư luận sửng sốt là thân phận của ông. Một người từng được giao nhiệm vụ giám sát đạo đức và kỷ luật của người khác cuối cùng lại sa ngã bởi chính những thứ mà ông từng lên án.
Nhưng Đổng Hồng không phải trường hợp duy nhất. Năm 2024-2025, một cái tên khác xuất hiện trong danh sách những quan chức chống tham nhũng bị xử lý: Lý Cương. Ông từng là người đứng đầu tổ kiểm tra và giám sát của CCDI tại Ban Tổ chức Trung ương, cơ quan được ví như "bộ nhân sự" của Đảng Cộng sản Trung Quốc. Vị trí đó cho phép ông tiếp cận lượng thông tin khổng lồ về hồ sơ cán bộ, công tác nhân sự và các cuộc kiểm tra nội bộ.
Theo phán quyết của tòa án, Lý Cương đã nhận hối lộ hơn 100 triệu nhân dân tệ. Điều trớ trêu là trong nhiều năm, ông chính là người giám sát việc tuân thủ kỷ luật của các cán bộ cấp cao. Cuối cùng, ông nhận bản án 15 năm tù giam. Đối với lãnh đạo Trung Quốc, những vụ án như vậy là lời cảnh báo rằng quyền lực chống tham nhũng nếu không được kiểm soát cũng có thể sinh ra tham nhũng.
Song có lẽ đáng chú ý hơn cả là sự sụp đổ của nhóm quan chức an ninh từng được coi là "cánh tay thép" của bộ máy nhà nước. Tâm điểm của nhóm này là Tôn Lực Quân. Xuất thân từ hệ thống công an, Tôn Lực Quân từng giữ chức Thứ trưởng Bộ Công an và phụ trách nhiều lĩnh vực nhạy cảm. Trong thời kỳ dịch COVID-19 bùng phát, ông còn được giao nhiều nhiệm vụ đặc biệt. Tuy nhiên, năm 2020, CCDI bất ngờ thông báo điều tra ông.
Những gì xuất hiện sau đó còn nghiêm trọng hơn một vụ tham nhũng thông thường. Theo kết luận của nhà chức trách Trung Quốc, Tôn Lực Quân không chỉ nhận hối lộ với số tiền đặc biệt lớn mà còn bị cáo buộc hình thành một "nhóm lợi ích chính trị" trong hệ thống an ninh quốc gia. Đây là loại cáo buộc cực kỳ hiếm gặp trong chính trường Trung Quốc. Năm 2022, ông bị tuyên án tử hình hoãn thi hành hai năm.
Sau khi Tôn Lực Quân ngã ngựa, hàng loạt quan chức công an cấp cao khác lần lượt bị điều tra. Bắc Kinh gọi đây là chiến dịch "làm trong sạch đội ngũ dao găm và lá chắn", ám chỉ lực lượng bảo vệ pháp luật và an ninh. Một trong những người bị cuốn vào là Lưu Ngạn Bình, cựu Thứ trưởng Bộ Công an. Ông từng phụ trách công tác kiểm tra kỷ luật trong hệ thống công an. Nghĩa là ông thuộc nhóm những người chuyên giám sát sai phạm của các sĩ quan và quan chức ngành công an. Nhưng cuối cùng, chính ông cũng bị kết án vì tham nhũng.
Nhìn từ bên ngoài, những vụ án này cho thấy một thực tế đặc biệt của chiến dịch chống tham nhũng ở Trung Quốc. Cuộc chiến không chỉ diễn ra giữa cơ quan chống tham nhũng và các quan chức tham nhũng. Nó còn diễn ra ngay trong nội bộ các cơ quan chống tham nhũng. Đó là lý do từ năm 2018 trở lại đây, CCDI liên tục nhấn mạnh một khẩu hiệu mới: "Thanh lý cửa nhà trước khi thanh lý thiên hạ". Nói cách khác, muốn làm sạch bộ máy thì trước hết phải làm sạch những người cầm thanh kiếm.
Và lịch sử chống tham nhũng của Trung Quốc trong hơn một thập niên qua cho thấy rằng đôi khi những vụ điều tra gây chấn động nhất lại không phải là vụ bắt một bí thư tỉnh ủy hay một bộ trưởng. Chúng là những vụ án mà người bị bắt từng là người đi bắt người khác
Khi nhắc đến chiến dịch chống tham nhũng dưới thời Tập Cận Bình, nhiều nhà quan sát quốc tế thường nói rằng Ủy ban Kiểm tra Kỷ luật Trung ương Trung Quốc (CCDI) đã trở thành “thanh kiếm sắc bén nhất” trong tay nhà lãnh đạo này. Tuy nhiên, để hiểu vì sao CCDI có được vai trò đó, cần nhìn vào bối cảnh chính trị Trung Quốc trước khi Tập Cận Bình lên nắm quyền.
Năm 2012, khi Tập Cận Bình trở thành Tổng Bí thư, Đảng Cộng sản Trung Quốc đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng niềm tin nghiêm trọng.
Hàng loạt vụ tham nhũng lớn bị phanh phui, nổi bật là vụ của Bạc Hy Lai. Nhiều nghiên cứu của giới học giả Trung Quốc và phương Tây thời điểm đó cho rằng tham nhũng không còn là hiện tượng cá biệt mà đã lan rộng trong bộ máy từ trung ương đến địa phương. Trong bối cảnh đó, Tập Cận Bình đưa ra tuyên bố nổi tiếng rằng nếu không xử lý tham nhũng thì “Đảng và Nhà nước có thể diệt vong”.
Vấn đề là làm thế nào để xử lý tham nhũng trong một hệ thống có hàng chục triệu đảng viên và hàng triệu cán bộ? Câu trả lời của Tập Cận Bình là trao quyền chưa từng có cho CCDI.
Trước năm 2012, CCDI chủ yếu được xem là cơ quan kiểm tra nội bộ của Đảng. Mặc dù có quyền điều tra kỷ luật, nhưng ảnh hưởng thực tế của cơ quan này còn bị hạn chế bởi chính quyền địa phương và các phe nhóm chính trị. Nhiều bí thư tỉnh ủy hay lãnh đạo doanh nghiệp nhà nước lớn có thể tạo ra những “vùng cấm” khiến công tác kiểm tra gặp khó khăn.
Sau Đại hội XVIII, Tập Cận Bình đưa Vương Kỳ Sơn, một trong những đồng minh thân cận và có năng lực nhất của mình, lên nắm CCDI. Đây được xem là bước ngoặt đầu tiên. Dưới sự lãnh đạo của Vương Kỳ Sơn, CCDI được trao quyền tiến hành các cuộc thanh tra trên toàn quốc. Hàng chục đoàn kiểm tra trung ương được cử tới các bộ, ngành, tập đoàn nhà nước, quân đội và các địa phương. Các đoàn này báo cáo trực tiếp lên trung ương thay vì chịu ảnh hưởng của chính quyền sở tại.
Chiến dịch chống tham nhũng được mô tả bằng khẩu hiệu nổi tiếng: “đả hổ diệt ruồi”, nghĩa là xử lý cả quan chức cấp cao lẫn cán bộ cấp thấp.
Điều khiến toàn bộ hệ thống chính trị Trung Quốc chấn động là hàng loạt “con hổ” lần lượt ngã ngựa. Trong số đó có Chu Vĩnh Khang, người từng kiểm soát toàn bộ hệ thống công an, an ninh và tư pháp Trung Quốc. Trước đó, gần như không ai tin một cựu Ủy viên Thường vụ Bộ Chính trị có thể bị điều tra. Tiếp theo là Từ Tài Hậu và Quách Bá Hùng, hai tướng lĩnh cấp cao nhất của quân đội Trung Quốc. Việc CCDI có thể điều tra tới tận tầng lớp lãnh đạo quân sự cao nhất cho thấy phạm vi quyền lực của cơ quan này đã vượt xa trước đây.
Đến Đại hội XIX năm 2017, vai trò của CCDI tiếp tục được nâng lên một nấc mới. Trung Quốc thành lập Ủy ban Giám sát Quốc gia Trung Quốc, hợp nhất nhiều chức năng chống tham nhũng của nhà nước với hệ thống kiểm tra kỷ luật của Đảng. Điều này tạo ra một cơ chế chống tham nhũng có phạm vi bao trùm gần như toàn bộ khu vực công.
Nói cách khác, nếu trước đây CCDI chỉ có thể xử lý đảng viên thì nay hệ thống giám sát mới có thể tiếp cận cả những người làm việc trong khu vực công không phải đảng viên. Điều đó giúp mở rộng đáng kể khả năng kiểm soát của trung ương đối với bộ máy nhà nước. Từ góc độ quản trị, Tập Cận Bình coi CCDI là công cụ để giải quyết ba vấn đề lớn.
Thứ nhất là chống tham nhũng. Theo lập luận chính thức của Bắc Kinh, tham nhũng đe dọa sự tồn vong của Đảng nên phải xử lý bằng những biện pháp mạnh chưa từng có.
Thứ hai là củng cố kỷ luật chính trị. CCDI không chỉ điều tra hành vi nhận hối lộ mà còn xử lý những cán bộ bị cho là “thiếu trung thành với trung ương”, “có hai mặt về chính trị”, hoặc không chấp hành các quyết sách của lãnh đạo trung ương.
Thứ ba là phá vỡ các mạng lưới lợi ích và phe nhóm địa phương. Trong nhiều thập niên, một số địa phương và ngành kinh tế hình thành những nhóm quyền lực tương đối độc lập. Chiến dịch của CCDI giúp trung ương tái lập quyền kiểm soát đối với các trung tâm quyền lực này.
Chính vì vậy, nhiều học giả phương Tây nhận định CCDI không chỉ là cơ quan chống tham nhũng mà còn là công cụ tái cấu trúc quyền lực chính trị của Tập Cận Bình. Theo cách nhìn này, chống tham nhũng và củng cố quyền lực trung ương là hai quá trình diễn ra song song.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng trong cách diễn giải chính thức của Trung Quốc, CCDI không phải là “thanh kiếm của cá nhân Tập Cận Bình” mà là cơ quan bảo vệ sự trong sạch của Đảng và bảo đảm thực hiện nguyên tắc quản lý Đảng nghiêm minh toàn diện. Bắc Kinh luôn nhấn mạnh rằng mọi cuộc điều tra đều được tiến hành theo quy định của Đảng và pháp luật nhà nước.
Dù nhìn nhận theo cách nào, thực tế cho thấy từ năm 2012 đến nay, CCDI đã trở thành một trong những cơ quan quyền lực nhất trong hệ thống chính trị Trung Quốc. Nếu trước đây Ban Tổ chức Trung ương quyết định ai được đề bạt, thì CCDI quyết định ai có thể bị loại khỏi hệ thống.
Chính khả năng làm thay đổi số phận chính trị của những quan chức ở mọi cấp độ đã khiến nhiều nhà quan sát ví CCDI như một “thanh kiếm sắc bén” trong công cuộc tái định hình bộ máy chính trị Trung Quốc dưới thời Tập Cận Bình.
1. Các vụ tham nhũng lớn bị phát hiện thế nào ?
Nếu nhìn từ bên ngoài, nhiều người thường cho rằng các vụ án lớn chủ yếu do cơ quan chống tham nhũng phát hiện. Tuy nhiên, thực tế tại Trung Quốc phức tạp hơn nhiều. Phần lớn các đại án tham nhũng không xuất hiện từ một nguồn duy nhất mà là kết quả của sự kết hợp giữa hoạt động thanh tra của Đảng, công tác kiểm toán, tố cáo từ nội bộ, điều tra tài chính và việc khai thác các hệ thống dữ liệu quản lý hiện đại.
Trong hệ thống chính trị Trung Quốc, nguồn phát hiện tham nhũng quan trọng nhất là các cuộc thanh tra của Trung ương Đảng. Từ sau Đại hội XVIII năm 2012, Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc đã triển khai hàng loạt đoàn thanh tra tới các bộ, ngành, địa phương, doanh nghiệp nhà nước và đơn vị quân đội trên cả nước. Các đoàn thanh tra này hoạt động với quyền hạn rất lớn, có thể tiếp cận hồ sơ, tài liệu, phỏng vấn cán bộ và tiếp nhận các phản ánh từ quần chúng. Nhiều vụ án lớn bắt đầu từ những dấu hiệu bất thường được phát hiện trong các cuộc thanh tra định kỳ như vậy.
Không ít quan chức cấp cao từng nghĩ rằng quyền lực của mình đủ lớn để che giấu các sai phạm. Tuy nhiên, khi đoàn thanh tra trung ương xuất hiện, toàn bộ mạng lưới quan hệ lợi ích xung quanh họ thường bị rà soát kỹ lưỡng. Một số vụ việc ban đầu chỉ là dấu hiệu vi phạm nhỏ về quản lý cán bộ hoặc tài chính công nhưng sau đó lại dẫn tới việc phát hiện những đường dây tham nhũng quy mô lớn kéo dài nhiều năm.
Bên cạnh thanh tra, một nguồn thông tin đặc biệt quan trọng khác đến từ chính nội bộ hệ thống chính trị. Trong nhiều trường hợp, các vụ án tham nhũng lớn được làm sáng tỏ nhờ lời khai của cấp dưới, cộng sự hoặc những người từng tham gia mạng lưới lợi ích của quan chức bị điều tra. Khi một mắt xích trong hệ thống bị bắt giữ, cơ quan điều tra thường mở rộng điều tra sang các cá nhân liên quan. Từ đó, những mối quan hệ chằng chịt về quyền lực, tài chính và lợi ích dần được bóc tách.
Giới nghiên cứu chính trị Trung Quốc từng nhận xét rằng nhiều quan chức cấp cao không ngã xuống vì bị phát hiện từ bên ngoài mà bởi những người từng là đồng minh thân cận nhất đã cung cấp thông tin cho cơ quan điều tra. Trong các đại án lớn, việc điều tra thường được tiến hành theo phương thức lần theo mạng lưới quan hệ. Một quan chức cấp sở bị điều tra có thể dẫn đến một phó tỉnh trưởng, từ phó tỉnh trưởng lại mở rộng tới bí thư tỉnh ủy hoặc lãnh đạo doanh nghiệp nhà nước cấp trung ương. Quá trình đó tạo thành hiệu ứng dây chuyền khiến nhiều vụ án có quy mô ngày càng lớn.
Ngoài các nguồn thông tin nội bộ, hệ thống đơn thư tố cáo cũng đóng vai trò đáng kể trong việc phát hiện tham nhũng. Hàng năm, các cơ quan kiểm tra kỷ luật tại Trung Quốc tiếp nhận số lượng rất lớn đơn thư phản ánh từ cán bộ và người dân. Mặc dù phần lớn đơn thư không đủ căn cứ để mở điều tra hình sự, nhưng nhiều đầu mối quan trọng lại xuất phát từ chính những phản ánh này. Những thông tin liên quan đến việc sở hữu biệt thự sang trọng, chi tiêu xa hoa, sở hữu tài sản bất minh hoặc các mối quan hệ lợi ích bất thường thường trở thành căn cứ ban đầu để cơ quan chức năng tiến hành xác minh.
Một yếu tố ngày càng quan trọng trong công tác chống tham nhũng tại Trung Quốc là hoạt động kiểm toán tài chính. Các cuộc kiểm toán đối với doanh nghiệp nhà nước, ngân hàng, dự án đầu tư công và chính quyền địa phương thường phát hiện nhiều dấu hiệu bất thường như đội vốn dự án, thất thoát ngân sách, hợp đồng khống hoặc chuyển tiền trái quy định. Trong nhiều trường hợp, tham nhũng không được phát hiện từ hành vi nhận hối lộ trực tiếp mà từ các dòng tiền bất thường được ghi nhận trong quá trình kiểm toán. Khi các dấu hiệu tài chính được xác lập, cơ quan kiểm tra kỷ luật sẽ phối hợp với cơ quan điều tra để mở rộng vụ việc.
Trong những năm gần đây, cùng với sự phát triển của công nghệ số, Trung Quốc ngày càng dựa nhiều hơn vào dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo trong phòng chống tham nhũng. Các cơ quan giám sát có khả năng đối chiếu dữ liệu về thu nhập, tài sản, giao dịch ngân hàng, bất động sản, thuế và các khoản đầu tư của cán bộ. Khi hệ thống phát hiện sự chênh lệch lớn giữa nguồn thu nhập hợp pháp và khối tài sản thực tế, cơ quan chức năng có thể tiến hành kiểm tra chuyên sâu. Đây được xem là một bước chuyển từ mô hình chống tham nhũng dựa chủ yếu vào tố cáo sang mô hình giám sát dựa trên dữ liệu.
Nhìn tổng thể, các vụ tham nhũng lớn ở Trung Quốc không phải được phát hiện nhờ một cá nhân hay một cơ quan duy nhất. Đó là kết quả của cả một hệ thống giám sát nhiều tầng nấc bao gồm thanh tra của Đảng, kiểm toán nhà nước, đơn thư tố cáo, điều tra nội bộ và phân tích dữ liệu hiện đại. Trong số đó, hoạt động thanh tra của Trung ương Đảng vẫn giữ vai trò trung tâm, đặc biệt trong bối cảnh chiến dịch chống tham nhũng được xác định là nhiệm vụ chiến lược nhằm bảo vệ tính chính danh và năng lực cầm quyền của Đảng Cộng sản Trung Quốc.
Chính sự kết hợp giữa các công cụ giám sát truyền thống với các phương thức quản trị hiện đại đã giúp Trung Quốc phát hiện và xử lý nhiều đại án tham nhũng trong những năm qua. Đồng thời, điều đó cũng cho thấy rằng trong một hệ thống quản trị có quy mô lớn như Trung Quốc, cuộc đấu tranh chống tham nhũng không chỉ là vấn đề pháp luật mà còn là một quá trình kiểm soát quyền lực được tiến hành thường xuyên, liên tục và ngày càng dựa nhiều hơn vào công nghệ cũng như các cơ chế giám sát có tính hệ thống.
2. Ai giám sát người đi giám sát?
Khi chiến dịch chống tham nhũng của Trung Quốc được đẩy mạnh từ sau Đại hội XVIII của Đảng Cộng sản Trung Quốc năm 2012, Ủy ban Kiểm tra Kỷ luật Trung ương (CCDI) nổi lên như cơ quan quyền lực bậc nhất trong hệ thống chính trị nước này.
Hàng loạt quan chức cấp cao, từ các ủy viên Bộ Chính trị, tướng lĩnh quân đội đến lãnh đạo các tập đoàn nhà nước khổng lồ đã lần lượt bị điều tra và xử lý. Nhiều nhà quan sát gọi CCDI là “thanh kiếm chống tham nhũng” của Trung Quốc. Tuy nhiên, cùng với sự gia tăng quyền lực của cơ quan này xuất hiện một câu hỏi không kém phần quan trọng: ai sẽ giám sát những người đi giám sát người khác?
Đây không chỉ là vấn đề của riêng Trung Quốc mà là bài toán mà mọi hệ thống chống tham nhũng trên thế giới đều phải đối mặt. Một cán bộ kiểm tra kỷ luật nếu tham nhũng hoặc lạm quyền có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng hơn nhiều so với một cán bộ thông thường bởi họ nắm trong tay quyền điều tra, thu thập chứng cứ và đề xuất các hình thức xử lý đối với quan chức ở mọi cấp độ. Chính vì vậy, lãnh đạo Trung Quốc từ lâu đã coi việc kiểm soát quyền lực của chính đội ngũ kiểm tra kỷ luật là một nhiệm vụ đặc biệt quan trọng.
Cơ chế kiểm soát đầu tiên được xây dựng trên nguyên tắc CCDI không phải là một cơ quan đứng ngoài hay đứng trên Đảng mà vẫn hoạt động dưới sự lãnh đạo của Trung ương Đảng. Về mặt tổ chức, CCDI chịu trách nhiệm trước Đại hội Đảng, Ban Chấp hành Trung ương và Bộ Chính trị. Điều này có nghĩa rằng dù có quyền lực rất lớn trong hoạt động kiểm tra, cơ quan này vẫn phải chịu sự quản lý của hệ thống lãnh đạo cấp cao nhất của Đảng. Trong quan điểm chính thức của Trung Quốc, không tồn tại bất kỳ cơ quan nào có thể hoạt động hoàn toàn độc lập với sự lãnh đạo của Đảng.
Bên cạnh đó, Trung Quốc còn thiết lập cơ chế “tự giám sát nội bộ” đối với đội ngũ kiểm tra kỷ luật. Trong những năm gần đây, CCDI đã thành lập các đơn vị chuyên trách phụ trách công tác giám sát chính cán bộ của mình. Các đơn vị này có nhiệm vụ tiếp nhận tố cáo, kiểm tra việc thực thi công vụ, xem xét đạo đức nghề nghiệp và điều tra các dấu hiệu vi phạm trong nội bộ cơ quan. Khẩu hiệu thường xuyên được nhắc đến trong hệ thống kiểm tra kỷ luật là “người giám sát phải chịu sự giám sát nghiêm ngặt hơn người khác”. Điều này phản ánh nhận thức của lãnh đạo Trung Quốc rằng quyền lực càng lớn thì yêu cầu kiểm soát càng phải chặt chẽ.
Một biện pháp khác được áp dụng rộng rãi là luân chuyển cán bộ. Kinh nghiệm của Trung Quốc cho thấy nhiều vụ tham nhũng bắt nguồn từ việc hình thành các mạng lưới quan hệ lợi ích kéo dài giữa cán bộ kiểm tra với lãnh đạo địa phương hoặc các nhóm lợi ích kinh tế. Để hạn chế tình trạng này, nhiều cán bộ kiểm tra kỷ luật được điều động giữa các địa phương hoặc giữa trung ương và địa phương theo chu kỳ nhất định. Việc thường xuyên thay đổi môi trường công tác được kỳ vọng sẽ làm giảm nguy cơ hình thành các “vùng quan hệ thân hữu”, từ đó hạn chế khả năng phát sinh tham nhũng.
Tuy nhiên, biện pháp có sức răn đe mạnh nhất lại nằm ở việc chính cán bộ kiểm tra kỷ luật cũng có thể trở thành đối tượng điều tra. Trong quá trình triển khai chiến dịch chống tham nhũng, Trung Quốc đã xử lý không ít cán bộ thuộc hệ thống kiểm tra kỷ luật vì các hành vi nhận hối lộ, lạm dụng quyền lực, tiết lộ bí mật điều tra hoặc bảo kê cho đối tượng bị điều tra. Việc xử lý những trường hợp này được công khai rộng rãi trên truyền thông nhà nước nhằm gửi đi thông điệp rằng không có bất kỳ “vùng cấm” nào, kể cả trong chính cơ quan chống tham nhũng. Thông điệp đó không chỉ nhằm củng cố niềm tin của công chúng mà còn tạo sức ép đối với toàn bộ đội ngũ cán bộ kiểm tra kỷ luật.
Một bước đi quan trọng khác diễn ra vào năm 2018 khi Trung Quốc thành lập Ủy ban Giám sát Quốc gia. Đây là cuộc cải cách thể chế lớn nhất trong lĩnh vực chống tham nhũng kể từ khi nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa được thành lập. Trên thực tế, CCDI và Ủy ban Giám sát Quốc gia vận hành theo mô hình “một cơ quan, hai biển hiệu”. Sự kết hợp này cho phép mở rộng phạm vi giám sát đối với toàn bộ khu vực công, đồng thời chuẩn hóa hơn các quy trình điều tra và xử lý vi phạm. Theo quan điểm của Bắc Kinh, việc hoàn thiện hệ thống giám sát quốc gia cũng góp phần giảm thiểu nguy cơ lạm quyền trong hoạt động kiểm tra kỷ luật.
Mặc dù vậy, nhiều học giả quốc tế vẫn cho rằng cơ chế kiểm soát quyền lực của CCDI chủ yếu là cơ chế giám sát nội bộ trong hệ thống Đảng. Khác với một số quốc gia áp dụng mô hình phân quyền mạnh với tòa án độc lập, báo chí điều tra độc lập hoặc các cơ quan giám sát bên ngoài, Trung Quốc đặt trọng tâm vào nguyên tắc “Đảng tự giám sát Đảng”. Điều đó có nghĩa rằng hiệu quả của hệ thống kiểm soát phụ thuộc rất lớn vào quyết tâm chính trị của ban lãnh đạo trung ương cũng như mức độ nghiêm khắc trong việc thực thi các quy định nội bộ.
Nhìn tổng thể, Trung Quốc đã xây dựng nhiều tầng nấc kiểm soát đối với chính đội ngũ kiểm tra kỷ luật, từ giám sát tổ chức, giám sát nội bộ, luân chuyển cán bộ đến xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm. Những cơ chế này góp phần hạn chế nguy cơ tham nhũng trong cơ quan chống tham nhũng.
Tuy nhiên, câu hỏi “ai giám sát người đi giám sát?” vẫn là một chủ đề được giới nghiên cứu chính trị tiếp tục tranh luận. Bởi lẽ, trong bất kỳ hệ thống nào, việc kiểm soát quyền lực luôn là thách thức lâu dài và không bao giờ có thể giải quyết một lần là xong. Đối với Trung Quốc, đây vẫn là một bài kiểm tra quan trọng đối với năng lực tự chỉnh đốn và tự đổi mới của Đảng Cộng sản Trung Quốc trong quá trình xây dựng nhà nước hiện đại.
3. Những thanh kiếm gỉ sét
Mùa thu năm 2020, một bản thông báo ngắn ngủi xuất hiện trên trang web của Ủy ban Kiểm tra Kỷ luật Trung ương Trung Quốc (CCDI). Chỉ vài chục chữ, nhưng đủ gây chấn động toàn bộ giới quan sát chính trị Trung Quốc: "Đổng Hồng bị điều tra vì vi phạm nghiêm trọng kỷ luật và pháp luật."
Đối với công chúng bình thường, cái tên Đổng Hồng có thể không quá nổi tiếng. Nhưng đối với giới chính trị Bắc Kinh, đây là một trong những nhân vật từng đứng rất gần trung tâm quyền lực của chiến dịch chống tham nhũng lớn nhất lịch sử Trung Quốc hiện đại. Nghịch lý đã xuất hiện. Người từng tham gia truy tìm những kẻ tham nhũng nay lại bị điều tra vì tham nhũng.
Đổng Hồng từng được coi là một trong những cánh tay phải của Vương Kỳ Sơn, người lãnh đạo CCDI trong giai đoạn cao điểm của chiến dịch "đả hổ diệt ruồi". Ông từng tham gia nhiều đoàn thanh tra trung ương và giữ các vị trí quan trọng trong hệ thống giám sát của Đảng. Nhiều quan chức địa phương khi nghe tin Đổng Hồng dẫn đoàn thanh tra tới làm việc thường coi đó là tín hiệu báo động.
Thế nhưng điều ít ai ngờ là chính người đi thanh tra người khác lại bị đưa vào tầm ngắm. Kết quả điều tra cho thấy trong nhiều năm, Đổng Hồng đã lợi dụng chức vụ để giúp các doanh nghiệp và cá nhân giành dự án, thăng chức và thu lợi bất chính. Theo hồ sơ xét xử, số tiền và tài sản nhận hối lộ lên tới hơn 460 triệu nhân dân tệ. Năm 2022, ông bị tuyên án tử hình hoãn thi hành hai năm.
Vụ án Đổng Hồng gây chấn động không phải vì số tiền quá lớn. Trung Quốc từng có nhiều vụ tham nhũng hàng tỷ nhân dân tệ. Điều khiến dư luận sửng sốt là thân phận của ông. Một người từng được giao nhiệm vụ giám sát đạo đức và kỷ luật của người khác cuối cùng lại sa ngã bởi chính những thứ mà ông từng lên án.
Nhưng Đổng Hồng không phải trường hợp duy nhất. Năm 2024-2025, một cái tên khác xuất hiện trong danh sách những quan chức chống tham nhũng bị xử lý: Lý Cương. Ông từng là người đứng đầu tổ kiểm tra và giám sát của CCDI tại Ban Tổ chức Trung ương, cơ quan được ví như "bộ nhân sự" của Đảng Cộng sản Trung Quốc. Vị trí đó cho phép ông tiếp cận lượng thông tin khổng lồ về hồ sơ cán bộ, công tác nhân sự và các cuộc kiểm tra nội bộ.
Theo phán quyết của tòa án, Lý Cương đã nhận hối lộ hơn 100 triệu nhân dân tệ. Điều trớ trêu là trong nhiều năm, ông chính là người giám sát việc tuân thủ kỷ luật của các cán bộ cấp cao. Cuối cùng, ông nhận bản án 15 năm tù giam. Đối với lãnh đạo Trung Quốc, những vụ án như vậy là lời cảnh báo rằng quyền lực chống tham nhũng nếu không được kiểm soát cũng có thể sinh ra tham nhũng.
Song có lẽ đáng chú ý hơn cả là sự sụp đổ của nhóm quan chức an ninh từng được coi là "cánh tay thép" của bộ máy nhà nước. Tâm điểm của nhóm này là Tôn Lực Quân. Xuất thân từ hệ thống công an, Tôn Lực Quân từng giữ chức Thứ trưởng Bộ Công an và phụ trách nhiều lĩnh vực nhạy cảm. Trong thời kỳ dịch COVID-19 bùng phát, ông còn được giao nhiều nhiệm vụ đặc biệt. Tuy nhiên, năm 2020, CCDI bất ngờ thông báo điều tra ông.
Những gì xuất hiện sau đó còn nghiêm trọng hơn một vụ tham nhũng thông thường. Theo kết luận của nhà chức trách Trung Quốc, Tôn Lực Quân không chỉ nhận hối lộ với số tiền đặc biệt lớn mà còn bị cáo buộc hình thành một "nhóm lợi ích chính trị" trong hệ thống an ninh quốc gia. Đây là loại cáo buộc cực kỳ hiếm gặp trong chính trường Trung Quốc. Năm 2022, ông bị tuyên án tử hình hoãn thi hành hai năm.
Sau khi Tôn Lực Quân ngã ngựa, hàng loạt quan chức công an cấp cao khác lần lượt bị điều tra. Bắc Kinh gọi đây là chiến dịch "làm trong sạch đội ngũ dao găm và lá chắn", ám chỉ lực lượng bảo vệ pháp luật và an ninh. Một trong những người bị cuốn vào là Lưu Ngạn Bình, cựu Thứ trưởng Bộ Công an. Ông từng phụ trách công tác kiểm tra kỷ luật trong hệ thống công an. Nghĩa là ông thuộc nhóm những người chuyên giám sát sai phạm của các sĩ quan và quan chức ngành công an. Nhưng cuối cùng, chính ông cũng bị kết án vì tham nhũng.
Nhìn từ bên ngoài, những vụ án này cho thấy một thực tế đặc biệt của chiến dịch chống tham nhũng ở Trung Quốc. Cuộc chiến không chỉ diễn ra giữa cơ quan chống tham nhũng và các quan chức tham nhũng. Nó còn diễn ra ngay trong nội bộ các cơ quan chống tham nhũng. Đó là lý do từ năm 2018 trở lại đây, CCDI liên tục nhấn mạnh một khẩu hiệu mới: "Thanh lý cửa nhà trước khi thanh lý thiên hạ". Nói cách khác, muốn làm sạch bộ máy thì trước hết phải làm sạch những người cầm thanh kiếm.
Và lịch sử chống tham nhũng của Trung Quốc trong hơn một thập niên qua cho thấy rằng đôi khi những vụ điều tra gây chấn động nhất lại không phải là vụ bắt một bí thư tỉnh ủy hay một bộ trưởng. Chúng là những vụ án mà người bị bắt từng là người đi bắt người khác

