• READ A BOOK: Quý phụ huynh vào chuyên mục KHÓA HỌC/READ A BOOK để nhận link/pass ZOOM tham gia buổi học cho bé lúc 20:30 - 21:15 hằng ngày.

Thành phần sắc tộc của nghĩa quân Tây Sơn

Tài liệu 

BuddyUp

Administrator
Staff member
Joined
20/7/24
Bài viết
4,297
Reaction score
0
Points
36
Thành phần sắc tộc của nghĩa quân Tây Sơn

Vùng đất Quy Nhơn - Bình Định, nơi khởi phát của nhà Tây Sơn, vốn là địa bàn kinh đô Vijaya của vương quốc Chiêm Thành trước khi sáp nhập vào lãnh thổ Đại Việt dưới thời vua Lê Thánh Tông năm 1471.

Từ mốc đó đến khi anh em Nguyễn Nhạc dựng cờ khởi nghĩa năm 1771, vùng đất này đã trải qua khoảng ba trăm năm cộng cư giữa người Kinh di dân từ phía Bắc với cư dân Chăm và các tộc người Thượng bản địa.

Dù về mặt hành chính và ngôn ngữ, người Kinh dần chiếm số đông theo sổ bộ của chúa Nguyễn, dấu ấn văn hóa Chăm và Thượng vẫn in đậm trong đời sống, tập quán và cách ăn mặc của cư dân vùng bán sơn địa này.

Trong quá trình di dân vào Đàng Trong dưới thời các chúa Nguyễn, tỷ lệ nam giới đơn thân trong các đợt di cư từ phía Bắc khá cao, dẫn đến hôn phối giữa họ với phụ nữ Chăm bản địa qua nhiều thế hệ.

Theo nhiều nghiên cứu gia phả và khảo cứu địa phương, một bộ phận con cháu của những cuộc hôn phối này được ghi nhận trong sổ bộ là người Kinh, thuận lợi hơn về thuế khóa và quan hệ với chính quyền chúa Nguyễn, dù trong huyết thống và nếp sống vẫn mang nhiều ảnh hưởng Chăm. Một số làng Chăm ở vùng đồng bằng và bán sơn địa cũng dần học tiếng Việt, đổi sang các họ như Chế, Mai, Nguyễn, Lâm để hòa nhập.

Bản thân dòng họ Tây Sơn có gốc từ làng Hương Cái, huyện Hưng Nguyên, Nghệ An, theo chúa Nguyễn vào lập nghiệp ở ấp Tây Sơn thuộc phủ Quy Nhơn, nơi Nguyễn Nhạc sinh sống bằng nghề biện lại thu thuế và buôn trầu, thông thạo cả tiếng Chăm lẫn tiếng Ba Na nhờ việc buôn bán qua lại giữa vùng hạ đạo và thượng đạo.

Bối cảnh xã hội Đàng Trong ngay trước và trong giai đoạn này được ghi chép khá chi tiết trong Phủ biên tạp lục của Lê Quý Đôn, hoàn thành năm 1776 khi ông giữ chức Hiệp trấn tham tán quân cơ ở Thuận Hóa sau khi quân Trịnh chiếm vùng đất này, hiện được xem là một trong những tư liệu gốc quan trọng nhất về tình hình dân cư, làng xã và kinh tế của xứ Thuận Quảng vào nửa cuối thế kỷ mười tám.

1. Thành phần sắc tộc của nghĩa quân Tây Sơn Thượng Đạo

Trong giai đoạn đầu của cuộc khởi nghĩa, từ năm 1771 khi dựng căn cứ tại vùng Tây Sơn Thượng đạo nay thuộc thị xã An Khê và các huyện lân cận của Gia Lai, cho đến năm 1773 khi hạ được thành Quy Nhơn, nghĩa quân Tây Sơn là một liên minh đa sắc tộc.

Khối người Kinh gồm nông dân nghèo, thợ thủ công, dân buôn bán và một số hào mục nhỏ ở vùng hạ đạo Bình Định, phần lớn bất mãn với chế độ tô thuế nặng nề dưới quyền thần Trương Phúc Loan.
- Khối các tộc người Thượng gồm chủ yếu người Ba Na, bên cạnh đó có người Gia Rai, Xơ Đăng và H're, là cư dân bản địa vùng thượng đạo.
- Người Chăm bản địa sống xen kẽ ở vùng duyên hải và bán sơn địa Bình Định, Phú Yên cũng tham gia nghĩa quân.
- Người Hoa gồm các nhóm thương nhân và lực lượng vũ trang tị nạn nhà Thanh.

Sử sách không để lại số liệu tỷ lệ chính xác giữa các khối này. Tuy nhiên nhiều nguồn địa phương và sử liệu dân gian đều nhấn mạnh rằng trong hai đến ba năm đầu ẩn náu tại vùng rừng núi An Khê, sự ủng hộ của người Ba Na có vai trò quan trọng đối với sự tồn tại của nghĩa quân, khi đây là nguồn cung cấp lương thực, địa bàn ẩn náu và lực lượng thiện chiến quen thuộc địa hình rừng núi.

Trong khi đó, làn sóng người Kinh từ vùng hạ đạo trốn thuế và phu dịch tràn lên thượng đạo gia nhập nghĩa quân đông đảo, dần tạo nên bộ khung tổ chức và chỉ huy của phong trào.

Công trình The Tây Sơn Uprising của giáo sư sử học George Dutton thuộc Đại học California ở Los Angeles, xuất bản bởi Đại học Hawaii năm 2006, là nghiên cứu học thuật quan trọng nhất bằng tiếng Anh về phong trào này, trong đó Dutton dành nhiều chương phân tích riêng biệt mối quan hệ giữa nhà Tây Sơn với từng thành phần xã hội gồm nông dân, người Hoa, người Chăm, người Khmer và các tộc người Thượng trên cao nguyên, xác nhận tính chất đa sắc tộc và phức tạp của phong trào vượt ra ngoài hình ảnh một cuộc khởi nghĩa nông dân thuần túy của người Kinh.

2. Bà Yă Đố và vai trò của người Ba Na

Theo truyền thuyết dân gian còn lưu truyền tại vùng An Khê và Kbang, Gia Lai, ít được chính sử triều Nguyễn hay các bộ sử ký đương thời nhắc đến trực tiếp, khi tìm đến rừng Mộ Điểu vận động các tộc trưởng Ba Na tham gia khởi nghĩa, Nguyễn Nhạc đã được một tộc trưởng giàu có gả con gái cho làm vợ thứ, tên là Yă Đố, dân gian còn gọi là Cô Hầu.

Theo truyền thuyết này, bà đã vận động đồng bào Ba Na đóng góp của cải, tổ chức khai hoang một cánh đồng hơn hai mươi mẫu để trồng lúa và cây ăn trái nuôi quân, nay còn dấu tích là cánh đồng và vườn mít Cô Hầu ở xã Nghĩa An, huyện Kbang. Bà cũng được cho là người đưa anh em Nguyễn Nhạc đi kết giao với các tộc trưởng Xê Đăng, Gia Rai và H're để mở rộng lực lượng, đồng thời huy động voi và ngựa chiến ủng hộ nghĩa quân.

Đây chủ yếu là những chi tiết được ghi lại qua lời kể của các già làng và một số bài báo khảo cứu địa phương. Bên cạnh vai trò hậu cần và ngoại giao với các buôn làng, các tộc người Thượng và Chăm tham gia nghĩa quân giai đoạn này còn quen thuộc với việc thuần dưỡng voi và ngựa núi cũng như sử dụng thành thạo nỏ và cung tên tẩm độc, những kỹ năng góp phần hình thành nền tảng cho lực lượng tượng binh và kỵ binh thiện chiến của Tây Sơn ở các giai đoạn sau.

3. Lực lượng người Hoa: Lý Tài và Tập Đình

Ngay từ khi dựng cờ khởi nghĩa với danh nghĩa ủng hộ hoàng tôn Nguyễn Phúc Dương chống lại quyền thần Trương Phúc Loan, nhà Tây Sơn đã thu nhận thêm các lực lượng người Hoa mạnh nhất trong vùng, đứng đầu là hai thương nhân Tập Đình và Lý Tài, chỉ huy hai đạo quân mang tên Trung Nghĩa quân và Hòa Nghĩa quân.

Lực lượng này mang đến nguồn tài chính từ các thương hội cũng như kinh nghiệm sử dụng tàu thuyền và hỏa khí, và đã cùng Nguyễn Nhạc trực tiếp cầm quân chống lại đợt phản công của quân chúa Nguyễn nhằm chiếm lại Quy Nhơn vào cuối năm 1773.

Tuy nhiên quan hệ giữa Tây Sơn với nhóm này không kéo dài. Tập Đình chạy về Trung Hoa sau khi quân Tây Sơn thua trận trước quân Trịnh ở Quảng Nam khoảng năm 1775, còn Lý Tài sau đó mang đạo quân Hòa Nghĩa đầu phục chúa Nguyễn Ánh.

4. Trang phục quân đội: Từ tính thực dụng ban đầu đến đồng phục hóa

Trang phục truyền thống của người Kinh như áo ngũ thân, quần chẹt khá vướng víu trong lối đánh tập kích, du kích rừng núi thời kỳ đầu.

Cách quấn khăn trên đầu của lính Tây Sơn giai đoạn này khá giống cách quấn khăn của người Chăm và người Thượng, có tác dụng giữ tóc gọn khi giáp lá cà, thấm mồ hôi và che nắng gió miền Trung. Việc đóng khố và mặc áo ngắn hoặc để trần giúp binh lính cơ động khi lội suối, băng rừng, không bị vướng nước hay rách khi va vào gai góc, và lối ăn mặc gọn nhẹ này từng khiến quân Trịnh và quân Thanh, vốn quen với triều phục và giáp trụ nặng nề, phải e dè khi giáp trận.

Những mô tả về lối ăn mặc mang đậm dấu ấn Chăm và Thượng nêu trên chủ yếu phản ánh diện mạo quân Tây Sơn ở giai đoạn khởi nghĩa ban đầu. Khi phong trào phát triển thành một triều đình chính quy dưới thời hoàng đế Quang Trung, quân đội dần được tổ chức quy củ hơn và tiến tới đồng bộ hóa trang phục theo kiểu áo đỏ tía, mũ đính lông chiên đỏ như các sử liệu đã ghi lại, thay vì lối ăn mặc tùy tiện theo tập quán từng vùng miền như thuở còn ẩn náu ở rừng núi An Khê.

5. Hình ảnh lính Tây Sơn qua ghi chép và tranh vẽ Phương Tây

Một trong những hình ảnh thường được dẫn ra khi nói về trang phục quân Tây Sơn là bức tranh trong sách A Voyage to Cochinchina in the Years 1792 and 1793 của John Barrow, xuất bản tại London năm 1806.

Barrow là thư ký tùy tùng trong phái bộ ngoại giao của huân tước Macartney sang Trung Quốc, có ghé lại vùng biển Đà Nẵng năm 1793, sau này giữ chức Bí thư thứ hai Bộ Hải quân Anh, không phải một chức quan cai trị thuộc địa nào.

Bức tranh mang chú thích gốc là Cochinchinese Soldier, do họa sĩ William Alexander, người cùng tháp tùng phái bộ, thực hiện.

Bức tranh này từng được dùng làm bìa tạp chí Xưa và Nay số 391 phát hành tháng mười một năm 2011, đồng thời minh họa cho bài viết Tình hình Đại Việt khi quân Tây Sơn ra Bắc của tác giả Nguyễn Duy Chính với chú thích Người lính Tây Sơn.

Một bài phân tích khác cũng đăng trên chính tạp chí này sau đó đã chỉ ra rằng đoạn văn chứa bức tranh trong nguyên tác của Barrow thực chất nằm trong phần ông viết về các hoạt động quân sự dưới thời vua Gia Long, khiến việc coi đây là chân dung lính Tây Sơn trở thành một suy đoán còn gây tranh cãi hơn là một xác nhận chắc chắn, dù có khả năng cách ăn mặc của quân đội hai bên trong giai đoạn này khá tương đồng.

Về y phục khi ra trận, sách Lê Quý dật sử ghi rằng quân Tây Sơn khi đóng ở Nghệ An mặc áo màu đỏ tía, chỏm mũ đính lông chiên đỏ, chi tiết này cũng được nhắc lại trong Đại Nam Quốc sử Diễn ca.

6. Cách nhìn nhận từ bên ngoài

Theo truyền thống tổ chức quân sự của Đàng Trong, nhà Tây Sơn duy trì một đạo thân binh gọi là thân binh Thuận Quảng, gồm binh sĩ vùng Thuận Hóa và Quảng Nam, trong đó có một số đông người Thượng và người Hoa thiện chiến, tướng lĩnh thường chít khăn đỏ.

Người miền Bắc khi đối trận với lực lượng này thường gọi họ với ý khinh miệt là man binh, tức quân mọi, hoặc cuồng Chiêm, tức quân Chiêm hung tợn, hay gọi chung là quân Quảng Nam.

Theo nhà nghiên cứu Hoàng Xuân Hãn, quân Tây Sơn cầm cờ đỏ có tháp lông gà nhuộm đỏ, gọi là cờ hồng mao. Cách gọi mang tính miệt thị này phản ánh khá rõ việc người đương thời ở Đàng Ngoài nhìn nhận thành phần sắc tộc pha trộn của quân Tây Sơn như một đặc điểm để phân biệt và hạ thấp đối phương.

Sự khác biệt trong cách ghi chép còn thể hiện ở khoảng cách giữa quan sát của người phương Tây và cách phân loại của sử quan nhà Nguyễn. Các giáo sĩ và thương nhân phương Tây khi mô tả lính Tây Sơn thường chỉ dựa vào diện mạo bên ngoài, thấy binh lính đóng khố, quấn khăn, nước da sẫm màu thì xếp chung vào nhóm người bản xứ.

Trong khi đó, với tư cách là triều đại đối địch, các sử quan nhà Nguyễn khi biên soạn các bộ sử như Đại Nam liệt truyện hay Khâm định Việt sử thông giám cương mục thường xếp những người tham gia phong trào Tây Sơn vào hạng "vong mạng, vô lại", bất kể xuất thân sắc tộc thực sự của họ là gì, miễn là họ nói tiếng Việt và theo Tây Sơn chống lại triều đình thì đều bị quy vào diện người Kinh làm phản.

Khoảng cách này khiến hình ảnh bên ngoài của quân Tây Sơn, vốn mang nhiều nét Chăm và Thượng, không khớp với cách phân loại căn cước trên các bộ chính sử.
Buddy Up - Lược sử Việt Nam và thế giới
 

Bình luận bằng Facebook

Top Bottom