- Joined
- 20/7/24
- Bài viết
- 4,107
- Reaction score
- 0
- Points
- 36
TRUNG TÂM PARIS - SÂN KHẤU CỦA BẠO LOẠN
Bài của bạn Thuy My.
Nguồn gốc của vấn đề - Khi nhà nước tự tay tạo ra bom hẹn giờ.
Để hiểu Paris ngày nay, cần quay lại một quyết định mà nước Pháp đưa ra ngay sau Thế chiến II.
Năm 1945, nước Pháp đứng trước đống đổ nát của chiến tranh với nhu cầu tái thiết khổng lồ: nhà máy, đường xá, cầu cống, nhà ở. Nhân khẩu học Pháp suy giảm sau hai cuộc đại chiến, và lực lượng lao động trong nước không đủ để đáp ứng. Ngày 2 tháng 11 năm 1945, chính phủ lâm thời Pháp ban hành Sắc lệnh tổ chức lại Văn phòng Quốc gia về Nhập cư (Office National de l'Immigration - ONI), trao cho cơ quan này quyền độc quyền pháp lý trong việc tuyển dụng và đưa lao động nước ngoài vào Pháp. Văn phòng ONI sau đó mở các trung tâm tuyển dụng tại Ý, Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, Maroc, Tunisie và Algeria, với quy trình xét duyệt y tế và nghề nghiệp trước khi cấp phép nhập cảnh.
Từ thập niên 1950 đến đầu thập niên 1970, làn sóng lao động nhập cư từ Bắc Phi đổ vào Pháp theo đúng kế hoạch của nhà nước: thợ xây dựng người Maroc cho các công trường Paris, thợ mỏ người Algeria cho vùng Nord-Pas-de-Calais, công nhân nhà máy người Tunisie cho Lyon và Marseille. Họ không đến vì tị nạn hay tự phát - họ đến theo lời mời chính thức của chính phủ Pháp, bị thu hút bởi lời hứa về việc làm ổn định trong thời kỳ kinh tế bùng nổ mà nhà kinh tế học Jacques Fourastié đặt tên là "Trente Glorieuses" (Ba mươi năm huy hoàng, 1945–1973).
Điều mà nhà nước Pháp không tính đến là con người không phải máy móc. Họ không chỉ làm việc rồi về nước khi hết hợp đồng. Họ lập gia đình, sinh con đẻ cái, và khi kinh tế suy thoái sau khủng hoảng dầu mỏ 1973, nhiều người không còn việc nhưng cũng không có gì để quay về. Năm 1974, Pháp đình chỉ chương trình nhập khẩu lao động mới - nhưng quyền đoàn tụ gia đình vẫn được duy trì và được cụ thể hóa bằng Luật 76-616 năm 1976. Hàng trăm nghìn vợ con từ Bắc Phi đổ vào Pháp để đoàn tụ với những người đàn ông đã định cư. Lực lượng lao động tạm thời ban đầu biến thành cộng đồng định cư vĩnh viễn mà không có kế hoạch hội nhập nào được chuẩn bị trước.
Bản đồ xã hội Paris - Địa lý của sự phân hóa.
Trái với một số tin đồn lưu truyền, trung tâm Paris không phải là nơi tập trung của người nhập cư. Đây là một trong những vùng bất động sản đắt đỏ nhất thế giới, với giá nhà trung bình dao động từ 9.000 đến 12.000 euro mỗi mét vuông tùy quận. Ở mức giá đó, người có khả năng định cư trong nội đô chủ yếu là giới thượng lưu, trí thức và chuyên gia thu nhập rất cao, thường được gọi là nhóm BoBo (Bourgeois-Bohème). Nhiều gia đình người Pháp bản địa - đặc biệt các gia đình trẻ có con - đã dịch chuyển ra ngoại ô không phải vì nhường chỗ cho người nhập cư, mà vì không chịu nổi chi phí và diện tích chật hẹp ở nội đô.
Phần lớn cộng đồng người nhập cư và tầng lớp lao động sống ở vùng ngoại ô, đặc biệt phía Bắc và Đông Paris, điển hình là tỉnh Seine-Saint-Denis (mã số 93). Sự phân hóa này không phải ngẫu nhiên mà là hệ quả trực tiếp của một quyết định quy hoạch đô thị từ thập niên 1960 và 1970. Thay vì phân tán các đơn vị nhà ở xã hội nhỏ lẻ khắp thành phố, Nhà nước Pháp chọn cách tập trung xây các tổ hợp HLM quy mô lớn ở vùng ngoại ô - vừa rẻ hơn về đất đai, vừa tiện lợi về quản lý hành chính. Quyết định đó đã vô tình tạo ra các khu ghetto địa lý khổng lồ: người nhập cư và người nghèo bị gom vào một chỗ, tách biệt hoàn toàn khỏi phần còn lại của thành phố về không gian lẫn cơ hội.
Số liệu của Seine-Saint-Denis ngày nay phản ánh hậu quả tích lũy của hàng thập kỷ (nguồn INSEE và Institut Montaigne): tỷ lệ nghèo khoảng 25–26%, gấp đôi trung bình quốc gia; tỷ lệ thất nghiệp khoảng 14–15%, cao gần gấp đôi mức cả nước; 28% thanh niên từ 18 đến 24 tuổi không có việc làm lẫn bằng cấp; hơn 10% dân số nhận trợ cấp thu nhập tối thiểu RSA, so với 5,1% trên toàn quốc. Theo ước tính từ INSEE năm 2022, trẻ em có ít nhất một cha hoặc mẹ sinh ra ở nước ngoài chiếm khoảng 47–50% dân số dưới 18 tuổi tại đây, so với 18% trên toàn quốc.
Hai mốc bạo loạn định hình nước Pháp hiện đại.
Khi PSG vô địch Champions League hay xảy ra biểu tình chính trị lớn, hình ảnh quen thuộc là các cửa hàng trên đại lộ Champs-Élysées được gia cố ván gỗ từ trước, rồi đêm xuống đường phố trung tâm biến thành bãi chiến. Người gây ra bạo loạn không phải là cư dân nội đô mà đến từ nơi khác - trung tâm Paris là biểu tượng quyền lực và sự giàu có của nước Pháp, và vì vậy là địa điểm tập kết tự nhiên mỗi khi xã hội có biến động.
Hàng chục nghìn người từ vùng ngoại ô và các tỉnh lân cận đổ về bằng tàu điện ngầm và tàu tốc hành vùng (RER). Nhiều công ty bảo hiểm Pháp thậm chí từ chối bồi thường nếu cửa hàng không thực hiện các biện pháp phòng ngừa tối thiểu khi chính quyền đã cảnh báo trước.
Ngày 27 tháng 10 năm 2005, tại Clichy-sous-Bois, ngoại ô phía Đông Bắc Paris, hai thiếu niên - Zyed Benna, 17 tuổi gốc Tunisia, và Bouna Traoré, 15 tuổi gốc Mauritanie - chạy trốn cảnh sát rồi bị điện giật chết trong một trạm biến áp. Cái chết của họ châm ngòi cho điều mà nước Pháp chưa từng trải qua trong lịch sử hiện đại: một cuộc bạo loạn đô thị kéo dài 21 đêm liên tục, lan ra 274 thành phố. Chính phủ phải ban bố tình trạng khẩn cấp quốc gia ngày 8 tháng 11 - lần đầu tiên kể từ cuộc chiến tranh Algeria 1961. Tổng kết thiệt hại: gần 9.000 xe bị đốt, hơn 300 tòa nhà bị phá hoại hoặc thiêu rụi, hơn 2.760 người bị bắt, tổng thiệt hại vật chất hơn 200 triệu euro.
Điều đáng chú ý hơn con số là địa lý của bạo loạn. Không phải Paris trung tâm bị đốt cháy mà là chính các khu ngoại ô nghèo - trường học, xe buýt, trung tâm văn hóa - nơi người nhập cư tự sinh sống. Đây là thanh niên đốt cháy chính môi trường sống của cộng đồng mình, một hành động tuyệt vọng không còn phương hướng.
Ngày 27 tháng 6 năm 2023, Nahel Merzouk, 17 tuổi gốc Algeria và Maroc, bị cảnh sát bắn chết tại Nanterre trong một vụ kiểm tra giao thông. Camera ghi lại cảnh một sĩ quan kề súng vào cửa xe từ khoảng cách gần và khai hỏa khi xe bắt đầu di chuyển. Video lan truyền trên mạng xã hội trong vài giờ. Bạo loạn kéo dài 8 ngày: khoảng 5.000 xe bị đốt, hơn 1.000 tòa nhà bị phá hoại, khoảng 980 cảnh sát bị thương, hơn 3.900 người bị bắt, tổng thiệt hại tài sản 650 triệu euro.
Hai sự kiện cách nhau 18 năm với cùng một kịch bản, cùng một địa lý, cùng một độ tuổi của người tham gia, và cùng một kết thúc: bắt giữ, dọn dẹp, hứa hẹn cải cách, rồi im lặng. Đây là bằng chứng rõ ràng nhất cho thấy nước Pháp không đang xử lý một khủng hoảng nhất thời, mà đang quản lý một trạng thái mãn tính.
Ai đứng sau các vụ bạo loạn - Thất bại của mô hình đồng hóa.
Hầu hết các nghiên cứu xã hội học và số liệu bắt giữ của Bộ Nội vụ Pháp đều chỉ ra rằng phần lớn các đối tượng tham gia đập phá là thanh thiếu niên thế hệ thứ hai, thứ ba của người nhập cư, chủ yếu có nguồn gốc từ Bắc Phi và các nước vùng hạ Sahara, sống tại các khu ngoại ô nghèo.
Khác với Mỹ hay Anh theo mô hình đa văn hóa, Pháp áp dụng mô hình đồng hóa: khi đã là công dân Pháp, không còn là người gốc Algeria hay Senegal nữa, chỉ là người Pháp. Trên thực tế, mô hình này thất bại. Những thanh niên da màu hay gốc Ả Rập sinh ra ở Pháp, mang quốc tịch Pháp, vẫn bị xã hội xem là "người ngoài". Họ đối mặt với phân biệt đối xử khi xin việc, thuê nhà, hay khi bị cảnh sát kiểm tra giấy tờ trên đường phố. Họ không cảm thấy là người Pháp vì bị từ chối, nhưng cũng không phải người gốc Phi vì họ sinh ra và lớn lên ở Pháp. Sự lấp lửng về danh tính này tạo ra bất mãn và giận dữ rất lớn.
Bạo lực có chọn lọc: họ không đập phá nhà dân thường, mà tập trung vào cửa hàng hiệu, ngân hàng, xe cảnh sát - những thứ họ coi là biểu tượng của hệ thống đã gạt họ ra rìa xã hội. Internet và mạng xã hội trong hai thập kỷ qua đã đẩy nhanh quá trình này. Một thanh niên sinh ra ở Paris, chưa bao giờ đặt chân về Algeria hay Maroc, nhưng hàng ngày tiêu thụ hàng giờ nội dung từ các kênh tôn giáo Ả Rập, các diễn đàn Hồi giáo cực đoan hoặc các tài khoản mạng xã hội khơi dậy tư tưởng hậu thuộc địa và lòng thù hận phương Tây. Thế giới kỹ thuật số đã cho phép một bản sắc tôn giáo và sắc tộc toàn cầu - không bị ràng buộc bởi địa lý - thay thế và lấn át bản sắc quốc gia ngay trong lòng một đất nước châu Âu.
Có một "bộ phận thầm lặng" trong cộng đồng nhập cư mà tiếng gạch đá của đám đông quá khích thường che khuất: những người lao động thế hệ đầu tiên tuân thủ pháp luật và cực kỳ chăm chỉ. Họ cảm thấy nhục nhã và giận dữ trước hành vi của chính con cái mình - không phải vì thương nước Pháp, mà vì họ hiểu rất rõ hệ quả thực tế: mỗi chiếc xe bị đốt, mỗi cửa hàng bị đập phá càng làm người Pháp bản địa ghét người nhập cư hơn, và cơ hội sống của cả cộng đồng sẽ ngày càng thu hẹp.
Sự phẫn nộ của thế hệ cha mẹ này còn đặt ra một câu hỏi khó chịu hơn: tại sao những thanh niên tuyên bố căm ghét nước Pháp lại không rời đi?
Câu trả lời nằm ở hai sự thật rất trần trụi.
Thứ nhất, họ là công dân Pháp hợp pháp, sinh ra ở các bệnh viện Pháp, mang hộ chiếu Pháp. Nhiều người trong số họ không biết nói tiếng Ả Rập và chưa từng đặt chân về quê gốc của cha mẹ. Khi về đó, người dân bản địa coi họ là "những gã công tử Pháp nửa mùa". Còn ở Pháp, họ bị coi là người nhập cư. Bị từ chối ở cả hai nơi, họ không có khái niệm "quay về" theo nghĩa thực.
Thứ hai, bản chất không phải là "không về được" mà là "không dại gì về": họ thừa biết rằng nếu quay về quê gốc của cha mẹ, không có ai phát tiền trợ cấp hàng tháng, không có y tế miễn phí, không có giáo dục miễn phí - và cảnh sát ở các nước Bắc Phi sẽ không dùng hơi cay rồi đứng nghiêm lập hàng rào nếu họ dám đập phá một cái cửa hàng. Điều này phơi bày một mâu thuẫn rất cụ thể: thù hận về mặt tư tưởng nhưng phụ thuộc hoàn toàn về mặt vật chất - và tư tưởng của nhóm cực đoan trong số họ không phải là rời đi mà là muốn biến nước Pháp thành nơi giống văn hóa của họ nhưng giữ nguyên hệ thống phúc lợi giàu có của phương Tây.
So sánh với cộng đồng nhập cư châu Á - Khi hệ giá trị là biến số quyết định.
Một lập luận thường được cánh hữu và những người ủng hộ chủ nghĩa thực dụng tại Pháp đưa ra là sự so sánh giữa cộng đồng người châu Á - Việt Nam, Trung Quốc - với cộng đồng người nhập cư gốc Phi hay Hồi giáo. Cả hai nhóm đều đối mặt với rào cản ngôn ngữ, đều chịu phân biệt chủng tộc và đều bắt đầu từ con số không với các công việc lao động tay chân nặng nhọc. Nhưng kết quả xã hội lại phân kỳ rõ rệt.
Dữ liệu từ các nghiên cứu của Sciences Po và INED cho thấy tỷ lệ học sinh gốc Đông Á đỗ vào các grandes écoles của Pháp cao hơn đáng kể so với tỷ lệ dân số của họ, trong khi tỷ lệ thành lập doanh nghiệp nhỏ của cộng đồng người Hoa tại Paris thuộc hàng cao nhất trong các cộng đồng nhập cư.
Những nhà nghiên cứu theo hướng văn hóa học giải thích sự phân kỳ này bằng sự khác biệt về hệ giá trị: cộng đồng Đông Á mang truyền thống đề cao giáo dục, tiết kiệm và thành công cá nhân như một nghĩa vụ gia đình, khiến họ vận dụng hệ thống phúc lợi như bàn đạp thay vì điểm dừng. Những nhà nghiên cứu theo hướng cấu trúc phản bác rằng sự so sánh này bỏ qua lịch sử thuộc địa - mối quan hệ giữa Pháp với Algeria hay Senegal mang những vết thương chính trị sâu hơn nhiều so với quan hệ với Việt Nam hay Trung Quốc, và những vết thương đó ảnh hưởng đến tâm lý tập thể của các cộng đồng hậu duệ.
Tuy nhiên, điều mà cả hai hướng giải thích đều thừa nhận là hệ thống an sinh xã hội hào phóng của Pháp vô tình tạo ra một "cái bẫy phúc lợi": khi một người nhận ra rằng việc ở nhà nhận trợ cấp cộng với làm thêm vài việc lặt vặt bất hợp pháp có thể đem lại số tiền tương đương, thậm chí cao hơn việc đi làm chân tay 8 tiếng mỗi ngày và phải đóng thuế, họ sẽ chọn ở nhà. Cái bẫy không phân biệt quốc tịch hay nguồn gốc, nhưng tác động của nó lại không đều nhau giữa các cộng đồng - và dù nguyên nhân là văn hóa, lịch sử, hay cả hai, kết quả quan sát được trên thực địa vẫn là như vậy.
Nền tảng thể chế - Lệnh cấm thống kê và nghịch lý bình đẳng.
Để hiểu tại sao nước Pháp không thể nhìn thẳng vào nhiều vấn đề của mình, cần nắm được một nền tảng thể chế quan trọng: Pháp không cho phép thu thập dữ liệu về chủng tộc và tôn giáo của công dân.
Đạo luật này không phải là sản phẩm của phong trào woke thời hiện đại, mà xuất phát từ một ký ức kinh hoàng trong Thế chiến II. Trong thời kỳ Đức Quốc Xã chiếm đóng dưới Chế độ Vichy, chính quyền thân Đức đã lập các danh sách thống kê chi tiết về người Do Thái. Chính những danh sách hành chính đó sau đó bị Gestapo sử dụng để truy lùng, bắt giữ và đưa hơn 75.000 người Do Thái tại Pháp vào các trại tập trung diệt chủng.
Sau chiến tranh, người Pháp thề rằng Nhà nước sẽ không bao giờ được phép phân loại công dân theo sắc tộc hay tôn giáo. Điều khoản này được đưa vào Hiến pháp năm 1958, và được cụ thể hóa bằng Luật Informatique et Libertés năm 1978 - cấm thu thập và lưu trữ dữ liệu cá nhân liên quan đến chủng tộc, sắc tộc hay tôn giáo. Đối với luật pháp Pháp, không có "người Pháp da đen" hay "người Pháp Hồi giáo" - chỉ có công dân Pháp.
Triết lý đứng sau là Chủ nghĩa Cộng hòa mù màu (Universalism): để mọi người thực sự bình đẳng, Nhà nước phải đối xử với tất cả như thể họ hoàn toàn giống nhau. Hệ quả là nếu Nhà nước chính thức công bố báo cáo nói rằng nhóm dân cư nào đó phạm tội nhiều hơn nhóm khác, Nhà nước đã dán nhãn một nhóm công dân dựa trên tôn giáo của họ - vi phạm nguyên tắc bình đẳng. Người phê phán chỉ ra rằng triết lý này cấm người ta nhìn nhận sự thật để giải quyết vấn đề: nếu không được thừa nhận có tỷ lệ lớn thanh niên từ một cộng đồng cụ thể đang phạm tội hoặc cực đoan hóa, chính phủ không thể đưa ra giải pháp đặc thù.
Điều này giống như một bác sĩ thấy bệnh nhân bị viêm nhiễm ở một bộ phận cụ thể, nhưng vì sợ chẩn đoán đúng tên căn bệnh sẽ làm bệnh nhân bị kỳ thị, nên chỉ ghi vào hồ sơ "bệnh nhân bị sốt chung chung" và cho uống thuốc hạ sốt. Bệnh không bao giờ khỏi tận gốc. Trong bối cảnh hiện đại, đạo luật vốn được tạo ra để bảo vệ con người đã vô tình trở thành bình phong khiến chính phủ Pháp bị chỉ trích là trốn tránh thực tế.
Phản ứng của nhà nước - Cảnh sát, học thuyết kiềm chế, và ba mươi năm thất bại.
Cảnh sát Pháp áp dụng học thuyết "duy trì khoảng cách và giải tán dần" thay vì tấn công tổng lực. Lý do cốt lõi là lịch sử Pháp đã nhiều lần chứng minh: mỗi khi có người biểu tình hoặc bạo loạn bị cảnh sát làm thiệt mạng, dù vô tình, đất nước lập tức bùng nổ thành một cuộc đại bạo loạn khủng khiếp hơn gấp nhiều lần.
Chính cái chết của Nahel Merzouk là minh chứng: một viên đạn của cảnh sát dẫn đến 8 ngày bạo loạn toàn quốc và 650 triệu euro thiệt hại. Ngoài ra, hệ thống tư pháp quá tải và luật pháp bảo vệ trẻ vị thành niên đến mức tối đa khiến việc truy tố trở nên kém hiệu quả: trẻ vị thành niên phạm tội lần đầu vì gây rối công cộng hầu như không bị tù giam - chỉ bị cảnh cáo, quản chế, hoặc phạt tiền mà bố mẹ phải trả.
So với Anh - khi xảy ra bạo loạn năm 2011 tại London - cảnh sát tung lực lượng cơ động phản ứng nhanh, đồng thời lập tòa án lưu động hoạt động 24/7 để xét xử trong vòng 48 giờ. Hệ thống CCTV dày đặc nhất thế giới cho phép họ "tính sổ sau": dù chạy thoát đêm đó, khuôn mặt đã bị ghi lại, cảnh sát đến tận nhà bắt sau vài ngày. Ở Đức, cảnh sát bạo động (Bereitschaftspolizei) được triển khai dày đặc từ vài tiếng trước mỗi sự kiện lớn, cô lập các nhóm có nguy cơ cao trước khi chúng kịp tụ tập. Người Pháp không phải không biết cách làm như Anh hay Đức. Họ chọn không làm, vì một xã hội quá trật tự trong nhận thức của người Pháp lại gợi lên nỗi sợ về một bộ máy kiểm soát, mất đi cái "chất" tự do mà họ coi là bản sắc dân tộc.
Về chính sách, nước Pháp không phải chưa cố gắng. Thực tế là họ đã cố gắng liên tục trong hơn ba thập kỷ, đổ vào hàng chục tỷ euro, và kết quả gần như không thay đổi.
Năm 1996, chính phủ phân loại 751 khu vực là "vùng ưu tiên can thiệp" (ZUS). Báo cáo năm 2012 của Bộ Thành thị tự thừa nhận rằng khoảng cách kinh tế giữa các ZUS và phần còn lại của nước Pháp không thu hẹp mà thực ra còn nới rộng.
Năm 2014, chương trình bị khai tử và thay thế bằng tên gọi khác - nhưng với cùng một địa điểm, cùng một dân số, và cùng một vấn đề.
Sau bạo loạn 2005, nhiều đời chính phủ kế tiếp đều tuyên bố sẽ có một "kế hoạch Marshall" cho ngoại ô. Mười năm sau đó, tỷ lệ nghèo ở các khu ngoại ô được hứa cải tổ vẫn cao gấp ba lần mức trung bình quốc gia.
Chương trình ưu đãi thuế cho doanh nghiệp mở cơ sở trong các khu nghèo (ZFU) thu hút một số doanh nghiệp đến - nhưng phần lớn thuê lao động từ bên ngoài khu vực vì người lao động địa phương thiếu kỹ năng, rồi rời đi khi ưu đãi hết hạn.
Nhìn vào chuỗi thất bại này, câu hỏi đặt ra là: nếu sau 30 năm và hàng trăm tỷ euro, khoảng cách không thu hẹp, thì có thể vấn đề không nằm ở tiền và chính sách - mà nằm ở một thứ mà chính sách không chạm được đến: hệ giá trị, bản sắc văn hóa, và sự đứt gãy thế hệ trong các cộng đồng nhập cư.
Nhưng thất bại liên tục của chính sách cũng đặt ra một câu hỏi khác: liệu đây có thực sự là thất bại, hay là một trạng thái mà hệ thống chính trị Pháp - dù không cố ý - đã học cách sống chung?
Hệ thống nghịch lý - Trạng thái hỗn loạn được duy trì có tính toán.
Nước Pháp không duy trì tình trạng này vì ngu ngốc. Đây là một trạng thái cân bằng chính trị có tính toán, với những lợi ích ngầm cho cả chính quyền lẫn xã hội, dù cái giá phải trả là sự hỗn loạn định kỳ trên đường phố.
Bạo loạn hoạt động như một chiếc van xả áp.
Nước Pháp có những rạn nứt sâu sắc về sắc tộc, giai cấp và giàu nghèo giữa nội đô và ngoại ô, tích tụ qua nhiều năm. Những trận đập phá cho phép thanh niên quá khích trút giận lên tài sản vật chất trong vài tiếng đồng hồ. Nếu cảnh sát dùng bạo lực triệt để và gây ra cái chết, chiếc van đó sẽ nổ tung.
Đối với chính phủ Pháp, tiền sửa cửa kính rẻ hơn nhiều so với một cuộc khủng hoảng chính trị toàn diện. Ngoài ra, cấp cho cảnh sát quyền lực tuyệt đối để đàn áp bạo loạn sẽ tạo ra một tiền lệ nguy hiểm: lần sau, chính người dân bản địa - công nhân, nông dân, giáo viên - khi xuống đường biểu tình ôn hòa đòi quyền lợi, chính quyền cũng có thể dùng chính lực lượng đó để đàn áp họ.
Các vụ đập phá cũng không làm sụp đổ nền kinh tế Pháp vì hệ thống bảo hiểm cực kỳ toàn diện - các tập đoàn lớn và chủ cửa hàng đều mua bảo hiểm bắt buộc cho rủi ro bạo loạn. Bế tắc chính trị khiến không ai dám sửa hệ thống: để hạ độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự hay cho phép bỏ tù thanh thiếu niên 14 tuổi dễ dàng hơn, chính phủ sẽ phải đối mặt với sự phản đối dữ dội từ các tổ chức nhân quyền và nguy cơ bùng nổ bạo loạn lớn hơn ngay lập tức.
Nhưng nếu đây là sự tính toán có chủ ý, tại sao nước Pháp lại liên tục đổ tiền vào các chương trình cải tổ ngoại ô? Câu trả lời là: hai điều đó không mâu thuẫn nhau. Chính phủ Pháp vừa quản lý hỗn loạn như một trạng thái cân bằng, vừa thực sự muốn giải quyết vấn đề - và thất bại trong cả hai.
Bốn nhóm bất cập và làn sóng cánh hữu.
Sự trỗi dậy của Marine Le Pen và đảng Tập hợp Quốc gia (Rassemblement National - RN) không phải là hiện tượng nhất thời. Đó là kết quả của sự tích tụ giận dữ suốt nhiều thập kỷ, xuất phát từ bốn nhóm bất cập dây chuyền.
Nhóm thứ nhất là an ninh và tư pháp. Tình trạng trộm cắp, cướp giật, quấy rối phụ nữ trên tàu điện ngầm và các vụ tấn công bằng dao - mà truyền thông Pháp gọi là nạn "Ensauvagement" (sự dã man hóa xã hội) - xảy ra với tần suất ngày càng dày. Người dân phẫn nộ khi thấy những kẻ phạm tội bị bắt buổi sáng, buổi chiều đã được thả vì chưa đủ tuổi vị thành niên hoặc vì nhà tù không còn chỗ.
Nhóm thứ hai là văn hóa và tôn giáo. Nước Pháp coi trọng nguyên tắc Laïcité - tách biệt tôn giáo khỏi không gian công cộng, được luật hóa lần đầu năm 1905 và tái khẳng định trong Luật 2004 cấm trang phục tôn giáo trong trường công lập. Tuy nhiên, các vụ tranh cãi về abaya (2023), niqab và đòi thực đơn halal riêng tại căn-tin diễn ra liên miên. Đỉnh điểm là vụ tòa soạn Charlie Hebdo bị tấn công (2015) và vụ thầy giáo Samuel Paty bị chặt đầu (2020) vì cho học sinh xem tranh biếm họa - những sự kiện làm rúng động toàn bộ xã hội Pháp.
Nhóm thứ ba là kinh tế và phúc lợi. Người Pháp bản địa ở các vùng nông thôn và tỉnh lẻ cảm thấy tiền thuế của họ đang được đổ hàng tỷ euro vào các khu ngoại ô nghèo, đổi lại là hình ảnh thanh niên ở đó tràn vào trung tâm đốt phá. Trong khi đó, các vùng nông thôn lại bị cắt giảm ngân sách - bệnh viện công đóng cửa, tuyến tàu hỏa địa phương bị hủy bỏ. Họ cảm thấy trở thành công dân hạng hai trên chính đất nước mình.
Nhóm thứ tư là hệ thống chính trị và sự cấm kỵ thảo luận. Trong nhiều năm, bất kỳ ai nếu đưa ra số liệu hay cảnh báo về mối liên hệ giữa nhập cư và tội phạm đều ngay lập tức bị truyền thông cánh tả và các chính trị gia chính thống dán nhãn "cực hữu", "bài ngoại". Các đời tổng thống từ cánh tả như François Hollande đến trung dung như Emmanuel Macron đều hứa hẹn lập lại trật tự và siết chặt nhập cư, nhưng các biện pháp đưa ra chỉ mang tính nửa vời.
Marine Le Pen đã làm được một việc thông minh: bà thanh lọc hình ảnh của đảng mình theo chiến lược bình dân hóa (Dédiabolisation), loại bỏ các thành phần phân biệt chủng tộc cực đoan công khai - thậm chí đuổi chính cha ruột ra khỏi đảng - và chuyển trọng tâm từ "bài ngoại thuần túy" sang "bảo vệ chủ quyền, kinh tế và an ninh nước Pháp". Cách tiếp cận này khiến việc bầu cho cánh hữu không còn bị coi là xấu hổ hay gắn với chủ nghĩa phát xít, mà trở thành một lựa chọn chính trị bình thường và hợp pháp.
Nghịch lý chính trị lớn nhất nằm ở vùng ngoại ô - thành trì truyền thống của cánh tả, nơi đảng Nước Pháp Bất Khuất (La France Insoumise) của Jean-Luc Mélenchon thường giành 60–70% phiếu tại Seine-Saint-Denis. Cha mẹ nhập cư thế hệ đầu bỏ phiếu cần mẫn cho cánh tả vì đó là lực lượng duy nhất bảo vệ phúc lợi và quyền lợi của họ. Nhưng con cái họ - thế hệ thứ hai, thứ ba quá khích - lại không đi bỏ phiếu: xuống đường đập phá và đối đầu với cảnh sát chính là "lá phiếu" của họ, một cách thể hiện tiếng nói bằng bạo lực vì tin rằng hệ thống dân chủ nghị trường không có tác dụng với họ. Mỗi đêm bạo loạn không chỉ thiêu rụi xe cộ và cửa hàng - nó còn thiêu rụi thêm một phần của liên minh bầu cử cánh tả.
Nhân khẩu học và hai kịch bản tương lai.
Xu hướng nhân khẩu học cho thấy người nhập cư Hồi giáo có tỷ lệ sinh cao hơn người Pháp bản địa. Hiện tại, người Hồi giáo chiếm khoảng 8 đến 10% dân số Pháp.
Theo các nghiên cứu từ INED và Pew Research, dự báo đến năm 2050, tỷ lệ này có thể tăng lên khoảng 12 đến 18% tùy thuộc vào chính sách nhập cư. Họ sẽ không chiếm số đông trên toàn quốc trong tương lai gần, nhưng sẽ chiếm số đông tại các thành phố lớn và vùng ngoại ô. Chính những xu hướng này là mảnh đất màu mỡ cho học thuyết "Grand Remplacement" (Sự thay thế lớn) - được nhà văn Renaud Camus đặt tên trong cuốn sách xuất bản năm 2011, và đến đầu thập niên 2020 đã trở thành chủ đề được tranh luận công khai ngay trong nghị trường Pháp.
Trước khi xem xét hai kịch bản tương lai, đáng nhìn sang các mô hình nhập cư khác để thấy rõ nước Pháp đã đi sai ở đâu về mặt thiết kế hệ thống.
Canada dùng hệ thống điểm (Express Entry) để ưu tiên những người có trình độ cao, có việc làm chờ sẵn, hoặc có khả năng tự lập ngay từ ngày đầu. Kết quả là cộng đồng nhập cư ở Canada và Mỹ trung bình có thu nhập và trình độ giáo dục cao hơn đáng kể so với người nhập cư Pháp, vốn đến theo làn sóng tị nạn hoặc đoàn tụ gia đình không giới hạn điều kiện. Pháp không thiếu chính sách hào phóng; điều Pháp thiếu là cơ chế sàng lọc đầu vào - và khi đầu vào không có bộ lọc, hệ thống an sinh hào phóng nhất thế giới cũng không đủ sức hấp thụ.
Kịch bản thứ nhất là cánh hữu nắm quyền, tái lập trật tự bằng bàn tay sắt: hủy bỏ hoặc siết chặt luật "quyền nơi sinh", thắt chặt đoàn tụ gia đình, trục xuất hàng loạt tội phạm người nước ngoài và những kẻ có tư tưởng cực đoan, luật pháp nghiêm khắc hơn với các biểu hiện tôn giáo ở nơi công cộng. Vấn đề là nhiều biện pháp này va chạm trực tiếp với Hiến pháp Pháp và điều ước nhân quyền EU. Quan trọng hơn, bộ máy trấn áp được tạo ra để xử lý cộng đồng nhập cư sẽ không tự giới hạn ở đó - lịch sử không có tiền lệ nào về một nhà nước chỉ dùng quyền lực cưỡng chế chọn lọc với đúng một nhóm rồi dừng lại.
Kịch bản thứ hai là bế tắc kéo dài và "Sự Lebanon hóa": một đất nước bị chia cắt thành các vùng tự trị theo sắc tộc và tôn giáo. Trung tâm các thành phố và vùng nông thôn sẽ trở thành nơi người Pháp bản địa sinh sống với hệ thống an ninh thắt chặt, trong khi các vùng ngoại ô hoàn toàn biến thành các vùng tự trị Hồi giáo nơi luật pháp quốc gia gần như mất hiệu lực. Bạo loạn không còn là chuyện sau các trận bóng đá mà sẽ trở thành xung đột sắc tộc xảy ra định kỳ.
Nghịch lý sâu xa nhất của nước Pháp không phải là sự hiện diện của người nhập cư, cũng không phải là bạo loạn hay tội phạm. Nghịch lý thực sự là: chính những giá trị mà nước Pháp tự hào nhất - tự do cá nhân tuyệt đối, bình đẳng mù màu, nhân quyền phổ quát, hệ thống phúc lợi hào phóng - đã trở thành những công cụ mà một bộ phận người sử dụng để phá hoại chính cái xã hội đã tạo ra chúng.
Nước Pháp đang bị thách thức không phải bởi kẻ thù từ bên ngoài, mà bởi những mâu thuẫn nằm ngay trong tim của triết học khai sáng mà họ đã mang đến cho thế giới.
Ảnh: Trước trận chung kết Champions League, hàng loạt cửa hàng ven đường tại Thủ đô Paris phải gia cố lại để không bị phá hủy nếu CLB của người hâm mộ thua trận;
Bài của bạn Thuy My.
Nguồn gốc của vấn đề - Khi nhà nước tự tay tạo ra bom hẹn giờ.
Để hiểu Paris ngày nay, cần quay lại một quyết định mà nước Pháp đưa ra ngay sau Thế chiến II.
Năm 1945, nước Pháp đứng trước đống đổ nát của chiến tranh với nhu cầu tái thiết khổng lồ: nhà máy, đường xá, cầu cống, nhà ở. Nhân khẩu học Pháp suy giảm sau hai cuộc đại chiến, và lực lượng lao động trong nước không đủ để đáp ứng. Ngày 2 tháng 11 năm 1945, chính phủ lâm thời Pháp ban hành Sắc lệnh tổ chức lại Văn phòng Quốc gia về Nhập cư (Office National de l'Immigration - ONI), trao cho cơ quan này quyền độc quyền pháp lý trong việc tuyển dụng và đưa lao động nước ngoài vào Pháp. Văn phòng ONI sau đó mở các trung tâm tuyển dụng tại Ý, Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, Maroc, Tunisie và Algeria, với quy trình xét duyệt y tế và nghề nghiệp trước khi cấp phép nhập cảnh.
Từ thập niên 1950 đến đầu thập niên 1970, làn sóng lao động nhập cư từ Bắc Phi đổ vào Pháp theo đúng kế hoạch của nhà nước: thợ xây dựng người Maroc cho các công trường Paris, thợ mỏ người Algeria cho vùng Nord-Pas-de-Calais, công nhân nhà máy người Tunisie cho Lyon và Marseille. Họ không đến vì tị nạn hay tự phát - họ đến theo lời mời chính thức của chính phủ Pháp, bị thu hút bởi lời hứa về việc làm ổn định trong thời kỳ kinh tế bùng nổ mà nhà kinh tế học Jacques Fourastié đặt tên là "Trente Glorieuses" (Ba mươi năm huy hoàng, 1945–1973).
Điều mà nhà nước Pháp không tính đến là con người không phải máy móc. Họ không chỉ làm việc rồi về nước khi hết hợp đồng. Họ lập gia đình, sinh con đẻ cái, và khi kinh tế suy thoái sau khủng hoảng dầu mỏ 1973, nhiều người không còn việc nhưng cũng không có gì để quay về. Năm 1974, Pháp đình chỉ chương trình nhập khẩu lao động mới - nhưng quyền đoàn tụ gia đình vẫn được duy trì và được cụ thể hóa bằng Luật 76-616 năm 1976. Hàng trăm nghìn vợ con từ Bắc Phi đổ vào Pháp để đoàn tụ với những người đàn ông đã định cư. Lực lượng lao động tạm thời ban đầu biến thành cộng đồng định cư vĩnh viễn mà không có kế hoạch hội nhập nào được chuẩn bị trước.
Bản đồ xã hội Paris - Địa lý của sự phân hóa.
Trái với một số tin đồn lưu truyền, trung tâm Paris không phải là nơi tập trung của người nhập cư. Đây là một trong những vùng bất động sản đắt đỏ nhất thế giới, với giá nhà trung bình dao động từ 9.000 đến 12.000 euro mỗi mét vuông tùy quận. Ở mức giá đó, người có khả năng định cư trong nội đô chủ yếu là giới thượng lưu, trí thức và chuyên gia thu nhập rất cao, thường được gọi là nhóm BoBo (Bourgeois-Bohème). Nhiều gia đình người Pháp bản địa - đặc biệt các gia đình trẻ có con - đã dịch chuyển ra ngoại ô không phải vì nhường chỗ cho người nhập cư, mà vì không chịu nổi chi phí và diện tích chật hẹp ở nội đô.
Phần lớn cộng đồng người nhập cư và tầng lớp lao động sống ở vùng ngoại ô, đặc biệt phía Bắc và Đông Paris, điển hình là tỉnh Seine-Saint-Denis (mã số 93). Sự phân hóa này không phải ngẫu nhiên mà là hệ quả trực tiếp của một quyết định quy hoạch đô thị từ thập niên 1960 và 1970. Thay vì phân tán các đơn vị nhà ở xã hội nhỏ lẻ khắp thành phố, Nhà nước Pháp chọn cách tập trung xây các tổ hợp HLM quy mô lớn ở vùng ngoại ô - vừa rẻ hơn về đất đai, vừa tiện lợi về quản lý hành chính. Quyết định đó đã vô tình tạo ra các khu ghetto địa lý khổng lồ: người nhập cư và người nghèo bị gom vào một chỗ, tách biệt hoàn toàn khỏi phần còn lại của thành phố về không gian lẫn cơ hội.
Số liệu của Seine-Saint-Denis ngày nay phản ánh hậu quả tích lũy của hàng thập kỷ (nguồn INSEE và Institut Montaigne): tỷ lệ nghèo khoảng 25–26%, gấp đôi trung bình quốc gia; tỷ lệ thất nghiệp khoảng 14–15%, cao gần gấp đôi mức cả nước; 28% thanh niên từ 18 đến 24 tuổi không có việc làm lẫn bằng cấp; hơn 10% dân số nhận trợ cấp thu nhập tối thiểu RSA, so với 5,1% trên toàn quốc. Theo ước tính từ INSEE năm 2022, trẻ em có ít nhất một cha hoặc mẹ sinh ra ở nước ngoài chiếm khoảng 47–50% dân số dưới 18 tuổi tại đây, so với 18% trên toàn quốc.
Hai mốc bạo loạn định hình nước Pháp hiện đại.
Khi PSG vô địch Champions League hay xảy ra biểu tình chính trị lớn, hình ảnh quen thuộc là các cửa hàng trên đại lộ Champs-Élysées được gia cố ván gỗ từ trước, rồi đêm xuống đường phố trung tâm biến thành bãi chiến. Người gây ra bạo loạn không phải là cư dân nội đô mà đến từ nơi khác - trung tâm Paris là biểu tượng quyền lực và sự giàu có của nước Pháp, và vì vậy là địa điểm tập kết tự nhiên mỗi khi xã hội có biến động.
Hàng chục nghìn người từ vùng ngoại ô và các tỉnh lân cận đổ về bằng tàu điện ngầm và tàu tốc hành vùng (RER). Nhiều công ty bảo hiểm Pháp thậm chí từ chối bồi thường nếu cửa hàng không thực hiện các biện pháp phòng ngừa tối thiểu khi chính quyền đã cảnh báo trước.
Ngày 27 tháng 10 năm 2005, tại Clichy-sous-Bois, ngoại ô phía Đông Bắc Paris, hai thiếu niên - Zyed Benna, 17 tuổi gốc Tunisia, và Bouna Traoré, 15 tuổi gốc Mauritanie - chạy trốn cảnh sát rồi bị điện giật chết trong một trạm biến áp. Cái chết của họ châm ngòi cho điều mà nước Pháp chưa từng trải qua trong lịch sử hiện đại: một cuộc bạo loạn đô thị kéo dài 21 đêm liên tục, lan ra 274 thành phố. Chính phủ phải ban bố tình trạng khẩn cấp quốc gia ngày 8 tháng 11 - lần đầu tiên kể từ cuộc chiến tranh Algeria 1961. Tổng kết thiệt hại: gần 9.000 xe bị đốt, hơn 300 tòa nhà bị phá hoại hoặc thiêu rụi, hơn 2.760 người bị bắt, tổng thiệt hại vật chất hơn 200 triệu euro.
Điều đáng chú ý hơn con số là địa lý của bạo loạn. Không phải Paris trung tâm bị đốt cháy mà là chính các khu ngoại ô nghèo - trường học, xe buýt, trung tâm văn hóa - nơi người nhập cư tự sinh sống. Đây là thanh niên đốt cháy chính môi trường sống của cộng đồng mình, một hành động tuyệt vọng không còn phương hướng.
Ngày 27 tháng 6 năm 2023, Nahel Merzouk, 17 tuổi gốc Algeria và Maroc, bị cảnh sát bắn chết tại Nanterre trong một vụ kiểm tra giao thông. Camera ghi lại cảnh một sĩ quan kề súng vào cửa xe từ khoảng cách gần và khai hỏa khi xe bắt đầu di chuyển. Video lan truyền trên mạng xã hội trong vài giờ. Bạo loạn kéo dài 8 ngày: khoảng 5.000 xe bị đốt, hơn 1.000 tòa nhà bị phá hoại, khoảng 980 cảnh sát bị thương, hơn 3.900 người bị bắt, tổng thiệt hại tài sản 650 triệu euro.
Hai sự kiện cách nhau 18 năm với cùng một kịch bản, cùng một địa lý, cùng một độ tuổi của người tham gia, và cùng một kết thúc: bắt giữ, dọn dẹp, hứa hẹn cải cách, rồi im lặng. Đây là bằng chứng rõ ràng nhất cho thấy nước Pháp không đang xử lý một khủng hoảng nhất thời, mà đang quản lý một trạng thái mãn tính.
Ai đứng sau các vụ bạo loạn - Thất bại của mô hình đồng hóa.
Hầu hết các nghiên cứu xã hội học và số liệu bắt giữ của Bộ Nội vụ Pháp đều chỉ ra rằng phần lớn các đối tượng tham gia đập phá là thanh thiếu niên thế hệ thứ hai, thứ ba của người nhập cư, chủ yếu có nguồn gốc từ Bắc Phi và các nước vùng hạ Sahara, sống tại các khu ngoại ô nghèo.
Khác với Mỹ hay Anh theo mô hình đa văn hóa, Pháp áp dụng mô hình đồng hóa: khi đã là công dân Pháp, không còn là người gốc Algeria hay Senegal nữa, chỉ là người Pháp. Trên thực tế, mô hình này thất bại. Những thanh niên da màu hay gốc Ả Rập sinh ra ở Pháp, mang quốc tịch Pháp, vẫn bị xã hội xem là "người ngoài". Họ đối mặt với phân biệt đối xử khi xin việc, thuê nhà, hay khi bị cảnh sát kiểm tra giấy tờ trên đường phố. Họ không cảm thấy là người Pháp vì bị từ chối, nhưng cũng không phải người gốc Phi vì họ sinh ra và lớn lên ở Pháp. Sự lấp lửng về danh tính này tạo ra bất mãn và giận dữ rất lớn.
Bạo lực có chọn lọc: họ không đập phá nhà dân thường, mà tập trung vào cửa hàng hiệu, ngân hàng, xe cảnh sát - những thứ họ coi là biểu tượng của hệ thống đã gạt họ ra rìa xã hội. Internet và mạng xã hội trong hai thập kỷ qua đã đẩy nhanh quá trình này. Một thanh niên sinh ra ở Paris, chưa bao giờ đặt chân về Algeria hay Maroc, nhưng hàng ngày tiêu thụ hàng giờ nội dung từ các kênh tôn giáo Ả Rập, các diễn đàn Hồi giáo cực đoan hoặc các tài khoản mạng xã hội khơi dậy tư tưởng hậu thuộc địa và lòng thù hận phương Tây. Thế giới kỹ thuật số đã cho phép một bản sắc tôn giáo và sắc tộc toàn cầu - không bị ràng buộc bởi địa lý - thay thế và lấn át bản sắc quốc gia ngay trong lòng một đất nước châu Âu.
Có một "bộ phận thầm lặng" trong cộng đồng nhập cư mà tiếng gạch đá của đám đông quá khích thường che khuất: những người lao động thế hệ đầu tiên tuân thủ pháp luật và cực kỳ chăm chỉ. Họ cảm thấy nhục nhã và giận dữ trước hành vi của chính con cái mình - không phải vì thương nước Pháp, mà vì họ hiểu rất rõ hệ quả thực tế: mỗi chiếc xe bị đốt, mỗi cửa hàng bị đập phá càng làm người Pháp bản địa ghét người nhập cư hơn, và cơ hội sống của cả cộng đồng sẽ ngày càng thu hẹp.
Sự phẫn nộ của thế hệ cha mẹ này còn đặt ra một câu hỏi khó chịu hơn: tại sao những thanh niên tuyên bố căm ghét nước Pháp lại không rời đi?
Câu trả lời nằm ở hai sự thật rất trần trụi.
Thứ nhất, họ là công dân Pháp hợp pháp, sinh ra ở các bệnh viện Pháp, mang hộ chiếu Pháp. Nhiều người trong số họ không biết nói tiếng Ả Rập và chưa từng đặt chân về quê gốc của cha mẹ. Khi về đó, người dân bản địa coi họ là "những gã công tử Pháp nửa mùa". Còn ở Pháp, họ bị coi là người nhập cư. Bị từ chối ở cả hai nơi, họ không có khái niệm "quay về" theo nghĩa thực.
Thứ hai, bản chất không phải là "không về được" mà là "không dại gì về": họ thừa biết rằng nếu quay về quê gốc của cha mẹ, không có ai phát tiền trợ cấp hàng tháng, không có y tế miễn phí, không có giáo dục miễn phí - và cảnh sát ở các nước Bắc Phi sẽ không dùng hơi cay rồi đứng nghiêm lập hàng rào nếu họ dám đập phá một cái cửa hàng. Điều này phơi bày một mâu thuẫn rất cụ thể: thù hận về mặt tư tưởng nhưng phụ thuộc hoàn toàn về mặt vật chất - và tư tưởng của nhóm cực đoan trong số họ không phải là rời đi mà là muốn biến nước Pháp thành nơi giống văn hóa của họ nhưng giữ nguyên hệ thống phúc lợi giàu có của phương Tây.
So sánh với cộng đồng nhập cư châu Á - Khi hệ giá trị là biến số quyết định.
Một lập luận thường được cánh hữu và những người ủng hộ chủ nghĩa thực dụng tại Pháp đưa ra là sự so sánh giữa cộng đồng người châu Á - Việt Nam, Trung Quốc - với cộng đồng người nhập cư gốc Phi hay Hồi giáo. Cả hai nhóm đều đối mặt với rào cản ngôn ngữ, đều chịu phân biệt chủng tộc và đều bắt đầu từ con số không với các công việc lao động tay chân nặng nhọc. Nhưng kết quả xã hội lại phân kỳ rõ rệt.
Dữ liệu từ các nghiên cứu của Sciences Po và INED cho thấy tỷ lệ học sinh gốc Đông Á đỗ vào các grandes écoles của Pháp cao hơn đáng kể so với tỷ lệ dân số của họ, trong khi tỷ lệ thành lập doanh nghiệp nhỏ của cộng đồng người Hoa tại Paris thuộc hàng cao nhất trong các cộng đồng nhập cư.
Những nhà nghiên cứu theo hướng văn hóa học giải thích sự phân kỳ này bằng sự khác biệt về hệ giá trị: cộng đồng Đông Á mang truyền thống đề cao giáo dục, tiết kiệm và thành công cá nhân như một nghĩa vụ gia đình, khiến họ vận dụng hệ thống phúc lợi như bàn đạp thay vì điểm dừng. Những nhà nghiên cứu theo hướng cấu trúc phản bác rằng sự so sánh này bỏ qua lịch sử thuộc địa - mối quan hệ giữa Pháp với Algeria hay Senegal mang những vết thương chính trị sâu hơn nhiều so với quan hệ với Việt Nam hay Trung Quốc, và những vết thương đó ảnh hưởng đến tâm lý tập thể của các cộng đồng hậu duệ.
Tuy nhiên, điều mà cả hai hướng giải thích đều thừa nhận là hệ thống an sinh xã hội hào phóng của Pháp vô tình tạo ra một "cái bẫy phúc lợi": khi một người nhận ra rằng việc ở nhà nhận trợ cấp cộng với làm thêm vài việc lặt vặt bất hợp pháp có thể đem lại số tiền tương đương, thậm chí cao hơn việc đi làm chân tay 8 tiếng mỗi ngày và phải đóng thuế, họ sẽ chọn ở nhà. Cái bẫy không phân biệt quốc tịch hay nguồn gốc, nhưng tác động của nó lại không đều nhau giữa các cộng đồng - và dù nguyên nhân là văn hóa, lịch sử, hay cả hai, kết quả quan sát được trên thực địa vẫn là như vậy.
Nền tảng thể chế - Lệnh cấm thống kê và nghịch lý bình đẳng.
Để hiểu tại sao nước Pháp không thể nhìn thẳng vào nhiều vấn đề của mình, cần nắm được một nền tảng thể chế quan trọng: Pháp không cho phép thu thập dữ liệu về chủng tộc và tôn giáo của công dân.
Đạo luật này không phải là sản phẩm của phong trào woke thời hiện đại, mà xuất phát từ một ký ức kinh hoàng trong Thế chiến II. Trong thời kỳ Đức Quốc Xã chiếm đóng dưới Chế độ Vichy, chính quyền thân Đức đã lập các danh sách thống kê chi tiết về người Do Thái. Chính những danh sách hành chính đó sau đó bị Gestapo sử dụng để truy lùng, bắt giữ và đưa hơn 75.000 người Do Thái tại Pháp vào các trại tập trung diệt chủng.
Sau chiến tranh, người Pháp thề rằng Nhà nước sẽ không bao giờ được phép phân loại công dân theo sắc tộc hay tôn giáo. Điều khoản này được đưa vào Hiến pháp năm 1958, và được cụ thể hóa bằng Luật Informatique et Libertés năm 1978 - cấm thu thập và lưu trữ dữ liệu cá nhân liên quan đến chủng tộc, sắc tộc hay tôn giáo. Đối với luật pháp Pháp, không có "người Pháp da đen" hay "người Pháp Hồi giáo" - chỉ có công dân Pháp.
Triết lý đứng sau là Chủ nghĩa Cộng hòa mù màu (Universalism): để mọi người thực sự bình đẳng, Nhà nước phải đối xử với tất cả như thể họ hoàn toàn giống nhau. Hệ quả là nếu Nhà nước chính thức công bố báo cáo nói rằng nhóm dân cư nào đó phạm tội nhiều hơn nhóm khác, Nhà nước đã dán nhãn một nhóm công dân dựa trên tôn giáo của họ - vi phạm nguyên tắc bình đẳng. Người phê phán chỉ ra rằng triết lý này cấm người ta nhìn nhận sự thật để giải quyết vấn đề: nếu không được thừa nhận có tỷ lệ lớn thanh niên từ một cộng đồng cụ thể đang phạm tội hoặc cực đoan hóa, chính phủ không thể đưa ra giải pháp đặc thù.
Điều này giống như một bác sĩ thấy bệnh nhân bị viêm nhiễm ở một bộ phận cụ thể, nhưng vì sợ chẩn đoán đúng tên căn bệnh sẽ làm bệnh nhân bị kỳ thị, nên chỉ ghi vào hồ sơ "bệnh nhân bị sốt chung chung" và cho uống thuốc hạ sốt. Bệnh không bao giờ khỏi tận gốc. Trong bối cảnh hiện đại, đạo luật vốn được tạo ra để bảo vệ con người đã vô tình trở thành bình phong khiến chính phủ Pháp bị chỉ trích là trốn tránh thực tế.
Phản ứng của nhà nước - Cảnh sát, học thuyết kiềm chế, và ba mươi năm thất bại.
Cảnh sát Pháp áp dụng học thuyết "duy trì khoảng cách và giải tán dần" thay vì tấn công tổng lực. Lý do cốt lõi là lịch sử Pháp đã nhiều lần chứng minh: mỗi khi có người biểu tình hoặc bạo loạn bị cảnh sát làm thiệt mạng, dù vô tình, đất nước lập tức bùng nổ thành một cuộc đại bạo loạn khủng khiếp hơn gấp nhiều lần.
Chính cái chết của Nahel Merzouk là minh chứng: một viên đạn của cảnh sát dẫn đến 8 ngày bạo loạn toàn quốc và 650 triệu euro thiệt hại. Ngoài ra, hệ thống tư pháp quá tải và luật pháp bảo vệ trẻ vị thành niên đến mức tối đa khiến việc truy tố trở nên kém hiệu quả: trẻ vị thành niên phạm tội lần đầu vì gây rối công cộng hầu như không bị tù giam - chỉ bị cảnh cáo, quản chế, hoặc phạt tiền mà bố mẹ phải trả.
So với Anh - khi xảy ra bạo loạn năm 2011 tại London - cảnh sát tung lực lượng cơ động phản ứng nhanh, đồng thời lập tòa án lưu động hoạt động 24/7 để xét xử trong vòng 48 giờ. Hệ thống CCTV dày đặc nhất thế giới cho phép họ "tính sổ sau": dù chạy thoát đêm đó, khuôn mặt đã bị ghi lại, cảnh sát đến tận nhà bắt sau vài ngày. Ở Đức, cảnh sát bạo động (Bereitschaftspolizei) được triển khai dày đặc từ vài tiếng trước mỗi sự kiện lớn, cô lập các nhóm có nguy cơ cao trước khi chúng kịp tụ tập. Người Pháp không phải không biết cách làm như Anh hay Đức. Họ chọn không làm, vì một xã hội quá trật tự trong nhận thức của người Pháp lại gợi lên nỗi sợ về một bộ máy kiểm soát, mất đi cái "chất" tự do mà họ coi là bản sắc dân tộc.
Về chính sách, nước Pháp không phải chưa cố gắng. Thực tế là họ đã cố gắng liên tục trong hơn ba thập kỷ, đổ vào hàng chục tỷ euro, và kết quả gần như không thay đổi.
Năm 1996, chính phủ phân loại 751 khu vực là "vùng ưu tiên can thiệp" (ZUS). Báo cáo năm 2012 của Bộ Thành thị tự thừa nhận rằng khoảng cách kinh tế giữa các ZUS và phần còn lại của nước Pháp không thu hẹp mà thực ra còn nới rộng.
Năm 2014, chương trình bị khai tử và thay thế bằng tên gọi khác - nhưng với cùng một địa điểm, cùng một dân số, và cùng một vấn đề.
Sau bạo loạn 2005, nhiều đời chính phủ kế tiếp đều tuyên bố sẽ có một "kế hoạch Marshall" cho ngoại ô. Mười năm sau đó, tỷ lệ nghèo ở các khu ngoại ô được hứa cải tổ vẫn cao gấp ba lần mức trung bình quốc gia.
Chương trình ưu đãi thuế cho doanh nghiệp mở cơ sở trong các khu nghèo (ZFU) thu hút một số doanh nghiệp đến - nhưng phần lớn thuê lao động từ bên ngoài khu vực vì người lao động địa phương thiếu kỹ năng, rồi rời đi khi ưu đãi hết hạn.
Nhìn vào chuỗi thất bại này, câu hỏi đặt ra là: nếu sau 30 năm và hàng trăm tỷ euro, khoảng cách không thu hẹp, thì có thể vấn đề không nằm ở tiền và chính sách - mà nằm ở một thứ mà chính sách không chạm được đến: hệ giá trị, bản sắc văn hóa, và sự đứt gãy thế hệ trong các cộng đồng nhập cư.
Nhưng thất bại liên tục của chính sách cũng đặt ra một câu hỏi khác: liệu đây có thực sự là thất bại, hay là một trạng thái mà hệ thống chính trị Pháp - dù không cố ý - đã học cách sống chung?
Hệ thống nghịch lý - Trạng thái hỗn loạn được duy trì có tính toán.
Nước Pháp không duy trì tình trạng này vì ngu ngốc. Đây là một trạng thái cân bằng chính trị có tính toán, với những lợi ích ngầm cho cả chính quyền lẫn xã hội, dù cái giá phải trả là sự hỗn loạn định kỳ trên đường phố.
Bạo loạn hoạt động như một chiếc van xả áp.
Nước Pháp có những rạn nứt sâu sắc về sắc tộc, giai cấp và giàu nghèo giữa nội đô và ngoại ô, tích tụ qua nhiều năm. Những trận đập phá cho phép thanh niên quá khích trút giận lên tài sản vật chất trong vài tiếng đồng hồ. Nếu cảnh sát dùng bạo lực triệt để và gây ra cái chết, chiếc van đó sẽ nổ tung.
Đối với chính phủ Pháp, tiền sửa cửa kính rẻ hơn nhiều so với một cuộc khủng hoảng chính trị toàn diện. Ngoài ra, cấp cho cảnh sát quyền lực tuyệt đối để đàn áp bạo loạn sẽ tạo ra một tiền lệ nguy hiểm: lần sau, chính người dân bản địa - công nhân, nông dân, giáo viên - khi xuống đường biểu tình ôn hòa đòi quyền lợi, chính quyền cũng có thể dùng chính lực lượng đó để đàn áp họ.
Các vụ đập phá cũng không làm sụp đổ nền kinh tế Pháp vì hệ thống bảo hiểm cực kỳ toàn diện - các tập đoàn lớn và chủ cửa hàng đều mua bảo hiểm bắt buộc cho rủi ro bạo loạn. Bế tắc chính trị khiến không ai dám sửa hệ thống: để hạ độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự hay cho phép bỏ tù thanh thiếu niên 14 tuổi dễ dàng hơn, chính phủ sẽ phải đối mặt với sự phản đối dữ dội từ các tổ chức nhân quyền và nguy cơ bùng nổ bạo loạn lớn hơn ngay lập tức.
Nhưng nếu đây là sự tính toán có chủ ý, tại sao nước Pháp lại liên tục đổ tiền vào các chương trình cải tổ ngoại ô? Câu trả lời là: hai điều đó không mâu thuẫn nhau. Chính phủ Pháp vừa quản lý hỗn loạn như một trạng thái cân bằng, vừa thực sự muốn giải quyết vấn đề - và thất bại trong cả hai.
Bốn nhóm bất cập và làn sóng cánh hữu.
Sự trỗi dậy của Marine Le Pen và đảng Tập hợp Quốc gia (Rassemblement National - RN) không phải là hiện tượng nhất thời. Đó là kết quả của sự tích tụ giận dữ suốt nhiều thập kỷ, xuất phát từ bốn nhóm bất cập dây chuyền.
Nhóm thứ nhất là an ninh và tư pháp. Tình trạng trộm cắp, cướp giật, quấy rối phụ nữ trên tàu điện ngầm và các vụ tấn công bằng dao - mà truyền thông Pháp gọi là nạn "Ensauvagement" (sự dã man hóa xã hội) - xảy ra với tần suất ngày càng dày. Người dân phẫn nộ khi thấy những kẻ phạm tội bị bắt buổi sáng, buổi chiều đã được thả vì chưa đủ tuổi vị thành niên hoặc vì nhà tù không còn chỗ.
Nhóm thứ hai là văn hóa và tôn giáo. Nước Pháp coi trọng nguyên tắc Laïcité - tách biệt tôn giáo khỏi không gian công cộng, được luật hóa lần đầu năm 1905 và tái khẳng định trong Luật 2004 cấm trang phục tôn giáo trong trường công lập. Tuy nhiên, các vụ tranh cãi về abaya (2023), niqab và đòi thực đơn halal riêng tại căn-tin diễn ra liên miên. Đỉnh điểm là vụ tòa soạn Charlie Hebdo bị tấn công (2015) và vụ thầy giáo Samuel Paty bị chặt đầu (2020) vì cho học sinh xem tranh biếm họa - những sự kiện làm rúng động toàn bộ xã hội Pháp.
Nhóm thứ ba là kinh tế và phúc lợi. Người Pháp bản địa ở các vùng nông thôn và tỉnh lẻ cảm thấy tiền thuế của họ đang được đổ hàng tỷ euro vào các khu ngoại ô nghèo, đổi lại là hình ảnh thanh niên ở đó tràn vào trung tâm đốt phá. Trong khi đó, các vùng nông thôn lại bị cắt giảm ngân sách - bệnh viện công đóng cửa, tuyến tàu hỏa địa phương bị hủy bỏ. Họ cảm thấy trở thành công dân hạng hai trên chính đất nước mình.
Nhóm thứ tư là hệ thống chính trị và sự cấm kỵ thảo luận. Trong nhiều năm, bất kỳ ai nếu đưa ra số liệu hay cảnh báo về mối liên hệ giữa nhập cư và tội phạm đều ngay lập tức bị truyền thông cánh tả và các chính trị gia chính thống dán nhãn "cực hữu", "bài ngoại". Các đời tổng thống từ cánh tả như François Hollande đến trung dung như Emmanuel Macron đều hứa hẹn lập lại trật tự và siết chặt nhập cư, nhưng các biện pháp đưa ra chỉ mang tính nửa vời.
Marine Le Pen đã làm được một việc thông minh: bà thanh lọc hình ảnh của đảng mình theo chiến lược bình dân hóa (Dédiabolisation), loại bỏ các thành phần phân biệt chủng tộc cực đoan công khai - thậm chí đuổi chính cha ruột ra khỏi đảng - và chuyển trọng tâm từ "bài ngoại thuần túy" sang "bảo vệ chủ quyền, kinh tế và an ninh nước Pháp". Cách tiếp cận này khiến việc bầu cho cánh hữu không còn bị coi là xấu hổ hay gắn với chủ nghĩa phát xít, mà trở thành một lựa chọn chính trị bình thường và hợp pháp.
Nghịch lý chính trị lớn nhất nằm ở vùng ngoại ô - thành trì truyền thống của cánh tả, nơi đảng Nước Pháp Bất Khuất (La France Insoumise) của Jean-Luc Mélenchon thường giành 60–70% phiếu tại Seine-Saint-Denis. Cha mẹ nhập cư thế hệ đầu bỏ phiếu cần mẫn cho cánh tả vì đó là lực lượng duy nhất bảo vệ phúc lợi và quyền lợi của họ. Nhưng con cái họ - thế hệ thứ hai, thứ ba quá khích - lại không đi bỏ phiếu: xuống đường đập phá và đối đầu với cảnh sát chính là "lá phiếu" của họ, một cách thể hiện tiếng nói bằng bạo lực vì tin rằng hệ thống dân chủ nghị trường không có tác dụng với họ. Mỗi đêm bạo loạn không chỉ thiêu rụi xe cộ và cửa hàng - nó còn thiêu rụi thêm một phần của liên minh bầu cử cánh tả.
Nhân khẩu học và hai kịch bản tương lai.
Xu hướng nhân khẩu học cho thấy người nhập cư Hồi giáo có tỷ lệ sinh cao hơn người Pháp bản địa. Hiện tại, người Hồi giáo chiếm khoảng 8 đến 10% dân số Pháp.
Theo các nghiên cứu từ INED và Pew Research, dự báo đến năm 2050, tỷ lệ này có thể tăng lên khoảng 12 đến 18% tùy thuộc vào chính sách nhập cư. Họ sẽ không chiếm số đông trên toàn quốc trong tương lai gần, nhưng sẽ chiếm số đông tại các thành phố lớn và vùng ngoại ô. Chính những xu hướng này là mảnh đất màu mỡ cho học thuyết "Grand Remplacement" (Sự thay thế lớn) - được nhà văn Renaud Camus đặt tên trong cuốn sách xuất bản năm 2011, và đến đầu thập niên 2020 đã trở thành chủ đề được tranh luận công khai ngay trong nghị trường Pháp.
Trước khi xem xét hai kịch bản tương lai, đáng nhìn sang các mô hình nhập cư khác để thấy rõ nước Pháp đã đi sai ở đâu về mặt thiết kế hệ thống.
Canada dùng hệ thống điểm (Express Entry) để ưu tiên những người có trình độ cao, có việc làm chờ sẵn, hoặc có khả năng tự lập ngay từ ngày đầu. Kết quả là cộng đồng nhập cư ở Canada và Mỹ trung bình có thu nhập và trình độ giáo dục cao hơn đáng kể so với người nhập cư Pháp, vốn đến theo làn sóng tị nạn hoặc đoàn tụ gia đình không giới hạn điều kiện. Pháp không thiếu chính sách hào phóng; điều Pháp thiếu là cơ chế sàng lọc đầu vào - và khi đầu vào không có bộ lọc, hệ thống an sinh hào phóng nhất thế giới cũng không đủ sức hấp thụ.
Kịch bản thứ nhất là cánh hữu nắm quyền, tái lập trật tự bằng bàn tay sắt: hủy bỏ hoặc siết chặt luật "quyền nơi sinh", thắt chặt đoàn tụ gia đình, trục xuất hàng loạt tội phạm người nước ngoài và những kẻ có tư tưởng cực đoan, luật pháp nghiêm khắc hơn với các biểu hiện tôn giáo ở nơi công cộng. Vấn đề là nhiều biện pháp này va chạm trực tiếp với Hiến pháp Pháp và điều ước nhân quyền EU. Quan trọng hơn, bộ máy trấn áp được tạo ra để xử lý cộng đồng nhập cư sẽ không tự giới hạn ở đó - lịch sử không có tiền lệ nào về một nhà nước chỉ dùng quyền lực cưỡng chế chọn lọc với đúng một nhóm rồi dừng lại.
Kịch bản thứ hai là bế tắc kéo dài và "Sự Lebanon hóa": một đất nước bị chia cắt thành các vùng tự trị theo sắc tộc và tôn giáo. Trung tâm các thành phố và vùng nông thôn sẽ trở thành nơi người Pháp bản địa sinh sống với hệ thống an ninh thắt chặt, trong khi các vùng ngoại ô hoàn toàn biến thành các vùng tự trị Hồi giáo nơi luật pháp quốc gia gần như mất hiệu lực. Bạo loạn không còn là chuyện sau các trận bóng đá mà sẽ trở thành xung đột sắc tộc xảy ra định kỳ.
Nghịch lý sâu xa nhất của nước Pháp không phải là sự hiện diện của người nhập cư, cũng không phải là bạo loạn hay tội phạm. Nghịch lý thực sự là: chính những giá trị mà nước Pháp tự hào nhất - tự do cá nhân tuyệt đối, bình đẳng mù màu, nhân quyền phổ quát, hệ thống phúc lợi hào phóng - đã trở thành những công cụ mà một bộ phận người sử dụng để phá hoại chính cái xã hội đã tạo ra chúng.
Nước Pháp đang bị thách thức không phải bởi kẻ thù từ bên ngoài, mà bởi những mâu thuẫn nằm ngay trong tim của triết học khai sáng mà họ đã mang đến cho thế giới.
Ảnh: Trước trận chung kết Champions League, hàng loạt cửa hàng ven đường tại Thủ đô Paris phải gia cố lại để không bị phá hủy nếu CLB của người hâm mộ thua trận;

