• READ A BOOK: Quý phụ huynh vào chuyên mục KHÓA HỌC/READ A BOOK để nhận link/pass ZOOM tham gia buổi học cho bé lúc 20:30 - 21:15 hằng ngày.

Trước khi Pháp đánh Hà Nội lần thứ nhất: Bắc Kỳ đã loạn đến mức nào?

Tài liệu 

BuddyUp

Administrator
Staff member
Joined
20/7/24
Bài viết
4,266
Reaction score
0
Points
36
Tóm lược - Trước khi Pháp đánh Hà Nội lần thứ nhất: Bắc Kỳ đã loạn đến mức nào ?

1. Đặt lại câu hỏi
Người ta thường hỏi: vì sao nhà Nguyễn thua Pháp quá nhanh ở Bắc Kỳ?
Nhưng trước khi trả lời câu hỏi đó, có lẽ cần đặt một câu hỏi khác: trước khi Francis Garnier đánh Hà Nội năm 1873, bộ máy cai trị của triều Nguyễn tại Bắc Kỳ đang ở trạng thái nào?

Bởi sức kháng cự của một quốc gia không chỉ được quyết định khi chiến tranh bắt đầu, mà còn được quyết định bởi trạng thái vận hành của bộ máy nhà nước ngay trước khi xung đột nổ ra. Nếu nhìn vào Bắc Kỳ giai đoạn 1860-1873, điều hiện ra không phải một vùng đất ổn định bị người Pháp bất ngờ phá vỡ, mà là một không gian đã tích tụ bất ổn trong thời gian dài.

2. Bắc Kỳ loạn từ đâu?
Nguồn gốc của khủng hoảng không bắt đầu từ người Pháp. Điều đáng chú ý là Bắc Kỳ không đối mặt với một nguồn bất ổn đơn lẻ, mà là sự chồng lấn của nhiều tầng khủng hoảng.

Một trong những điểm then chốt nằm ở hệ thống đê điều - nền tảng sinh tồn của đồng bằng Bắc Bộ. Việc triều đình bãi bỏ Nha Đê chính không đơn thuần là một thay đổi hành chính, mà làm suy giảm năng lực quản lý và duy tu hệ thống đê trong một khu vực mà đời sống kinh tế phụ thuộc trực tiếp vào kiểm soát lũ lụt.

Trong bối cảnh đó, đê vỡ không chỉ là sự cố kỹ thuật, mà trở thành điểm khởi phát của một chuỗi phản ứng dây chuyền: đê vỡ dẫn tới mất mùa, mất mùa dẫn tới đói kém, đói kém dẫn tới bất mãn xã hội, và bất mãn xã hội tạo điều kiện cho các phong trào nổi dậy lan rộng.

Song song với đó, Bắc Kỳ còn phải đối mặt với nhiều nguồn bất ổn khác: loạn Lê Duy Phụng kéo dài, tàn quân Thái Bình Thiên Quốc từ Trung Quốc tràn xuống, các toán Cờ Đen, Cờ Vàng, Cờ Trắng hoạt động rộng khắp, cùng tình trạng cướp bóc và bạo lực lan rộng ở nhiều vùng trung du và biên giới.

Tổng hợp lại, đây không còn là một cuộc khủng hoảng đơn lẻ, mà là sự đan xen giữa khủng hoảng quản trị, bất ổn xã hội, nổi dậy vũ trang và áp lực xuyên biên giới. Khi một vấn đề chưa kịp giải quyết, một vấn đề khác đã xuất hiện, khiến toàn bộ Bắc Kỳ rơi vào trạng thái quá tải kéo dài.


3. Mỗi lần thất bại là một bậc leo thang quân sự - nhân sự
Mức độ nghiêm trọng của khủng hoảng không chỉ thể hiện ở quy mô bất ổn, mà còn ở cách nhà nước phản ứng với nó. Chuỗi nhân sự được điều động tại Bắc Kỳ cho thấy một logic rõ ràng: mỗi lần thất bại, triều đình lại phải nâng cấp mức độ nhân sự được huy động.

Tổng đốc Phạm Chi Hương thất bại và bị bắt. Tổng đốc Hà Ninh kiêm Khâm sai quân thứ đại thần Võ Trọng Bình được điều động nhưng không thể ổn định tình hình. Đoàn Thọ từ kinh đô được cử ra rồi tử trận. Hoàng Kế Viêm tiếp tục được tăng cường. Và cuối cùng là Lại bộ Thượng thư Nguyễn Tri Phương được đưa ra mặt trận.

Điều đáng chú ý không nằm ở từng cá nhân riêng lẻ, mà nằm ở xu hướng chung: bộ máy trung ương liên tục phải đẩy những tầng nhân sự cao hơn ra Bắc Kỳ. Nếu đây chỉ là một cuộc nổi loạn địa phương, sẽ không cần đến những cấp độ nhân sự như vậy để xử lý.


4. Nguyễn Tri Phương: Khi triều đình đem vốn Công huân ra Bắc Kỳ
Trong chuỗi leo thang đó, Nguyễn Tri Phương là trường hợp đặc biệt. Ông là Lại bộ Thượng thư - người đứng đầu một trong Lục bộ của triều đình, cơ quan phụ trách toàn bộ hệ thống bổ nhiệm, thăng giáng và vận hành nhân sự quan lại của nhà nước. Đây là một thiết chế mang tính hành chính trung ương thuần túy, không phải cơ quan quân sự chuyên trách dẹp loạn.

Việc một người đứng đầu Lại bộ phải trực tiếp ra Bắc Kỳ cho thấy bộ máy trung ương đã phải rút cả trụ cột vận hành nhân sự của mình sang xử lý khủng hoảng quân sự. Điều này tự thân đã là một dấu hiệu cho thấy mức độ quá tải của hệ thống.

Quan trọng hơn, gia đình Nguyễn Tri Phương đã bước vào mạng lưới thân tộc hoàng gia. Năm 1864, con trai ông là Nguyễn Lâm được gả công chúa và phong Phò mã Đô úy. Điều này đồng nghĩa gia đình ông không chỉ thuộc tầng công huân bình thường, mà đã được tích hợp một phần vào cấu trúc hôn phối của hoàng thất.

Ngoài ra, trong trận đánh Hà Nội sau này, con trai ông là phò mã Nguyễn Lâm tử trận, và chính Nguyễn Tri Phương cũng bị trọng thương.
Nói cách khác, khi Nguyễn Tri Phương được điều ra Bắc Kỳ, đây không chỉ là việc huy động một đại thần trung ương, mà là đưa một nhân vật nằm ở giao điểm giữa quan liêu cốt lõi và cấu trúc thân tộc hoàng gia ra tuyến đầu.


5. Hoàng Kế Viêm: Khi Thân tộc hoàng gia cũng được huy động
Song song với Nguyễn Tri Phương, Hoàng Kế Viêm cũng là một trường hợp đặc biệt. Ông là phò mã của triều Nguyễn, tức thuộc tầng thân tộc trực tiếp gắn với hoàng gia. Trong cơ chế bình thường, nhóm phò mã thường bị hạn chế can dự sâu vào quyền lực quân sự và chính trị để tránh nguy cơ ngoại thích hóa quyền lực.

Việc Hoàng Kế Viêm được điều động giữ vai trò quân sự tại Bắc Kỳ cho thấy triều đình không còn chỉ vận hành trong khuôn khổ nhân sự hành chính thông thường, mà đã bắt đầu huy động cả tầng thân tộc hoàng gia vào cơ chế chỉ huy.

Đáng chú ý, trong cùng không gian Bắc Kỳ thời kỳ này, vừa có các đại thần trung ương như Nguyễn Tri Phương, vừa có các nhân vật thân tộc như Hoàng Kế Viêm, vừa tồn tại các mạng lưới chỉ huy địa phương và quân sự phi chính quy. Điều này phản ánh một trạng thái huy động quyền lực nhiều tầng, trong đó ranh giới giữa quan liêu, thân tộc và quân sự ngày càng bị xóa mờ.


6. Giải pháp cuối cùng: Dùng thổ phỉ dẹp thổ phỉ

Khi các biện pháp thông thường không còn đem lại hiệu quả, triều đình lựa chọn thu phục Lưu Vĩnh Phúc và quân Cờ Đen. Đây không chỉ là một quyết định quân sự, mà phản ánh thực tế rằng nhà nước không còn đủ năng lực tự mình kiểm soát toàn bộ không gian biên giới và buộc phải dựa vào các lực lượng nằm ngoài hệ thống chính quy.

Quá trình này đánh dấu một bước chuyển quan trọng: nhà nước không chỉ huy động quan lại và công thần, mà còn ủy quyền kiểm soát bạo lực cho các nhóm vũ trang phi chính quy. Đây là dấu hiệu cho thấy độc quyền bạo lực của nhà nước đã bắt đầu bị phân tán.

Nghịch lý là chính lực lượng Cờ Đen về sau lại trở thành một trong những lực lượng kháng Pháp hiệu quả nhất tại Bắc Kỳ. Người trực tiếp giết Francis Garnier năm 1873 không phải quân triều đình, mà là quân Cờ Đen của Lưu Vĩnh Phúc.

7. Khi Garnier đến Hà Nội năm 1873
Khi Francis Garnier xuất hiện tại Hà Nội năm 1873, ông ta không bước vào một không gian ổn định, mà là một vùng đất đã tích tụ bất ổn trong nhiều năm. Hạ tầng thủy lợi suy yếu, đói kém và bất mãn xã hội kéo dài, các cuộc nổi dậy liên tiếp, tàn quân xuyên biên giới hoạt động mạnh, và bộ máy triều đình liên tục phải leo thang nhân sự để ứng phó.

Trong bối cảnh đó, nhà nước đã phải huy động đồng thời ba tầng lực lượng: quan liêu trung ương, thân tộc hoàng gia, và các nhóm vũ trang phi chính quy. Đây không còn là trạng thái quản trị bình thường, mà là một cơ chế ứng phó khủng hoảng kéo dài.

Vì vậy, câu hỏi không chỉ là vì sao nhà Nguyễn thất bại nhanh chóng trước người Pháp ở Bắc Kỳ, mà còn là: bằng cách nào triều đình vẫn duy trì được quyền kiểm soát khu vực này trong một điều kiện khủng hoảng kéo dài như vậy.

Nhìn từ góc độ đó, cuộc tấn công Hà Nội năm 1873 không chỉ là điểm khởi đầu của xung đột với Pháp, mà còn là thời điểm một bộ máy đã vận hành trong trạng thái quá tải dài hạn buộc phải đối diện thêm một áp lực mới từ bên ngoài.
Buddy Up - Lược sử Việt Nam và thế giới
 

Bình luận bằng Facebook

Top Bottom