- Joined
- 20/7/24
- Bài viết
- 4,602
- Reaction score
- 0
- Points
- 36
Từ chiến tranh Vùng Vịnh 1990 - 1991 đến trật tự thế giới mới
Chiến tranh Vùng Vịnh bắt nguồn từ một mạng lưới mâu thuẫn tích lũy trong nhiều thập niên giữa Iraq và Kuwait - hai quốc gia có biên giới chung được người Anh thiết lập qua nhiều hiệp ước kế tiếp nhau.
Kuwait trở thành khu bảo hộ của Anh từ năm 1899, và đường biên giới với vùng đất sau này trở thành Iraq được vạch ra trên cơ sở Công ước Anglo-Ottoman năm 1913 (chưa bao giờ được phê chuẩn) và một bản ghi nhớ năm 1923 do chính quyền Anh xác lập.
Iraq dưới quyền Saddam Hussein kết thúc cuộc chiến Iran-Iraq (1980-1988) với một nền kinh tế kiệt sức, khoản nợ khổng lồ phần lớn nợ Kuwait và Ả Rập Xê Út, cùng một quân đội đông đảo nhưng thiếu việc làm sau ngừng bắn.
Saddam cáo buộc Kuwait thực hiện "khoan nghiêng" (slant drilling) xuyên biên giới để hút dầu từ mỏ Rumaila của Iraq, đồng thời tố Kuwait cố ý bán dầu vượt hạn ngạch OPEC để giữ giá thấp, gây thiệt hại trực tiếp cho ngân sách Baghdad. Ông ta đòi Kuwait và Ả Rập Xê Út xóa khoảng 30 tỷ đô-la nợ chiến tranh của Iraq.
Cáo buộc khoan nghiêng bị Kuwait phủ nhận và bị nhiều chuyên gia ngành dầu mỏ coi là bịa đặt, song nó trở thành một trong những luận điểm công khai mà Baghdad đưa ra để biện minh cho cuộc xâm lược.
Ngoài tranh chấp kinh tế, Saddam còn tuyên bố Kuwait về bản chất là lãnh thổ lịch sử của Iraq - một lập luận mang tính tuyên bố chính trị hơn là cơ sở pháp lý, vì Kuwait đã tồn tại như một tiểu vương quốc riêng biệt và có quan hệ quốc tế độc lập từ cuối thế kỷ 18.
Giữa tháng 7 năm 1990, Iraq bắt đầu điều quân áp sát biên giới Kuwait. Đa số các đánh giá ban đầu của giới ngoại giao Ả Rập và phương Tây cho rằng đây chỉ là đòn gây áp lực nhằm ép Kuwait nhượng bộ về nợ và giá dầu; nhiều báo cáo tình báo từ phía Mỹ cũng cho thấy Washington không dự báo được một cuộc xâm lược toàn diện.
1. Cuộc xâm lược và phản ứng quốc tế
Ngày 2 tháng 8 năm 1990, lực lượng Iraq khoảng 100.000 quân cùng hàng trăm xe tăng tràn qua biên giới và kiểm soát hầu hết các vị trí chiến lược của Kuwait chỉ trong vài giờ.
Gia đình hoàng gia Kuwait chạy sang tị nạn ở Ả Rập Xê Út. Saddam tuyên bố Kuwait là tỉnh thứ 19 của Iraq.
Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc lên án cuộc xâm lược ngay trong ngày 2 tháng 8 qua Nghị quyết 660, tiếp theo là Nghị quyết 661 áp đặt lệnh trừng phạt kinh tế toàn diện lên Iraq.
Ngày 7 tháng 8, các lực lượng tiền phương của Mỹ bắt đầu triển khai vào Ả Rập Xê Út, mở đầu cho Chiến dịch Lá chắn Sa mạc (Operation Desert Shield) nhằm bảo vệ vương quốc này trước nguy cơ Iraq tiếp tục nam tiến.
Ngày 29 tháng 11 năm 1990, Nghị quyết 678 của Hội đồng Bảo an đặt ra thời hạn chót: Iraq phải rút khỏi Kuwait trước ngày 15 tháng 1 năm 1991, nếu không sẽ đối mặt với vũ lực quân sự.
Liên minh do Mỹ dẫn đầu cuối cùng tập hợp được khoảng 34 đến 35 quốc gia tham gia, với tổng quân số ước tính khoảng 700.000 người, trong đó riêng quân Mỹ chiếm hơn 500.000. Đây là cuộc triển khai quân sự lớn nhất của Mỹ tại Trung Đông kể từ Thế chiến thứ hai.
Về phía Iraq, Saddam nhận được sự ủng hộ hoặc thông cảm của một số quốc gia Arab như Jordan, Yemen, Sudan, Algeria, cùng Tổ chức Giải phóng Palestine dưới quyền Yasser Arafat - một lựa chọn sau này khiến người Palestine tại Kuwait phải trả giá đắt.
2. Chiến dịch không quân
Rạng sáng 17 tháng 1 năm 1991, Chiến dịch Bão táp Sa mạc (Operation Desert Storm) mở màn bằng một cuộc tấn công hàng không quy mô lớn chưa từng có, nhắm vào hệ thống phòng không Iraq, các mạng lưới thông tin liên lạc, cơ sở vũ khí, nhà máy lọc dầu và hạ tầng cầu đường. Liên minh triển khai hơn 1.000 máy bay tham chiến và duy trì các đợt xuất kích liên tục trong suốt năm tuần.
Cuộc chiến trên không là lần đầu tiên nhiều loại vũ khí công nghệ cao được phối hợp sử dụng ở quy mô lớn và trên nhiều nền tảng cùng lúc: máy bay tàng hình F-117 Nighthawk, tên lửa hành trình Tomahawk, bom laser dẫn đường chính xác và thiết bị quan sát hồng ngoại ban đêm. Không quân Iraq hầu như không có khả năng đáp trả hiệu quả.
Saddam phản công bằng cách phóng tên lửa đạn đạo Scud vào Israel từ ngày 18 tháng 1, và tiếp tục nhắm vào Ả Rập Xê Út, với mục tiêu kéo Israel vào cuộc xung đột và qua đó làm tan vỡ liên minh Arab đang đứng cùng phía Mỹ. Theo yêu cầu của Washington, Israel kiềm chế không trả đũa, giữ nguyên cấu trúc liên minh.
3. Chiến dịch mặt đất và kết thúc chiến tranh
Ngày 24 tháng 2 năm 1991, liên minh phát động tổng công kích trên bộ.
Chiến lược của Tổng tư lệnh, Tướng Norman Schwarzkopf, kết hợp một đòn đánh vòng cung từ phía tây để bọc hậu cắt đứt đường rút của quân Iraq tại Kuwait, đồng thời tiến công trực tiếp từ phía nam để giải phóng thành phố và bờ biển. Mục tiêu của chiến dịch được xác định là giải phóng Kuwait, không phải lật đổ chế độ Saddam tại Baghdad.
Quân Iraq, vốn đã bị kiệt quệ qua năm tuần không kích, sụp đổ nhanh chóng. Hàng chục nghìn binh sĩ đầu hàng hàng loạt.
Tới ngày 28 tháng 2 năm 1991, chỉ 100 giờ sau khi chiến dịch mặt đất bắt đầu, Tổng thống George H.W. Bush tuyên bố ngừng bắn và Kuwait được giải phóng.
Thương vong của liên minh thấp đến mức gây ngạc nhiên so với các dự báo trước chiến tranh: khoảng 146 lính Mỹ tử trận trong chiến đấu, cùng 65 quân nhân từ các nước đồng minh khác thiệt mạng. Phía Iraq chịu tổn thất nặng nề hơn nhiều, với ước tính tử vong quân sự dao động từ 8.000 đến 50.000 người. Khoảng cách rộng này phản ánh sự thiếu vắng hoàn toàn số liệu chính thức từ phía Baghdad.
Thường dân Iraq thiệt mạng ước tính lên tới 5.000 người, bao gồm 408 người chết trong vụ không kích vào hầm trú ẩn Amiriyah ở Baghdad vào tháng 2 năm 1991.
4. Thảm họa môi trường: Các giếng dầu bùng cháy
Khi rút quân, lực lượng Iraq thực hiện chính sách tiêu thổ trên diện rộng.
Từ tháng 1 đến tháng 2 năm 1991, quân Iraq đặt chất nổ và phóng hỏa từ 605 đến 732 giếng dầu của Kuwait - riêng Công ty Dầu mỏ Kuwait ước tính 610 giếng bốc cháy trong tổng số 749 cơ sở bị phá hủy hoặc hư hại.
Trong giai đoạn cao điểm từ tháng 2 đến tháng 4, ước tính khoảng 4 đến 6 triệu thùng dầu thô và 70 đến 100 triệu mét khối khí tự nhiên bị thiêu hủy hoặc rò rỉ mỗi ngày. Ngoài ra, Iraq còn cố ý xả khoảng 4 triệu thùng dầu thô ra Vịnh Ba Tư, làm bẩn bờ biển và tiêu diệt hàng chục nghìn chim biển.
Các cột khói đen bốc cao tới khoảng 6.000 mét, che khuất ánh mặt trời và khiến một số khu vực ban ngày tối như đêm. Giới khoa học ghi nhận mưa đen, hồ dầu hình thành trên sa mạc và một lớp "nhựa đường" cứng phủ lên khoảng 5% diện tích Kuwait theo ước tính của NASA.
Những giếng dầu đầu tiên được dập tắt từ đầu tháng 4 năm 1991; giếng cuối cùng được kiểm soát vào ngày 6 tháng 11 năm 1991.
Hậu quả kinh tế và môi trường kéo dài hàng thập niên. Kuwait đệ trình hơn 17 tỷ đô-la tiền bồi thường thiệt hại môi trường lên Ủy ban Bồi thường Liên Hợp Quốc.
Công tác khắc phục bắt đầu ngay từ đầu thập niên 1990 với việc dập lửa và làm sạch bờ biển, song các dự án phục hồi mở rộng tiếp tục kéo dài trong nhiều thập niên sau đó.
5. Hậu quả địa chính trị và di sản của cuộc chiến
Mặc dù thất bại hoàn toàn về quân sự, Saddam Hussein vẫn duy trì quyền lực tại Iraq.
Ngay ngày hôm sau khi lệnh ngừng bắn có hiệu lực, Tổng thống Bush phát biểu trên truyền hình kêu gọi người dân Iraq lật đổ Saddam. Phong trào nổi dậy của người Shia ở miền nam và người Kurd ở miền bắc bùng phát mạnh mẽ, nhưng liên minh không can thiệp trực tiếp để hỗ trợ - một phần vì lo ngại leo thang và vì khuôn khổ nhiệm vụ chỉ giới hạn ở việc giải phóng Kuwait. Saddam đã dập tắt cả hai cuộc nổi dậy bằng bạo lực, gây ra thêm hàng chục nghìn cái chết.
Liên Hợp Quốc áp đặt một chế độ kiểm soát chưa từng có lên Iraq: cấm vận kinh tế toàn diện, các vùng cấm bay ở miền bắc và miền nam, cùng chương trình thanh sát vũ khí của UNSCOM nhằm xác minh Iraq đã phá hủy toàn bộ vũ khí hủy diệt hàng loạt.
Tác động nhân đạo của lệnh cấm vận đối với dân thường Iraq trong suốt thập niên 1990 là chủ đề tranh luận học thuật kéo dài, với nhiều nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ tử vong ở trẻ em tăng cao nhưng phương pháp luận và số liệu còn bị tranh cãi về nguồn gốc.
Về phía liên minh, cái giá sức khỏe của cuộc chiến kéo dài hàng thập niên sau đó. Tính đến năm 2000, hơn 183.000 cựu chiến binh Mỹ - chiếm hơn một phần tư tổng số quân Mỹ tham chiến - đã được Bộ Cựu chiến binh xác nhận là mang thương tật vĩnh viễn.
Một hội chứng bệnh lý bí hiểm được gọi là "Hội chứng Chiến tranh Vùng Vịnh" ảnh hưởng đến một tỷ lệ đáng kể cựu chiến binh Mỹ tham chiến, với nhiều triệu chứng mà nguyên nhân vẫn chưa được xác định đầy đủ.
Cuộc chiến cũng kéo theo những dịch chuyển dân số quy mô lớn trong khu vực. Cộng đồng người Palestine tại Kuwait - khoảng 400.000 người trước chiến tranh - hầu như biến mất hoàn toàn sau năm 1991: 200.000 người rời đi trong thời gian bị chiếm đóng, và phần lớn số còn lại cũng phải ra đi sau giải phóng, một phần do sự thù địch từ phía Kuwait vì PLO đã đứng về phía Saddam.
Về mặt chiến lược rộng hơn, Chiến tranh Vùng Vịnh đánh dấu sự hiện diện quân sự thường trực của Mỹ tại Trung Đông ở quy mô chưa từng có từ trước đến nay - tương đương với sự hiện diện của Washington tại châu Âu và Đông Á. Sự hiện diện này, cùng với các căn cứ quân sự Mỹ trên đất Ả Rập Xê Út, trở thành một trong những nguyên nhân được al-Qaeda nêu ra để biện minh cho các cuộc tấn công về sau, bao gồm cả vụ 11 tháng 9 năm 2001.
Cuối cùng, những vấn đề cốt lõi không được giải quyết triệt để vào năm 1991: sự tồn tại của chế độ Saddam, chương trình vũ khí của Iraq và cấu trúc quyền lực bất ổn tại Baghdad. Mười hai năm sau, chính những vấn đề này là lý do được Washington đưa ra để phát động cuộc xâm lược Iraq năm 2003, mở đầu một cuộc chiến kéo dài và tàn khốc hơn nhiều.
Chiến tranh Vùng Vịnh bắt nguồn từ một mạng lưới mâu thuẫn tích lũy trong nhiều thập niên giữa Iraq và Kuwait - hai quốc gia có biên giới chung được người Anh thiết lập qua nhiều hiệp ước kế tiếp nhau.
Kuwait trở thành khu bảo hộ của Anh từ năm 1899, và đường biên giới với vùng đất sau này trở thành Iraq được vạch ra trên cơ sở Công ước Anglo-Ottoman năm 1913 (chưa bao giờ được phê chuẩn) và một bản ghi nhớ năm 1923 do chính quyền Anh xác lập.
Iraq dưới quyền Saddam Hussein kết thúc cuộc chiến Iran-Iraq (1980-1988) với một nền kinh tế kiệt sức, khoản nợ khổng lồ phần lớn nợ Kuwait và Ả Rập Xê Út, cùng một quân đội đông đảo nhưng thiếu việc làm sau ngừng bắn.
Saddam cáo buộc Kuwait thực hiện "khoan nghiêng" (slant drilling) xuyên biên giới để hút dầu từ mỏ Rumaila của Iraq, đồng thời tố Kuwait cố ý bán dầu vượt hạn ngạch OPEC để giữ giá thấp, gây thiệt hại trực tiếp cho ngân sách Baghdad. Ông ta đòi Kuwait và Ả Rập Xê Út xóa khoảng 30 tỷ đô-la nợ chiến tranh của Iraq.
Cáo buộc khoan nghiêng bị Kuwait phủ nhận và bị nhiều chuyên gia ngành dầu mỏ coi là bịa đặt, song nó trở thành một trong những luận điểm công khai mà Baghdad đưa ra để biện minh cho cuộc xâm lược.
Ngoài tranh chấp kinh tế, Saddam còn tuyên bố Kuwait về bản chất là lãnh thổ lịch sử của Iraq - một lập luận mang tính tuyên bố chính trị hơn là cơ sở pháp lý, vì Kuwait đã tồn tại như một tiểu vương quốc riêng biệt và có quan hệ quốc tế độc lập từ cuối thế kỷ 18.
Giữa tháng 7 năm 1990, Iraq bắt đầu điều quân áp sát biên giới Kuwait. Đa số các đánh giá ban đầu của giới ngoại giao Ả Rập và phương Tây cho rằng đây chỉ là đòn gây áp lực nhằm ép Kuwait nhượng bộ về nợ và giá dầu; nhiều báo cáo tình báo từ phía Mỹ cũng cho thấy Washington không dự báo được một cuộc xâm lược toàn diện.
1. Cuộc xâm lược và phản ứng quốc tế
Ngày 2 tháng 8 năm 1990, lực lượng Iraq khoảng 100.000 quân cùng hàng trăm xe tăng tràn qua biên giới và kiểm soát hầu hết các vị trí chiến lược của Kuwait chỉ trong vài giờ.
Gia đình hoàng gia Kuwait chạy sang tị nạn ở Ả Rập Xê Út. Saddam tuyên bố Kuwait là tỉnh thứ 19 của Iraq.
Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc lên án cuộc xâm lược ngay trong ngày 2 tháng 8 qua Nghị quyết 660, tiếp theo là Nghị quyết 661 áp đặt lệnh trừng phạt kinh tế toàn diện lên Iraq.
Ngày 7 tháng 8, các lực lượng tiền phương của Mỹ bắt đầu triển khai vào Ả Rập Xê Út, mở đầu cho Chiến dịch Lá chắn Sa mạc (Operation Desert Shield) nhằm bảo vệ vương quốc này trước nguy cơ Iraq tiếp tục nam tiến.
Ngày 29 tháng 11 năm 1990, Nghị quyết 678 của Hội đồng Bảo an đặt ra thời hạn chót: Iraq phải rút khỏi Kuwait trước ngày 15 tháng 1 năm 1991, nếu không sẽ đối mặt với vũ lực quân sự.
Liên minh do Mỹ dẫn đầu cuối cùng tập hợp được khoảng 34 đến 35 quốc gia tham gia, với tổng quân số ước tính khoảng 700.000 người, trong đó riêng quân Mỹ chiếm hơn 500.000. Đây là cuộc triển khai quân sự lớn nhất của Mỹ tại Trung Đông kể từ Thế chiến thứ hai.
Về phía Iraq, Saddam nhận được sự ủng hộ hoặc thông cảm của một số quốc gia Arab như Jordan, Yemen, Sudan, Algeria, cùng Tổ chức Giải phóng Palestine dưới quyền Yasser Arafat - một lựa chọn sau này khiến người Palestine tại Kuwait phải trả giá đắt.
2. Chiến dịch không quân
Rạng sáng 17 tháng 1 năm 1991, Chiến dịch Bão táp Sa mạc (Operation Desert Storm) mở màn bằng một cuộc tấn công hàng không quy mô lớn chưa từng có, nhắm vào hệ thống phòng không Iraq, các mạng lưới thông tin liên lạc, cơ sở vũ khí, nhà máy lọc dầu và hạ tầng cầu đường. Liên minh triển khai hơn 1.000 máy bay tham chiến và duy trì các đợt xuất kích liên tục trong suốt năm tuần.
Cuộc chiến trên không là lần đầu tiên nhiều loại vũ khí công nghệ cao được phối hợp sử dụng ở quy mô lớn và trên nhiều nền tảng cùng lúc: máy bay tàng hình F-117 Nighthawk, tên lửa hành trình Tomahawk, bom laser dẫn đường chính xác và thiết bị quan sát hồng ngoại ban đêm. Không quân Iraq hầu như không có khả năng đáp trả hiệu quả.
Saddam phản công bằng cách phóng tên lửa đạn đạo Scud vào Israel từ ngày 18 tháng 1, và tiếp tục nhắm vào Ả Rập Xê Út, với mục tiêu kéo Israel vào cuộc xung đột và qua đó làm tan vỡ liên minh Arab đang đứng cùng phía Mỹ. Theo yêu cầu của Washington, Israel kiềm chế không trả đũa, giữ nguyên cấu trúc liên minh.
3. Chiến dịch mặt đất và kết thúc chiến tranh
Ngày 24 tháng 2 năm 1991, liên minh phát động tổng công kích trên bộ.
Chiến lược của Tổng tư lệnh, Tướng Norman Schwarzkopf, kết hợp một đòn đánh vòng cung từ phía tây để bọc hậu cắt đứt đường rút của quân Iraq tại Kuwait, đồng thời tiến công trực tiếp từ phía nam để giải phóng thành phố và bờ biển. Mục tiêu của chiến dịch được xác định là giải phóng Kuwait, không phải lật đổ chế độ Saddam tại Baghdad.
Quân Iraq, vốn đã bị kiệt quệ qua năm tuần không kích, sụp đổ nhanh chóng. Hàng chục nghìn binh sĩ đầu hàng hàng loạt.
Tới ngày 28 tháng 2 năm 1991, chỉ 100 giờ sau khi chiến dịch mặt đất bắt đầu, Tổng thống George H.W. Bush tuyên bố ngừng bắn và Kuwait được giải phóng.
Thương vong của liên minh thấp đến mức gây ngạc nhiên so với các dự báo trước chiến tranh: khoảng 146 lính Mỹ tử trận trong chiến đấu, cùng 65 quân nhân từ các nước đồng minh khác thiệt mạng. Phía Iraq chịu tổn thất nặng nề hơn nhiều, với ước tính tử vong quân sự dao động từ 8.000 đến 50.000 người. Khoảng cách rộng này phản ánh sự thiếu vắng hoàn toàn số liệu chính thức từ phía Baghdad.
Thường dân Iraq thiệt mạng ước tính lên tới 5.000 người, bao gồm 408 người chết trong vụ không kích vào hầm trú ẩn Amiriyah ở Baghdad vào tháng 2 năm 1991.
4. Thảm họa môi trường: Các giếng dầu bùng cháy
Khi rút quân, lực lượng Iraq thực hiện chính sách tiêu thổ trên diện rộng.
Từ tháng 1 đến tháng 2 năm 1991, quân Iraq đặt chất nổ và phóng hỏa từ 605 đến 732 giếng dầu của Kuwait - riêng Công ty Dầu mỏ Kuwait ước tính 610 giếng bốc cháy trong tổng số 749 cơ sở bị phá hủy hoặc hư hại.
Trong giai đoạn cao điểm từ tháng 2 đến tháng 4, ước tính khoảng 4 đến 6 triệu thùng dầu thô và 70 đến 100 triệu mét khối khí tự nhiên bị thiêu hủy hoặc rò rỉ mỗi ngày. Ngoài ra, Iraq còn cố ý xả khoảng 4 triệu thùng dầu thô ra Vịnh Ba Tư, làm bẩn bờ biển và tiêu diệt hàng chục nghìn chim biển.
Các cột khói đen bốc cao tới khoảng 6.000 mét, che khuất ánh mặt trời và khiến một số khu vực ban ngày tối như đêm. Giới khoa học ghi nhận mưa đen, hồ dầu hình thành trên sa mạc và một lớp "nhựa đường" cứng phủ lên khoảng 5% diện tích Kuwait theo ước tính của NASA.
Những giếng dầu đầu tiên được dập tắt từ đầu tháng 4 năm 1991; giếng cuối cùng được kiểm soát vào ngày 6 tháng 11 năm 1991.
Hậu quả kinh tế và môi trường kéo dài hàng thập niên. Kuwait đệ trình hơn 17 tỷ đô-la tiền bồi thường thiệt hại môi trường lên Ủy ban Bồi thường Liên Hợp Quốc.
Công tác khắc phục bắt đầu ngay từ đầu thập niên 1990 với việc dập lửa và làm sạch bờ biển, song các dự án phục hồi mở rộng tiếp tục kéo dài trong nhiều thập niên sau đó.
5. Hậu quả địa chính trị và di sản của cuộc chiến
Mặc dù thất bại hoàn toàn về quân sự, Saddam Hussein vẫn duy trì quyền lực tại Iraq.
Ngay ngày hôm sau khi lệnh ngừng bắn có hiệu lực, Tổng thống Bush phát biểu trên truyền hình kêu gọi người dân Iraq lật đổ Saddam. Phong trào nổi dậy của người Shia ở miền nam và người Kurd ở miền bắc bùng phát mạnh mẽ, nhưng liên minh không can thiệp trực tiếp để hỗ trợ - một phần vì lo ngại leo thang và vì khuôn khổ nhiệm vụ chỉ giới hạn ở việc giải phóng Kuwait. Saddam đã dập tắt cả hai cuộc nổi dậy bằng bạo lực, gây ra thêm hàng chục nghìn cái chết.
Liên Hợp Quốc áp đặt một chế độ kiểm soát chưa từng có lên Iraq: cấm vận kinh tế toàn diện, các vùng cấm bay ở miền bắc và miền nam, cùng chương trình thanh sát vũ khí của UNSCOM nhằm xác minh Iraq đã phá hủy toàn bộ vũ khí hủy diệt hàng loạt.
Tác động nhân đạo của lệnh cấm vận đối với dân thường Iraq trong suốt thập niên 1990 là chủ đề tranh luận học thuật kéo dài, với nhiều nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ tử vong ở trẻ em tăng cao nhưng phương pháp luận và số liệu còn bị tranh cãi về nguồn gốc.
Về phía liên minh, cái giá sức khỏe của cuộc chiến kéo dài hàng thập niên sau đó. Tính đến năm 2000, hơn 183.000 cựu chiến binh Mỹ - chiếm hơn một phần tư tổng số quân Mỹ tham chiến - đã được Bộ Cựu chiến binh xác nhận là mang thương tật vĩnh viễn.
Một hội chứng bệnh lý bí hiểm được gọi là "Hội chứng Chiến tranh Vùng Vịnh" ảnh hưởng đến một tỷ lệ đáng kể cựu chiến binh Mỹ tham chiến, với nhiều triệu chứng mà nguyên nhân vẫn chưa được xác định đầy đủ.
Cuộc chiến cũng kéo theo những dịch chuyển dân số quy mô lớn trong khu vực. Cộng đồng người Palestine tại Kuwait - khoảng 400.000 người trước chiến tranh - hầu như biến mất hoàn toàn sau năm 1991: 200.000 người rời đi trong thời gian bị chiếm đóng, và phần lớn số còn lại cũng phải ra đi sau giải phóng, một phần do sự thù địch từ phía Kuwait vì PLO đã đứng về phía Saddam.
Về mặt chiến lược rộng hơn, Chiến tranh Vùng Vịnh đánh dấu sự hiện diện quân sự thường trực của Mỹ tại Trung Đông ở quy mô chưa từng có từ trước đến nay - tương đương với sự hiện diện của Washington tại châu Âu và Đông Á. Sự hiện diện này, cùng với các căn cứ quân sự Mỹ trên đất Ả Rập Xê Út, trở thành một trong những nguyên nhân được al-Qaeda nêu ra để biện minh cho các cuộc tấn công về sau, bao gồm cả vụ 11 tháng 9 năm 2001.
Cuối cùng, những vấn đề cốt lõi không được giải quyết triệt để vào năm 1991: sự tồn tại của chế độ Saddam, chương trình vũ khí của Iraq và cấu trúc quyền lực bất ổn tại Baghdad. Mười hai năm sau, chính những vấn đề này là lý do được Washington đưa ra để phát động cuộc xâm lược Iraq năm 2003, mở đầu một cuộc chiến kéo dài và tàn khốc hơn nhiều.

