• KIDS GARAGE SALE | WHEN: Sat & Sun, Aug 29-30, 8:30 AM - 3:00 PM | WHERE: Ponita Cafe, 198B Nguyen Van Huong, Thao Dien

Từ cuộc đảo chính đến khủng hoảng quân sự tại Haiti 1994 - 1995

Tài liệu 
  • Thread starter Thread starter BuddyUp
  • Start date Start date
  • Replies 0
  • Views 27

BuddyUp

Administrator
Staff member
Joined
20/7/24
Bài viết
4,602
Reaction score
0
Points
36
Từ cuộc đảo chính đến khủng hoảng quân sự tại Haiti 1994 - 1995

Haiti bước vào thập niên 1990 với một cuộc bầu cử lịch sử. Tháng 12 năm 1990, Jean-Bertrand Aristide, một linh mục Công giáo dòng Salêdiêng, giành chiến thắng áp đảo trong cuộc bầu cử tổng thống tự do đầu tiên trong lịch sử nước này. Ông trở thành nguyên thủ quốc gia dân cử đầu tiên của Haiti, đại diện cho tầng lớp nghèo và thách thức trật tự xã hội cũ.

Chưa đầy bảy tháng sau khi nhậm chức, vào ngày 29 tháng 9 năm 1991, Aristide bị lật đổ trong một cuộc đảo chính quân sự do Trung tướng Raoul Cédras cầm đầu.

Giới quân sự và tầng lớp tinh hoa kinh tế đứng sau cuộc đảo chính, phản đối các chính sách cải cách mà Aristide đang theo đuổi. Aristide buộc phải lưu vong, trong khi một chính quyền quân sự thực tế nắm quyền kiểm soát đất nước với bộ ba lãnh đạo gồm Cédras, Tướng Philippe Biamby và Trung tá Michel François trong bộ máy an ninh.

1. Chế độ Junta và nạn khủng bố

Trong ba năm tiếp theo, Haiti chìm vào khủng bố chính trị có hệ thống.

Tháng 9 năm 1993, Emmanuel "Toto" Constant thành lập lực lượng bán quân sự FRAPH (Front pour l'Avancement et le Progrès d'Haïti), hoạt động như cánh tay bạo lực của chính quyền junta, sử dụng ám sát, tra tấn và đốt phá để triệt hạ phe ủng hộ Aristide. Được trang bị và huấn luyện bởi Lực lượng Vũ trang Haiti, FRAPH tự nhận có tới 300.000 thành viên vào đầu năm 1994 và hoạt động trên khắp cả nước thông qua mạng lưới "attachés", tức dân quân vũ trang được quân đội hậu thuẫn.

Vụ thảm sát Raboteau ngày 22 tháng 4 năm 1994 là một trong những tội ác nghiêm trọng nhất trong thời kỳ này. Binh sĩ và lực lượng FRAPH ập vào khu nhà ổ chuột Raboteau ở Gonaïves trước bình minh, lùng sục từng nhà, đánh đập và bắt giữ cư dân kể cả trẻ em và người già. Những người chạy thoát ra biển bị truy đuổi và bắn từ thuyền.

Ít nhất 23 người thiệt mạng theo số liệu được tòa án ghi nhận, mặc dù các tổ chức nhân quyền cho rằng con số thực tế cao hơn nhiều. Phía FRAPH sau đó còn ngăn không cho thân nhân nạn nhân thu hồi thi thể.

Ngoài bạo lực trực tiếp, chính quyền junta còn áp đặt đình công cưỡng bức để làm tê liệt đời sống kinh tế. Theo các tổ chức nhân quyền, từ năm 1991 đến 1994, FRAPH đã giết hại ít nhất 3.000 người ủng hộ Aristide.

Đáng chú ý là sau khi can thiệp kết thúc, các điều tra đã xác nhận Emmanuel Constant nhận tiền từ CIA với mức khoảng 500 đô la mỗi tháng trong giai đoạn 1992-1994 - một thực tế mà các quan chức Mỹ sau này thừa nhận và tạo ra những bàn cãi kéo dài về mức độ Washington thực sự kiểm soát hay có đồng lõa với các nhân vật trong chế độ junta.

2. Áp lực quốc tế và những nỗ lực ngoại giao thất bại

Cộng đồng quốc tế phản ứng bằng cấm vận kinh tế. Tổ chức các nước châu Mỹ (OAS) và Liên Hợp Quốc áp đặt lệnh phong tỏa dầu mỏ và vũ khí, buộc các bên phải đàm phán.

Ngày 3 tháng 7 năm 1993, các bên ký Hiệp ước Governors Island tại New York, theo đó Cédras cam kết từ chức và Aristide sẽ trở về vào ngày 30 tháng 10 năm 1993.

Thỏa thuận sụp đổ ngay sau khi ký kết. Ngày 11 tháng 10 năm 1993, tàu đổ bộ USS Harlan County tiến vào cảng Port-au-Prince chở theo 194 quân Mỹ và 25 quân Canada, lực lượng huấn luyện quân sự theo điều khoản của hiệp ước, nhưng bị một đám đông vũ trang do những người được xác định là "attachés" thân junta chặn lại ở bến cảng.

Trong bối cảnh chính quyền Clinton vừa hứng chịu tổn thất nặng nề tại Mogadishu và đang chịu sức ép dư luận, Lầu Năm Góc ra lệnh cho USS Harlan County rút lui về vùng biển quốc tế. Clinton tuyên bố tái áp đặt các lệnh trừng phạt, coi hành động của quân đội Haiti là "vi phạm nghiêm trọng tiến trình Governors Island."

Vụ USS Harlan County bị xem là một thất bại nhục nhã của chính quyền Clinton và làm cứng rắn thêm thái độ của Cédras. Trong suốt năm 1994, khi các lệnh trừng phạt được thắt chặt, chính quyền junta lại gia tăng bạo lực. Làn sóng người tị nạn Haiti bỏ trốn bằng thuyền vượt biển Caribe ngày càng tăng, đặt ra sức ép lớn lên chính phủ Mỹ cả về nhân đạo lẫn chính trị nội địa.

3. ủy quyền Liên hợp quốc và kế hoạch can thiệp

Ngày 31 tháng 7 năm 1994, Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc thông qua Nghị quyết 940, ủy quyền cho các quốc gia thành viên sử dụng "mọi biện pháp cần thiết" để khôi phục chính quyền hợp hiến tại Haiti.

Đây được nhiều nhà nghiên cứu luật quốc tế đánh giá là nghị quyết đặc biệt trong lịch sử Hội đồng Bảo an, khi lần đầu tiên cơ quan này chính thức cho phép dùng vũ lực để đưa một chính phủ dân cử bị lật đổ trở lại quyền lực.

Bộ Quốc phòng Mỹ đã chuẩn bị kế hoạch can thiệp từ tháng 1 năm 1994 qua cơ cấu Lực lượng Đặc nhiệm Hỗn hợp 180. Đến đầu tháng 9, lực lượng được hoàn thiện với gần 25.000 quân từ tất cả các quân chủng Mỹ, được yểm trợ bởi hai tàu sân bay và lực lượng không quân mạnh. Một đơn vị đa quốc gia từ các nước Caribe và nhiều nước khác cũng tham gia, chuyển chiến dịch từ hành động đơn phương của Mỹ thành chiến dịch được Liên Hợp Quốc ủy quyền.

Mục tiêu của chiến dịch được đặt tên là Operation Uphold Democracy.

4. Đàm phán phút chót: Phái đoàn Carter

Ngày 17 tháng 9 năm 1994, Tổng thống Clinton đọc diễn văn trên radio tuyên bố đã cạn kiệt các lựa chọn ngoại giao.
"Các nhà độc tài đã bác bỏ tất cả các nỗ lực của chúng ta, và triều đại khủng bố của họ, một chiến dịch giết chóc, cưỡng hiếp và tàn sát, ngày càng tồi tệ hơn mỗi ngày qua. Bây giờ chúng ta phải hành động."

Cùng ngày đó, Clinton phái cựu Tổng thống Jimmy Carter, Thượng nghị sĩ Sam Nunn và Đại tướng Colin Powell đã nghỉ hưu bay đến Port-au-Prince trong một nỗ lực ngoại giao cuối cùng.

Phái đoàn được lựa chọn có tính toán: Powell từng có mối quan hệ cá nhân với Cédras từ khi tướng này còn là học viên tại "Trường Châu Mỹ" dưới quyền Powell, và mối quan hệ đó tạo điều kiện cho các cuộc đàm phán có thể diễn ra. Các cuộc gặp kéo dài hai ngày căng thẳng, trong khi máy bay chở binh sĩ Sư đoàn Dù 82 đã cất cánh.

Nội dung thuyết phục mang tính quyết định là lập luận quân sự. Theo Thượng nghị sĩ Nunn, chính Powell là người đã thuyết phục Cédras rằng đầu hàng là cách duy nhất bảo toàn danh dự, vì phương án còn lại là để binh sĩ của ông bị tiêu diệt bởi một lực lượng áp đảo hoàn toàn về hỏa lực.

Thỏa thuận Carter-Jonassaint được ký kết vào đêm 17 rạng sáng 18 tháng 9, theo đó chính quyền junta đồng ý từ chức và chấp nhận lực lượng Mỹ vào Haiti trong hòa bình.

Thỏa thuận gây tranh cãi ngay từ đầu vì Carter không chia sẻ đánh giá của chính quyền Clinton về mức độ nghiêm trọng của chế độ junta, và sau chuyến đi ông công khai bày tỏ nghi ngờ về việc quân đội Haiti có thực sự phạm các vi phạm nhân quyền như cáo buộc hay không, một lập trường mà Clinton không đồng thuận nhưng vẫn chấp nhận kết quả đàm phán để tránh đổ máu.

5. Triển khai lực lượng và những đụng độ đầu tiên

Ngày 19 tháng 9 năm 1994, lực lượng Mỹ triển khai vào Haiti theo thỏa thuận, biến chiến dịch cưỡng bức thành một cuộc tiếp quản bán hòa bình. Sư đoàn Núi 10, hạt nhân của Lực lượng Đa quốc gia, đổ bộ xuống sân bay Port-au-Prince trong khi Thủy quân lục chiến tiến vào Cap-Haïtien, thành phố lớn thứ hai của Haiti.

Đến ngày 2 tháng 10, quân số lực lượng Mỹ tại Haiti đạt đỉnh gần 21.000 người, cùng với khoảng 5.000 quân từ 24 quốc gia khác trong khuôn khổ lực lượng đa quốc gia.

Giai đoạn đầu của can thiệp không hoàn toàn yên tĩnh. Ngay ngày 19 tháng 9, lính Mỹ đứng nhìn cảnh sát Haiti đánh đập những người biểu tình ủng hộ Aristide ở Port-au-Prince mà không can thiệp, vì lệnh không được dính líu vào nội tình Haiti. Binh sĩ Mỹ tỏ ra khó chịu với lệnh đó. Chuyên binh Douglas Walton của Sư đoàn Núi 10 nói với báo chí: "Tôi cảm thấy khủng khiếp. Chứng kiến cảnh người bị đánh mà không làm gì được."

Vụ đụng độ nghiêm trọng nhất xảy ra đêm 24 tháng 9 năm 1994 tại Cap-Haïtien. Một đơn vị Thủy quân lục chiến tuần tra đối mặt với nhóm vũ trang bước ra từ đồn cảnh sát. Trong vụ nổ súng ngắn nhưng dữ dội sau đó, chín người Haiti thiệt mạng. Phát ngôn viên quân sự Mỹ xác nhận phía Haiti nổ súng trước; chỉ huy đại đội, Trung tá Steve Hartley, mô tả diễn biến: "Những người vũ trang bước ra, lời qua tiếng lại, rồi tiếng súng nổ." Đây là vụ đụng độ chết người đầu tiên giữa quân Mỹ và lực lượng Haiti trong chiến dịch.

6. Cédras rời Haiti và Aristide trở về

Ngày 10 tháng 10 năm 1994, Cédras từ chức tư lệnh quân đội trước một đám đông tại tổng hành dinh quân đội, trong tiếng la ó phản đối của đám đông và tiếng nhạc "Auld Lang Syne" để tiễn biệt chính quyền quân sự. Ông nói với đám đông:
"Tôi sẽ không ở lại đây cùng các anh. Tôi đã chọn rời đất nước để sự hiện diện của tôi sẽ không là cái cớ cho những hành động bất công nhắm vào quân đội. Dù tôi ở đâu, tôi sẽ đau khi các anh đau; tôi sẽ vui khi các anh vui."

Ngày 13 tháng 10, Cédras và Biamby cùng gia đình rời Port-au-Prince trên hai chuyên cơ được quân đội Mỹ thuê, đến Panama City lúc 2 giờ sáng Panama, do Tổng thống Ernesto Pérez Balladares cấp quy chế tị nạn theo yêu cầu của cả Washington và Aristide, trở thành nơi định cư của hai viên tướng.

Trong số ba lãnh đạo của chính quyền junta, Michel François đã trốn sang Cộng hòa Dominican từ ngày 4 tháng 10. Hoa Kỳ bị cho là đã tháo đóng băng tài sản và thuê bất động sản của Cédras để tạo điều kiện tài chính cho việc ra đi - một thỏa thuận sau này bị phê phán là quá ưu đãi đối với một kẻ chịu trách nhiệm về các vụ vi phạm nhân quyền nghiêm trọng.

Aristide trở về Haiti ngày 15 tháng 10 năm 1994, hơn ba năm sau cuộc đảo chính ngày 29 tháng 9 năm 1991, trong một buổi lễ được Tổng thống Clinton mô tả là biểu hiện của cam kết của Mỹ đối với nền dân chủ bán cầu Tây. Liên Hợp Quốc dỡ bỏ tất cả các lệnh trừng phạt quốc tế ngay sau khi ông tiếp quản Phủ Tổng thống.

7. Chuyển giao cho Unmih và kết thúc chiến dịch

Lực lượng Đa quốc gia bắt đầu thu hẹp ngay sau khi Aristide trở về. Nhiệm vụ của chiến dịch được xác định là khôi phục trật tự cơ bản, đưa Aristide trở lại và tạo điều kiện cho một cuộc bầu cử tổng thống và chuyển giao quyền lực hòa bình tiếp theo.

Ngày 31 tháng 3 năm 1995, Lực lượng Đa quốc gia chính thức bàn giao quyền chỉ huy cho Phái bộ Liên Hợp Quốc tại Haiti (UNMIH) trong một lễ bàn giao có sự hiện diện của Tổng Thư ký Boutros Boutros-Ghali, Tổng thống Clinton và Aristide. Ở giai đoạn cao nhất, UNMIH triển khai khoảng 6.000 quân và tới 900 cảnh sát dân sự, tập trung vào xây dựng Cảnh sát Quốc gia Haiti và duy trì môi trường an ninh cho các cuộc bầu cử.

Operation Uphold Democracy chính thức kết thúc, đánh dấu thời điểm Mỹ chuyển từ vai trò lực lượng chiếm đóng sang đối tác hỗ trợ.

Sau khi Aristide trở lại, chính phủ Haiti truy tố các lãnh đạo junta và FRAPH về tội ác chiến tranh. Emmanuel Constant bỏ trốn sang Cộng hòa Dominican và đến ngày 24 tháng 12 năm 1994 nhập cảnh vào Mỹ.

Tháng 3 năm 1995, Ngoại trưởng Warren Christopher chính thức yêu cầu Bộ trưởng Tư pháp Janet Reno trục xuất Constant, gọi FRAPH là "tổ chức bán quân sự bất hợp pháp mà các thành viên chịu trách nhiệm về nhiều vụ vi phạm nhân quyền tại Haiti năm 1993 và 1994." Nhưng lệnh trục xuất không được thực thi trong nhiều năm.

Từ cuối tháng 9 đến đầu tháng 11 năm 2000, Tòa hình sự Gonaïves xét xử vụ thảm sát Raboteau sau năm năm điều tra, trong phiên tòa nhân quyền phức tạp nhất trong lịch sử Haiti.

Tòa kết án 16 trong 22 bị cáo có mặt và toàn bộ 37 người bị xử vắng mặt, bao gồm Cédras, Biamby, François, Constant và các chỉ huy quân sự khác, với mức án tù chung thân.

Tháng 5 năm 2005, Tối cao Pháp viện Haiti lật ngược bản án của các bị cáo xử tại chỗ vì lý do thủ tục - quyết định mà Tổ chức Ân xá Quốc tế gọi là "bước thụt lùi khổng lồ."

Về phương diện chiến lược, học giả Philippe Girard và các nhà phân tích khác nhận xét rằng can thiệp năm 1994 phản ánh hai mục tiêu song hành của chính quyền Clinton: ngăn chặn làn sóng người tị nạn Haiti tràn vào Florida và khẳng định cam kết của Mỹ đối với nguyên tắc dân chủ sau Chiến tranh Lạnh.

Nghị quyết 940 đặt ra một tiền lệ quan trọng trong luật pháp quốc tế, cho phép dùng vũ lực để khôi phục một chính phủ dân chủ bị lật đổ, nhưng cũng mở ra những tranh luận kéo dài về giới hạn hợp pháp của can thiệp nhân đạo.

Các nhà nghiên cứu chỉ ra rằng mặc dù chiến dịch đạt được các mục tiêu quân sự trước mắt, nền dân chủ Haiti vẫn tiếp tục bất ổn trong những thập niên sau đó. Aristide bị lật đổ lần thứ hai vào năm 2004 - cho thấy sự giới hạn của các can thiệp quân sự trong việc tạo ra thay đổi thể chế bền vững.
Buddy Up - Lược sử Việt Nam và thế giới
 

Bình luận bằng Facebook

Top Bottom