- Joined
- 20/7/24
- Bài viết
- 4,560
- Reaction score
- 0
- Points
- 36
Tú Xương - Trần Tế Xương - nhà thơ lớn của Việt Nam trong buổi giao thời cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX
1. Trần Tế Xương và một thời đại đầy biến động
Trần Tế Xương (陳濟昌), thường được biết đến với tên hiệu Tú Xương, sinh ngày 5 tháng 9 năm 1870 và mất ngày 29 tháng 1 năm 1907, hưởng dương 37 tuổi. Ông còn có tự Mặc Trai, hiệu Mộng Tích, Tử Thịnh, là một trong những nhà thơ đặc biệt của văn học Việt Nam cuối thế kỷ XIX.
Cuộc đời ngắn ngủi của Tú Xương gần như trọn vẹn nằm trong một trong những giai đoạn biến động sâu sắc nhất của lịch sử Việt Nam: triều Nguyễn suy yếu, thực dân Pháp từng bước hoàn tất quá trình xâm chiếm và thiết lập chế độ thuộc địa, xã hội truyền thống chuyển sang một trạng thái giao thời đầy mâu thuẫn.
Ông sinh ra chỉ ba năm sau khi sáu tỉnh Nam Kỳ hoàn toàn rơi vào tay Pháp. Khi ông mới lên ba, quân Pháp đánh Bắc Kỳ lần thứ nhất; năm ông 12 tuổi, Bắc Kỳ tiếp tục bị tấn công lần thứ hai. Các Hiệp ước Harmand năm 1883 và Patenôtre năm 1884 lần lượt xác lập quyền thống trị của Pháp trên Việt Nam. Những phong trào kháng chiến chống Pháp diễn ra liên tiếp nhưng cuối cùng đều thất bại.
Tú Xương không chỉ là một nhà thơ viết về những chuyện đời thường. Ông là người sống trực tiếp trong quá trình một xã hội Nho giáo truyền thống bị cuốn vào cuộc chuyển đổi sang xã hội thuộc địa nửa phong kiến, nơi những giá trị cũ vẫn tồn tại nhưng ngày càng bộc lộ sự bất lực trước một trật tự mới.
2. Xuất thân trong một gia đình Nho học
Trần Tế Xương sinh tại số nhà 247 phố Hàng Nâu, thành phố Nam Định, với tên húy là Trần Duy Uyên. Ông xuất thân từ một gia đình có truyền thống Nho học.
Theo gia phả và các tư liệu truyền thống, dòng họ vốn mang họ Phạm, về sau đổi sang họ Trần vì tổ tiên có công với triều Trần và được ban quốc tính. Ông nội của Trần Tế Xương là Trần Duy Năng. Thân phụ ông, cụ Trần Duy Nhuận, cũng là một nhà Nho, từng nhiều lần dự thi nhưng không đỗ. Sau này cụ làm Tự thừa tại dinh Đốc học Nam Định. Gia đình có chín người con, gồm sáu trai và ba gái; Trần Tế Xương là con trưởng.
Từ nhỏ, ông đã nổi tiếng thông minh và có năng khiếu văn chương. Một giai thoại thường được nhắc đến kể rằng khi mới khoảng mười tuổi, có khách đến chơi nhà, nhìn thấy trước sân có những chậu hoa rồi ra câu đối:
“Đình tiền ngũ sắc hoa”
Cậu bé Trần Duy Uyên nhìn thấy chiếc lồng chim khướu treo ngoài hiên, lập tức đối lại:
“Lung trung bách thanh điểu”
Nghĩa là: trước sân có hoa năm sắc – trong lồng có chim trăm tiếng.
Câu đối được khách khen là thông minh, nhưng người khách cũng buông một lời dự cảm: cuộc đời cậu bé có thể sẽ “lẩn quẩn như chim nhốt trong lồng”.
Giai thoại ấy về sau được nhìn nhận như một hình ảnh có tính biểu tượng đối với cuộc đời Tú Xương: một người có tài năng, có ý thức mạnh mẽ về bản thân nhưng bị giới hạn bởi hoàn cảnh lịch sử, con đường khoa cử và những ràng buộc của xã hội đương thời.
3. Một nhà Nho sống trong xã hội đang thay đổi
Tú Xương học chữ Hán từ nhỏ, từng theo học cụ kép làng Thành Thị, Trần Chấn Thái, tại Thành Nam.
Ông thuộc thế hệ cuối cùng của những nhà Nho được đào tạo trong hệ thống giáo dục và khoa cử Hán học, nhưng lại trưởng thành trong một xã hội mà nền tảng của chế độ ấy đang nhanh chóng tan rã.
Một mặt, ông vẫn theo đuổi con đường khoa cử truyền thống, kỳ vọng vào công danh theo mô hình của người trí thức Nho giáo. Mặt khác, xã hội xung quanh đã thay đổi sâu sắc. Bộ máy cai trị của Pháp ngày càng mở rộng, đô thị Nam Định phát triển theo mô hình mới, tầng lớp thị dân và thương nhân nổi lên, đồng tiền ngày càng có vai trò quan trọng, trong khi những chuẩn mực đạo đức và địa vị xã hội vốn được xây dựng trên nền tảng Nho giáo bắt đầu lung lay.
Tú Xương vì vậy trở thành một trong những người quan sát sắc sảo nhất xã hội Việt Nam cuối thế kỷ XIX. Ông không nhìn xã hội bằng giọng điệu của một sử gia hay một nhà chính trị. Ông nhìn nó qua tiếng cười, sự châm biếm, những nghịch cảnh đời thường và những câu chuyện tưởng như vụn vặt. Nhưng phía sau tiếng cười ấy lại là một ý thức xã hội rất mạnh.
4. Đời sống cá nhân của Tú Xương
Tú Xương lấy vợ khi mới 16 tuổi. Vợ ông là bà Phạm Thị Mẫn.
Trong cuộc sống gia đình, bà Tú giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Tú Xương không có một sự nghiệp quan trường ổn định, trong khi việc học hành và thi cử kéo dài nhiều năm. Gánh nặng kinh tế gia đình phần lớn do người vợ đảm nhiệm.
Chúng ta có thể thấy hình ảnh người vợ tần tảo vì thế trở thành một chủ đề quan trọng trong thơ Tú Xương. Trong nhiều tác phẩm, ông vừa tự trào về sự bất lực của bản thân, vừa thể hiện sự trân trọng đối với người vợ. Bài “Thương vợ” là một trong những tác phẩm tiêu biểu nhất cho việc này:
“Quanh năm buôn bán ở mom sông,
Nuôi đủ năm con với một chồng.”
Cái đặc biệt ở đây là nhà thơ không né tránh sự yếu thế của chính mình. Ông tự đặt mình vào vị trí của một người đàn ông không hoàn thành được vai trò kinh tế truyền thống, qua đó biến sự tự trào thành một hình thức phê phán xã hội.
5. Con đường khoa cử lận đận và bi kịch của một nhà Nho trong nghịch lý thời đại
Cuộc đời Tú Xương gắn bó gần như không thể tách rời với khoa cử.
Ông dự thi tổng cộng tám khoa, gồm:
Bính Tuất (1886)
Mậu Tý (1888)
Tân Mão (1891)
Giáp Ngọ (1894)
Đinh Dậu (1897)
Canh Tý (1900)
Quý Mão (1903)
Bính Ngọ (1906)
Sau ba lần thi không đỗ, đến khoa Giáp Ngọ năm 1894, ông mới đậu Tú tài. Tuy nhiên, đây chỉ là một thứ bậc thấp trong hệ thống khoa cử và không mở ra cho ông con đường quan trường như kỳ vọng.
Trong xã hội Nho giáo lúc đó, Tú tài là một vị trí gần như dang dở. Người đỗ Tú tài không đủ điều kiện để dự thi Hội và cũng không có con đường bổ quan như người đỗ Cử nhân. Muốn tiến thêm phải tiếp tục chờ khoa thi sau.
Tú Xương vì thế nhiều lần rơi vào tình trạng vừa có tài, vừa có danh tiếng, nhưng không thể chuyển hóa tài năng thành địa vị xã hội tương xứng. Đến khoa Quý Mão năm 1903, ông từng đổi tên từ Trần Tế Xương thành Trần Cao Xương, với hy vọng thay đổi vận số khoa cử. Nhưng kết quả vẫn không như mong muốn.
Ông chua chát viết:
“Tế đổi làm cao mà chó thế,
Kiện trông ra tiệp hỡi trời ôi!”
Sự cay đắng trong câu thơ không chỉ là nỗi thất vọng của một cá nhân trước một kỳ thi hỏng. Nó còn phản ánh bi kịch của lớp trí thức Nho học cuối mùa: được giáo dục để trở thành quan lại, nhưng lại trưởng thành đúng lúc hệ thống mà họ đặt niềm tin đang mất dần vị trí trung tâm trong xã hội.
6. Thơ Tú Xương: Tiếng cười đau xót của một xã hội đang đảo lộn
Một đặc điểm nổi bật của thơ Tú Xương là nghệ thuật trào phúng. Ông cười thiên hạ, nhưng đồng thời cũng cười chính mình.
Trong bài Hỏi ông trời, ông tự mô tả bản thân như một người “dài lưng tốn vải”, không tạo dựng được công danh mà chỉ biết hưởng thụ:
“Ta lên ta hỏi ông trời:
Trời sinh ta ở trên đời biết chi?”
Rồi ông liệt kê một loạt thú vui của đời sống thị dân:
“Biết thuốc lá, biết chè tàu
Cao lâu biết vị, hồng lâu biết mùi”
Đây là kiểu tự trào rất đặc biệt. Nhà thơ không đứng ngoài để phán xét xã hội mà đưa chính mình vào trong đối tượng bị châm biếm.
Trong Phỗng sành, ông tiếp tục tự giễu:
“Ở phố Hàng Nâu có phỗng sành
Mắt thời thao láo, mặt thời xanh
Vuốt râu nịnh vợ, con bu nó
Quắc mắt khinh đời, cái bộ anh”
Hình tượng “phỗng sành” vừa hài hước vừa cay đắng. Nó gợi ra một con người có vẻ ngoài, có tư thế, có những lời lẽ lớn lao, nhưng thực chất lại bất lực và không tạo ra được giá trị tương xứng.
Tú Xương vì vậy không chỉ là một nhà thơ trào phúng. Ông là nhà quan sát xã hội bằng tiếng cười. Nếu nhiều nhà thơ trung đại thường lấy thiên nhiên, kinh đô, chiến trận hay đời sống cung đình làm không gian nghệ thuật, thì Tú Xương lại đặc biệt gắn với đô thị Nam Định.
Nam Định cuối thế kỷ XIX là một trong những trung tâm đô thị quan trọng ở Bắc Kỳ. Đây là nơi gặp gỡ của nhiều yếu tố mới: thương nghiệp, thủ công nghiệp, tầng lớp thị dân, bộ máy hành chính thuộc địa, giáo dục mới và những biến đổi trong đời sống văn hóa.
Phố Hàng Nâu, nơi Tú Xương sinh sống, không chỉ là địa danh trong tiểu sử mà còn là một phần của thế giới nghệ thuật của ông. Trong thơ Tú Xương xuất hiện những con phố, những hàng quán, những người buôn bán, những ông đồ, bà Tú, những người đi thi, những kẻ chạy theo danh lợi và những con người đang thích nghi với xã hội mới.
Bởi vậy, đọc thơ Tú Xương chúng ta có thể hình dung được xã hội đô thị Bắc Kỳ trong giai đoạn chuyển tiếp từ xã hội Nho giáo sang xã hội thuộc địa.
Điều làm nên giá trị đặc biệt của Tú Xương là tiếng cười của ông luôn chứa đựng một lớp nghĩa sâu hơn. Ông cười những kẻ chạy theo danh lợi, cười những người giả tạo, cười thói học hành hình thức, cười những người sính Tây, cười những biến dạng của xã hội đương thời. Nhưng phía sau tiếng cười ấy là tâm trạng của một người đang chứng kiến thế giới quen thuộc của mình sụp đổ.
Thơ Tú Xương cho chúng ta thấy xã hội Việt Nam đã biến đổi trong đời sống thường nhật ra sao, chúng ta có thể thấy rất nhiều sự pha trộn trong thơ ông về:
- Trào phúng và trữ tình,
- Châm biếm và tự giễu,
- Cười cợt và đau xót,
- Cá nhân và xã hội.
Dù ông không phải là một nhà cách mạng theo định nghĩa chính trị hiện đại, cũng không phải một sử gia. Nhưng qua thơ ông, những biến động của lịch sử lại hiện lên rất rõ.
7. Giá trị của thơ Tú Xương trong lịch sử văn học Việt Nam
Trần Tế Xương mất ngày 29 tháng 1 năm 1907, khi mới 37 tuổi.
Ông không có một sự nghiệp quan trường đáng kể, không đạt đến học vị Cử nhân và cũng không sống đủ lâu để chứng kiến đầy đủ những chuyển biến mạnh mẽ của Việt Nam trong những thập niên tiếp theo. Nhưng chính cuộc đời ngắn ngủi ấy lại khiến hình tượng Tú Xương trở nên đặc biệt.
Ông là một trong những tiếng nói tiêu biểu nhất của thế hệ nhà Nho cuối thế kỷ XIX, những người được sinh ra trong trật tự cũ nhưng phải sống trong một xã hội đang chuyển sang một thời đại hoàn toàn khác.
Từ những thất bại khoa cử của chính mình, ông nhìn thấy sự khủng hoảng của chế độ khoa cử. Từ cuộc sống gia đình, ông nhìn thấy sự thay đổi vai trò kinh tế và xã hội của người phụ nữ. Từ những con phố Nam Định, ông nhìn thấy sự hình thành của xã hội thị dân. Từ những nhân vật ông châm biếm, ông nhìn thấy sự đảo lộn của các chuẩn mực đạo đức và giá trị.
Tú Xương để lại một di sản thơ ca không quá đồ sộ về số lượng nhưng có sức sống đặc biệt lâu dài. Ông được đánh giá là một trong những nhà thơ trào phúng xuất sắc nhất của văn học Việt Nam. Điểm độc đáo trong sáng tác của ông nằm ở khả năng biến những sự kiện đời thường thành chất liệu nghệ thuật, đồng thời đưa những biến động xã hội và lịch sử vào thơ bằng một ngôn ngữ gần gũi, sắc bén và giàu tính khẩu ngữ.
Thơ Tú Xương vì thế vượt ra ngoài phạm vi của một nhà Nho thất bại trong khoa cử. Nó trở thành một tư liệu văn hóa – xã hội đặc biệt về Việt Nam cuối thế kỷ XIX.
Qua ông, người đọc có thể nhìn thấy một Nam Định đang đô thị hóa, một tầng lớp Nho sĩ đang mất dần vị thế, một hệ thống khoa cử đang đi đến hồi kết và một xã hội Việt Nam đang bước vào thời kỳ thuộc địa.
Tú Xương cười rất nhiều, nhưng đằng sau tiếng cười ấy là một nỗi buồn lịch sử sâu sắc. Ông cười cái dở của thiên hạ, nhưng cũng cười chính mình. Ông chế giễu những kẻ chạy theo thời thế, nhưng bản thân ông cũng là một con người bị thời thế dồn ép. Ông muốn bước qua những giới hạn của xã hội cũ, nhưng lại được đào tạo và hình thành hoàn toàn trong chính xã hội ấy.
Đó chính là nghịch lý làm nên Tú Xương. Ông sống một cuộc đời chỉ 37 năm nhưng đã trở thành một nhân vật đặc biệt trong lịch sử văn học Việt Nam.
Và cũng chính vì vậy, hơn một thế kỷ sau ngày ông qua đời, thơ Tú Xương vẫn còn giá trị không chỉ như văn chương, mà còn như một “tấm gương xã hội” phản chiếu một trong những thời điểm bước ngoặt của lịch sử Việt Nam hiện đại.
Trong lịch sử văn học Việt Nam, Tú Xương vì thế không chỉ được nhớ đến bởi những câu thơ trào phúng sắc sảo, mà còn bởi ông đã ghi lại bằng tiếng cười của mình một thời đại đang biến mất.
1. Trần Tế Xương và một thời đại đầy biến động
Trần Tế Xương (陳濟昌), thường được biết đến với tên hiệu Tú Xương, sinh ngày 5 tháng 9 năm 1870 và mất ngày 29 tháng 1 năm 1907, hưởng dương 37 tuổi. Ông còn có tự Mặc Trai, hiệu Mộng Tích, Tử Thịnh, là một trong những nhà thơ đặc biệt của văn học Việt Nam cuối thế kỷ XIX.
Cuộc đời ngắn ngủi của Tú Xương gần như trọn vẹn nằm trong một trong những giai đoạn biến động sâu sắc nhất của lịch sử Việt Nam: triều Nguyễn suy yếu, thực dân Pháp từng bước hoàn tất quá trình xâm chiếm và thiết lập chế độ thuộc địa, xã hội truyền thống chuyển sang một trạng thái giao thời đầy mâu thuẫn.
Ông sinh ra chỉ ba năm sau khi sáu tỉnh Nam Kỳ hoàn toàn rơi vào tay Pháp. Khi ông mới lên ba, quân Pháp đánh Bắc Kỳ lần thứ nhất; năm ông 12 tuổi, Bắc Kỳ tiếp tục bị tấn công lần thứ hai. Các Hiệp ước Harmand năm 1883 và Patenôtre năm 1884 lần lượt xác lập quyền thống trị của Pháp trên Việt Nam. Những phong trào kháng chiến chống Pháp diễn ra liên tiếp nhưng cuối cùng đều thất bại.
Tú Xương không chỉ là một nhà thơ viết về những chuyện đời thường. Ông là người sống trực tiếp trong quá trình một xã hội Nho giáo truyền thống bị cuốn vào cuộc chuyển đổi sang xã hội thuộc địa nửa phong kiến, nơi những giá trị cũ vẫn tồn tại nhưng ngày càng bộc lộ sự bất lực trước một trật tự mới.
2. Xuất thân trong một gia đình Nho học
Trần Tế Xương sinh tại số nhà 247 phố Hàng Nâu, thành phố Nam Định, với tên húy là Trần Duy Uyên. Ông xuất thân từ một gia đình có truyền thống Nho học.
Theo gia phả và các tư liệu truyền thống, dòng họ vốn mang họ Phạm, về sau đổi sang họ Trần vì tổ tiên có công với triều Trần và được ban quốc tính. Ông nội của Trần Tế Xương là Trần Duy Năng. Thân phụ ông, cụ Trần Duy Nhuận, cũng là một nhà Nho, từng nhiều lần dự thi nhưng không đỗ. Sau này cụ làm Tự thừa tại dinh Đốc học Nam Định. Gia đình có chín người con, gồm sáu trai và ba gái; Trần Tế Xương là con trưởng.
Từ nhỏ, ông đã nổi tiếng thông minh và có năng khiếu văn chương. Một giai thoại thường được nhắc đến kể rằng khi mới khoảng mười tuổi, có khách đến chơi nhà, nhìn thấy trước sân có những chậu hoa rồi ra câu đối:
“Đình tiền ngũ sắc hoa”
Cậu bé Trần Duy Uyên nhìn thấy chiếc lồng chim khướu treo ngoài hiên, lập tức đối lại:
“Lung trung bách thanh điểu”
Nghĩa là: trước sân có hoa năm sắc – trong lồng có chim trăm tiếng.
Câu đối được khách khen là thông minh, nhưng người khách cũng buông một lời dự cảm: cuộc đời cậu bé có thể sẽ “lẩn quẩn như chim nhốt trong lồng”.
Giai thoại ấy về sau được nhìn nhận như một hình ảnh có tính biểu tượng đối với cuộc đời Tú Xương: một người có tài năng, có ý thức mạnh mẽ về bản thân nhưng bị giới hạn bởi hoàn cảnh lịch sử, con đường khoa cử và những ràng buộc của xã hội đương thời.
3. Một nhà Nho sống trong xã hội đang thay đổi
Tú Xương học chữ Hán từ nhỏ, từng theo học cụ kép làng Thành Thị, Trần Chấn Thái, tại Thành Nam.
Ông thuộc thế hệ cuối cùng của những nhà Nho được đào tạo trong hệ thống giáo dục và khoa cử Hán học, nhưng lại trưởng thành trong một xã hội mà nền tảng của chế độ ấy đang nhanh chóng tan rã.
Một mặt, ông vẫn theo đuổi con đường khoa cử truyền thống, kỳ vọng vào công danh theo mô hình của người trí thức Nho giáo. Mặt khác, xã hội xung quanh đã thay đổi sâu sắc. Bộ máy cai trị của Pháp ngày càng mở rộng, đô thị Nam Định phát triển theo mô hình mới, tầng lớp thị dân và thương nhân nổi lên, đồng tiền ngày càng có vai trò quan trọng, trong khi những chuẩn mực đạo đức và địa vị xã hội vốn được xây dựng trên nền tảng Nho giáo bắt đầu lung lay.
Tú Xương vì vậy trở thành một trong những người quan sát sắc sảo nhất xã hội Việt Nam cuối thế kỷ XIX. Ông không nhìn xã hội bằng giọng điệu của một sử gia hay một nhà chính trị. Ông nhìn nó qua tiếng cười, sự châm biếm, những nghịch cảnh đời thường và những câu chuyện tưởng như vụn vặt. Nhưng phía sau tiếng cười ấy lại là một ý thức xã hội rất mạnh.
4. Đời sống cá nhân của Tú Xương
Tú Xương lấy vợ khi mới 16 tuổi. Vợ ông là bà Phạm Thị Mẫn.
Trong cuộc sống gia đình, bà Tú giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Tú Xương không có một sự nghiệp quan trường ổn định, trong khi việc học hành và thi cử kéo dài nhiều năm. Gánh nặng kinh tế gia đình phần lớn do người vợ đảm nhiệm.
Chúng ta có thể thấy hình ảnh người vợ tần tảo vì thế trở thành một chủ đề quan trọng trong thơ Tú Xương. Trong nhiều tác phẩm, ông vừa tự trào về sự bất lực của bản thân, vừa thể hiện sự trân trọng đối với người vợ. Bài “Thương vợ” là một trong những tác phẩm tiêu biểu nhất cho việc này:
“Quanh năm buôn bán ở mom sông,
Nuôi đủ năm con với một chồng.”
Cái đặc biệt ở đây là nhà thơ không né tránh sự yếu thế của chính mình. Ông tự đặt mình vào vị trí của một người đàn ông không hoàn thành được vai trò kinh tế truyền thống, qua đó biến sự tự trào thành một hình thức phê phán xã hội.
5. Con đường khoa cử lận đận và bi kịch của một nhà Nho trong nghịch lý thời đại
Cuộc đời Tú Xương gắn bó gần như không thể tách rời với khoa cử.
Ông dự thi tổng cộng tám khoa, gồm:
Bính Tuất (1886)
Mậu Tý (1888)
Tân Mão (1891)
Giáp Ngọ (1894)
Đinh Dậu (1897)
Canh Tý (1900)
Quý Mão (1903)
Bính Ngọ (1906)
Sau ba lần thi không đỗ, đến khoa Giáp Ngọ năm 1894, ông mới đậu Tú tài. Tuy nhiên, đây chỉ là một thứ bậc thấp trong hệ thống khoa cử và không mở ra cho ông con đường quan trường như kỳ vọng.
Trong xã hội Nho giáo lúc đó, Tú tài là một vị trí gần như dang dở. Người đỗ Tú tài không đủ điều kiện để dự thi Hội và cũng không có con đường bổ quan như người đỗ Cử nhân. Muốn tiến thêm phải tiếp tục chờ khoa thi sau.
Tú Xương vì thế nhiều lần rơi vào tình trạng vừa có tài, vừa có danh tiếng, nhưng không thể chuyển hóa tài năng thành địa vị xã hội tương xứng. Đến khoa Quý Mão năm 1903, ông từng đổi tên từ Trần Tế Xương thành Trần Cao Xương, với hy vọng thay đổi vận số khoa cử. Nhưng kết quả vẫn không như mong muốn.
Ông chua chát viết:
“Tế đổi làm cao mà chó thế,
Kiện trông ra tiệp hỡi trời ôi!”
Sự cay đắng trong câu thơ không chỉ là nỗi thất vọng của một cá nhân trước một kỳ thi hỏng. Nó còn phản ánh bi kịch của lớp trí thức Nho học cuối mùa: được giáo dục để trở thành quan lại, nhưng lại trưởng thành đúng lúc hệ thống mà họ đặt niềm tin đang mất dần vị trí trung tâm trong xã hội.
6. Thơ Tú Xương: Tiếng cười đau xót của một xã hội đang đảo lộn
Một đặc điểm nổi bật của thơ Tú Xương là nghệ thuật trào phúng. Ông cười thiên hạ, nhưng đồng thời cũng cười chính mình.
Trong bài Hỏi ông trời, ông tự mô tả bản thân như một người “dài lưng tốn vải”, không tạo dựng được công danh mà chỉ biết hưởng thụ:
“Ta lên ta hỏi ông trời:
Trời sinh ta ở trên đời biết chi?”
Rồi ông liệt kê một loạt thú vui của đời sống thị dân:
“Biết thuốc lá, biết chè tàu
Cao lâu biết vị, hồng lâu biết mùi”
Đây là kiểu tự trào rất đặc biệt. Nhà thơ không đứng ngoài để phán xét xã hội mà đưa chính mình vào trong đối tượng bị châm biếm.
Trong Phỗng sành, ông tiếp tục tự giễu:
“Ở phố Hàng Nâu có phỗng sành
Mắt thời thao láo, mặt thời xanh
Vuốt râu nịnh vợ, con bu nó
Quắc mắt khinh đời, cái bộ anh”
Hình tượng “phỗng sành” vừa hài hước vừa cay đắng. Nó gợi ra một con người có vẻ ngoài, có tư thế, có những lời lẽ lớn lao, nhưng thực chất lại bất lực và không tạo ra được giá trị tương xứng.
Tú Xương vì vậy không chỉ là một nhà thơ trào phúng. Ông là nhà quan sát xã hội bằng tiếng cười. Nếu nhiều nhà thơ trung đại thường lấy thiên nhiên, kinh đô, chiến trận hay đời sống cung đình làm không gian nghệ thuật, thì Tú Xương lại đặc biệt gắn với đô thị Nam Định.
Nam Định cuối thế kỷ XIX là một trong những trung tâm đô thị quan trọng ở Bắc Kỳ. Đây là nơi gặp gỡ của nhiều yếu tố mới: thương nghiệp, thủ công nghiệp, tầng lớp thị dân, bộ máy hành chính thuộc địa, giáo dục mới và những biến đổi trong đời sống văn hóa.
Phố Hàng Nâu, nơi Tú Xương sinh sống, không chỉ là địa danh trong tiểu sử mà còn là một phần của thế giới nghệ thuật của ông. Trong thơ Tú Xương xuất hiện những con phố, những hàng quán, những người buôn bán, những ông đồ, bà Tú, những người đi thi, những kẻ chạy theo danh lợi và những con người đang thích nghi với xã hội mới.
Bởi vậy, đọc thơ Tú Xương chúng ta có thể hình dung được xã hội đô thị Bắc Kỳ trong giai đoạn chuyển tiếp từ xã hội Nho giáo sang xã hội thuộc địa.
Điều làm nên giá trị đặc biệt của Tú Xương là tiếng cười của ông luôn chứa đựng một lớp nghĩa sâu hơn. Ông cười những kẻ chạy theo danh lợi, cười những người giả tạo, cười thói học hành hình thức, cười những người sính Tây, cười những biến dạng của xã hội đương thời. Nhưng phía sau tiếng cười ấy là tâm trạng của một người đang chứng kiến thế giới quen thuộc của mình sụp đổ.
Thơ Tú Xương cho chúng ta thấy xã hội Việt Nam đã biến đổi trong đời sống thường nhật ra sao, chúng ta có thể thấy rất nhiều sự pha trộn trong thơ ông về:
- Trào phúng và trữ tình,
- Châm biếm và tự giễu,
- Cười cợt và đau xót,
- Cá nhân và xã hội.
Dù ông không phải là một nhà cách mạng theo định nghĩa chính trị hiện đại, cũng không phải một sử gia. Nhưng qua thơ ông, những biến động của lịch sử lại hiện lên rất rõ.
7. Giá trị của thơ Tú Xương trong lịch sử văn học Việt Nam
Trần Tế Xương mất ngày 29 tháng 1 năm 1907, khi mới 37 tuổi.
Ông không có một sự nghiệp quan trường đáng kể, không đạt đến học vị Cử nhân và cũng không sống đủ lâu để chứng kiến đầy đủ những chuyển biến mạnh mẽ của Việt Nam trong những thập niên tiếp theo. Nhưng chính cuộc đời ngắn ngủi ấy lại khiến hình tượng Tú Xương trở nên đặc biệt.
Ông là một trong những tiếng nói tiêu biểu nhất của thế hệ nhà Nho cuối thế kỷ XIX, những người được sinh ra trong trật tự cũ nhưng phải sống trong một xã hội đang chuyển sang một thời đại hoàn toàn khác.
Từ những thất bại khoa cử của chính mình, ông nhìn thấy sự khủng hoảng của chế độ khoa cử. Từ cuộc sống gia đình, ông nhìn thấy sự thay đổi vai trò kinh tế và xã hội của người phụ nữ. Từ những con phố Nam Định, ông nhìn thấy sự hình thành của xã hội thị dân. Từ những nhân vật ông châm biếm, ông nhìn thấy sự đảo lộn của các chuẩn mực đạo đức và giá trị.
Tú Xương để lại một di sản thơ ca không quá đồ sộ về số lượng nhưng có sức sống đặc biệt lâu dài. Ông được đánh giá là một trong những nhà thơ trào phúng xuất sắc nhất của văn học Việt Nam. Điểm độc đáo trong sáng tác của ông nằm ở khả năng biến những sự kiện đời thường thành chất liệu nghệ thuật, đồng thời đưa những biến động xã hội và lịch sử vào thơ bằng một ngôn ngữ gần gũi, sắc bén và giàu tính khẩu ngữ.
Thơ Tú Xương vì thế vượt ra ngoài phạm vi của một nhà Nho thất bại trong khoa cử. Nó trở thành một tư liệu văn hóa – xã hội đặc biệt về Việt Nam cuối thế kỷ XIX.
Qua ông, người đọc có thể nhìn thấy một Nam Định đang đô thị hóa, một tầng lớp Nho sĩ đang mất dần vị thế, một hệ thống khoa cử đang đi đến hồi kết và một xã hội Việt Nam đang bước vào thời kỳ thuộc địa.
Tú Xương cười rất nhiều, nhưng đằng sau tiếng cười ấy là một nỗi buồn lịch sử sâu sắc. Ông cười cái dở của thiên hạ, nhưng cũng cười chính mình. Ông chế giễu những kẻ chạy theo thời thế, nhưng bản thân ông cũng là một con người bị thời thế dồn ép. Ông muốn bước qua những giới hạn của xã hội cũ, nhưng lại được đào tạo và hình thành hoàn toàn trong chính xã hội ấy.
Đó chính là nghịch lý làm nên Tú Xương. Ông sống một cuộc đời chỉ 37 năm nhưng đã trở thành một nhân vật đặc biệt trong lịch sử văn học Việt Nam.
Và cũng chính vì vậy, hơn một thế kỷ sau ngày ông qua đời, thơ Tú Xương vẫn còn giá trị không chỉ như văn chương, mà còn như một “tấm gương xã hội” phản chiếu một trong những thời điểm bước ngoặt của lịch sử Việt Nam hiện đại.
Trong lịch sử văn học Việt Nam, Tú Xương vì thế không chỉ được nhớ đến bởi những câu thơ trào phúng sắc sảo, mà còn bởi ông đã ghi lại bằng tiếng cười của mình một thời đại đang biến mất.

