• READ A BOOK: Quý phụ huynh vào chuyên mục KHÓA HỌC/READ A BOOK để nhận link/pass ZOOM tham gia buổi học cho bé lúc 20:30 - 21:15 hằng ngày.

Văn hóa hối lộ: lỗi cấu trúc, không phải đạo đức

Thảo luận 

BuddyUp

Administrator
Staff member
Joined
20/7/24
Bài viết
4,156
Reaction score
0
Points
36
Văn hóa hối lộ: lỗi cấu trúc, không phải đạo đức.

Khi hành vi đưa và nhận hối lộ lan rộng đến mức trở thành một phần của sinh hoạt thường nhật, phản ứng phổ biến nhất là quy trách nhiệm cho sự sa sút đạo đức của con người. Các nhà kinh tế chính trị và xã hội học thể chế lại nhìn nhận hiện tượng này hoàn toàn khác: đây không phải vấn đề cá nhân, mà là hệ quả trực tiếp và có thể dự đoán được của những lỗi cấu trúc cụ thể trong hệ thống quản trị. Khi cấu trúc sai, hành vi sai trở thành lựa chọn lý trí, thậm chí là lựa chọn duy nhất khả thi.

Quy mô của hiện tượng này khiến không ai có thể xem nó là ngoại lệ. Theo số liệu được Tổng thư ký Liên Hợp Quốc António Guterres trích dẫn tại Hội đồng Bảo an, Ngân hàng Thế giới ước tính hơn 1 nghìn tỷ USD được trả dưới dạng hối lộ mỗi năm, trong khi Diễn đàn Kinh tế Thế giới ước tính tổng thiệt hại từ tham nhũng đạt ít nhất 2,6 nghìn tỷ USD, tương đương 5% GDP toàn cầu.

Riêng tại các nước đang phát triển, thiệt hại ước tính cao gấp 10 lần tổng viện trợ phát triển chính thức mà họ nhận được. Chỉ số CPI 2024 của Transparency International ghi nhận hơn hai phần ba trong số 180 quốc gia được khảo sát ghi điểm dưới ngưỡng trung điểm 50, và trong hơn một thập kỷ từ 2012 đến nay, 148 quốc gia giữ nguyên hoặc tụt hạng. Đây là trạng thái mặc định của phần lớn thế giới, không phải đặc điểm của vài xã hội kém phát triển.

Luận điểm trung tâm của bài cho rằng cấu trúc quản trị, không phải bản sắc văn hóa hay đặc điểm dân tộc, mới là yếu tố quyết định, dựa trên nền tảng nghiên cứu của Ngân hàng Thế giới, lý thuyết trò chơi, và các công trình học thuật như Corruption and Government: Causes, Consequences, and Reform của Susan Rose-Ackerman, xuất bản năm 1999.

Theo khung phân tích này, hối lộ trong các xã hội này không còn là hành vi phá vỡ quy tắc, mà đã trở thành một thể chế không chính thức vận hành song song, và đôi khi thay thế hoàn toàn, hệ thống chính thức kém hiệu quả: người dân và công chức buộc phải tự viết lại luật chơi bằng tiền mặt để hệ thống có thể tiếp tục vận hành.

Bốn lỗi cấu trúc hệ thống dưới đây không vận hành độc lập mà củng cố lẫn nhau, tạo thành một vòng lặp tự duy trì khiến trạng thái đó trở nên bền vững theo thời gian;

1. Cân bằng NASH xấu: Khi lý trí cá nhân dẫn đến thảm họa tập thể.
Lý thuyết trò chơi cung cấp khung phân tích chính xác nhất để hiểu tại sao người dân trong các xã hội tham nhũng cao vẫn chủ động tham gia vào hành vi đưa và nhận hối lộ, dù biết rõ đó là sai và phi pháp.

Trong một xã hội vận hành theo pháp luật, chiến lược tối ưu của mỗi cá nhân là tuân thủ, vì họ có cơ sở hợp lý để tin rằng những người khác cũng làm vậy. Nhưng ở môi trường có mức độ tham nhũng cấu trúc cao, logic nội tâm của một cá nhân thay đổi hoàn toàn: nếu mình không đưa tiền, hồ sơ sẽ bị trì hoãn, bị gây khó dễ, trong khi người khác đã chi tiền sẽ được giải quyết trước. Sự liêm chính đơn lẻ không mang lại phần thưởng, nó chỉ đặt người liêm chính vào thế bất lợi so với số đông còn lại.

Khi niềm tin chung hội tụ về điểm "ai cũng đưa và nhận hối lộ", hệ thống rơi vào trạng thái mà kinh tế học gọi là Cân bằng Nash xấu.
Tại điểm cân bằng này, không ai có động lực đơn phương thay đổi hành vi của mình, vì bất kỳ ai đi chệch khỏi chuẩn mực thực tế đó đều phải gánh chịu thiệt thòi trực tiếp. Hối lộ lúc này không còn là lựa chọn vô đạo đức, mà trở thành chiến lược sinh tồn duy nhất hợp lý trong điều kiện thể chế đã cho. Tổng thể xã hội thiệt hại, nhưng không cá nhân nào có đủ lý do để hành động khác đi khi cấu trúc vẫn nguyên vẹn.

Điều này giải thích tại sao các chiến dịch tuyên truyền đạo đức và kêu gọi lương tâm thường thất bại khi đối mặt với tham nhũng có hệ thống: chúng cố gắng thuyết phục cá nhân tự nguyện chịu thiệt trong một trò chơi mà toàn bộ phần thưởng và hình phạt đều được cấu trúc để củng cố trạng thái cân bằng xấu.

Trường hợp Hong Kong trước năm 1974 là minh họa lịch sử điển hình. Hối lộ "trà tiền" khi đó là giá phải trả ở mọi điểm tiếp xúc với bộ máy, từ lúc nộp đơn xin giấy phép đến khi gọi xe cứu thương. Không ai trong hệ thống đó ở vị trí có thể đơn phương từ chối mà không chịu thiệt.

Cân bằng xấu chỉ bị phá vỡ khi Ủy ban Độc lập chống Tham nhũng ICAC, thành lập ngày 5 tháng 2 năm 1974, thay đổi cấu trúc khuyến khích của toàn bộ trò chơi bằng cách tăng mạnh xác suất bị bắt, xử lý cả quan chức cấp cao từng được coi là bất khả xâm phạm, và đồng thời đơn giản hóa thủ tục để thu hẹp không gian của hối lộ. Trong vài thập kỷ, Hong Kong chuyển từ một trong những vùng lãnh thổ tham nhũng nhất châu Á thành một trong những nơi liêm chính nhất thế giới.

2. PREBENDALISM và mạng lưới thân hữu: khi chức vụ là "mảnh đất lộc".

Ở nhiều quốc gia đang phát triển và các xã hội đang trong quá trình chuyển đổi thể chế, nhà nước pháp quyền theo nghĩa hiện đại chưa được xây dựng đến nơi đến chốn. Thay vào đó, các cấu trúc xã hội tiền hiện đại như bộ tộc, gia tộc, và mạng lưới thân hữu vẫn là nền tảng tổ chức thực sự của đời sống chính trị.

Nhà xã hội học Richard Joseph đặt tên cho một trong những biểu hiện đặc trưng nhất của cấu trúc này là "prebendalism", có thể dịch là "chế độ lộc chức". Theo đó, các quan chức công quyền không quan niệm vị trí của mình là trách nhiệm phục vụ công chúng, mà xem nó như một mảnh đất được ban phát, với quyền khai thác để mưu lợi cho bản thân, gia đình và nhóm liên minh của họ. Chức vụ nhà nước, trong quan niệm này, là tài sản cá nhân chứ không phải ủy thác xã hội.

Song hành với prebendalism là sự thống trị của nghĩa vụ cá nhân trong thang bậc đạo đức. Trong các xã hội vận hành theo mạng lưới bảo trợ thân hữu, còn gọi là patron-client networks, nghĩa vụ phải giúp đỡ người thân, đền đáp ân nghĩa, và mang nguồn lực về cho cộng đồng gốc của mình thường được đặt cao hơn nghĩa vụ trừu tượng đối với nhà nước hay pháp luật. Trong khung tham chiếu đạo đức này, hối lộ không được nhận thức như hành vi phạm pháp, mà là "chi phí bôi trơn" hay "quà cáp nghĩa tình" nhằm duy trì và củng cố mạng lưới quan hệ mà sự tồn tại và thăng tiến của cá nhân phụ thuộc vào.

Sự xung đột giữa tính hợp pháp theo luật và tính hợp lý theo tập tục tạo ra một khoảng trống thể chế mà trong đó hối lộ không chỉ được dung thứ mà còn được kỳ vọng. Nigeria, bối cảnh gốc mà Richard Joseph xây dựng khái niệm prebendalism, là minh họa điển hình nhất cho cơ chế này: các quan chức được bầu hoặc bổ nhiệm từ một sắc tộc hay vùng cụ thể chịu áp lực trực tiếp từ cộng đồng gốc phải "mang lợi về nhà" thông qua hợp đồng, ghế công chức, và nguồn tài trợ nhà nước. Trong cấu trúc đó, một quan chức liêm chính không chỉ bị đồng nghiệp cô lập mà còn bị chính gia tộc và cử tri của mình coi là kẻ thất bại trong nghĩa vụ đạo đức cơ bản nhất. Hối lộ và tệ thiên vị họ hàng không cần phải được che giấu, vì chúng được mã hóa lại như sự trung thành với cộng đồng.

3. Bất đối xứng quyền lực và đãi ngộ: Công thức cấu trúc của tham nhũng.
Robert Klitgaard, nhà kinh tế học chuyên nghiên cứu tham nhũng, đưa ra một công thức tổng quát được UNDP và nhiều tổ chức quốc tế áp dụng rộng rãi: C = M + D - A, trong đó C là tham nhũng, M là quyền độc quyền xử lý, D là quyền tự quyết, và A là trách nhiệm giải trình. Tham nhũng xuất hiện và bùng phát khi quyền độc quyền xử lý kết hợp với quyền tự quyết cao trong khi cơ chế giải trình vắng mặt.

Ở tầng vi mô của bộ máy hành chính tại các quốc gia có nạn đút lót phổ biến, công thức này hiện diện một cách có hệ thống. Phía quyền lực, các thủ tục hành chính được xây dựng với vô số tầng nấc, giấy phép con, và điểm phê duyệt trung gian, điều thường được gọi là "red tape" hay nạn quan liêu. Công chức cấp cơ sở nắm trong tay quyền quyết định hồ sơ được duyệt khi nào, duyệt theo điều kiện nào, hay có lập biên bản xử phạt một vi phạm giao thông hay không. Đây là quyền lực thực sự, không phải quyền lực hình thức.

Phía đãi ngộ, mức lương của những công chức này được cấu trúc ở mức không đủ trang trải nhu cầu sinh hoạt cơ bản. Khoảng cách giữa quyền lực được giao và thu nhập được trả tạo ra một áp lực cơ học: công chức sở hữu nguồn lực khan hiếm mà người dân cần, nhưng không được hưởng đãi ngộ đủ để không cần khai thác nguồn lực đó.

Singapore hiện thực hóa logic này theo cách triệt để nhất trong lịch sử hành chính hiện đại. Theo học giả Jon Quah trong nghiên cứu về Cục Điều tra Tham nhũng Singapore, gọi tắt là CPIB, khi Đảng Nhân dân Hành động, gọi tắt là PAP, lên cầm quyền tháng 6 năm 1959 với Lý Quang Diệu làm Thủ tướng đầu tiên, họ tiếp quản một bộ máy hành chính đã "bị tham nhũng thấm sâu", trong đó lương thấp kết hợp lạm phát cao tạo ra môi trường mà rủi ro bị phát hiện quá thấp so với lợi ích của tham nhũng. Chính phủ PAP không thể tăng lương công chức ngay lập tức vì thâm hụt ngân sách từ chính quyền trước để lại.

Mức lương chỉ được điều chỉnh từ tháng 3 năm 1972, khi Hội đồng Tiền lương Quốc gia được thành lập và khuyến nghị trả thêm một tháng lương thứ 13 cho toàn bộ công chức, bước đầu tiên trong một chuỗi cải cách đãi ngộ tiếp nối vào các năm 1973, 1979, 1981, 1986 và 1989. Triết lý cốt lõi, được Lý Quang Diệu ủng hộ từ khi còn trong phe đối lập giữa thập niên 1950, là quan chức được trả lương tương đương thị trường tư nhân sẽ không có động cơ đánh cược sự nghiệp vì một khoản hối lộ.

Ngày nay, lương Thủ tướng Singapore đạt khoảng 1,69 triệu USD mỗi năm, cao nhất trong số các lãnh đạo chính phủ trên thế giới và cao hơn gấp ba lần lương tổng thống Thụy Sĩ. Singapore đứng thứ ba toàn cầu trên CPI 2024 với điểm số 84 trên 100, sau Đan Mạch với 90 điểm và Phần Lan với 88 điểm.

Khi không có camera giám sát, không có quy trình giải trình minh bạch, và không có hệ thống kiểm tra độc lập, việc công chức dùng quyền lực để "gợi ý" khoản bôi trơn không phải là sự lựa chọn đạo đức, mà là tất yếu của cấu trúc. Giải quyết bất đối xứng này đòi hỏi can thiệp đồng thời vào cả hai phía: tăng đãi ngộ và cắt giảm điểm quyền lực tùy tiện, không thể chỉ xử lý một chiều.

4. Thực thi pháp luật yếu: khi chi phí rủi ro thấp hơn lợi ích hối lộ.
Trong Controlling Corruption, xuất bản năm 1988, Klitgaard mô tả tham nhũng như "một tội ác của tính toán, không phải của đam mê": người ta cân lợi ích kỳ vọng của hối lộ với chi phí rủi ro trước khi hành động. Một hệ thống pháp luật có hiệu lực răn đe cần hai yếu tố, xác suất bị phát hiện đủ cao và hình phạt đủ nặng để việc vi phạm trở nên không đáng về mặt lợi ích kỳ vọng. Ở các xã hội có văn hóa hối lộ phổ biến, cả hai yếu tố này đều bị phá vỡ.

Xác suất bị phát hiện khi đưa hoặc nhận hối lộ thường rất thấp, do bản thân hành vi này diễn ra trong không gian riêng tư và được cả hai bên giữ bí mật. Nhưng ngay cả khi bị phát hiện, cơ chế "chạy án" lại tái tạo chính logic của hối lộ ở tầng cao hơn: người ta dùng tiền hối lộ với quy mô lớn hơn để mua sự bao che từ cảnh sát, công tố viên, hay thẩm phán. Hệ thống tư pháp, thay vì là bức tường cuối cùng ngăn chặn tham nhũng, trở thành một thị trường khác trong cùng nền kinh tế phi chính thức đó.

Khi chi phí rủi ro quá thấp so với lợi ích khổng lồ, điều luật cấm hối lộ tồn tại trên giấy nhưng vô hiệu trên thực tế: hối lộ có thể giúp một doanh nghiệp trốn thuế hàng triệu đô, giúp một dự án kém chất lượng vượt qua kiểm định, hay đảm bảo một hợp đồng béo bở. Pháp luật không bị phá vỡ. Nó đơn giản không có khả năng vận hành trong môi trường mà cơ chế thực thi của nó đã bị tham nhũng thẩm thấu từ trong ra ngoài.

Sự phân hóa trên CPI 2024 theo loại hình thể chế minh họa rõ cơ chế này ở quy mô vĩ mô: các nền dân chủ đầy đủ đạt điểm trung bình 73, các nền dân chủ khiếm khuyết chỉ đạt 47, còn các chế độ phi dân chủ chỉ đạt 33. Khoảng cách điểm số phản ánh trực tiếp mức độ tồn tại của các cơ chế giải trình độc lập, báo chí tự do, và tư pháp có khả năng điều tra cấp cao, tức chính những yếu tố A trong công thức Klitgaard.

Nghịch lý của việc phá vỡ vòng lặp này nằm ở chỗ: chính các vụ bắt giữ đầu tiên phải nhắm vào những người được cho là bất khả xâm phạm. ICAC Hong Kong trong những năm đầu tiên sau 1974 đã bắt giam các sĩ quan cảnh sát cấp cao, tầng lớp từng coi mình nằm ngoài tầm với của pháp luật. Cú sốc ban đầu đến từ vụ bê bối Peter Godber, một cảnh sát trưởng bị điều tra vì khối tài sản 4 triệu đô Hong Kong không giải trình được, rồi bỏ trốn khỏi thuộc địa năm 1973, gây làn sóng phẫn nộ công chúng đủ mạnh để Thống đốc Murray MacLehose quyết định lập ICAC. Các vụ bắt giữ tiếp sau đó không chỉ là tín hiệu pháp lý, mà còn là tín hiệu chiến lược làm thay đổi kỳ vọng của toàn bộ hệ thống về xác suất bị bắt, từ đó dịch chuyển điểm cân bằng Nash.
Buddy Up - Văn hóa xã hội
 
Last edited:

Bình luận bằng Facebook

Top Bottom