• READ A BOOK: Quý phụ huynh vào chuyên mục KHÓA HỌC/READ A BOOK để nhận link/pass ZOOM tham gia buổi học cho bé lúc 20:30 - 21:15 hằng ngày.

Vì sao thịnh vượng kinh tế làm thay đổi đòi hỏi về dân chủ?

Thảo luận 

BuddyUp

Administrator
Staff member
Joined
20/7/24
Bài viết
4,401
Reaction score
0
Points
36
Vì sao thịnh vượng kinh tế làm thay đổi đòi hỏi về dân chủ?

Năm 1943, nhà tâm lý học Abraham Maslow công bố học thuyết về hệ thống nhu cầu của con người, phân chia thành năm nhóm nhu cầu xếp theo thứ tự ưu tiên.

Hình ảnh kim tự tháp năm tầng thường gắn với tên tuổi Maslow trên thực tế là cách minh họa phổ biến hóa về sau bởi giới truyền thông và sách giáo trình, không phải sơ đồ do chính Maslow vẽ trong công trình gốc.

Ba nhóm dưới cùng, gồm nhu cầu sinh lý, nhu cầu an toàn và nhu cầu xã hội, là những nhu cầu xuất phát từ sự thiếu hụt, đảm bảo cho sự tồn tại và ổn định của cá nhân.

Hai nhóm trên, gồm nhu cầu được tôn trọng và nhu cầu thể hiện bản thân, là nhu cầu phát triển, thường trở nên nổi bật hơn khi các nhu cầu cơ bản đã được thỏa mãn ở mức độ chấp nhận được.

Bản thân Maslow cũng lưu ý mức độ thỏa mãn nhu cầu giảm dần theo từng nhóm chứ không đòi hỏi phải thỏa mãn tuyệt đối nhóm dưới thì nhóm trên mới xuất hiện, nên các nhu cầu có thể chồng lấn nhau trong thực tế.

Theo Maslow, khi một người không còn phải lo về cái ăn, chỗ ở hay sự an toàn thân thể, sự chú ý và động lực của họ sẽ có xu hướng chuyển dần sang các mục tiêu mang tính khẳng định cá nhân và giá trị tinh thần.

Trong các nghiên cứu sau này, học thuyết gốc năm nhóm đôi khi được mở rộng theo nhiều cách diễn giải khác nhau, có phiên bản lên đến tám nhóm bổ sung nhu cầu nhận thức, thẩm mỹ và siêu việt, dù không có một phiên bản mở rộng nào được giới học thuật chấp nhận rộng rãi như chuẩn mực chung. Cấu trúc năm nhóm ban đầu vẫn là khung được sử dụng phổ biến nhất trong tâm lý học và quản trị hành vi.

Trong bối cảnh cộng đồng người Việt tại Đức, khái niệm nhu cầu bậc cao được dùng để chỉ sự dịch chuyển trọng tâm quan tâm của thế hệ di cư gần đây. Với nhóm này, nhu cầu sinh lý và an toàn thường đã được đảm bảo nhờ môi trường sống tại Đức, nên họ có điều kiện chuyển sự quan tâm sang các nhu cầu ở tầng bốn và tầng năm trong học thuyết Maslow.

Cụ thể, đó là nhu cầu được có tiếng nói có trọng lượng, nhu cầu về công bằng xã hội và sự tôn trọng quyền công dân, cùng nhu cầu sống trong một hệ thống minh bạch nơi cá nhân có thể phát triển tiềm năng mà không bị cản trở bởi các yếu tố phi năng lực. Đây là những nhu cầu phi vật chất, không còn xoay quanh việc có thêm cái ăn cái mặc mà xoay quanh giá trị tinh thần, tư tưởng và quyền lợi công dân.

Khi những nhu cầu này không được đáp ứng, chẳng hạn khi một người cảm thấy ý kiến của mình không được tôn trọng hoặc nhận thấy sự thiếu công bằng, tâm lý bất mãn có thể nảy sinh dù người đó không hề gặp khó khăn về kinh tế.

1. Lý thuyết hiện đại hóa và giải thuyết Lipset

Mối tương quan giữa mức độ thịnh vượng kinh tế và đòi hỏi dân chủ là một luận điểm cốt lõi của Lý thuyết Hiện đại hóa trong khoa học chính trị, gắn liền với tên tuổi nhà khoa học chính trị Seymour Martin Lipset.

Năm 1959, Lipset công bố bài viết Some Social Requisites of Democracy: Economic Development and Political Legitimacy trên tạp chí American Political Science Review, đưa ra giả thuyết rằng một quốc gia càng thịnh vượng thì khả năng duy trì dân chủ càng cao.

Khi một cá nhân hay một xã hội còn ở trong tình trạng thiếu hụt, nhu cầu sinh lý và an toàn theo tháp Maslow trở thành ưu tiên sống còn. Với người nghèo, ưu tiên hàng đầu thường là ổn định kinh tế, việc làm và sự tồn tại, nên những cam kết về ổn định xã hội, dù đi kèm với thể chế độc tài hay tập quyền, vẫn có thể được chấp nhận hơn là một sự thay đổi chính trị mang tính đột phá vốn luôn kèm theo rủi ro bất ổn.

Ngược lại, khi đời sống vật chất của tầng lớp trung lưu đã ổn định, họ có dư địa về thời gian và tâm trí để quan tâm đến pháp quyền, minh bạch, quyền tự do cá nhân và sự tham gia vào quá trình ra quyết định của nhà nước.

Đây cũng là lý do tại các quốc gia phương Tây, sự phản biện chính trị thường được dẫn dắt bởi tầng lớp có điều kiện kinh tế vững vàng, thay vì những người đang phải vật lộn với sinh kế hàng ngày.

2. Vốn xã hội và năng lực công dân của tầng lớp trung lưu

Tầng lớp trung lưu thường tích lũy được hai yếu tố khiến họ có xu hướng đòi hỏi dân chủ hơn các nhóm khác trong xã hội.
- Yếu tố thứ nhất là năng lực tri thức. Nhờ học vấn cao hơn và khả năng tiếp cận nhiều nguồn thông tin hơn, họ dễ nhận ra sự bất hợp lý trong quản trị quốc gia và có kỹ năng diễn đạt, tổ chức các ý kiến phản biện.
- Yếu tố thứ hai là sự độc lập kinh tế. Vì ít phụ thuộc vào các nguồn phân phối của nhà nước hơn người nghèo, tầng lớp trung lưu ít chịu áp lực phải tuân thủ để duy trì cuộc sống, từ đó dễ cất lên tiếng nói phản đối hơn.

3. Những ngoại lệ của mô hình tuyến tính

Mối quan hệ giữa thịnh vượng và đòi hỏi dân chủ không phải lúc nào cũng vận động theo một đường thẳng. Không phải cứ giàu lên là một xã hội sẽ đòi dân chủ.

Ở một số quốc gia, tầng lớp trung lưu chọn cách thỏa hiệp với chính quyền nếu họ cảm thấy chính quyền đó đem lại tăng trưởng kinh tế nhanh chóng và trật tự xã hội, qua đó tránh được rủi ro bất ổn chính trị.

Tầng lớp trung lưu cũng là nhóm có nhiều tài sản và vị thế để mất hơn các nhóm khác. Nếu họ cho rằng việc đòi hỏi dân chủ sẽ dẫn đến hỗn loạn, suy thoái kinh tế hay cách mạng bạo lực, như trường hợp Mùa xuân Ả Rập tại một số nước, họ có xu hướng ủng hộ hiện trạng để bảo toàn thành quả đã đạt được.

Một xã hội có tầng lớp trung lưu lớn mạnh chỉ tiến đến dân chủ nếu tầng lớp đó có các kênh để thể hiện tiếng nói. Khi các kênh chính trị bị đóng kín hoàn toàn, sự bất mãn của tầng lớp trung lưu có xu hướng dẫn đến sự xa rời chính trị hoặc di cư, thay vì đối đầu trực diện với chính quyền.

4. Kinh tế hay thể chế: Hai trường phái đối lập

Câu hỏi kinh tế hay dân chủ, cái nào có trước, là một trong những vấn đề kinh điển của kinh tế học chính trị và nghiên cứu phát triển quốc gia, với hai luồng quan điểm chính đối lập nhau.

Trường phái thứ nhất, gắn với Lipset và lý thuyết hiện đại hóa, cho rằng phát triển kinh tế là điều kiện tiên quyết. Khi một quốc gia giàu lên, tầng lớp trung lưu mở rộng, trình độ dân trí tăng và nhu cầu về quyền tự do cá nhân gia tăng theo, tạo áp lực buộc hệ thống chính trị phải cởi mở dần để đáp ứng đòi hỏi về minh bạch và pháp quyền.

Hàn Quốc, Đài Loan và Chile thường được dẫn ra như những ví dụ điển hình, khi các nước này trải qua giai đoạn độc tài phát triển để đạt bứt phá kinh tế trước, rồi mới bước vào quá trình dân chủ hóa khi xã hội đã đủ thịnh vượng và ổn định.
- Hàn Quốc chuyển sang bầu cử tổng thống trực tiếp năm 1987 sau nhiều thập niên tăng trưởng dưới các chính quyền quân sự,
- Đài Loan hoàn tất quá trình dân chủ hóa với cuộc bầu cử tổng thống trực tiếp đầu tiên năm 1996,
- Chile trở lại chế độ dân chủ năm 1990 khi tướng Augusto Pinochet chuyển giao quyền lực cho một tổng thống dân cử sau thời gian dài duy trì tăng trưởng kinh tế dưới chế độ độc tài.

Trường phái thứ hai, thể chế luận, gắn với hai nhà kinh tế học Daron Acemoglu và James Robinson qua cuốn sách Vì sao các quốc gia thất bại xuất bản năm 2012, lập luận theo hướng ngược lại.

Theo hai tác giả, chính thể chế bao trùm, gắn liền với các cơ chế dân chủ, mới là điều kiện tạo ra sự giàu có bền vững.

Nếu thiếu dân chủ, quyền sở hữu tài sản không được đảm bảo, quyền lực tập trung vào một nhóm nhỏ, và việc phân bổ nguồn lực dựa trên quan hệ thay vì thị trường, khiến tăng trưởng kinh tế trong các chế độ này thường không bền vững và dễ rơi vào tham nhũng hoặc độc quyền.

Các quốc gia phương Tây, theo cách nhìn này, đã xây dựng hệ thống pháp quyền, bảo vệ quyền sở hữu và sự bình đẳng trước pháp luật trước khi đạt đến mức độ giàu có như hiện nay.

5. Sự cộng sinh và ngưỡng phát triển

Nhiều nghiên cứu hiện đại nhìn nhận mối quan hệ giữa kinh tế và thể chế chính trị như một vòng lặp phản hồi mang tính cộng sinh, thay vì một chuỗi nhân quả một chiều. Một nền kinh tế thị trường tự do đòi hỏi các quy tắc rõ ràng để vận hành, và chính các quy tắc đó dần dần đòi hỏi sự minh bạch chính trị đi kèm.

Trong cách nhìn này còn tồn tại một khái niệm về ngưỡng phát triển, thường được tính theo thu nhập bình quân đầu người, tại đó các thể chế chính trị cũ bắt đầu trở thành rào cản cho tăng trưởng kinh tế tiếp theo. Nếu không cải cách chính trị ở giai đoạn này, một quốc gia có nguy cơ rơi vào bẫy thu nhập trung bình, khi bộ máy cũ không còn đủ năng lực thúc đẩy một nền kinh tế sáng tạo và công nghệ cao.

Nhà khoa học chính trị Adam Przeworski và cộng sự đã lượng hóa khái niệm ngưỡng này qua một nghiên cứu khảo sát 135 quốc gia trong giai đoạn 1950 đến 1990.

Trong phạm vi mẫu nghiên cứu này, không có nền dân chủ nào sụp đổ trở lại chế độ độc tài một khi thu nhập bình quân đầu người vượt qua mốc tương đương với mức của Argentina năm 1975, khoảng 6.055 đô la Mỹ tính theo sức mua tương đương năm 1985.

Nói cách khác, trong giai đoạn dữ liệu được khảo sát, nguy cơ một nền dân chủ đã vượt ngưỡng thịnh vượng đó bị đảo ngược thành độc tài giảm xuống gần như bằng không, dù đây là kết quả gắn với một khung thời gian và phương pháp thống kê cụ thể, không phải một quy luật lịch sử được xem là vĩnh viễn đúng trong mọi hoàn cảnh.

Nhà khoa học chính trị Samuel Huntington mô tả một cơ chế tương tự trong công trình Political Order in Changing Societies năm 1968, gọi đây là nghịch lý của quân vương. Khái niệm này ban đầu dùng để chỉ các chế độ quân chủ đang hiện đại hóa, khi việc tập trung quyền lực giúp thúc đẩy phát triển nhưng đồng thời sinh ra các nhóm xã hội mới, trong đó có tầng lớp trung lưu, về sau quay lại đòi hỏi tham gia chính trị mà chính quyền khó kiểm soát.

Về sau, giới nghiên cứu mở rộng cách dùng khái niệm này sang cả các chính quyền chuyên chế hiện đại hóa nói chung, không riêng các chế độ quân chủ.

6. Hai hướng tiếp cận chính sách

Từ khung phân tích trên, giới nghiên cứu thường nhận diện hai hướng tiếp cận khác nhau cho một quốc gia đang phát triển khi đối diện câu hỏi làm gì trước.

Hướng thứ nhất là ổn định để phát triển, ưu tiên tăng trưởng kinh tế bằng mọi giá với kỳ vọng rằng đến một mức độ giàu có nhất định, thay đổi chính trị sẽ tự động diễn ra. Rủi ro của hướng này nằm ở khả năng của cải không được phân bổ công bằng, khiến các nhóm lợi ích trở nên quá mạnh và có thể chặn đứng mọi nỗ lực thay đổi thể chế về sau.

Hướng thứ hai là xây dựng thể chế song hành, coi trọng việc xây dựng pháp quyền, minh bạch và trách nhiệm giải trình ngay trong quá trình phát triển kinh tế. Hướng này đòi hỏi quyền lực phải tự giới hạn nên khó thực hiện hơn, nhưng theo lập luận của trường phái thể chế luận, nó tạo ra sự phát triển bền vững hơn và giảm thiểu rủi ro biến động chính trị mạnh khi xã hội đạt đến ngưỡng giàu có.
Buddy Up - Văn hóa xã hội
 

Bình luận bằng Facebook

Top Bottom