- Joined
- 20/7/24
- Bài viết
- 4,323
- Reaction score
- 0
- Points
- 36
Washington DC - Thành phố Sô Cô La
Washington D.C. thường được biết đến như một thành phố của "dân tạm trú" - nơi các chính trị gia, nhân viên vận động hành lang và quan chức liên bang đến rồi đi theo mỗi kỳ bầu cử. Nhưng ẩn dưới lớp vỏ đó là một cộng đồng cư dân lâu đời của thành phố, có bản sắc văn hóa riêng biệt và một lịch sử dịch chuyển chủng tộc thuộc vào số ít trường hợp đặc biệt nhất trong các đô thị lớn của nước Mỹ.
Từ năm 1957, thành phố này trở thành đô thị lớn đầu tiên của Mỹ có đa số dân cư là người da đen, với tỷ lệ có lúc vượt bảy mươi phần trăm, rồi từ năm 2011 bắt đầu quay ngược trở lại trạng thái đa sắc tộc không nhóm nào còn chiếm đa số. Quá trình đó gắn liền với các làn sóng di cư, chính sách nhà đất, cấu trúc thuế và cả một cuộc đấu tranh chính trị chưa có hồi kết về quyền đại diện trong Quốc hội.
1. Niềm tự hào và ý thức vị thế trung tâm quyền lực của người dân Washington
Tại D.C. tồn tại một trục phân hóa phổ biến, dù không phải là toàn bộ bức tranh, giữa hai nhóm cư dân.
- Một bên là những người chuyển đến vì công việc chính trị, phần lớn là người da trắng có học thức cao, sống tập trung ở khu Tây Bắc thành phố hoặc các vùng ngoại ô giàu có.
- Bên còn lại là cộng đồng cư dân lâu đời của thành phố, phần lớn là người da màu, sống chủ yếu ở khu vực phía Đông và phía Nam thành phố.
Với nhiều người D.C. gốc, những chính trị gia và luật sư kia chỉ là khách qua đường, còn họ mới là linh hồn thực sự của thành phố, và trong phần lớn thế kỷ hai mươi, D.C. mang biệt danh "Chocolate City" vì tỷ lệ người da đen áp đảo.
Thành phố cũng là nơi khai sinh dòng nhạc go-go, đồng thời là nơi đặt Đại học Howard, một trong những trường đại học lịch sử người da màu danh giá nhất nước Mỹ, dù hai yếu tố này là hai mạch văn hóa riêng biệt chứ không phải quan hệ nhân quả.
Nếu người D.C. có biểu hiện nhìn cư dân các bang khác với ánh mắt bề trên, thì đó thường không phải là sự phô trương tiền bạc như ở New York hay hào nhoáng như ở Los Angeles, mà là một tâm thế tự cho mình hiểu biết hơn về học vấn và nhận thức chính trị.
Sống ngay trung tâm quyền lực liên bang, nhiều người D.C. có xu hướng tin rằng những gì diễn ra tại thành phố của họ quyết định vận mệnh cả thế giới, từ đó dễ nhìn cư dân các bang nông nghiệp hoặc thành phố nhỏ là thiếu am hiểu thời cuộc. Thói quen tranh luận thường xuyên về chính sách, luật pháp và các vấn đề toàn cầu cũng khiến người D.C. đôi khi vô tình tỏ ra trịnh thượng khi giao tiếp với người ở nơi khác không quen thuộc với các chủ đề vĩ mô này.
2. Đánh thuế nhưng không được đại diện
Nguồn gốc sâu xa hơn của tâm lý vừa tự hào vừa uất ức ở người D.C. nằm ở vị thế pháp lý đặc biệt của thành phố. Vì D.C. là một đặc khu liên bang chứ không phải một bang, cư dân tại đây đóng thuế thu nhập liên bang nhưng không có đại biểu bỏ phiếu tại Quốc hội.
Từ tháng 11 năm 2000, khẩu hiệu "Taxation Without Representation" bắt đầu xuất hiện trên biển số xe tiêu chuẩn của thành phố, và đến năm 2016 được đổi thành "End Taxation Without Representation".
Quyền tự quản của D.C. cũng có một lịch sử gập ghềnh: nam giới da đen tại D.C. giành được quyền bầu cử địa phương từ năm 1867, sớm hơn cả tu chính án thứ mười lăm áp dụng cho toàn liên bang năm 1870, và nhanh chóng nắm giữ nhiều vị trí trong chính quyền thành phố.
Trước thực tế đó, Quốc hội từng bước siết lại quyền tự quản của D.C. qua các đạo luật năm 1871 và 1874, cuối cùng thay hoàn toàn chính quyền dân cử bằng một hội đồng ba ủy viên do tổng thống bổ nhiệm.
Phải đến Đạo luật Tự quản ký ngày 24 tháng 12 năm 1973, cư dân D.C. mới giành lại quyền bầu thị trưởng và hội đồng thành phố của riêng mình: Walter Washington được bầu làm thị trưởng dân cử đầu tiên vào tháng 11 năm 1974 và chính thức nhậm chức ngày 2 tháng 1 năm 1975.
Dù vậy, Quốc hội vẫn giữ quyền phủ quyết mọi đạo luật của D.C., khiến nhiều nhà hoạt động ở đây vẫn gọi thành phố của mình là "thuộc địa cuối cùng".
3. Từ làn sóng di cư lớn đến thành phố Sô Cô La
Trong nửa đầu thế kỷ hai mươi, hàng loạt người Mỹ gốc Phi rời miền Nam để tìm kiếm cơ hội việc làm và tự do khỏi luật Jim Crow, một hiện tượng được gọi là Cuộc di cư lớn. D.C. là điểm đến hấp dẫn vì chính quyền liên bang đóng tại đây là nơi sớm áp dụng các quy định cấm phân biệt chủng tộc trong tuyển dụng công chức, giúp người da màu tiếp cận được những công việc ổn định mà miền Nam không bao giờ mang lại.
Năm 1957, D.C. trở thành thành phố lớn đầu tiên của nước Mỹ có người da đen chiếm đa số, và tỷ lệ này đạt đỉnh hơn 71% vào năm 1970, so với chưa đến 28% dân số da trắng. Khu vực U Street khi đó phát triển thành trung tâm văn hóa và kinh tế sầm uất của tầng lớp trung lưu da màu, còn dòng nhạc go-go do nhạc sĩ Chuck Brown cùng ban nhạc Soul Searchers khai sinh vào giữa thập niên bảy mươi, với ca khúc "Bustin' Loose" năm 1975, trở thành âm thanh đặc trưng của thành phố và sau này được công nhận là nhạc chính thức của D.C. vào năm 2020.
Song song với làn sóng người da màu đổ về, một hiện tượng ngược chiều gọi là "White Flight" diễn ra mạnh mẽ vào thập niên năm mươi và sáu mươi. Sự phát triển của hệ thống đường cao tốc liên bang cùng các khu nhà ở ngoại ô giá rẻ khiến nhiều gia đình da trắng có điều kiện kinh tế rời trung tâm thành phố để chuyển ra Maryland và Virginia lân cận.
Vụ ám sát nhà hoạt động dân quyền Martin Luther King Jr. vào năm 1968 châm ngòi cho năm ngày bạo động dữ dội, tàn phá nhiều khu thương mại ở Columbia Heights, U Street và đường H, những khu vực phải mất nhiều thập kỷ sau mới hồi phục.
Sau biến cố này, tốc độ rời đi của các gia đình da trắng lẫn tầng lớp trung lưu da màu càng tăng nhanh, khiến dân số da đen của thành phố tiếp tục chiếm áp đảo trong suốt thập niên bảy mươi và tám mươi dù tổng dân số D.C. sụt giảm liên tục.
4. Sự đảo chiều nhân khẩu học và động lực kinh tế
Cục diện bắt đầu đảo chiều rõ rệt từ khoảng năm 2000, khi làn sóng chỉnh trang đô thị đưa một thế hệ người da trắng trẻ tuổi, có học thức và thu nhập cao quay trở lại sống tại trung tâm thành phố thay vì ngoại ô.
Tỷ lệ người da đen tại D.C. rơi xuống dưới 50% lần đầu tiên sau hơn nửa thế kỷ vào năm 2011, dù cuộc tổng điều tra dân số năm 2010 trước đó vẫn ghi nhận người da đen giữ đa số sít sao ở khoảng 51%.
Theo các ước tính gần đây, tỷ lệ người da đen hiện dao động quanh mức 44% đến 45%, còn tỷ lệ người da trắng xấp xỉ 40%, khiến D.C. trở thành một trong số ít đơn vị hành chính của Mỹ không còn nhóm chủng tộc nào chiếm đa số tuyệt đối dân cư; dù D.C. là một đặc khu liên bang chứ không phải một bang nên không thể xếp cùng hạng mục với các bang như California hay Texas vốn cũng có đặc điểm nhân khẩu học tương tự.
Riêng khu Shaw quanh U Street, từng là trái tim của cộng đồng da màu lịch sử, chứng kiến tỷ lệ cư dân da trắng tăng gấp nhiều lần chỉ trong vài thập kỷ, trở thành một trong những ví dụ rõ nét nhất của quá trình chỉnh trang đô thị tại Mỹ.
Nhiều nhà nghiên cứu đô thị cho rằng động lực dịch chuyển dân cư ngày nay tại các thành phố Mỹ đan xen giữa yếu tố chủng tộc, giai tầng kinh tế và quy hoạch đô thị, phức tạp hơn nhiều so với hình dung đơn giản về kỳ thị màu da của giai đoạn giữa thế kỷ trước, dù di sản chủng tộc vẫn là một phần cốt lõi chứ chưa hề biến mất.
Chính sách phân biệt đối xử trong quá khứ, từ việc cô lập người da màu vào các khu nghèo cho đến việc từ chối cho vay vốn mua nhà, đã để lại di sản là tình trạng nghèo đói kéo dài qua nhiều thế hệ tại một số khu vực. Sự nghèo đói kéo dài đó thường đi kèm tỷ lệ tội phạm cao hơn và trường công lập kém chất lượng hơn, một phần vì ngân sách trường học và một số dịch vụ công cấp địa phương ở Mỹ gắn với thuế bất động sản của khu vực đó.
Khi các gia đình có điều kiện kinh tế, bất kể màu da, chuyển đi để tìm khu phố an toàn hơn và trường học tốt hơn cho con cái, họ cũng góp phần làm giảm cơ sở thuế địa phương, khiến khu vực bị bỏ lại càng khó cải thiện ngân sách và các vấn đề xã hội.
Một minh chứng cho thấy động lực dịch chuyển ngày nay gắn với kinh tế nhiều hơn là màu da: các gia đình da màu trung lưu và thượng lưu tại D.C. cũng đang rời trung tâm thành phố để chuyển ra ngoại ô, đặc biệt là hạt Prince George's của bang Maryland, một hiện tượng được giới nghiên cứu gọi là "Black Flight".
Từ năm 2000 đến nay, hàng chục nghìn cư dân da đen đã rời D.C. trong bối cảnh thành phố có tỷ lệ khu phố bị chỉnh trang đô thị cao hàng đầu nước Mỹ. Cùng lúc đó, khu vực phía Đông sông Anacostia, nơi tập trung phần lớn cư dân da màu thu nhập thấp của thành phố, gần như không thay đổi về cơ cấu chủng tộc suốt nhiều thập kỷ, cho thấy sự phân hóa giàu nghèo tại D.C. ngày càng đi kèm với ranh giới địa lý rõ rệt.
Việc người giàu tại các đô thị Mỹ không nhất thiết bám trụ khu lõi trung tâm, khác hẳn với mô hình tại Việt Nam, nơi người có điều kiện kinh tế tốt nhất luôn tập trung ở trung tâm Hà Nội hay Thành phố Hồ Chí Minh và hiếm khi nhường vị trí đó cho nhóm khác.
Sự khác biệt này bắt nguồn một phần từ hạ tầng giao thông: hệ thống xe hơi và đường cao tốc liên bang của Mỹ cho phép người có điều kiện sống cách trung tâm vài chục kilômét mà vẫn đi làm thuận tiện, trong khi tại Việt Nam, ra khỏi trung tâm đô thị lớn đồng nghĩa với hạ tầng y tế, giáo dục và dịch vụ giảm sút rõ rệt.
Cơ chế tài chính công cũng khác nhau căn bản: ở Việt Nam, ngân sách giáo dục do nhà nước quản lý tập trung, nên chất lượng trường công không biến động mạnh theo nơi cư trú như cơ chế gắn với thuế bất động sản địa phương đã nói ở trên của Mỹ.
Phần lớn người da trắng có điều kiện kinh tế không rời bỏ hẳn vùng thủ đô mà phân bố lại theo một bản đồ địa lý khá rõ ràng, dù vẫn có những gia đình chuyển hẳn ra khỏi khu vực này.
Bên trong ranh giới D.C., các khu vực Tây Bắc như Georgetown hay Dupont Circle tập trung phần lớn giới tinh hoa chính trị, luật sư và ngoại giao da trắng giàu có, trong khi cư dân da màu thu nhập thấp hơn tập trung tại khu vực Đông Nam thuộc các Ward 7 và Ward 8.
Đối với những gia đình có con nhỏ muốn định cư lâu dài, lựa chọn phổ biến hơn lại là các hạt giàu có ở ngoại ô thuộc Virginia và Maryland như Fairfax, Loudoun hay Montgomery, nơi hệ thống trường công lập nằm trong nhóm tốt nhất nước Mỹ.
Trụ sở thứ hai của Amazon, thường được nhắc đến như một biểu tượng cho dòng vốn công nghệ đổ vào khu vực, trên thực tế không đặt bên trong ranh giới D.C. mà tọa lạc tại khu National Landing thuộc hạt Arlington của bang Virginia, bên kia sông Potomac.
Sự phân bố này cho thấy người da trắng giàu có tại vùng thủ đô Washington chưa bao giờ ngừng đổ tiền vào khu vực, họ chỉ đơn giản là lựa chọn điểm đến khác nhau trên cùng một bản đồ tùy theo giai đoạn cuộc đời và ưu tiên của mình.
Washington D.C. thường được biết đến như một thành phố của "dân tạm trú" - nơi các chính trị gia, nhân viên vận động hành lang và quan chức liên bang đến rồi đi theo mỗi kỳ bầu cử. Nhưng ẩn dưới lớp vỏ đó là một cộng đồng cư dân lâu đời của thành phố, có bản sắc văn hóa riêng biệt và một lịch sử dịch chuyển chủng tộc thuộc vào số ít trường hợp đặc biệt nhất trong các đô thị lớn của nước Mỹ.
Từ năm 1957, thành phố này trở thành đô thị lớn đầu tiên của Mỹ có đa số dân cư là người da đen, với tỷ lệ có lúc vượt bảy mươi phần trăm, rồi từ năm 2011 bắt đầu quay ngược trở lại trạng thái đa sắc tộc không nhóm nào còn chiếm đa số. Quá trình đó gắn liền với các làn sóng di cư, chính sách nhà đất, cấu trúc thuế và cả một cuộc đấu tranh chính trị chưa có hồi kết về quyền đại diện trong Quốc hội.
1. Niềm tự hào và ý thức vị thế trung tâm quyền lực của người dân Washington
Tại D.C. tồn tại một trục phân hóa phổ biến, dù không phải là toàn bộ bức tranh, giữa hai nhóm cư dân.
- Một bên là những người chuyển đến vì công việc chính trị, phần lớn là người da trắng có học thức cao, sống tập trung ở khu Tây Bắc thành phố hoặc các vùng ngoại ô giàu có.
- Bên còn lại là cộng đồng cư dân lâu đời của thành phố, phần lớn là người da màu, sống chủ yếu ở khu vực phía Đông và phía Nam thành phố.
Với nhiều người D.C. gốc, những chính trị gia và luật sư kia chỉ là khách qua đường, còn họ mới là linh hồn thực sự của thành phố, và trong phần lớn thế kỷ hai mươi, D.C. mang biệt danh "Chocolate City" vì tỷ lệ người da đen áp đảo.
Thành phố cũng là nơi khai sinh dòng nhạc go-go, đồng thời là nơi đặt Đại học Howard, một trong những trường đại học lịch sử người da màu danh giá nhất nước Mỹ, dù hai yếu tố này là hai mạch văn hóa riêng biệt chứ không phải quan hệ nhân quả.
Nếu người D.C. có biểu hiện nhìn cư dân các bang khác với ánh mắt bề trên, thì đó thường không phải là sự phô trương tiền bạc như ở New York hay hào nhoáng như ở Los Angeles, mà là một tâm thế tự cho mình hiểu biết hơn về học vấn và nhận thức chính trị.
Sống ngay trung tâm quyền lực liên bang, nhiều người D.C. có xu hướng tin rằng những gì diễn ra tại thành phố của họ quyết định vận mệnh cả thế giới, từ đó dễ nhìn cư dân các bang nông nghiệp hoặc thành phố nhỏ là thiếu am hiểu thời cuộc. Thói quen tranh luận thường xuyên về chính sách, luật pháp và các vấn đề toàn cầu cũng khiến người D.C. đôi khi vô tình tỏ ra trịnh thượng khi giao tiếp với người ở nơi khác không quen thuộc với các chủ đề vĩ mô này.
2. Đánh thuế nhưng không được đại diện
Nguồn gốc sâu xa hơn của tâm lý vừa tự hào vừa uất ức ở người D.C. nằm ở vị thế pháp lý đặc biệt của thành phố. Vì D.C. là một đặc khu liên bang chứ không phải một bang, cư dân tại đây đóng thuế thu nhập liên bang nhưng không có đại biểu bỏ phiếu tại Quốc hội.
Từ tháng 11 năm 2000, khẩu hiệu "Taxation Without Representation" bắt đầu xuất hiện trên biển số xe tiêu chuẩn của thành phố, và đến năm 2016 được đổi thành "End Taxation Without Representation".
Quyền tự quản của D.C. cũng có một lịch sử gập ghềnh: nam giới da đen tại D.C. giành được quyền bầu cử địa phương từ năm 1867, sớm hơn cả tu chính án thứ mười lăm áp dụng cho toàn liên bang năm 1870, và nhanh chóng nắm giữ nhiều vị trí trong chính quyền thành phố.
Trước thực tế đó, Quốc hội từng bước siết lại quyền tự quản của D.C. qua các đạo luật năm 1871 và 1874, cuối cùng thay hoàn toàn chính quyền dân cử bằng một hội đồng ba ủy viên do tổng thống bổ nhiệm.
Phải đến Đạo luật Tự quản ký ngày 24 tháng 12 năm 1973, cư dân D.C. mới giành lại quyền bầu thị trưởng và hội đồng thành phố của riêng mình: Walter Washington được bầu làm thị trưởng dân cử đầu tiên vào tháng 11 năm 1974 và chính thức nhậm chức ngày 2 tháng 1 năm 1975.
Dù vậy, Quốc hội vẫn giữ quyền phủ quyết mọi đạo luật của D.C., khiến nhiều nhà hoạt động ở đây vẫn gọi thành phố của mình là "thuộc địa cuối cùng".
3. Từ làn sóng di cư lớn đến thành phố Sô Cô La
Trong nửa đầu thế kỷ hai mươi, hàng loạt người Mỹ gốc Phi rời miền Nam để tìm kiếm cơ hội việc làm và tự do khỏi luật Jim Crow, một hiện tượng được gọi là Cuộc di cư lớn. D.C. là điểm đến hấp dẫn vì chính quyền liên bang đóng tại đây là nơi sớm áp dụng các quy định cấm phân biệt chủng tộc trong tuyển dụng công chức, giúp người da màu tiếp cận được những công việc ổn định mà miền Nam không bao giờ mang lại.
Năm 1957, D.C. trở thành thành phố lớn đầu tiên của nước Mỹ có người da đen chiếm đa số, và tỷ lệ này đạt đỉnh hơn 71% vào năm 1970, so với chưa đến 28% dân số da trắng. Khu vực U Street khi đó phát triển thành trung tâm văn hóa và kinh tế sầm uất của tầng lớp trung lưu da màu, còn dòng nhạc go-go do nhạc sĩ Chuck Brown cùng ban nhạc Soul Searchers khai sinh vào giữa thập niên bảy mươi, với ca khúc "Bustin' Loose" năm 1975, trở thành âm thanh đặc trưng của thành phố và sau này được công nhận là nhạc chính thức của D.C. vào năm 2020.
Song song với làn sóng người da màu đổ về, một hiện tượng ngược chiều gọi là "White Flight" diễn ra mạnh mẽ vào thập niên năm mươi và sáu mươi. Sự phát triển của hệ thống đường cao tốc liên bang cùng các khu nhà ở ngoại ô giá rẻ khiến nhiều gia đình da trắng có điều kiện kinh tế rời trung tâm thành phố để chuyển ra Maryland và Virginia lân cận.
Vụ ám sát nhà hoạt động dân quyền Martin Luther King Jr. vào năm 1968 châm ngòi cho năm ngày bạo động dữ dội, tàn phá nhiều khu thương mại ở Columbia Heights, U Street và đường H, những khu vực phải mất nhiều thập kỷ sau mới hồi phục.
Sau biến cố này, tốc độ rời đi của các gia đình da trắng lẫn tầng lớp trung lưu da màu càng tăng nhanh, khiến dân số da đen của thành phố tiếp tục chiếm áp đảo trong suốt thập niên bảy mươi và tám mươi dù tổng dân số D.C. sụt giảm liên tục.
4. Sự đảo chiều nhân khẩu học và động lực kinh tế
Cục diện bắt đầu đảo chiều rõ rệt từ khoảng năm 2000, khi làn sóng chỉnh trang đô thị đưa một thế hệ người da trắng trẻ tuổi, có học thức và thu nhập cao quay trở lại sống tại trung tâm thành phố thay vì ngoại ô.
Tỷ lệ người da đen tại D.C. rơi xuống dưới 50% lần đầu tiên sau hơn nửa thế kỷ vào năm 2011, dù cuộc tổng điều tra dân số năm 2010 trước đó vẫn ghi nhận người da đen giữ đa số sít sao ở khoảng 51%.
Theo các ước tính gần đây, tỷ lệ người da đen hiện dao động quanh mức 44% đến 45%, còn tỷ lệ người da trắng xấp xỉ 40%, khiến D.C. trở thành một trong số ít đơn vị hành chính của Mỹ không còn nhóm chủng tộc nào chiếm đa số tuyệt đối dân cư; dù D.C. là một đặc khu liên bang chứ không phải một bang nên không thể xếp cùng hạng mục với các bang như California hay Texas vốn cũng có đặc điểm nhân khẩu học tương tự.
Riêng khu Shaw quanh U Street, từng là trái tim của cộng đồng da màu lịch sử, chứng kiến tỷ lệ cư dân da trắng tăng gấp nhiều lần chỉ trong vài thập kỷ, trở thành một trong những ví dụ rõ nét nhất của quá trình chỉnh trang đô thị tại Mỹ.
Nhiều nhà nghiên cứu đô thị cho rằng động lực dịch chuyển dân cư ngày nay tại các thành phố Mỹ đan xen giữa yếu tố chủng tộc, giai tầng kinh tế và quy hoạch đô thị, phức tạp hơn nhiều so với hình dung đơn giản về kỳ thị màu da của giai đoạn giữa thế kỷ trước, dù di sản chủng tộc vẫn là một phần cốt lõi chứ chưa hề biến mất.
Chính sách phân biệt đối xử trong quá khứ, từ việc cô lập người da màu vào các khu nghèo cho đến việc từ chối cho vay vốn mua nhà, đã để lại di sản là tình trạng nghèo đói kéo dài qua nhiều thế hệ tại một số khu vực. Sự nghèo đói kéo dài đó thường đi kèm tỷ lệ tội phạm cao hơn và trường công lập kém chất lượng hơn, một phần vì ngân sách trường học và một số dịch vụ công cấp địa phương ở Mỹ gắn với thuế bất động sản của khu vực đó.
Khi các gia đình có điều kiện kinh tế, bất kể màu da, chuyển đi để tìm khu phố an toàn hơn và trường học tốt hơn cho con cái, họ cũng góp phần làm giảm cơ sở thuế địa phương, khiến khu vực bị bỏ lại càng khó cải thiện ngân sách và các vấn đề xã hội.
Một minh chứng cho thấy động lực dịch chuyển ngày nay gắn với kinh tế nhiều hơn là màu da: các gia đình da màu trung lưu và thượng lưu tại D.C. cũng đang rời trung tâm thành phố để chuyển ra ngoại ô, đặc biệt là hạt Prince George's của bang Maryland, một hiện tượng được giới nghiên cứu gọi là "Black Flight".
Từ năm 2000 đến nay, hàng chục nghìn cư dân da đen đã rời D.C. trong bối cảnh thành phố có tỷ lệ khu phố bị chỉnh trang đô thị cao hàng đầu nước Mỹ. Cùng lúc đó, khu vực phía Đông sông Anacostia, nơi tập trung phần lớn cư dân da màu thu nhập thấp của thành phố, gần như không thay đổi về cơ cấu chủng tộc suốt nhiều thập kỷ, cho thấy sự phân hóa giàu nghèo tại D.C. ngày càng đi kèm với ranh giới địa lý rõ rệt.
Việc người giàu tại các đô thị Mỹ không nhất thiết bám trụ khu lõi trung tâm, khác hẳn với mô hình tại Việt Nam, nơi người có điều kiện kinh tế tốt nhất luôn tập trung ở trung tâm Hà Nội hay Thành phố Hồ Chí Minh và hiếm khi nhường vị trí đó cho nhóm khác.
Sự khác biệt này bắt nguồn một phần từ hạ tầng giao thông: hệ thống xe hơi và đường cao tốc liên bang của Mỹ cho phép người có điều kiện sống cách trung tâm vài chục kilômét mà vẫn đi làm thuận tiện, trong khi tại Việt Nam, ra khỏi trung tâm đô thị lớn đồng nghĩa với hạ tầng y tế, giáo dục và dịch vụ giảm sút rõ rệt.
Cơ chế tài chính công cũng khác nhau căn bản: ở Việt Nam, ngân sách giáo dục do nhà nước quản lý tập trung, nên chất lượng trường công không biến động mạnh theo nơi cư trú như cơ chế gắn với thuế bất động sản địa phương đã nói ở trên của Mỹ.
Phần lớn người da trắng có điều kiện kinh tế không rời bỏ hẳn vùng thủ đô mà phân bố lại theo một bản đồ địa lý khá rõ ràng, dù vẫn có những gia đình chuyển hẳn ra khỏi khu vực này.
Bên trong ranh giới D.C., các khu vực Tây Bắc như Georgetown hay Dupont Circle tập trung phần lớn giới tinh hoa chính trị, luật sư và ngoại giao da trắng giàu có, trong khi cư dân da màu thu nhập thấp hơn tập trung tại khu vực Đông Nam thuộc các Ward 7 và Ward 8.
Đối với những gia đình có con nhỏ muốn định cư lâu dài, lựa chọn phổ biến hơn lại là các hạt giàu có ở ngoại ô thuộc Virginia và Maryland như Fairfax, Loudoun hay Montgomery, nơi hệ thống trường công lập nằm trong nhóm tốt nhất nước Mỹ.
Trụ sở thứ hai của Amazon, thường được nhắc đến như một biểu tượng cho dòng vốn công nghệ đổ vào khu vực, trên thực tế không đặt bên trong ranh giới D.C. mà tọa lạc tại khu National Landing thuộc hạt Arlington của bang Virginia, bên kia sông Potomac.
Sự phân bố này cho thấy người da trắng giàu có tại vùng thủ đô Washington chưa bao giờ ngừng đổ tiền vào khu vực, họ chỉ đơn giản là lựa chọn điểm đến khác nhau trên cùng một bản đồ tùy theo giai đoạn cuộc đời và ưu tiên của mình.

