- Joined
- 20/7/24
- Bài viết
- 4,441
- Reaction score
- 0
- Points
- 36
Zimbabwe - Từ vương quốc Đá đến cuộc khủng hoảng kinh tế thế kỷ
1. Thời kỳ vương quốc Great Zimbabwe
Lịch sử có ký lục của vùng đất nay là Zimbabwe bắt đầu với sự hưng thịnh của vương quốc Great Zimbabwe vào khoảng thế kỷ XI đến XV.
Đây là một nhà nước Shona giàu có bậc nhất miền nam châu Phi, tích lũy quyền lực và tài sản thông qua mạng lưới thương mại vàng và ngà voi kết nối với các thương nhân Ả Rập và Ấn Độ Dương.
Di tích thành cổ bằng đá khô không vữa, lớn nhất châu Phi hạ Sahara thời trung đại, tồn tại đến ngày nay như minh chứng cho nền văn minh đó. Chính tên gọi "Zimbabwe" cũng bắt nguồn từ tiếng Shona, mang nghĩa "nhà bằng đá".
2. Thời kỳ thuộc địa Anh và chế độ Rhodesia
Từ cuối thế kỷ XIX, công ty đặc quyền British South Africa Company (BSAC) do nhà tư bản Cecil Rhodes thành lập bắt đầu xâm nhập và kiểm soát vùng đất này dưới danh nghĩa Anh Quốc, đặt tên là Nam Rhodesia.
Đến năm 1923, quyền cai trị mới chuyển giao chính thức sang chính quyền thuộc địa Anh. Chính sách thuộc địa tập trung tước đoạt đất nông nghiệp màu mỡ nhất, dồn người bản địa Shona và Ndebele vào các khu dự trữ chật hẹp và bạc màu trong khi thiểu số người da trắng, chỉ chiếm khoảng 5% dân số, nắm giữ phần lớn tư liệu sản xuất và quyền lực chính trị.
Năm 1965, thủ hiến Ian Smith tự tuyên bố độc lập khỏi Anh Quốc thay vì chấp nhận chuyển giao quyền lực sang đa số da đen. Quyết định này châm ngòi cho cuộc chiến tranh du kích kéo dài gần 15 năm, thường được gọi là Bush War hay Chiến tranh Chimurenga lần thứ hai, giữa lực lượng của chính quyền thiểu số và các phong trào giải phóng vũ trang, chủ yếu là ZANU của Robert Mugabe và ZAPU của Joshua Nkomo.
3. Độc lập và hai thập kỷ đầu dưới thời Mugabe
Năm 1980, Zimbabwe chính thức độc lập sau các cuộc bầu cử do Anh Quốc giám sát. Robert Mugabe trở thành thủ tướng, sau đó là tổng thống.
Trong hai thập kỷ đầu, quốc gia này ghi nhận tăng trưởng đáng kể trong giáo dục và y tế, đồng thời duy trì được một nền nông nghiệp thương mại hiệu quả đủ để xuất khẩu sang các nước láng giềng. Vào thời điểm đó, Zimbabwe được gọi là "vựa lúa của châu Phi".
Tuy nhiên, song song với thành tích đó là những vết nứt sâu trong cấu trúc quyền lực. Từ năm 1983 đến 1987, lực lượng Lữ đoàn số 5 do Bắc Triều Tiên huấn luyện đã thực hiện các vụ thảm sát ở vùng Matabeleland và Midlands trong chiến dịch được gọi là Gukurahundi, nhắm vào cộng đồng Ndebele và những người bị nghi là ủng hộ ZAPU của Joshua Nkomo.
Số người thiệt mạng được ước tính ở mức khoảng 20.000 người theo nhiều nguồn độc lập, dù con số chính xác vẫn còn tranh cãi do chính quyền không công bố.
Nạn tham nhũng và chủ nghĩa thân tộc ăn sâu vào bộ máy nhà nước trong suốt các thập kỷ tiếp theo, làm xói mòn dần hiệu quả quản lý kinh tế.
Đến cuối những năm 1990, sức ép chính trị từ các cựu chiến binh đòi bồi thường và sự sụt giảm uy tín của chính quyền đã đẩy Mugabe đến những quyết định có tính hủy hoại lâu dài.
4. Can thiệp quân sự ở Congo và gánh nặng tài chính
Năm 1998, Zimbabwe triển khai ước tính 12.000 quân sang Cộng hòa Dân chủ Congo để bảo vệ chính quyền của Tổng thống Laurent-Désiré Kabila trước cuộc nổi loạn được Rwanda và Uganda hậu thuẫn.
Mugabe là người ủng hộ nhiệt thành nhất cho cuộc can thiệp này trong khối SADC, và lực lượng Zimbabwe đã đóng vai trò then chốt trong việc ngăn chặn Kinshasa thất thủ. Cuộc chiến kéo dài đến năm 2002 khi Zimbabwe rút quân sau các thỏa thuận hòa bình.
Chi phí quân sự ước tính lên tới một triệu đô la Mỹ mỗi ngày theo nhiều phân tích độc lập, số tiền mà chính phủ không có trong ngân sách.
Bộ trưởng Tài chính Simba Makoni thừa nhận trước quốc hội rằng Zimbabwe đã chi hơn 200 triệu đô la trong giai đoạn đầu, song các nhà phân tích quân sự cho rằng con số thực tế còn cao hơn nhiều vì không tính thiệt hại trang thiết bị. Để bù đắp khoản thâm hụt ngày càng lớn, chính phủ bắt đầu in tiền, một trong các yếu tố đầu tiên tạo điều kiện cho bất ổn tiền tệ về sau.
5. Cải cách ruộng đất năm 2000 và sự sụp đổ nền nông nghiệp
Phần lớn đất nông nghiệp thương mại màu mỡ nhất vẫn nằm trong tay khoảng 4.000 điền chủ da trắng sau hai thập kỷ độc lập. Đây là mâu thuẫn chưa được giải quyết từ thời thuộc địa, và sức ép đòi tái phân phối đất đai đã gia tăng liên tục.
Đầu năm 2000, thay vì tiến hành cải cách có kiểm soát và bồi thường, chính quyền Mugabe phát động chiến dịch chiếm đoạt đất cưỡng bức với sự tham gia của các đội cựu chiến binh vũ trang. Trang trại của các chủ da trắng bị xâm chiếm, nhiều người bị hành hung hoặc giết chết.
Đất đai sau khi tịch thu không được giao cho những nông dân có kinh nghiệm canh tác thương mại mà rơi phần lớn vào tay quan chức đảng và người thân cận của chính quyền, không có kỹ năng quản lý sản xuất quy mô lớn.
Ngành nông nghiệp, vốn là xương sống của nền kinh tế và nguồn thu ngoại tệ chính, sụp đổ nhanh chóng. Từ một nước xuất khẩu lương thực, Zimbabwe biến thành nước phải nhập khẩu và phụ thuộc vào viện trợ nhân đạo quốc tế.
6. Cô lập quốc tế và trừng phạt kinh tế
Cưỡng đoạt đất đai cùng với các vi phạm nhân quyền có hệ thống khiến Mỹ, Liên minh Châu Âu và các tổ chức tài chính quốc tế như IMF đồng loạt áp đặt lệnh trừng phạt và cắt viện trợ.
Dòng vốn ngoại tệ và đầu tư trực tiếp nước ngoài cạn kiệt. Ngân hàng Thế giới và IMF đình chỉ các khoản vay ưu đãi. Thiếu ngoại tệ khiến Zimbabwe không thể nhập khẩu nguyên liệu, nhiên liệu và linh kiện cần thiết cho hoạt động công nghiệp, tạo ra một vòng xoáy suy thoái tự củng cố.
7. Siêu lạm phát và sự tan rã của đồng nội tệ
Trước tình trạng ngân sách trống rỗng và mất khả năng vay mượn quốc tế, chính phủ Zimbabwe chọn cách in tiền để trang trải các khoản chi. Lượng tiền trong lưu thông tăng mạnh trong khi lượng hàng hóa và dịch vụ được sản xuất ra ngày càng ít đi. Lạm phát leo thang từ hàng trăm phần trăm lên hàng triệu, rồi hàng tỷ phần trăm.
Đỉnh điểm của cuộc khủng hoảng rơi vào tháng 11 năm 2008, khi tỷ lệ lạm phát theo tháng được ước tính ở mức 79,6 tỷ phần trăm, tương đương tỷ lệ lạm phát theo năm là 89,7 nghìn tỷ tỷ phần trăm (89,7 × 10²¹%) theo tính toán của các nhà kinh tế học tại Đại học Johns Hopkins.
Giá cả hàng hóa thay đổi theo từng giờ, nhiều cửa hàng cập nhật bảng giá hằng ngày. Ngân hàng trung ương phát hành tờ tiền mệnh giá 100 nghìn tỷ đô la Zimbabwe nhưng tờ tiền này chỉ đủ mua vài mặt hàng tạp hóa cơ bản.
Zimbabwe ghi nhận cuộc siêu lạm phát tồi tệ thứ hai trong lịch sử ghi chép, chỉ sau Hungary năm 1946.
8. Hậu quả và tình trạng kéo dài
Năm 2009, chính phủ đình chỉ lưu thông đồng đô la Zimbabwe và chấp nhận đô la hóa nền kinh tế, cho phép người dân dùng đô la Mỹ, rand Nam Phi và các ngoại tệ khác trong giao dịch.
Biện pháp này chặn đứng siêu lạm phát nhưng không khôi phục được nền tảng sản xuất đã bị hủy hoại. Tỷ lệ thất nghiệp theo ước tính có lúc vượt 80%, phần lớn lực lượng lao động dịch chuyển sang khu vực phi chính thức hoặc di cư ra nước ngoài. Cơ sở hạ tầng y tế xuống cấp đến mức hệ thống bệnh viện công gần như ngừng hoạt động vào giai đoạn 2008 đến 2009.
Robert Mugabe bị lật đổ qua một cuộc can thiệp quân sự vào tháng 11 năm 2017, kết thúc 37 năm cầm quyền, và qua đời năm 2019. Emmerson Mnangagwa, người kế nhiệm, cam kết tái thiết kinh tế nhưng Zimbabwe tiếp tục đối mặt với các đợt lạm phát mới sau khi tái giới thiệu đồng nội tệ vào năm 2019.
Nền nông nghiệp thương mại chưa phục hồi về quy mô trước năm 2000, và tỷ lệ nghèo đói vẫn ở mức cao theo các thước đo quốc tế.
1. Thời kỳ vương quốc Great Zimbabwe
Lịch sử có ký lục của vùng đất nay là Zimbabwe bắt đầu với sự hưng thịnh của vương quốc Great Zimbabwe vào khoảng thế kỷ XI đến XV.
Đây là một nhà nước Shona giàu có bậc nhất miền nam châu Phi, tích lũy quyền lực và tài sản thông qua mạng lưới thương mại vàng và ngà voi kết nối với các thương nhân Ả Rập và Ấn Độ Dương.
Di tích thành cổ bằng đá khô không vữa, lớn nhất châu Phi hạ Sahara thời trung đại, tồn tại đến ngày nay như minh chứng cho nền văn minh đó. Chính tên gọi "Zimbabwe" cũng bắt nguồn từ tiếng Shona, mang nghĩa "nhà bằng đá".
2. Thời kỳ thuộc địa Anh và chế độ Rhodesia
Từ cuối thế kỷ XIX, công ty đặc quyền British South Africa Company (BSAC) do nhà tư bản Cecil Rhodes thành lập bắt đầu xâm nhập và kiểm soát vùng đất này dưới danh nghĩa Anh Quốc, đặt tên là Nam Rhodesia.
Đến năm 1923, quyền cai trị mới chuyển giao chính thức sang chính quyền thuộc địa Anh. Chính sách thuộc địa tập trung tước đoạt đất nông nghiệp màu mỡ nhất, dồn người bản địa Shona và Ndebele vào các khu dự trữ chật hẹp và bạc màu trong khi thiểu số người da trắng, chỉ chiếm khoảng 5% dân số, nắm giữ phần lớn tư liệu sản xuất và quyền lực chính trị.
Năm 1965, thủ hiến Ian Smith tự tuyên bố độc lập khỏi Anh Quốc thay vì chấp nhận chuyển giao quyền lực sang đa số da đen. Quyết định này châm ngòi cho cuộc chiến tranh du kích kéo dài gần 15 năm, thường được gọi là Bush War hay Chiến tranh Chimurenga lần thứ hai, giữa lực lượng của chính quyền thiểu số và các phong trào giải phóng vũ trang, chủ yếu là ZANU của Robert Mugabe và ZAPU của Joshua Nkomo.
3. Độc lập và hai thập kỷ đầu dưới thời Mugabe
Năm 1980, Zimbabwe chính thức độc lập sau các cuộc bầu cử do Anh Quốc giám sát. Robert Mugabe trở thành thủ tướng, sau đó là tổng thống.
Trong hai thập kỷ đầu, quốc gia này ghi nhận tăng trưởng đáng kể trong giáo dục và y tế, đồng thời duy trì được một nền nông nghiệp thương mại hiệu quả đủ để xuất khẩu sang các nước láng giềng. Vào thời điểm đó, Zimbabwe được gọi là "vựa lúa của châu Phi".
Tuy nhiên, song song với thành tích đó là những vết nứt sâu trong cấu trúc quyền lực. Từ năm 1983 đến 1987, lực lượng Lữ đoàn số 5 do Bắc Triều Tiên huấn luyện đã thực hiện các vụ thảm sát ở vùng Matabeleland và Midlands trong chiến dịch được gọi là Gukurahundi, nhắm vào cộng đồng Ndebele và những người bị nghi là ủng hộ ZAPU của Joshua Nkomo.
Số người thiệt mạng được ước tính ở mức khoảng 20.000 người theo nhiều nguồn độc lập, dù con số chính xác vẫn còn tranh cãi do chính quyền không công bố.
Nạn tham nhũng và chủ nghĩa thân tộc ăn sâu vào bộ máy nhà nước trong suốt các thập kỷ tiếp theo, làm xói mòn dần hiệu quả quản lý kinh tế.
Đến cuối những năm 1990, sức ép chính trị từ các cựu chiến binh đòi bồi thường và sự sụt giảm uy tín của chính quyền đã đẩy Mugabe đến những quyết định có tính hủy hoại lâu dài.
4. Can thiệp quân sự ở Congo và gánh nặng tài chính
Năm 1998, Zimbabwe triển khai ước tính 12.000 quân sang Cộng hòa Dân chủ Congo để bảo vệ chính quyền của Tổng thống Laurent-Désiré Kabila trước cuộc nổi loạn được Rwanda và Uganda hậu thuẫn.
Mugabe là người ủng hộ nhiệt thành nhất cho cuộc can thiệp này trong khối SADC, và lực lượng Zimbabwe đã đóng vai trò then chốt trong việc ngăn chặn Kinshasa thất thủ. Cuộc chiến kéo dài đến năm 2002 khi Zimbabwe rút quân sau các thỏa thuận hòa bình.
Chi phí quân sự ước tính lên tới một triệu đô la Mỹ mỗi ngày theo nhiều phân tích độc lập, số tiền mà chính phủ không có trong ngân sách.
Bộ trưởng Tài chính Simba Makoni thừa nhận trước quốc hội rằng Zimbabwe đã chi hơn 200 triệu đô la trong giai đoạn đầu, song các nhà phân tích quân sự cho rằng con số thực tế còn cao hơn nhiều vì không tính thiệt hại trang thiết bị. Để bù đắp khoản thâm hụt ngày càng lớn, chính phủ bắt đầu in tiền, một trong các yếu tố đầu tiên tạo điều kiện cho bất ổn tiền tệ về sau.
5. Cải cách ruộng đất năm 2000 và sự sụp đổ nền nông nghiệp
Phần lớn đất nông nghiệp thương mại màu mỡ nhất vẫn nằm trong tay khoảng 4.000 điền chủ da trắng sau hai thập kỷ độc lập. Đây là mâu thuẫn chưa được giải quyết từ thời thuộc địa, và sức ép đòi tái phân phối đất đai đã gia tăng liên tục.
Đầu năm 2000, thay vì tiến hành cải cách có kiểm soát và bồi thường, chính quyền Mugabe phát động chiến dịch chiếm đoạt đất cưỡng bức với sự tham gia của các đội cựu chiến binh vũ trang. Trang trại của các chủ da trắng bị xâm chiếm, nhiều người bị hành hung hoặc giết chết.
Đất đai sau khi tịch thu không được giao cho những nông dân có kinh nghiệm canh tác thương mại mà rơi phần lớn vào tay quan chức đảng và người thân cận của chính quyền, không có kỹ năng quản lý sản xuất quy mô lớn.
Ngành nông nghiệp, vốn là xương sống của nền kinh tế và nguồn thu ngoại tệ chính, sụp đổ nhanh chóng. Từ một nước xuất khẩu lương thực, Zimbabwe biến thành nước phải nhập khẩu và phụ thuộc vào viện trợ nhân đạo quốc tế.
6. Cô lập quốc tế và trừng phạt kinh tế
Cưỡng đoạt đất đai cùng với các vi phạm nhân quyền có hệ thống khiến Mỹ, Liên minh Châu Âu và các tổ chức tài chính quốc tế như IMF đồng loạt áp đặt lệnh trừng phạt và cắt viện trợ.
Dòng vốn ngoại tệ và đầu tư trực tiếp nước ngoài cạn kiệt. Ngân hàng Thế giới và IMF đình chỉ các khoản vay ưu đãi. Thiếu ngoại tệ khiến Zimbabwe không thể nhập khẩu nguyên liệu, nhiên liệu và linh kiện cần thiết cho hoạt động công nghiệp, tạo ra một vòng xoáy suy thoái tự củng cố.
7. Siêu lạm phát và sự tan rã của đồng nội tệ
Trước tình trạng ngân sách trống rỗng và mất khả năng vay mượn quốc tế, chính phủ Zimbabwe chọn cách in tiền để trang trải các khoản chi. Lượng tiền trong lưu thông tăng mạnh trong khi lượng hàng hóa và dịch vụ được sản xuất ra ngày càng ít đi. Lạm phát leo thang từ hàng trăm phần trăm lên hàng triệu, rồi hàng tỷ phần trăm.
Đỉnh điểm của cuộc khủng hoảng rơi vào tháng 11 năm 2008, khi tỷ lệ lạm phát theo tháng được ước tính ở mức 79,6 tỷ phần trăm, tương đương tỷ lệ lạm phát theo năm là 89,7 nghìn tỷ tỷ phần trăm (89,7 × 10²¹%) theo tính toán của các nhà kinh tế học tại Đại học Johns Hopkins.
Giá cả hàng hóa thay đổi theo từng giờ, nhiều cửa hàng cập nhật bảng giá hằng ngày. Ngân hàng trung ương phát hành tờ tiền mệnh giá 100 nghìn tỷ đô la Zimbabwe nhưng tờ tiền này chỉ đủ mua vài mặt hàng tạp hóa cơ bản.
Zimbabwe ghi nhận cuộc siêu lạm phát tồi tệ thứ hai trong lịch sử ghi chép, chỉ sau Hungary năm 1946.
8. Hậu quả và tình trạng kéo dài
Năm 2009, chính phủ đình chỉ lưu thông đồng đô la Zimbabwe và chấp nhận đô la hóa nền kinh tế, cho phép người dân dùng đô la Mỹ, rand Nam Phi và các ngoại tệ khác trong giao dịch.
Biện pháp này chặn đứng siêu lạm phát nhưng không khôi phục được nền tảng sản xuất đã bị hủy hoại. Tỷ lệ thất nghiệp theo ước tính có lúc vượt 80%, phần lớn lực lượng lao động dịch chuyển sang khu vực phi chính thức hoặc di cư ra nước ngoài. Cơ sở hạ tầng y tế xuống cấp đến mức hệ thống bệnh viện công gần như ngừng hoạt động vào giai đoạn 2008 đến 2009.
Robert Mugabe bị lật đổ qua một cuộc can thiệp quân sự vào tháng 11 năm 2017, kết thúc 37 năm cầm quyền, và qua đời năm 2019. Emmerson Mnangagwa, người kế nhiệm, cam kết tái thiết kinh tế nhưng Zimbabwe tiếp tục đối mặt với các đợt lạm phát mới sau khi tái giới thiệu đồng nội tệ vào năm 2019.
Nền nông nghiệp thương mại chưa phục hồi về quy mô trước năm 2000, và tỷ lệ nghèo đói vẫn ở mức cao theo các thước đo quốc tế.

