Ngày đen tối nhất của Thủy Quân Lục Chiến Hoa Kỳ trong chiến tranh Việt Nam.
Trong lịch sử chiến tranh Việt Nam, có những đơn vị quân đội đã trở thành huyền thoại không phải vì những chiến thắng vang dội, mà vì sự hy sinh quá lớn lao mà họ phải gánh chịu.
Đối với Tiểu đoàn 1 thuộc Trung đoàn 9 Thủy Quân Lục Chiến Hoa Kỳ (1st Battalion, 9th Marines), cái tên mà không một đơn vị quân sự nào muốn mang lấy đã gắn liền với họ: “The Walking Dead” – Những Kẻ Đã Chết Nhưng Vẫn Tiếp Tục Bước Đi.
Đó không phải là một danh hiệu vinh quang, mà là một lời nhắc nhở đau đớn về những tổn thất khủng khiếp mà đơn vị này phải chịu đựng trong suốt 47 tháng chiến đấu liên tục tại chiến trường Việt Nam. Với tỷ lệ thương vong cao nhất trong lịch sử Thủy Quân Lục Chiến Hoa Kỳ, Tiểu đoàn 1/9 Marines đã trở thành biểu tượng cho sự khốc liệt của cuộc chiến tại vùng giới tuyến miền Bắc Quảng Trị.
1.
Một trong những chương bi thảm nhất trong lịch sử đơn vị này là Chiến dịch Buffalo (Operation Buffalo), bắt đầu ngày 2 tháng 7 năm 1967.
Đây là ngày mà Thủy Quân Lục Chiến Hoa Kỳ phải chịu tổn thất nhân mạng lớn nhất trong toàn bộ cuộc chiến Việt Nam, khi hai đại đội Mỹ tiến sâu vào một trận địa phục kích được chuẩn bị kỹ lưỡng của Quân đội CSBV để rồi phải chiến đấu trong một địa ngục lửa đạn.
2.
Vùng đất tử thần bên bờ khu phi quân sự.
Tiểu đoàn 1/9 Marines đặt chân đến Việt Nan vào tháng 6 năm 1965. Ngay từ những ngày đầu tiên tại Đà Nẵng, họ không có thời gian để làm quen với khí hậu nhiệt đới, địa hình rừng núi hay phương thức chiến đấu du kích. Họ lập tức được tung vào những khu vực nguy hiểm nhất của chiến trường miền Nam.
Trong vòng một năm đầu tiên, hơn 100 binh sĩ của tiểu đoàn đã tử trận. Con số ấy tưởng như đã quá khủng khiếp, nhưng thực tế chỉ là khởi đầu cho một chuỗi ngày dài đẫm máu mà họ phải trải qua.
Đến mùa hè năm 1967, Tiểu đoàn 1/9 Marines được giao nhiệm vụ bảo vệ khu vực mang tên “Leatherneck Square”** – một vùng chiến thuật hình chữ nhật tại tỉnh Quảng Trị, nằm sát khu phi quân sự DMZ (Demilitarized Zone), nơi chia cắt hai miền Nam Bắc Việt Nam.
Khu vực này được giới hạn bởi bốn căn cứ quan trọng: Đông Hà, Cam Lộ, Cồn Tiên và Gio Linh. Đây là một trong những vùng đất nguy hiểm nhất của cuộc chiến. Phía bên kia vĩ tuyến 17, các đơn vị Quân CSBV liên tục đưa quân, pháo binh và vũ khí vào khu vực để tìm cách xuyên thủng tuyến phòng thủ của Thủy Quân Lục Chiến Hoa Kỳ.
Địa hình Quảng Trị vô cùng khắc nghiệt. Những cánh đồng lúa trống trải xen lẫn với những hàng rào tre, bụi cây rậm rạp và những vùng cỏ voi cao quá đầu người tạo thành những nơi ẩn náu lý tưởng cho các cuộc phục kích của CSBV.
Đối với những người lính Mỹ từng chiến đấu ở đây, vùng DMZ không còn là một đường ranh giới địa lý nữa. Nó trở thành một nơi chết chóc, nơi họ gọi bằng những cái tên đầy ám ảnh như "vùng đất của Thủy Quân Lục Chiến chết chóc” hay “cỗ máy nghiền thịt người”.
3.
Cồn Tiên – Ngọn đồi của những người lính.
Trong khu vực ấy, căn cứ Cồn Tiên giữ một vai trò đặc biệt quan trọng. Cồn Tiên vốn là một đồn binh do người Pháp xây dựng trước kia. Ngọn đồi chỉ cao khoảng 160 mét, nhưng giữa vùng đồng bằng Quảng Trị bằng phẳng, nó giống như một ngọn núi khổng lồ. Ai kiểm soát được Cồn Tiên sẽ có thể quan sát toàn bộ khu vực chung quanh, kể cả tuyến hậu cần quan trọng tại Đông Hà.
Quân Mỹ biến nơi đây thành một căn cứ chiến đấu, vừa là cứ điểm pháo binh, vừa là trạm quan sát nhằm phát hiện sự di chuyển của quân CS Bắc Việt.
Đại tá Richard B. Smith, Trung đoàn trưởng Trung đoàn 9 Marines, từng nhận xét rằng nếu để mất Cồn Tiên, quân địch sẽ có vị trí quan sát toàn bộ hệ thống phòng thủ Mỹ và “nhìn thẳng xuống cổ họng của chúng ta”. Quân Bắc Việt hiểu rõ điều đó. Vì vậy, họ quyết tâm chiếm Cồn Tiên bằng mọi giá.
Những người lính Mỹ từng luân phiên đóng quân tại đây thường gọi thời gian phục vụ ở Cồn Tiên là “ngồi trong nòng súng” – một cảm giác bị mắc kẹt, chỉ biết chờ đợi đợt tấn công kế tiếp. Người khác gọi đó là “cỗ máy nghiền thịt”, bởi những đại đội lính trẻ tuổi bước vào căn cứ còn nguyên vẹn nhưng chỉ vài tuần sau đã trở thành những nhóm người kiệt quệ vì chiến đấu liên tục.
4.
Cuộc hành quân định mệnh ngày 2 tháng 7 năm 1967.
Sáng ngày 2 tháng 7 năm 1967, Đại đội Alpha và Bravo thuộc Tiểu đoàn 1/9 Marines nhận lệnh rời Cồn Tiên, tiến về phía Bắc theo đường 561 để thực hiện một cuộc hành quân trinh sát.
Nhiệm vụ nghe có vẻ quen thuộc: tìm kiếm dấu vết quân địch, xác định vị trí lực lượng Bắc Việt và phát triển tình hình. Đối với những người lính đã quen với chiến trường DMZ, đây tưởng như chỉ là một cuộc tuần tra khác trong vô số cuộc tuần tra họ từng thực hiện.
Nhưng họ không biết rằng mình đang tiến thẳng vào một chiếc bẫy đã được chuẩn bị từ nhiều tuần lễ trước.
Đối phương là Trung đoàn 90 thuộc Sư đoàn 324B Quân CSBV một đơn vị thiện chiến đã từng chiến đấu chống Pháp rồi tiếp tục đối đầu với quân Mỹ. Họ hiểu rõ ưu thế của Hoa Kỳ về không quân, pháo binh và hỏa lực cơ giới. Vì vậy, họ tránh những trận đánh trực diện kéo dài, mà lựa chọn chiến thuật phục kích nhanh, gây thương vong lớn rồi rút lui.
Khu vực gần một khu chợ cũ bên đường 561 được họ chọn làm nơi quyết chiến.
Tại đây, những hàng rào cây dày đặc và những bãi cỏ voi cao tạo thành một bức màn che phủ hoàn hảo. Trong nhiều tuần, quân CS Bắc Việt đào công sự, bố trí súng máy, súng không giật, súng cối và chuẩn bị các tuyến hỏa lực chéo nhau. Họ không chỉ muốn đánh bại hai đại đội Mỹ, mà muốn tiêu diệt hoàn toàn lực lượng này.
Một cuộc phục kích với ưu thế áp đảo. Khoảng 400 lính Thủy Quân Lục Chiến Mỹ tiến vào khu vực tử thần mà không biết rằng họ đang đối diện với một lực lượng đông gấp nhiều lần Sau này, tình báo Mỹ ước tính có ít nhất năm tiểu đoàn quân CS Bắc Việt tham gia trận đánh ban đầu. Như vậy, quân Mỹ bị áp đảo với tỷ lệ có thể từ 4 đến 5 lần.
Quân CS Bắc Việt còn đưa vào trận những vũ khí nặng, trong đó có súng đại liên, súng không giật và đặc biệt là súng phun lửa – loại vũ khí lần đầu tiên được sử dụng chống lại Thủy Quân Lục Chiến Mỹ trong chiến tranh Việt Nam.
Kế hoạch của họ rất đơn giản nhưng tàn nhẫn. Trước hết, các tay súng bắn tỉa sẽ gây thương vong và buộc lính Mỹ tiến sâu hơn để tìm kiếm mục tiêu. Khi hai đại đội đã lọt vào trung tâm trận địa, toàn bộ hỏa lực sẽ đồng loạt khai hỏa từ ba hướng.
Đó là một cuộc phục kích ba mặt, khiến quân Mỹ gần như không còn đường rút lui.
Pháo binh và súng cối được chuẩn bị sẵn để ngăn chặn quân tiếp viện. Bất cứ lực lượng nào đến cứu viện cũng sẽ phải đối diện với những ổ phục kích khác.
5.
Những người lính bước vào ngày tận cùng.
Về phía Mỹ, kế hoạch hành quân phản ánh một vấn đề lớn mà Thủy Quân Lục Chiến phải đối mặt tại Quảng Trị: họ có quá ít quân để kiểm soát một vùng đất quá rộng lớn.
Đại tá George E. Jero, chỉ huy Trung đoàn 9 Marines, từng thừa nhận rằng khu vực trách nhiệm quá rộng khiến các đơn vị không thể thường xuyên tuần tra một địa điểm lâu để hiểu rõ địa hình. Người Mỹ phải bảo vệ căn cứ, bảo vệ đường tiếp tế, đồng thời tìm kiếm đối phương. Nhưng họ không đủ lực lượng để làm tất cả.
Ngày hôm đó, Đại đội Alpha do Đại úy J. A. Slater chỉ huy, có khoảng 200 quân nhân. Đại đội Bravo dưới quyền Đại úy Sterling K. Coats có gần 190 người. Họ đều là những chiến binh giàu kinh nghiệm.
Nhưng họ cũng đã quá mệt mỏi sau nhiều tháng chiến đấu không ngừng nghỉ. Họ thiếu ngủ, mất đồng đội, chứng kiến thương binh được trực thăng tải thương đưa đi mỗi ngày. Nhiều người đã mang trong ánh mắt cái vẻ lạnh lùng, xa cách mà lính chiến gọi là “ánh mắt ngàn dặm” – sự chấp nhận rằng số phận của mình có thể kết thúc bất cứ lúc nào.
Buổi sáng hôm ấy, khi mặt trời Quảng Trị vừa lên cao, hai đại đội bắt đầu tiến quân trên con đường đất hướng về phía Bắc.
Không ai trong số họ biết rằng chỉ vài giờ nữa, nơi họ đang bước tới sẽ trở thành một trong những địa danh đẫm máu nhất trong lịch sử Thủy Quân Lục Chiến Hoa Kỳ.
Đó là khởi đầu của Operation Buffalo – trận đánh mà người Mỹ sau này gọi là ngày đen tối nhất của Thủy Quân Lục Chiến trong chiến tranh Việt Nam.
Kết quả thương vong của Operation Buffalo (2–14 tháng 7 năm 1967) là một trong những con số đau thương nhất của Thủy Quân Lục Chiến Hoa Kỳ tại chiến trường Việt Nam.
Riêng ngày 2 tháng 7 năm 1967, khi Đại đội Alpha và Bravo thuộc Tiểu đoàn 1/9 Marines lọt vào trận phục kích gần khu vực “The Marketplace” phía bắc Cồn Tiên, đã xảy ra tổn thất đặc biệt nặng nề.
6.
Tổn thất phía Hoa Kỳ (Thủy Quân Lục Chiến)
Trong cuộc đụng độ ngày 2 tháng 7: 87 Thủy Quân Lục Chiến Hoa Kỳ tử trận.
Khoảng 190 người bị thương. 6 người mất tích (một số sau này được xác nhận đã tử trận).
Tổng cộng, gần một nửa quân số của hai đại đội Alpha và Bravo (khoảng 400 người) bị loại khỏi vòng chiến chỉ trong một ngày.
Đây là lý do ngày 2 tháng 7 năm 1967 được xem là ngày đẫm máu nhất trong lịch sử Thủy Quân Lục Chiến Hoa Kỳ tại chiến tranh Việt Nam.
Nhiều binh sĩ thiệt mạng ngay trong những giờ đầu của cuộc phục kích khi quân CS Bắc Việt đồng loạt khai hỏa từ ba hướng.
Các vị trí phòng thủ bị phá vỡ bởi súng máy, súng cối, pháo binh và hỏa lực cận chiến. Những người còn sống sót phải chiến đấu suốt nhiều giờ trong tình trạng bị bao vây, chờ lực lượng cứu viện đến giải vây.
7.
Tổng thương vong của toàn bộ Operation Buffalo.
- Chiến dịch kéo dài từ ngày 2 đến ngày 14 tháng 7 năm 1967 chung quanh khu vực Cồn Tiên – Gio Linh – DMZ.
- Khi kết thúc, tổng thiệt hại của phía Mỹ được ghi nhận: 159 Thủy Quân Lục Chiến tử trận. Khoảng 345 đến 845 người bị thương (tùy theo cách thống kê của từng nguồn, gồm cả thương binh phải điều trị dài ngày) 1 người mất tích.
Thiệt hại phía Quân CSBV
- Theo báo cáo chiến trường của Thủy Quân Lục Chiến Hoa Kỳ: Khoảng 1.290 quân Bắc Việt được ghi nhận tử trận.
- Một số nguồn ghi nhận thêm khoảng 513 trường hợp có khả năng tử trận 2 người bị bắt làm tù binh
Tuy nhiên, con số thương vong của phía Bắc Việt luôn là vấn đề khó xác định tuyệt đối, bởi chiến trường rừng núi, việc thu hồi thi thể và phương pháp thống kê “body count” của quân Mỹ trong chiến tranh Việt Nam thường gây tranh luận.
8.
Ý nghĩa của trận đánh với quân đội Mỹ.
Về mặt chiến thuật, Hoa Kỳ tuyên bố Operation Buffalo là một thắng lợi vì đã giữ được Cồn Tiên và gây thiệt hại nặng cho lực lượng CS Bắc Việt. Nhưng đối với những người lính của Tiểu đoàn 1/9 Marines, ngày 2 tháng 7 là một ký ức không thể phai mờ.
Một đơn vị vốn đã chịu thương vong khủng khiếp từ năm 1965 nay lại mất thêm gần một đại đội chỉ trong vài giờ. Chính từ những trận đánh như Buffalo, Tiểu đoàn 1/9 Marines dần mang biệt danh cay đắng: “The Walking Dead” – Những kẻ đã chết nhưng vẫn tiếp tục bước đi.
Trận Buffalo sau này được nhắc đến cùng với những trận đánh khốc liệt khác quanh DMZ như Khe Sanh, Cồn Tiên, Gio Linh và Đồi 881, trở thành biểu tượng cho sự tàn khốc của chiến tranh Việt Nam – nơi mà chiến thắng của đôi bên phải trả bằng một cái giá gần như không thể chịu đựng.